Revision 3242 po/vi.po

View differences:

vi.po
7 7
msgstr ""
8 8
"Project-Id-Version: sylpheed\n"
9 9
"Report-Msgid-Bugs-To: \n"
10
"POT-Creation-Date: 2013-02-15 15:14+0900\n"
10
"POT-Creation-Date: 2013-03-29 13:31+0900\n"
11 11
"PO-Revision-Date: 2006-04-16 22:05+0700\n"
12 12
"Last-Translator: Pham Thanh Long <ptlong@gmail.com>\n"
13 13
"Language-Team: Vietnamese <gnome-vi-list@gnome.org>\n"
......
28 28
msgid "Junk mail filter"
29 29
msgstr "Lọc thư rác"
30 30

  
31
#: libsylph/imap.c:552
31
#: libsylph/imap.c:564
32 32
#, c-format
33 33
msgid "IMAP4 connection to %s has been disconnected. Reconnecting...\n"
34 34
msgstr "Kết nối IMAP4 tới %s đã bị ngắt. Đang kết nối lại...\n"
35 35

  
36
#: libsylph/imap.c:609 libsylph/imap.c:615
36
#: libsylph/imap.c:621 libsylph/imap.c:627
37 37
msgid "IMAP4 server disables LOGIN.\n"
38 38
msgstr "Máy chủ IMAP4 cấm ĐĂNG NHẬP.\n"
39 39

  
40
#: libsylph/imap.c:674
40
#: libsylph/imap.c:686
41 41
#, fuzzy
42 42
msgid "Could not establish IMAP connection.\n"
43 43
msgstr "Không thể tạo phiên IMAP4 với: %s:%d\n"
44 44

  
45
#: libsylph/imap.c:693
45
#: libsylph/imap.c:705
46 46
#, c-format
47 47
msgid "creating IMAP4 connection to %s:%d ...\n"
48 48
msgstr "đang tạo kết nối IMAP4 tới %s:%d ...\n"
49 49

  
50
#: libsylph/imap.c:746
50
#: libsylph/imap.c:758
51 51
msgid "Can't start TLS session.\n"
52 52
msgstr "Không thể khởi động phiên TLS.\n"
53 53

  
54
#: libsylph/imap.c:893
54
#: libsylph/imap.c:905
55 55
msgid "(retrieving FLAGS...)"
56 56
msgstr ""
57 57

  
58
#: libsylph/imap.c:1284
58
#: libsylph/imap.c:1296
59 59
#, fuzzy, c-format
60 60
msgid "Getting message %u"
61 61
msgstr "Đang lấy thư %d"
62 62

  
63
#: libsylph/imap.c:1406
63
#: libsylph/imap.c:1418
64 64
#, c-format
65 65
msgid "Appending messages to %s (%d / %d)"
66 66
msgstr "Đang ghép thư vào %s (%d / %d)"
67 67

  
68
#: libsylph/imap.c:1532
68
#: libsylph/imap.c:1544
69 69
#, c-format
70 70
msgid "Moving messages %s to %s ..."
71 71
msgstr "Đang chuyển thư %s tới %s ..."
72 72

  
73
#: libsylph/imap.c:1537
73
#: libsylph/imap.c:1549
74 74
#, c-format
75 75
msgid "Copying messages %s to %s ..."
76 76
msgstr "Đang chép thư %s tới %s ..."
77 77

  
78
#: libsylph/imap.c:1679
78
#: libsylph/imap.c:1691
79 79
#, c-format
80 80
msgid "Removing messages %s"
81 81
msgstr "Đang xoá thư %s"
82 82

  
83
#: libsylph/imap.c:1685
83
#: libsylph/imap.c:1697
84 84
#, c-format
85 85
msgid "can't set deleted flags: %s\n"
86 86
msgstr "không thể đặt cờ đã xoá: %s\n"
87 87

  
88
#: libsylph/imap.c:1693 libsylph/imap.c:1799
88
#: libsylph/imap.c:1705 libsylph/imap.c:1811
89 89
msgid "can't expunge\n"
90 90
msgstr "không thể xoá\n"
91 91

  
92
#: libsylph/imap.c:1783
92
#: libsylph/imap.c:1795
93 93
#, c-format
94 94
msgid "Removing all messages in %s"
95 95
msgstr "Xoá mọi thư trong %s"
96 96

  
97
#: libsylph/imap.c:1788 libsylph/imap.c:1793
97
#: libsylph/imap.c:1800 libsylph/imap.c:1805
98 98
msgid "can't set deleted flags: 1:*\n"
99 99
msgstr "không thể đặt cờ đã xoá: 1:*\n"
100 100

