Statistics
| Revision:

root / po / vi.po @ 3280

History | View | Annotate | Download (209 KB)

1
# translation of sylpheed.po to Vietnamese
2
# This file is distributed under the same license as the Sylpheed package.
3
# Copyright (C) 2006 Pham Thanh Long.
4
# Pham Thanh Long <ptlong@gmail.com>, 2006.
5
#
6
msgid ""
7
msgstr ""
8
"Project-Id-Version: sylpheed\n"
9
"Report-Msgid-Bugs-To: \n"
10
"POT-Creation-Date: 2013-09-11 16:03+0900\n"
11
"PO-Revision-Date: 2006-04-16 22:05+0700\n"
12
"Last-Translator: Pham Thanh Long <ptlong@gmail.com>\n"
13
"Language-Team: Vietnamese <gnome-vi-list@gnome.org>\n"
14
"MIME-Version: 1.0\n"
15
"Content-Type: text/plain; charset=UTF-8\n"
16
"Content-Transfer-Encoding: 8bit\n"
17

    
18
#: libsylph/account.c:55
19
msgid "Reading all config for each account...\n"
20
msgstr "Đang đọc mọi cấu hình cho mỗi tài khoản...\n"
21

    
22
#: libsylph/filter.c:1615
23
#, fuzzy
24
msgid "Junk mail filter (manual)"
25
msgstr "Lọc thư rác"
26

    
27
#: libsylph/filter.c:1618
28
msgid "Junk mail filter"
29
msgstr "Lọc thư rác"
30

    
31
#: libsylph/imap.c:564
32
#, c-format
33
msgid "IMAP4 connection to %s has been disconnected. Reconnecting...\n"
34
msgstr "Kết nối IMAP4 tới %s đã bị ngắt. Đang kết nối lại...\n"
35

    
36
#: libsylph/imap.c:621 libsylph/imap.c:627
37
msgid "IMAP4 server disables LOGIN.\n"
38
msgstr "Máy chủ IMAP4 cấm ĐĂNG NHẬP.\n"
39

    
40
#: libsylph/imap.c:686
41
#, fuzzy
42
msgid "Could not establish IMAP connection.\n"
43
msgstr "Không thể tạo phiên IMAP4 với: %s:%d\n"
44

    
45
#: libsylph/imap.c:705
46
#, c-format
47
msgid "creating IMAP4 connection to %s:%d ...\n"
48
msgstr "đang tạo kết nối IMAP4 tới %s:%d ...\n"
49

    
50
#: libsylph/imap.c:758
51
msgid "Can't start TLS session.\n"
52
msgstr "Không thể khởi động phiên TLS.\n"
53

    
54
#: libsylph/imap.c:905
55
msgid "(retrieving FLAGS...)"
56
msgstr ""
57

    
58
#: libsylph/imap.c:1296
59
#, fuzzy, c-format
60
msgid "Getting message %u"
61
msgstr "Đang lấy thư %d"
62

    
63
#: libsylph/imap.c:1418
64
#, c-format
65
msgid "Appending messages to %s (%d / %d)"
66
msgstr "Đang ghép thư vào %s (%d / %d)"
67

    
68
#: libsylph/imap.c:1544
69
#, c-format
70
msgid "Moving messages %s to %s ..."
71
msgstr "Đang chuyển thư %s tới %s ..."
72

    
73
#: libsylph/imap.c:1549
74
#, c-format
75
msgid "Copying messages %s to %s ..."
76
msgstr "Đang chép thư %s tới %s ..."
77

    
78
#: libsylph/imap.c:1691
79
#, c-format
80
msgid "Removing messages %s"
81
msgstr "Đang xoá thư %s"
82

    
83
#: libsylph/imap.c:1697
84
#, c-format
85
msgid "can't set deleted flags: %s\n"
86
msgstr "không thể đặt cờ đã xoá: %s\n"
87

    
88
#: libsylph/imap.c:1705 libsylph/imap.c:1811
89
msgid "can't expunge\n"
90
msgstr "không thể xoá\n"
91

    
92
#: libsylph/imap.c:1795
93
#, c-format
94
msgid "Removing all messages in %s"
95
msgstr "Xoá mọi thư trong %s"
96

    
97
#: libsylph/imap.c:1800 libsylph/imap.c:1805
98
msgid "can't set deleted flags: 1:*\n"
99
msgstr "không thể đặt cờ đã xoá: 1:*\n"
100

    
101
#: libsylph/imap.c:1856
102
msgid "can't close folder\n"
103
msgstr "không thể đóng thư mục\n"
104

    
105
#: libsylph/imap.c:1935
106
#, c-format
107
msgid "root folder %s not exist\n"
108
msgstr "thư mục gốc %s không tồn tại\n"
109

    
110
#: libsylph/imap.c:2135 libsylph/imap.c:2143
111
msgid "error occurred while getting LIST.\n"
112
msgstr "xảy ra lỗi khi lấy LIST.\n"
113

    
114
#: libsylph/imap.c:2375
115
#, c-format
116
msgid "Can't create '%s'\n"
117
msgstr "Không thể tạo '%s'\n"
118

    
119
#: libsylph/imap.c:2380
120
#, c-format
121
msgid "Can't create '%s' under INBOX\n"
122
msgstr "Không thể tạo '%s' ở INBOX\n"
123

    
124
#: libsylph/imap.c:2442
125
msgid "can't create mailbox: LIST failed\n"
126
msgstr "không thể tạo hộp thư: LIST thất bại\n"
127

    
128
#: libsylph/imap.c:2465
129
msgid "can't create mailbox\n"
130
msgstr "không thể tạo hộp thư\n"
131

    
132
#: libsylph/imap.c:2594
133
#, c-format
134
msgid "can't rename mailbox: %s to %s\n"
135
msgstr "không thể đổi tên hộp thư: %s thành %s\n"
136

    
137
#: libsylph/imap.c:2683
138
msgid "can't delete mailbox\n"
139
msgstr "không thể xoá hộp thư\n"
140

    
141
#: libsylph/imap.c:2713
142
#, c-format
143
msgid "Getting message headers (%d / %d)"
144
msgstr "Đang lấy header của thư (%d / %d)"
145

    
146
#: libsylph/imap.c:2765
147
msgid "error occurred while getting envelope.\n"
148
msgstr "xảy ra lỗi khi lấy phong bì.\n"
149

    
150
#: libsylph/imap.c:2786
151
#, c-format
152
msgid "can't parse envelope: %s\n"
153
msgstr "không thể phân tích phong bì: %s\n"
154

    
155
#: libsylph/imap.c:2843
156
msgid "can't get envelope\n"
157
msgstr "không thể lấy phong bì\n"
158

    
159
#: libsylph/imap.c:2963 libsylph/imap.c:2969
160
#, c-format
161
msgid "Can't connect to IMAP4 server: %s:%d\n"
162
msgstr "Không thể kết nối tới máy chủ IMAP4: %s:%d\n"
163

    
164
#: libsylph/imap.c:2986
165
#, c-format
166
msgid "Can't establish IMAP4 session with: %s:%d\n"
167
msgstr "Không thể tạo phiên IMAP4 với: %s:%d\n"
168

    
169
#: libsylph/imap.c:3061
170
msgid "can't get namespace\n"
171
msgstr "không thể lấy khoảng định danh (namespace)\n"
172

    
173
#: libsylph/imap.c:3685
174
#, c-format
175
msgid "can't select folder: %s\n"
176
msgstr "không thể chọn thư mục: %s\n"
177

    
178
#: libsylph/imap.c:3723
179
msgid "error on imap command: STATUS\n"
180
msgstr "có lỗi khi chạy lệnh imap: STATUS\n"
181

    
182
#: libsylph/imap.c:3847 libsylph/imap.c:3882
183
msgid "IMAP4 authentication failed.\n"
184
msgstr "Xác thực IMAP4 thất bại:\n"
185

    
186
#: libsylph/imap.c:3935
187
msgid "IMAP4 login failed.\n"
188
msgstr "Đăng nhập IMAP4 thất bại.\n"
189

    
190
#: libsylph/imap.c:4343 libsylph/imap.c:4350
191
#, c-format
192
msgid "can't append %s to %s\n"
193
msgstr "không thể ghep %s vào %s\n"
194

    
195
#: libsylph/imap.c:4357
196
msgid "(sending file...)"
197
msgstr "(đang gửi tập tin...)"
198

    
199
#: libsylph/imap.c:4386
200
#, c-format
201
msgid "can't append message to %s\n"
202
msgstr "không thể ghép thư vào %s\n"
203

    
204
#: libsylph/imap.c:4418
205
#, c-format
206
msgid "can't copy %s to %s\n"
207
msgstr "không thể chép %s tới %s\n"
208

    
209
#: libsylph/imap.c:4441
210
#, c-format
211
msgid "error while imap command: STORE %s %s\n"
212
msgstr "có lỗi khi chạy lệnh imap: STORE %s %s\n"
213

    
214
#: libsylph/imap.c:4457
215
msgid "error while imap command: EXPUNGE\n"
216
msgstr "có lỗi khi chạy lệnh imap: EXPUNGE\n"
217

    
218
#: libsylph/imap.c:4472
219
msgid "error while imap command: CLOSE\n"
220
msgstr "có lỗi khi chạy lệnh imap: CLOSE\n"
221

    
222
#: libsylph/imap.c:4793
223
#, c-format
224
msgid "iconv cannot convert UTF-7 to %s\n"
225
msgstr "iconv không thể chuyển UTF-7 sang %s\n"
226

    
227
#: libsylph/imap.c:4825
228
#, c-format
229
msgid "iconv cannot convert %s to UTF-7\n"
230
msgstr "iconv không thể chuyển %s sang UTF-7\n"
231

    
232
#: libsylph/mbox.c:49 libsylph/mbox.c:230
233
msgid "can't write to temporary file\n"
234
msgstr "không ghi được vào tập tin tạm\n"
235

    
236
#: libsylph/mbox.c:84
237
#, c-format
238
msgid "Getting messages from %s into %s...\n"
239
msgstr "Lấy thư từ %s vào %s...\n"
240

    
241
#: libsylph/mbox.c:96
242
msgid "can't read mbox file.\n"
243
msgstr "không đọc được tập tin mbox.\n"
244

    
245
#: libsylph/mbox.c:103
246
#, c-format
247
msgid "invalid mbox format: %s\n"
248
msgstr "định dạng mbox không hợp lệ: %s\n"
249

    
250
#: libsylph/mbox.c:110
251
#, c-format
252
msgid "malformed mbox: %s\n"
253
msgstr "mbox có lỗi: %s\n"
254

    
255
#: libsylph/mbox.c:143
256
msgid "can't open temporary file\n"
257
msgstr "không mở được tập tin tạm\n"
258

    
259
#: libsylph/mbox.c:195
260
#, c-format
261
msgid ""
262
"unescaped From found:\n"
263
"%s"
264
msgstr ""
265

    
266
#: libsylph/mbox.c:342
267
#, c-format
268
msgid "can't create lock file %s\n"
269
msgstr "không tạo được tập tin khoá %s\n"
270

    
271
#: libsylph/mbox.c:343
272
msgid "use 'flock' instead of 'file' if possible.\n"
273
msgstr "dùng lệnh 'flock' thay vì 'file' nếu có thể\n"
274

    
275
#: libsylph/mbox.c:355
276
#, c-format
277
msgid "can't create %s\n"
278
msgstr "không tạo được %s\n"
279

    
280
#: libsylph/mbox.c:361
281
msgid "mailbox is owned by another process, waiting...\n"
282
msgstr "hộp thư bị chiếm dụng bởi một tiến trình khác, đang chờ...\n"
283

    
284
#: libsylph/mbox.c:390
285
#, c-format
286
msgid "can't lock %s\n"
287
msgstr "không thể khoá %s\n"
288

    
289
#: libsylph/mbox.c:397 libsylph/mbox.c:447
290
msgid "invalid lock type\n"
291
msgstr "kiểu khoá không hợp lệ\n"
292

    
293
#: libsylph/mbox.c:433
294
#, c-format
295
msgid "can't unlock %s\n"
296
msgstr "không thể mở khoá %s\n"
297

    
298
#: libsylph/mbox.c:468
299
msgid "can't truncate mailbox to zero.\n"
300
msgstr "không thể giảm số lượng hộp thư xuống 0.\n"
301

    
302
#: libsylph/mbox.c:508
303
#, c-format
304
msgid "Exporting messages from %s into %s...\n"
305
msgstr "Xuất thư từ %s sang %s...\n"
306

    
307
#: libsylph/mh.c:509
308
#, c-format
309
msgid "can't copy message %s to %s\n"
310
msgstr "không thể chép thư %s tới %s\n"
311

    
312
#: libsylph/mh.c:705 libsylph/mh.c:825
313
msgid "the src folder is identical to the dest.\n"
314
msgstr "thư mục nguồn cũng chính là thư mục gốc.\n"
315

    
316
#: libsylph/mh.c:828
317
#, fuzzy, c-format
318
msgid "Copying message %s/%d to %s ...\n"
319
msgstr "Đang chép thư %s%c%d tới %s ...\n"
320

    
321
#: libsylph/mh.c:1195 libsylph/mh.c:1208 src/main.c:197
322
#, c-format
323
msgid ""
324
"File `%s' already exists.\n"
325
"Can't create folder."
326
msgstr ""
327
"Tập tin `%s' đã có trước.\n"
328
"Không thể tạo thư mục."
329

    
330
#: libsylph/mh.c:1779
331
#, c-format
332
msgid ""
333
"Directory name\n"
334
"'%s' is not a valid UTF-8 string.\n"
335
"Maybe the locale encoding is used for filename.\n"
336
"If that is the case, you must set the following environmental variable\n"
337
"(see README for detail):\n"
338
"\n"
339
"\tG_FILENAME_ENCODING=@locale\n"
340
msgstr ""
341
"Tên thư mục\n"
342
"'%s' không phải là một chuối UTF-8 hợp lệ.\n"
343
"Có thể mã kí tự bản địa được dùng trong tên tập tin.\n"
344
"Nếu ở trong trường hợp đó, bạn phải đặt biến môi trường sau\n"
345
"(đọc README để biết thêm thông tin):\n"
346
"\n"
347
"\tG_FILENAME_ENCODING=@locale\n"
348

    
349
#: libsylph/news.c:226
350
#, c-format
351
msgid "creating NNTP connection to %s:%d ...\n"
352
msgstr "đang tạo kết nối NNTP tới %s:%d ...\n"
353

    
354
#: libsylph/news.c:304
355
#, c-format
356
msgid "NNTP connection to %s:%d has been disconnected. Reconnecting...\n"
357
msgstr "Kết nối NNTP tới %s:%d đã bị ngắt. Đang kết nối lại...\n"
358

    
359
#: libsylph/news.c:407
360
#, c-format
361
msgid "article %d has been already cached.\n"
362
msgstr "văn bản %d vừa được đưa vào bộ đệm.\n"
363

    
364
#: libsylph/news.c:427
365
#, c-format
366
msgid "getting article %d...\n"
367
msgstr "đang lấy văn bản %d...\n"
368

    
369
#: libsylph/news.c:431
370
#, c-format
371
msgid "can't read article %d\n"
372
msgstr "không thể đọc văn bản %d\n"
373

    
374
#: libsylph/news.c:706
375
msgid "can't post article.\n"
376
msgstr "không thể gửi bài viết.\n"
377

    
378
#: libsylph/news.c:732
379
#, c-format
380
msgid "can't retrieve article %d\n"
381
msgstr "không thể lấy bài viết %d\n"
382

    
383
#: libsylph/news.c:789
384
#, c-format
385
msgid "can't select group: %s\n"
386
msgstr "không chọn được nhóm: %s\n"
387

    
388
#: libsylph/news.c:826
389
#, c-format
390
msgid "invalid article range: %d - %d\n"
391
msgstr "phạm vi bài không hợp lệ: %d - %d\n"
392

    
393
#: libsylph/news.c:839
394
msgid "no new articles.\n"
395
msgstr "không có bài mới.\n"
396

    
397
#: libsylph/news.c:849
398
#, c-format
399
msgid "getting xover %d - %d in %s...\n"
400
msgstr "đang lấy xover %d - %d trong %s...\n"
401

    
402
#: libsylph/news.c:853
403
msgid "can't get xover\n"
404
msgstr "không lấy được vover\n"
405

    
406
#: libsylph/news.c:863
407
msgid "error occurred while getting xover.\n"
408
msgstr "có lỗi khi lấy xover.\n"
409

    
410
#: libsylph/news.c:873
411
#, c-format
412
msgid "invalid xover line: %s\n"
413
msgstr "dòng xover không hợp lệ: %s\n"
414

    
415
#: libsylph/news.c:892 libsylph/news.c:924
416
msgid "can't get xhdr\n"
417
msgstr "không lấy được xhdr\n"
418

    
419
#: libsylph/news.c:904 libsylph/news.c:936
420
msgid "error occurred while getting xhdr.\n"
421
msgstr "có lỗi khi lấy xhdr.\n"
422

    
423
#: libsylph/nntp.c:81
424
#, c-format
425
msgid "Can't connect to NNTP server: %s:%d\n"
426
msgstr "Không kết nối được với máy chủ NNTP: %s:%d\n"
427

    
428
#: libsylph/nntp.c:204 libsylph/nntp.c:267
429
#, c-format
430
msgid "protocol error: %s\n"
431
msgstr "lỗi giao thức: %s\n"
432

    
433
#: libsylph/nntp.c:227 libsylph/nntp.c:273
434
msgid "protocol error\n"
435
msgstr "lỗi giao thức\n"
436

    
437
#: libsylph/nntp.c:323
438
msgid "Error occurred while posting\n"
439
msgstr "Có lỗi khi gửi\n"
440

    
441
#: libsylph/nntp.c:403
442
msgid "Error occurred while sending command\n"
443
msgstr "Có gỗi khi gửi lệnh\n"
444

    
445
#: libsylph/pop.c:156
446
msgid "Required APOP timestamp not found in greeting\n"
447
msgstr "Không thấy nhãn thời gian trong lời chào hỏi như yêu cầu\n"
448

    
449
#: libsylph/pop.c:163
450
msgid "Timestamp syntax error in greeting\n"
451
msgstr "Lỗi cú pháp nhãn thời gian trong lời chào hỏi\n"
452

    
453
#: libsylph/pop.c:171
454
#, fuzzy
455
msgid "Invalid timestamp in greeting\n"
456
msgstr "Không thấy nhãn thời gian trong lời chào hỏi như yêu cầu\n"
457

    
458
#: libsylph/pop.c:199 libsylph/pop.c:226
459
msgid "POP3 protocol error\n"
460
msgstr "Lỗi giao thức POP3\n"
461

    
462
#: libsylph/pop.c:270
463
#, c-format
464
msgid "invalid UIDL response: %s\n"
465
msgstr "hồi đáp UIDL không hợp lệ: %s\n"
466

    
467
#: libsylph/pop.c:647
468
#, c-format
469
msgid "POP3: Deleting expired message %d\n"
470
msgstr "POP3: Đang xoá các thư hết hạn %d\n"
471

    
472
#: libsylph/pop.c:656
473
#, c-format
474
msgid "POP3: Skipping message %d (%d bytes)\n"
475
msgstr "POP3: Đang bỏ qua thư %d (%d byte)\n"
476

    
477
#: libsylph/pop.c:690
478
msgid "mailbox is locked\n"
479
msgstr "hộp thư đã bị khoá\n"
480

    
481
#: libsylph/pop.c:693
482
msgid "session timeout\n"
483
msgstr "phiên làm việc hết giờ\n"
484

    
485
#: libsylph/pop.c:699 libsylph/smtp.c:561
486
msgid "can't start TLS session\n"
487
msgstr "không thể khởi động phiên TLS\n"
488

    
489
#: libsylph/pop.c:706 libsylph/smtp.c:496
490
msgid "error occurred on authentication\n"
491
msgstr "có lỗi khi xác thực\n"
492

    
493
#: libsylph/pop.c:711
494
msgid "command not supported\n"
495
msgstr "lệnh không được hỗ trợ\n"
496

    
497
#: libsylph/pop.c:715
498
msgid "error occurred on POP3 session\n"
499
msgstr "có lỗi trong phiên làm việc POP3\n"
500

    
501
#: libsylph/prefs.c:209 libsylph/prefs.c:237 libsylph/prefs.c:282
502
#: libsylph/prefs_account.c:233 libsylph/prefs_account.c:247
503
#: src/prefs_display_header.c:415 src/prefs_display_header.c:440
504
msgid "failed to write configuration to file\n"
505
msgstr "lỗi khi lưu cấu hình vào tập tin\n"
506

    
507
#: libsylph/prefs.c:252
508
#, c-format
509
msgid "Found %s\n"
510
msgstr "Tìm thấy %s\n"
511

    
512
#: libsylph/prefs.c:285
513
msgid "Configuration is saved.\n"
514
msgstr "Cấu hình đã được lưu.\n"
515

    
516
#: libsylph/procmime.c:1307
517
msgid "procmime_get_text_content(): Code conversion failed.\n"
518
msgstr "procmime_get_text_content(): Chuyển đổi mã thất bại.\n"
519

    
520
#: libsylph/procmsg.c:875
521
msgid "can't open mark file\n"
522
msgstr "không thể mở tập tin đánh dấu\n"
523

    
524
#: libsylph/procmsg.c:1467
525
#, c-format
526
msgid "can't fetch message %d\n"
527
msgstr "không thể lấy thư %d\n"
528

    
529
#: libsylph/procmsg.c:1706
530
#, c-format
531
msgid "Print command line is invalid: `%s'\n"
532
msgstr "Lệnh in không hợp lệ: `%s'\n"
533

    
534
#: libsylph/recv.c:141
535
msgid "error occurred while retrieving data.\n"
536
msgstr "có lỗi trong khi lấy dữ liệu.\n"
537

    
538
#: libsylph/recv.c:183 libsylph/recv.c:215 libsylph/recv.c:230
539
msgid "Can't write to file.\n"
540
msgstr "Không thể ghi vào tập tin.\n"
541

    
542
#: libsylph/smtp.c:157
543
msgid "SMTP AUTH not available\n"
544
msgstr "SMTP AUTH không sẵn có\n"
545

    
546
#: libsylph/smtp.c:466 libsylph/smtp.c:516
547
msgid "bad SMTP response\n"
548
msgstr "phản hồi SMTP tồi\n"
549

    
550
#: libsylph/smtp.c:487 libsylph/smtp.c:505 libsylph/smtp.c:602
551
msgid "error occurred on SMTP session\n"
552
msgstr "có lỗi trong phiên SMTP\n"
553

    
554
#: libsylph/ssl.c:130
555
msgid "SSLv23 not available\n"
556
msgstr "SSLv23 không sẵn có\n"
557

    
558
#: libsylph/ssl.c:132
559
msgid "SSLv23 available\n"
560
msgstr "SSLv23 hiện có\n"
561

    
562
#: libsylph/ssl.c:141
563
msgid "TLSv1 not available\n"
564
msgstr "TLSv1 không sẵn có\n"
565

    
566
#: libsylph/ssl.c:143
567
msgid "TLSv1 available\n"
568
msgstr "TLSv1 hiện có\n"
569

    
570
#: libsylph/ssl.c:231 libsylph/ssl.c:238
571
msgid "SSL method not available\n"
572
msgstr "Phương thức SSL không sẵn có\n"
573

    
574
#: libsylph/ssl.c:244
575
msgid "Unknown SSL method *PROGRAM BUG*\n"
576
msgstr "Phương thức SSL không xác định *PROGRAM BUG*\n"
577

    
578
#: libsylph/ssl.c:250
579
msgid "Error creating ssl context\n"
580
msgstr "Lỗi khi tạo ngữ cảnh ssl\n"
581

    
582
#. Get the cipher
583
#: libsylph/ssl.c:269
584
#, c-format
585
msgid "SSL connection using %s\n"
586
msgstr "Kết nối SSL sử dụng %s\n"
587

    
588
#: libsylph/ssl.c:285
589
msgid "Server certificate:\n"
590
msgstr "Máy chủ chứng nhận:\n"
591

    
592
#: libsylph/ssl.c:288
593
#, c-format
594
msgid "  Subject: %s\n"
595
msgstr "  Tiêu đề: %s\n"
596

    
597
#: libsylph/ssl.c:293
598
#, c-format
599
msgid "  Issuer: %s\n"
600
msgstr "  Người phát hành: %s\n"
601

    
602
#: libsylph/utils.c:2961
603
#, c-format
604
msgid "writing to %s failed.\n"
605
msgstr "thất bại khi ghi vào %s.\n"
606

    
607
#: src/about.c:91
608
msgid "About"
609
msgstr "Giới thiệu"
610

    
611
#: src/about.c:227
612
msgid ""
613
"GPGME is copyright 2001 by Werner Koch <dd9jn@gnu.org>\n"
614
"\n"
615
msgstr ""
616

    
617
#: src/about.c:231
618
msgid ""
619
"This program is free software; you can redistribute it and/or modify it "
620
"under the terms of the GNU General Public License as published by the Free "
621
"Software Foundation; either version 2, or (at your option) any later "
622
"version.\n"
623
"\n"
624
msgstr ""
625

    
626
#: src/about.c:237
627
msgid ""
628
"This program is distributed in the hope that it will be useful, but WITHOUT "
629
"ANY WARRANTY; without even the implied warranty of MERCHANTABILITY or "
630
"FITNESS FOR A PARTICULAR PURPOSE. See the GNU General Public License for "
631
"more details.\n"
632
"\n"
633
msgstr ""
634

    
635
#: src/about.c:243
636
msgid ""
637
"You should have received a copy of the GNU General Public License along with "
638
"this program; if not, write to the Free Software Foundation, Inc., 59 Temple "
639
"Place - Suite 330, Boston, MA 02111-1307, USA."
640
msgstr ""
641

    
642
#: src/account_dialog.c:137 src/mainwindow.c:3997
643
msgid ""
644
"Some composing windows are open.\n"
645
"Please close all the composing windows before editing the accounts."
646
msgstr ""
647
"Một số cửa sổ soạn thảo đang mở.\n"
648
"Hãy đóng mọi cửa sổ soạn thảo trước khi sửa tài khoản."
649

    
650
#: src/account_dialog.c:143
651
msgid "Opening account edit window...\n"
652
msgstr "Mở cửa sổ sửa tài khoản...\n"
653

    
654
#: src/account_dialog.c:191
655
#, fuzzy
656
msgid "Creating folder tree. Please wait..."
657
msgstr "Đang tạo khung thư mục...\n"
658

    
659
#: src/account_dialog.c:193
660
#, fuzzy
661
msgid "Creation of the folder tree failed."
662
msgstr "Việc làm lại cây thư mục thất bại."
663

    
664
#: src/account_dialog.c:296
665
msgid "Creating account edit window...\n"
666
msgstr "Đang tạo cửa sổ sửa tài khoản...\n"
667

    
668
#: src/account_dialog.c:301
669
msgid "Edit accounts"
670
msgstr "Sửa tài khoản"
671

    
672
#: src/account_dialog.c:321
673
msgid ""
674
"New messages will be checked in this order. Check the boxes\n"
675
"on the `G' column to enable message retrieval by `Get all'."
676
msgstr ""
677
"Các thư mới sẽ được kiểm tra theo thứ tự này. Đánh dấu các hộp\n"
678
"trên cột `G' để cho phép lấy thư về bằng `Lấy tất cả'."
679

    
680
#: src/account_dialog.c:376 src/addressadd.c:178 src/addressbook.c:776
681
#: src/compose.c:5396 src/editaddress.c:777 src/editaddress.c:826
682
#: src/editbook.c:198 src/editgroup.c:266 src/editjpilot.c:270
683
#: src/editldap.c:307 src/editvcard.c:183 src/mimeview.c:226
684
#: src/prefs_filter.c:270 src/prefs_folder_item.c:171 src/select-keys.c:311
685
msgid "Name"
686
msgstr "Tên"
687

    
688
#: src/account_dialog.c:381 src/prefs_account_dialog.c:736
689
msgid "Protocol"
690
msgstr "Giao thức"
691

    
692
#: src/account_dialog.c:386
693
msgid "Server"
694
msgstr "Máy chủ"
695

    
696
#: src/account_dialog.c:410 src/prefs_filter.c:341
697
msgid "Edit"
698
msgstr "Soạn"
699

    
700
#: src/account_dialog.c:450
701
msgid " _Set as default account "
702
msgstr " Đặt là_m tài khoản mặc định "
703

    
704
#: src/account_dialog.c:530
705
#, c-format
706
msgid "Do you really want to delete the account '%s'?"
707
msgstr "Bạn có thực sự muốn xoá tài khoản '%s' không?"
708

    
709
#: src/account_dialog.c:532 src/prefs_filter.c:708
710
msgid "(Untitled)"
711
msgstr "(Chưa đặt tên)"
712

    
713
#: src/account_dialog.c:533
714
msgid "Delete account"
715
msgstr "Xoá tài khoản"
716

    
717
#: src/action.c:331
718
#, c-format
719
msgid "Could not get message file %d"
720
msgstr "Không thể lấy tập tin thông điệp %d"
721

    
722
#: src/action.c:362
723
msgid "Could not get message part."
724
msgstr "Không thể lấy thành phần của thư."
725

    
726
#: src/action.c:379
727
msgid "Can't get part of multipart message"
728
msgstr "Không thể lấy thành phần của bức thư nhiều thành phần"
729

    
730
#: src/action.c:472
731
#, c-format
732
msgid ""
733
"The selected action cannot be used in the compose window\n"
734
"because it contains %%f, %%F or %%p."
735
msgstr ""
736
"Hành động đã chọn không thể được dùng trong cửa sổ soạn thảo\n"
737
"bởi vì nó có chứa %%f, %%F hoặc %%p."
738

