Revision 3223 po/vi.po

View differences:

vi.po
7 7
msgstr ""
8 8
"Project-Id-Version: sylpheed\n"
9 9
"Report-Msgid-Bugs-To: \n"
10
"POT-Creation-Date: 2013-02-08 15:48+0900\n"
10
"POT-Creation-Date: 2013-02-14 16:50+0900\n"
11 11
"PO-Revision-Date: 2006-04-16 22:05+0700\n"
12 12
"Last-Translator: Pham Thanh Long <ptlong@gmail.com>\n"
13 13
"Language-Team: Vietnamese <gnome-vi-list@gnome.org>\n"
......
19 19
msgid "Reading all config for each account...\n"
20 20
msgstr "Đang đọc mọi cấu hình cho mỗi tài khoản...\n"
21 21

  
22
#: libsylph/filter.c:1608
22
#: libsylph/filter.c:1615
23 23
#, fuzzy
24 24
msgid "Junk mail filter (manual)"
25 25
msgstr "Lọc thư rác"
26 26

  
27
#: libsylph/filter.c:1611
27
#: libsylph/filter.c:1618
28 28
msgid "Junk mail filter"
29 29
msgstr "Lọc thư rác"
30 30

  
......
318 318
msgid "Copying message %s/%d to %s ...\n"
319 319
msgstr "Đang chép thư %s%c%d tới %s ...\n"
320 320

  
321
#: libsylph/mh.c:1195 libsylph/mh.c:1208 src/main.c:196
321
#: libsylph/mh.c:1195 libsylph/mh.c:1208 src/main.c:197
322 322
#, c-format
323 323
msgid ""
324 324
"File `%s' already exists.\n"
......
1009 1009
msgid "/_Paste"
1010 1010
msgstr "/_Soạn/_Dán"
1011 1011

  
1012
#: src/addressbook.c:614 src/prefs_common_dialog.c:2754 src/prefs_toolbar.c:90
1012
#: src/addressbook.c:614 src/prefs_common_dialog.c:2762 src/prefs_toolbar.c:90
1013 1013
msgid "Address book"
1014 1014
msgstr "Sổ địa chỉ"
1015 1015

  
......
1207 1207
msgid "Address Book Conversion"
1208 1208
msgstr "Chuyển đổi sổ địa chỉ"
1209 1209

  
1210
#: src/addressbook.c:4179 src/prefs_common_dialog.c:2553
1210
#: src/addressbook.c:4179 src/prefs_common_dialog.c:2561
1211 1211
msgid "Interface"
1212 1212
msgstr "Giao diện"
1213 1213

  
......
1247 1247
msgid "Personal address"
1248 1248
msgstr "Địa chỉ cá nhân"
1249 1249

  
1250
#: src/alertpanel.c:142 src/compose.c:6833 src/main.c:878
1250
#: src/alertpanel.c:142 src/compose.c:6833 src/main.c:879
1251 1251
msgid "Notice"
1252 1252
msgstr "Chú ý"
1253 1253

  
1254
#: src/alertpanel.c:155 src/main.c:1015
1254
#: src/alertpanel.c:155 src/main.c:1016
1255 1255
msgid "Warning"
1256 1256
msgstr "Cảnh báo"
1257 1257

  
......
1861 1861
msgstr "Kiểu MIME"
1862 1862

  
1863 1863
#. Encoding
1864
#: src/compose.c:6602 src/prefs_common_dialog.c:1134
1865
#: src/prefs_common_dialog.c:1801
1864
#: src/compose.c:6602 src/prefs_common_dialog.c:1137
1865
#: src/prefs_common_dialog.c:1804
1866 1866
msgid "Encoding"
1867 1867
msgstr "Mã hoá"
1868 1868

  
......
1920 1920
msgid "Select files"
1921 1921
msgstr "Chọn tập tin"
1922 1922

  
1923
#: src/compose.c:7491 src/inputdialog.c:372 src/prefs_common_dialog.c:4579
1923
#: src/compose.c:7491 src/inputdialog.c:372 src/prefs_common_dialog.c:4587
1924 1924
msgid "Select file"
1925 1925
msgstr "Chọn tập tin"
1926 1926

  
......
2131 2131

  
2132 2132
#: src/editjpilot.c:289 src/editldap.c:349 src/editvcard.c:202
2133 2133
#: src/importcsv.c:696 src/importldif.c:498 src/prefs_account_dialog.c:2021
2134
#: src/prefs_common_dialog.c:2350
2134
#: src/prefs_common_dialog.c:2354
2135 2135
msgid " ... "
2136 2136
msgstr " ... "
2137 2137

  
......
2353 2353
msgid "Drafts"
2354 2354
msgstr "Nháp"
2355 2355

  
2356
#: src/foldersel.c:423 src/folderview.c:1280 src/prefs_common_dialog.c:2294
2356
#: src/foldersel.c:423 src/folderview.c:1280 src/prefs_common_dialog.c:2298
2357 2357
#: src/prefs_folder_item.c:240 src/prefs_toolbar.c:68
2358 2358
msgid "Junk"
2359 2359
msgstr "Rác"
......
2450 2450
msgid "Creating folder view...\n"
2451 2451
msgstr "Đang tạo khung thư mục...\n"
2452 2452

  
2453
#: src/folderview.c:425 src/prefs_common_dialog.c:1711
2453
#: src/folderview.c:425 src/prefs_common_dialog.c:1714
2454 2454
msgid "New"
2455 2455
msgstr "Mới"
2456 2456

  
2457 2457
#. S_COL_MARK
2458
#: src/folderview.c:441 src/prefs_common_dialog.c:1712
2458
#: src/folderview.c:441 src/prefs_common_dialog.c:1715
2459 2459
#: src/prefs_filter_edit.c:516 src/prefs_summary_column.c:67
2460 2460
#: src/quick_search.c:108
2461 2461
msgid "Unread"
2462 2462
msgstr "Chưa đọc"
2463 2463

  
2464
#: src/folderview.c:457 src/prefs_common_dialog.c:1713
2464
#: src/folderview.c:457 src/prefs_common_dialog.c:1716
2465 2465
msgid "Total"
2466 2466
msgstr ""
2467 2467

  
......
3165 3165
msgid "Protocol log"
3166 3166
msgstr "Theo dõi giao thức"
3167 3167

  
3168
#: src/main.c:618
3168
#: src/main.c:619
3169 3169
#, fuzzy, c-format
3170 3170
msgid "Usage: %s [OPTIONS ...] [URL]\n"
3171 3171
msgstr "Cách dùng: %s [TUỲ CHỌN]...\n"
3172 3172

  
3173
#: src/main.c:621
3173
#: src/main.c:622
3174 3174
#, fuzzy
3175 3175
msgid "  --compose [mailto URL] open composition window"
3176 3176
msgstr "  --compose [địa chỉ]    mở cửa sổ soạn thảo"
3177 3177

  
3178
#: src/main.c:622
3178
#: src/main.c:623
3179 3179
msgid ""
3180 3180
"  --attach file1 [file2]...\n"
3181 3181
"                         open composition window with specified files\n"
......
3185 3185
"                         mở cửa sổ soạn thảo với tập tin đính kèm\n"
3186 3186
"                         đã chỉ định"
3187 3187

  
3188
#: src/main.c:625
3188
#: src/main.c:626
3189 3189
msgid "  --receive              receive new messages"
3190 3190
msgstr "  --receive              nhận thư mới"
3191 3191

  
3192
#: src/main.c:626
3192
#: src/main.c:627
3193 3193
msgid "  --receive-all          receive new messages of all accounts"
3194 3194
msgstr "  --receive-all          nhận thư mới từ mọi tài khoản"
3195 3195

  
3196
#: src/main.c:627
3196
#: src/main.c:628
3197 3197
msgid "  --send                 send all queued messages"
3198 3198
msgstr "  --send                 gửi mọi thư đã xếp hàng"
3199 3199

  
3200
#: src/main.c:628
3200
#: src/main.c:629
3201 3201
msgid "  --status [folder]...   show the total number of messages"
3202 3202
msgstr "  --status [thư mục]...   hiện tổng số thư"
3203 3203

  
3204
#: src/main.c:629
3204
#: src/main.c:630
3205 3205
msgid ""
3206 3206
"  --status-full [folder]...\n"
3207 3207
"                         show the status of each folder"
......
3209 3209
"  --status-full [thư mục]...\n"
3210 3210
"                         hiện trạng thái của từng thư mục"
3211 3211

  
3212
#: src/main.c:631
3212
#: src/main.c:632
3213 3213
msgid "  --open folderid/msgnum open existing message in a new window"
3214 3214
msgstr ""
3215 3215

  
3216
#: src/main.c:632
3216
#: src/main.c:633
3217 3217
msgid "  --open <file URL>      open an rfc822 message file in a new window"
3218 3218
msgstr ""
3219 3219

  
3220
#: src/main.c:633
3220
#: src/main.c:634
3221 3221
msgid ""
3222 3222
"  --configdir dirname    specify directory which stores configuration files"
3223 3223
msgstr ""
3224 3224

  
3225
#: src/main.c:635
3225
#: src/main.c:636
3226 3226
msgid "  --ipcport portnum      specify port for IPC remote commands"
3227 3227
msgstr ""
3228 3228