  
101
#: libsylph/imap.c:1844
101
#: libsylph/imap.c:1856
102 102
msgid "can't close folder\n"
103 103
msgstr "không thể đóng thư mục\n"
104 104

  
105
#: libsylph/imap.c:1923
105
#: libsylph/imap.c:1935
106 106
#, c-format
107 107
msgid "root folder %s not exist\n"
108 108
msgstr "thư mục gốc %s không tồn tại\n"
109 109

  
110
#: libsylph/imap.c:2123 libsylph/imap.c:2131
110
#: libsylph/imap.c:2135 libsylph/imap.c:2143
111 111
msgid "error occurred while getting LIST.\n"
112 112
msgstr "xảy ra lỗi khi lấy LIST.\n"
113 113

  
114
#: libsylph/imap.c:2363
114
#: libsylph/imap.c:2375
115 115
#, c-format
116 116
msgid "Can't create '%s'\n"
117 117
msgstr "Không thể tạo '%s'\n"
118 118

  
119
#: libsylph/imap.c:2368
119
#: libsylph/imap.c:2380
120 120
#, c-format
121 121
msgid "Can't create '%s' under INBOX\n"
122 122
msgstr "Không thể tạo '%s' ở INBOX\n"
123 123

  
124
#: libsylph/imap.c:2430
124
#: libsylph/imap.c:2442
125 125
msgid "can't create mailbox: LIST failed\n"
126 126
msgstr "không thể tạo hộp thư: LIST thất bại\n"
127 127

  
128
#: libsylph/imap.c:2453
128
#: libsylph/imap.c:2465
129 129
msgid "can't create mailbox\n"
130 130
msgstr "không thể tạo hộp thư\n"
131 131

  
132
#: libsylph/imap.c:2582
132
#: libsylph/imap.c:2594
133 133
#, c-format
134 134
msgid "can't rename mailbox: %s to %s\n"
135 135
msgstr "không thể đổi tên hộp thư: %s thành %s\n"
136 136

  
137
#: libsylph/imap.c:2671
137
#: libsylph/imap.c:2683
138 138
msgid "can't delete mailbox\n"
139 139
msgstr "không thể xoá hộp thư\n"
140 140

  
141
#: libsylph/imap.c:2701
141
#: libsylph/imap.c:2713
142 142
#, c-format
143 143
msgid "Getting message headers (%d / %d)"
144 144
msgstr "Đang lấy header của thư (%d / %d)"
145 145

  
146
#: libsylph/imap.c:2753
146
#: libsylph/imap.c:2765
147 147
msgid "error occurred while getting envelope.\n"
148 148
msgstr "xảy ra lỗi khi lấy phong bì.\n"
149 149

  
150
#: libsylph/imap.c:2774
150
#: libsylph/imap.c:2786
151 151
#, c-format
152 152
msgid "can't parse envelope: %s\n"
153 153
msgstr "không thể phân tích phong bì: %s\n"
154 154

  
155
#: libsylph/imap.c:2831
155
#: libsylph/imap.c:2843
156 156
msgid "can't get envelope\n"
157 157
msgstr "không thể lấy phong bì\n"
158 158

  
159
#: libsylph/imap.c:2951 libsylph/imap.c:2957
159
#: libsylph/imap.c:2963 libsylph/imap.c:2969
160 160
#, c-format
161 161
msgid "Can't connect to IMAP4 server: %s:%d\n"
162 162
msgstr "Không thể kết nối tới máy chủ IMAP4: %s:%d\n"
163 163

  
164
#: libsylph/imap.c:2974
164
#: libsylph/imap.c:2986
165 165
#, c-format
166 166
msgid "Can't establish IMAP4 session with: %s:%d\n"
167 167
msgstr "Không thể tạo phiên IMAP4 với: %s:%d\n"
168 168

  
169
#: libsylph/imap.c:3049
169
#: libsylph/imap.c:3061
170 170
msgid "can't get namespace\n"
171 171
msgstr "không thể lấy khoảng định danh (namespace)\n"
172 172

  
173
#: libsylph/imap.c:3673
173
#: libsylph/imap.c:3685
174 174
#, c-format
175 175
msgid "can't select folder: %s\n"
176 176
msgstr "không thể chọn thư mục: %s\n"
177 177

  
178
#: libsylph/imap.c:3711
178
#: libsylph/imap.c:3723
179 179
msgid "error on imap command: STATUS\n"
180 180
msgstr "có lỗi khi chạy lệnh imap: STATUS\n"
181 181