    
739
#: src/action.c:711
740
#, c-format
741
msgid ""
742
"Command could not be started. Pipe creation failed.\n"
743
"%s"
744
msgstr ""
745
"Không thể khởi tạo lệnh. Việc tạo ống nối thất bại.\n"
746
"%s"
747

    
748
#. Fork error
749
#: src/action.c:810
750
#, c-format
751
msgid ""
752
"Could not fork to execute the following command:\n"
753
"%s\n"
754
"%s"
755
msgstr ""
756
"Không thể phân nhánh để chạy các lệnh sau:\n"
757
"%s\n"
758
"%s"
759

    
760
#: src/action.c:1052
761
#, c-format
762
msgid "--- Running: %s\n"
763
msgstr "--- Đang chạy: %s\n"
764

    
765
#: src/action.c:1056
766
#, c-format
767
msgid "--- Ended: %s\n"
768
msgstr "--- Kết thúc: %s\n"
769

    
770
#: src/action.c:1088
771
msgid "Action's input/output"
772
msgstr "Đầu vào/Đầu ra của hành động"
773

    
774
#: src/action.c:1148
775
msgid " Send "
776
msgstr " Gửi "
777

    
778
#: src/action.c:1159
779
msgid "Abort"
780
msgstr "Thoát"
781

    
782
#: src/action.c:1349
783
#, c-format
784
msgid ""
785
"Enter the argument for the following action:\n"
786
"(`%%h' will be replaced with the argument)\n"
787
"  %s"
788
msgstr ""
789
"Nhập đối số cho hành động sau:\n"
790
"(`%%h' sẽ được thay thế bằng đối số)\n"
791
"  %s"
792

    
793
#: src/action.c:1354
794
msgid "Action's hidden user argument"
795
msgstr "Đối số người dùng của hành động"
796

    
797
#: src/action.c:1358
798
#, c-format
799
msgid ""
800
"Enter the argument for the following action:\n"
801
"(`%%u' will be replaced with the argument)\n"
802
"  %s"
803
msgstr ""
804
"Nhập đối số cho hành động sau:\n"
805
"(`%%u' sẽ được thay thế bằng đối số)\n"
806
"  %s"
807

    
808
#: src/action.c:1363
809
msgid "Action's user argument"
810
msgstr "Đối số người dùng của hành động"
811

    
812
#: src/addressadd.c:156
813
msgid "Add Address to Book"
814
msgstr "Thêm địa chỉ vào sổ"
815

    
816
#: src/addressadd.c:188 src/compose.c:3349 src/prefs_toolbar.c:89
817
#: src/select-keys.c:312
818
msgid "Address"
819
msgstr "Địa chỉ"
820

    
821
#: src/addressadd.c:198 src/addressbook.c:826 src/editaddress.c:629
822
#: src/editaddress.c:695 src/editgroup.c:268 src/importcsv.c:126
823
msgid "Remarks"
824
msgstr "Ghi chú"
825

    
826
#: src/addressadd.c:220
827
msgid "Select Address Book Folder"
828
msgstr "Chọn thư mục sổ địa chỉ"
829

    
830
#: src/addressadd.c:313 src/addressbook.c:1065 src/addressbook.c:3546
831
#, fuzzy
832
msgid "Auto-registered address"
833
msgstr "Các mẫu đã đăng kí"
834

    
835
#: src/addressbook.c:405 src/compose.c:582 src/mainwindow.c:550
836
#: src/messageview.c:166
837
msgid "/_File"
838
msgstr "/_Tập tin"
839

    
840
#: src/addressbook.c:406
841
msgid "/_File/New _Book"
842
msgstr "/_Tập tin/_Sổ mới"
843

    
844
#: src/addressbook.c:407
845
msgid "/_File/New _vCard"
846
msgstr "/_Tập tin/_vCard mới"
847

    
848
#: src/addressbook.c:409
849
msgid "/_File/New _JPilot"
850
msgstr "/_Tập tin/_JPilot mới"
851

    
852
#: src/addressbook.c:412
853
msgid "/_File/New _LDAP Server"
854
msgstr "/_Tập tin/_Máy chủ LDAP mới"
855

    
856
#: src/addressbook.c:414 src/addressbook.c:417 src/compose.c:587
857
#: src/compose.c:592 src/compose.c:595 src/compose.c:598 src/mainwindow.c:568
858
#: src/mainwindow.c:571 src/mainwindow.c:573 src/mainwindow.c:575
859
#: src/mainwindow.c:580 src/mainwindow.c:582 src/messageview.c:168
860
#: src/messageview.c:173
861
msgid "/_File/---"
862
msgstr "/_Tập tin/---"
863

    
864
#: src/addressbook.c:415
865
msgid "/_File/_Edit"
866
msgstr "/_Tập tin/Soạ_n"
867

    
868
#: src/addressbook.c:416
869
msgid "/_File/_Delete"
870
msgstr "/_Tập tin/_Xoá"
871

    
872
#: src/addressbook.c:418
873
msgid "/_File/_Save"
874
msgstr "/_Tập tin/_Lưu"
875

    
876
#: src/addressbook.c:419 src/compose.c:599 src/messageview.c:174
877
msgid "/_File/_Close"
878
msgstr "/_Tập tin/Đón_g"
879

    
880
#: src/addressbook.c:421 src/addressbook.c:468 src/addressbook.c:485
881
#: src/compose.c:601 src/mainwindow.c:586 src/messageview.c:176
882
msgid "/_Edit"
883
msgstr "/_Soạn"
884

    
885
#: src/addressbook.c:422 src/compose.c:606 src/mainwindow.c:587
886
#: src/messageview.c:177
887
msgid "/_Edit/_Copy"
888
msgstr "/_Soạn/_Sao chép"
889

    
890
#: src/addressbook.c:423 src/compose.c:607
891
msgid "/_Edit/_Paste"
892
msgstr "/_Soạn/_Dán"
893

    
894
#: src/addressbook.c:425
895
msgid "/_Address"
896
msgstr "/Đị_a chỉ"
897

    
898
#: src/addressbook.c:426
899
msgid "/_Address/New _Address"
900
msgstr "/Đị_a chỉ/Địa chỉ _mới"
901

    
902
#: src/addressbook.c:427
903
msgid "/_Address/New _Group"
904
msgstr "/Đị_a chỉ/_Nhóm mới"
905

    
906
#: src/addressbook.c:428
907
msgid "/_Address/New _Folder"
908
msgstr "/Đị_a chỉ/_Thư mục mới"
909

    
910
#: src/addressbook.c:429 src/addressbook.c:436
911
msgid "/_Address/---"
912
msgstr "/Đị_a chỉ/---"
913

    
914
#: src/addressbook.c:430
915
#, fuzzy
916
msgid "/_Address/Add _to recipient"
917
msgstr "/Đị_a chỉ/_Xoá"
918

    
919
#: src/addressbook.c:432
920
#, fuzzy
921
msgid "/_Address/Add to _Cc"
922
msgstr "/Đị_a chỉ/_Soạn"
923

    
924
#: src/addressbook.c:434
925
#, fuzzy
926
msgid "/_Address/Add to _Bcc"
927
msgstr "/Đị_a chỉ/_Soạn"
928

    
929
#: src/addressbook.c:437
930
msgid "/_Address/_Edit"
931
msgstr "/Đị_a chỉ/_Soạn"
932

    
933
#: src/addressbook.c:438
934
msgid "/_Address/_Delete"
935
msgstr "/Đị_a chỉ/_Xoá"
936

    
937
#: src/addressbook.c:440 src/compose.c:717 src/mainwindow.c:834
938
#: src/messageview.c:299
939
msgid "/_Tools"
940
msgstr "/_Công cụ"
941

    
942
#: src/addressbook.c:441
943
msgid "/_Tools/Import _LDIF file"
944
msgstr "/_Công cụ/_Nhập tập tin LDIF"
945

    
946
#: src/addressbook.c:442
947
#, fuzzy
948
msgid "/_Tools/Import _CSV file"
949
msgstr "/_Công cụ/_Nhập tập tin LDIF"
950

    
951
#: src/addressbook.c:444 src/compose.c:741 src/mainwindow.c:892
952
#: src/messageview.c:319
953
msgid "/_Help"
954
msgstr "/_Hỗ trợ"
955

    
956
#: src/addressbook.c:445 src/compose.c:742 src/mainwindow.c:912
957
#: src/messageview.c:320
958
msgid "/_Help/_About"
959
msgstr "/_Hỗ trợ/_Giới thiệu"
960

    
961
#: src/addressbook.c:464 src/addressbook.c:474
962
msgid "/New _Address"
963
msgstr "/Địa chỉ _mới"
964

    
965
#: src/addressbook.c:465 src/addressbook.c:475
966
msgid "/New _Group"
967
msgstr "/_Nhóm mới"
968

    
969
#: src/addressbook.c:466 src/addressbook.c:476
970
msgid "/New _Folder"
971
msgstr "/Thư _mục mới"
972

    
973
#: src/addressbook.c:467 src/addressbook.c:477 src/addressbook.c:484
974
#: src/addressbook.c:487 src/compose.c:573 src/compose.c:576
975
#: src/folderview.c:258 src/folderview.c:261 src/folderview.c:266
976
#: src/folderview.c:269 src/folderview.c:282 src/folderview.c:285
977
#: src/folderview.c:287 src/folderview.c:292 src/folderview.c:295
978
#: src/folderview.c:309 src/folderview.c:311 src/folderview.c:315
979
#: src/folderview.c:317 src/mimeview.c:141 src/mimeview.c:151
980
#: src/summaryview.c:437 src/summaryview.c:441 src/summaryview.c:444
981
#: src/summaryview.c:456 src/summaryview.c:458 src/summaryview.c:461
982
#: src/summaryview.c:463 src/summaryview.c:475 src/summaryview.c:481
983
msgid "/---"
984
msgstr "/---"
985

    
986
#: src/addressbook.c:469 src/addressbook.c:486 src/summaryview.c:457
987
msgid "/_Delete"
988
msgstr "/_Xoá"
989

    
990
#: src/addressbook.c:478
991
msgid "/Add _to recipient"
992
msgstr ""
993

    
994
#: src/addressbook.c:480
995
msgid "/Add t_o Cc"
996
msgstr ""
997

    
998
#: src/addressbook.c:482
999
msgid "/Add to _Bcc"
1000
msgstr ""
1001

    
1002
#: src/addressbook.c:488
1003
#, fuzzy
1004
msgid "/_Copy"
1005
msgstr "/_Sao chép"
1006

    
1007
#: src/addressbook.c:489
1008
#, fuzzy
1009
msgid "/_Paste"
1010
msgstr "/_Soạn/_Dán"
1011

    
1012
#: src/addressbook.c:614 src/prefs_common_dialog.c:2769 src/prefs_toolbar.c:90
1013
msgid "Address book"
1014
msgstr "Sổ địa chỉ"
1015

    
1016
#. special folder setting (maybe these options are redundant)
1017
#: src/addressbook.c:687 src/addressbook.c:4249 src/folderview.c:395
1018
#: src/prefs_account_dialog.c:1993 src/query_search.c:401
1019
msgid "Folder"
1020
msgstr "Thư mục"
1021

    
1022
#: src/addressbook.c:808
1023
msgid "E-Mail address"
1024
msgstr "Địa chỉ email"
1025

    
1026
#: src/addressbook.c:866 src/quick_search.c:128
1027
msgid "Search:"
1028
msgstr "Tìm kiếm:"
1029

    
1030
#: src/addressbook.c:904 src/compose.c:3294 src/headerview.c:57
1031
#: src/prefs_folder_item.c:340 src/prefs_template.c:200
1032
msgid "To:"
1033
msgstr "Người nhận:"
1034

    
1035
#: src/addressbook.c:908 src/compose.c:3311 src/headerview.c:58
1036
#: src/prefs_folder_item.c:357 src/prefs_template.c:202
1037
msgid "Cc:"
1038
msgstr "Cc:"
1039

    
1040
#: src/addressbook.c:912 src/compose.c:3328 src/prefs_folder_item.c:368
1041
#: src/prefs_template.c:204
1042
msgid "Bcc:"
1043
msgstr "Bcc:"
1044

    
1045
#. Buttons
1046
#: src/addressbook.c:933 src/addressbook.c:2330 src/editaddress.c:719
1047
#: src/editaddress.c:853 src/prefs_actions.c:266
1048
#: src/prefs_display_header.c:280 src/prefs_display_header.c:336
1049
#: src/prefs_template.c:263 src/prefs_toolbar.c:65
1050
msgid "Delete"
1051
msgstr "Xoá"
1052

    
1053
#: src/addressbook.c:936 src/editaddress.c:725 src/editaddress.c:859
1054
#: src/prefs_actions.c:254 src/prefs_customheader.c:232
1055
#: src/prefs_display_header.c:274 src/prefs_display_header.c:330
1056
#: src/prefs_filter_edit.c:1608
1057
msgid "Add"
1058
msgstr "Thêm"
1059

    
1060
#: src/addressbook.c:939 src/prefs_toolbar.c:80
1061
#, fuzzy
1062
msgid "Search"
1063
msgstr "Tìm kiếm:"
1064

    
1065
#: src/addressbook.c:942
1066
#, fuzzy
1067
msgid "_Close"
1068
msgstr "Màu sắc"
1069

    
1070
#. Confirm deletion
1071
#: src/addressbook.c:1138
1072
msgid "Delete address(es)"
1073
msgstr "Xoá địa chỉ"
1074

    
1075
#: src/addressbook.c:1139
1076
msgid "Really delete the address(es)?"
1077
msgstr "Thực sự muốn xoá (các) địa chỉ này?"
1078

    
1079
#: src/addressbook.c:2321
1080
#, c-format
1081
msgid ""
1082
"Do you want to delete the folder AND all addresses in `%s' ?\n"
1083
"If deleting the folder only, addresses will be moved into parent folder."
1084
msgstr ""
1085
"Bạn có muốn xoá thư mục VÀ mọi địa chỉ trong `%s' ?\n"
1086
"Nếu chỉ xoá thư mục, các địa chỉ sẽ được chuyển đến thư mục cấp cao hơn."
1087

    
1088
#: src/addressbook.c:2324 src/folderview.c:2707
1089
msgid "Delete folder"
1090
msgstr "Xoá thư mục"
1091

    
1092
#: src/addressbook.c:2324
1093
msgid "_Folder only"
1094
msgstr "_Chỉ thư mục"
1095

    
1096
#: src/addressbook.c:2324
1097
msgid "Folder and _addresses"
1098
msgstr "Thư mục và địa c_hỉ"
1099

    
1100
#: src/addressbook.c:2329
1101
#, c-format
1102
msgid "Really delete `%s' ?"
1103
msgstr "Thực sự muốn xoá `%s' ?"
1104

    
1105
#: src/addressbook.c:3292 src/addressbook.c:3430
1106
msgid "New user, could not save index file."
1107
msgstr "Người dùng mới, không thể lưu tập tin mục lục."
1108

    
1109
#: src/addressbook.c:3296 src/addressbook.c:3434
1110
msgid "New user, could not save address book files."
1111
msgstr "Người dùng mới, không thể lưu các tập tin sổ địa chỉ."
1112

    
1113
#: src/addressbook.c:3306 src/addressbook.c:3444
1114
msgid "Old address book converted successfully."
1115
msgstr "Sổ địa chỉ cũ đã được chuyển đổi thành công."
1116

    
1117
#: src/addressbook.c:3311
1118
msgid ""
1119
"Old address book converted,\n"
1120
"could not save new address index file"
1121
msgstr ""
1122
"Sổ địa chỉ cũ đã được chuyển,\n"
1123
"không thể lưu tập tin địa chỉ mới"
1124

    
1125
#: src/addressbook.c:3324
1126
msgid ""
1127
"Could not convert address book,\n"
1128
"but created empty new address book files."
1129
msgstr ""
1130
"Không thể chuyển đổi sổ địa chỉ,\n"
1131
"nhưng đã tạo các tập tin sổ địa chỉ trống mới."
1132

    
1133
#: src/addressbook.c:3330
1134
msgid ""
1135
"Could not convert address book,\n"
1136
"could not create new address book files."
1137
msgstr ""
1138
"Không thể chuyển đổi sổ địa chỉ,\n"
1139
"không thể tạo các tập tin sổ địa chỉ mới."
1140

    
1141
#: src/addressbook.c:3335
1142
msgid ""
1143
"Could not convert address book\n"
1144
"and could not create new address book files."
1145
msgstr ""
1146
"Không thể chuyển đổi sổ địa chỉ\n"
1147
"và không thể các tập tin sổ địa chỉ mới."
1148

    
1149
#: src/addressbook.c:3342
1150
#, fuzzy
1151
msgid "Address book conversion error"
1152
msgstr "Lỗi chuyển đổi sổ địa chỉ"
1153

    
1154
#: src/addressbook.c:3346
1155
#, fuzzy
1156
msgid "Address book conversion"
1157
msgstr "Chuyển đổi sổ địa chỉ"
1158

    
1159
#: src/addressbook.c:3385
1160
#, fuzzy, c-format
1161
msgid ""
1162
"Could not read address index:\n"
1163
"\n"
1164
"%s%c%s"
1165
msgstr "Không thể đọc mục lục địa chỉ"
1166

    
1167
#: src/addressbook.c:3388
1168
#, fuzzy
1169
msgid "Address Book Error"
1170
msgstr "Lỗi sổ địa chỉ"
1171

    
1172
#: src/addressbook.c:3449
1173
msgid "Old address book converted, could not save new address index file"
1174
msgstr ""
1175
"Sổ địa chỉ cũ đã được chuyển đổi, không thể lưu tập tin mục lục địa chỉ mới"
1176

    
1177
#: src/addressbook.c:3463
1178
msgid ""
1179
"Could not convert address book, but created empty new address book files."
1180
msgstr ""
1181
"Không thể chuyển đổi sổ địa chỉ, nhưng đã tạo các tập tin sổ địa chỉ trống "
1182
"mới."
1183

    
1184
#: src/addressbook.c:3469
1185
msgid ""
1186
"Could not convert address book, could not create new address book files."
1187
msgstr ""
1188
"Không thể chuyển đổi sổ địa chỉ, không thể tạo các tập tin sổ địa chỉ mới."
1189

    
1190
#: src/addressbook.c:3475
1191
msgid ""
1192
"Could not convert address book and could not create new address book files."
1193
msgstr ""
1194
"Không thể chuyển đổi sổ địa chỉ và không thể tạo các tập tin sổ địa chỉ mới."
1195

    
1196
#: src/addressbook.c:3487
1197
msgid "Could not read address index"
1198
msgstr "Không thể đọc mục lục địa chỉ"
1199

    
1200
#: src/addressbook.c:3493
1201
#, fuzzy
1202
msgid "Address Book Conversion Error"
1203
msgstr "Lỗi chuyển đổi sổ địa chỉ"
1204

    
1205
#: src/addressbook.c:3499
1206
#, fuzzy
1207
msgid "Address Book Conversion"
1208
msgstr "Chuyển đổi sổ địa chỉ"
1209

    
1210
#: src/addressbook.c:4179 src/prefs_common_dialog.c:2568
1211
msgid "Interface"
1212
msgstr "Giao diện"
1213

    
1214
#: src/addressbook.c:4193 src/importcsv.c:676 src/importldif.c:478
1215
msgid "Address Book"
1216
msgstr "Sổ địa chỉ"
1217

    
1218
#: src/addressbook.c:4207
1219
msgid "Person"
1220
msgstr "Cá nhân"
1221

    
1222
#: src/addressbook.c:4221
1223
msgid "EMail Address"
1224
msgstr "Địa chỉ email"
1225

    
1226
#: src/addressbook.c:4235
1227
msgid "Group"
1228
msgstr "Nhóm"
1229

    
1230
#: src/addressbook.c:4263
1231
msgid "vCard"
1232
msgstr "vCard"
1233

    
1234
#: src/addressbook.c:4277 src/addressbook.c:4291
1235
msgid "JPilot"
1236
msgstr "JPilot"
1237

    
1238
#: src/addressbook.c:4305
1239
msgid "LDAP Server"
1240
msgstr "Máy chủ LDAP"
1241

    
1242
#: src/addrindex.c:95 src/addrindex.c:99 src/addrindex.c:106
1243
msgid "Common address"
1244
msgstr "Địa chỉ chung"
1245

    
1246
#: src/addrindex.c:96 src/addrindex.c:100 src/addrindex.c:107
1247
msgid "Personal address"
1248
msgstr "Địa chỉ cá nhân"
1249

    
1250
#: src/alertpanel.c:142 src/compose.c:6848 src/main.c:879
1251
msgid "Notice"
1252
msgstr "Chú ý"
1253

    
1254
#: src/alertpanel.c:155 src/main.c:1016
1255
msgid "Warning"
1256
msgstr "Cảnh báo"
1257

    
1258
#: src/alertpanel.c:168 src/inc.c:950
1259
#: plugin/attachment_tool/attachment_tool.c:263
1260
msgid "Error"
1261
msgstr "Lỗi"
1262

    
1263
#: src/alertpanel.c:223
1264
msgid "Creating alert panel dialog...\n"
1265
msgstr "Tạo hộp thoại thanh báo lỗi...\n"
1266

    
1267
#: src/alertpanel.c:318
1268
msgid "Show this message next time"
1269
msgstr "Hiện thông điệp này vào lần tới"
1270

    
1271
#: src/colorlabel.c:47
1272
msgid "Orange"
1273
msgstr "Cam"
1274

    
1275
#: src/colorlabel.c:48
1276
msgid "Red"
1277
msgstr "Đỏ"
1278

    
1279
#: src/colorlabel.c:49
1280
msgid "Pink"
1281
msgstr "Hồng"
1282

    
1283
#: src/colorlabel.c:50
1284
msgid "Sky blue"
1285
msgstr "Xanh da trời"
1286

    
1287
#: src/colorlabel.c:51
1288
msgid "Blue"
1289
msgstr "Xanh"
1290

    
1291
#: src/colorlabel.c:52
1292
msgid "Green"
1293
msgstr "Xanh lá cây"
1294

    
1295
#: src/colorlabel.c:53
1296
msgid "Brown"
1297
msgstr "Nâu"
1298

    
1299
#. create sub items. for the menu item activation callback we pass the
1300
#. * color flag value as data parameter. Also we attach a data pointer
1301
#. * so we can always get back the SummaryView pointer.
1302
#: src/colorlabel.c:300 src/prefs_folder_item.c:317 src/summaryview.c:5358
1303
msgid "None"
1304
msgstr "Không"
1305

    
1306
#: src/compose.c:572 src/mimeview.c:135
1307
msgid "/_Open"
1308
msgstr "/_Mở"
1309

    
1310
#: src/compose.c:574
1311
msgid "/_Add..."
1312
msgstr "/Thê_m..."
1313

    
1314
#: src/compose.c:575
1315
msgid "/_Remove"
1316
msgstr "/_Xoá bỏ"
1317

    
1318
#: src/compose.c:577 src/folderview.c:273 src/folderview.c:299
1319
#: src/folderview.c:321
1320
msgid "/_Properties..."
1321
msgstr "/Th_uộc tính"
1322

    
1323
#: src/compose.c:583
1324
msgid "/_File/_Send"
1325
msgstr "/_Tập tin/_Gửi"
1326

    
1327
#: src/compose.c:585
1328
msgid "/_File/Send _later"
1329
msgstr "/_Tập tin/Gửi _sau"
1330

    
1331
#: src/compose.c:588
1332
msgid "/_File/Save to _draft folder"
1333
msgstr "/_Tập tin/Lưu vào thư mục _nháp"
1334

    
1335
#: src/compose.c:590
1336
msgid "/_File/Save and _keep editing"
1337
msgstr "/_Tập tin/Lưu và _tiếp tục soạn"
1338

    
1339
#: src/compose.c:593
1340
msgid "/_File/_Attach file"
1341
msgstr "/_Tập tin/Đính _kèm tập tin"
1342

    
1343
#: src/compose.c:594
1344
msgid "/_File/_Insert file"
1345
msgstr "/_Tập tin/_Chèn tập tin"
1346

    
1347
#: src/compose.c:596
1348
msgid "/_File/Insert si_gnature"
1349
msgstr "/_Tập tin/Chèn _chữ kí"
1350

    
1351
#: src/compose.c:597
1352
msgid "/_File/A_ppend signature"
1353
msgstr "/_Tập tin/Thêm _chữ kí"
1354

    
1355
#: src/compose.c:602
1356
msgid "/_Edit/_Undo"
1357
msgstr "/_Soạn/_Hoàn tác"
1358

    
1359
#: src/compose.c:603
1360
msgid "/_Edit/_Redo"
1361
msgstr "/_Soạn/Ch_uyển tác"
1362

    
1363
#: src/compose.c:604 src/compose.c:611 src/mainwindow.c:590
1364
#: src/messageview.c:179
1365
msgid "/_Edit/---"
1366
msgstr "/_Soạn/---"
1367

    
1368
#: src/compose.c:605
1369
msgid "/_Edit/Cu_t"
1370
msgstr "/_Soạn/_Cắt"
1371

    
1372
#: src/compose.c:608
1373
msgid "/_Edit/Paste as _quotation"
1374
msgstr "/_Soạn/Dán ở dạng t_rích dẫn"
1375

    
1376
#: src/compose.c:610 src/mainwindow.c:588 src/messageview.c:178
1377
msgid "/_Edit/Select _all"
1378
msgstr "/_Soạn/Chọ_n tất cả"
1379

    
1380
#: src/compose.c:612
1381
msgid "/_Edit/_Wrap current paragraph"
1382
msgstr "/_Soạn/_Khuôn dòng đoạn hiện tại"
1383

    
1384
#: src/compose.c:614
1385
msgid "/_Edit/Wrap all long _lines"
1386
msgstr "/_Soạn/Khuôn _mọi dòng dài"
1387

    
1388
#: src/compose.c:616
1389
msgid "/_Edit/Aut_o wrapping"
1390
msgstr "/_Soạn/Tự độ_ng khuôn dòng"
1391

    
1392
#: src/compose.c:617 src/mainwindow.c:596 src/messageview.c:183
1393
#: src/summaryview.c:476
1394
msgid "/_View"
1395
msgstr "/_Xem"
1396

    
1397
#: src/compose.c:618
1398
msgid "/_View/_To"
1399
msgstr "/_Xem/_Người nhận"
1400

    
1401
#: src/compose.c:619
1402
msgid "/_View/_Cc"
1403
msgstr "/_Xem/_Cc"
1404

    
1405
#: src/compose.c:620
1406
msgid "/_View/_Bcc"
1407
msgstr "/_Xem/_Bcc"
1408

    
1409
#: src/compose.c:621
1410
#, fuzzy
1411
msgid "/_View/_Reply-To"
1412
msgstr "/_Xem/_Hồi âm cho"
1413

    
1414
#: src/compose.c:622 src/compose.c:624 src/compose.c:626 src/compose.c:628
1415
#: src/compose.c:631 src/mainwindow.c:619 src/mainwindow.c:625
1416
#: src/mainwindow.c:652 src/mainwindow.c:676 src/mainwindow.c:779
1417
#: src/mainwindow.c:783 src/messageview.c:275
1418
msgid "/_View/---"
1419
msgstr "/_Xem/---"
1420

    
1421
#: src/compose.c:623
1422
#, fuzzy
1423
msgid "/_View/_Followup-To"
1424
msgstr "/_Xem/Tiế_p sau"
1425

    
1426
#: src/compose.c:625
1427
msgid "/_View/R_uler"
1428
msgstr "/_Xem/_Thước kẻ"
1429

    
1430
#: src/compose.c:627
1431
msgid "/_View/_Attachment"
1432
msgstr "/_Xem/Đí_nh kèm"
1433

    
1434
#: src/compose.c:629
1435
#, fuzzy
1436
msgid "/_View/Cu_stomize toolbar..."
1437
msgstr "/_Xem/Đi _tới/Thư mụ_c khác..."
1438

    
1439
#: src/compose.c:637 src/mainwindow.c:683 src/messageview.c:190
1440
msgid "/_View/Character _encoding"
1441
msgstr "/_Xem/Mã _kí tự"
1442

    
1443
#: src/compose.c:638
1444
msgid "/_View/Character _encoding/_Automatic"
1445
msgstr "/_Xem/Mã _kí tự/_Tự động"
1446

    
1447
#: src/compose.c:640 src/compose.c:646 src/compose.c:652 src/compose.c:656
1448
#: src/compose.c:664 src/compose.c:668 src/compose.c:674 src/compose.c:680
1449
#: src/compose.c:684 src/compose.c:694 src/compose.c:698 src/compose.c:706
1450
#: src/compose.c:710 src/mainwindow.c:679 src/mainwindow.c:686
1451
#: src/messageview.c:186
1452
msgid "/_View/Character _encoding/---"
1453
msgstr "/_Xem/Mã _kí tự/---"
1454

    
1455
#: src/compose.c:642 src/mainwindow.c:687 src/messageview.c:194
1456
msgid "/_View/Character _encoding/7bit ascii (US-ASC_II)"
1457
msgstr "/_Xem/Mã _kí tự/7bit ascii (US-ASC_II)"
1458

    
1459
#: src/compose.c:644 src/mainwindow.c:689 src/messageview.c:197
1460
msgid "/_View/Character _encoding/Unicode (_UTF-8)"
1461
msgstr "/_Xem/Mã _kí tự/Unicode (_UTF-8)"
1462

    
1463
#: src/compose.c:648 src/mainwindow.c:693 src/messageview.c:200
1464
msgid "/_View/Character _encoding/Western European (ISO-8859-_1)"
1465
msgstr "/_Xem/Mã _kí tự/Tây Âu (ISO-8859-_1)"
1466