  
3229
#: src/main.c:637
3229
#: src/main.c:638
3230 3230
msgid "  --exit                 exit Sylpheed"
3231 3231
msgstr "  --exit                đóng Sylpheed"
3232 3232

  
3233
#: src/main.c:638
3233
#: src/main.c:639
3234 3234
msgid "  --debug                debug mode"
3235 3235
msgstr "  --debug                chế độ gỡ lỗi"
3236 3236

  
3237
#: src/main.c:639
3237
#: src/main.c:640
3238 3238
#, fuzzy
3239 3239
msgid "  --safe-mode            safe mode"
3240 3240
msgstr "  --debug                chế độ gỡ lỗi"
3241 3241

  
3242
#: src/main.c:640
3242
#: src/main.c:641
3243 3243
msgid "  --help                 display this help and exit"
3244 3244
msgstr "  --help                 hiển thị phần giúp đỡ này và thoát"
3245 3245

  
3246
#: src/main.c:641
3246
#: src/main.c:642
3247 3247
msgid "  --version              output version information and exit"
3248 3248
msgstr "  --version              đưa ra thông tin phiên bản và thoát"
3249 3249

  
3250
#: src/main.c:645
3250
#: src/main.c:646
3251 3251
#, c-format
3252 3252
msgid "Press any key..."
3253 3253
msgstr ""
3254 3254

  
3255
#: src/main.c:795
3255
#: src/main.c:796
3256 3256
msgid "Filename encoding"
3257 3257
msgstr "Mã của tên tập tin"
3258 3258

  
3259
#: src/main.c:796
3259
#: src/main.c:797
3260 3260
msgid ""
3261 3261
"The locale encoding is not UTF-8, but the environmental variable "
3262 3262
"G_FILENAME_ENCODING is not set.\n"
......
3280 3280
"\n"
3281 3281
"Tiếp tục?"
3282 3282

  
3283
#: src/main.c:879
3283
#: src/main.c:880
3284 3284
msgid "Composing message exists. Really quit?"
3285 3285
msgstr "Đang viết thư. Bạn thực sự muốn thoát?"
3286 3286

  
3287
#: src/main.c:890
3287
#: src/main.c:891
3288 3288
msgid "Queued messages"
3289 3289
msgstr "Các thư đang đợi gửi"
3290 3290

  
3291
#: src/main.c:891
3291
#: src/main.c:892
3292 3292
msgid "Some unsent messages are queued. Exit now?"
3293 3293
msgstr "Một số thư chưa gửi đã được xếp hàng. Thoát bây giờ?"
3294 3294

  
3295
#: src/main.c:1016
3295
#: src/main.c:1017
3296 3296
msgid ""
3297 3297
"GnuPG is not installed properly, or its version is too old.\n"
3298 3298
"OpenPGP support disabled."
......
3300 3300
"GnuPG không được cài đặt hoàn hảo, hoặc phiên bản quá cũ.\n"
3301 3301
"Việc hỗ trợ OpenGPG bị cấm."
3302 3302

  
3303
#: src/main.c:1249
3303
#: src/main.c:1250
3304 3304
msgid "Loading plug-ins..."
3305 3305
msgstr ""
3306 3306

  
3307 3307
#. remote command mode
3308
#: src/main.c:1451
3308
#: src/main.c:1456
3309 3309
msgid "another Sylpheed is already running.\n"
3310 3310
msgstr "một tiến trình Sylpheed khác đang chạy.\n"
3311 3311

  
3312
#: src/main.c:1739
3312
#: src/main.c:1744
3313 3313
msgid "Migration of configuration"
3314 3314
msgstr "Di trú cấu hình"
3315 3315

  
3316
#: src/main.c:1740
3316
#: src/main.c:1745
3317 3317
msgid ""
3318 3318
"The previous version of configuration found.\n"
3319 3319
"Do you want to migrate it?"
......
4460 4460
msgid "Creating account preferences window...\n"
4461 4461
msgstr "Đang tạo của sổ cấu hình tài khoản...\n"
4462 4462

  
4463
#: src/prefs_account_dialog.c:595 src/prefs_common_dialog.c:813
4463
#: src/prefs_account_dialog.c:595 src/prefs_common_dialog.c:816
4464 4464
msgid "Receive"
4465 4465
msgstr "Nhận"
4466 4466

  
4467
#: src/prefs_account_dialog.c:597 src/prefs_common_dialog.c:815
4467
#: src/prefs_account_dialog.c:597 src/prefs_common_dialog.c:818
4468 4468
#: src/prefs_toolbar.c:50 src/prefs_toolbar.c:102
4469 4469
msgid "Send"
4470 4470
msgstr "Gửi"
4471 4471

  
4472
#: src/prefs_account_dialog.c:599 src/prefs_common_dialog.c:817
4472
#: src/prefs_account_dialog.c:599 src/prefs_common_dialog.c:820
4473 4473
#: src/prefs_folder_item.c:140 src/prefs_toolbar.c:53
4474 4474
msgid "Compose"
4475 4475
msgstr "Viết thư"
4476 4476

  
4477
#: src/prefs_account_dialog.c:602 src/prefs_common_dialog.c:824
4477
#: src/prefs_account_dialog.c:602 src/prefs_common_dialog.c:827
4478 4478
msgid "Privacy"
4479 4479
msgstr "Riêng tư"
4480 4480

  
......
4486 4486
msgid "Proxy"
4487 4487
msgstr ""
4488 4488

  
4489
#: src/prefs_account_dialog.c:611 src/prefs_common_dialog.c:2662
4489
#: src/prefs_account_dialog.c:611 src/prefs_common_dialog.c:2670
4490 4490
msgid "Advanced"
4491 4491
msgstr "Nâng cao"
4492 4492

  
......
4611 4611
msgstr "Phương thức xác thực"
4612 4612

  
4613 4613
#: src/prefs_account_dialog.c:1032 src/prefs_account_dialog.c:1191
4614
#: src/prefs_common_dialog.c:1154 src/prefs_common_dialog.c:2780
4615
#: src/prefs_common_dialog.c:3148
4614
#: src/prefs_common_dialog.c:1157 src/prefs_common_dialog.c:2788
4615
#: src/prefs_common_dialog.c:3156
4616 4616
msgid "Automatic"
4617 4617
msgstr "Tự động"
4618 4618

  
......
4657 4657
msgid "Add user-defined header"
4658 4658
msgstr "Thêm header theo định nghĩa người dùng"
4659 4659

  
4660
#: src/prefs_account_dialog.c:1148 src/prefs_common_dialog.c:1904
4661
#: src/prefs_common_dialog.c:1931
4660
#: src/prefs_account_dialog.c:1148 src/prefs_common_dialog.c:1907
4661
#: src/prefs_common_dialog.c:1934
4662 4662
msgid " Edit... "
4663 4663
msgstr " Soạn... "
4664 4664

  
......
4683 4683
msgstr "Xác thực với POP3 trước khi gửi"
4684 4684

  
4685 4685
#. signature
4686
#: src/prefs_account_dialog.c:1294 src/prefs_common_dialog.c:1272
4686
#: src/prefs_account_dialog.c:1294 src/prefs_common_dialog.c:1275
4687 4687
#: src/prefs_toolbar.c:117
4688 4688
msgid "Signature"
4689 4689
msgstr "Chữ kí"
......
5030 5030
msgid "Do you really want to delete this action?"
5031 5031
msgstr "Bạn có thực sự muốn xoá hành động này?"
5032 5032

  
5033
#: src/prefs_common_dialog.c:793
5033
#: src/prefs_common_dialog.c:796
5034 5034
msgid "Creating common preferences window...\n"
5035 5035
msgstr "Đang tạo của sổ cấu hình chung...\n"
5036 5036

  
5037
#: src/prefs_common_dialog.c:797
5037
#: src/prefs_common_dialog.c:800
5038 5038
msgid "Common Preferences"
5039 5039
msgstr "Cấu hình chung"
5040 5040

  
5041
#: src/prefs_common_dialog.c:819
5041
#: src/prefs_common_dialog.c:822
5042 5042
msgid "Display"
5043 5043
msgstr "Hiển thị"
5044 5044

  
5045
#: src/prefs_common_dialog.c:821
5045
#: src/prefs_common_dialog.c:824
5046 5046
msgid "Junk mail"
5047 5047
msgstr "Thư rác"
5048 5048

  
5049
#: src/prefs_common_dialog.c:827
5049
#: src/prefs_common_dialog.c:830
5050 5050
msgid "Details"
5051 5051
msgstr "Chi tiết"
5052 5052

  
5053
#: src/prefs_common_dialog.c:885
5053
#: src/prefs_common_dialog.c:888
5054 5054
msgid "Auto-check new mail"
5055 5055
msgstr "Tự động kiểm tra thư mới"
5056 5056

  
5057
#: src/prefs_common_dialog.c:887 src/prefs_common_dialog.c:1390
5057
#: src/prefs_common_dialog.c:890 src/prefs_common_dialog.c:1393
5058 5058
msgid "every"
5059 5059
msgstr "mỗi"
5060 5060