  
182
#: libsylph/imap.c:3835 libsylph/imap.c:3870
182
#: libsylph/imap.c:3847 libsylph/imap.c:3882
183 183
msgid "IMAP4 authentication failed.\n"
184 184
msgstr "Xác thực IMAP4 thất bại:\n"
185 185

  
186
#: libsylph/imap.c:3923
186
#: libsylph/imap.c:3935
187 187
msgid "IMAP4 login failed.\n"
188 188
msgstr "Đăng nhập IMAP4 thất bại.\n"
189 189

  
190
#: libsylph/imap.c:4331 libsylph/imap.c:4338
190
#: libsylph/imap.c:4343 libsylph/imap.c:4350
191 191
#, c-format
192 192
msgid "can't append %s to %s\n"
193 193
msgstr "không thể ghep %s vào %s\n"
194 194

  
195
#: libsylph/imap.c:4345
195
#: libsylph/imap.c:4357
196 196
msgid "(sending file...)"
197 197
msgstr "(đang gửi tập tin...)"
198 198

  
199
#: libsylph/imap.c:4374
199
#: libsylph/imap.c:4386
200 200
#, c-format
201 201
msgid "can't append message to %s\n"
202 202
msgstr "không thể ghép thư vào %s\n"
203 203

  
204
#: libsylph/imap.c:4406
204
#: libsylph/imap.c:4418
205 205
#, c-format
206 206
msgid "can't copy %s to %s\n"
207 207
msgstr "không thể chép %s tới %s\n"
208 208

  
209
#: libsylph/imap.c:4429
209
#: libsylph/imap.c:4441
210 210
#, c-format
211 211
msgid "error while imap command: STORE %s %s\n"
212 212
msgstr "có lỗi khi chạy lệnh imap: STORE %s %s\n"
213 213

  
214
#: libsylph/imap.c:4445
214
#: libsylph/imap.c:4457
215 215
msgid "error while imap command: EXPUNGE\n"
216 216
msgstr "có lỗi khi chạy lệnh imap: EXPUNGE\n"
217 217

  
218
#: libsylph/imap.c:4460
218
#: libsylph/imap.c:4472
219 219
msgid "error while imap command: CLOSE\n"
220 220
msgstr "có lỗi khi chạy lệnh imap: CLOSE\n"
221 221

  
222
#: libsylph/imap.c:4781
222
#: libsylph/imap.c:4793
223 223
#, c-format
224 224
msgid "iconv cannot convert UTF-7 to %s\n"
225 225
msgstr "iconv không thể chuyển UTF-7 sang %s\n"
226 226

  
227
#: libsylph/imap.c:4813
227
#: libsylph/imap.c:4825
228 228
#, c-format
229 229
msgid "iconv cannot convert %s to UTF-7\n"
230 230
msgstr "iconv không thể chuyển %s sang UTF-7\n"
......
327 327
"Tập tin `%s' đã có trước.\n"
328 328
"Không thể tạo thư mục."
329 329

  
330
#: libsylph/mh.c:1795
330
#: libsylph/mh.c:1779
331 331
#, c-format
332 332
msgid ""
333 333
"Directory name\n"
......
678 678
"trên cột `G' để cho phép lấy thư về bằng `Lấy tất cả'."
679 679

  
680 680
#: src/account_dialog.c:376 src/addressadd.c:178 src/addressbook.c:776
681
#: src/compose.c:5411 src/editaddress.c:777 src/editaddress.c:826
681
#: src/compose.c:5396 src/editaddress.c:777 src/editaddress.c:826
682 682
#: src/editbook.c:198 src/editgroup.c:266 src/editjpilot.c:270
683 683
#: src/editldap.c:307 src/editvcard.c:183 src/mimeview.c:226
684 684
#: src/prefs_filter.c:270 src/prefs_folder_item.c:171 src/select-keys.c:311
......
813 813
msgid "Add Address to Book"
814 814
msgstr "Thêm địa chỉ vào sổ"
815 815

  
816
#: src/addressadd.c:188 src/compose.c:3364 src/prefs_toolbar.c:89
816
#: src/addressadd.c:188 src/compose.c:3349 src/prefs_toolbar.c:89
817 817
#: src/select-keys.c:312
818 818
msgid "Address"
819 819
msgstr "Địa chỉ"
......
1027 1027
msgid "Search:"
1028 1028
msgstr "Tìm kiếm:"
1029 1029

  
1030
#: src/addressbook.c:904 src/compose.c:3309 src/headerview.c:57
1030
#: src/addressbook.c:904 src/compose.c:3294 src/headerview.c:57
1031 1031
#: src/prefs_folder_item.c:340 src/prefs_template.c:200
1032 1032
msgid "To:"
1033 1033
msgstr "Người nhận:"
1034 1034