    
1467
#: src/compose.c:650 src/mainwindow.c:695 src/messageview.c:202
1468
msgid "/_View/Character _encoding/Western European (ISO-8859-15)"
1469
msgstr "/_Xem/Mã _kí tự/Tây Âu (ISO-8859-15)"
1470

    
1471
#: src/compose.c:654 src/mainwindow.c:701 src/messageview.c:207
1472
msgid "/_View/Character _encoding/Central European (ISO-8859-_2)"
1473
msgstr "/_Xem/Mã _kí tự/Trung Âu (ISO-8859-_2)"
1474

    
1475
#: src/compose.c:658 src/mainwindow.c:705 src/messageview.c:210
1476
msgid "/_View/Character _encoding/_Baltic (ISO-8859-13)"
1477
msgstr "/_Xem/Mã _kí tự/_Baltic (ISO-8859-13)"
1478

    
1479
#: src/compose.c:660 src/mainwindow.c:707 src/messageview.c:212
1480
msgid "/_View/Character _encoding/Baltic (ISO-8859-_4)"
1481
msgstr "/_Xem/Mã _kí tự/Baltic (ISO-8859-_4)"
1482

    
1483
#: src/compose.c:662 src/mainwindow.c:709 src/messageview.c:214
1484
#, fuzzy
1485
msgid "/_View/Character _encoding/Baltic (Windows-1257)"
1486
msgstr "/_Xem/Mã _kí tự/A-rập (Windows-1256)"
1487

    
1488
#: src/compose.c:666 src/mainwindow.c:713 src/messageview.c:217
1489
msgid "/_View/Character _encoding/Greek (ISO-8859-_7)"
1490
msgstr "/_Xem/Mã _kí tự/Hi Lạp (ISO-8859-_7)"
1491

    
1492
#: src/compose.c:670 src/mainwindow.c:717 src/messageview.c:220
1493
msgid "/_View/Character _encoding/Arabic (ISO-8859-_6)"
1494
msgstr "/_Xem/Mã _kí tự/A-rập (ISO-8859-_6)"
1495

    
1496
#: src/compose.c:672 src/mainwindow.c:719 src/messageview.c:222
1497
msgid "/_View/Character _encoding/Arabic (Windows-1256)"
1498
msgstr "/_Xem/Mã _kí tự/A-rập (Windows-1256)"
1499

    
1500
#: src/compose.c:676 src/mainwindow.c:723 src/messageview.c:225
1501
msgid "/_View/Character _encoding/Hebrew (ISO-8859-_8)"
1502
msgstr "/_Xem/Mã _kí tự/Do Thái (ISO-8859-_8)"
1503

    
1504
#: src/compose.c:678 src/mainwindow.c:725 src/messageview.c:227
1505
msgid "/_View/Character _encoding/Hebrew (Windows-1255)"
1506
msgstr "/_Xem/Mã _kí tự/Do Thái (Windows-1255)"
1507

    
1508
#: src/compose.c:682 src/mainwindow.c:729 src/messageview.c:230
1509
msgid "/_View/Character _encoding/Turkish (ISO-8859-_9)"
1510
msgstr "/_Xem/Mã _kí tự/Thổ Nhĩ Kì (ISO-8859-_9)"
1511

    
1512
#: src/compose.c:686 src/mainwindow.c:733 src/messageview.c:233
1513
msgid "/_View/Character _encoding/Cyrillic (ISO-8859-_5)"
1514
msgstr "/_Xem/Mã _kí tự/Cyrillic (ISO-8859-_5)"
1515

    
1516
#: src/compose.c:688 src/mainwindow.c:735 src/messageview.c:235
1517
msgid "/_View/Character _encoding/Cyrillic (KOI8-_R)"
1518
msgstr "/_Xem/Mã _kí tự/Cyrillic (KOI8-_R)"
1519

    
1520
#: src/compose.c:690 src/mainwindow.c:737 src/messageview.c:237
1521
msgid "/_View/Character _encoding/Cyrillic (KOI8-U)"
1522
msgstr "/_Xem/Mã _kí tự/Cyrillic (KOI8-U)"
1523

    
1524
#: src/compose.c:692 src/mainwindow.c:739 src/messageview.c:239
1525
msgid "/_View/Character _encoding/Cyrillic (Windows-1251)"
1526
msgstr "/_Xem/Mã _kí tự/Cyrillic (Windows-1251)"
1527

    
1528
#: src/compose.c:696 src/mainwindow.c:743 src/messageview.c:242
1529
msgid "/_View/Character _encoding/Japanese (ISO-2022-_JP)"
1530
msgstr "/_Xem/Mã _kí tự/Nhật Bản (ISO-2022-_JP)"
1531

    
1532
#: src/compose.c:700 src/mainwindow.c:753 src/messageview.c:251
1533
msgid "/_View/Character _encoding/Simplified Chinese (_GB2312)"
1534
msgstr "/_Xem/Mã _kí tự/Hán giản thể (_GB2312)"
1535

    
1536
#: src/compose.c:702 src/mainwindow.c:755 src/messageview.c:253
1537
msgid "/_View/Character _encoding/Simplified Chinese (GBK)"
1538
msgstr "/_Xem/Mã _kí tự/Hán phồn thể (GBK)"
1539

    
1540
#: src/compose.c:704 src/mainwindow.c:757 src/messageview.c:255
1541
msgid "/_View/Character _encoding/Traditional Chinese (_Big5)"
1542
msgstr "/_Xem/Mã _kí tự/Hán phồn thể (_Big5)"
1543

    
1544
#: src/compose.c:708 src/mainwindow.c:765 src/messageview.c:262
1545
msgid "/_View/Character _encoding/Korean (EUC-_KR)"
1546
msgstr "/_Xem/Mã _kí tự/Triều Tiên (EUC-_KR)"
1547

    
1548
#: src/compose.c:712 src/mainwindow.c:771 src/messageview.c:267
1549
msgid "/_View/Character _encoding/Thai (TIS-620)"
1550
msgstr "/_Xem/Mã _kí tự/Thái (TIS-620)"
1551

    
1552
#: src/compose.c:714 src/mainwindow.c:773 src/messageview.c:269
1553
msgid "/_View/Character _encoding/Thai (Windows-874)"
1554
msgstr "/_Xem/Mã _kí tự/Thái (Windows-874)"
1555

    
1556
#: src/compose.c:718 src/mainwindow.c:835 src/messageview.c:300
1557
msgid "/_Tools/_Address book"
1558
msgstr "/_Công cụ/_Sổ địa chỉ"
1559

    
1560
#: src/compose.c:719
1561
msgid "/_Tools/_Template"
1562
msgstr "/_Công cụ/_Mẫu"
1563

    
1564
#: src/compose.c:721 src/mainwindow.c:859 src/messageview.c:316
1565
msgid "/_Tools/Actio_ns"
1566
msgstr "/_Công cụ/_Hành động"
1567

    
1568
#: src/compose.c:723 src/compose.c:726 src/compose.c:730 src/compose.c:736
1569
#: src/mainwindow.c:838 src/mainwindow.c:852 src/mainwindow.c:857
1570
#: src/mainwindow.c:860 src/mainwindow.c:866 src/mainwindow.c:868
1571
#: src/messageview.c:303 src/messageview.c:315
1572
msgid "/_Tools/---"
1573
msgstr "/_Công cụ/---"
1574

    
1575
#: src/compose.c:724
1576
msgid "/_Tools/Edit with e_xternal editor"
1577
msgstr "/_Công cụ/Soạ_n với chương trình ngoài"
1578

    
1579
#: src/compose.c:727
1580
msgid "/_Tools/Request _disposition notification"
1581
msgstr ""
1582

    
1583
#: src/compose.c:731
1584
msgid "/_Tools/PGP Si_gn"
1585
msgstr "/_Công cụ/Chữ _kí PGP"
1586

    
1587
#: src/compose.c:732
1588
msgid "/_Tools/PGP _Encrypt"
1589
msgstr "/_Công cụ/Mã hoá _PGP"
1590

    
1591
#: src/compose.c:737
1592
msgid "/_Tools/_Check spell"
1593
msgstr "/_Công cụ/Kiểm tra _chính tả"
1594

    
1595
#: src/compose.c:738
1596
msgid "/_Tools/_Set spell language"
1597
msgstr "/_Công cụ/Chọn ngôn ngữ để _kiểm tra chính tả"
1598

    
1599
#: src/compose.c:1018
1600
#, c-format
1601
msgid "%s: file not exist\n"
1602
msgstr "%s: tập tin không tồn tại\n"
1603

    
1604
#: src/compose.c:1117 src/compose.c:1194
1605
msgid "Can't get text part\n"
1606
msgstr "Không thể lấy phần văn bản\n"
1607

    
1608
#: src/compose.c:1742
1609
msgid "Quote mark format error."
1610
msgstr "Lỗi định dạng đánh dấu trích dẫn."
1611

    
1612
#: src/compose.c:1753
1613
msgid "Message reply/forward format error."
1614
msgstr "Lỗi định dạng trả lời/chuyển tiếp thư."
1615

    
1616
#: src/compose.c:2266
1617
#, c-format
1618
msgid "File %s doesn't exist\n"
1619
msgstr "Tập tin %s không tồn tại\n"
1620

    
1621
#: src/compose.c:2270
1622
#, c-format
1623
msgid "Can't get file size of %s\n"
1624
msgstr "Không thể xác định kích tước tập tin của %s\n"
1625

    
1626
#: src/compose.c:2275 src/compose.c:4454
1627
#, c-format
1628
msgid "File %s is empty."
1629
msgstr "%s là tập tin trống."
1630

    
1631
#: src/compose.c:2280
1632
#, c-format
1633
msgid "Can't read %s."
1634
msgstr "Không thể đọc %s."
1635

    
1636
#: src/compose.c:2313
1637
#, c-format
1638
msgid "Message: %s"
1639
msgstr "Thư: %s"
1640

    
1641
#: src/compose.c:2373 src/mimeview.c:579
1642
msgid "Can't get the part of multipart message."
1643
msgstr "Không thể lấy thành phần cho thư nhiều thành phần."
1644

    
1645
#: src/compose.c:2863 src/headerview.c:259 src/query_search.c:791
1646
#: src/rpop3.c:701 src/summaryview.c:2508
1647
msgid "(No Subject)"
1648
msgstr "(Không tiêu đề)"
1649

    
1650
#: src/compose.c:2866
1651
#, c-format
1652
msgid "%s - Compose%s"
1653
msgstr "%s - Viết thư%s"
1654

    
1655
#: src/compose.c:2989
1656
msgid "Recipient is not specified."
1657
msgstr "Chưa chỉ định người nhận."
1658

    
1659
#: src/compose.c:2997
1660
msgid "Empty subject"
1661
msgstr "Tiêu đề bị bỏ trống"
1662

    
1663
#: src/compose.c:2998
1664
msgid "Subject is empty. Send it anyway?"
1665
msgstr "Tiêu đề bị bỏ trống. Vẫn gửi đi?"
1666

    
1667
#: src/compose.c:3062
1668
#, fuzzy
1669
msgid "Attachment is missing"
1670
msgstr "Đính kèm"
1671

    
1672
#: src/compose.c:3063
1673
msgid "There is no attachment. Send it without attachments?"
1674
msgstr ""
1675

    
1676
#: src/compose.c:3180 src/compose.c:3206
1677
msgid "Check recipients"
1678
msgstr ""
1679

    
1680
#: src/compose.c:3226
1681
#, fuzzy
1682
msgid "Really send this mail to the following addresses?"
1683
msgstr "Tự động đặt địa chỉ sau"
1684

    
1685
#: src/compose.c:3239 src/compose.c:5262 src/headerview.c:56
1686
msgid "From:"
1687
msgstr "Người gửi:"
1688

    
1689
#: src/compose.c:3261 src/headerview.c:60 src/prefs_template.c:208
1690
msgid "Subject:"
1691
msgstr "Tiêu đề:"
1692

    
1693
#: src/compose.c:3354
1694
#, fuzzy
1695
msgid "_Send"
1696
msgstr "Gửi"
1697

    
1698
#: src/compose.c:3384
1699
#, fuzzy
1700
msgid ""
1701
"Checking for new messages is currently running.\n"
1702
"Please try again later."
1703
msgstr "Kiểm tra thư mới trong mọi thư mục..."
1704

    
1705
#: src/compose.c:3520
1706
msgid "can't get recipient list."
1707
msgstr "không lấy được danh sách người nhận."
1708

    
1709
#: src/compose.c:3548
1710
msgid ""
1711
"Account for sending mail is not specified.\n"
1712
"Please select a mail account before sending."
1713
msgstr ""
1714
"Chưa xác định tài khoản để gửi thư.\n"
1715
"Hãy chọn một tài khoản trước khi gửi."
1716

    
1717
#: src/compose.c:3568 src/send_message.c:353
1718
#, c-format
1719
msgid "Error occurred while posting the message to %s ."
1720
msgstr "Xảy ra lỗi khi gửi thư đến %s ."
1721

    
1722
#: src/compose.c:3618
1723
msgid ""
1724
"Sending of message was completed, but the message could not be saved to "
1725
"outbox."
1726
msgstr ""
1727

    
1728
#: src/compose.c:3662
1729
#, c-format
1730
msgid "Could not find any key associated with currently selected key id `%s'."
1731
msgstr "Không tìm thấy khoá liên quan đến khoá đang chọn với id `%s'."
1732

    
1733
#: src/compose.c:3689 src/compose.c:4074
1734
#, fuzzy
1735
msgid "Can't sign the message."
1736
msgstr "Không thể xếp hàng thông điệp"
1737

    
1738
#: src/compose.c:3716 src/compose.c:4120
1739
#, fuzzy
1740
msgid "Can't encrypt the message."
1741
msgstr "Không thể xếp hàng thông điệp"
1742

    
1743
#: src/compose.c:3751 src/compose.c:4115
1744
#, fuzzy
1745
msgid "Can't encrypt or sign the message."
1746
msgstr "Không thể xếp hàng thông điệp"
1747

    
1748
#: src/compose.c:3797 src/compose.c:4148 src/compose.c:4211 src/compose.c:4331
1749
msgid "can't change file mode\n"
1750
msgstr "không thể đổi chế độ tập tin\n"
1751

    
1752
#: src/compose.c:3830
1753
#, c-format
1754
msgid ""
1755
"Can't convert the character encoding of the message body from %s to %s.\n"
1756
"\n"
1757
"Send it as %s anyway?"
1758
msgstr ""
1759
"Không thể chuyển mã kí tự của nội dung thư từ %s sang %s.\n"
1760
"\n"
1761
"Vẫn gửi ở dạng %s?"
1762

    
1763
#: src/compose.c:3836
1764
msgid "Code conversion error"
1765
msgstr "Lỗi chuyển mã"
1766

    
1767
#: src/compose.c:3922
1768
#, c-format
1769
msgid ""
1770
"Line %d exceeds the line length limit (998 bytes).\n"
1771
"The contents of the message might be broken on the way to the delivery.\n"
1772
"\n"
1773
"Send it anyway?"
1774
msgstr ""
1775
"Dòng %d vượt độ dài quy định (998 byte).\n"
1776
"Nội dung thư có thể không toàn vẹn khi chuyển đến người nhận.\n"
1777
"\n"
1778
"Vẫn gửi đi?"
1779

    
1780
#: src/compose.c:3926
1781
msgid "Line length limit"
1782
msgstr "Giới hạn độ dài của dòng"
1783

    
1784
#: src/compose.c:4092
1785
msgid "Encrypting with Bcc"
1786
msgstr ""
1787

    
1788
#: src/compose.c:4093
1789
msgid ""
1790
"This message has Bcc recipients. If this message is encrypted, all Bcc "
1791
"recipients will be visible by examing the encryption key list, leading to "
1792
"loss of confidentiality.\n"
1793
"\n"
1794
"Send it anyway?"
1795
msgstr ""
1796

    
1797
#: src/compose.c:4291
1798
msgid "can't remove the old message\n"
1799
msgstr "không thể xoá thư cũ\n"
1800

    
1801
#: src/compose.c:4309
1802
msgid "queueing message...\n"
1803
msgstr "đang xếp hàng thư...\n"
1804

    
1805
#: src/compose.c:4397
1806
msgid "can't find queue folder\n"
1807
msgstr "không thấy thư mục đợi\n"
1808

    
1809
#: src/compose.c:4404
1810
msgid "can't queue the message\n"
1811
msgstr "không thể xếp hàng thư\n"
1812

    
1813
#: src/compose.c:4449
1814
#, fuzzy, c-format
1815
msgid "File %s doesn't exist."
1816
msgstr "Tập tin %s không tồn tại\n"
1817

    
1818
#: src/compose.c:4458
1819
#, fuzzy, c-format
1820
msgid "Can't open file %s."
1821
msgstr "Không thể mở tập tin đánh đấu.\n"
1822

    
1823
#: src/compose.c:5209
1824
msgid "Creating compose window...\n"
1825
msgstr "Đang tạo cửa sổ soạn thảo...\n"
1826

    
1827
#: src/compose.c:5336
1828
msgid "PGP Sign"
1829
msgstr "Chữ kí PGP"
1830

    
1831
#: src/compose.c:5339
1832
msgid "PGP Encrypt"
1833
msgstr "Mã hoá PGP"
1834

    
1835
#: src/compose.c:5377 src/mimeview.c:209
1836
#, fuzzy
1837
msgid "Data type"
1838
msgstr "Thời gian"
1839

    
1840
#. S_COL_DATE
1841
#: src/compose.c:5386 src/mimeview.c:217 src/prefs_filter_edit.c:512
1842
#: src/prefs_summary_column.c:72 src/rpop3.c:437 src/select-keys.c:309
1843
#: src/summaryview.c:5507
1844
msgid "Size"
1845
msgstr "Kích thước"
1846

    
1847
#: src/compose.c:6510
1848
msgid "Invalid MIME type."
1849
msgstr "Kiểu MIME không hợp lệ"
1850

    
1851
#: src/compose.c:6528
1852
msgid "File doesn't exist or is empty."
1853
msgstr "Tập tin không tồn tại hoặc rỗng."
1854

    
1855
#: src/compose.c:6597
1856
msgid "Properties"
1857
msgstr "Thuộc tính"
1858

    
1859
#: src/compose.c:6615
1860
msgid "MIME type"
1861
msgstr "Kiểu MIME"
1862

    
1863
#. Encoding
1864
#: src/compose.c:6617 src/prefs_common_dialog.c:1140
1865
#: src/prefs_common_dialog.c:1807
1866
msgid "Encoding"
1867
msgstr "Mã hoá"
1868

    
1869
#: src/compose.c:6640 src/prefs_folder_item.c:202
1870
msgid "Path"
1871
msgstr "Đường dẫn"
1872

    
1873
#: src/compose.c:6641
1874
msgid "File name"
1875
msgstr "Tên tập tin"
1876

    
1877
#: src/compose.c:6730
1878
#, fuzzy
1879
msgid "File not exist."
1880
msgstr "%s: tập tin không tồn tại\n"
1881

    
1882
#: src/compose.c:6740 src/mimeview.c:1259 src/mimeview.c:1274
1883
msgid "Opening executable file"
1884
msgstr "Đang mở tập tin chạy"
1885

    
1886
#: src/compose.c:6741 src/mimeview.c:1260 src/mimeview.c:1275
1887
msgid ""
1888
"This is an executable file. Opening executable file is restricted for "
1889
"security.\n"
1890
"If you want to launch it, save it to somewhere and make sure it is not an "
1891
"virus or something like a malicious program."
1892
msgstr ""
1893
"Đây là một tập tin chạy. Việc mở tập tin chạy cần hạn chế vì lí do bảo mật.\n"
1894
"Nếu bạn muốn chạy tập tin, lưu nó vào đâu đó và đảm bảo nó không bị nhiễm vi-"
1895
"rút hay là chương trình có hại."
1896

    
1897
#: src/compose.c:6783
1898
#, c-format
1899
msgid "External editor command line is invalid: `%s'\n"
1900
msgstr "Dòng lệnh cho trình soạn thảo ngoài không hợp lệ: `%s'\n"
1901

    
1902
#: src/compose.c:6845
1903
#, c-format
1904
msgid ""
1905
"The external editor is still working.\n"
1906
"Force terminating the process (pid: %d)?\n"
1907
msgstr ""
1908
"Trình soạn thảo ngoài vẫn đang hoạt động.\n"
1909
"Bắt buộc dừng tiến trình (pid: %d)?\n"
1910

    
1911
#: src/compose.c:7183 src/mainwindow.c:3067
1912
msgid "_Customize toolbar..."
1913
msgstr ""
1914

    
1915
#: src/compose.c:7343 src/compose.c:7349 src/compose.c:7371
1916
msgid "Can't queue the message."
1917
msgstr "Không thể xếp hàng thông điệp"
1918

    
1919
#: src/compose.c:7484
1920
msgid "Select files"
1921
msgstr "Chọn tập tin"
1922

    
1923
#: src/compose.c:7507 src/inputdialog.c:372 src/prefs_common_dialog.c:4594
1924
msgid "Select file"
1925
msgstr "Chọn tập tin"
1926

    
1927
#: src/compose.c:7561
1928
msgid "Save message"
1929
msgstr "Lưu thư"
1930

    
1931
#: src/compose.c:7562
1932
msgid "This message has been modified. Save it to draft folder?"
1933
msgstr "Nội dung đã được thay đổi. Lưu vào thư mục nháp?"
1934

    
1935
#: src/compose.c:7564 src/compose.c:7568
1936
msgid "Close _without saving"
1937
msgstr "_Không lưu"
1938

    
1939
#: src/compose.c:7615
1940
#, c-format
1941
msgid "Do you want to apply the template `%s' ?"
1942
msgstr "Bạn có muốn dùng mẫu `%s' ?"
1943

    
1944
#: src/compose.c:7617
1945
msgid "Apply template"
1946
msgstr "Dùng mẫu"
1947

    
1948
#: src/compose.c:7618
1949
msgid "_Replace"
1950
msgstr "_Thay thế"
1951

    
1952
#: src/compose.c:7618
1953
msgid "_Insert"
1954
msgstr "_Chèn"
1955

    
1956
#: src/editaddress.c:161
1957
msgid "Add New Person"
1958
msgstr "Thêm người mới"
1959

    
1960
#: src/editaddress.c:162
1961
msgid "Edit Person Details"
1962
msgstr "Soạn thông tin về cá nhân"
1963

    
1964
#: src/editaddress.c:303
1965
msgid "An E-Mail address must be supplied."
1966
msgstr "Phải cung cấp một địa chỉ email."
1967

    
1968
#: src/editaddress.c:422
1969
msgid "A Name and Value must be supplied."
1970
msgstr "Phải cung cấp một Tên và Giá trị."
1971

    
1972
#: src/editaddress.c:479
1973
msgid "Edit Person Data"
1974
msgstr "Soạn dữ liệu về cá nhân"
1975

    
1976
#: src/editaddress.c:578 src/importcsv.c:123
1977
msgid "Display Name"
1978
msgstr "Tên hiển thị"
1979

    
1980
#: src/editaddress.c:584 src/editaddress.c:588 src/importcsv.c:122
1981
msgid "Last Name"
1982
msgstr "Họ"
1983

    
1984
#: src/editaddress.c:585 src/editaddress.c:587 src/importcsv.c:121
1985
msgid "First Name"
1986
msgstr "Tên"
1987

    
1988
#: src/editaddress.c:590 src/importcsv.c:124
1989
msgid "Nick Name"
1990
msgstr "Biệt danh"
1991

    
1992
#: src/editaddress.c:627 src/editaddress.c:677 src/editaddress.c:887
1993
#: src/editgroup.c:267 src/importcsv.c:125
1994
msgid "E-Mail Address"
1995
msgstr "Địa chỉ email"
1996

    
1997
#: src/editaddress.c:628 src/editaddress.c:686 src/importcsv.c:127
1998
msgid "Alias"
1999
msgstr "Bí danh"
2000

    
2001
#. Buttons
2002
#: src/editaddress.c:713
2003
msgid "Move Up"
2004
msgstr "Chuyển lên"
2005

    
2006
#: src/editaddress.c:716
2007
msgid "Move Down"
2008
msgstr "Chuyển xuống"
2009

    
2010
#: src/editaddress.c:722 src/editaddress.c:856 src/importldif.c:607
2011
msgid "Modify"
2012
msgstr "Thay đổi"
2013

    
2014
#: src/editaddress.c:728 src/editaddress.c:862
2015
msgid "Clear"
2016
msgstr "Xoá"
2017

    
2018
#: src/editaddress.c:778 src/editaddress.c:835 src/prefs_customheader.c:203
2019
msgid "Value"
2020
msgstr "Giá trị"
2021

    
2022
#: src/editaddress.c:886
2023
msgid "Basic Data"
2024
msgstr "Dữ liệu cơ bản"
2025

    
2026
#: src/editaddress.c:888
2027
msgid "User Attributes"
2028
msgstr "Các thuộc tính người dùng"
2029

    
2030
#: src/editbook.c:120
2031
msgid "File appears to be Ok."
2032
msgstr "Tập tin có vẻ ổn"
2033

    
2034
#: src/editbook.c:123
2035
msgid "File does not appear to be a valid address book format."
2036
msgstr "Tập tin có vẻ không đúng định dạng sổ địa chỉ."
2037

    
2038
#: src/editbook.c:126 src/editjpilot.c:203 src/editvcard.c:107
2039
msgid "Could not read file."
2040
msgstr "Không thể đọc tập tin."
2041

    
2042
#: src/editbook.c:176 src/editbook.c:290
2043
#, fuzzy
2044
msgid "Edit Address Book"
2045
msgstr "Soạn Sổ địa chỉ"
2046

    
2047
#: src/editbook.c:205 src/editjpilot.c:277 src/editvcard.c:190
2048
msgid " Check File "
2049
msgstr " Kiểm tra tập tin "
2050

    
2051
#: src/editbook.c:210 src/editjpilot.c:282 src/editvcard.c:195
2052
#: src/prefs_account_dialog.c:1328
2053
msgid "File"
2054
msgstr "Tập tin"
2055

    
2056
#: src/editbook.c:309
2057
#, fuzzy
2058
msgid "Add New Address Book"
2059
msgstr "Thêm Sổ địa chỉ mới"
2060

    
2061
#: src/editgroup.c:107
2062
msgid "A Group Name must be supplied."
2063
msgstr "Phải cung cấp một tên nhóm"
2064

    
2065
#: src/editgroup.c:272
2066
msgid "Edit Group Data"
2067
msgstr "Soạn dữ liệu cho nhóm"
2068

    
2069
#: src/editgroup.c:302
2070
msgid "Group Name"
2071
msgstr "Tên nhóm"
2072

    
2073
#: src/editgroup.c:319
2074
msgid "Available Addresses"
2075
msgstr "Các địa chỉ hiện có"
2076

    
2077
#: src/editgroup.c:347 src/prefs_display_items.c:178
2078
#: src/prefs_summary_column.c:253
2079
msgid "  ->  "
2080
msgstr "  ->  "
2081

    
2082
#: src/editgroup.c:350 src/prefs_display_items.c:182
2083
#: src/prefs_summary_column.c:257
2084
msgid "  <-  "
2085
msgstr "  <-  "
2086

    
2087
#: src/editgroup.c:359
2088
msgid "Addresses in Group"
2089
msgstr "Các địa chỉ trong nhóm"
2090

    
2091
#: src/editgroup.c:429
2092
msgid "Move E-Mail Addresses to or from Group with arrow buttons"
2093
msgstr "Chuyển địa chỉ email tới hoặc từ nhóm với nút mũi tên"
2094

    
2095
#: src/editgroup.c:481
2096
msgid "Edit Group Details"
2097
msgstr "Soạn thông tin về nhóm"
2098

    
2099
#: src/editgroup.c:484
2100
msgid "Add New Group"
2101
msgstr "Thêm nhóm mới"
2102

    
2103
#: src/editgroup.c:537
2104
msgid "Edit folder"
2105
msgstr "Sửa thư mục"
2106

    
2107
#: src/editgroup.c:537
2108
msgid "Input the new name of folder:"
2109
msgstr "Đặt tên mới cho thư mục:"
2110

    
2111
#: src/editgroup.c:540 src/foldersel.c:602 src/folderview.c:2436
2112
#: src/folderview.c:2442
2113
msgid "New folder"
2114
msgstr "Thư mục mới"
2115

    
2116
#: src/editgroup.c:541 src/foldersel.c:603 src/folderview.c:2443
2117
msgid "Input the name of new folder:"
2118
msgstr "Đặt tên cho thư mục mới:"
2119

    
2120
#: src/editjpilot.c:200
2121
msgid "File does not appear to be JPilot format."
2122
msgstr "Tập tin có vẻ không dùng định dạng JPilot."
2123

    
2124
#: src/editjpilot.c:212
2125
msgid "Select JPilot File"
2126
msgstr "Chọn tập tin JPilot"
2127

    
2128
#: src/editjpilot.c:248 src/editjpilot.c:380
2129
msgid "Edit JPilot Entry"
2130
msgstr "Soạn mục JPilot"
2131

    
2132
#: src/editjpilot.c:289 src/editldap.c:349 src/editvcard.c:202
2133
#: src/importcsv.c:696 src/importldif.c:498 src/prefs_account_dialog.c:2021
2134
#: src/prefs_common_dialog.c:2361
2135
msgid " ... "
2136
msgstr " ... "
2137

    
2138
#: src/editjpilot.c:294
2139
msgid "Additional e-Mail address item(s)"
2140
msgstr "Các địa chỉ email bổ sung"
2141

    
2142
#: src/editjpilot.c:387
2143
msgid "Add New JPilot Entry"
2144
msgstr "Thêm mục JPilot mới"
2145

    
2146
#: src/editldap.c:171
2147
msgid "Connected successfully to server"
2148
msgstr "Kết nối thành công tới máy chủ"
2149

