Statistics
| Revision:

root / po / vi.po @ 3214

History | View | Annotate | Download (208 KB)

1
# translation of sylpheed.po to Vietnamese
2
# This file is distributed under the same license as the Sylpheed package.
3
# Copyright (C) 2006 Pham Thanh Long.
4
# Pham Thanh Long <ptlong@gmail.com>, 2006.
5
#
6
msgid ""
7
msgstr ""
8
"Project-Id-Version: sylpheed\n"
9
"Report-Msgid-Bugs-To: \n"
10
"POT-Creation-Date: 2013-02-08 15:48+0900\n"
11
"PO-Revision-Date: 2006-04-16 22:05+0700\n"
12
"Last-Translator: Pham Thanh Long <ptlong@gmail.com>\n"
13
"Language-Team: Vietnamese <gnome-vi-list@gnome.org>\n"
14
"MIME-Version: 1.0\n"
15
"Content-Type: text/plain; charset=UTF-8\n"
16
"Content-Transfer-Encoding: 8bit\n"
17

    
18
#: libsylph/account.c:55
19
msgid "Reading all config for each account...\n"
20
msgstr "Đang đọc mọi cấu hình cho mỗi tài khoản...\n"
21

    
22
#: libsylph/filter.c:1608
23
#, fuzzy
24
msgid "Junk mail filter (manual)"
25
msgstr "Lọc thư rác"
26

    
27
#: libsylph/filter.c:1611
28
msgid "Junk mail filter"
29
msgstr "Lọc thư rác"
30

    
31
#: libsylph/imap.c:552
32
#, c-format
33
msgid "IMAP4 connection to %s has been disconnected. Reconnecting...\n"
34
msgstr "Kết nối IMAP4 tới %s đã bị ngắt. Đang kết nối lại...\n"
35

    
36
#: libsylph/imap.c:609 libsylph/imap.c:615
37
msgid "IMAP4 server disables LOGIN.\n"
38
msgstr "Máy chủ IMAP4 cấm ĐĂNG NHẬP.\n"
39

    
40
#: libsylph/imap.c:674
41
#, fuzzy
42
msgid "Could not establish IMAP connection.\n"
43
msgstr "Không thể tạo phiên IMAP4 với: %s:%d\n"
44

    
45
#: libsylph/imap.c:693
46
#, c-format
47
msgid "creating IMAP4 connection to %s:%d ...\n"
48
msgstr "đang tạo kết nối IMAP4 tới %s:%d ...\n"
49

    
50
#: libsylph/imap.c:746
51
msgid "Can't start TLS session.\n"
52
msgstr "Không thể khởi động phiên TLS.\n"
53

    
54
#: libsylph/imap.c:893
55
msgid "(retrieving FLAGS...)"
56
msgstr ""
57

    
58
#: libsylph/imap.c:1284
59
#, fuzzy, c-format
60
msgid "Getting message %u"
61
msgstr "Đang lấy thư %d"
62

    
63
#: libsylph/imap.c:1406
64
#, c-format
65
msgid "Appending messages to %s (%d / %d)"
66
msgstr "Đang ghép thư vào %s (%d / %d)"
67

    
68
#: libsylph/imap.c:1532
69
#, c-format
70
msgid "Moving messages %s to %s ..."
71
msgstr "Đang chuyển thư %s tới %s ..."
72

    
73
#: libsylph/imap.c:1537
74
#, c-format
75
msgid "Copying messages %s to %s ..."
76
msgstr "Đang chép thư %s tới %s ..."
77

    
78
#: libsylph/imap.c:1679
79
#, c-format
80
msgid "Removing messages %s"
81
msgstr "Đang xoá thư %s"
82

    
83
#: libsylph/imap.c:1685
84
#, c-format
85
msgid "can't set deleted flags: %s\n"
86
msgstr "không thể đặt cờ đã xoá: %s\n"
87

    
88
#: libsylph/imap.c:1693 libsylph/imap.c:1799
89
msgid "can't expunge\n"
90
msgstr "không thể xoá\n"
91

    
92
#: libsylph/imap.c:1783
93
#, c-format
94
msgid "Removing all messages in %s"
95
msgstr "Xoá mọi thư trong %s"
96

    
97
#: libsylph/imap.c:1788 libsylph/imap.c:1793
98
msgid "can't set deleted flags: 1:*\n"
99
msgstr "không thể đặt cờ đã xoá: 1:*\n"
100

    
101
#: libsylph/imap.c:1844
102
msgid "can't close folder\n"
103
msgstr "không thể đóng thư mục\n"
104

    
105
#: libsylph/imap.c:1923
106
#, c-format
107
msgid "root folder %s not exist\n"
108
msgstr "thư mục gốc %s không tồn tại\n"
109

    
110
#: libsylph/imap.c:2123 libsylph/imap.c:2131
111
msgid "error occurred while getting LIST.\n"
112
msgstr "xảy ra lỗi khi lấy LIST.\n"
113

    
114
#: libsylph/imap.c:2363
115
#, c-format
116
msgid "Can't create '%s'\n"
117
msgstr "Không thể tạo '%s'\n"
118

    
119
#: libsylph/imap.c:2368
120
#, c-format
121
msgid "Can't create '%s' under INBOX\n"
122
msgstr "Không thể tạo '%s' ở INBOX\n"
123

    
124
#: libsylph/imap.c:2430
125
msgid "can't create mailbox: LIST failed\n"
126
msgstr "không thể tạo hộp thư: LIST thất bại\n"
127

    
128
#: libsylph/imap.c:2453
129
msgid "can't create mailbox\n"
130
msgstr "không thể tạo hộp thư\n"
131

    
132
#: libsylph/imap.c:2582
133
#, c-format
134
msgid "can't rename mailbox: %s to %s\n"
135
msgstr "không thể đổi tên hộp thư: %s thành %s\n"
136

    
137
#: libsylph/imap.c:2671
138
msgid "can't delete mailbox\n"
139
msgstr "không thể xoá hộp thư\n"
140

    
141
#: libsylph/imap.c:2701
142
#, c-format
143
msgid "Getting message headers (%d / %d)"
144
msgstr "Đang lấy header của thư (%d / %d)"
145

    
146
#: libsylph/imap.c:2753
147
msgid "error occurred while getting envelope.\n"
148
msgstr "xảy ra lỗi khi lấy phong bì.\n"
149

    
150
#: libsylph/imap.c:2774
151
#, c-format
152
msgid "can't parse envelope: %s\n"
153
msgstr "không thể phân tích phong bì: %s\n"
154

    
155
#: libsylph/imap.c:2831
156
msgid "can't get envelope\n"
157
msgstr "không thể lấy phong bì\n"
158