  
1035
#: src/addressbook.c:908 src/compose.c:3326 src/headerview.c:58
1035
#: src/addressbook.c:908 src/compose.c:3311 src/headerview.c:58
1036 1036
#: src/prefs_folder_item.c:357 src/prefs_template.c:202
1037 1037
msgid "Cc:"
1038 1038
msgstr "Cc:"
1039 1039

  
1040
#: src/addressbook.c:912 src/compose.c:3343 src/prefs_folder_item.c:368
1040
#: src/addressbook.c:912 src/compose.c:3328 src/prefs_folder_item.c:368
1041 1041
#: src/prefs_template.c:204
1042 1042
msgid "Bcc:"
1043 1043
msgstr "Bcc:"
......
1247 1247
msgid "Personal address"
1248 1248
msgstr "Địa chỉ cá nhân"
1249 1249

  
1250
#: src/alertpanel.c:142 src/compose.c:6833 src/main.c:879
1250
#: src/alertpanel.c:142 src/compose.c:6848 src/main.c:879
1251 1251
msgid "Notice"
1252 1252
msgstr "Chú ý"
1253 1253

  
......
1299 1299
#. create sub items. for the menu item activation callback we pass the
1300 1300
#. * color flag value as data parameter. Also we attach a data pointer
1301 1301
#. * so we can always get back the SummaryView pointer.
1302
#: src/colorlabel.c:300 src/prefs_folder_item.c:317 src/summaryview.c:5326
1302
#: src/colorlabel.c:300 src/prefs_folder_item.c:317 src/summaryview.c:5333
1303 1303
msgid "None"
1304 1304
msgstr "Không"
1305 1305

  
......
1596 1596
msgid "/_Tools/_Set spell language"
1597 1597
msgstr "/_Công cụ/Chọn ngôn ngữ để _kiểm tra chính tả"
1598 1598

  
1599
#: src/compose.c:1026
1599
#: src/compose.c:1018
1600 1600
#, c-format
1601 1601
msgid "%s: file not exist\n"
1602 1602
msgstr "%s: tập tin không tồn tại\n"
1603 1603

  
1604
#: src/compose.c:1133 src/compose.c:1210
1604
#: src/compose.c:1117 src/compose.c:1194
1605 1605
msgid "Can't get text part\n"
1606 1606
msgstr "Không thể lấy phần văn bản\n"
1607 1607

  
1608
#: src/compose.c:1756
1608
#: src/compose.c:1742
1609 1609
msgid "Quote mark format error."
1610 1610
msgstr "Lỗi định dạng đánh dấu trích dẫn."
1611 1611

  
1612
#: src/compose.c:1768
1612
#: src/compose.c:1753
1613 1613
msgid "Message reply/forward format error."
1614 1614
msgstr "Lỗi định dạng trả lời/chuyển tiếp thư."
1615 1615

  
1616
#: src/compose.c:2281
1616
#: src/compose.c:2266
1617 1617
#, c-format
1618 1618
msgid "File %s doesn't exist\n"
1619 1619
msgstr "Tập tin %s không tồn tại\n"
1620 1620

  
1621
#: src/compose.c:2285
1621
#: src/compose.c:2270
1622 1622
#, c-format
1623 1623
msgid "Can't get file size of %s\n"
1624 1624
msgstr "Không thể xác định kích tước tập tin của %s\n"
1625 1625

  
1626
#: src/compose.c:2290 src/compose.c:4469
1626
#: src/compose.c:2275 src/compose.c:4454
1627 1627
#, c-format
1628 1628
msgid "File %s is empty."
1629 1629
msgstr "%s là tập tin trống."
1630 1630

  
1631
#: src/compose.c:2295
1631
#: src/compose.c:2280
1632 1632
#, c-format
1633 1633
msgid "Can't read %s."
1634 1634
msgstr "Không thể đọc %s."
1635 1635

  
1636
#: src/compose.c:2328
1636
#: src/compose.c:2313
1637 1637
#, c-format
1638 1638
msgid "Message: %s"
1639 1639
msgstr "Thư: %s"
1640 1640

  
1641
#: src/compose.c:2388 src/mimeview.c:590
1641
#: src/compose.c:2373 src/mimeview.c:590
1642 1642
msgid "Can't get the part of multipart message."
1643 1643
msgstr "Không thể lấy thành phần cho thư nhiều thành phần."
1644 1644