  
5061
#: src/prefs_common_dialog.c:899 src/prefs_common_dialog.c:1404
5061
#: src/prefs_common_dialog.c:902 src/prefs_common_dialog.c:1407
5062 5062
msgid "minute(s)"
5063 5063
msgstr "phút"
5064 5064

  
5065
#: src/prefs_common_dialog.c:908
5065
#: src/prefs_common_dialog.c:911
5066 5066
msgid "Check new mail on startup"
5067 5067
msgstr "Kiểm tra thư mới khi chạy chương trình"
5068 5068

  
5069
#: src/prefs_common_dialog.c:910
5069
#: src/prefs_common_dialog.c:913
5070 5070
msgid "Update all local folders after incorporation"
5071 5071
msgstr "Cập nhập mọi thư mục cục bộ sau khi sáp nhập"
5072 5072

  
5073 5073
#. New message notify
5074
#: src/prefs_common_dialog.c:913
5074
#: src/prefs_common_dialog.c:916
5075 5075
#, fuzzy
5076 5076
msgid "New message notification"
5077 5077
msgstr "Xác thực"
5078 5078

  
5079
#: src/prefs_common_dialog.c:926
5079
#: src/prefs_common_dialog.c:929
5080 5080
#, fuzzy
5081 5081
msgid "Show notification window when new messages arrive"
5082 5082
msgstr "Chạy lệnh khi có thư mới"
5083 5083

  
5084
#: src/prefs_common_dialog.c:931
5084
#: src/prefs_common_dialog.c:934
5085 5085
#, fuzzy
5086 5086
msgid "Play sound when new messages arrive"
5087 5087
msgstr "Chạy lệnh khi có thư mới"
5088 5088

  
5089
#: src/prefs_common_dialog.c:937
5089
#: src/prefs_common_dialog.c:940
5090 5090
#, fuzzy
5091 5091
msgid "Sound file"
5092 5092
msgstr "Không thể đọc tập tin."
5093 5093

  
5094
#: src/prefs_common_dialog.c:956 src/prefs_common_dialog.c:960
5094
#: src/prefs_common_dialog.c:959 src/prefs_common_dialog.c:963
5095 5095
#, fuzzy
5096 5096
msgid "Execute command when new messages arrive"
5097 5097
msgstr "Chạy lệnh khi có thư mới"
5098 5098

  
5099
#: src/prefs_common_dialog.c:967 src/prefs_common_dialog.c:2955
5100
#: src/prefs_common_dialog.c:2977 src/prefs_common_dialog.c:2999
5099
#: src/prefs_common_dialog.c:970 src/prefs_common_dialog.c:2963
5100
#: src/prefs_common_dialog.c:2985 src/prefs_common_dialog.c:3007
5101 5101
msgid "Command"
5102 5102
msgstr "Lệnh"
5103 5103

  
5104
#: src/prefs_common_dialog.c:980
5104
#: src/prefs_common_dialog.c:983
5105 5105
#, c-format
5106 5106
msgid "`%d' will be replaced with the number of new messages."
5107 5107
msgstr "`%d' sẽ được thay thế tương ứng với số thư mới."
5108 5108

  
5109
#: src/prefs_common_dialog.c:984
5109
#: src/prefs_common_dialog.c:987
5110 5110
msgid "Incorporate from local spool"
5111 5111
msgstr "Sáp nhập từ spool cục bộ"
5112 5112

  
5113
#: src/prefs_common_dialog.c:997
5113
#: src/prefs_common_dialog.c:1000
5114 5114
msgid "Filter on incorporation"
5115 5115
msgstr "Lọc khi sáp nhập"
5116 5116

  
5117
#: src/prefs_common_dialog.c:1003
5117
#: src/prefs_common_dialog.c:1006
5118 5118
msgid "Spool path"
5119 5119
msgstr "Đường dẫn spool"
5120 5120

  
5121
#: src/prefs_common_dialog.c:1071 src/prefs_common_dialog.c:1268
5122
#: src/prefs_common_dialog.c:1666 src/prefs_folder_item.c:139
5121
#: src/prefs_common_dialog.c:1074 src/prefs_common_dialog.c:1271
5122
#: src/prefs_common_dialog.c:1669 src/prefs_folder_item.c:139
5123 5123
msgid "General"
5124 5124
msgstr "Chung"
5125 5125

  
5126
#: src/prefs_common_dialog.c:1078
5126
#: src/prefs_common_dialog.c:1081
5127 5127
msgid "Save sent messages to outbox"
5128 5128
msgstr "Lưu thư đã gửi vào hộp Đã gửi"
5129 5129

  
5130
#: src/prefs_common_dialog.c:1080
5130
#: src/prefs_common_dialog.c:1083
5131 5131
msgid "Apply filter rules to sent messages"
5132 5132
msgstr "Áp dụng quy tắc lọc cho thư đã gửi"
5133 5133

  
5134
#: src/prefs_common_dialog.c:1083
5134
#: src/prefs_common_dialog.c:1086
5135 5135
#, fuzzy
5136 5136
msgid "Automatically add recipients to address book"
5137 5137
msgstr "Tự động đặt địa chỉ sau"
5138 5138

  
5139
#: src/prefs_common_dialog.c:1086
5139
#: src/prefs_common_dialog.c:1089
5140 5140
#, fuzzy
5141 5141
msgid "Display send dialog"
5142 5142
msgstr "Các mục đã hiển thị"
5143 5143

  
5144
#: src/prefs_common_dialog.c:1093
5144
#: src/prefs_common_dialog.c:1096
5145 5145
msgid ""
5146 5146
"Notify for missing attachments when the following strings (comma-separated) "
5147 5147
"are found in the message body"
5148 5148
msgstr ""
5149 5149

  
5150
#: src/prefs_common_dialog.c:1104
5150
#: src/prefs_common_dialog.c:1107
5151 5151
msgid "(Ex: attach)"
5152 5152
msgstr ""
5153 5153

  
5154
#: src/prefs_common_dialog.c:1115
5154
#: src/prefs_common_dialog.c:1118
5155 5155
#, fuzzy
5156 5156
msgid "Confirm recipients before sending"
5157 5157
msgstr "Khuôn dòng trước khi gửi"
5158 5158

  
5159
#: src/prefs_common_dialog.c:1121
5159
#: src/prefs_common_dialog.c:1124
5160 5160
msgid "Excluded addresses/domains (comma-separated):"
5161 5161
msgstr ""
5162 5162

  
5163
#: src/prefs_common_dialog.c:1140
5163
#: src/prefs_common_dialog.c:1143
5164 5164
msgid "Transfer encoding"
5165 5165
msgstr "Mã kí tự khi chuyển"
5166 5166

  
5167
#: src/prefs_common_dialog.c:1163
5167
#: src/prefs_common_dialog.c:1166
5168 5168
msgid ""
5169 5169
"Specify Content-Transfer-Encoding used when message body contains non-ASCII "
5170 5170
"characters."
......
5172 5172
"Chỉ định Mã-kí-tự-khi-chuyển-nội-dung sẽ được dùng khi nội dung thư chứa các "
5173 5173
"kí tự không phải ASCII."
5174 5174

  
5175
#: src/prefs_common_dialog.c:1170
5175
#: src/prefs_common_dialog.c:1173
5176 5176
msgid "MIME filename encoding"
5177 5177
msgstr "Mã MIME của tên tập tin"
5178 5178

  
5179
#: src/prefs_common_dialog.c:1181
5179
#: src/prefs_common_dialog.c:1184
5180 5180
msgid "MIME header"
5181 5181
msgstr ""
5182 5182

  
5183
#: src/prefs_common_dialog.c:1191
5183
#: src/prefs_common_dialog.c:1194
5184 5184
msgid ""
5185 5185
"Specify encoding method for MIME filename with non-ASCII characters.\n"
5186 5186
"MIME header: most popular, but violates RFC 2047\n"
5187 5187
"RFC 2231: conforms to standard, but not popular"
5188 5188
msgstr ""
5189 5189

  
5190
#: src/prefs_common_dialog.c:1283
5190
#: src/prefs_common_dialog.c:1286
5191 5191
msgid "Signature separator"
5192 5192
msgstr "Vạch phân cách chữ kí"
5193 5193

  
5194
#: src/prefs_common_dialog.c:1292
5194
#: src/prefs_common_dialog.c:1295
5195 5195
msgid "Insert automatically"
5196 5196
msgstr "Chèn tự động"
5197 5197

  
5198
#: src/prefs_common_dialog.c:1294 src/prefs_toolbar.c:56
5198
#: src/prefs_common_dialog.c:1297 src/prefs_toolbar.c:56
5199 5199
msgid "Reply"
5200 5200
msgstr "Hồi âm"
5201 5201

  
5202
#: src/prefs_common_dialog.c:1302
5202
#: src/prefs_common_dialog.c:1305
5203 5203
msgid "Automatically select account for replies"
5204 5204
msgstr "Tự động chọn tài khoản để hồi âm"
5205 5205

  
5206
#: src/prefs_common_dialog.c:1304
5206
#: src/prefs_common_dialog.c:1307
5207 5207
msgid "Quote message when replying"
5208 5208
msgstr "Trích dẫn thư khi hồi âm"
5209 5209