    
2150
#: src/editldap.c:174 src/editldap_basedn.c:300
2151
msgid "Could not connect to server"
2152
msgstr "Không thể kết nối tới máy chủ"
2153

    
2154
#: src/editldap.c:222 src/editldap.c:546
2155
msgid "Edit LDAP Server"
2156
msgstr "Thay đổi máy chủ LDAP"
2157

    
2158
#: src/editldap.c:316 src/editldap_basedn.c:168
2159
msgid "Hostname"
2160
msgstr "Tên host"
2161

    
2162
#: src/editldap.c:325 src/editldap_basedn.c:178
2163
msgid "Port"
2164
msgstr "Cổng"
2165

    
2166
#: src/editldap.c:337
2167
msgid " Check Server "
2168
msgstr " Kiểm tra máy chủ "
2169

    
2170
#: src/editldap.c:342 src/editldap_basedn.c:188
2171
msgid "Search Base"
2172
msgstr "Search Base"
2173

    
2174
#: src/editldap.c:399
2175
msgid "Search Criteria"
2176
msgstr "Yêu cầu tìm kiếm"
2177

    
2178
#: src/editldap.c:406
2179
msgid " Reset "
2180
msgstr " Tái lập "
2181

    
2182
#: src/editldap.c:411
2183
msgid "Bind DN"
2184
msgstr ""
2185

    
2186
#: src/editldap.c:420
2187
msgid "Bind Password"
2188
msgstr ""
2189

    
2190
#: src/editldap.c:430
2191
msgid "Timeout (secs)"
2192
msgstr "Hết hạn (giây)"
2193

    
2194
#: src/editldap.c:444
2195
msgid "Maximum Entries"
2196
msgstr "Số mục tối đa"
2197

    
2198
#: src/editldap.c:471 src/prefs_account_dialog.c:593
2199
msgid "Basic"
2200
msgstr "Cơ bản"
2201

    
2202
#: src/editldap.c:472
2203
msgid "Extended"
2204
msgstr "Mở rộng"
2205

    
2206
#: src/editldap.c:558
2207
msgid "Add New LDAP Server"
2208
msgstr "Thêm máy chủ LDAP mới"
2209

    
2210
#: src/editldap_basedn.c:148
2211
msgid "Edit LDAP - Select Search Base"
2212
msgstr "Soạn LDAP - Chọn Search Base"
2213

    
2214
#: src/editldap_basedn.c:209
2215
msgid "Available Search Base(s)"
2216
msgstr "Search Base hiện có"
2217

    
2218
#: src/editldap_basedn.c:296
2219
msgid "Could not read Search Base(s) from server - please set manually"
2220
msgstr "Không thể đọc Search Base từ máy chủ - hãy đặt theo cách thủ công"
2221

    
2222
#: src/editvcard.c:104
2223
msgid "File does not appear to be vCard format."
2224
msgstr "Tập tin có vẻ không dùng định dạng vCard."
2225

    
2226
#: src/editvcard.c:116
2227
msgid "Select vCard File"
2228
msgstr "Chọn tập tin vCard"
2229

    
2230
#: src/editvcard.c:161 src/editvcard.c:269
2231
msgid "Edit vCard Entry"
2232
msgstr "Soạn mục vCard"
2233

    
2234
#: src/editvcard.c:274
2235
msgid "Add New vCard Entry"
2236
msgstr "Thêm mục vCard mới"
2237

    
2238
#: src/export.c:226
2239
#, fuzzy, c-format
2240
msgid "Exporting %s ..."
2241
msgstr "Đang tìm %s ..."
2242

    
2243
#: src/export.c:228
2244
#, fuzzy
2245
msgid "Exporting"
2246
msgstr "Xuất khẩu"
2247

    
2248
#: src/export.c:261
2249
#, fuzzy
2250
msgid "Error occurred on export."
2251
msgstr "Có lỗi khi gửi\n"
2252

    
2253
#: src/export.c:355
2254
msgid "Export"
2255
msgstr "Xuất khẩu"
2256

    
2257
#: src/export.c:374 src/export.c:471
2258
#, fuzzy
2259
msgid "Specify source folder and destination file."
2260
msgstr "Chỉ định tập tin mbox đích và thư mục đến."
2261

    
2262
#: src/export.c:384 src/import.c:623
2263
#, fuzzy
2264
msgid "File format:"
2265
msgstr "Định dạng thời gian"
2266

    
2267
#: src/export.c:389
2268
#, fuzzy
2269
msgid "Source folder:"
2270
msgstr "Thư mục nguồn:"
2271

    
2272
#: src/export.c:394
2273
#, fuzzy
2274
msgid "Destination:"
2275
msgstr "Thư mục đến:"
2276

    
2277
#: src/export.c:404 src/import.c:643
2278
msgid "UNIX mbox"
2279
msgstr ""
2280

    
2281
#: src/export.c:407
2282
msgid "eml (number + .eml)"
2283
msgstr ""
2284

    
2285
#: src/export.c:410
2286
msgid "MH (number only)"
2287
msgstr ""
2288

    
2289
#: src/export.c:424 src/export.c:430 src/import.c:663 src/import.c:669
2290
#: src/prefs_account_dialog.c:998
2291
msgid " Select... "
2292
msgstr "Chọn... "
2293

    
2294
#: src/export.c:441
2295
#, fuzzy
2296
msgid "Export only selected messages"
2297
msgstr "Không có thêm thư được đánh dấu nào"
2298

    
2299
#: src/export.c:474
2300
#, fuzzy
2301
msgid "Specify source folder and destination folder."
2302
msgstr "Chỉ định tập tin mbox đích và thư mục đến."
2303

    
2304
#: src/export.c:500
2305
#, fuzzy
2306
msgid "Select destination file"
2307
msgstr "Chọn tập tin xuất"
2308

    
2309
#: src/export.c:504
2310
#, fuzzy
2311
msgid "Select destination folder"
2312
msgstr "Chọn tập tin xuất"
2313

    
2314
#: src/filesel.c:216
2315
#, fuzzy
2316
msgid "File type:"
2317
msgstr "Tên tập tin:"
2318

    
2319
#: src/filesel.c:265
2320
#, fuzzy
2321
msgid "The link target not found."
2322
msgstr "Tìm thấy %d thư.\n"
2323

    
2324
#: src/filesel.c:300 src/filesel.c:326
2325
msgid "Save as"
2326
msgstr "Lưu là"
2327

    
2328
#: src/filesel.c:307 src/filesel.c:340 src/filesel.c:506
2329
#, fuzzy
2330
msgid "Overwrite existing file"
2331
msgstr "Ghi đè tập tin có trước?"
2332

    
2333
#: src/filesel.c:308 src/filesel.c:341 src/filesel.c:507
2334
msgid "The file already exists. Do you want to replace it?"
2335
msgstr ""
2336

    
2337
#: src/filesel.c:358 src/foldersel.c:256
2338
msgid "Select folder"
2339
msgstr "Chọn thư mục"
2340

    
2341
#: src/foldersel.c:403 src/folderview.c:1250 src/prefs_folder_item.c:235
2342
msgid "Inbox"
2343
msgstr "Hộp nhận"
2344

    
2345
#: src/foldersel.c:407 src/folderview.c:1256 src/prefs_folder_item.c:236
2346
msgid "Sent"
2347
msgstr "Đã gửi"
2348

    
2349
#: src/foldersel.c:411 src/folderview.c:1262 src/prefs_folder_item.c:238
2350
msgid "Queue"
2351
msgstr "Đợi gửi"
2352

    
2353
#: src/foldersel.c:415 src/folderview.c:1268 src/prefs_folder_item.c:239
2354
msgid "Trash"
2355
msgstr "Thùng rác"
2356

    
2357
#: src/foldersel.c:419 src/folderview.c:1274 src/prefs_folder_item.c:237
2358
msgid "Drafts"
2359
msgstr "Nháp"
2360

    
2361
#: src/foldersel.c:423 src/folderview.c:1280 src/prefs_common_dialog.c:2305
2362
#: src/prefs_folder_item.c:240 src/prefs_toolbar.c:68
2363
msgid "Junk"
2364
msgstr "Rác"
2365

    
2366
#: src/foldersel.c:604 src/folderview.c:2440 src/folderview.c:2444
2367
msgid "NewFolder"
2368
msgstr "Thư mục mới"
2369

    
2370
#: src/foldersel.c:612 src/folderview.c:2454 src/folderview.c:2462
2371
#: src/folderview.c:2524
2372
#, c-format
2373
msgid "`%c' can't be included in folder name."
2374
msgstr "`%c' không được có trong tên thư mục."
2375

    
2376
#: src/foldersel.c:622 src/folderview.c:2473 src/folderview.c:2532
2377
#: src/query_search.c:1157
2378
#, c-format
2379
msgid "The folder `%s' already exists."
2380
msgstr "Thư mục `%s' đã có trước."
2381

    
2382
#: src/foldersel.c:630 src/folderview.c:2480
2383
#, c-format
2384
msgid "Can't create the folder `%s'."
2385
msgstr "Không tạo được thư mục `%s'."
2386

    
2387
#: src/folderview.c:254 src/folderview.c:278
2388
msgid "/Create _new folder..."
2389
msgstr "/Tạo thư mục _mới..."
2390

    
2391
#: src/folderview.c:255 src/folderview.c:279 src/folderview.c:307
2392
msgid "/_Rename folder..."
2393
msgstr "/Đổi _tên thư mục..."
2394

    
2395
#: src/folderview.c:256 src/folderview.c:280
2396
msgid "/_Move folder..."
2397
msgstr "/_Di chuyển thư mục..."
2398

    
2399
#: src/folderview.c:257 src/folderview.c:281 src/folderview.c:308
2400
msgid "/_Delete folder"
2401
msgstr "/_Xoá thư mục"
2402

    
2403
#: src/folderview.c:259 src/folderview.c:283
2404
#, fuzzy
2405
msgid "/Empty _junk"
2406
msgstr "/Đổ _rác"
2407

    
2408
#: src/folderview.c:260 src/folderview.c:284
2409
msgid "/Empty _trash"
2410
msgstr "/Đổ _rác"
2411

    
2412
#: src/folderview.c:262 src/folderview.c:288 src/folderview.c:312
2413
msgid "/_Check for new messages"
2414
msgstr "/_Kiểm tra thư mới"
2415

    
2416
#: src/folderview.c:264 src/folderview.c:290
2417
msgid "/R_ebuild folder tree"
2418
msgstr "/_Làm lại cây thư mục"
2419

    
2420
#: src/folderview.c:265 src/folderview.c:291 src/folderview.c:314
2421
msgid "/_Update summary"
2422
msgstr "/_Cập nhật tóm tắt"
2423

    
2424
#: src/folderview.c:267 src/folderview.c:293 src/folderview.c:316
2425
#, fuzzy
2426
msgid "/Mar_k all read"
2427
msgstr "Đánh dấu là đã đọc"
2428

    
2429
#: src/folderview.c:268 src/folderview.c:294
2430
#, fuzzy
2431
msgid "/Send _queued messages"
2432
msgstr "_Gửi thư đang đợi"
2433

    
2434
#: src/folderview.c:270 src/folderview.c:296 src/folderview.c:318
2435
msgid "/_Search messages..."
2436
msgstr "/_Tìm thư..."
2437

    
2438
#: src/folderview.c:271 src/folderview.c:297 src/folderview.c:319
2439
msgid "/Ed_it search condition..."
2440
msgstr ""
2441

    
2442
#: src/folderview.c:286 src/folderview.c:310
2443
msgid "/Down_load"
2444
msgstr "/Tải _về"
2445

    
2446
#: src/folderview.c:304
2447
msgid "/Su_bscribe to newsgroup..."
2448
msgstr "/Đăng kí vào _nhóm tin..."
2449

    
2450
#: src/folderview.c:306
2451
msgid "/_Remove newsgroup"
2452
msgstr "/_Xoá nhóm tin"
2453

    
2454
#: src/folderview.c:343
2455
msgid "Creating folder view...\n"
2456
msgstr "Đang tạo khung thư mục...\n"
2457

    
2458
#: src/folderview.c:425 src/prefs_common_dialog.c:1717
2459
msgid "New"
2460
msgstr "Mới"
2461

    
2462
#. S_COL_MARK
2463
#: src/folderview.c:441 src/prefs_common_dialog.c:1718
2464
#: src/prefs_filter_edit.c:516 src/prefs_summary_column.c:67
2465
#: src/quick_search.c:109
2466
msgid "Unread"
2467
msgstr "Chưa đọc"
2468

    
2469
#: src/folderview.c:457 src/prefs_common_dialog.c:1719
2470
msgid "Total"
2471
msgstr ""
2472

    
2473
#: src/folderview.c:602
2474
msgid "Setting folder info...\n"
2475
msgstr "Thiết lập thông tin thư mục...\n"
2476

    
2477
#: src/folderview.c:603
2478
msgid "Setting folder info..."
2479
msgstr "Thiết lập thông tin thư mục..."
2480

    
2481
#: src/folderview.c:911 src/mainwindow.c:4204 src/setup.c:305
2482
#, c-format
2483
msgid "Scanning folder %s%c%s ..."
2484
msgstr "Đang quét thư mục %s%c%s ..."
2485

    
2486
#: src/folderview.c:915 src/mainwindow.c:4209 src/setup.c:310
2487
#, c-format
2488
msgid "Scanning folder %s ..."
2489
msgstr "Đang quét thư mục %s ..."
2490

    
2491
#: src/folderview.c:959
2492
msgid "Rebuild folder tree"
2493
msgstr "Làm lại cây thư mục"
2494

    
2495
#: src/folderview.c:960
2496
msgid "The folder tree will be rebuilt. Continue?"
2497
msgstr "Cây thư mục sẽ được làm lại. Tiếp tục?"
2498

    
2499
#: src/folderview.c:969
2500
msgid "Rebuilding folder tree..."
2501
msgstr "Đang làm lại cây thư mục..."
2502

    
2503
#: src/folderview.c:976
2504
msgid "Rebuilding of the folder tree failed."
2505
msgstr "Việc làm lại cây thư mục thất bại."
2506

    
2507
#: src/folderview.c:1114
2508
msgid "Checking for new messages in all folders..."
2509
msgstr "Kiểm tra thư mới trong mọi thư mục..."
2510

    
2511
#: src/folderview.c:2083
2512
#, c-format
2513
msgid "Folder %s is selected\n"
2514
msgstr "Thư mục %s được chọn\n"
2515

    
2516
#: src/folderview.c:2252
2517
#, c-format
2518
msgid "Downloading messages in %s ..."
2519
msgstr "Đang tải thư về trong %s ..."
2520

    
2521
#: src/folderview.c:2280
2522
#, fuzzy, c-format
2523
msgid "Download all messages under '%s' ?"
2524
msgstr "Đang tải thư về trong %s ..."
2525

    
2526
#: src/folderview.c:2283
2527
#, fuzzy
2528
msgid "Download all messages"
2529
msgstr "Đang tải thư về trong %s ..."
2530

    
2531
#: src/folderview.c:2332
2532
#, c-format
2533
msgid "Error occurred while downloading messages in `%s'."
2534
msgstr "Có lỗi khi tải thư về trong `%s'."
2535

    
2536
#: src/folderview.c:2437
2537
msgid ""
2538
"Input the name of new folder:\n"
2539
"(if you want to create a folder to store subfolders,\n"
2540
" append `/' at the end of the name)"
2541
msgstr ""
2542
"Đặt tên cho thư mục mới:\n"
2543
"(nếu bạn muốn tạo một thư mục để lưu thư mục con,\n"
2544
" thêm `/' vào cuối tên)"
2545

    
2546
#: src/folderview.c:2512
2547
#, c-format
2548
msgid "Input new name for `%s':"
2549
msgstr "Đặt tên cho `%s':"
2550

    
2551
#: src/folderview.c:2513
2552
msgid "Rename folder"
2553
msgstr "Đổi tên thư mục"
2554

    
2555
#: src/folderview.c:2544 src/folderview.c:2553
2556
#, c-format
2557
msgid "Can't rename the folder '%s'."
2558
msgstr "Không thể đổi tên thư mục `%s'."
2559

    
2560
#: src/folderview.c:2628
2561
#, c-format
2562
msgid "Can't move the folder `%s'."
2563
msgstr "Không thể di chuyển thư mục `%s'."
2564

    
2565
#: src/folderview.c:2697
2566
#, c-format
2567
msgid ""
2568
"Delete the search folder '%s' ?\n"
2569
"The real messages are not deleted."
2570
msgstr ""
2571
"Xoá thư mục tìm kiếm `%s' ?\n"
2572
"Thư sẽ không bị xoá khỏi ổ cứng."
2573

    
2574
#: src/folderview.c:2699
2575
msgid "Delete search folder"
2576
msgstr "Xoá thư mục tìm kiếm"
2577

    
2578
#: src/folderview.c:2704
2579
#, c-format
2580
msgid ""
2581
"All folders and messages under '%s' will be permanently deleted.\n"
2582
"Recovery will not be possible.\n"
2583
"\n"
2584
"Do you really want to delete?"
2585
msgstr ""
2586
"Mọi thư mục và thư trong '%s' sẽ bị xoá vĩnh viễn.\n"
2587
"Việc khôi phục là không thể.\n"
2588
"\n"
2589
"Bạn có thực sự muốn xoá không?"
2590

    
2591
#: src/folderview.c:2736 src/folderview.c:2743
2592
#, c-format
2593
msgid "Can't remove the folder '%s'."
2594
msgstr "Không thể xoá thư mục '%s'."
2595

    
2596
#: src/folderview.c:2785
2597
msgid "Empty trash"
2598
msgstr "Đổi rác"
2599

    
2600
#: src/folderview.c:2786
2601
msgid "Delete all messages in the trash folder?"
2602
msgstr "Xoá mọi thư trong thùng rác?"
2603

    
2604
#: src/folderview.c:2793
2605
#, fuzzy
2606
msgid "Empty junk"
2607
msgstr "Không phải thư rác"
2608

    
2609
#: src/folderview.c:2794
2610
#, fuzzy
2611
msgid "Delete all messages in the junk folder?"
2612
msgstr "Xoá mọi thư trong thùng rác?"
2613

    
2614
#: src/folderview.c:2841
2615
#, c-format
2616
msgid ""
2617
"Really remove the mailbox `%s' ?\n"
2618
"(The messages are NOT deleted from the disk)"
2619
msgstr ""
2620
"Thực sự muốn xoá hộp thư `%s' ?\n"
2621
"(Thư sẽ KHÔNG bị xoá khỏi ổ cứng)"
2622

    
2623
#: src/folderview.c:2843
2624
msgid "Remove mailbox"
2625
msgstr "Xoá hộp thư"
2626

    
2627
#: src/folderview.c:2893
2628
#, c-format
2629
msgid "Really delete IMAP4 account `%s'?"
2630
msgstr "Thực sự muốn xoá tài khoản IMAP4 `%s'?"
2631

    
2632
#: src/folderview.c:2894
2633
msgid "Delete IMAP4 account"
2634
msgstr "Xoá tài khoản IMAP4"
2635

    
2636
#: src/folderview.c:3047
2637
#, c-format
2638
msgid "Really delete newsgroup `%s'?"
2639
msgstr "Thực sự muốn xoá nhóm tin `%s'?"
2640

    
2641
#: src/folderview.c:3048
2642
msgid "Delete newsgroup"
2643
msgstr "Xoá nhóm tin"
2644

    
2645
#: src/folderview.c:3098
2646
#, c-format
2647
msgid "Really delete news account `%s'?"
2648
msgstr "Thực sự muốn xoá tài khoản tin tức `%s'?"
2649

    
2650
#: src/folderview.c:3099
2651
msgid "Delete news account"
2652
msgstr "Xoá tài khoản tin tức"
2653

    
2654
#: src/headerview.c:59
2655
msgid "Newsgroups:"
2656
msgstr "Nhóm tin:"
2657

    
2658
#: src/headerview.c:93
2659
msgid "Creating header view...\n"
2660
msgstr "Đang tạo khung xem header...\n"
2661

    
2662
#: src/headerview.c:228 src/query_search.c:792 src/rpop3.c:702
2663
#: src/summaryview.c:2511
2664
msgid "(No From)"
2665
msgstr "(Không rõ người gửi)"
2666

    
2667
#: src/imageview.c:56
2668
msgid "Creating image view...\n"
2669
msgstr "Đang tạo khung xem ảnh...\n"
2670

    
2671
#: src/imageview.c:111
2672
msgid "Can't load the image."
2673
msgstr "Không thể tải anh."
2674

    
2675
#: src/import.c:211
2676
#, fuzzy
2677
msgid "The source file does not exist."
2678
msgstr "Tập tin %s không tồn tại\n"
2679

    
2680
#: src/import.c:222
2681
#, fuzzy
2682
msgid "Can't find the destination folder."
2683
msgstr "Chỉ định tập tin mbox đích và thư mục đến."
2684

    
2685
#: src/import.c:227 src/import.c:552
2686
#, fuzzy, c-format
2687
msgid "Importing %s ..."
2688
msgstr "Đang tìm %s ..."
2689

    
2690
#: src/import.c:229 src/import.c:510
2691
#, fuzzy
2692
msgid "Importing"
2693
msgstr "Nhập khẩu"
2694

    
2695
#: src/import.c:251 src/import.c:557
2696
#, fuzzy
2697
msgid "Scanning folder..."
2698
msgstr "Đang quét thư mục %s ..."
2699

    
2700
#: src/import.c:262
2701
#, fuzzy
2702
msgid "Error occurred on import."
2703
msgstr "Có lỗi khi gửi\n"
2704

    
2705
#: src/import.c:511
2706
msgid "Importing Outlook Express folders"
2707
msgstr ""
2708

    
2709
#: src/import.c:546
2710
#, fuzzy, c-format
2711
msgid "Cannot create the folder '%s'."
2712
msgstr "Không tạo được thư mục `%s'."
2713

    
2714
#: src/import.c:594
2715
msgid "Import"
2716
msgstr "Nhập khẩu"
2717

    
2718
#: src/import.c:613 src/import.c:701
2719
#, fuzzy
2720
msgid "Specify source file and destination folder."
2721
msgstr "Chỉ định tập tin mbox đích và thư mục đến."
2722

    
2723
#: src/import.c:628
2724
#, fuzzy
2725
msgid "Source:"
2726
msgstr "Thư mục nguồn:"
2727

    
2728
#: src/import.c:633
2729
#, fuzzy
2730
msgid "Destination folder:"
2731
msgstr "Thư mục đến:"
2732

    
2733
#: src/import.c:646
2734
#, fuzzy
2735
msgid "eml (folder)"
2736
msgstr "Thư mục mới"
2737

    
2738
#: src/import.c:649
2739
msgid "Outlook Express (dbx)"
2740
msgstr ""
2741

    
2742
#: src/import.c:698
2743
#, fuzzy
2744
msgid "Specify source folder including eml files and destination folder."
2745
msgstr "Chỉ định tập tin mbox đích và thư mục đến."
2746

    
2747
#: src/import.c:728
2748
#, fuzzy
2749
msgid "Select importing folder"
2750
msgstr "Chọn tập tin nhập khẩu"
2751

    
2752
#: src/import.c:731
2753
msgid "Select importing file"
2754
msgstr "Chọn tập tin nhập khẩu"
2755

    
2756
#: src/importcsv.c:153 src/importldif.c:122
2757
msgid "Please specify address book name and file to import."
2758
msgstr "Hãy chỉ định tên sổ địa chỉ và tập tin để nhập khẩu."
2759

    
2760
#: src/importcsv.c:156
2761
#, fuzzy
2762
msgid "Select and reorder CSV field names to import."
2763
msgstr "Chọn và đổi tên các trường LDIF để nhập khẩu."
2764

    
2765
#: src/importcsv.c:159 src/importldif.c:128
2766
msgid "File imported."
2767
msgstr "Tập tin đã được nhập."
2768

    
2769
#: src/importcsv.c:518 src/importldif.c:317
2770
msgid "Please select a file."
2771
msgstr "Hãy chọn một tập tin."
2772

    
2773
#: src/importcsv.c:524 src/importldif.c:323
2774
msgid "Address book name must be supplied."
2775
msgstr "Phải cung cấp tên sổ địa chỉ."
2776

    
2777
#: src/importcsv.c:533
2778
#, fuzzy
2779
msgid "Error reading CSV fields."
2780
msgstr "Lỗi khi đọc các trường LDIF."
2781

    
2782
#: src/importcsv.c:559
2783
#, fuzzy
2784
msgid "CSV file imported successfully."
2785
msgstr "Nhập khẩu thành công tập tin LDIF."
2786

    
2787
#: src/importcsv.c:621
2788
#, fuzzy
2789
msgid "Select CSV File"
2790
msgstr "Chọn tập tin vCard"
2791

    
2792
#: src/importcsv.c:687 src/importldif.c:489
2793
msgid "File Name"
2794
msgstr "Tên tập tin"
2795

    
2796
#: src/importcsv.c:705
2797
msgid "Comma-separated"
2798
msgstr ""
2799

    
2800
#: src/importcsv.c:709
2801
msgid "Tab-separated"
2802
msgstr ""
2803

    
2804
#: src/importcsv.c:740 src/importldif.c:530
2805
msgid "S"
2806
msgstr "S"
2807

    
2808
#: src/importcsv.c:741
2809
#, fuzzy
2810
msgid "CSV Field"
2811
msgstr "Trường LDIF"
2812

    
2813
#: src/importcsv.c:742
2814
#, fuzzy
2815
msgid "Address Book Field"
2816
msgstr "Sổ địa chỉ:"
2817

    
2818
#: src/importcsv.c:759
2819
msgid "Reorder address book fields with the Up and Down button."
2820
msgstr ""
2821

    
2822
#: src/importcsv.c:794 src/prefs_actions.c:310 src/prefs_customheader.c:279
2823
#: src/prefs_display_header.c:287 src/prefs_display_items.c:233
2824
#: src/prefs_summary_column.c:301 src/prefs_template.c:309
2825
msgid "Up"
2826
msgstr "Lên"
2827

    
2828
#: src/importcsv.c:796 src/prefs_actions.c:316 src/prefs_customheader.c:285
2829
#: src/prefs_display_header.c:293 src/prefs_display_items.c:237
2830
#: src/prefs_summary_column.c:305 src/prefs_template.c:315
2831
msgid "Down"
2832
msgstr "Xuống"
2833

    
2834
#: src/importcsv.c:838 src/importldif.c:653
2835
msgid "Address Book :"
2836
msgstr "Sổ địa chỉ:"
2837

    
2838
#: src/importcsv.c:848 src/importldif.c:663
2839
msgid "File Name :"
2840
msgstr "Tên tập tin:"
2841

    
2842
#: src/importcsv.c:859 src/importldif.c:673
2843
msgid "Records :"
2844
msgstr "Mảng:"
2845

    
2846
#: src/importcsv.c:887
2847
#, fuzzy
2848
msgid "Import CSV file into Address Book"
2849
msgstr "Nhập khẩu tập tin LDIF vào sổ địa chỉ"
2850

    
2851
#. Button panel
2852
#: src/importcsv.c:919 src/importldif.c:733 src/prefs_toolbar.c:74
2853
msgid "Next"
2854
msgstr "Tiếp"
2855

    
2856
#: src/importcsv.c:920 src/importldif.c:734 src/prefs_toolbar.c:77
2857
msgid "Prev"
2858
msgstr "Trước"
2859

    
2860
#: src/importcsv.c:952 src/importldif.c:766
2861
msgid "File Info"
2862
msgstr "Thông tin tập tin"
2863

    
2864
#: src/importcsv.c:953
2865
#, fuzzy
2866
msgid "Fields"
2867
msgstr "Trường LDIF"
2868

    
2869
#: src/importcsv.c:954 src/importldif.c:768
2870
msgid "Finish"
2871
msgstr "Hoàn thành"
2872

    
2873
#: src/importldif.c:125
2874
msgid "Select and rename LDIF field names to import."
2875
msgstr "Chọn và đổi tên các trường LDIF để nhập khẩu."
2876

    
2877
#: src/importldif.c:341
2878
msgid "Error reading LDIF fields."
2879
msgstr "Lỗi khi đọc các trường LDIF."
2880

    
2881
#: src/importldif.c:364
2882
msgid "LDIF file imported successfully."
2883
msgstr "Nhập khẩu thành công tập tin LDIF."
2884

    
2885
#: src/importldif.c:426
2886
msgid "Select LDIF File"
2887
msgstr "Chọn tập tin LDIF"
2888

    
2889
#: src/importldif.c:531 src/importldif.c:581
2890
msgid "LDIF Field"
2891
msgstr "Trường LDIF"
2892

    
2893
#: src/importldif.c:532
2894
msgid "Attribute Name"
2895
msgstr "Tên thuộc tính"
2896

    
2897
#: src/importldif.c:591
2898
msgid "Attribute"
2899
msgstr "Thuộc tính"
2900

    
2901
#: src/importldif.c:600 src/select-keys.c:335
2902
msgid "Select"
2903
msgstr "Chọn"
2904

    
2905
#: src/importldif.c:701
2906
msgid "Import LDIF file into Address Book"
2907
msgstr "Nhập khẩu tập tin LDIF vào sổ địa chỉ"
2908

    
2909
#: src/importldif.c:767
2910
msgid "Attributes"
2911
msgstr "Thuộc tính"
2912

    
2913
#: src/inc.c:214 src/inc.c:238
2914
#, c-format
2915
msgid "Sylpheed: %d new messages"
2916
msgstr "Sylpheed: %d thư mới"
2917

    
2918
#: src/inc.c:225
2919
#, c-format
2920
msgid "[Local]: %d"
2921
msgstr ""
2922

    
2923
#: src/inc.c:667
2924
#, fuzzy
2925
msgid "Authenticating with POP3"
2926
msgstr "Đang xác thực"
2927