  
1645
#: src/compose.c:2878 src/headerview.c:259 src/query_search.c:791
1645
#: src/compose.c:2863 src/headerview.c:259 src/query_search.c:791
1646 1646
#: src/rpop3.c:701 src/summaryview.c:2508
1647 1647
msgid "(No Subject)"
1648 1648
msgstr "(Không tiêu đề)"
1649 1649

  
1650
#: src/compose.c:2881
1650
#: src/compose.c:2866
1651 1651
#, c-format
1652 1652
msgid "%s - Compose%s"
1653 1653
msgstr "%s - Viết thư%s"
1654 1654

  
1655
#: src/compose.c:3004
1655
#: src/compose.c:2989
1656 1656
msgid "Recipient is not specified."
1657 1657
msgstr "Chưa chỉ định người nhận."
1658 1658

  
1659
#: src/compose.c:3012
1659
#: src/compose.c:2997
1660 1660
msgid "Empty subject"
1661 1661
msgstr "Tiêu đề bị bỏ trống"
1662 1662

  
1663
#: src/compose.c:3013
1663
#: src/compose.c:2998
1664 1664
msgid "Subject is empty. Send it anyway?"
1665 1665
msgstr "Tiêu đề bị bỏ trống. Vẫn gửi đi?"
1666 1666

  
1667
#: src/compose.c:3077
1667
#: src/compose.c:3062
1668 1668
#, fuzzy
1669 1669
msgid "Attachment is missing"
1670 1670
msgstr "Đính kèm"
1671 1671

  
1672
#: src/compose.c:3078
1672
#: src/compose.c:3063
1673 1673
msgid "There is no attachment. Send it without attachments?"
1674 1674
msgstr ""
1675 1675

  
1676
#: src/compose.c:3195 src/compose.c:3221
1676
#: src/compose.c:3180 src/compose.c:3206
1677 1677
msgid "Check recipients"
1678 1678
msgstr ""
1679 1679

  
1680
#: src/compose.c:3241
1680
#: src/compose.c:3226
1681 1681
#, fuzzy
1682 1682
msgid "Really send this mail to the following addresses?"
1683 1683
msgstr "Tự động đặt địa chỉ sau"
1684 1684

  
1685
#: src/compose.c:3254 src/compose.c:5277 src/headerview.c:56
1685
#: src/compose.c:3239 src/compose.c:5262 src/headerview.c:56
1686 1686
msgid "From:"
1687 1687
msgstr "Người gửi:"
1688 1688

  
1689
#: src/compose.c:3276 src/headerview.c:60 src/prefs_template.c:208
1689
#: src/compose.c:3261 src/headerview.c:60 src/prefs_template.c:208
1690 1690
msgid "Subject:"
1691 1691
msgstr "Tiêu đề:"
1692 1692

  
1693
#: src/compose.c:3369
1693
#: src/compose.c:3354
1694 1694
#, fuzzy
1695 1695
msgid "_Send"
1696 1696
msgstr "Gửi"
1697 1697

  
1698
#: src/compose.c:3399
1698
#: src/compose.c:3384
1699 1699
#, fuzzy
1700 1700
msgid ""
1701 1701
"Checking for new messages is currently running.\n"
1702 1702
"Please try again later."
1703 1703
msgstr "Kiểm tra thư mới trong mọi thư mục..."
1704 1704

  
1705
#: src/compose.c:3535
1705
#: src/compose.c:3520
1706 1706
msgid "can't get recipient list."
1707 1707
msgstr "không lấy được danh sách người nhận."
1708 1708

  
1709
#: src/compose.c:3563
1709
#: src/compose.c:3548
1710 1710
msgid ""
1711 1711
"Account for sending mail is not specified.\n"
1712 1712
"Please select a mail account before sending."
......
1714 1714
"Chưa xác định tài khoản để gửi thư.\n"
1715 1715
"Hãy chọn một tài khoản trước khi gửi."
1716 1716

  
1717
#: src/compose.c:3583 src/send_message.c:353
1717
#: src/compose.c:3568 src/send_message.c:353
1718 1718
#, c-format
1719 1719
msgid "Error occurred while posting the message to %s ."
1720 1720
msgstr "Xảy ra lỗi khi gửi thư đến %s ."
1721 1721

  
1722
#: src/compose.c:3633
1722
#: src/compose.c:3618
1723 1723
msgid ""
1724 1724
"Sending of message was completed, but the message could not be saved to "
1725 1725
"outbox."
1726 1726
msgstr ""
1727 1727

  
1728
#: src/compose.c:3677
1728
#: src/compose.c:3662
1729 1729
#, c-format
1730 1730
msgid "Could not find any key associated with currently selected key id `%s'."
1731 1731
msgstr "Không tìm thấy khoá liên quan đến khoá đang chọn với id `%s'."
1732 1732