  
5210
#: src/prefs_common_dialog.c:1306
5210
#: src/prefs_common_dialog.c:1309
5211 5211
#, fuzzy
5212 5212
msgid "Reply to mailing list by Reply button"
5213 5213
msgstr "/Hồi âm cho _hộp thư chung"
5214 5214

  
5215
#: src/prefs_common_dialog.c:1308
5215
#: src/prefs_common_dialog.c:1311
5216 5216
msgid "Inherit recipients on reply to self messages"
5217 5217
msgstr ""
5218 5218

  
5219
#: src/prefs_common_dialog.c:1310
5219
#: src/prefs_common_dialog.c:1313
5220 5220
msgid "Set only mail address of recipients when replying"
5221 5221
msgstr ""
5222 5222

  
5223 5223
#. editor
5224
#: src/prefs_common_dialog.c:1314 src/prefs_common_dialog.c:2916
5224
#: src/prefs_common_dialog.c:1317 src/prefs_common_dialog.c:2924
5225 5225
#: src/prefs_toolbar.c:120
5226 5226
msgid "Editor"
5227 5227
msgstr "Trình soạn thảo"
5228 5228

  
5229
#: src/prefs_common_dialog.c:1321
5229
#: src/prefs_common_dialog.c:1324
5230 5230
msgid "Automatically launch the external editor"
5231 5231
msgstr "Tự động chạy trình soạn thảo ngoài"
5232 5232

  
5233
#: src/prefs_common_dialog.c:1331
5233
#: src/prefs_common_dialog.c:1334
5234 5234
msgid "Undo level"
5235 5235
msgstr "Mức hoàn tác"
5236 5236

  
5237
#: src/prefs_common_dialog.c:1351
5237
#: src/prefs_common_dialog.c:1354
5238 5238
msgid "Wrap messages at"
5239 5239
msgstr "Khuôn dòng thư tại"
5240 5240

  
5241
#: src/prefs_common_dialog.c:1363
5241
#: src/prefs_common_dialog.c:1366
5242 5242
msgid "characters"
5243 5243
msgstr "kí tự"
5244 5244

  
5245
#: src/prefs_common_dialog.c:1373
5245
#: src/prefs_common_dialog.c:1376
5246 5246
msgid "Wrap quotation"
5247 5247
msgstr "Khuôn dòng phần trích dẫn"
5248 5248

  
5249
#: src/prefs_common_dialog.c:1379
5249
#: src/prefs_common_dialog.c:1382
5250 5250
msgid "Wrap on input"
5251 5251
msgstr "Khuôn dòng khi nhập"
5252 5252

  
5253
#: src/prefs_common_dialog.c:1388
5253
#: src/prefs_common_dialog.c:1391
5254 5254
msgid "Auto-save to draft"
5255 5255
msgstr "Tự động lưu vào thư mục nháp"
5256 5256

  
5257
#: src/prefs_common_dialog.c:1413
5257
#: src/prefs_common_dialog.c:1416
5258 5258
msgid "Format"
5259 5259
msgstr "Định dạng"
5260 5260

  
5261
#: src/prefs_common_dialog.c:1418
5261
#: src/prefs_common_dialog.c:1421
5262 5262
msgid "Spell checking"
5263 5263
msgstr "Kiểm tra chính tả"
5264 5264

  
5265 5265
#. reply
5266
#: src/prefs_common_dialog.c:1471
5266
#: src/prefs_common_dialog.c:1474
5267 5267
msgid "Reply format"
5268 5268
msgstr "Định dạng hồi âm"
5269 5269

  
5270
#: src/prefs_common_dialog.c:1486 src/prefs_common_dialog.c:1528
5270
#: src/prefs_common_dialog.c:1489 src/prefs_common_dialog.c:1531
5271 5271
msgid "Quotation mark"
5272 5272
msgstr "Dấu trích dẫn"
5273 5273

  
5274 5274
#. forward
5275
#: src/prefs_common_dialog.c:1513
5275
#: src/prefs_common_dialog.c:1516
5276 5276
msgid "Forward format"
5277 5277
msgstr "Định dạng chuyển tiếp"
5278 5278

  
5279
#: src/prefs_common_dialog.c:1560
5279
#: src/prefs_common_dialog.c:1563
5280 5280
msgid " Description of symbols "
5281 5281
msgstr " Giải thích các kí hiệu "
5282 5282

  
5283
#: src/prefs_common_dialog.c:1589
5283
#: src/prefs_common_dialog.c:1592
5284 5284
msgid "Enable Spell checking"
5285 5285
msgstr "Cho phép kiểm tra chính tả"
5286 5286

  
5287
#: src/prefs_common_dialog.c:1601
5287
#: src/prefs_common_dialog.c:1604
5288 5288
msgid "Default language:"
5289 5289
msgstr "Ngôn ngữ mặc định:"
5290 5290

  
5291
#: src/prefs_common_dialog.c:1674
5291
#: src/prefs_common_dialog.c:1677
5292 5292
msgid "Text font"
5293 5293
msgstr "Phông chữ cho văn bản"
5294 5294

  
5295 5295
#. ---- Folder View ----
5296
#: src/prefs_common_dialog.c:1686
5296
#: src/prefs_common_dialog.c:1689
5297 5297
msgid "Folder View"
5298 5298
msgstr "Khung Thư mục"
5299 5299

  
5300
#: src/prefs_common_dialog.c:1694
5300
#: src/prefs_common_dialog.c:1697
5301 5301
msgid "Display unread number next to folder name"
5302 5302
msgstr "Hiển thị số thư chưa đọc ngay sau tên thư mục"
5303 5303

  
5304
#: src/prefs_common_dialog.c:1698
5304
#: src/prefs_common_dialog.c:1701
5305 5305
#, fuzzy
5306 5306
msgid "Displaying message number columns in the folder view:"
5307 5307
msgstr "Hiển thị cột số thư chưa đọc trên khung thư mục"
5308 5308

  
5309
#: src/prefs_common_dialog.c:1722
5309
#: src/prefs_common_dialog.c:1725
5310 5310
msgid "Abbreviate newsgroups longer than"
5311 5311
msgstr "Viết tắt khi tên nhóm tin dài hơn"
5312 5312

  
5313
#: src/prefs_common_dialog.c:1737
5313
#: src/prefs_common_dialog.c:1740
5314 5314
msgid "letters"
5315 5315
msgstr "chữ cái"
5316 5316

  
5317 5317
#. ---- Summary ----
5318
#: src/prefs_common_dialog.c:1743
5318
#: src/prefs_common_dialog.c:1746
5319 5319
msgid "Summary View"
5320 5320
msgstr "Khung xem tóm tắt"
5321 5321

  
5322
#: src/prefs_common_dialog.c:1752
5322
#: src/prefs_common_dialog.c:1755
5323 5323
msgid "Display recipient on `From' column if sender is yourself"
5324 5324
msgstr "Hiện người nhận trên cột `Người gửi' nếu người gửi là bạn"
5325 5325

  
5326
#: src/prefs_common_dialog.c:1754
5326
#: src/prefs_common_dialog.c:1757
5327 5327
msgid "Expand threads"
5328 5328
msgstr "Mở rộng các luồng thư"
5329 5329

  
5330
#: src/prefs_common_dialog.c:1762 src/prefs_common_dialog.c:3391
5331
#: src/prefs_common_dialog.c:3429
5330
#: src/prefs_common_dialog.c:1765 src/prefs_common_dialog.c:3399
5331
#: src/prefs_common_dialog.c:3437
5332 5332
msgid "Date format"
5333 5333
msgstr "Định dạng thời gian"
5334 5334

  
5335
#: src/prefs_common_dialog.c:1783
5335
#: src/prefs_common_dialog.c:1786
5336 5336
msgid " Set display item of summary... "
5337 5337
msgstr " Đặt các mục hiển thị trên bảng tóm tắt... "
5338 5338

  
5339
#: src/prefs_common_dialog.c:1789
5339
#: src/prefs_common_dialog.c:1792
5340 5340
msgid "Message"
5341 5341
msgstr "Thư"
5342 5342

  
5343 5343
#. S_COL_UNREAD
5344
#: src/prefs_common_dialog.c:1793 src/prefs_summary_column.c:68
5344
#: src/prefs_common_dialog.c:1796 src/prefs_summary_column.c:68
5345 5345
msgid "Attachment"
5346 5346
msgstr "Đính kèm"
5347 5347

  
5348
#: src/prefs_common_dialog.c:1797
5348
#: src/prefs_common_dialog.c:1800
5349 5349
#, fuzzy
5350 5350
msgid "Color label"
5351 5351
msgstr "/_Nhãn màu"
5352 5352

  
5353
#: src/prefs_common_dialog.c:1807
5353
#: src/prefs_common_dialog.c:1810
5354 5354
msgid "Default character encoding"
5355 5355
msgstr "Mã kí tự mặc định"
5356 5356

  
5357
#: src/prefs_common_dialog.c:1821
5357
#: src/prefs_common_dialog.c:1824
5358 5358
msgid "This is used when displaying messages with missing character encoding."
5359 5359
msgstr "Phần này được dùng khi hiển thị thư bị mất thông tin về mã kí tự"
5360 5360