    
159
#: libsylph/imap.c:2951 libsylph/imap.c:2957
160
#, c-format
161
msgid "Can't connect to IMAP4 server: %s:%d\n"
162
msgstr "Không thể kết nối tới máy chủ IMAP4: %s:%d\n"
163

    
164
#: libsylph/imap.c:2974
165
#, c-format
166
msgid "Can't establish IMAP4 session with: %s:%d\n"
167
msgstr "Không thể tạo phiên IMAP4 với: %s:%d\n"
168

    
169
#: libsylph/imap.c:3049
170
msgid "can't get namespace\n"
171
msgstr "không thể lấy khoảng định danh (namespace)\n"
172

    
173
#: libsylph/imap.c:3673
174
#, c-format
175
msgid "can't select folder: %s\n"
176
msgstr "không thể chọn thư mục: %s\n"
177

    
178
#: libsylph/imap.c:3711
179
msgid "error on imap command: STATUS\n"
180
msgstr "có lỗi khi chạy lệnh imap: STATUS\n"
181

    
182
#: libsylph/imap.c:3835 libsylph/imap.c:3870
183
msgid "IMAP4 authentication failed.\n"
184
msgstr "Xác thực IMAP4 thất bại:\n"
185

    
186
#: libsylph/imap.c:3923
187
msgid "IMAP4 login failed.\n"
188
msgstr "Đăng nhập IMAP4 thất bại.\n"
189

    
190
#: libsylph/imap.c:4331 libsylph/imap.c:4338
191
#, c-format
192
msgid "can't append %s to %s\n"
193
msgstr "không thể ghep %s vào %s\n"
194

    
195
#: libsylph/imap.c:4345
196
msgid "(sending file...)"
197
msgstr "(đang gửi tập tin...)"
198

    
199
#: libsylph/imap.c:4374
200
#, c-format
201
msgid "can't append message to %s\n"
202
msgstr "không thể ghép thư vào %s\n"
203

    
204
#: libsylph/imap.c:4406
205
#, c-format
206
msgid "can't copy %s to %s\n"
207
msgstr "không thể chép %s tới %s\n"
208

    
209
#: libsylph/imap.c:4429
210
#, c-format
211
msgid "error while imap command: STORE %s %s\n"
212
msgstr "có lỗi khi chạy lệnh imap: STORE %s %s\n"
213

    
214
#: libsylph/imap.c:4445
215
msgid "error while imap command: EXPUNGE\n"
216
msgstr "có lỗi khi chạy lệnh imap: EXPUNGE\n"
217

    
218
#: libsylph/imap.c:4460
219
msgid "error while imap command: CLOSE\n"
220
msgstr "có lỗi khi chạy lệnh imap: CLOSE\n"
221

    
222
#: libsylph/imap.c:4781
223
#, c-format
224
msgid "iconv cannot convert UTF-7 to %s\n"
225
msgstr "iconv không thể chuyển UTF-7 sang %s\n"
226

    
227
#: libsylph/imap.c:4813
228
#, c-format
229
msgid "iconv cannot convert %s to UTF-7\n"
230
msgstr "iconv không thể chuyển %s sang UTF-7\n"
231

    
232
#: libsylph/mbox.c:49 libsylph/mbox.c:230
233
msgid "can't write to temporary file\n"
234
msgstr "không ghi được vào tập tin tạm\n"
235

    
236
#: libsylph/mbox.c:84
237
#, c-format
238
msgid "Getting messages from %s into %s...\n"
239
msgstr "Lấy thư từ %s vào %s...\n"
240

    
241
#: libsylph/mbox.c:96
242
msgid "can't read mbox file.\n"
243
msgstr "không đọc được tập tin mbox.\n"
244

    
245
#: libsylph/mbox.c:103
246
#, c-format
247
msgid "invalid mbox format: %s\n"
248
msgstr "định dạng mbox không hợp lệ: %s\n"
249

    
250
#: libsylph/mbox.c:110
251
#, c-format
252
msgid "malformed mbox: %s\n"
253
msgstr "mbox có lỗi: %s\n"
254

    
255
#: libsylph/mbox.c:143
256
msgid "can't open temporary file\n"
257
msgstr "không mở được tập tin tạm\n"
258

    
259
#: libsylph/mbox.c:195
260
#, c-format
261
msgid ""
262
"unescaped From found:\n"
263
"%s"
264
msgstr ""
265

    
266
#: libsylph/mbox.c:342
267
#, c-format
268
msgid "can't create lock file %s\n"
269
msgstr "không tạo được tập tin khoá %s\n"
270

    
271
#: libsylph/mbox.c:343
272
msgid "use 'flock' instead of 'file' if possible.\n"
273
msgstr "dùng lệnh 'flock' thay vì 'file' nếu có thể\n"
274

    
275
#: libsylph/mbox.c:355
276
#, c-format
277
msgid "can't create %s\n"
278
msgstr "không tạo được %s\n"
279

    
280
#: libsylph/mbox.c:361
281
msgid "mailbox is owned by another process, waiting...\n"
282
msgstr "hộp thư bị chiếm dụng bởi một tiến trình khác, đang chờ...\n"
283

    
284
#: libsylph/mbox.c:390
285
#, c-format
286
msgid "can't lock %s\n"
287
msgstr "không thể khoá %s\n"
288

    
289
#: libsylph/mbox.c:397 libsylph/mbox.c:447
290
msgid "invalid lock type\n"
291
msgstr "kiểu khoá không hợp lệ\n"
292

    
293
#: libsylph/mbox.c:433
294
#, c-format
295
msgid "can't unlock %s\n"
296
msgstr "không thể mở khoá %s\n"
297

    
298
#: libsylph/mbox.c:468
299
msgid "can't truncate mailbox to zero.\n"
300
msgstr "không thể giảm số lượng hộp thư xuống 0.\n"
301

    
302
#: libsylph/mbox.c:508
303
#, c-format
304
msgid "Exporting messages from %s into %s...\n"
305
msgstr "Xuất thư từ %s sang %s...\n"
306

    
307
#: libsylph/mh.c:509
308
#, c-format
309
msgid "can't copy message %s to %s\n"
310
msgstr "không thể chép thư %s tới %s\n"
311

    
312
#: libsylph/mh.c:705 libsylph/mh.c:825
313
msgid "the src folder is identical to the dest.\n"
314
msgstr "thư mục nguồn cũng chính là thư mục gốc.\n"
315

    
316
#: libsylph/mh.c:828
317
#, fuzzy, c-format
318
msgid "Copying message %s/%d to %s ...\n"
319
msgstr "Đang chép thư %s%c%d tới %s ...\n"
320

    
321
#: libsylph/mh.c:1195 libsylph/mh.c:1208 src/main.c:196
322
#, c-format
323
msgid ""
324
"File `%s' already exists.\n"
325
"Can't create folder."
326
msgstr ""
327
"Tập tin `%s' đã có trước.\n"
328
"Không thể tạo thư mục."
329