  
1733
#: src/compose.c:3704 src/compose.c:4089
1733
#: src/compose.c:3689 src/compose.c:4074
1734 1734
#, fuzzy
1735 1735
msgid "Can't sign the message."
1736 1736
msgstr "Không thể xếp hàng thông điệp"
1737 1737

  
1738
#: src/compose.c:3731 src/compose.c:4135
1738
#: src/compose.c:3716 src/compose.c:4120
1739 1739
#, fuzzy
1740 1740
msgid "Can't encrypt the message."
1741 1741
msgstr "Không thể xếp hàng thông điệp"
1742 1742

  
1743
#: src/compose.c:3766 src/compose.c:4130
1743
#: src/compose.c:3751 src/compose.c:4115
1744 1744
#, fuzzy
1745 1745
msgid "Can't encrypt or sign the message."
1746 1746
msgstr "Không thể xếp hàng thông điệp"
1747 1747

  
1748
#: src/compose.c:3812 src/compose.c:4163 src/compose.c:4226 src/compose.c:4346
1748
#: src/compose.c:3797 src/compose.c:4148 src/compose.c:4211 src/compose.c:4331
1749 1749
msgid "can't change file mode\n"
1750 1750
msgstr "không thể đổi chế độ tập tin\n"
1751 1751

  
1752
#: src/compose.c:3845
1752
#: src/compose.c:3830
1753 1753
#, c-format
1754 1754
msgid ""
1755 1755
"Can't convert the character encoding of the message body from %s to %s.\n"
......
1760 1760
"\n"
1761 1761
"Vẫn gửi ở dạng %s?"
1762 1762

  
1763
#: src/compose.c:3851
1763
#: src/compose.c:3836
1764 1764
msgid "Code conversion error"
1765 1765
msgstr "Lỗi chuyển mã"
1766 1766

  
1767
#: src/compose.c:3937
1767
#: src/compose.c:3922
1768 1768
#, c-format
1769 1769
msgid ""
1770 1770
"Line %d exceeds the line length limit (998 bytes).\n"
......
1777 1777
"\n"
1778 1778
"Vẫn gửi đi?"
1779 1779

  
1780
#: src/compose.c:3941
1780
#: src/compose.c:3926
1781 1781
msgid "Line length limit"
1782 1782
msgstr "Giới hạn độ dài của dòng"
1783 1783

  
1784
#: src/compose.c:4107
1784
#: src/compose.c:4092
1785 1785
msgid "Encrypting with Bcc"
1786 1786
msgstr ""
1787 1787

  
1788
#: src/compose.c:4108
1788
#: src/compose.c:4093
1789 1789
msgid ""
1790 1790
"This message has Bcc recipients. If this message is encrypted, all Bcc "
1791 1791
"recipients will be visible by examing the encryption key list, leading to "
......
1794 1794
"Send it anyway?"
1795 1795
msgstr ""
1796 1796

  
1797
#: src/compose.c:4306
1797
#: src/compose.c:4291
1798 1798
msgid "can't remove the old message\n"
1799 1799
msgstr "không thể xoá thư cũ\n"
1800 1800

  
1801
#: src/compose.c:4324
1801
#: src/compose.c:4309
1802 1802
msgid "queueing message...\n"
1803 1803
msgstr "đang xếp hàng thư...\n"
1804 1804

  
1805
#: src/compose.c:4412
1805
#: src/compose.c:4397
1806 1806
msgid "can't find queue folder\n"
1807 1807
msgstr "không thấy thư mục đợi\n"
1808 1808

  
1809
#: src/compose.c:4419
1809
#: src/compose.c:4404
1810 1810
msgid "can't queue the message\n"
1811 1811
msgstr "không thể xếp hàng thư\n"
1812 1812

  
1813
#: src/compose.c:4464
1813
#: src/compose.c:4449
1814 1814
#, fuzzy, c-format
1815 1815
msgid "File %s doesn't exist."
1816 1816
msgstr "Tập tin %s không tồn tại\n"
1817 1817

  
1818
#: src/compose.c:4473
1818
#: src/compose.c:4458
1819 1819
#, fuzzy, c-format
1820 1820
msgid "Can't open file %s."
1821 1821
msgstr "Không thể mở tập tin đánh đấu.\n"
1822 1822

  
1823
#: src/compose.c:5224
1823
#: src/compose.c:5209
1824 1824
msgid "Creating compose window...\n"
1825 1825
msgstr "Đang tạo cửa sổ soạn thảo...\n"
1826 1826