  
5361
#: src/prefs_common_dialog.c:1827
5361
#: src/prefs_common_dialog.c:1830
5362 5362
msgid "Outgoing character encoding"
5363 5363
msgstr "Mã kí tự đầu ra"
5364 5364

  
5365
#: src/prefs_common_dialog.c:1841
5365
#: src/prefs_common_dialog.c:1844
5366 5366
msgid ""
5367 5367
"If `Automatic' is selected, the optimal encoding for the current locale will "
5368 5368
"be used."
......
5370 5370
"Nếu chọn `Tự động', mã kí tự tối ưu cho thiết lập bản địa hiện tại sẽ được "
5371 5371
"dùng."
5372 5372

  
5373
#: src/prefs_common_dialog.c:1900
5373
#: src/prefs_common_dialog.c:1903
5374 5374
msgid "Enable coloration of message"
5375 5375
msgstr "Cho phép màu sắc trong thư"
5376 5376

  
5377
#: src/prefs_common_dialog.c:1915
5377
#: src/prefs_common_dialog.c:1918
5378 5378
msgid ""
5379 5379
"Display multi-byte alphabet and numeric as\n"
5380 5380
"ASCII character (Japanese only)"
......
5382 5382
"Hiển thị bảng chữ cái và chữ số đa byte\n"
5383 5383
"ở dạng kí tự ASCII (chỉ tiếng Nhật)"
5384 5384

  
5385
#: src/prefs_common_dialog.c:1922
5385
#: src/prefs_common_dialog.c:1925
5386 5386
msgid "Display header pane above message view"
5387 5387
msgstr "Hiện ô header phía trên khung xem thư"
5388 5388

  
5389
#: src/prefs_common_dialog.c:1929
5389
#: src/prefs_common_dialog.c:1932
5390 5390
msgid "Display short headers on message view"
5391 5391
msgstr "Hiện header dạng ngắn gọn trên khung xem thư"
5392 5392

  
5393
#: src/prefs_common_dialog.c:1941
5393
#: src/prefs_common_dialog.c:1944
5394 5394
msgid "Render HTML messages as text"
5395 5395
msgstr "Hiển thị HTML ở dạng văn bản thuần tuý"
5396 5396

  
5397
#: src/prefs_common_dialog.c:1943
5397
#: src/prefs_common_dialog.c:1946
5398 5398
#, fuzzy
5399 5399
msgid "Treat HTML only messages as attachment"
5400 5400
msgstr "Hiển thị HTML ở dạng văn bản thuần tuý"
5401 5401

  
5402
#: src/prefs_common_dialog.c:1947
5402
#: src/prefs_common_dialog.c:1950
5403 5403
msgid "Display cursor in message view"
5404 5404
msgstr "Hiển thị con trỏ trong khung xem thư"
5405 5405

  
5406
#: src/prefs_common_dialog.c:1960
5406
#: src/prefs_common_dialog.c:1963
5407 5407
msgid "Line space"
5408 5408
msgstr "Khoản cách dòng"
5409 5409

  
5410
#: src/prefs_common_dialog.c:1974 src/prefs_common_dialog.c:2012
5410
#: src/prefs_common_dialog.c:1977 src/prefs_common_dialog.c:2015
5411 5411
msgid "pixel(s)"
5412 5412
msgstr "pixel"
5413 5413

  
5414
#: src/prefs_common_dialog.c:1979
5414
#: src/prefs_common_dialog.c:1982
5415 5415
msgid "Scroll"
5416 5416
msgstr "Cuộn"
5417 5417

  
5418
#: src/prefs_common_dialog.c:1986
5418
#: src/prefs_common_dialog.c:1989
5419 5419
msgid "Half page"
5420 5420
msgstr "Nửa trang"
5421 5421

  
5422
#: src/prefs_common_dialog.c:1992
5422
#: src/prefs_common_dialog.c:1995
5423 5423
msgid "Smooth scroll"
5424 5424
msgstr "Cuộn trơn"
5425 5425

  
5426
#: src/prefs_common_dialog.c:1998
5426
#: src/prefs_common_dialog.c:2001
5427 5427
msgid "Step"
5428 5428
msgstr "Bước"
5429 5429

  
5430
#: src/prefs_common_dialog.c:2060
5430
#: src/prefs_common_dialog.c:2063
5431 5431
msgid "Position of attachment tool button:"
5432 5432
msgstr ""
5433 5433

  
5434
#: src/prefs_common_dialog.c:2065
5434
#: src/prefs_common_dialog.c:2068
5435 5435
msgid "Left"
5436 5436
msgstr ""
5437 5437

  
5438
#: src/prefs_common_dialog.c:2073
5438
#: src/prefs_common_dialog.c:2076
5439 5439
msgid "Right"
5440 5440
msgstr ""
5441 5441

  
5442
#: src/prefs_common_dialog.c:2081
5442
#: src/prefs_common_dialog.c:2084
5443 5443
msgid "Toggle attachment list view with tab"
5444 5444
msgstr ""
5445 5445

  
5446
#: src/prefs_common_dialog.c:2085
5446
#: src/prefs_common_dialog.c:2088
5447 5447
#, fuzzy
5448 5448
msgid "Show attached files first on message view"
5449 5449
msgstr "Hiện header dạng ngắn gọn trên khung xem thư"
5450 5450

  
5451
#: src/prefs_common_dialog.c:2087
5451
#: src/prefs_common_dialog.c:2090
5452 5452
msgid "Images"
5453 5453
msgstr "Hình ảnh"
5454 5454

  
5455
#: src/prefs_common_dialog.c:2095
5455
#: src/prefs_common_dialog.c:2098
5456 5456
msgid "Resize attached large images to fit in the window"
5457 5457
msgstr "Đổi kích thước ảnh to cho vừa với cửa sổ"
5458 5458

  
5459
#: src/prefs_common_dialog.c:2097
5459
#: src/prefs_common_dialog.c:2100
5460 5460
msgid "Display images as inline"
5461 5461
msgstr "Hiện hình ảnh ngay trên dòng"
5462 5462

  
5463
#: src/prefs_common_dialog.c:2127
5463
#: src/prefs_common_dialog.c:2130
5464 5464
msgid "You can specify label names for each color (Work, TODO etc.)."
5465 5465
msgstr ""
5466 5466

  
5467
#: src/prefs_common_dialog.c:2257
5467
#: src/prefs_common_dialog.c:2261
5468 5468
msgid "Enable Junk mail control"
5469 5469
msgstr "Cho phép điều khiển thư rác"
5470 5470

  
5471
#: src/prefs_common_dialog.c:2269
5471
#: src/prefs_common_dialog.c:2273
5472 5472
msgid "Learning command:"
5473 5473
msgstr "Lệnh thu thập:"
5474 5474

  
5475
#: src/prefs_common_dialog.c:2278
5475
#: src/prefs_common_dialog.c:2282
5476 5476
msgid "(Select preset)"
5477 5477
msgstr "(Chọn kiểu)"
5478 5478

  
5479
#: src/prefs_common_dialog.c:2306
5479
#: src/prefs_common_dialog.c:2310
5480 5480
msgid "Not Junk"
5481 5481
msgstr "Không phải thư rác"
5482 5482

  
5483
#: src/prefs_common_dialog.c:2321
5483
#: src/prefs_common_dialog.c:2325
5484 5484
msgid "Classifying command"
5485 5485
msgstr "Lệnh phân loại"
5486 5486

  
5487
#: src/prefs_common_dialog.c:2332
5487
#: src/prefs_common_dialog.c:2336
5488 5488
msgid ""
5489 5489
"To classify junk mails automatically, both junk and not junk mails must be "
5490 5490
"learned manually to a certain extent."
......
5492 5492
"Để tự động phân loại thư rác, chương trình phải được học phân biệt thư rác "
5493 5493
"và thư bình thường ở một mức nhất định."
5494 5494

  
5495
#: src/prefs_common_dialog.c:2342
5495
#: src/prefs_common_dialog.c:2346
5496 5496
msgid "Junk folder"
5497 5497
msgstr "Thư mục thư rác"
5498 5498

  
5499
#: src/prefs_common_dialog.c:2360
5499
#: src/prefs_common_dialog.c:2364
5500 5500
#, fuzzy
5501 5501
msgid ""
5502 5502
"The messages which are set as junk mail will be moved to this folder. If "
5503 5503
"empty, the default junk folder will be used."
5504 5504
msgstr "Các thư bị đánh dấu là thư rác sẽ được chuyển tới thư mục này."
5505 5505

  
5506
#: src/prefs_common_dialog.c:2372
5506
#: src/prefs_common_dialog.c:2376
5507 5507
msgid "Filter messages classified as junk on receiving"
5508 5508
msgstr "Lọc thư được phân loại là thư rác lúc nhận"
5509 5509

  
5510
#: src/prefs_common_dialog.c:2375
5510
#: src/prefs_common_dialog.c:2379
5511 5511
#, fuzzy
5512 5512
msgid "Filter junk mails before normal filtering"
5513 5513
msgstr "Xoá thư rác khỏi máy chủ khi nhận"
5514 5514