    
2928
#: src/inc.c:697
2929
msgid "Retrieving new messages"
2930
msgstr "Đang tải về thư mới"
2931

    
2932
#: src/inc.c:699
2933
#, fuzzy
2934
msgid "Cancel _all"
2935
msgstr "Đã bị huỷ bỏ"
2936

    
2937
#: src/inc.c:745
2938
msgid "Standby"
2939
msgstr "Đợi"
2940

    
2941
#: src/inc.c:902 src/inc.c:956
2942
msgid "Cancelled"
2943
msgstr "Đã bị huỷ bỏ"
2944

    
2945
#: src/inc.c:913
2946
msgid "Retrieving"
2947
msgstr "Đang tải về"
2948

    
2949
#: src/inc.c:922 src/inc.c:1268
2950
#, fuzzy, c-format
2951
msgid "%d message(s) (%s) received"
2952
msgstr "Xong (%d thư (%s) nhận được)"
2953

    
2954
#: src/inc.c:926
2955
#, fuzzy, c-format
2956
msgid "no new messages"
2957
msgstr "Không có thư mới."
2958

    
2959
#: src/inc.c:927
2960
#, fuzzy
2961
msgid "Done"
2962
msgstr "Xong."
2963

    
2964
#: src/inc.c:932
2965
#, fuzzy
2966
msgid "Server not found"
2967
msgstr "Thông tin máy chủ"
2968

    
2969
#: src/inc.c:936
2970
msgid "Connection failed"
2971
msgstr "Kết nối thất bại"
2972

    
2973
#: src/inc.c:939
2974
msgid "Auth failed"
2975
msgstr "Xác thực thất bại"
2976

    
2977
#: src/inc.c:943
2978
msgid "Locked"
2979
msgstr "Đã khoá"
2980

    
2981
#: src/inc.c:953
2982
msgid "Timeout"
2983
msgstr "Hết giờ"
2984

    
2985
#: src/inc.c:1003
2986
#, c-format
2987
msgid "Finished (%d new message(s))"
2988
msgstr "Hoàn tất (%d thư mới)"
2989

    
2990
#: src/inc.c:1006
2991
#, c-format
2992
msgid "Finished (no new messages)"
2993
msgstr "Hoàn tất (không có thư mới)"
2994

    
2995
#: src/inc.c:1015
2996
msgid "Some errors occurred while getting mail."
2997
msgstr "Xảy ra một số lỗi khi nhận thư."
2998

    
2999
#: src/inc.c:1051
3000
#, c-format
3001
msgid "getting new messages of account %s...\n"
3002
msgstr "đang nhận thư mới của tài khoản %s...\n"
3003

    
3004
#: src/inc.c:1055
3005
#, fuzzy, c-format
3006
msgid "%s: Authenticating with POP3"
3007
msgstr "Đang xác thực"
3008

    
3009
#: src/inc.c:1058
3010
#, c-format
3011
msgid "%s: Retrieving new messages"
3012
msgstr "%s: Đang nhận thư mới"
3013

    
3014
#: src/inc.c:1063
3015
#, c-format
3016
msgid "Connecting to POP3 server: %s..."
3017
msgstr "Đang kết nối tới máy chủ POP3: %s..."
3018

    
3019
#: src/inc.c:1081
3020
#, c-format
3021
msgid "Can't connect to POP3 server: %s:%d\n"
3022
msgstr "Không thể kết nối tới máy thủ POP3: %s:%d\n"
3023

    
3024
#: src/inc.c:1171 src/rpop3.c:873 src/send_message.c:846
3025
#, c-format
3026
msgid "Authenticating..."
3027
msgstr "Đang xác thực..."
3028

    
3029
#: src/inc.c:1172
3030
#, c-format
3031
msgid "Retrieving messages from %s..."
3032
msgstr "Đang lấy thư trên %s..."
3033

    
3034
#: src/inc.c:1177
3035
msgid "Getting the number of new messages (STAT)..."
3036
msgstr "Đang xác định số lượng thư mới (STAT)..."
3037

    
3038
#: src/inc.c:1181
3039
msgid "Getting the number of new messages (LAST)..."
3040
msgstr "Đang xác định số lượng thư mới (LAST)..."
3041

    
3042
#: src/inc.c:1185
3043
msgid "Getting the number of new messages (UIDL)..."
3044
msgstr "Đang xác định số lượng thư mới (UIDL)..."
3045

    
3046
#: src/inc.c:1189
3047
msgid "Getting the size of messages (LIST)..."
3048
msgstr "Đang xác định kích thước thư (LIST)..."
3049

    
3050
#: src/inc.c:1199
3051
#, c-format
3052
msgid "Deleting message %d"
3053
msgstr "Đang xoá thư %d"
3054

    
3055
#: src/inc.c:1206 src/send_message.c:864
3056
msgid "Quitting"
3057
msgstr "Đang thoát"
3058

    
3059
#: src/inc.c:1243
3060
#, c-format
3061
msgid "Retrieving message (%d / %d) (%s / %s)"
3062
msgstr "Đang lấy thư (%d / %d) (%s / %s)"
3063

    
3064
#: src/inc.c:1522 src/inc.c:1549 src/summaryview.c:4836 src/summaryview.c:5026
3065
#: src/summaryview.c:5077
3066
msgid ""
3067
"Execution of the junk filter command failed.\n"
3068
"Please check the junk mail control setting."
3069
msgstr ""
3070

    
3071
#: src/inc.c:1624 src/send_message.c:1001
3072
#, fuzzy
3073
msgid "Server not found."
3074
msgstr "Tìm thấy %d thư.\n"
3075

    
3076
#: src/inc.c:1628
3077
#, fuzzy, c-format
3078
msgid "Server %s not found."
3079
msgstr "Tìm thấy %d thư.\n"
3080

    
3081
#: src/inc.c:1631
3082
msgid "Connection failed."
3083
msgstr "Kết nối thất bại."
3084

    
3085
#: src/inc.c:1635
3086
#, fuzzy, c-format
3087
msgid "Connection to %s:%d failed."
3088
msgstr "Kết nối thất bại."
3089

    
3090
#: src/inc.c:1639
3091
msgid "Error occurred while processing mail."
3092
msgstr "Có lỗi khi xử lí thư."
3093

    
3094
#: src/inc.c:1644
3095
#, c-format
3096
msgid ""
3097
"Error occurred while processing mail:\n"
3098
"%s"
3099
msgstr ""
3100
"Có lỗi khi xử lí thư:\n"
3101
"%s"
3102

    
3103
#: src/inc.c:1650
3104
msgid "No disk space left."
3105
msgstr "Ổ cứng bị đầy."
3106

    
3107
#: src/inc.c:1655
3108
msgid "Can't write file."
3109
msgstr "Không thể ghi lên tập tin"
3110

    
3111
#: src/inc.c:1660
3112
msgid "Socket error."
3113
msgstr "Lỗi socket."
3114

    
3115
#. consider EOF right after QUIT successful
3116
#: src/inc.c:1666 src/rpop3.c:575 src/rpop3.c:576 src/send_message.c:786
3117
#: src/send_message.c:1014
3118
msgid "Connection closed by the remote host."
3119
msgstr "Kết nối bị ngắt bởi máy từ xa."
3120

    
3121
#: src/inc.c:1672
3122
msgid "Mailbox is locked."
3123
msgstr "Hộp thư bị khoá."
3124

    
3125
#: src/inc.c:1676
3126
#, c-format
3127
msgid ""
3128
"Mailbox is locked:\n"
3129
"%s"
3130
msgstr ""
3131
"Hộp thư bị khoá:\n"
3132
"%s"
3133

    
3134
#: src/inc.c:1682 src/rpop3.c:550 src/rpop3.c:555 src/send_message.c:990
3135
msgid "Authentication failed."
3136
msgstr "Xác thực thất bại."
3137

    
3138
#: src/inc.c:1687 src/rpop3.c:552 src/send_message.c:993
3139
#, c-format
3140
msgid ""
3141
"Authentication failed:\n"
3142
"%s"
3143
msgstr ""
3144
"Xác thực thất bại:\n"
3145
"%s"
3146

    
3147
#: src/inc.c:1692 src/rpop3.c:580 src/rpop3.c:581 src/send_message.c:1018
3148
msgid "Session timed out."
3149
msgstr "Phiên làm việc hết giờ."
3150

    
3151
#: src/inc.c:1733
3152
msgid "Incorporation cancelled\n"
3153
msgstr "Sáp nhập bị huỷ bỏ\n"
3154

    
3155
#: src/inc.c:1845
3156
#, c-format
3157
msgid "Getting new messages from %s into %s...\n"
3158
msgstr "Đang lấy thư từ %s vào %s...\n"
3159

    
3160
#: src/inputdialog.c:151
3161
#, c-format
3162
msgid "Input password for %s on %s:"
3163
msgstr "Nhập mật khẩu cho %s trên %s:"
3164

    
3165
#: src/inputdialog.c:153
3166
msgid "Input password"
3167
msgstr "Nhập mật khẩu"
3168

    
3169
#: src/logwindow.c:72
3170
msgid "Protocol log"
3171
msgstr "Theo dõi giao thức"
3172

    
3173
#: src/main.c:619
3174
#, fuzzy, c-format
3175
msgid "Usage: %s [OPTIONS ...] [URL]\n"
3176
msgstr "Cách dùng: %s [TUỲ CHỌN]...\n"
3177

    
3178
#: src/main.c:622
3179
#, fuzzy
3180
msgid "  --compose [mailto URL] open composition window"
3181
msgstr "  --compose [địa chỉ]    mở cửa sổ soạn thảo"
3182

    
3183
#: src/main.c:623
3184
msgid ""
3185
"  --attach file1 [file2]...\n"
3186
"                         open composition window with specified files\n"
3187
"                         attached"
3188
msgstr ""
3189
"  --attach tập_tin_1 [tập_tin_2]...\n"
3190
"                         mở cửa sổ soạn thảo với tập tin đính kèm\n"
3191
"                         đã chỉ định"
3192

    
3193
#: src/main.c:626
3194
msgid "  --receive              receive new messages"
3195
msgstr "  --receive              nhận thư mới"
3196

    
3197
#: src/main.c:627
3198
msgid "  --receive-all          receive new messages of all accounts"
3199
msgstr "  --receive-all          nhận thư mới từ mọi tài khoản"
3200

    
3201
#: src/main.c:628
3202
msgid "  --send                 send all queued messages"
3203
msgstr "  --send                 gửi mọi thư đã xếp hàng"
3204

    
3205
#: src/main.c:629
3206
msgid "  --status [folder]...   show the total number of messages"
3207
msgstr "  --status [thư mục]...   hiện tổng số thư"
3208

    
3209
#: src/main.c:630
3210
msgid ""
3211
"  --status-full [folder]...\n"
3212
"                         show the status of each folder"
3213
msgstr ""
3214
"  --status-full [thư mục]...\n"
3215
"                         hiện trạng thái của từng thư mục"
3216

    
3217
#: src/main.c:632
3218
msgid "  --open folderid/msgnum open existing message in a new window"
3219
msgstr ""
3220

    
3221
#: src/main.c:633
3222
msgid "  --open <file URL>      open an rfc822 message file in a new window"
3223
msgstr ""
3224

    
3225
#: src/main.c:634
3226
msgid ""
3227
"  --configdir dirname    specify directory which stores configuration files"
3228
msgstr ""
3229

    
3230
#: src/main.c:636
3231
msgid "  --ipcport portnum      specify port for IPC remote commands"
3232
msgstr ""
3233

    
3234
#: src/main.c:638
3235
msgid "  --exit                 exit Sylpheed"
3236
msgstr "  --exit                đóng Sylpheed"
3237

    
3238
#: src/main.c:639
3239
msgid "  --debug                debug mode"
3240
msgstr "  --debug                chế độ gỡ lỗi"
3241

    
3242
#: src/main.c:640
3243
#, fuzzy
3244
msgid "  --safe-mode            safe mode"
3245
msgstr "  --debug                chế độ gỡ lỗi"
3246

    
3247
#: src/main.c:641
3248
msgid "  --help                 display this help and exit"
3249
msgstr "  --help                 hiển thị phần giúp đỡ này và thoát"
3250

    
3251
#: src/main.c:642
3252
msgid "  --version              output version information and exit"
3253
msgstr "  --version              đưa ra thông tin phiên bản và thoát"
3254

    
3255
#: src/main.c:646
3256
#, c-format
3257
msgid "Press any key..."
3258
msgstr ""
3259

    
3260
#: src/main.c:796
3261
msgid "Filename encoding"
3262
msgstr "Mã của tên tập tin"
3263

    
3264
#: src/main.c:797
3265
msgid ""
3266
"The locale encoding is not UTF-8, but the environmental variable "
3267
"G_FILENAME_ENCODING is not set.\n"
3268
"If the locale encoding is used for file name or directory name, it will not "
3269
"work correctly.\n"
3270
"In that case, you must set the following environmental variable (see README "
3271
"for detail):\n"
3272
"\n"
3273
"\tG_FILENAME_ENCODING=@locale\n"
3274
"\n"
3275
"Continue?"
3276
msgstr ""
3277
"Mã kí tự bản địa không phải là UTF-8, nhưng biến môi trường "
3278
"G_FILENAME_ENCODING chưa được đặt.\n"
3279
"Nếu mã kí tự bản địa được dùng cho tên tập tin hoặc thư mục, nó sẽ làm việc "
3280
"chính xác.\n"
3281
"Trong trường hợp đó, bạn phải đặt biến môi trường sau đây (xem README để "
3282
"biết thêm chi tiết):\n"
3283
"\n"
3284
"\tG_FILENAME_ENCODING=@locale\n"
3285
"\n"
3286
"Tiếp tục?"
3287

    
3288
#: src/main.c:880
3289
msgid "Composing message exists. Really quit?"
3290
msgstr "Đang viết thư. Bạn thực sự muốn thoát?"
3291

    
3292
#: src/main.c:891
3293
msgid "Queued messages"
3294
msgstr "Các thư đang đợi gửi"
3295

    
3296
#: src/main.c:892
3297
msgid "Some unsent messages are queued. Exit now?"
3298
msgstr "Một số thư chưa gửi đã được xếp hàng. Thoát bây giờ?"
3299

    
3300
#: src/main.c:1017
3301
msgid ""
3302
"GnuPG is not installed properly, or its version is too old.\n"
3303
"OpenPGP support disabled."
3304
msgstr ""
3305
"GnuPG không được cài đặt hoàn hảo, hoặc phiên bản quá cũ.\n"
3306
"Việc hỗ trợ OpenGPG bị cấm."
3307

    
3308
#: src/main.c:1250
3309
msgid "Loading plug-ins..."
3310
msgstr ""
3311

    
3312
#. remote command mode
3313
#: src/main.c:1456
3314
msgid "another Sylpheed is already running.\n"
3315
msgstr "một tiến trình Sylpheed khác đang chạy.\n"
3316

    
3317
#: src/main.c:1744
3318
msgid "Migration of configuration"
3319
msgstr "Di trú cấu hình"
3320

    
3321
#: src/main.c:1745
3322
msgid ""
3323
"The previous version of configuration found.\n"
3324
"Do you want to migrate it?"
3325
msgstr ""
3326
"Tìm thấy phiên bản trước của cấu hình.\n"
3327
"Bạn có muốn di trú nó không?"
3328

    
3329
#: src/mainwindow.c:551
3330
msgid "/_File/_Folder"
3331
msgstr "/_Tập tin/_Thư mục"
3332

    
3333
#: src/mainwindow.c:552
3334
msgid "/_File/_Folder/Create _new folder..."
3335
msgstr "/_Tập tin/_Thư mục/_Tạo thư mục mới..."
3336

    
3337
#: src/mainwindow.c:554
3338
msgid "/_File/_Folder/_Rename folder..."
3339
msgstr "/_Tập tin/_Thư mục/Đổi tê_n thư mục..."
3340

    
3341
#: src/mainwindow.c:555
3342
msgid "/_File/_Folder/_Move folder..."
3343
msgstr "/_Tập tin/_Thư mục/_Di chuyển thư mục"
3344

    
3345
#: src/mainwindow.c:556
3346
msgid "/_File/_Folder/_Delete folder"
3347
msgstr "/_Tập tin/_Thư mục/_Xoá thư mục"
3348

    
3349
#: src/mainwindow.c:557
3350
msgid "/_File/_Mailbox"
3351
msgstr "/_Tập tin/_Hộp thư"
3352

    
3353
#: src/mainwindow.c:558
3354
msgid "/_File/_Mailbox/Add _mailbox..."
3355
msgstr "/_Tập tin/_Hộp thư/_Thêm hộp thư..."
3356

    
3357
#: src/mainwindow.c:559
3358
msgid "/_File/_Mailbox/_Remove mailbox"
3359
msgstr "/_Tập tin/_Hộp thư/_Xoá hộp thư"
3360

    
3361
#: src/mainwindow.c:560 src/mainwindow.c:565
3362
msgid "/_File/_Mailbox/---"
3363
msgstr "/_Tập tin/_Hộp thư/---"
3364

    
3365
#: src/mainwindow.c:561
3366
msgid "/_File/_Mailbox/_Check for new messages"
3367
msgstr "/_Tập tin/_Hộp thư/_Kiểm tra thư mới"
3368

    
3369
#: src/mainwindow.c:563
3370
msgid "/_File/_Mailbox/Check for new messages in _all mailboxes"
3371
msgstr "/_Tập tin/_Hộp thư/Kiể_m tra thư mới ở mọi hộp thư"
3372

    
3373
#: src/mainwindow.c:566
3374
msgid "/_File/_Mailbox/R_ebuild folder tree"
3375
msgstr "/_Tập tin/_Hộp thư/_Làm lại cây thư mục"
3376

    
3377
#: src/mainwindow.c:569
3378
#, fuzzy
3379
msgid "/_File/_Import mail data..."
3380
msgstr "/_Tập tin/_Nhập khẩu tập tin mbox..."
3381

    
3382
#: src/mainwindow.c:570
3383
#, fuzzy
3384
msgid "/_File/_Export mail data..."
3385
msgstr "/_Tập tin/_Xuất khẩu tập tin mbox..."
3386

    
3387
#: src/mainwindow.c:572
3388
msgid "/_File/Empty all _trash"
3389
msgstr "/_Tập tin/Đổ _rác"
3390

    
3391
#: src/mainwindow.c:574 src/messageview.c:167
3392
msgid "/_File/_Save as..."
3393
msgstr "/_Tập tin/_Lưu là..."
3394

    
3395
#: src/mainwindow.c:577 src/messageview.c:170
3396
#, fuzzy
3397
msgid "/_File/Page set_up..."
3398
msgstr "/_Tập tin/_Lưu là..."
3399

    
3400
#: src/mainwindow.c:579 src/messageview.c:172
3401
msgid "/_File/_Print..."
3402
msgstr "/_Tập tin/I_n..."
3403

    
3404
#: src/mainwindow.c:581
3405
msgid "/_File/_Work offline"
3406
msgstr "/_Tập tin/Làm _việc ngoại tuyến"
3407

    
3408
#. {N_("/_File/_Close"),		"<alt>W", app_exit_cb, 0, NULL},
3409
#: src/mainwindow.c:584
3410
msgid "/_File/E_xit"
3411
msgstr "/_Tập tin/Th_oát"
3412

    
3413
#: src/mainwindow.c:589
3414
msgid "/_Edit/Select _thread"
3415
msgstr "/_Soạn/_Chọn luồng"
3416

    
3417
#: src/mainwindow.c:591 src/messageview.c:180
3418
msgid "/_Edit/_Find in current message..."
3419
msgstr "/_Soạn/_Tìm trong thư hiện tại..."
3420

    
3421
#: src/mainwindow.c:593
3422
msgid "/_Edit/_Search messages..."
3423
msgstr "/_Soạn/Tìm _kiếm thư..."
3424

    
3425
#: src/mainwindow.c:594
3426
#, fuzzy
3427
msgid "/_Edit/_Quick search"
3428
msgstr "/_Soạn/_Dán"
3429

    
3430
#: src/mainwindow.c:597
3431
msgid "/_View/Show or hi_de"
3432
msgstr "/_Xem/_Hiện hoặc ẩn"
3433

    
3434
#: src/mainwindow.c:598
3435
msgid "/_View/Show or hi_de/_Folder tree"
3436
msgstr "/_Xem/_Hiện hoặc ẩn/_Cây thư mục"
3437

    
3438
#: src/mainwindow.c:600
3439
msgid "/_View/Show or hi_de/_Message view"
3440
msgstr "/_Xem/_Hiện hoặc ẩn/_Khung xem thư"
3441

    
3442
#: src/mainwindow.c:602
3443
msgid "/_View/Show or hi_de/_Toolbar"
3444
msgstr "/_Xem/_Hiện hoặc ẩn/_Thanh công cụ"
3445

    
3446
#: src/mainwindow.c:604
3447
msgid "/_View/Show or hi_de/_Toolbar/Icon _and text"
3448
msgstr "/_Xem/_Hiện hoặc ẩn/_Thanh công cụ/Biểu tượng _và nhãn"
3449

    
3450
#: src/mainwindow.c:606
3451
#, fuzzy
3452
msgid "/_View/Show or hi_de/_Toolbar/Text at the _right of icon"
3453
msgstr "/_Xem/_Hiện hoặc ẩn/_Thanh công cụ/_Biểu tượng"
3454

    
3455
#: src/mainwindow.c:608
3456
msgid "/_View/Show or hi_de/_Toolbar/_Icon"
3457
msgstr "/_Xem/_Hiện hoặc ẩn/_Thanh công cụ/_Biểu tượng"
3458

    
3459
#: src/mainwindow.c:610
3460
msgid "/_View/Show or hi_de/_Toolbar/_Text"
3461
msgstr "/_Xem/_Hiện hoặc ẩn/_Thanh công cụ/_Nhãn"
3462

    
3463
#: src/mainwindow.c:612
3464
msgid "/_View/Show or hi_de/_Toolbar/_None"
3465
msgstr "/_Xem/_Hiện hoặc ẩn/_Thanh công cụ/_Không"
3466

    
3467
#: src/mainwindow.c:614
3468
msgid "/_View/Show or hi_de/_Search bar"
3469
msgstr "/_Xem/_Hiện hoặc ẩn/T_hanh tìm kiếm"
3470

    
3471
#: src/mainwindow.c:616
3472
msgid "/_View/Show or hi_de/Status _bar"
3473
msgstr "/_Xem/_Hiện hoặc ẩn/T_hanh trạng thái"
3474

    
3475
#: src/mainwindow.c:618
3476
#, fuzzy
3477
msgid "/_View/_Customize toolbar..."
3478
msgstr "/_Xem/Đi _tới/Thư mụ_c khác..."
3479

    
3480
#: src/mainwindow.c:620
3481
#, fuzzy
3482
msgid "/_View/Layou_t"
3483
msgstr "/_Xem/_Sắp xếp"
3484

    
3485
#: src/mainwindow.c:621
3486
#, fuzzy
3487
msgid "/_View/Layou_t/_Normal"
3488
msgstr "/_Xem/_Sắp xếp/theo người _gửi"
3489

    
3490
#: src/mainwindow.c:622
3491
msgid "/_View/Layou_t/_Vertical"
3492
msgstr ""
3493

    
3494
#: src/mainwindow.c:623
3495
msgid "/_View/Separate f_older tree"
3496
msgstr "/_Xem/_Cây thư mục riêng rẽ"
3497

    
3498
#: src/mainwindow.c:624
3499
msgid "/_View/Separate _message view"
3500
msgstr "/_Xem/_Khung xem thư riêng rẽ"
3501

    
3502
#: src/mainwindow.c:626
3503
msgid "/_View/_Sort"
3504
msgstr "/_Xem/_Sắp xếp"
3505

    
3506
#: src/mainwindow.c:627
3507
msgid "/_View/_Sort/by _number"
3508
msgstr "/_Xem/_Sắp xếp/theo _số"
3509

    
3510
#: src/mainwindow.c:628
3511
msgid "/_View/_Sort/by s_ize"
3512
msgstr "/_Xem/_Sắp xếp/theo _kích thước"
3513

    
3514
#: src/mainwindow.c:629
3515
msgid "/_View/_Sort/by _date"
3516
msgstr "/_Xem/_Sắp xếp/th_eo thời gian"
3517

    
3518
#: src/mainwindow.c:630
3519
msgid "/_View/_Sort/by t_hread date"
3520
msgstr "/_Xem/_Sắp xếp/th_eo thời gian của luồng"
3521

    
3522
#: src/mainwindow.c:631
3523
msgid "/_View/_Sort/by _from"
3524
msgstr "/_Xem/_Sắp xếp/theo người _gửi"
3525

    
3526
#: src/mainwindow.c:632
3527
msgid "/_View/_Sort/by _recipient"
3528
msgstr "/_Xem/_Sắp xếp/theo người _nhận"
3529

    
3530
#: src/mainwindow.c:633
3531
msgid "/_View/_Sort/by _subject"
3532
msgstr "/_Xem/_Sắp xếp/theo tiê_u đề"
3533

    
3534
#: src/mainwindow.c:634
3535
msgid "/_View/_Sort/by _color label"
3536
msgstr "/_Xem/_Sắp xếp/theo nhãn _màu"
3537

    
3538
#: src/mainwindow.c:636
3539
msgid "/_View/_Sort/by _mark"
3540
msgstr "/_Xem/_Sắp xếp/theo đánh _dấu"
3541

    
3542
#: src/mainwindow.c:637
3543
msgid "/_View/_Sort/by _unread"
3544
msgstr "/_Xem/_Sắp xếp/theo _chưa đọc"
3545

    
3546
#: src/mainwindow.c:638
3547
msgid "/_View/_Sort/by a_ttachment"
3548
msgstr "/_Xem/_Sắp xếp/theo đín_h kèm"
3549

    
3550
#: src/mainwindow.c:640
3551
msgid "/_View/_Sort/D_on't sort"
3552
msgstr "/_Xem/_Sắp xếp/Không sắp _xếp"
3553

    
3554
#: src/mainwindow.c:641 src/mainwindow.c:644
3555
msgid "/_View/_Sort/---"
3556
msgstr "/_Xem/_Sắp xếp/---"
3557

    
3558
#: src/mainwindow.c:642
3559
msgid "/_View/_Sort/Ascending"
3560
msgstr "/_Xem/_Sắp xếp/_Tăng dần"
3561

    
3562
#: src/mainwindow.c:643
3563
msgid "/_View/_Sort/Descending"
3564
msgstr "/_Xem/_Sắp xếp/_Giảm dần"
3565

    
3566
#: src/mainwindow.c:645
3567
msgid "/_View/_Sort/_Attract by subject"
3568
msgstr "/_Xem/_Sắp xếp/Tập t_rung theo tiêu đề"
3569

    
3570
#: src/mainwindow.c:647
3571
msgid "/_View/Th_read view"
3572
msgstr "/_Xem/_Xem theo luồng"
3573

    
3574
#: src/mainwindow.c:648
3575
msgid "/_View/E_xpand all threads"
3576
msgstr "/_Xem/Mở mọi l_uồng"
3577

    
3578
#: src/mainwindow.c:649
3579
msgid "/_View/Co_llapse all threads"
3580
msgstr "/_Xem/Đón_g mọi luồng"
3581

    
3582
#: src/mainwindow.c:650
3583
msgid "/_View/Set display _item..."
3584
msgstr "/_Xem/Chọ_n mục hiển thị..."
3585

    
3586
#: src/mainwindow.c:653
3587
msgid "/_View/_Go to"
3588
msgstr "/_Xem/Đi _tới"
3589

    
3590
#: src/mainwindow.c:654
3591
msgid "/_View/_Go to/_Prev message"
3592
msgstr "/_Xem/Đi _tới/Thư _trước"
3593

    
3594
#: src/mainwindow.c:655
3595
msgid "/_View/_Go to/_Next message"
3596
msgstr "/_Xem/Đi _tới/Thư tiế_p theo"
3597

    
3598
#: src/mainwindow.c:656 src/mainwindow.c:661 src/mainwindow.c:664
3599
#: src/mainwindow.c:669 src/mainwindow.c:674
3600
msgid "/_View/_Go to/---"
3601
msgstr "/_Xem/Đi _tới/---"
3602

    
3603
#: src/mainwindow.c:657
3604
msgid "/_View/_Go to/P_rev unread message"
3605
msgstr "/_Xem/Đi _tới/Thư trước (_chưa đọc)"
3606

    
3607
#: src/mainwindow.c:659
3608
msgid "/_View/_Go to/N_ext unread message"
3609
msgstr "/_Xem/Đi _tới/Thư tiếp theo (chư_a đọc)"
3610

    
3611
#: src/mainwindow.c:662
3612
msgid "/_View/_Go to/Prev ne_w message"
3613
msgstr "/_Xem/Đi _tới/Thư trước (_mới)"
3614

    
3615
#: src/mainwindow.c:663
3616
msgid "/_View/_Go to/Ne_xt new message"
3617
msgstr "/_Xem/Đi _tới/T_hư tiếp theo (mới)"
3618

    
3619
#: src/mainwindow.c:665
3620
msgid "/_View/_Go to/Prev _marked message"
3621
msgstr "/_Xem/Đi _tới/Thư trước (đánh _dấu)"
3622

    
3623
#: src/mainwindow.c:667
3624
msgid "/_View/_Go to/Next m_arked message"
3625
msgstr "/_Xem/Đi _tới/Thư tiếp the_o (đánh dấu)"
3626

    
3627
#: src/mainwindow.c:670
3628
msgid "/_View/_Go to/Prev _labeled message"
3629
msgstr "/_Xem/Đi _tới/Thư trước (đã _gán nhãn)"
3630