    
330
#: libsylph/mh.c:1795
331
#, c-format
332
msgid ""
333
"Directory name\n"
334
"'%s' is not a valid UTF-8 string.\n"
335
"Maybe the locale encoding is used for filename.\n"
336
"If that is the case, you must set the following environmental variable\n"
337
"(see README for detail):\n"
338
"\n"
339
"\tG_FILENAME_ENCODING=@locale\n"
340
msgstr ""
341
"Tên thư mục\n"
342
"'%s' không phải là một chuối UTF-8 hợp lệ.\n"
343
"Có thể mã kí tự bản địa được dùng trong tên tập tin.\n"
344
"Nếu ở trong trường hợp đó, bạn phải đặt biến môi trường sau\n"
345
"(đọc README để biết thêm thông tin):\n"
346
"\n"
347
"\tG_FILENAME_ENCODING=@locale\n"
348

    
349
#: libsylph/news.c:226
350
#, c-format
351
msgid "creating NNTP connection to %s:%d ...\n"
352
msgstr "đang tạo kết nối NNTP tới %s:%d ...\n"
353

    
354
#: libsylph/news.c:304
355
#, c-format
356
msgid "NNTP connection to %s:%d has been disconnected. Reconnecting...\n"
357
msgstr "Kết nối NNTP tới %s:%d đã bị ngắt. Đang kết nối lại...\n"
358

    
359
#: libsylph/news.c:407
360
#, c-format
361
msgid "article %d has been already cached.\n"
362
msgstr "văn bản %d vừa được đưa vào bộ đệm.\n"
363

    
364
#: libsylph/news.c:427
365
#, c-format
366
msgid "getting article %d...\n"
367
msgstr "đang lấy văn bản %d...\n"
368

    
369
#: libsylph/news.c:431
370
#, c-format
371
msgid "can't read article %d\n"
372
msgstr "không thể đọc văn bản %d\n"
373

    
374
#: libsylph/news.c:706
375
msgid "can't post article.\n"
376
msgstr "không thể gửi bài viết.\n"
377

    
378
#: libsylph/news.c:732
379
#, c-format
380
msgid "can't retrieve article %d\n"
381
msgstr "không thể lấy bài viết %d\n"
382

    
383
#: libsylph/news.c:789
384
#, c-format
385
msgid "can't select group: %s\n"
386
msgstr "không chọn được nhóm: %s\n"
387

    
388
#: libsylph/news.c:826
389
#, c-format
390
msgid "invalid article range: %d - %d\n"
391
msgstr "phạm vi bài không hợp lệ: %d - %d\n"
392

    
393
#: libsylph/news.c:839
394
msgid "no new articles.\n"
395
msgstr "không có bài mới.\n"
396

    
397
#: libsylph/news.c:849
398
#, c-format
399
msgid "getting xover %d - %d in %s...\n"
400
msgstr "đang lấy xover %d - %d trong %s...\n"
401

    
402
#: libsylph/news.c:853
403
msgid "can't get xover\n"
404
msgstr "không lấy được vover\n"
405

    
406
#: libsylph/news.c:863
407
msgid "error occurred while getting xover.\n"
408
msgstr "có lỗi khi lấy xover.\n"
409

    
410
#: libsylph/news.c:873
411
#, c-format
412
msgid "invalid xover line: %s\n"
413
msgstr "dòng xover không hợp lệ: %s\n"
414

    
415
#: libsylph/news.c:892 libsylph/news.c:924
416
msgid "can't get xhdr\n"
417
msgstr "không lấy được xhdr\n"
418

    
419
#: libsylph/news.c:904 libsylph/news.c:936
420
msgid "error occurred while getting xhdr.\n"
421
msgstr "có lỗi khi lấy xhdr.\n"
422

    
423
#: libsylph/nntp.c:81
424
#, c-format
425
msgid "Can't connect to NNTP server: %s:%d\n"
426
msgstr "Không kết nối được với máy chủ NNTP: %s:%d\n"
427

    
428
#: libsylph/nntp.c:204 libsylph/nntp.c:267
429
#, c-format
430
msgid "protocol error: %s\n"
431
msgstr "lỗi giao thức: %s\n"
432

    
433
#: libsylph/nntp.c:227 libsylph/nntp.c:273
434
msgid "protocol error\n"
435
msgstr "lỗi giao thức\n"
436

    
437
#: libsylph/nntp.c:323
438
msgid "Error occurred while posting\n"
439
msgstr "Có lỗi khi gửi\n"
440

    
441
#: libsylph/nntp.c:403
442
msgid "Error occurred while sending command\n"
443
msgstr "Có gỗi khi gửi lệnh\n"
444

    
445
#: libsylph/pop.c:156
446
msgid "Required APOP timestamp not found in greeting\n"
447
msgstr "Không thấy nhãn thời gian trong lời chào hỏi như yêu cầu\n"
448

    
449
#: libsylph/pop.c:163
450
msgid "Timestamp syntax error in greeting\n"
451
msgstr "Lỗi cú pháp nhãn thời gian trong lời chào hỏi\n"
452

    
453
#: libsylph/pop.c:171
454
#, fuzzy
455
msgid "Invalid timestamp in greeting\n"
456
msgstr "Không thấy nhãn thời gian trong lời chào hỏi như yêu cầu\n"
457

    
458
#: libsylph/pop.c:199 libsylph/pop.c:226
459
msgid "POP3 protocol error\n"
460
msgstr "Lỗi giao thức POP3\n"
461

    
462
#: libsylph/pop.c:270
463
#, c-format
464
msgid "invalid UIDL response: %s\n"
465
msgstr "hồi đáp UIDL không hợp lệ: %s\n"
466

    
467
#: libsylph/pop.c:647
468
#, c-format
469
msgid "POP3: Deleting expired message %d\n"
470
msgstr "POP3: Đang xoá các thư hết hạn %d\n"
471

    
472
#: libsylph/pop.c:656
473
#, c-format
474
msgid "POP3: Skipping message %d (%d bytes)\n"
475
msgstr "POP3: Đang bỏ qua thư %d (%d byte)\n"
476

    
477
#: libsylph/pop.c:690
478
msgid "mailbox is locked\n"
479
msgstr "hộp thư đã bị khoá\n"
480

    
481
#: libsylph/pop.c:693
482
msgid "session timeout\n"
483
msgstr "phiên làm việc hết giờ\n"
484

    
485
#: libsylph/pop.c:699 libsylph/smtp.c:561
486
msgid "can't start TLS session\n"
487
msgstr "không thể khởi động phiên TLS\n"
488