  
5515
#: src/prefs_common_dialog.c:2378
5515
#: src/prefs_common_dialog.c:2382
5516 5516
msgid "Delete junk mails from server on receiving"
5517 5517
msgstr "Xoá thư rác khỏi máy chủ khi nhận"
5518 5518

  
5519
#: src/prefs_common_dialog.c:2383
5519
#: src/prefs_common_dialog.c:2388
5520
msgid "Do not classify message as junk if sender is in the address book"
5521
msgstr ""
5522

  
5523
#: src/prefs_common_dialog.c:2390
5520 5524
msgid "Mark filtered junk mails as read"
5521 5525
msgstr "Đánh dấu là đã đọc các thư rác đã lọc"
5522 5526

  
5523
#: src/prefs_common_dialog.c:2425
5527
#: src/prefs_common_dialog.c:2433
5524 5528
msgid "Automatically check signatures"
5525 5529
msgstr "Tự động kiểm tra chữ kí"
5526 5530

  
5527
#: src/prefs_common_dialog.c:2428
5531
#: src/prefs_common_dialog.c:2436
5528 5532
msgid "Show signature check result in a popup window"
5529 5533
msgstr "Hiện kết quả kiểm tra chữ kí trong cửa sổ popup"
5530 5534

  
5531
#: src/prefs_common_dialog.c:2431
5535
#: src/prefs_common_dialog.c:2439
5532 5536
msgid "Store passphrase in memory temporarily"
5533 5537
msgstr "Lưu tạm mật khẩu vào bộ nhớ"
5534 5538

  
5535
#: src/prefs_common_dialog.c:2446
5539
#: src/prefs_common_dialog.c:2454
5536 5540
msgid "Expired after"
5537 5541
msgstr "Hết hạn sau"
5538 5542

  
5539
#: src/prefs_common_dialog.c:2459
5543
#: src/prefs_common_dialog.c:2467
5540 5544
msgid "minute(s) "
5541 5545
msgstr "phút "
5542 5546

  
5543
#: src/prefs_common_dialog.c:2473
5547
#: src/prefs_common_dialog.c:2481
5544 5548
msgid "Setting to '0' will store the passphrase for the whole session."
5545 5549
msgstr "Đặt là '0' để lưu mật khẩu trong suốt phiên làm việc."
5546 5550

  
5547
#: src/prefs_common_dialog.c:2482
5551
#: src/prefs_common_dialog.c:2490
5548 5552
msgid "Grab input while entering a passphrase"
5549 5553
msgstr "Bắt (grab) đầu vào khi nhập mật khẩu"
5550 5554

  
5551
#: src/prefs_common_dialog.c:2487
5555
#: src/prefs_common_dialog.c:2495
5552 5556
msgid "Display warning on startup if GnuPG doesn't work"
5553 5557
msgstr "Hiển thị cảnh báo lúc khởi động nếu GnuPG không hoạt động"
5554 5558

  
5555
#: src/prefs_common_dialog.c:2561
5559
#: src/prefs_common_dialog.c:2569
5556 5560
msgid "Always open messages in summary when selected"
5557 5561
msgstr "Luôn mở thư trong phần tóm tắt khi được chọn"
5558 5562

  
5559
#: src/prefs_common_dialog.c:2565
5563
#: src/prefs_common_dialog.c:2573
5560 5564
#, fuzzy
5561 5565
msgid "Always mark as read when a message is opened"
5562 5566
msgstr "Chỉ đánh dấu thư là đã đọc khi mở trong cửa sổ mới"
5563 5567

  
5564
#: src/prefs_common_dialog.c:2571
5568
#: src/prefs_common_dialog.c:2579
5565 5569
#, fuzzy
5566 5570
msgid "Open first unread message when a folder is opened"
5567 5571
msgstr "Mở thư chưa đọc đầu tiên khi vào một thư mục"
5568 5572

  
5569
#: src/prefs_common_dialog.c:2577
5573
#: src/prefs_common_dialog.c:2585
5570 5574
#, fuzzy
5571 5575
msgid "Remember last selected message"
5572 5576
msgstr "Không có thêm thư được đánh dấu nào"
5573 5577

  
5574
#: src/prefs_common_dialog.c:2582
5578
#: src/prefs_common_dialog.c:2590
5575 5579
msgid "Only mark message as read when opened in new window"
5576 5580
msgstr "Chỉ đánh dấu thư là đã đọc khi mở trong cửa sổ mới"
5577 5581

  
5578
#: src/prefs_common_dialog.c:2590
5582
#: src/prefs_common_dialog.c:2598
5579 5583
#, fuzzy
5580 5584
msgid "Open inbox after receiving new mail"
5581 5585
msgstr "Đi đến hộp nhận sau khi nhận thư mới"
5582 5586

  
5583
#: src/prefs_common_dialog.c:2592
5587
#: src/prefs_common_dialog.c:2600
5584 5588
#, fuzzy
5585 5589
msgid "Open inbox on startup"
5586 5590
msgstr "Kiểm tra thư mới khi chạy chương trình"
5587 5591

  
5588
#: src/prefs_common_dialog.c:2596
5592
#: src/prefs_common_dialog.c:2604
5589 5593
msgid "Change current account on folder open"
5590 5594
msgstr ""
5591 5595

  
5592
#: src/prefs_common_dialog.c:2604
5596
#: src/prefs_common_dialog.c:2612
5593 5597
msgid "Execute immediately when moving or deleting messages"
5594 5598
msgstr "Thực thi ngay lập tức khi di chuyển hoặc xoá thư"
5595 5599

  
5596
#: src/prefs_common_dialog.c:2616
5600
#: src/prefs_common_dialog.c:2624
5597 5601
msgid "Messages will be marked until execution if this is turned off."
5598 5602
msgstr "Thư sẽ được đánh dấu đến khi thực thi nếu không dùng tuỳ chọn này."
5599 5603

  
5600
#: src/prefs_common_dialog.c:2625
5604
#: src/prefs_common_dialog.c:2633
5601 5605
msgid "Make the order of buttons comply with GNOME HIG"
5602 5606
msgstr "Sắp xếp thứ tự các nút tương ứng với GNOME HIG"
5603 5607

  
5604
#: src/prefs_common_dialog.c:2628
5608
#: src/prefs_common_dialog.c:2636
5605 5609
msgid "Display tray icon"
5606 5610
msgstr "Hiển thị biểu tượng trên khay"
5607 5611

  
5608
#: src/prefs_common_dialog.c:2630
5612
#: src/prefs_common_dialog.c:2638
5609 5613
msgid "Minimize to tray icon"
5610 5614
msgstr ""
5611 5615

  
5612
#: src/prefs_common_dialog.c:2632
5616
#: src/prefs_common_dialog.c:2640
5613 5617
msgid "Toggle window on trayicon click"
5614 5618
msgstr ""
5615 5619

  
5616
#: src/prefs_common_dialog.c:2642
5620
#: src/prefs_common_dialog.c:2650
5617 5621
msgid " Set key bindings... "
5618 5622
msgstr " Đặt phím tắt... "
5619 5623

  
5620
#: src/prefs_common_dialog.c:2648 src/select-keys.c:337
5624
#: src/prefs_common_dialog.c:2656 src/select-keys.c:337
5621 5625
msgid "Other"
5622 5626
msgstr "Khác"
5623 5627

  
5624
#: src/prefs_common_dialog.c:2652
5628
#: src/prefs_common_dialog.c:2660
5625 5629
msgid "External commands"
5626 5630
msgstr "Lệnh ngoài"
5627 5631

  
5628
#: src/prefs_common_dialog.c:2657
5632
#: src/prefs_common_dialog.c:2665
5629 5633
#, fuzzy
5630 5634
msgid "Update"
5631 5635
msgstr "Thời gian"
5632 5636

  
5633
#: src/prefs_common_dialog.c:2721
5637
#: src/prefs_common_dialog.c:2729
5634 5638
msgid "Receive dialog"
5635 5639
msgstr "Hộp thoại nhận thư"
5636 5640

  
5637
#: src/prefs_common_dialog.c:2731
5641
#: src/prefs_common_dialog.c:2739
5638 5642
msgid "Show receive dialog"
5639 5643
msgstr "Hiện hộp thoại nhận thư"
5640 5644

  
5641
#: src/prefs_common_dialog.c:2741
5645
#: src/prefs_common_dialog.c:2749
5642 5646
msgid "Always"
5643 5647
msgstr "Luôn luôn"
5644 5648

  
5645
#: src/prefs_common_dialog.c:2742
5649
#: src/prefs_common_dialog.c:2750
5646 5650
msgid "Only on manual receiving"
5647 5651
msgstr "Chỉ khi nhận theo kiểu thủ công"
5648 5652

  
5649
#: src/prefs_common_dialog.c:2744
5653
#: src/prefs_common_dialog.c:2752
5650 5654
msgid "Never"
5651 5655
msgstr "Không bao giờ"
5652 5656

  
5653
#: src/prefs_common_dialog.c:2749
5657
#: src/prefs_common_dialog.c:2757
5654 5658
msgid "Don't popup error dialog on receive error"
5655 5659
msgstr "Không hiện hộp thoại báo lỗi kiểu popup khi gặp lỗi"
5656 5660