  
1827
#: src/compose.c:5351
1827
#: src/compose.c:5336
1828 1828
msgid "PGP Sign"
1829 1829
msgstr "Chữ kí PGP"
1830 1830

  
1831
#: src/compose.c:5354
1831
#: src/compose.c:5339
1832 1832
msgid "PGP Encrypt"
1833 1833
msgstr "Mã hoá PGP"
1834 1834

  
1835
#: src/compose.c:5392 src/mimeview.c:209
1835
#: src/compose.c:5377 src/mimeview.c:209
1836 1836
#, fuzzy
1837 1837
msgid "Data type"
1838 1838
msgstr "Thời gian"
1839 1839

  
1840 1840
#. S_COL_DATE
1841
#: src/compose.c:5401 src/mimeview.c:217 src/prefs_filter_edit.c:512
1841
#: src/compose.c:5386 src/mimeview.c:217 src/prefs_filter_edit.c:512
1842 1842
#: src/prefs_summary_column.c:72 src/rpop3.c:437 src/select-keys.c:309
1843
#: src/summaryview.c:5475
1843
#: src/summaryview.c:5482
1844 1844
msgid "Size"
1845 1845
msgstr "Kích thước"
1846 1846

  
1847
#: src/compose.c:6495
1847
#: src/compose.c:6510
1848 1848
msgid "Invalid MIME type."
1849 1849
msgstr "Kiểu MIME không hợp lệ"
1850 1850

  
1851
#: src/compose.c:6513
1851
#: src/compose.c:6528
1852 1852
msgid "File doesn't exist or is empty."
1853 1853
msgstr "Tập tin không tồn tại hoặc rỗng."
1854 1854

  
1855
#: src/compose.c:6582
1855
#: src/compose.c:6597
1856 1856
msgid "Properties"
1857 1857
msgstr "Thuộc tính"
1858 1858

  
1859
#: src/compose.c:6600
1859
#: src/compose.c:6615
1860 1860
msgid "MIME type"
1861 1861
msgstr "Kiểu MIME"
1862 1862

  
1863 1863
#. Encoding
1864
#: src/compose.c:6602 src/prefs_common_dialog.c:1137
1864
#: src/compose.c:6617 src/prefs_common_dialog.c:1137
1865 1865
#: src/prefs_common_dialog.c:1804
1866 1866
msgid "Encoding"
1867 1867
msgstr "Mã hoá"
1868 1868

  
1869
#: src/compose.c:6625 src/prefs_folder_item.c:202
1869
#: src/compose.c:6640 src/prefs_folder_item.c:202
1870 1870
msgid "Path"
1871 1871
msgstr "Đường dẫn"
1872 1872

  
1873
#: src/compose.c:6626
1873
#: src/compose.c:6641
1874 1874
msgid "File name"
1875 1875
msgstr "Tên tập tin"
1876 1876

  
1877
#: src/compose.c:6715
1877
#: src/compose.c:6730
1878 1878
#, fuzzy
1879 1879
msgid "File not exist."
1880 1880
msgstr "%s: tập tin không tồn tại\n"
1881 1881

  
1882
#: src/compose.c:6725 src/mimeview.c:1269 src/mimeview.c:1284
1882
#: src/compose.c:6740 src/mimeview.c:1269 src/mimeview.c:1284
1883 1883
msgid "Opening executable file"
1884 1884
msgstr "Đang mở tập tin chạy"
1885 1885

  
1886
#: src/compose.c:6726 src/mimeview.c:1270 src/mimeview.c:1285
1886
#: src/compose.c:6741 src/mimeview.c:1270 src/mimeview.c:1285
1887 1887
msgid ""
1888 1888
"This is an executable file. Opening executable file is restricted for "
1889 1889
"security.\n"
......
1894 1894
"Nếu bạn muốn chạy tập tin, lưu nó vào đâu đó và đảm bảo nó không bị nhiễm vi-"
1895 1895
"rút hay là chương trình có hại."
1896 1896

  
1897
#: src/compose.c:6768
1897
#: src/compose.c:6783
1898 1898
#, c-format
1899 1899
msgid "External editor command line is invalid: `%s'\n"
1900 1900
msgstr "Dòng lệnh cho trình soạn thảo ngoài không hợp lệ: `%s'\n"
1901 1901

  
1902
#: src/compose.c:6830
1902
#: src/compose.c:6845
1903 1903
#, c-format
1904 1904
msgid ""
1905 1905
"The external editor is still working.\n"
......
1908 1908
"Trình soạn thảo ngoài vẫn đang hoạt động.\n"
1909 1909
"Bắt buộc dừng tiến trình (pid: %d)?\n"
1910 1910