    
489
#: libsylph/pop.c:706 libsylph/smtp.c:496
490
msgid "error occurred on authentication\n"
491
msgstr "có lỗi khi xác thực\n"
492

    
493
#: libsylph/pop.c:711
494
msgid "command not supported\n"
495
msgstr "lệnh không được hỗ trợ\n"
496

    
497
#: libsylph/pop.c:715
498
msgid "error occurred on POP3 session\n"
499
msgstr "có lỗi trong phiên làm việc POP3\n"
500

    
501
#: libsylph/prefs.c:209 libsylph/prefs.c:237 libsylph/prefs.c:282
502
#: libsylph/prefs_account.c:233 libsylph/prefs_account.c:247
503
#: src/prefs_display_header.c:415 src/prefs_display_header.c:440
504
msgid "failed to write configuration to file\n"
505
msgstr "lỗi khi lưu cấu hình vào tập tin\n"
506

    
507
#: libsylph/prefs.c:252
508
#, c-format
509
msgid "Found %s\n"
510
msgstr "Tìm thấy %s\n"
511

    
512
#: libsylph/prefs.c:285
513
msgid "Configuration is saved.\n"
514
msgstr "Cấu hình đã được lưu.\n"
515

    
516
#: libsylph/procmime.c:1307
517
msgid "procmime_get_text_content(): Code conversion failed.\n"
518
msgstr "procmime_get_text_content(): Chuyển đổi mã thất bại.\n"
519

    
520
#: libsylph/procmsg.c:875
521
msgid "can't open mark file\n"
522
msgstr "không thể mở tập tin đánh dấu\n"
523

    
524
#: libsylph/procmsg.c:1467
525
#, c-format
526
msgid "can't fetch message %d\n"
527
msgstr "không thể lấy thư %d\n"
528

    
529
#: libsylph/procmsg.c:1706
530
#, c-format
531
msgid "Print command line is invalid: `%s'\n"
532
msgstr "Lệnh in không hợp lệ: `%s'\n"
533

    
534
#: libsylph/recv.c:141
535
msgid "error occurred while retrieving data.\n"
536
msgstr "có lỗi trong khi lấy dữ liệu.\n"
537

    
538
#: libsylph/recv.c:183 libsylph/recv.c:215 libsylph/recv.c:230
539
msgid "Can't write to file.\n"
540
msgstr "Không thể ghi vào tập tin.\n"
541

    
542
#: libsylph/smtp.c:157
543
msgid "SMTP AUTH not available\n"
544
msgstr "SMTP AUTH không sẵn có\n"
545

    
546
#: libsylph/smtp.c:466 libsylph/smtp.c:516
547
msgid "bad SMTP response\n"
548
msgstr "phản hồi SMTP tồi\n"
549

    
550
#: libsylph/smtp.c:487 libsylph/smtp.c:505 libsylph/smtp.c:602
551
msgid "error occurred on SMTP session\n"
552
msgstr "có lỗi trong phiên SMTP\n"
553

    
554
#: libsylph/ssl.c:130
555
msgid "SSLv23 not available\n"
556
msgstr "SSLv23 không sẵn có\n"
557

    
558
#: libsylph/ssl.c:132
559
msgid "SSLv23 available\n"
560
msgstr "SSLv23 hiện có\n"
561

    
562
#: libsylph/ssl.c:141
563
msgid "TLSv1 not available\n"
564
msgstr "TLSv1 không sẵn có\n"
565

    
566
#: libsylph/ssl.c:143
567
msgid "TLSv1 available\n"
568
msgstr "TLSv1 hiện có\n"
569

    
570
#: libsylph/ssl.c:231 libsylph/ssl.c:238
571
msgid "SSL method not available\n"
572
msgstr "Phương thức SSL không sẵn có\n"
573

    
574
#: libsylph/ssl.c:244
575
msgid "Unknown SSL method *PROGRAM BUG*\n"
576
msgstr "Phương thức SSL không xác định *PROGRAM BUG*\n"
577

    
578
#: libsylph/ssl.c:250
579
msgid "Error creating ssl context\n"
580
msgstr "Lỗi khi tạo ngữ cảnh ssl\n"
581

    
582
#. Get the cipher
583
#: libsylph/ssl.c:269
584
#, c-format
585
msgid "SSL connection using %s\n"
586
msgstr "Kết nối SSL sử dụng %s\n"
587

    
588
#: libsylph/ssl.c:285
589
msgid "Server certificate:\n"
590
msgstr "Máy chủ chứng nhận:\n"
591

    
592
#: libsylph/ssl.c:288
593
#, c-format
594
msgid "  Subject: %s\n"
595
msgstr "  Tiêu đề: %s\n"
596

    
597
#: libsylph/ssl.c:293
598
#, c-format
599
msgid "  Issuer: %s\n"
600
msgstr "  Người phát hành: %s\n"
601

    
602
#: libsylph/utils.c:2961
603
#, c-format
604
msgid "writing to %s failed.\n"
605
msgstr "thất bại khi ghi vào %s.\n"
606

    
607
#: src/about.c:91
608
msgid "About"
609
msgstr "Giới thiệu"
610

    
611
#: src/about.c:227
612
msgid ""
613
"GPGME is copyright 2001 by Werner Koch <dd9jn@gnu.org>\n"
614
"\n"
615
msgstr ""
616

    
617
#: src/about.c:231
618
msgid ""
619
"This program is free software; you can redistribute it and/or modify it "
620
"under the terms of the GNU General Public License as published by the Free "
621
"Software Foundation; either version 2, or (at your option) any later "
622
"version.\n"
623
"\n"
624
msgstr ""
625

    
626
#: src/about.c:237
627
msgid ""
628
"This program is distributed in the hope that it will be useful, but WITHOUT "
629
"ANY WARRANTY; without even the implied warranty of MERCHANTABILITY or "
630
"FITNESS FOR A PARTICULAR PURPOSE. See the GNU General Public License for "
631
"more details.\n"
632
"\n"
633
msgstr ""
634

    
635
#: src/about.c:243
636
msgid ""
637
"You should have received a copy of the GNU General Public License along with "
638
"this program; if not, write to the Free Software Foundation, Inc., 59 Temple "
639
"Place - Suite 330, Boston, MA 02111-1307, USA."
640
msgstr ""
641

    
642
#: src/account_dialog.c:137 src/mainwindow.c:3997
643
msgid ""
644
"Some composing windows are open.\n"
645
"Please close all the composing windows before editing the accounts."
646
msgstr ""
647
"Một số cửa sổ soạn thảo đang mở.\n"
648
"Hãy đóng mọi cửa sổ soạn thảo trước khi sửa tài khoản."
649

    
650
#: src/account_dialog.c:143
651
msgid "Opening account edit window...\n"
652
msgstr "Mở cửa sổ sửa tài khoản...\n"
653