    
3631
#: src/mainwindow.c:672
3632
msgid "/_View/_Go to/Next la_beled message"
3633
msgstr "/_Xem/Đi _tới/Thư tiếp th_eo (đã gán nhãn)"
3634

    
3635
#: src/mainwindow.c:675
3636
msgid "/_View/_Go to/Other _folder..."
3637
msgstr "/_Xem/Đi _tới/Thư mụ_c khác..."
3638

    
3639
#: src/mainwindow.c:684 src/messageview.c:191
3640
msgid "/_View/Character _encoding/_Auto detect"
3641
msgstr "/_Xem/Mã _kí tự/_Tự động xác định"
3642

    
3643
#: src/mainwindow.c:697 src/messageview.c:204
3644
msgid "/_View/Character _encoding/Western European (Windows-1252)"
3645
msgstr "/_Xem/Mã _kí tự/Đông Âu (Windows-1252)"
3646

    
3647
#: src/mainwindow.c:745 src/messageview.c:244
3648
msgid "/_View/Character _encoding/Japanese (ISO-2022-JP-2)"
3649
msgstr "/_Xem/Mã _kí tự/Nhật Bản (ISO-2022-JP-2)"
3650

    
3651
#: src/mainwindow.c:747 src/messageview.c:246
3652
msgid "/_View/Character _encoding/Japanese (_EUC-JP)"
3653
msgstr "/_Xem/Mã _kí tự/Nhật Bản (_EUC-JP)"
3654

    
3655
#: src/mainwindow.c:749 src/messageview.c:248
3656
msgid "/_View/Character _encoding/Japanese (_Shift__JIS)"
3657
msgstr "/_Xem/Mã _kí tự/Nhật Bản (_Shift__JIS)"
3658

    
3659
#: src/mainwindow.c:759 src/messageview.c:257
3660
msgid "/_View/Character _encoding/Traditional Chinese (EUC-_TW)"
3661
msgstr "/_Xem/Mã _kí tự/Hán phồn thể (EUC-_TW)"
3662

    
3663
#: src/mainwindow.c:761 src/messageview.c:259
3664
msgid "/_View/Character _encoding/Chinese (ISO-2022-_CN)"
3665
msgstr "/_Xem/Mã _kí tự/Hán (ISO-2022-_CN)"
3666

    
3667
#: src/mainwindow.c:767 src/messageview.c:264
3668
msgid "/_View/Character _encoding/Korean (ISO-2022-KR)"
3669
msgstr "/_Xem/Mã _kí tự/Triều Tiên (ISO-2022-KR)"
3670

    
3671
#: src/mainwindow.c:780 src/summaryview.c:477
3672
msgid "/_View/Open in new _window"
3673
msgstr "/_Xem/_Mở trong cửa sổ mới"
3674

    
3675
#: src/mainwindow.c:781 src/messageview.c:276 src/summaryview.c:479
3676
msgid "/_View/Mess_age source"
3677
msgstr "/_Xem/_Nguồn thư"
3678

    
3679
#: src/mainwindow.c:782 src/messageview.c:277 src/summaryview.c:480
3680
#, fuzzy
3681
msgid "/_View/All _headers"
3682
msgstr "/_Xem/Mọi _header"
3683

    
3684
#: src/mainwindow.c:784
3685
msgid "/_View/_Update summary"
3686
msgstr "/_Xem/_Cập nhật tóm tắt"
3687

    
3688
#: src/mainwindow.c:786 src/messageview.c:280
3689
msgid "/_Message"
3690
msgstr "/_Thư"
3691

    
3692
#: src/mainwindow.c:787
3693
msgid "/_Message/Recei_ve"
3694
msgstr "/_Thư/_Nhận"
3695

    
3696
#: src/mainwindow.c:788
3697
msgid "/_Message/Recei_ve/Get from _current account"
3698
msgstr "/_Thư/_Nhận/_Từ tài khoản mặc định"
3699

    
3700
#: src/mainwindow.c:790
3701
msgid "/_Message/Recei_ve/Get from _all accounts"
3702
msgstr "/_Thư/_Nhận/Từ _mọi tài khoản"
3703

    
3704
#: src/mainwindow.c:792
3705
#, fuzzy
3706
msgid "/_Message/Recei_ve/Stop receivin_g"
3707
msgstr "/_Thư/_Nhận/_Huỷ bỏ việc lấy thư"
3708

    
3709
#: src/mainwindow.c:794
3710
#, fuzzy
3711
msgid "/_Message/Recei_ve/_Remote mailbox..."
3712
msgstr "/_Thư/_Nhận/Từ _mọi tài khoản"
3713

    
3714
#: src/mainwindow.c:796
3715
msgid "/_Message/Recei_ve/---"
3716
msgstr "/_Thư/_Nhận/---"
3717

    
3718
#: src/mainwindow.c:797
3719
msgid "/_Message/_Send queued messages"
3720
msgstr "/_Thư/_Nhận/_Gửi thư đang xếp hàng"
3721

    
3722
#: src/mainwindow.c:798 src/mainwindow.c:800 src/mainwindow.c:807
3723
#: src/mainwindow.c:812 src/mainwindow.c:815 src/mainwindow.c:826
3724
#: src/mainwindow.c:828 src/mainwindow.c:831 src/messageview.c:283
3725
#: src/messageview.c:291 src/messageview.c:296
3726
msgid "/_Message/---"
3727
msgstr "/_Thư/---"
3728

    
3729
#: src/mainwindow.c:799 src/messageview.c:281
3730
msgid "/_Message/Compose _new message"
3731
msgstr "/_Thư/_Viết thư mới"
3732

    
3733
#: src/mainwindow.c:801 src/messageview.c:284
3734
msgid "/_Message/_Reply"
3735
msgstr "/_Thư/_Hồi âm"
3736

    
3737
#: src/mainwindow.c:802
3738
msgid "/_Message/Repl_y to"
3739
msgstr "/_Thư/Hồi â_m tới"
3740

    
3741
#: src/mainwindow.c:803 src/messageview.c:285
3742
msgid "/_Message/Repl_y to/_all"
3743
msgstr "/_Thư/Hồi â_m tới/_tất cả"
3744

    
3745
#: src/mainwindow.c:804 src/messageview.c:287
3746
msgid "/_Message/Repl_y to/_sender"
3747
msgstr "/_Thư/Hồi â_m tới/_người gửi"
3748

    
3749
#: src/mainwindow.c:805 src/messageview.c:289
3750
msgid "/_Message/Repl_y to/mailing _list"
3751
msgstr "/_Thư/Hồi â_m tới/_hộp thư chung"
3752

    
3753
#: src/mainwindow.c:808 src/messageview.c:292
3754
msgid "/_Message/_Forward"
3755
msgstr "/_Thư/_Chuyển tiếp"
3756

    
3757
#: src/mainwindow.c:809 src/messageview.c:293
3758
msgid "/_Message/For_ward as attachment"
3759
msgstr "/_Thư/Ch_uyển tiếp ở dạng đính kèm"
3760

    
3761
#: src/mainwindow.c:811 src/messageview.c:295
3762
msgid "/_Message/Redirec_t"
3763
msgstr "/_Thư/Chu_yển hướng"
3764

    
3765
#: src/mainwindow.c:813
3766
msgid "/_Message/M_ove..."
3767
msgstr "/_Thư/_Di chuyển..."
3768

    
3769
#: src/mainwindow.c:814
3770
msgid "/_Message/_Copy..."
3771
msgstr "/_Thư/_Sao chép"
3772

    
3773
#: src/mainwindow.c:816
3774
msgid "/_Message/_Mark"
3775
msgstr "/_Thư/Đánh _dấu"
3776

    
3777
#: src/mainwindow.c:817
3778
#, fuzzy
3779
msgid "/_Message/_Mark/Set _flag"
3780
msgstr "/_Thư/Đánh _dấu/Đánh _dấu"
3781

    
3782
#: src/mainwindow.c:818
3783
#, fuzzy
3784
msgid "/_Message/_Mark/_Unset flag"
3785
msgstr "/_Thư/Đánh _dấu/_Bỏ đánh dấu"
3786

    
3787
#: src/mainwindow.c:819
3788
msgid "/_Message/_Mark/---"
3789
msgstr "/_Thư/Đánh _dấu/---"
3790

    
3791
#: src/mainwindow.c:820
3792
msgid "/_Message/_Mark/Mark as unr_ead"
3793
msgstr "/_Thư/Đánh _dấu/C_hưa đọc"
3794

    
3795
#: src/mainwindow.c:821
3796
msgid "/_Message/_Mark/Mark as rea_d"
3797
msgstr "/_Thư/Đánh _dấu/Đã đọ_c"
3798

    
3799
#: src/mainwindow.c:823
3800
msgid "/_Message/_Mark/Mark _thread as read"
3801
msgstr "/_Thư/Đánh _dấu/Luồng đã được đọ_c"
3802

    
3803
#: src/mainwindow.c:825
3804
msgid "/_Message/_Mark/Mark all _read"
3805
msgstr "/_Thư/Đánh _dấu/Đã đọc _tất cả"
3806

    
3807
#: src/mainwindow.c:827
3808
msgid "/_Message/_Delete"
3809
msgstr "/_Thư/_Xoá"
3810

    
3811
#: src/mainwindow.c:829
3812
msgid "/_Message/Set as _junk mail"
3813
msgstr "/_Thư/Đánh dấu là thư _rác"
3814

    
3815
#: src/mainwindow.c:830
3816
msgid "/_Message/Set as not j_unk mail"
3817
msgstr "/_Thư/Đánh dấu _không là thư rác"
3818

    
3819
#: src/mainwindow.c:832 src/messageview.c:297
3820
msgid "/_Message/Re-_edit"
3821
msgstr "/_Thư/S_oạn lại"
3822

    
3823
#: src/mainwindow.c:836
3824
msgid "/_Tools/Add sender to address boo_k..."
3825
msgstr "/_Công cụ/_Thêm người gửi vào sổ địa chỉ..."
3826

    
3827
#: src/mainwindow.c:839
3828
msgid "/_Tools/_Filter all messages in folder"
3829
msgstr "/_Công cụ/_Lọc mọi thư trong thư mục"
3830

    
3831
#: src/mainwindow.c:841
3832
msgid "/_Tools/Filter _selected messages"
3833
msgstr "/_Công cụ/Lọ_c các thư đã chọn"
3834

    
3835
#: src/mainwindow.c:843 src/messageview.c:304
3836
msgid "/_Tools/_Create filter rule"
3837
msgstr "/_Công cụ/Tạo _quy tắc lọc"
3838

    
3839
#: src/mainwindow.c:844 src/messageview.c:306
3840
msgid "/_Tools/_Create filter rule/_Automatically"
3841
msgstr "/_Công cụ/Tạo _quy tắc lọc/_Tự động"
3842

    
3843
#: src/mainwindow.c:846 src/messageview.c:308
3844
msgid "/_Tools/_Create filter rule/by _From"
3845
msgstr "/_Công cụ/Tạo _quy tắc lọc/theo _Người gửi"
3846

    
3847
#: src/mainwindow.c:848 src/messageview.c:310
3848
msgid "/_Tools/_Create filter rule/by _To"
3849
msgstr "/_Công cụ/Tạo _quy tắc lọc/theo N_gười nhận"
3850

    
3851
#: src/mainwindow.c:850 src/messageview.c:312
3852
msgid "/_Tools/_Create filter rule/by _Subject"
3853
msgstr "/_Công cụ/Tạo _quy tắc lọc/theo Tiê_u đề"
3854

    
3855
#: src/mainwindow.c:853
3856
msgid "/_Tools/Filter _junk mails in folder"
3857
msgstr "/_Công cụ/Lọc _thư rác trong thư mục"
3858

    
3859
#: src/mainwindow.c:855
3860
msgid "/_Tools/Filter junk _mails in selected messages"
3861
msgstr "/_Công cụ/Lọc thư _rác trong các thư đã chọn"
3862

    
3863
#: src/mainwindow.c:862
3864
msgid "/_Tools/Delete du_plicated messages"
3865
msgstr "/_Công cụ/_Xoá thư trùng"
3866

    
3867
#: src/mainwindow.c:864
3868
#, fuzzy
3869
msgid "/_Tools/C_oncatenate separated messages"
3870
msgstr "/_Công cụ/_Xoá thư trùng"
3871

    
3872
#: src/mainwindow.c:867
3873
#, fuzzy
3874
msgid "/_Tools/E_xecute marked process"
3875
msgstr "Chạy tiến trình đã đánh dấu"
3876

    
3877
#: src/mainwindow.c:869
3878
msgid "/_Tools/_Log window"
3879
msgstr "/_Công cụ/Cửa sổ theo _dõi"
3880

    
3881
#: src/mainwindow.c:871
3882
msgid "/_Configuration"
3883
msgstr "/Cấ_u hình"
3884

    
3885
#: src/mainwindow.c:872
3886
msgid "/_Configuration/_Common preferences..."
3887
msgstr "/Cấ_u hình/_Cấu hình chung..."
3888

    
3889
#: src/mainwindow.c:874
3890
#, fuzzy
3891
msgid "/_Configuration/_Filter settings..."
3892
msgstr "/Cấ_u hình/_Thiết lập bộ lọc..."
3893

    
3894
#: src/mainwindow.c:876
3895
msgid "/_Configuration/_Template..."
3896
msgstr "/Cấ_u hình/_Mẫu..."
3897

    
3898
#: src/mainwindow.c:878
3899
msgid "/_Configuration/_Actions..."
3900
msgstr "/Cấ_u hình/_Hành động..."
3901

    
3902
#: src/mainwindow.c:880
3903
#, fuzzy
3904
msgid "/_Configuration/Plug-in _manager..."
3905
msgstr "/Cấ_u hình/_Mẫu..."
3906

    
3907
#: src/mainwindow.c:882
3908
msgid "/_Configuration/---"
3909
msgstr "/Cấ_u hình/---"
3910

    
3911
#: src/mainwindow.c:883
3912
msgid "/_Configuration/_Preferences for current account..."
3913
msgstr "/Cấ_u hình/Cấ_u hình cho tài khoản mặc định..."
3914

    
3915
#: src/mainwindow.c:885
3916
msgid "/_Configuration/Create _new account..."
3917
msgstr "/Cấ_u hình/Tạ_o tài khoản mới..."
3918

    
3919
#: src/mainwindow.c:887
3920
msgid "/_Configuration/_Edit accounts..."
3921
msgstr "/Cấ_u hình/_Sửa tài khoản..."
3922

    
3923
#: src/mainwindow.c:889
3924
msgid "/_Configuration/C_hange current account"
3925
msgstr "/Cấ_u hình/Đổi tài _khoản mặc định"
3926

    
3927
#: src/mainwindow.c:893
3928
msgid "/_Help/_Manual"
3929
msgstr "/_Hỗ trợ/_Sổ tay hướng dẫn"
3930

    
3931
#: src/mainwindow.c:894
3932
msgid "/_Help/_Manual/_English"
3933
msgstr "/_Hỗ trợ/_Sổ tay hướng dẫn/Tiếng _Anh"
3934

    
3935
#: src/mainwindow.c:895
3936
msgid "/_Help/_Manual/_Japanese"
3937
msgstr "/_Hỗ trợ/_Sổ tay hướng dẫn/Tiếng _Nhật"
3938

    
3939
#: src/mainwindow.c:896
3940
msgid "/_Help/_FAQ"
3941
msgstr "/_Hỗ trợ/_Câu hỏi thường gặp"
3942

    
3943
#: src/mainwindow.c:897
3944
msgid "/_Help/_FAQ/_English"
3945
msgstr "/_Hỗ trợ/_Câu hỏi thường gặp/Tiếng _Anh"
3946

    
3947
#: src/mainwindow.c:898
3948
msgid "/_Help/_FAQ/_German"
3949
msgstr "/_Hỗ trợ/_Câu hỏi thường gặp/Tiếng Đứ_c"
3950

    
3951
#: src/mainwindow.c:899
3952
msgid "/_Help/_FAQ/_Spanish"
3953
msgstr "/_Hỗ trợ/_Câu hỏi thường gặp/Tiếng _Tây Ban Nha"
3954

    
3955
#: src/mainwindow.c:900
3956
msgid "/_Help/_FAQ/_French"
3957
msgstr "/_Hỗ trợ/_Câu hỏi thường gặp/Tiếng _Pháp"
3958

    
3959
#: src/mainwindow.c:901
3960
msgid "/_Help/_FAQ/_Italian"
3961
msgstr "/_Hỗ trợ/_Câu hỏi thường gặp/_Tiếng Italia"
3962

    
3963
#: src/mainwindow.c:902
3964
msgid "/_Help/_Command line options"
3965
msgstr "/_Hỗ trợ/Tuỳ chọn _dòng lệnh"
3966

    
3967
#: src/mainwindow.c:904 src/mainwindow.c:911
3968
msgid "/_Help/---"
3969
msgstr "/_Hỗ trợ/---"
3970

    
3971
#: src/mainwindow.c:905
3972
msgid "/_Help/_Update check..."
3973
msgstr ""
3974

    
3975
#: src/mainwindow.c:907
3976
msgid "/_Help/Update check of _plug-ins..."
3977
msgstr ""
3978

    
3979
#: src/mainwindow.c:954
3980
msgid "Creating main window...\n"
3981
msgstr "Đang tạo cửa sổ chính...\n"
3982

    
3983
#: src/mainwindow.c:1134
3984
#, c-format
3985
msgid "MainWindow: color allocation %d failed\n"
3986
msgstr "Cửa sổ chính: việc cấp màu %d thất bại\n"
3987

    
3988
#: src/mainwindow.c:1224 src/summaryview.c:2668 src/summaryview.c:2755
3989
#: src/summaryview.c:4400 src/summaryview.c:4529 src/summaryview.c:4918
3990
msgid "done.\n"
3991
msgstr "xong.\n"
3992

    
3993
#: src/mainwindow.c:1344 src/mainwindow.c:1385 src/mainwindow.c:1410
3994
msgid "Untitled"
3995
msgstr "Chưa đặt tên"
3996

    
3997
#: src/mainwindow.c:1411
3998
msgid "none"
3999
msgstr "không"
4000

    
4001
#: src/mainwindow.c:1780
4002
msgid "Offline"
4003
msgstr "Ngoại tuyến"
4004

    
4005
#: src/mainwindow.c:1781
4006
msgid "You are offline. Go online?"
4007
msgstr "Bạn đang ngoại tuyến. Chuyển sang trực tuyến?"
4008

    
4009
#: src/mainwindow.c:1798
4010
msgid "Empty all trash"
4011
msgstr "Đổ mọi thùng rác"
4012

    
4013
#: src/mainwindow.c:1799
4014
msgid "Delete all messages in trash folders?"
4015
msgstr "Xoá mọi thư trong thùng rác?"
4016

    
4017
#: src/mainwindow.c:1830
4018
msgid "Add mailbox"
4019
msgstr "Thêm hộp thư"
4020

    
4021
#: src/mainwindow.c:1831
4022
msgid ""
4023
"Specify the location of mailbox.\n"
4024
"If the existing mailbox is specified, it will be\n"
4025
"scanned automatically."
4026
msgstr ""
4027
"Nhập vị trí của hộp thư.\n"
4028
"Nếu hộp thư có trước được chỉ định, nó sẽ được\n"
4029
"tự động quét."
4030

    
4031
#: src/mainwindow.c:1837
4032
#, c-format
4033
msgid "The mailbox `%s' already exists."
4034
msgstr "Hộp thư `%s' đã có trước."
4035

    
4036
#: src/mainwindow.c:1842 src/setup.c:279
4037
msgid "Mailbox"
4038
msgstr "Hộp thư"
4039

    
4040
#: src/mainwindow.c:1848 src/setup.c:285
4041
msgid ""
4042
"Creation of the mailbox failed.\n"
4043
"Maybe some files already exist, or you don't have the permission to write "
4044
"there."
4045
msgstr ""
4046
"Việc tạo hộp thư đã thất bại.\n"
4047
"Có thể một số tập tin đã có trước, hoặc bạn không có quyền ghi lên đó."
4048

    
4049
#: src/mainwindow.c:2375
4050
msgid "Sylpheed - Folder View"
4051
msgstr "Sylpheed - Khung thư mục"
4052

    
4053
#: src/mainwindow.c:2395
4054
msgid "Sylpheed - Message View"
4055
msgstr "Sylpheed - Khung đọc thư"
4056

    
4057
#: src/mainwindow.c:2591 src/mimeview.c:142 src/summaryview.c:431
4058
msgid "/_Reply"
4059
msgstr "/_Hồi âm"
4060

    
4061
#: src/mainwindow.c:2592
4062
msgid "/Reply to _all"
4063
msgstr "/Hồi âm _tất cả"
4064

    
4065
#: src/mainwindow.c:2593
4066
msgid "/Reply to _sender"
4067
msgstr "/Hồi âm cho người _gửi"
4068

    
4069
#: src/mainwindow.c:2594
4070
msgid "/Reply to mailing _list"
4071
msgstr "/Hồi âm cho _hộp thư chung"
4072

    
4073
#: src/mainwindow.c:2599 src/summaryview.c:438
4074
msgid "/_Forward"
4075
msgstr "/_Chuyển tiếp"
4076

    
4077
#: src/mainwindow.c:2600 src/summaryview.c:439
4078
msgid "/For_ward as attachment"
4079
msgstr "/Ch_uyển tiếp ở dạng đính kèm"
4080

    
4081
#: src/mainwindow.c:2601 src/summaryview.c:440
4082
msgid "/Redirec_t"
4083
msgstr "/Chu_yển hướng"
4084

    
4085
#: src/mainwindow.c:3060
4086
msgid "Icon _and text"
4087
msgstr ""
4088

    
4089
#: src/mainwindow.c:3061
4090
#, fuzzy
4091
msgid "Text at the _right of icon"
4092
msgstr "/_Xem/_Hiện hoặc ẩn/_Thanh công cụ/_Biểu tượng"
4093

    
4094
#: src/mainwindow.c:3063
4095
msgid "_Icon"
4096
msgstr ""
4097

    
4098
#: src/mainwindow.c:3064
4099
#, fuzzy
4100
msgid "_Text"
4101
msgstr "Văn bản"
4102

    
4103
#: src/mainwindow.c:3065
4104
#, fuzzy
4105
msgid "_None"
4106
msgstr "Không"
4107

    
4108
#: src/mainwindow.c:3103
4109
msgid "You are offline. Click the icon to go online."
4110
msgstr "Bạn đang ngoại tuyến. Nhấn vào biểu tượng để chuyển sang trực tuyến."
4111

    
4112
#: src/mainwindow.c:3115
4113
msgid "You are online. Click the icon to go offline."
4114
msgstr "Bạn đang trực tuyến. Nhấn vào biểu tượng để chuyển sang ngoại tuyến."
4115

    
4116
#: src/mainwindow.c:3397
4117
msgid "Exit"
4118
msgstr "Thoát"
4119

    
4120
#: src/mainwindow.c:3397
4121
msgid "Exit this program?"
4122
msgstr "Thoát chương trình này?"
4123

    
4124
#: src/mainwindow.c:3800
4125
msgid "The selected messages could not be combined."
4126
msgstr ""
4127

    
4128
#: src/mainwindow.c:3910
4129
#, fuzzy
4130
msgid "Select folder to open"
4131
msgstr "Chọn thư mục"
4132

    
4133
#: src/mainwindow.c:4080
4134
msgid "Command line options"
4135
msgstr "Tuỳ chọn dòng lệnh"
4136

    
4137
#: src/mainwindow.c:4093
4138
msgid "Usage: sylpheed [OPTION]..."
4139
msgstr "Cách dùng: sylpheed [TUỲ CHỌN]..."
4140

    
4141
#: src/mainwindow.c:4101
4142
#, fuzzy
4143
msgid ""
4144
"--compose [address]\n"
4145
"--attach file1 [file2]...\n"
4146
"--receive\n"
4147
"--receive-all\n"
4148
"--send\n"
4149
"--status [folder]...\n"
4150
"--status-full [folder]...\n"
4151
"--open folderid/msgnum\n"
4152
"--open <file URL>\n"
4153
"--configdir dirname\n"
4154
"--exit\n"
4155
"--debug\n"
4156
"--safe-mode\n"
4157
"--help\n"
4158
"--version"
4159
msgstr ""
4160
"--compose [địa_chỉ]\n"
4161
"--attach tập_tin1 [tập_tin2]...\n"
4162
"--receive\n"
4163
"--receive-all\n"
4164
"--send\n"
4165
"--status [thư_mục]...\n"
4166
"--status-full [thư_mục]...\n"
4167
"--configdir tên_thư_mục\n"
4168
"--exit\n"
4169
"--debug\n"
4170
"--help\n"
4171
"--version"
4172

    
4173
#: src/mainwindow.c:4120
4174
#, fuzzy
4175
msgid ""
4176
"open composition window\n"
4177
"open composition window with specified files attached\n"
4178
"receive new messages\n"
4179
"receive new messages of all accounts\n"
4180
"send all queued messages\n"
4181
"show the total number of messages\n"
4182
"show the status of each folder\n"
4183
"open message in new window\n"
4184
"open an rfc822 message file in a new window\n"
4185
"specify directory which stores configuration files\n"
4186
"exit Sylpheed\n"
4187
"debug mode\n"
4188
"safe mode\n"
4189
"display this help and exit\n"
4190
"output version information and exit"
4191
msgstr ""
4192
"mở cửa sổ soạn thảo\n"
4193
"mở cửa sổ soạn thảo với tập tin đính kèm đã chọn\n"
4194
"nhận thư mới\n"
4195
"nhận thư mới của mọi tài khoản\n"
4196
"gửi mọi thư đang chờ gửi\n"
4197
"hiện tổng số thư\n"
4198
"hiện trạng thái của từng thư mục\n"
4199
"chỉ định thư mục dùng để lưu tập tin cấu hình\n"
4200
"đóng Sylpheed\n"
4201
"chế độ dò lỗi\n"
4202
"hiện thông tin trợ giúp này và thoát\n"
4203
"đưa ra thông tin phiên bản và thoát"
4204

    
4205
#: src/mainwindow.c:4140
4206
msgid "Windows-only option:"
4207
msgstr ""
4208

    
4209
#: src/mainwindow.c:4148
4210
msgid "--ipcport portnum"
4211
msgstr ""
4212

    
4213
#: src/mainwindow.c:4153
4214
msgid "specify port for IPC remote commands"
4215
msgstr ""
4216

    
4217
#: src/message_search.c:120
4218
msgid "Find in current message"
4219
msgstr "Tìm trong thư hiện tại"
4220

    
4221
#: src/message_search.c:138
4222
msgid "Find text:"
4223
msgstr "Tìm văn bản:"
4224

    
4225
#: src/message_search.c:153 src/prefs_search_folder.c:253
4226
#: src/query_search.c:346
4227
msgid "Case sensitive"
4228
msgstr "Phân biệt chữ hoa/thường"
4229

    
4230
#: src/message_search.c:211
4231
msgid "Search failed"
4232
msgstr "Tìm kiếm thất bại"
4233

    
4234
#: src/message_search.c:212
4235
msgid "Search string not found."
4236
msgstr "Không thấy chuỗi cần tìm"
4237

    
4238
#: src/message_search.c:220
4239
msgid "Beginning of message reached; continue from end?"
4240
msgstr "Đã đến đầu thư; tiếp tục từ cuối thư?"
4241

    
4242
#: src/message_search.c:223
4243
msgid "End of message reached; continue from beginning?"
4244
msgstr "Đã đến cuối thư; tiếp tục từ đầu thư?"
4245

    
4246
#: src/message_search.c:226
4247
msgid "Search finished"
4248
msgstr "Đã tìm xong"
4249

    
4250
#: src/messageview.c:301
4251
msgid "/_Tools/Add sender to address boo_k"
4252
msgstr "/_Công cụ/Thêm người gửi vào _sổ địa chỉ"
4253

    
4254
#: src/messageview.c:343
4255
msgid "Creating message view...\n"
4256
msgstr "Đang tạo khung xem thư...\n"
4257

    
4258
#: src/messageview.c:368 src/messageview.c:933 src/summaryview.c:3917
4259
msgid "Text"
4260
msgstr "Văn bản"
4261

    
4262
#: src/messageview.c:373
4263
msgid "Attachments"
4264
msgstr "Đính kèm"
4265

    
4266
#: src/messageview.c:399
4267
msgid "Switch to attachment list view"
4268
msgstr ""
4269

    
4270
#: src/messageview.c:417
4271
#, fuzzy
4272
msgid "Save _all attachments..."
4273
msgstr "Có đính kèm"
4274

    
4275
#: src/messageview.c:481
4276
msgid "Message View - Sylpheed"
4277
msgstr "Khung xem thư - Sylpheed"
4278

    
4279
#: src/messageview.c:931 src/summaryview.c:3915
4280
msgid "Original (EML/RFC 822)"
4281
msgstr ""
4282

    
4283
#: src/messageview.c:935 src/summaryview.c:3919
4284
#, fuzzy
4285
msgid "Text (UTF-8)"
4286
msgstr "Unicode (UTF-8)"
4287

    
4288
#: src/messageview.c:959 src/summaryview.c:3946
4289
#, c-format
4290
msgid "Can't save the file `%s'."
4291
msgstr "Không thể lưu tập tin `%s'."
4292

    
4293
#: src/mimeview.c:136
4294
msgid "/Open _with..."
4295
msgstr "/Mở _với..."
4296

    
4297
#: src/mimeview.c:137
4298
msgid "/_Display as text"
4299
msgstr "/_Hiển thị ở dạng văn bản thuần tuý"
4300

    
4301
#: src/mimeview.c:138
4302
msgid "/_Save as..."
4303
msgstr "/_Lưu là..."
4304

    
4305
#: src/mimeview.c:139
4306
msgid "/Save _all..."
4307
msgstr "/Lưu _tất cả..."
4308