  
5657
#: src/prefs_common_dialog.c:2752
5661
#: src/prefs_common_dialog.c:2760
5658 5662
msgid "Close receive dialog when finished"
5659 5663
msgstr "Đóng hộp thoại nhận thư khi hoàn thành"
5660 5664

  
5661
#: src/prefs_common_dialog.c:2763
5665
#: src/prefs_common_dialog.c:2771
5662 5666
msgid "Add address to destination when double-clicked"
5663 5667
msgstr "Thêm địa chỉ vào đích đến khi nhấn đúp"
5664 5668

  
5665
#: src/prefs_common_dialog.c:2767
5669
#: src/prefs_common_dialog.c:2775
5666 5670
#, fuzzy
5667 5671
msgid "Set only mail address when entering recipient from address book"
5668 5672
msgstr "Tự động đặt địa chỉ sau"
5669 5673

  
5670
#: src/prefs_common_dialog.c:2775
5674
#: src/prefs_common_dialog.c:2783
5671 5675
#, fuzzy
5672 5676
msgid "Auto-completion:"
5673 5677
msgstr "Chuyển đổi sổ địa chỉ"
5674 5678

  
5675
#: src/prefs_common_dialog.c:2788
5679
#: src/prefs_common_dialog.c:2796
5676 5680
msgid "Start with Tab"
5677 5681
msgstr ""
5678 5682

  
5679
#: src/prefs_common_dialog.c:2796
5683
#: src/prefs_common_dialog.c:2804
5680 5684
msgid "Disable"
5681 5685
msgstr ""
5682 5686

  
5683
#: src/prefs_common_dialog.c:2803
5687
#: src/prefs_common_dialog.c:2811
5684 5688
msgid "On exit"
5685 5689
msgstr "Lúc thoát"
5686 5690

  
5687
#: src/prefs_common_dialog.c:2811
5691
#: src/prefs_common_dialog.c:2819
5688 5692
msgid "Confirm on exit"
5689 5693
msgstr "Xác nhận khi thoát"
5690 5694

  
5691
#: src/prefs_common_dialog.c:2818
5695
#: src/prefs_common_dialog.c:2826
5692 5696
msgid "Empty trash on exit"
5693 5697
msgstr "Đổ rác khi thoát"
5694 5698

  
5695
#: src/prefs_common_dialog.c:2820
5699
#: src/prefs_common_dialog.c:2828
5696 5700
msgid "Ask before emptying"
5697 5701
msgstr "Hỏi trước khi đổ rác"
5698 5702

  
5699
#: src/prefs_common_dialog.c:2824
5703
#: src/prefs_common_dialog.c:2832
5700 5704
msgid "Warn if there are queued messages"
5701 5705
msgstr "Cảnh báo nếu có thư chờ được gửi"
5702 5706

  
5703
#: src/prefs_common_dialog.c:2881
5707
#: src/prefs_common_dialog.c:2889
5704 5708
#, c-format
5705 5709
msgid "External commands (%s will be replaced with file name / URI)"
5706 5710
msgstr "Lệnh ngoài (%s sẽ được thay thế bằng tên tập tin / URI)"
5707 5711

  
5708
#: src/prefs_common_dialog.c:2890
5712
#: src/prefs_common_dialog.c:2898
5709 5713
msgid "Web browser"
5710 5714
msgstr "Trình duyệt"
5711 5715

  
5712
#: src/prefs_common_dialog.c:2902 src/prefs_common_dialog.c:4404
5713
#: src/prefs_common_dialog.c:4425
5716
#: src/prefs_common_dialog.c:2910 src/prefs_common_dialog.c:4412
5717
#: src/prefs_common_dialog.c:4433
5714 5718
msgid "(Default browser)"
5715 5719
msgstr "(Trình duyệt mặc định)"
5716 5720

  
5717
#: src/prefs_common_dialog.c:2943
5721
#: src/prefs_common_dialog.c:2951
5718 5722
#, fuzzy
5719 5723
msgid "Use external program for printing"
5720 5724
msgstr "Dùng chương trình ngoài để gửi"
5721 5725

  
5722
#: src/prefs_common_dialog.c:2965
5726
#: src/prefs_common_dialog.c:2973
5723 5727
msgid "Use external program for incorporation"
5724 5728
msgstr "Dùng chương trình ngoài để sáp nhập"
5725 5729

  
5726
#: src/prefs_common_dialog.c:2987
5730
#: src/prefs_common_dialog.c:2995
5727 5731
msgid "Use external program for sending"
5728 5732
msgstr "Dùng chương trình ngoài để gửi"
5729 5733

  
5730
#: src/prefs_common_dialog.c:3039
5734
#: src/prefs_common_dialog.c:3047
5731 5735
msgid "Update check requires 'curl' command."
5732 5736
msgstr ""
5733 5737

  
5734
#: src/prefs_common_dialog.c:3050
5738
#: src/prefs_common_dialog.c:3058
5735 5739
#, fuzzy
5736 5740
msgid "Enable auto update check"
5737 5741
msgstr "Cho phép kiểm tra chính tả"
5738 5742

  
5739
#: src/prefs_common_dialog.c:3052
5743
#: src/prefs_common_dialog.c:3060
5740 5744
msgid "Use HTTP proxy"
5741 5745
msgstr ""
5742 5746

  
5743
#: src/prefs_common_dialog.c:3054
5747
#: src/prefs_common_dialog.c:3062
5744 5748
msgid "HTTP proxy host (hostname:port):"
5745 5749
msgstr ""
5746 5750

  
5747
#: src/prefs_common_dialog.c:3095
5751
#: src/prefs_common_dialog.c:3103
5748 5752
msgid "Enable strict checking of the integrity of summary caches"
5749 5753
msgstr ""
5750 5754
"Cho phép kiểm tra nghiêm ngặt về tính toàn vẹn của bộ đệm của bảng tóm tắt"
5751 5755

  
5752
#: src/prefs_common_dialog.c:3098
5756
#: src/prefs_common_dialog.c:3106
5753 5757
msgid ""
5754 5758
"Enable this if the contents of folders have the possibility of modification "
5755 5759
"by other applications.\n"
......
5759 5763
"đổi.\n"
5760 5764
"Tuỳ chọn này sẽ suy giảm hiệu năng của việc hiển thị bảng tóm tắt."
5761 5765

  
5762
#: src/prefs_common_dialog.c:3105
5766
#: src/prefs_common_dialog.c:3113
5763 5767
msgid "Socket I/O timeout:"
5764 5768
msgstr "Hết hạn I/O socket"
5765 5769

  
5766
#: src/prefs_common_dialog.c:3118
5770
#: src/prefs_common_dialog.c:3126
5767 5771
msgid "second(s)"
5768 5772
msgstr "giây"
5769 5773

  
5770
#: src/prefs_common_dialog.c:3146
5774
#: src/prefs_common_dialog.c:3154
5771 5775
msgid "Automatic (Recommended)"
5772 5776
msgstr "Tự động (Khuyến cáo)"
5773 5777

  
5774
#: src/prefs_common_dialog.c:3151
5778
#: src/prefs_common_dialog.c:3159
5775 5779
msgid "7bit ascii (US-ASCII)"
5776 5780
msgstr "7bit ascii (US-ASCII)"
5777 5781

  
5778
#: src/prefs_common_dialog.c:3153
5782
#: src/prefs_common_dialog.c:3161
5779 5783
msgid "Unicode (UTF-8)"
5780 5784
msgstr "Unicode (UTF-8)"
5781 5785

  
5782
#: src/prefs_common_dialog.c:3155
5786
#: src/prefs_common_dialog.c:3163
5783 5787
msgid "Western European (ISO-8859-1)"
5784 5788
msgstr "Đông Âu (ISO-8859-1)"
5785 5789

  
5786
#: src/prefs_common_dialog.c:3156
5790
#: src/prefs_common_dialog.c:3164
5787 5791
msgid "Western European (ISO-8859-15)"
5788 5792
msgstr "Tây Âu (ISO-8859-15)"
5789 5793

  
5790
#: src/prefs_common_dialog.c:3158
5794
#: src/prefs_common_dialog.c:3166
5791 5795
msgid "Western European (Windows-1252)"
5792 5796
msgstr "Tây Âu (Windows-1252)"
5793 5797

  
5794
#: src/prefs_common_dialog.c:3162
5798
#: src/prefs_common_dialog.c:3170
5795 5799
msgid "Central European (ISO-8859-2)"
5796 5800
msgstr "Trung Âu (ISO-8859-2)"
5797 5801

  
5798
#: src/prefs_common_dialog.c:3164
5802
#: src/prefs_common_dialog.c:3172
5799 5803
msgid "Baltic (ISO-8859-13)"
5800 5804
msgstr "Baltic (ISO-8859-13)"
5801 5805

  
5802
#: src/prefs_common_dialog.c:3165
5806
#: src/prefs_common_dialog.c:3173
5803 5807
msgid "Baltic (ISO-8859-4)"
5804 5808
msgstr "Baltic (ISO-8859-4)"
5805 5809

  
5806
#: src/prefs_common_dialog.c:3166
5810
#: src/prefs_common_dialog.c:3174
5807 5811
#, fuzzy
5808 5812
msgid "Baltic (Windows-1257)"
5809 5813
msgstr "A-rập (Windows-1256)"
5810 5814