    
654
#: src/account_dialog.c:191
655
#, fuzzy
656
msgid "Creating folder tree. Please wait..."
657
msgstr "Đang tạo khung thư mục...\n"
658

    
659
#: src/account_dialog.c:193
660
#, fuzzy
661
msgid "Creation of the folder tree failed."
662
msgstr "Việc làm lại cây thư mục thất bại."
663

    
664
#: src/account_dialog.c:296
665
msgid "Creating account edit window...\n"
666
msgstr "Đang tạo cửa sổ sửa tài khoản...\n"
667

    
668
#: src/account_dialog.c:301
669
msgid "Edit accounts"
670
msgstr "Sửa tài khoản"
671

    
672
#: src/account_dialog.c:321
673
msgid ""
674
"New messages will be checked in this order. Check the boxes\n"
675
"on the `G' column to enable message retrieval by `Get all'."
676
msgstr ""
677
"Các thư mới sẽ được kiểm tra theo thứ tự này. Đánh dấu các hộp\n"
678
"trên cột `G' để cho phép lấy thư về bằng `Lấy tất cả'."
679

    
680
#: src/account_dialog.c:376 src/addressadd.c:178 src/addressbook.c:776
681
#: src/compose.c:5411 src/editaddress.c:777 src/editaddress.c:826
682
#: src/editbook.c:198 src/editgroup.c:266 src/editjpilot.c:270
683
#: src/editldap.c:307 src/editvcard.c:183 src/mimeview.c:226
684
#: src/prefs_filter.c:270 src/prefs_folder_item.c:171 src/select-keys.c:311
685
msgid "Name"
686
msgstr "Tên"
687

    
688
#: src/account_dialog.c:381 src/prefs_account_dialog.c:736
689
msgid "Protocol"
690
msgstr "Giao thức"
691

    
692
#: src/account_dialog.c:386
693
msgid "Server"
694
msgstr "Máy chủ"
695

    
696
#: src/account_dialog.c:410 src/prefs_filter.c:341
697
msgid "Edit"
698
msgstr "Soạn"
699

    
700
#: src/account_dialog.c:450
701
msgid " _Set as default account "
702
msgstr " Đặt là_m tài khoản mặc định "
703

    
704
#: src/account_dialog.c:530
705
#, c-format
706
msgid "Do you really want to delete the account '%s'?"
707
msgstr "Bạn có thực sự muốn xoá tài khoản '%s' không?"
708

    
709
#: src/account_dialog.c:532 src/prefs_filter.c:708
710
msgid "(Untitled)"
711
msgstr "(Chưa đặt tên)"
712

    
713
#: src/account_dialog.c:533
714
msgid "Delete account"
715
msgstr "Xoá tài khoản"
716

    
717
#: src/action.c:331
718
#, c-format
719
msgid "Could not get message file %d"
720
msgstr "Không thể lấy tập tin thông điệp %d"
721

    
722
#: src/action.c:362
723
msgid "Could not get message part."
724
msgstr "Không thể lấy thành phần của thư."
725

    
726
#: src/action.c:379
727
msgid "Can't get part of multipart message"
728
msgstr "Không thể lấy thành phần của bức thư nhiều thành phần"
729

    
730
#: src/action.c:472
731
#, c-format
732
msgid ""
733
"The selected action cannot be used in the compose window\n"
734
"because it contains %%f, %%F or %%p."
735
msgstr ""
736
"Hành động đã chọn không thể được dùng trong cửa sổ soạn thảo\n"
737
"bởi vì nó có chứa %%f, %%F hoặc %%p."
738

    
739
#: src/action.c:711
740
#, c-format
741
msgid ""
742
"Command could not be started. Pipe creation failed.\n"
743
"%s"
744
msgstr ""
745
"Không thể khởi tạo lệnh. Việc tạo ống nối thất bại.\n"
746
"%s"
747

    
748
#. Fork error
749
#: src/action.c:810
750
#, c-format
751
msgid ""
752
"Could not fork to execute the following command:\n"
753
"%s\n"
754
"%s"
755
msgstr ""
756
"Không thể phân nhánh để chạy các lệnh sau:\n"
757
"%s\n"
758
"%s"
759

    
760
#: src/action.c:1052
761
#, c-format
762
msgid "--- Running: %s\n"
763
msgstr "--- Đang chạy: %s\n"
764

    
765
#: src/action.c:1056
766
#, c-format
767
msgid "--- Ended: %s\n"
768
msgstr "--- Kết thúc: %s\n"
769

    
770
#: src/action.c:1088
771
msgid "Action's input/output"
772
msgstr "Đầu vào/Đầu ra của hành động"
773

    
774
#: src/action.c:1148
775
msgid " Send "
776
msgstr " Gửi "
777

    
778
#: src/action.c:1159
779
msgid "Abort"
780
msgstr "Thoát"
781

    
782
#: src/action.c:1349
783
#, c-format
784
msgid ""
785
"Enter the argument for the following action:\n"
786
"(`%%h' will be replaced with the argument)\n"
787
"  %s"
788
msgstr ""
789
"Nhập đối số cho hành động sau:\n"
790
"(`%%h' sẽ được thay thế bằng đối số)\n"
791
"  %s"
792

    
793
#: src/action.c:1354
794
msgid "Action's hidden user argument"
795
msgstr "Đối số người dùng của hành động"
796

    
797
#: src/action.c:1358
798
#, c-format
799
msgid ""
800
"Enter the argument for the following action:\n"
801
"(`%%u' will be replaced with the argument)\n"
802
"  %s"
803
msgstr ""
804
"Nhập đối số cho hành động sau:\n"
805
"(`%%u' sẽ được thay thế bằng đối số)\n"
806
"  %s"
807

    
808
#: src/action.c:1363
809
msgid "Action's user argument"
810
msgstr "Đối số người dùng của hành động"
811

    
812
#: src/addressadd.c:156
813
msgid "Add Address to Book"
814
msgstr "Thêm địa chỉ vào sổ"
815

    
816
#: src/addressadd.c:188 src/compose.c:3364 src/prefs_toolbar.c:89
817
#: src/select-keys.c:312
818
msgid "Address"
819
msgstr "Địa chỉ"
820

    
821
#: src/addressadd.c:198 src/addressbook.c:826 src/editaddress.c:629
822
#: src/editaddress.c:695 src/editgroup.c:268 src/importcsv.c:126
823
msgid "Remarks"
824
msgstr "Ghi chú"
825

    
826
#: src/addressadd.c:220
827
msgid "Select Address Book Folder"
828
msgstr "Chọn thư mục sổ địa chỉ"
829

    
830
#: src/addressadd.c:313 src/addressbook.c:1065 src/addressbook.c:3546
831
#, fuzzy
832
msgid "Auto-registered address"
833
msgstr "Các mẫu đã đăng kí"
834