    
4309
#: src/mimeview.c:140 src/summaryview.c:482
4310
msgid "/_Print..."
4311
msgstr "/I_n ấn..."
4312

    
4313
#: src/mimeview.c:143
4314
#, fuzzy
4315
msgid "/_Reply/_Reply"
4316
msgstr "/_Xem/_Hồi âm cho"
4317

    
4318
#: src/mimeview.c:144
4319
#, fuzzy
4320
msgid "/_Reply/Reply to _all"
4321
msgstr "/Hồi âm _tất cả"
4322

    
4323
#: src/mimeview.c:146
4324
#, fuzzy
4325
msgid "/_Reply/Reply to _sender"
4326
msgstr "/Hồi âm cho người _gửi"
4327

    
4328
#: src/mimeview.c:148
4329
#, fuzzy
4330
msgid "/_Reply/Reply to mailing _list"
4331
msgstr "/Hồi âm cho _hộp thư chung"
4332

    
4333
#: src/mimeview.c:152
4334
msgid "/_Check signature"
4335
msgstr "/_Kiểm tra chữ kí"
4336

    
4337
#: src/mimeview.c:180
4338
msgid "Creating MIME view...\n"
4339
msgstr "Đang tạo khung xem MIME...\n"
4340

    
4341
#: src/mimeview.c:332
4342
msgid "Select \"Check signature\" to check"
4343
msgstr "Chọn \"Kiểm tra chữ kí\" để kiểm tra"
4344

    
4345
#: src/mimeview.c:637
4346
msgid "Select an action for the attached file:\n"
4347
msgstr "Chọn một hành động cho tập tin đính kèm:\n"
4348

    
4349
#: src/mimeview.c:659 src/textview.c:849
4350
msgid "Open _with..."
4351
msgstr "Mở _với..."
4352

    
4353
#: src/mimeview.c:663
4354
msgid "_Display as text"
4355
msgstr "_Hiển thị ở dạng văn bản thuần tuý"
4356

    
4357
#: src/mimeview.c:667 src/textview.c:852
4358
msgid "_Save as..."
4359
msgstr "_Lưu là..."
4360

    
4361
#: src/mimeview.c:713
4362
msgid ""
4363
"This signature has not been checked yet.\n"
4364
"\n"
4365
msgstr ""
4366
"Chữ kí này chưa được kiểm tra.\n"
4367
"\n"
4368

    
4369
#: src/mimeview.c:719
4370
msgid "_Check signature"
4371
msgstr "_Kiểm tra chữ kí"
4372

    
4373
#: src/mimeview.c:1015 src/mimeview.c:1111 src/mimeview.c:1141
4374
#: src/mimeview.c:1161 src/mimeview.c:1213 src/mimeview.c:1340
4375
msgid "Can't save the part of multipart message."
4376
msgstr "Không thể lưu thành phần của thư nhiều phần."
4377

    
4378
#: src/mimeview.c:1079
4379
msgid "Can't save the attachments."
4380
msgstr "Không thể lưu tập tin đính kèm."
4381

    
4382
#: src/mimeview.c:1171
4383
msgid "Open with"
4384
msgstr "Mở với"
4385

    
4386
#: src/mimeview.c:1172
4387
#, c-format
4388
msgid ""
4389
"Enter the command line to open file:\n"
4390
"(`%s' will be replaced with file name)"
4391
msgstr ""
4392
"Nhập lệnh để mở tập tin:\n"
4393
"(`%s' sẽ được thay thế bằng tên tập tin)"
4394

    
4395
#: src/passphrase.c:95
4396
msgid "Passphrase"
4397
msgstr "Mật khẩu"
4398

    
4399
#: src/passphrase.c:247
4400
msgid "[no user id]"
4401
msgstr "[không có id người dùng]"
4402

    
4403
#: src/passphrase.c:255
4404
#, c-format
4405
msgid ""
4406
"%sPlease enter the passphrase for:\n"
4407
"\n"
4408
"  %.*s  \n"
4409
"(%.*s)\n"
4410
msgstr ""
4411
"%sHãy nhập mật khẩu cho:\n"
4412
"\n"
4413
"  %.*s  \n"
4414
"(%.*s)\n"
4415

    
4416
#: src/passphrase.c:259
4417
msgid ""
4418
"Bad passphrase! Try again...\n"
4419
"\n"
4420
msgstr ""
4421
"Mật khẩu sai! Thử lại...\n"
4422
"\n"
4423

    
4424
#: src/plugin_manager.c:131
4425
msgid "Plug-in manager"
4426
msgstr ""
4427

    
4428
#: src/plugin_manager.c:142
4429
msgid "Check for _update"
4430
msgstr ""
4431

    
4432
#: src/plugin_manager.c:193
4433
#, fuzzy
4434
msgid "Plug-in information"
4435
msgstr "Thông tin cá nhân"
4436

    
4437
#: src/plugin_manager.c:220 src/plugin_manager.c:222 src/plugin_manager.c:223
4438
#, fuzzy
4439
msgid "(Unknown)"
4440
msgstr "không xác định"
4441

    
4442
#: src/plugin_manager.c:222
4443
msgid "Author: "
4444
msgstr ""
4445

    
4446
#: src/plugin_manager.c:223
4447
#, fuzzy
4448
msgid "File: "
4449
msgstr "Tập tin"
4450

    
4451
#: src/plugin_manager.c:225
4452
#, fuzzy
4453
msgid "Description: "
4454
msgstr "Miêu tả"
4455

    
4456
#: src/prefs_account_dialog.c:479
4457
msgid "Opening account preferences window...\n"
4458
msgstr "Đang mở cửa sổ cấu hình tài khoản...\n"
4459

    
4460
#: src/prefs_account_dialog.c:519
4461
#, c-format
4462
msgid "Account%d"
4463
msgstr "Tài khoản %d"
4464

    
4465
#: src/prefs_account_dialog.c:540
4466
msgid "Preferences for new account"
4467
msgstr "Cấu hình cho tài khoản mới"
4468

    
4469
#: src/prefs_account_dialog.c:549 src/prefs_toolbar.c:99
4470
msgid "Account preferences"
4471
msgstr "Cấu hình tài khoản"
4472

    
4473
#: src/prefs_account_dialog.c:575
4474
msgid "Creating account preferences window...\n"
4475
msgstr "Đang tạo của sổ cấu hình tài khoản...\n"
4476

    
4477
#: src/prefs_account_dialog.c:595 src/prefs_common_dialog.c:819
4478
msgid "Receive"
4479
msgstr "Nhận"
4480

    
4481
#: src/prefs_account_dialog.c:597 src/prefs_common_dialog.c:821
4482
#: src/prefs_toolbar.c:50 src/prefs_toolbar.c:102
4483
msgid "Send"
4484
msgstr "Gửi"
4485

    
4486
#: src/prefs_account_dialog.c:599 src/prefs_common_dialog.c:823
4487
#: src/prefs_folder_item.c:140 src/prefs_toolbar.c:53
4488
msgid "Compose"
4489
msgstr "Viết thư"
4490

    
4491
#: src/prefs_account_dialog.c:602 src/prefs_common_dialog.c:830
4492
msgid "Privacy"
4493
msgstr "Riêng tư"
4494

    
4495
#: src/prefs_account_dialog.c:606
4496
msgid "SSL"
4497
msgstr "SSL"
4498

    
4499
#: src/prefs_account_dialog.c:609
4500
msgid "Proxy"
4501
msgstr ""
4502

    
4503
#: src/prefs_account_dialog.c:611 src/prefs_common_dialog.c:2677
4504
msgid "Advanced"
4505
msgstr "Nâng cao"
4506

    
4507
#: src/prefs_account_dialog.c:667
4508
msgid "Name of this account"
4509
msgstr "Tên của tài khoản này"
4510

    
4511
#: src/prefs_account_dialog.c:676
4512
msgid "Set as default"
4513
msgstr "Đặt là mặc định"
4514

    
4515
#: src/prefs_account_dialog.c:680
4516
msgid "Personal information"
4517
msgstr "Thông tin cá nhân"
4518

    
4519
#: src/prefs_account_dialog.c:689
4520
msgid "Full name"
4521
msgstr "Tên đầy đủ"
4522

    
4523
#: src/prefs_account_dialog.c:695
4524
msgid "Mail address"
4525
msgstr "Địa chỉ thư"
4526

    
4527
#: src/prefs_account_dialog.c:701
4528
msgid "Organization"
4529
msgstr "Tổ chức"
4530

    
4531
#: src/prefs_account_dialog.c:725
4532
msgid "Server information"
4533
msgstr "Thông tin máy chủ"
4534

    
4535
#: src/prefs_account_dialog.c:746 src/prefs_account_dialog.c:903
4536
#: src/prefs_account_dialog.c:1644
4537
msgid "POP3"
4538
msgstr "POP3"
4539

    
4540
#: src/prefs_account_dialog.c:748 src/prefs_account_dialog.c:1011
4541
#: src/prefs_account_dialog.c:1664 src/prefs_account_dialog.c:1965
4542
msgid "IMAP4"
4543
msgstr "IMAP4"
4544

    
4545
#: src/prefs_account_dialog.c:750
4546
msgid "News (NNTP)"
4547
msgstr "Tin tức (NNTP)"
4548

    
4549
#: src/prefs_account_dialog.c:752
4550
msgid "None (local)"
4551
msgstr "Không (nội bộ)"
4552

    
4553
#: src/prefs_account_dialog.c:765
4554
msgid "This server requires authentication"
4555
msgstr "Máy chủ này yêu cầu xác thực"
4556

    
4557
#: src/prefs_account_dialog.c:804
4558
msgid "News server"
4559
msgstr "Máy chủ tin tức"
4560

    
4561
#: src/prefs_account_dialog.c:810
4562
msgid "Server for receiving"
4563
msgstr "Máy chủ nhận"
4564

    
4565
#: src/prefs_account_dialog.c:816
4566
msgid "SMTP server (send)"
4567
msgstr "Máy chủ SMTP (gửi)"
4568

    
4569
#: src/prefs_account_dialog.c:823 src/prefs_account_dialog.c:1211
4570
msgid "User ID"
4571
msgstr "ID người dùng"
4572

    
4573
#: src/prefs_account_dialog.c:829 src/prefs_account_dialog.c:1220
4574
msgid "Password"
4575
msgstr "Mật khẩu"
4576

    
4577
#: src/prefs_account_dialog.c:911
4578
msgid "Use secure authentication (APOP)"
4579
msgstr "Dùng xác thực bảo mật (APOP)"
4580

    
4581
#: src/prefs_account_dialog.c:914
4582
msgid "Remove messages on server when received"
4583
msgstr "Xoá thư khỏi máy chủ sau khi nhận"
4584

    
4585
#: src/prefs_account_dialog.c:925
4586
msgid "Remove after"
4587
msgstr "Xoá sau"
4588

    
4589
#: src/prefs_account_dialog.c:934
4590
msgid "days"
4591
msgstr "ngày"
4592

    
4593
#: src/prefs_account_dialog.c:951
4594
msgid "0 days: remove immediately"
4595
msgstr "0 ngày: xoá ngay lập tức"
4596

    
4597
#: src/prefs_account_dialog.c:961
4598
#, fuzzy
4599
msgid "Download all messages (including already received) on server"
4600
msgstr "Tải mọi thư trên máy chủ"
4601

    
4602
#: src/prefs_account_dialog.c:967
4603
msgid "Receive size limit"
4604
msgstr "Giới hạn kích thước khi nhận"
4605

    
4606
#: src/prefs_account_dialog.c:974 src/prefs_filter_edit.c:597
4607
#: src/prefs_filter_edit.c:1058
4608
msgid "KB"
4609
msgstr "KB"
4610

    
4611
#: src/prefs_account_dialog.c:981
4612
msgid "Filter messages on receiving"
4613
msgstr "Lọc thư khi nhận"
4614

    
4615
#: src/prefs_account_dialog.c:989
4616
msgid "Default inbox"
4617
msgstr "Hộp nhận mặc định"
4618

    
4619
#: src/prefs_account_dialog.c:1009
4620
msgid "Unfiltered messages will be stored in this folder."
4621
msgstr "Thư chưa lọc sẽ được lưu vào thư mục này."
4622

    
4623
#: src/prefs_account_dialog.c:1022 src/prefs_account_dialog.c:1181
4624
msgid "Authentication method"
4625
msgstr "Phương thức xác thực"
4626

    
4627
#: src/prefs_account_dialog.c:1032 src/prefs_account_dialog.c:1191
4628
#: src/prefs_common_dialog.c:1160 src/prefs_common_dialog.c:2795
4629
#: src/prefs_common_dialog.c:3163
4630
msgid "Automatic"
4631
msgstr "Tự động"
4632

    
4633
#: src/prefs_account_dialog.c:1040
4634
msgid "Only check INBOX on receiving"
4635
msgstr "Chỉ kiểm tra Hộp nhận khi nhận"
4636

    
4637
#: src/prefs_account_dialog.c:1042
4638
#, fuzzy
4639
msgid "Filter new messages in INBOX on receiving"
4640
msgstr "Lọc thư khi nhận"
4641

    
4642
#: src/prefs_account_dialog.c:1044
4643
msgid "News"
4644
msgstr "Tin tức"
4645

    
4646
#: src/prefs_account_dialog.c:1056
4647
msgid "Maximum number of articles to download"
4648
msgstr "Số bài tải về tối đa"
4649

    
4650
#: src/prefs_account_dialog.c:1073
4651
msgid "No limit if 0 is specified."
4652
msgstr "Không giới hạn nếu ghi là 0"
4653

    
4654
#: src/prefs_account_dialog.c:1077
4655
msgid "`Get all' checks for new messages on this account"
4656
msgstr "`Lấy tất' sẽ kiểm tra các thư mới của tài khoản này"
4657

    
4658
#: src/prefs_account_dialog.c:1131 src/prefs_customheader.c:186
4659
msgid "Header"
4660
msgstr "Header"
4661

    
4662
#: src/prefs_account_dialog.c:1138
4663
msgid "Add Date header field"
4664
msgstr "Thêm trường Ngày tháng cho header"
4665

    
4666
#: src/prefs_account_dialog.c:1139
4667
msgid "Generate Message-ID"
4668
msgstr "Tạo ID của thư"
4669

    
4670
#: src/prefs_account_dialog.c:1146
4671
msgid "Add user-defined header"
4672
msgstr "Thêm header theo định nghĩa người dùng"
4673

    
4674
#: src/prefs_account_dialog.c:1148 src/prefs_common_dialog.c:1911
4675
#: src/prefs_common_dialog.c:1938
4676
msgid " Edit... "
4677
msgstr " Soạn... "
4678

    
4679
#: src/prefs_account_dialog.c:1158
4680
msgid "Authentication"
4681
msgstr "Xác thực"
4682

    
4683
#: src/prefs_account_dialog.c:1166
4684
msgid "SMTP Authentication (SMTP AUTH)"
4685
msgstr "Xác thực SMTP (SMTP AUTH)"
4686

    
4687
#: src/prefs_account_dialog.c:1242
4688
msgid ""
4689
"If you leave these entries empty, the same user ID and password as receiving "
4690
"will be used."
4691
msgstr ""
4692
"Nếu bạn bỏ trống các mục này, chương trình sẽ dùng ID người dùng và mật khẩu "
4693
"này khi nhận."
4694

    
4695
#: src/prefs_account_dialog.c:1255
4696
msgid "Authenticate with POP3 before sending"
4697
msgstr "Xác thực với POP3 trước khi gửi"
4698

    
4699
#. signature
4700
#: src/prefs_account_dialog.c:1294 src/prefs_common_dialog.c:1278
4701
#: src/prefs_toolbar.c:117
4702
msgid "Signature"
4703
msgstr "Chữ kí"
4704

    
4705
#: src/prefs_account_dialog.c:1302
4706
msgid "Direct input"
4707
msgstr ""
4708

    
4709
#: src/prefs_account_dialog.c:1336
4710
msgid "Command output"
4711
msgstr "Đầu ra của lệnh"
4712

    
4713
#: src/prefs_account_dialog.c:1348
4714
msgid "Put signature before quote (not recommended)"
4715
msgstr ""
4716

    
4717
#: src/prefs_account_dialog.c:1360 src/prefs_folder_item.c:332
4718
msgid "Automatically set the following addresses"
4719
msgstr "Tự động đặt địa chỉ sau"
4720

    
4721
#: src/prefs_account_dialog.c:1369
4722
msgid "Cc"
4723
msgstr "Cc"
4724

    
4725
#: src/prefs_account_dialog.c:1382
4726
msgid "Bcc"
4727
msgstr "Bcc"
4728

    
4729
#: src/prefs_account_dialog.c:1395
4730
msgid "Reply-To"
4731
msgstr "Hồi âm cho"
4732

    
4733
#: src/prefs_account_dialog.c:1452
4734
#, fuzzy
4735
msgid "PGP sign message by default"
4736
msgstr "Kí tên theo mặc định"
4737

    
4738
#: src/prefs_account_dialog.c:1454
4739
#, fuzzy
4740
msgid "PGP encrypt message by default"
4741
msgstr "Mã hoá thư theo mặc định"
4742

    
4743
#: src/prefs_account_dialog.c:1456
4744
msgid "Encrypt when replying to encrypted message"
4745
msgstr "Mã hoá khi trả lời thư mã hoá"
4746

    
4747
#: src/prefs_account_dialog.c:1458
4748
msgid "Use ASCII-armored format for encryption"
4749
msgstr "Dùng định dạng ASCII-armored để mã hoá"
4750

    
4751
#: src/prefs_account_dialog.c:1460
4752
msgid "Use clear text signature"
4753
msgstr "Dùng chữ kí là văn bản thuần tuý"
4754

    
4755
#: src/prefs_account_dialog.c:1465
4756
msgid "Sign key"
4757
msgstr "Khoá của chữ kí"
4758

    
4759
#: src/prefs_account_dialog.c:1473
4760
msgid "Use default GnuPG key"
4761
msgstr "Dùng khoá GnuPG mặc định"
4762

    
4763
#: src/prefs_account_dialog.c:1482
4764
msgid "Select key by your email address"
4765
msgstr "Chọn khoá theo địa chỉ thư của bạn"
4766

    
4767
#: src/prefs_account_dialog.c:1491
4768
msgid "Specify key manually"
4769
msgstr "Chỉ định khoá theo cách thủ công"
4770

    
4771
#: src/prefs_account_dialog.c:1507
4772
msgid "User or key ID:"
4773
msgstr "Người dùng hoặc ID của khoá:"
4774

    
4775
#: src/prefs_account_dialog.c:1652 src/prefs_account_dialog.c:1672
4776
#: src/prefs_account_dialog.c:1691 src/prefs_account_dialog.c:1712
4777
msgid "Don't use SSL"
4778
msgstr "Không dùng SSL"
4779

    
4780
#: src/prefs_account_dialog.c:1655
4781
msgid "Use SSL for POP3 connection"
4782
msgstr "Dùng SSL cho kết nối POP3"
4783

    
4784
#: src/prefs_account_dialog.c:1658 src/prefs_account_dialog.c:1678
4785
#: src/prefs_account_dialog.c:1718
4786
msgid "Use STARTTLS command to start SSL session"
4787
msgstr "Dùng lệnh STARTTLS để khởi động phiên SSL"
4788

    
4789
#: src/prefs_account_dialog.c:1675
4790
msgid "Use SSL for IMAP4 connection"
4791
msgstr "Dùng SSL cho kết nối IMAP4"
4792

    
4793
#: src/prefs_account_dialog.c:1684
4794
msgid "NNTP"
4795
msgstr "NNTP"
4796

    
4797
#: src/prefs_account_dialog.c:1699
4798
msgid "Use SSL for NNTP connection"
4799
msgstr "Dùng SSL cho kết nối NNTP"
4800

    
4801
#: src/prefs_account_dialog.c:1704
4802
msgid "Send (SMTP)"
4803
msgstr "Gửi (SMTP)"
4804

    
4805
#: src/prefs_account_dialog.c:1715
4806
msgid "Use SSL for SMTP connection"
4807
msgstr "Dùng SSL cho kết nối SMTP"
4808

    
4809
#: src/prefs_account_dialog.c:1729
4810
msgid "Use non-blocking SSL"
4811
msgstr "Dùng SSL dạng không chặn"
4812

    
4813
#: src/prefs_account_dialog.c:1732
4814
msgid "Turn this off if you have problems in SSL connection."
4815
msgstr "Tắt nếu bạn có vấn đề với kết nối SSL."
4816

    
4817
#: src/prefs_account_dialog.c:1782
4818
msgid "Use SOCKS proxy"
4819
msgstr ""
4820

    
4821
#: src/prefs_account_dialog.c:1806
4822
#, fuzzy
4823
msgid "Hostname:"
4824
msgstr "Tên host"
4825

    
4826
#: src/prefs_account_dialog.c:1815
4827
#, fuzzy
4828
msgid "Port:"
4829
msgstr "Cổng"
4830

    
4831
#: src/prefs_account_dialog.c:1828
4832
#, fuzzy
4833
msgid "Use authentication"
4834
msgstr "Xác thực"
4835

    
4836
#: src/prefs_account_dialog.c:1834 src/prefs_filter_edit.c:257
4837
#: src/prefs_search_folder.c:187
4838
msgid "Name:"
4839
msgstr "Tên:"
4840

    
4841
#: src/prefs_account_dialog.c:1843
4842
#, fuzzy
4843
msgid "Password:"
4844
msgstr "Mật khẩu"
4845

    
4846
#: src/prefs_account_dialog.c:1854
4847
#, fuzzy
4848
msgid "Use SOCKS proxy on sending"
4849
msgstr "Dùng chương trình ngoài để gửi"
4850

    
4851
#: src/prefs_account_dialog.c:1932
4852
msgid "Specify SMTP port"
4853
msgstr "Chỉ định cổng STMP"
4854

    
4855
#: src/prefs_account_dialog.c:1938
4856
msgid "Specify POP3 port"
4857
msgstr "Chỉ định cổng POP3"
4858

    
4859
#: src/prefs_account_dialog.c:1944
4860
msgid "Specify IMAP4 port"
4861
msgstr "Chỉ định cổng IMAP4"
4862

    
4863
#: src/prefs_account_dialog.c:1950
4864
msgid "Specify NNTP port"
4865
msgstr "Chỉ định cổng NNTP"
4866

    
4867
#: src/prefs_account_dialog.c:1955
4868
msgid "Specify domain name"
4869
msgstr "Chỉ định tên miền"
4870

    
4871
#: src/prefs_account_dialog.c:1976
4872
msgid "IMAP server directory"
4873
msgstr "Thư mục máy chủ IMAP"
4874

    
4875
#: src/prefs_account_dialog.c:1986
4876
msgid "Only the subfolders of this directory will be displayed."
4877
msgstr ""
4878

    
4879
#: src/prefs_account_dialog.c:1989
4880
msgid "Clear all message caches on exit"
4881
msgstr "Xoá mọi thư trên bộ nhớ đệm khi thoát"
4882

    
4883
#: src/prefs_account_dialog.c:2034
4884
msgid "Put sent messages in"
4885
msgstr "Chuyển thư đã gửi vào"
4886

    
4887
#: src/prefs_account_dialog.c:2036
4888
msgid "Put draft messages in"
4889
msgstr "Chuyển thư nháp vào"
4890

    
4891
#: src/prefs_account_dialog.c:2038
4892
msgid "Put queued messages in"
4893
msgstr "Chuyển thư đang đợi gửi vào"
4894

    
4895
#: src/prefs_account_dialog.c:2040
4896
msgid "Put deleted messages in"
4897
msgstr "Chuyển thư đã xoá vào"
4898

    
4899
#: src/prefs_account_dialog.c:2109
4900
msgid "Account name is not entered."
4901
msgstr "Tên tài khoản chưa được nhập"
4902

    
4903
#: src/prefs_account_dialog.c:2113
4904
msgid "Mail address is not entered."
4905
msgstr "Địa chỉ thư chưa được nhập"
4906

    
4907
#: src/prefs_account_dialog.c:2118
4908
msgid "SMTP server is not entered."
4909
msgstr "Máy chủ SMTP chưa được nhập"
4910

    
4911
#: src/prefs_account_dialog.c:2123
4912
msgid "User ID is not entered."
4913
msgstr "ID người dùng chưa được nhập"
4914

    
4915
#: src/prefs_account_dialog.c:2128
4916
msgid "POP3 server is not entered."
4917
msgstr "Máy chủ POP3 chưa được nhập"
4918

    
4919
#: src/prefs_account_dialog.c:2133
4920
msgid "IMAP4 server is not entered."
4921
msgstr "Máy chủ IMAP4 chưa được nhập"
4922

    
4923
#: src/prefs_account_dialog.c:2138
4924
msgid "NNTP server is not entered."
4925
msgstr "Máy chủ NNTP chưa được nhập"
4926

    
4927
#: src/prefs_account_dialog.c:2164
4928
msgid "Specified folder is not a queue folder."
4929
msgstr ""
4930

    
4931
#: src/prefs_account_dialog.c:2274
4932
msgid ""
4933
"It's not recommended to use the old style ASCII-armored\n"
4934
"mode for encrypted messages. It doesn't comply with the\n"
4935
"RFC 3156 - MIME Security with OpenPGP."
4936
msgstr ""
4937
"Không khuyến cáo dùng chế độ mã hoá kiểu cũ ASCII-armored\n"
4938
"Nó không tuân theo RFC 3156 - MIME Security với OpenPGP."
4939

    
4940
#: src/prefs_actions.c:172
4941
msgid "Actions configuration"
4942
msgstr "Cấu hình hành động"
4943

    
4944
#: src/prefs_actions.c:194
4945
msgid "Menu name:"
4946
msgstr "Tên trình đơn"
4947

    
4948
#: src/prefs_actions.c:203
4949
msgid "Command line:"
4950
msgstr "Dòng lệnh:"
4951

    
4952
#: src/prefs_actions.c:215
4953
msgid ""
4954
"Menu name:\n"
4955
" Use / in menu name to make submenus.\n"
4956
"Command line:\n"
4957
" Begin with:\n"
4958
"   | to send message body or selection to command\n"
4959
"   > to send user provided text to command\n"
4960
"   * to send user provided hidden text to command\n"
4961
" End with:\n"
4962
"   | to replace message body or selection with command output\n"
4963
"   > to insert command's output without replacing old text\n"
4964
"   & to run command asynchronously\n"
4965
" Use:\n"
4966
"   %f for message file name\n"
4967
"   %F for the list of the file names of selected messages\n"
4968
"   %p for the selected message part\n"
4969
"   %u for a user provided argument\n"
4970
"   %h for a user provided hidden argument\n"
4971
"   %s for the text selection"
4972
msgstr ""
4973
"Tên trình đơn:\n"
4974
" Dùng / trong tên trình đơn để tạo trình đơn con.\n"
4975
"Dòng lệnh:\n"
4976
" Bắt đầu bằng:\n"
4977
"   | để gửi nội dung thư hoặc phần được chọn tới lệnh\n"
4978
"   > để gửi văn bản người dùng cung cấp tới lệnh\n"
4979
"   * để gửi văn bản ẩn người dùng cung cấp tới lệnh\n"
4980
" Kết thúc với:\n"
4981
"   | để thay thế nội dung thư hoặc phần được chọn với đầu ra của lệnh\n"
4982
"   > để chèn đầu ra của lệnh mà không thay thế nội dung cũ\n"
4983
"   & để chạy lệnh theo kiểu không đồng bộ\n"
4984
" Dùng:\n"
4985
"   %f cho tên tập tin của thư\n"
4986
"   %F cho danh sách các tên tập tin của các thư đã chọn\n"
4987
"   %p cho thành thư đã chọn\n"
4988
"   %u cho đối số mà người dùng đưa ra\n"
4989
"   %h cho đối số ẩn mà người dùng đưa ra\n"
4990
"   %s cho phần văn bản được chọn"
4991

    
4992
#: src/prefs_actions.c:260
4993
msgid " Replace "
4994
msgstr " Thay thế "
4995

    
4996
#: src/prefs_actions.c:272
4997
msgid " Syntax help "
4998
msgstr " Hỗ trợ cú pháp "
4999

    
5000
#: src/prefs_actions.c:291
5001
msgid "Registered actions"
5002
msgstr "Hành động đã đăng kí"
5003

    
5004
#: src/prefs_actions.c:423 src/prefs_template.c:376
5005
msgid "(New)"
5006
msgstr "Mới"
5007

    
5008
#: src/prefs_actions.c:469
5009
msgid "Menu name is not set."
5010
msgstr "Chưa đặt tên trình đơn."
5011

    
5012
#: src/prefs_actions.c:474
5013
msgid "Colon ':' is not allowed in the menu name."
5014
msgstr "Dấu hai chấm ':' không được phép đưa vào tên trình đơn."
5015

    
5016
#: src/prefs_actions.c:484
5017
msgid "Menu name is too long."
5018
msgstr "Tên trình đơn quá dài."
5019

    
5020
#: src/prefs_actions.c:493
5021
msgid "Command line not set."
5022
msgstr "Chưa đặt lệnh"
5023

    
5024
#: src/prefs_actions.c:498
5025
msgid "Menu name and command are too long."
5026
msgstr "Tên trình đơn và lệnh quá dài"
5027

    
5028
#: src/prefs_actions.c:503
5029
#, c-format
5030
msgid ""
5031
"The command\n"
5032
"%s\n"
5033
"has a syntax error."
5034
msgstr ""
5035
"Lệnh\n"
5036
"%s\n"
5037
"bị một lỗi cú pháp."
5038

    
5039
#: src/prefs_actions.c:564
5040
msgid "Delete action"
5041
msgstr "Xoá hành động"
5042

    
5043
#: src/prefs_actions.c:565
5044
msgid "Do you really want to delete this action?"
5045
msgstr "Bạn có thực sự muốn xoá hành động này?"
5046