  
1911
#: src/compose.c:7167 src/mainwindow.c:3067
1911
#: src/compose.c:7182 src/mainwindow.c:3067
1912 1912
msgid "_Customize toolbar..."
1913 1913
msgstr ""
1914 1914

  
1915
#: src/compose.c:7327 src/compose.c:7333 src/compose.c:7355
1915
#: src/compose.c:7342 src/compose.c:7348 src/compose.c:7370
1916 1916
msgid "Can't queue the message."
1917 1917
msgstr "Không thể xếp hàng thông điệp"
1918 1918

  
1919
#: src/compose.c:7468
1919
#: src/compose.c:7483
1920 1920
msgid "Select files"
1921 1921
msgstr "Chọn tập tin"
1922 1922

  
1923
#: src/compose.c:7491 src/inputdialog.c:372 src/prefs_common_dialog.c:4587
1923
#: src/compose.c:7506 src/inputdialog.c:372 src/prefs_common_dialog.c:4587
1924 1924
msgid "Select file"
1925 1925
msgstr "Chọn tập tin"
1926 1926

  
1927
#: src/compose.c:7545
1927
#: src/compose.c:7560
1928 1928
msgid "Save message"
1929 1929
msgstr "Lưu thư"
1930 1930

  
1931
#: src/compose.c:7546
1931
#: src/compose.c:7561
1932 1932
msgid "This message has been modified. Save it to draft folder?"
1933 1933
msgstr "Nội dung đã được thay đổi. Lưu vào thư mục nháp?"
1934 1934

  
1935
#: src/compose.c:7548 src/compose.c:7552
1935
#: src/compose.c:7563 src/compose.c:7567
1936 1936
msgid "Close _without saving"
1937 1937
msgstr "_Không lưu"
1938 1938

  
1939
#: src/compose.c:7599
1939
#: src/compose.c:7614
1940 1940
#, c-format
1941 1941
msgid "Do you want to apply the template `%s' ?"
1942 1942
msgstr "Bạn có muốn dùng mẫu `%s' ?"
1943 1943

  
1944
#: src/compose.c:7601
1944
#: src/compose.c:7616
1945 1945
msgid "Apply template"
1946 1946
msgstr "Dùng mẫu"
1947 1947

  
1948
#: src/compose.c:7602
1948
#: src/compose.c:7617
1949 1949
msgid "_Replace"
1950 1950
msgstr "_Thay thế"
1951 1951

  
1952
#: src/compose.c:7602
1952
#: src/compose.c:7617
1953 1953
msgid "_Insert"
1954 1954
msgstr "_Chèn"
1955 1955

  
......
6481 6481

  
6482 6482
#. S_COL_MIME
6483 6483
#: src/prefs_summary_column.c:69 src/query_search.c:402 src/rpop3.c:434
6484
#: src/summaryview.c:5468
6484
#: src/summaryview.c:5475
6485 6485
msgid "Subject"
6486 6486
msgstr "Tiêu đề"
6487 6487

  
6488 6488
#. S_COL_SUBJECT
6489 6489
#: src/prefs_summary_column.c:70 src/query_search.c:403 src/rpop3.c:435
6490
#: src/summaryview.c:5471
6490
#: src/summaryview.c:5478
6491 6491
msgid "From"
6492 6492
msgstr "Người gửi"
6493 6493

  
6494 6494
#. S_COL_FROM
6495 6495
#: src/prefs_summary_column.c:71 src/query_search.c:404 src/rpop3.c:436
6496
#: src/summaryview.c:5473
6496
#: src/summaryview.c:5480
6497 6497
msgid "Date"
6498 6498
msgstr "Thời gian"
6499 6499

  
......
6503 6503
msgstr "Số"
6504 6504

  
6505 6505
#. S_COL_NUMBER
6506
#: src/prefs_summary_column.c:74 src/summaryview.c:5479
6506
#: src/prefs_summary_column.c:74 src/summaryview.c:5486
6507 6507
#, fuzzy
6508 6508
msgid "To"
6509 6509
msgstr "Người nhận:"
......
6934 6934
msgid "%s - POP3 Remote mailbox"
6935 6935
msgstr "Xoá hộp thư"
6936 6936

  
6937
#: src/rpop3.c:433 src/summaryview.c:5477
6937
#: src/rpop3.c:433 src/summaryview.c:5484
6938 6938
msgid "No."
6939 6939
msgstr "Số "
6940 6940

  

Also available in: Unified diff