    
835
#: src/addressbook.c:405 src/compose.c:582 src/mainwindow.c:550
836
#: src/messageview.c:166
837
msgid "/_File"
838
msgstr "/_Tập tin"
839

    
840
#: src/addressbook.c:406
841
msgid "/_File/New _Book"
842
msgstr "/_Tập tin/_Sổ mới"
843

    
844
#: src/addressbook.c:407
845
msgid "/_File/New _vCard"
846
msgstr "/_Tập tin/_vCard mới"
847

    
848
#: src/addressbook.c:409
849
msgid "/_File/New _JPilot"
850
msgstr "/_Tập tin/_JPilot mới"
851

    
852
#: src/addressbook.c:412
853
msgid "/_File/New _LDAP Server"
854
msgstr "/_Tập tin/_Máy chủ LDAP mới"
855

    
856
#: src/addressbook.c:414 src/addressbook.c:417 src/compose.c:587
857
#: src/compose.c:592 src/compose.c:595 src/compose.c:598 src/mainwindow.c:568
858
#: src/mainwindow.c:571 src/mainwindow.c:573 src/mainwindow.c:575
859
#: src/mainwindow.c:580 src/mainwindow.c:582 src/messageview.c:168
860
#: src/messageview.c:173
861
msgid "/_File/---"
862
msgstr "/_Tập tin/---"
863

    
864
#: src/addressbook.c:415
865
msgid "/_File/_Edit"
866
msgstr "/_Tập tin/Soạ_n"
867

    
868
#: src/addressbook.c:416
869
msgid "/_File/_Delete"
870
msgstr "/_Tập tin/_Xoá"
871

    
872
#: src/addressbook.c:418
873
msgid "/_File/_Save"
874
msgstr "/_Tập tin/_Lưu"
875

    
876
#: src/addressbook.c:419 src/compose.c:599 src/messageview.c:174
877
msgid "/_File/_Close"
878
msgstr "/_Tập tin/Đón_g"
879

    
880
#: src/addressbook.c:421 src/addressbook.c:468 src/addressbook.c:485
881
#: src/compose.c:601 src/mainwindow.c:586 src/messageview.c:176
882
msgid "/_Edit"
883
msgstr "/_Soạn"
884

    
885
#: src/addressbook.c:422 src/compose.c:606 src/mainwindow.c:587
886
#: src/messageview.c:177
887
msgid "/_Edit/_Copy"
888
msgstr "/_Soạn/_Sao chép"
889

    
890
#: src/addressbook.c:423 src/compose.c:607
891
msgid "/_Edit/_Paste"
892
msgstr "/_Soạn/_Dán"
893

    
894
#: src/addressbook.c:425
895
msgid "/_Address"
896
msgstr "/Đị_a chỉ"
897

    
898
#: src/addressbook.c:426
899
msgid "/_Address/New _Address"
900
msgstr "/Đị_a chỉ/Địa chỉ _mới"
901

    
902
#: src/addressbook.c:427
903
msgid "/_Address/New _Group"
904
msgstr "/Đị_a chỉ/_Nhóm mới"
905

    
906
#: src/addressbook.c:428
907
msgid "/_Address/New _Folder"
908
msgstr "/Đị_a chỉ/_Thư mục mới"
909

    
910
#: src/addressbook.c:429 src/addressbook.c:436
911
msgid "/_Address/---"
912
msgstr "/Đị_a chỉ/---"
913

    
914
#: src/addressbook.c:430
915
#, fuzzy
916
msgid "/_Address/Add _to recipient"
917
msgstr "/Đị_a chỉ/_Xoá"
918

    
919
#: src/addressbook.c:432
920
#, fuzzy
921
msgid "/_Address/Add to _Cc"
922
msgstr "/Đị_a chỉ/_Soạn"
923

    
924
#: src/addressbook.c:434
925
#, fuzzy
926
msgid "/_Address/Add to _Bcc"
927
msgstr "/Đị_a chỉ/_Soạn"
928

    
929
#: src/addressbook.c:437
930
msgid "/_Address/_Edit"
931
msgstr "/Đị_a chỉ/_Soạn"
932

    
933
#: src/addressbook.c:438
934
msgid "/_Address/_Delete"
935
msgstr "/Đị_a chỉ/_Xoá"
936

    
937
#: src/addressbook.c:440 src/compose.c:717 src/mainwindow.c:834
938
#: src/messageview.c:299
939
msgid "/_Tools"
940
msgstr "/_Công cụ"
941

    
942
#: src/addressbook.c:441
943
msgid "/_Tools/Import _LDIF file"
944
msgstr "/_Công cụ/_Nhập tập tin LDIF"
945

    
946
#: src/addressbook.c:442
947
#, fuzzy
948
msgid "/_Tools/Import _CSV file"
949
msgstr "/_Công cụ/_Nhập tập tin LDIF"
950

    
951
#: src/addressbook.c:444 src/compose.c:741 src/mainwindow.c:892
952
#: src/messageview.c:319
953
msgid "/_Help"
954
msgstr "/_Hỗ trợ"
955

    
956
#: src/addressbook.c:445 src/compose.c:742 src/mainwindow.c:912
957
#: src/messageview.c:320
958
msgid "/_Help/_About"
959
msgstr "/_Hỗ trợ/_Giới thiệu"
960

    
961
#: src/addressbook.c:464 src/addressbook.c:474
962
msgid "/New _Address"
963
msgstr "/Địa chỉ _mới"
964

    
965
#: src/addressbook.c:465 src/addressbook.c:475
966
msgid "/New _Group"
967
msgstr "/_Nhóm mới"
968

    
969
#: src/addressbook.c:466 src/addressbook.c:476
970
msgid "/New _Folder"
971
msgstr "/Thư _mục mới"
972

    
973
#: src/addressbook.c:467 src/addressbook.c:477 src/addressbook.c:484
974
#: src/addressbook.c:487 src/compose.c:573 src/compose.c:576
975
#: src/folderview.c:258 src/folderview.c:261 src/folderview.c:266
976
#: src/folderview.c:269 src/folderview.c:282 src/folderview.c:285
977
#: src/folderview.c:287 src/folderview.c:292 src/folderview.c:295
978
#: src/folderview.c:309 src/folderview.c:311 src/folderview.c:315
979
#: src/folderview.c:317 src/mimeview.c:141 src/mimeview.c:151
980
#: src/summaryview.c:437 src/summaryview.c:441 src/summaryview.c:444
981
#: src/summaryview.c:456 src/summaryview.c:458 src/summaryview.c:461
982
#: src/summaryview.c:463 src/summaryview.c:475 src/summaryview.c:481
983
msgid "/---"
984
msgstr "/---"
985