    
5047
#: src/prefs_common_dialog.c:799
5048
msgid "Creating common preferences window...\n"
5049
msgstr "Đang tạo của sổ cấu hình chung...\n"
5050

    
5051
#: src/prefs_common_dialog.c:803
5052
msgid "Common Preferences"
5053
msgstr "Cấu hình chung"
5054

    
5055
#: src/prefs_common_dialog.c:825
5056
msgid "Display"
5057
msgstr "Hiển thị"
5058

    
5059
#: src/prefs_common_dialog.c:827
5060
msgid "Junk mail"
5061
msgstr "Thư rác"
5062

    
5063
#: src/prefs_common_dialog.c:833
5064
msgid "Details"
5065
msgstr "Chi tiết"
5066

    
5067
#: src/prefs_common_dialog.c:891
5068
msgid "Auto-check new mail"
5069
msgstr "Tự động kiểm tra thư mới"
5070

    
5071
#: src/prefs_common_dialog.c:893 src/prefs_common_dialog.c:1396
5072
msgid "every"
5073
msgstr "mỗi"
5074

    
5075
#: src/prefs_common_dialog.c:905 src/prefs_common_dialog.c:1410
5076
msgid "minute(s)"
5077
msgstr "phút"
5078

    
5079
#: src/prefs_common_dialog.c:914
5080
msgid "Check new mail on startup"
5081
msgstr "Kiểm tra thư mới khi chạy chương trình"
5082

    
5083
#: src/prefs_common_dialog.c:916
5084
msgid "Update all local folders after incorporation"
5085
msgstr "Cập nhập mọi thư mục cục bộ sau khi sáp nhập"
5086

    
5087
#. New message notify
5088
#: src/prefs_common_dialog.c:919
5089
#, fuzzy
5090
msgid "New message notification"
5091
msgstr "Xác thực"
5092

    
5093
#: src/prefs_common_dialog.c:932
5094
#, fuzzy
5095
msgid "Show notification window when new messages arrive"
5096
msgstr "Chạy lệnh khi có thư mới"
5097

    
5098
#: src/prefs_common_dialog.c:937
5099
#, fuzzy
5100
msgid "Play sound when new messages arrive"
5101
msgstr "Chạy lệnh khi có thư mới"
5102

    
5103
#: src/prefs_common_dialog.c:943
5104
#, fuzzy
5105
msgid "Sound file"
5106
msgstr "Không thể đọc tập tin."
5107

    
5108
#: src/prefs_common_dialog.c:962 src/prefs_common_dialog.c:966
5109
#, fuzzy
5110
msgid "Execute command when new messages arrive"
5111
msgstr "Chạy lệnh khi có thư mới"
5112

    
5113
#: src/prefs_common_dialog.c:973 src/prefs_common_dialog.c:2970
5114
#: src/prefs_common_dialog.c:2992 src/prefs_common_dialog.c:3014
5115
msgid "Command"
5116
msgstr "Lệnh"
5117

    
5118
#: src/prefs_common_dialog.c:986
5119
#, c-format
5120
msgid "`%d' will be replaced with the number of new messages."
5121
msgstr "`%d' sẽ được thay thế tương ứng với số thư mới."
5122

    
5123
#: src/prefs_common_dialog.c:990
5124
msgid "Incorporate from local spool"
5125
msgstr "Sáp nhập từ spool cục bộ"
5126

    
5127
#: src/prefs_common_dialog.c:1003
5128
msgid "Filter on incorporation"
5129
msgstr "Lọc khi sáp nhập"
5130

    
5131
#: src/prefs_common_dialog.c:1009
5132
msgid "Spool path"
5133
msgstr "Đường dẫn spool"
5134

    
5135
#: src/prefs_common_dialog.c:1077 src/prefs_common_dialog.c:1274
5136
#: src/prefs_common_dialog.c:1672 src/prefs_folder_item.c:139
5137
msgid "General"
5138
msgstr "Chung"
5139

    
5140
#: src/prefs_common_dialog.c:1084
5141
msgid "Save sent messages to outbox"
5142
msgstr "Lưu thư đã gửi vào hộp Đã gửi"
5143

    
5144
#: src/prefs_common_dialog.c:1086
5145
msgid "Apply filter rules to sent messages"
5146
msgstr "Áp dụng quy tắc lọc cho thư đã gửi"
5147

    
5148
#: src/prefs_common_dialog.c:1089
5149
#, fuzzy
5150
msgid "Automatically add recipients to address book"
5151
msgstr "Tự động đặt địa chỉ sau"
5152

    
5153
#: src/prefs_common_dialog.c:1092
5154
#, fuzzy
5155
msgid "Display send dialog"
5156
msgstr "Các mục đã hiển thị"
5157

    
5158
#: src/prefs_common_dialog.c:1099
5159
msgid ""
5160
"Notify for missing attachments when the following strings (comma-separated) "
5161
"are found in the message body"
5162
msgstr ""
5163

    
5164
#: src/prefs_common_dialog.c:1110
5165
msgid "(Ex: attach)"
5166
msgstr ""
5167

    
5168
#: src/prefs_common_dialog.c:1121
5169
#, fuzzy
5170
msgid "Confirm recipients before sending"
5171
msgstr "Khuôn dòng trước khi gửi"
5172

    
5173
#: src/prefs_common_dialog.c:1127
5174
msgid "Excluded addresses/domains (comma-separated):"
5175
msgstr ""
5176

    
5177
#: src/prefs_common_dialog.c:1146
5178
msgid "Transfer encoding"
5179
msgstr "Mã kí tự khi chuyển"
5180

    
5181
#: src/prefs_common_dialog.c:1169
5182
msgid ""
5183
"Specify Content-Transfer-Encoding used when message body contains non-ASCII "
5184
"characters."
5185
msgstr ""
5186
"Chỉ định Mã-kí-tự-khi-chuyển-nội-dung sẽ được dùng khi nội dung thư chứa các "
5187
"kí tự không phải ASCII."
5188

    
5189
#: src/prefs_common_dialog.c:1176
5190
msgid "MIME filename encoding"
5191
msgstr "Mã MIME của tên tập tin"
5192

    
5193
#: src/prefs_common_dialog.c:1187
5194
msgid "MIME header"
5195
msgstr ""
5196

    
5197
#: src/prefs_common_dialog.c:1197
5198
msgid ""
5199
"Specify encoding method for MIME filename with non-ASCII characters.\n"
5200
"MIME header: most popular, but violates RFC 2047\n"
5201
"RFC 2231: conforms to standard, but not popular"
5202
msgstr ""
5203

    
5204
#: src/prefs_common_dialog.c:1289
5205
msgid "Signature separator"
5206
msgstr "Vạch phân cách chữ kí"
5207

    
5208
#: src/prefs_common_dialog.c:1298
5209
msgid "Insert automatically"
5210
msgstr "Chèn tự động"
5211

    
5212
#: src/prefs_common_dialog.c:1300 src/prefs_toolbar.c:56
5213
msgid "Reply"
5214
msgstr "Hồi âm"
5215

    
5216
#: src/prefs_common_dialog.c:1308
5217
msgid "Automatically select account for replies"
5218
msgstr "Tự động chọn tài khoản để hồi âm"
5219

    
5220
#: src/prefs_common_dialog.c:1310
5221
msgid "Quote message when replying"
5222
msgstr "Trích dẫn thư khi hồi âm"
5223

    
5224
#: src/prefs_common_dialog.c:1312
5225
#, fuzzy
5226
msgid "Reply to mailing list by Reply button"
5227
msgstr "/Hồi âm cho _hộp thư chung"
5228

    
5229
#: src/prefs_common_dialog.c:1314
5230
msgid "Inherit recipients on reply to self messages"
5231
msgstr ""
5232

    
5233
#: src/prefs_common_dialog.c:1316
5234
msgid "Set only mail address of recipients when replying"
5235
msgstr ""
5236

    
5237
#. editor
5238
#: src/prefs_common_dialog.c:1320 src/prefs_common_dialog.c:2931
5239
#: src/prefs_toolbar.c:120
5240
msgid "Editor"
5241
msgstr "Trình soạn thảo"
5242

    
5243
#: src/prefs_common_dialog.c:1327
5244
msgid "Automatically launch the external editor"
5245
msgstr "Tự động chạy trình soạn thảo ngoài"
5246

    
5247
#: src/prefs_common_dialog.c:1337
5248
msgid "Undo level"
5249
msgstr "Mức hoàn tác"
5250

    
5251
#: src/prefs_common_dialog.c:1357
5252
msgid "Wrap messages at"
5253
msgstr "Khuôn dòng thư tại"
5254

    
5255
#: src/prefs_common_dialog.c:1369
5256
msgid "characters"
5257
msgstr "kí tự"
5258

    
5259
#: src/prefs_common_dialog.c:1379
5260
msgid "Wrap quotation"
5261
msgstr "Khuôn dòng phần trích dẫn"
5262

    
5263
#: src/prefs_common_dialog.c:1385
5264
msgid "Wrap on input"
5265
msgstr "Khuôn dòng khi nhập"
5266

    
5267
#: src/prefs_common_dialog.c:1394
5268
msgid "Auto-save to draft"
5269
msgstr "Tự động lưu vào thư mục nháp"
5270

    
5271
#: src/prefs_common_dialog.c:1419
5272
msgid "Format"
5273
msgstr "Định dạng"
5274

    
5275
#: src/prefs_common_dialog.c:1424
5276
msgid "Spell checking"
5277
msgstr "Kiểm tra chính tả"
5278

    
5279
#. reply
5280
#: src/prefs_common_dialog.c:1477
5281
msgid "Reply format"
5282
msgstr "Định dạng hồi âm"
5283

    
5284
#: src/prefs_common_dialog.c:1492 src/prefs_common_dialog.c:1534
5285
msgid "Quotation mark"
5286
msgstr "Dấu trích dẫn"
5287

    
5288
#. forward
5289
#: src/prefs_common_dialog.c:1519
5290
msgid "Forward format"
5291
msgstr "Định dạng chuyển tiếp"
5292

    
5293
#: src/prefs_common_dialog.c:1566
5294
msgid " Description of symbols "
5295
msgstr " Giải thích các kí hiệu "
5296

    
5297
#: src/prefs_common_dialog.c:1595
5298
msgid "Enable Spell checking"
5299
msgstr "Cho phép kiểm tra chính tả"
5300

    
5301
#: src/prefs_common_dialog.c:1607
5302
msgid "Default language:"
5303
msgstr "Ngôn ngữ mặc định:"
5304

    
5305
#: src/prefs_common_dialog.c:1680
5306
msgid "Text font"
5307
msgstr "Phông chữ cho văn bản"
5308

    
5309
#. ---- Folder View ----
5310
#: src/prefs_common_dialog.c:1692
5311
msgid "Folder View"
5312
msgstr "Khung Thư mục"
5313

    
5314
#: src/prefs_common_dialog.c:1700
5315
msgid "Display unread number next to folder name"
5316
msgstr "Hiển thị số thư chưa đọc ngay sau tên thư mục"
5317

    
5318
#: src/prefs_common_dialog.c:1704
5319
#, fuzzy
5320
msgid "Displaying message number columns in the folder view:"
5321
msgstr "Hiển thị cột số thư chưa đọc trên khung thư mục"
5322

    
5323
#: src/prefs_common_dialog.c:1728
5324
msgid "Abbreviate newsgroups longer than"
5325
msgstr "Viết tắt khi tên nhóm tin dài hơn"
5326

    
5327
#: src/prefs_common_dialog.c:1743
5328
msgid "letters"
5329
msgstr "chữ cái"
5330

    
5331
#. ---- Summary ----
5332
#: src/prefs_common_dialog.c:1749
5333
msgid "Summary View"
5334
msgstr "Khung xem tóm tắt"
5335

    
5336
#: src/prefs_common_dialog.c:1758
5337
msgid "Display recipient on `From' column if sender is yourself"
5338
msgstr "Hiện người nhận trên cột `Người gửi' nếu người gửi là bạn"
5339

    
5340
#: src/prefs_common_dialog.c:1760
5341
msgid "Expand threads"
5342
msgstr "Mở rộng các luồng thư"
5343

    
5344
#: src/prefs_common_dialog.c:1768 src/prefs_common_dialog.c:3406
5345
#: src/prefs_common_dialog.c:3444
5346
msgid "Date format"
5347
msgstr "Định dạng thời gian"
5348

    
5349
#: src/prefs_common_dialog.c:1789
5350
msgid " Set display item of summary... "
5351
msgstr " Đặt các mục hiển thị trên bảng tóm tắt... "
5352

    
5353
#: src/prefs_common_dialog.c:1795
5354
msgid "Message"
5355
msgstr "Thư"
5356

    
5357
#. S_COL_UNREAD
5358
#: src/prefs_common_dialog.c:1799 src/prefs_summary_column.c:68
5359
msgid "Attachment"
5360
msgstr "Đính kèm"
5361

    
5362
#: src/prefs_common_dialog.c:1803
5363
#, fuzzy
5364
msgid "Color label"
5365
msgstr "/_Nhãn màu"
5366

    
5367
#: src/prefs_common_dialog.c:1813
5368
msgid "Default character encoding"
5369
msgstr "Mã kí tự mặc định"
5370

    
5371
#: src/prefs_common_dialog.c:1827
5372
msgid "This is used when displaying messages with missing character encoding."
5373
msgstr "Phần này được dùng khi hiển thị thư bị mất thông tin về mã kí tự"
5374

    
5375
#: src/prefs_common_dialog.c:1833
5376
msgid "Outgoing character encoding"
5377
msgstr "Mã kí tự đầu ra"
5378

    
5379
#: src/prefs_common_dialog.c:1847
5380
msgid ""
5381
"If `Automatic' is selected, the optimal encoding for the current locale will "
5382
"be used."
5383
msgstr ""
5384
"Nếu chọn `Tự động', mã kí tự tối ưu cho thiết lập bản địa hiện tại sẽ được "
5385
"dùng."
5386

    
5387
#: src/prefs_common_dialog.c:1907
5388
msgid "Enable coloration of message"
5389
msgstr "Cho phép màu sắc trong thư"
5390

    
5391
#: src/prefs_common_dialog.c:1922
5392
msgid ""
5393
"Display multi-byte alphabet and numeric as\n"
5394
"ASCII character (Japanese only)"
5395
msgstr ""
5396
"Hiển thị bảng chữ cái và chữ số đa byte\n"
5397
"ở dạng kí tự ASCII (chỉ tiếng Nhật)"
5398

    
5399
#: src/prefs_common_dialog.c:1929
5400
msgid "Display header pane above message view"
5401
msgstr "Hiện ô header phía trên khung xem thư"
5402

    
5403
#: src/prefs_common_dialog.c:1936
5404
msgid "Display short headers on message view"
5405
msgstr "Hiện header dạng ngắn gọn trên khung xem thư"
5406

    
5407
#: src/prefs_common_dialog.c:1948
5408
msgid "Render HTML messages as text"
5409
msgstr "Hiển thị HTML ở dạng văn bản thuần tuý"
5410

    
5411
#: src/prefs_common_dialog.c:1950
5412
msgid "Prefer HTML in multipart/alternative for display"
5413
msgstr ""
5414

    
5415
#: src/prefs_common_dialog.c:1952
5416
#, fuzzy
5417
msgid "Treat HTML only messages as attachment"
5418
msgstr "Hiển thị HTML ở dạng văn bản thuần tuý"
5419

    
5420
#: src/prefs_common_dialog.c:1956
5421
msgid "Display cursor in message view"
5422
msgstr "Hiển thị con trỏ trong khung xem thư"
5423

    
5424
#: src/prefs_common_dialog.c:1969
5425
msgid "Line space"
5426
msgstr "Khoản cách dòng"
5427

    
5428
#: src/prefs_common_dialog.c:1983 src/prefs_common_dialog.c:2021
5429
msgid "pixel(s)"
5430
msgstr "pixel"
5431

    
5432
#: src/prefs_common_dialog.c:1988
5433
msgid "Scroll"
5434
msgstr "Cuộn"
5435

    
5436
#: src/prefs_common_dialog.c:1995
5437
msgid "Half page"
5438
msgstr "Nửa trang"
5439

    
5440
#: src/prefs_common_dialog.c:2001
5441
msgid "Smooth scroll"
5442
msgstr "Cuộn trơn"
5443

    
5444
#: src/prefs_common_dialog.c:2007
5445
msgid "Step"
5446
msgstr "Bước"
5447

    
5448
#: src/prefs_common_dialog.c:2070
5449
msgid "Position of attachment tool button:"
5450
msgstr ""
5451

    
5452
#: src/prefs_common_dialog.c:2075
5453
msgid "Left"
5454
msgstr ""
5455

    
5456
#: src/prefs_common_dialog.c:2083
5457
msgid "Right"
5458
msgstr ""
5459

    
5460
#: src/prefs_common_dialog.c:2091
5461
msgid "Toggle attachment list view with tab"
5462
msgstr ""
5463

    
5464
#: src/prefs_common_dialog.c:2095
5465
#, fuzzy
5466
msgid "Show attached files first on message view"
5467
msgstr "Hiện header dạng ngắn gọn trên khung xem thư"
5468

    
5469
#: src/prefs_common_dialog.c:2097
5470
msgid "Images"
5471
msgstr "Hình ảnh"
5472

    
5473
#: src/prefs_common_dialog.c:2105
5474
msgid "Resize attached large images to fit in the window"
5475
msgstr "Đổi kích thước ảnh to cho vừa với cửa sổ"
5476

    
5477
#: src/prefs_common_dialog.c:2107
5478
msgid "Display images as inline"
5479
msgstr "Hiện hình ảnh ngay trên dòng"
5480

    
5481
#: src/prefs_common_dialog.c:2137
5482
msgid "You can specify label names for each color (Work, TODO etc.)."
5483
msgstr ""
5484

    
5485
#: src/prefs_common_dialog.c:2268
5486
msgid "Enable Junk mail control"
5487
msgstr "Cho phép điều khiển thư rác"
5488

    
5489
#: src/prefs_common_dialog.c:2280
5490
msgid "Learning command:"
5491
msgstr "Lệnh thu thập:"
5492

    
5493
#: src/prefs_common_dialog.c:2289
5494
msgid "(Select preset)"
5495
msgstr "(Chọn kiểu)"
5496

    
5497
#: src/prefs_common_dialog.c:2317
5498
msgid "Not Junk"
5499
msgstr "Không phải thư rác"
5500

    
5501
#: src/prefs_common_dialog.c:2332
5502
msgid "Classifying command"
5503
msgstr "Lệnh phân loại"
5504

    
5505
#: src/prefs_common_dialog.c:2343
5506
msgid ""
5507
"To classify junk mails automatically, both junk and not junk mails must be "
5508
"learned manually to a certain extent."
5509
msgstr ""
5510
"Để tự động phân loại thư rác, chương trình phải được học phân biệt thư rác "
5511
"và thư bình thường ở một mức nhất định."
5512

    
5513
#: src/prefs_common_dialog.c:2353
5514
msgid "Junk folder"
5515
msgstr "Thư mục thư rác"
5516

    
5517
#: src/prefs_common_dialog.c:2371
5518
#, fuzzy
5519
msgid ""
5520
"The messages which are set as junk mail will be moved to this folder. If "
5521
"empty, the default junk folder will be used."
5522
msgstr "Các thư bị đánh dấu là thư rác sẽ được chuyển tới thư mục này."
5523

    
5524
#: src/prefs_common_dialog.c:2383
5525
msgid "Filter messages classified as junk on receiving"
5526
msgstr "Lọc thư được phân loại là thư rác lúc nhận"
5527

    
5528
#: src/prefs_common_dialog.c:2386
5529
#, fuzzy
5530
msgid "Filter junk mails before normal filtering"
5531
msgstr "Xoá thư rác khỏi máy chủ khi nhận"
5532

    
5533
#: src/prefs_common_dialog.c:2389
5534
msgid "Delete junk mails from server on receiving"
5535
msgstr "Xoá thư rác khỏi máy chủ khi nhận"
5536

    
5537
#: src/prefs_common_dialog.c:2395
5538
msgid "Do not classify message as junk if sender is in the address book"
5539
msgstr ""
5540

    
5541
#: src/prefs_common_dialog.c:2397
5542
msgid "Mark filtered junk mails as read"
5543
msgstr "Đánh dấu là đã đọc các thư rác đã lọc"
5544

    
5545
#: src/prefs_common_dialog.c:2440
5546
msgid "Automatically check signatures"
5547
msgstr "Tự động kiểm tra chữ kí"
5548

    
5549
#: src/prefs_common_dialog.c:2443
5550
msgid "Show signature check result in a popup window"
5551
msgstr "Hiện kết quả kiểm tra chữ kí trong cửa sổ popup"
5552

    
5553
#: src/prefs_common_dialog.c:2446
5554
msgid "Store passphrase in memory temporarily"
5555
msgstr "Lưu tạm mật khẩu vào bộ nhớ"
5556

    
5557
#: src/prefs_common_dialog.c:2461
5558
msgid "Expired after"
5559
msgstr "Hết hạn sau"
5560

    
5561
#: src/prefs_common_dialog.c:2474
5562
msgid "minute(s) "
5563
msgstr "phút "
5564

    
5565
#: src/prefs_common_dialog.c:2488
5566
msgid "Setting to '0' will store the passphrase for the whole session."
5567
msgstr "Đặt là '0' để lưu mật khẩu trong suốt phiên làm việc."
5568

    
5569
#: src/prefs_common_dialog.c:2497
5570
msgid "Grab input while entering a passphrase"
5571
msgstr "Bắt (grab) đầu vào khi nhập mật khẩu"
5572

    
5573
#: src/prefs_common_dialog.c:2502
5574
msgid "Display warning on startup if GnuPG doesn't work"
5575
msgstr "Hiển thị cảnh báo lúc khởi động nếu GnuPG không hoạt động"
5576

    
5577
#: src/prefs_common_dialog.c:2576
5578
msgid "Always open messages in summary when selected"
5579
msgstr "Luôn mở thư trong phần tóm tắt khi được chọn"
5580

    
5581
#: src/prefs_common_dialog.c:2580
5582
#, fuzzy
5583
msgid "Always mark as read when a message is opened"
5584
msgstr "Chỉ đánh dấu thư là đã đọc khi mở trong cửa sổ mới"
5585

    
5586
#: src/prefs_common_dialog.c:2586
5587
#, fuzzy
5588
msgid "Open first unread message when a folder is opened"
5589
msgstr "Mở thư chưa đọc đầu tiên khi vào một thư mục"
5590

    
5591
#: src/prefs_common_dialog.c:2592
5592
#, fuzzy
5593
msgid "Remember last selected message"
5594
msgstr "Không có thêm thư được đánh dấu nào"
5595

    
5596
#: src/prefs_common_dialog.c:2597
5597
msgid "Only mark message as read when opened in new window"
5598
msgstr "Chỉ đánh dấu thư là đã đọc khi mở trong cửa sổ mới"
5599

    
5600
#: src/prefs_common_dialog.c:2605
5601
#, fuzzy
5602
msgid "Open inbox after receiving new mail"
5603
msgstr "Đi đến hộp nhận sau khi nhận thư mới"
5604

    
5605
#: src/prefs_common_dialog.c:2607
5606
#, fuzzy
5607
msgid "Open inbox on startup"
5608
msgstr "Kiểm tra thư mới khi chạy chương trình"
5609

    
5610
#: src/prefs_common_dialog.c:2611
5611
msgid "Change current account on folder open"
5612
msgstr ""
5613

    
5614
#: src/prefs_common_dialog.c:2619
5615
msgid "Execute immediately when moving or deleting messages"
5616
msgstr "Thực thi ngay lập tức khi di chuyển hoặc xoá thư"
5617

    
5618
#: src/prefs_common_dialog.c:2631
5619
msgid "Messages will be marked until execution if this is turned off."
5620
msgstr "Thư sẽ được đánh dấu đến khi thực thi nếu không dùng tuỳ chọn này."
5621

    
5622
#: src/prefs_common_dialog.c:2640
5623
msgid "Make the order of buttons comply with GNOME HIG"
5624
msgstr "Sắp xếp thứ tự các nút tương ứng với GNOME HIG"
5625

    
5626
#: src/prefs_common_dialog.c:2643
5627
msgid "Display tray icon"
5628
msgstr "Hiển thị biểu tượng trên khay"
5629

    
5630
#: src/prefs_common_dialog.c:2645
5631
msgid "Minimize to tray icon"
5632
msgstr ""
5633

    
5634
#: src/prefs_common_dialog.c:2647
5635
msgid "Toggle window on trayicon click"
5636
msgstr ""
5637

    
5638
#: src/prefs_common_dialog.c:2657
5639
msgid " Set key bindings... "
5640
msgstr " Đặt phím tắt... "
5641

    
5642
#: src/prefs_common_dialog.c:2663 src/select-keys.c:337
5643
msgid "Other"
5644
msgstr "Khác"
5645

    
5646
#: src/prefs_common_dialog.c:2667
5647
msgid "External commands"
5648
msgstr "Lệnh ngoài"
5649

    
5650
#: src/prefs_common_dialog.c:2672
5651
#, fuzzy
5652
msgid "Update"
5653
msgstr "Thời gian"
5654

    
5655
#: src/prefs_common_dialog.c:2736
5656
msgid "Receive dialog"
5657
msgstr "Hộp thoại nhận thư"
5658

    
5659
#: src/prefs_common_dialog.c:2746
5660
msgid "Show receive dialog"
5661
msgstr "Hiện hộp thoại nhận thư"
5662

    
5663
#: src/prefs_common_dialog.c:2756
5664
msgid "Always"
5665
msgstr "Luôn luôn"
5666

    
5667
#: src/prefs_common_dialog.c:2757
5668
msgid "Only on manual receiving"
5669
msgstr "Chỉ khi nhận theo kiểu thủ công"
5670

    
5671
#: src/prefs_common_dialog.c:2759
5672
msgid "Never"
5673
msgstr "Không bao giờ"
5674

    
5675
#: src/prefs_common_dialog.c:2764
5676
msgid "Don't popup error dialog on receive error"
5677
msgstr "Không hiện hộp thoại báo lỗi kiểu popup khi gặp lỗi"
5678

    
5679
#: src/prefs_common_dialog.c:2767
5680
msgid "Close receive dialog when finished"
5681
msgstr "Đóng hộp thoại nhận thư khi hoàn thành"
5682

    
5683
#: src/prefs_common_dialog.c:2778
5684
msgid "Add address to destination when double-clicked"
5685
msgstr "Thêm địa chỉ vào đích đến khi nhấn đúp"
5686

    
5687
#: src/prefs_common_dialog.c:2782
5688
#, fuzzy
5689
msgid "Set only mail address when entering recipient from address book"
5690
msgstr "Tự động đặt địa chỉ sau"
5691

    
5692
#: src/prefs_common_dialog.c:2790
5693
#, fuzzy
5694
msgid "Auto-completion:"
5695
msgstr "Chuyển đổi sổ địa chỉ"
5696

    
5697
#: src/prefs_common_dialog.c:2803
5698
msgid "Start with Tab"
5699
msgstr ""
5700

    
5701
#: src/prefs_common_dialog.c:2811
5702
msgid "Disable"
5703
msgstr ""
5704

    
5705
#: src/prefs_common_dialog.c:2818
5706
msgid "On exit"
5707
msgstr "Lúc thoát"
5708

    
5709
#: src/prefs_common_dialog.c:2826
5710
msgid "Confirm on exit"
5711
msgstr "Xác nhận khi thoát"
5712

    
5713
#: src/prefs_common_dialog.c:2833
5714
msgid "Empty trash on exit"
5715
msgstr "Đổ rác khi thoát"
5716

    
5717
#: src/prefs_common_dialog.c:2835
5718
msgid "Ask before emptying"
5719
msgstr "Hỏi trước khi đổ rác"
5720

    
5721
#: src/prefs_common_dialog.c:2839
5722
msgid "Warn if there are queued messages"
5723
msgstr "Cảnh báo nếu có thư chờ được gửi"
5724

    
5725
#: src/prefs_common_dialog.c:2896
5726
#, c-format
5727
msgid "External commands (%s will be replaced with file name / URI)"
5728
msgstr "Lệnh ngoài (%s sẽ được thay thế bằng tên tập tin / URI)"
5729

    
5730
#: src/prefs_common_dialog.c:2905
5731
msgid "Web browser"
5732
msgstr "Trình duyệt"
5733

    
5734
#: src/prefs_common_dialog.c:2917 src/prefs_common_dialog.c:4419
5735
#: src/prefs_common_dialog.c:4440
5736
msgid "(Default browser)"
5737
msgstr "(Trình duyệt mặc định)"
5738

    
5739
#: src/prefs_common_dialog.c:2958
5740
#, fuzzy
5741
msgid "Use external program for printing"
5742
msgstr "Dùng chương trình ngoài để gửi"
5743

    
5744
#: src/prefs_common_dialog.c:2980
5745
msgid "Use external program for incorporation"
5746
msgstr "Dùng chương trình ngoài để sáp nhập"
5747

    
5748
#: src/prefs_common_dialog.c:3002
5749
msgid "Use external program for sending"
5750
msgstr "Dùng chương trình ngoài để gửi"
5751

    
5752
#: src/prefs_common_dialog.c:3054
5753
msgid "Update check requires 'curl' command."
5754
msgstr ""
5755

    
5756
#: src/prefs_common_dialog.c:3065
5757
#, fuzzy
5758
msgid "Enable auto update check"
5759
msgstr "Cho phép kiểm tra chính tả"
5760

    
5761
#: src/prefs_common_dialog.c:3067
5762
msgid "Use HTTP proxy"
5763
msgstr ""
5764

    
5765
#: src/prefs_common_dialog.c:3069
5766
msgid "HTTP proxy h