  
5811
#: src/prefs_common_dialog.c:3168
5815
#: src/prefs_common_dialog.c:3176
5812 5816
msgid "Greek (ISO-8859-7)"
5813 5817
msgstr "Hi Lạp (ISO-8859-7)"
5814 5818

  
5815
#: src/prefs_common_dialog.c:3170
5819
#: src/prefs_common_dialog.c:3178
5816 5820
msgid "Arabic (ISO-8859-6)"
5817 5821
msgstr "A-rập (ISO-8859-6)"
5818 5822

  
5819
#: src/prefs_common_dialog.c:3171
5823
#: src/prefs_common_dialog.c:3179
5820 5824
msgid "Arabic (Windows-1256)"
5821 5825
msgstr "A-rập (Windows-1256)"
5822 5826

  
5823
#: src/prefs_common_dialog.c:3173
5827
#: src/prefs_common_dialog.c:3181
5824 5828
msgid "Hebrew (ISO-8859-8)"
5825 5829
msgstr "Do Thái (ISO-8859-8)"
5826 5830

  
5827
#: src/prefs_common_dialog.c:3174
5831
#: src/prefs_common_dialog.c:3182
5828 5832
msgid "Hebrew (Windows-1255)"
5829 5833
msgstr "Do Thái (Windows-1255)"
5830 5834

  
5831
#: src/prefs_common_dialog.c:3176
5835
#: src/prefs_common_dialog.c:3184
5832 5836
msgid "Turkish (ISO-8859-9)"
5833 5837
msgstr "Thổ Nhĩ Kì(ISO-8859-9)"
5834 5838

  
5835
#: src/prefs_common_dialog.c:3178
5839
#: src/prefs_common_dialog.c:3186
5836 5840
msgid "Cyrillic (ISO-8859-5)"
5837 5841
msgstr "Cyrillic (ISO-8859-5)"
5838 5842

  
5839
#: src/prefs_common_dialog.c:3179
5843
#: src/prefs_common_dialog.c:3187
5840 5844
msgid "Cyrillic (KOI8-R)"
5841 5845
msgstr "Cyrillic (KOI8-R)"
5842 5846

  
5843
#: src/prefs_common_dialog.c:3180
5847
#: src/prefs_common_dialog.c:3188
5844 5848
msgid "Cyrillic (KOI8-U)"
5845 5849
msgstr "Cyrillic (KOI8-U)"
5846 5850

  
5847
#: src/prefs_common_dialog.c:3181
5851
#: src/prefs_common_dialog.c:3189
5848 5852
msgid "Cyrillic (Windows-1251)"
5849 5853
msgstr "Cyrillic (Windows-1251)"
5850 5854

  
5851
#: src/prefs_common_dialog.c:3183
5855
#: src/prefs_common_dialog.c:3191
5852 5856
msgid "Japanese (ISO-2022-JP)"
5853 5857
msgstr "Nhật Bản (ISO-2022-JP)"
5854 5858

  
5855
#: src/prefs_common_dialog.c:3185
5859
#: src/prefs_common_dialog.c:3193
5856 5860
msgid "Japanese (EUC-JP)"
5857 5861
msgstr "Nhật Bản (EUC-JP)"
5858 5862

  
5859
#: src/prefs_common_dialog.c:3186
5863
#: src/prefs_common_dialog.c:3194
5860 5864
msgid "Japanese (Shift_JIS)"
5861 5865
msgstr "Nhật Bản (Shift_JIS)"
5862 5866

  
5863
#: src/prefs_common_dialog.c:3189
5867
#: src/prefs_common_dialog.c:3197
5864 5868
msgid "Simplified Chinese (GB2312)"
5865 5869
msgstr "Hán giản thể (GB2312)"
5866 5870

  
5867
#: src/prefs_common_dialog.c:3190
5871
#: src/prefs_common_dialog.c:3198
5868 5872
msgid "Simplified Chinese (GBK)"
5869 5873
msgstr "Hán giản thể (GBK)"
5870 5874

  
5871
#: src/prefs_common_dialog.c:3191
5875
#: src/prefs_common_dialog.c:3199
5872 5876
msgid "Traditional Chinese (Big5)"
5873 5877
msgstr "Hán phồn thể (Big5)"
5874 5878

  
5875
#: src/prefs_common_dialog.c:3193
5879
#: src/prefs_common_dialog.c:3201
5876 5880
msgid "Traditional Chinese (EUC-TW)"
5877 5881
msgstr "Hán phồn thể (EUC-TW)"
5878 5882

  
5879
#: src/prefs_common_dialog.c:3194
5883
#: src/prefs_common_dialog.c:3202
5880 5884
msgid "Chinese (ISO-2022-CN)"
5881 5885
msgstr "Hán (ISO-2022-CN)"
5882 5886

  
5883
#: src/prefs_common_dialog.c:3197
5887
#: src/prefs_common_dialog.c:3205
5884 5888
msgid "Korean (EUC-KR)"
5885 5889
msgstr "Triều Tiên (EUC-KR)"
5886 5890

  
5887
#: src/prefs_common_dialog.c:3199
5891
#: src/prefs_common_dialog.c:3207
5888 5892
msgid "Thai (TIS-620)"
5889 5893
msgstr "Thái (TIS-620)"
5890 5894

  
5891
#: src/prefs_common_dialog.c:3200
5895
#: src/prefs_common_dialog.c:3208
5892 5896
msgid "Thai (Windows-874)"
5893 5897
msgstr "Thái (Windows-874)"
5894 5898

  
5895
#: src/prefs_common_dialog.c:3367
5899
#: src/prefs_common_dialog.c:3375
5896 5900
msgid "the full abbreviated weekday name"
5897 5901
msgstr "dạng viết tắt của ngày trong tuần (thứ)"
5898 5902

  
5899
#: src/prefs_common_dialog.c:3368
5903
#: src/prefs_common_dialog.c:3376
5900 5904
msgid "the full weekday name"
5901 5905
msgstr "dạng đầy đủ tên ngày trong tuần (thứ)"
5902 5906

  
5903
#: src/prefs_common_dialog.c:3369
5907
#: src/prefs_common_dialog.c:3377
5904 5908
msgid "the abbreviated month name"
5905 5909
msgstr "dạng viết tắt của tên tháng"
5906 5910

  
5907
#: src/prefs_common_dialog.c:3370
5911
#: src/prefs_common_dialog.c:3378
5908 5912
msgid "the full month name"
5909 5913
msgstr "dạng đầy đủ của tên tháng"
5910 5914

  
5911
#: src/prefs_common_dialog.c:3371
5915
#: src/prefs_common_dialog.c:3379
5912 5916
msgid "the preferred date and time for the current locale"
5913 5917
msgstr "định dạng thời gian cho locale hiện tại"
5914 5918

  
5915
#: src/prefs_common_dialog.c:3372
5919
#: src/prefs_common_dialog.c:3380
5916 5920
msgid "the century number (year/100)"
5917 5921
msgstr "thế kỉ (năm/100)"
5918 5922

  
5919
#: src/prefs_common_dialog.c:3373
5923
#: src/prefs_common_dialog.c:3381
5920 5924
msgid "the day of the month as a decimal number"
5921 5925
msgstr "ngày trong tháng ở dạng số thập phân"
5922 5926

  
5923
#: src/prefs_common_dialog.c:3374
5927
#: src/prefs_common_dialog.c:3382
5924 5928
msgid "the hour as a decimal number using a 24-hour clock"
5925 5929
msgstr "giờ ở dạng số thập phân, dùng dạng 24 giờ"
5926 5930

  
5927
#: src/prefs_common_dialog.c:3375
5931
#: src/prefs_common_dialog.c:3383
5928 5932
msgid "the hour as a decimal number using a 12-hour clock"
5929 5933
msgstr "giờ ở dạng số thập phân, dùng dạng 12 giờ"
5930 5934

  
5931
#: src/prefs_common_dialog.c:3376
5935
#: src/prefs_common_dialog.c:3384
5932 5936
msgid "the day of the year as a decimal number"
5933 5937
msgstr "ngày trong năm ở dạng số thập phân"
5934 5938

  
5935
#: src/prefs_common_dialog.c:3377
5939
#: src/prefs_common_dialog.c:3385
5936 5940
msgid "the month as a decimal number"
5937 5941
msgstr "tháng ở dạng số thập phân"
5938 5942

  
5939
#: src/prefs_common_dialog.c:3378
5943
#: src/prefs_common_dialog.c:3386
5940 5944
msgid "the minute as a decimal number"
5941 5945
msgstr "phút ở dạng số thập phân"
5942 5946

  
5943
#: src/prefs_common_dialog.c:3379
5947
#: src/prefs_common_dialog.c:3387
5944 5948
msgid "either AM or PM"
5945 5949
msgstr "hoặc là AM hoặc là PM"
5946 5950

  
5947
#: src/prefs_common_dialog.c:3380
5951
#: src/prefs_common_dialog.c:3388
5948 5952
msgid "the second as a decimal number"
5949 5953
msgstr "giây ở dạng số thập phân"
5950 5954

  
... This diff was truncated because it exceeds the maximum size that can be displayed.

Also available in: Unified diff