    
986
#: src/addressbook.c:469 src/addressbook.c:486 src/summaryview.c:457
987
msgid "/_Delete"
988
msgstr "/_Xoá"
989

    
990
#: src/addressbook.c:478
991
msgid "/Add _to recipient"
992
msgstr ""
993

    
994
#: src/addressbook.c:480
995
msgid "/Add t_o Cc"
996
msgstr ""
997

    
998
#: src/addressbook.c:482
999
msgid "/Add to _Bcc"
1000
msgstr ""
1001

    
1002
#: src/addressbook.c:488
1003
#, fuzzy
1004
msgid "/_Copy"
1005
msgstr "/_Sao chép"
1006

    
1007
#: src/addressbook.c:489
1008
#, fuzzy
1009
msgid "/_Paste"
1010
msgstr "/_Soạn/_Dán"
1011

    
1012
#: src/addressbook.c:614 src/prefs_common_dialog.c:2754 src/prefs_toolbar.c:90
1013
msgid "Address book"
1014
msgstr "Sổ địa chỉ"
1015

    
1016
#. special folder setting (maybe these options are redundant)
1017
#: src/addressbook.c:687 src/addressbook.c:4249 src/folderview.c:395
1018
#: src/prefs_account_dialog.c:1993 src/query_search.c:401
1019
msgid "Folder"
1020
msgstr "Thư mục"
1021

    
1022
#: src/addressbook.c:808
1023
msgid "E-Mail address"
1024
msgstr "Địa chỉ email"
1025

    
1026
#: src/addressbook.c:866 src/quick_search.c:126
1027
msgid "Search:"
1028
msgstr "Tìm kiếm:"
1029

    
1030
#: src/addressbook.c:904 src/compose.c:3309 src/headerview.c:57
1031
#: src/prefs_folder_item.c:340 src/prefs_template.c:200
1032
msgid "To:"
1033
msgstr "Người nhận:"
1034

    
1035
#: src/addressbook.c:908 src/compose.c:3326 src/headerview.c:58
1036
#: src/prefs_folder_item.c:357 src/prefs_template.c:202
1037
msgid "Cc:"
1038
msgstr "Cc:"
1039

    
1040
#: src/addressbook.c:912 src/compose.c:3343 src/prefs_folder_item.c:368
1041
#: src/prefs_template.c:204
1042
msgid "Bcc:"
1043
msgstr "Bcc:"
1044

    
1045
#. Buttons
1046
#: src/addressbook.c:933 src/addressbook.c:2330 src/editaddress.c:719
1047
#: src/editaddress.c:853 src/prefs_actions.c:266
1048
#: src/prefs_display_header.c:280 src/prefs_display_header.c:336
1049
#: src/prefs_template.c:263 src/prefs_toolbar.c:65
1050
msgid "Delete"
1051
msgstr "Xoá"
1052

    
1053
#: src/addressbook.c:936 src/editaddress.c:725 src/editaddress.c:859
1054
#: src/prefs_actions.c:254 src/prefs_customheader.c:232
1055
#: src/prefs_display_header.c:274 src/prefs_display_header.c:330
1056
#: src/prefs_filter_edit.c:1608
1057
msgid "Add"
1058
msgstr "Thêm"
1059

    
1060
#: src/addressbook.c:939 src/prefs_toolbar.c:80
1061
#, fuzzy
1062
msgid "Search"
1063
msgstr "Tìm kiếm:"
1064

    
1065
#: src/addressbook.c:942
1066
#, fuzzy
1067
msgid "_Close"
1068
msgstr "Màu sắc"
1069

    
1070
#. Confirm deletion
1071
#: src/addressbook.c:1138
1072
msgid "Delete address(es)"
1073
msgstr "Xoá địa chỉ"
1074

    
1075
#: src/addressbook.c:1139
1076
msgid "Really delete the address(es)?"
1077
msgstr "Thực sự muốn xoá (các) địa chỉ này?"
1078

    
1079
#: src/addressbook.c:2321
1080
#, c-format
1081
msgid ""
1082
"Do you want to delete the folder AND all addresses in `%s' ?\n"
1083
"If deleting the folder only, addresses will be moved into parent folder."
1084
msgstr ""
1085
"Bạn có muốn xoá thư mục VÀ mọi địa chỉ trong `%s' ?\n"
1086
"Nếu chỉ xoá thư mục, các địa chỉ sẽ được chuyển đến thư mục cấp cao hơn."
1087

    
1088
#: src/addressbook.c:2324 src/folderview.c:2707
1089
msgid "Delete folder"
1090
msgstr "Xoá thư mục"
1091

    
1092
#: src/addressbook.c:2324
1093
msgid "_Folder only"
1094
msgstr "_Chỉ thư mục"
1095

    
1096
#: src/addressbook.c:2324
1097
msgid "Folder and _addresses"
1098
msgstr "Thư mục và địa c_hỉ"
1099

    
1100
#: src/addressbook.c:2329
1101
#, c-format
1102
msgid "Really delete `%s' ?"
1103
msgstr "Thực sự muốn xoá `%s' ?"
1104

    
1105
#: src/addressbook.c:3292 src/addressbook.c:3430
1106
msgid "New user, could not save index file."
1107
msgstr "Người dùng mới, không thể lưu tập tin mục lục."
1108

    
1109
#: src/addressbook.c:3296 src/addressbook.c:3434
1110
msgid "New user, could not save address book files."
1111
msgstr "Người dùng mới, không thể lưu các tập tin sổ địa chỉ."
1112

    
1113
#: src/addressbook.c:3306 src/addressbook.c:3444
1114
msgid "Old address book converted successfully."
1115
msgstr "Sổ địa chỉ cũ đã được chuyển đổi thành công."
1116

    
1117
#: src/addressbook.c:3311
1118
msgid ""
1119
"Old address book converted,\n"
1120
"could not save new address index file"
1121
msgstr ""
1122
"Sổ địa chỉ cũ đã được chuyển,\n"
1123
"không thể lưu tập tin địa chỉ mới"
1124

    
1125
#: src/addressbook.c:3324
1126
msgid ""
1127
"Could not convert address book,\n"
1128
"but created empty new address book files."
1129
msgstr ""
1130
"Không thể chuyển đổi sổ địa chỉ,\n"
1131
"nhưng đã tạo các tập tin sổ địa chỉ trống mới."
1132

    
1133
#: src/addressbook.c:3330
1134
msgid ""
1135
"Could not convert address book,\n"
1136
"could not create new address book files."
1137
msgstr ""
1138
"Không thể chuyển đổi sổ địa chỉ,\n"
1139
"không thể tạo các tập tin sổ địa chỉ mới."
1140

    
1141
#: src/addressbook.c:3335
1142
msgid ""
1143
"Could not convert address book\n"
1144
"and could not create new address book files."
1145
msgstr ""
1146
"Không thể chuyển đổi sổ địa chỉ\n"
1147
"và không thể các tập tin sổ địa chỉ mới."
1148

    
1149
#: src/addressbook.c:3342
1150
#, fuzzy
1151
msgid "Address book conversion error"
1152
msgstr "Lỗi chuyển đổi sổ địa chỉ"
1153

    
1154
#: src/addressbook.c:3346
1155
#, fuzzy
1156
msgid "Address book conversion"
1157
msgstr "Chuyển đổi sổ địa chỉ"
1158

    
1159
#: src/addressbook.c:3385
1160
#, fuzzy, c-format
1161
msgid ""
1162
"Could not read address index:\n"
1163
"\n"
1164
"%s%c%s"
1165
msgstr "Không thể đọc mục lục địa chỉ"
1166

    
1167
#: src/addressbook.c:3388
1168
#, fuzzy
1169
msgid "Address Book Error"
1170
msgstr "Lỗi sổ địa chỉ"
1171

    
1172
#: src/addressbook.c:3449
1173
msgid "Old address book converted, could not save new address index file"
1174
msgstr ""
1175
"Sổ địa chỉ cũ đã được chuyển đổi, không thể lưu tập tin mục lục địa chỉ mới"
1176

    
1177
#: src/addressbook.c:3463
1178
msgid ""
1179
"Could not convert address book, but created empty new address book files."
1180
msgstr ""
1181
"Không thể chuyển đổi sổ địa chỉ, nhưng đã tạo các tập tin sổ địa chỉ trống "
1182
"mới."
1183

    
1184
#: src/addressbook.c:3469
1185
msgid ""
1186
"Could not convert address book, could not create new address book files."
1187
msgstr ""
1188
"Không thể chuyển đổi sổ địa chỉ, không thể tạo các tập tin sổ địa chỉ mới."
1189

    
1190
#: src/addressbook.c:3475
1191
msgid ""
1192
"Could not convert address book and could not create new address book files."
1193
msgstr ""
1194
"Không thể chuyển đổi sổ địa chỉ và không thể tạo các tập tin sổ địa chỉ mới."
1195

    
1196
#: src/addressbook.c:3487
1197
msgid "Could not read address index"
1198
msgstr "Không thể đọc mục lục địa chỉ"
1199

    
1200
#: src/addressbook.c:3493
1201
#, fuzzy
1202
msgid "Address Book Conversion Error"
1203
msgstr "Lỗi chuyển đổi sổ địa chỉ"
1204

    
1205
#: src/addressbook.c:3499
1206
#, fuzzy
1207
msgid "Address Book Conversion"
1208
msgstr "Chuyển đổi sổ địa chỉ"
1209

    
1210
#: src/addressbook.c:4179 src/prefs_common_dialog.c:2553
1211
msgid "Interface"
1212
msgstr "Giao diện"
1213

    
1214
#: src/addressbook.c:4193 src/importcsv.c:676 src/importldif.c:478
1215
msgid "Address Book"
1216
msgstr "Sổ địa chỉ"
1217

    
1218
#: src/addressbook.c:4207
1219
msgid "Person"
1220
msgstr "Cá nhân"
1221

    
1222
#: src/addressbook.c:4221
1223
msgid "EMail Address"
1224
msgstr "Địa chỉ email"
1225

    
1226
#: src/addressbook.c:4235
1227
msgid "Group"
1228
msgstr "Nhóm"
1229

    
1230
#: src/addressbook.c:4263
1231
msgid "vCard"
1232
msgstr "vCard"
1233

    
1234
#: src/addressbook.c:4277 src/addressbook.c:4291
1235
msgid "JPilot"
1236
msgstr "JPilot"
1237

    
1238
#: src/addressbook.c:4305
1239
msgid "LDAP Server"
1240
msgstr "Máy chủ LDAP"
1241

    
1242
#: src/addrindex.c:95 src/addrindex.c:99 src/addrindex.c:106
1243
msgid "Common address"
1244
msgstr "Địa chỉ chung"
1245

    
1246
#: src/addrindex.c:96 src/addrindex.c:100 src/addrindex.c:107
1247
msgid "Personal address"
1248
msgstr "Địa chỉ cá nhân"
1249

    
1250
#: src/alertpanel.c:142 src/compose.c:6833 src/main.c:878
1251
msgid "Notice"
1252
msgstr "Chú ý"
1253

    
1254
#: src/alertpanel.c:155 src/main.c:1015
1255
msgid "Warning"
1256
msgstr "Cảnh báo"
1257

    
1258
#: src/alertpanel.c:168 src/inc.c:950
1259
#: plugin/attachment_tool/attachment_tool.c:263
1260
msgid "Error"
1261
msgstr "Lỗi"
1262

    
1263
#: src/alertpanel.c:223
1264
msgid "Creating alert panel dialog...\n"
1265
msgstr "Tạo hộp thoại thanh báo lỗi...\n"
1266

    
1267
#: src/alertpanel.c:318
1268
msgid "Show this message next time"
1269
msgstr "Hiện thông điệp này vào lần tới"
1270

    
1271
#: src/colorlabel.c:47
1272
msgid "Orange"
1273
msgstr "Cam"
1274

    
1275
#: src/colorlabel.c:48
1276
msgid "Red"
1277
msgstr "Đỏ"
1278

    
1279
#: src/colorlabel.c:49
1280
msgid "Pink"
1281
msgstr "Hồng"
1282

    
1283
#: src/colorlabel.c:50
1284
msgid "Sky blue"
1285
msgstr "Xanh da trời"
1286

    
1287
#: src/colorlabel.c:51
1288
msgid "Blue"
1289
msgstr "Xanh"
1290

    
1291
#: src/colorlabel.c:52
1292
msgid "Green"
1293
msgstr "Xanh lá cây"
1294

    
1295
#: src/colorlabel.c:53
1296
msgid "Brown"
1297
msgstr "Nâu"
1298

    
1299
#. create sub items. for the menu item activation callback we pass the
1300
#. * color flag value as data parameter. Also we attach a data pointer
1301
#. * so we can always get back the SummaryView pointer.
1302
#: src/colorlabel.c:300 src/prefs_folder_item.c:317 src/summaryview.c:5326
1303
msgid "None"
1304
msgstr "Không"
1305

    
1306
#: src/compose.c:572 src/mimeview.c:135
1307
msgid "/_Open"
1308
msgstr "/_Mở"
1309

    
1310
#: src/compose.c:574
1311
msgid "/_Add..."
1312
msgstr "/Thê_m..."
1313

    
1314
#: src/compose.c:575
1315
msgid "/_Remove"
1316
msgstr "/_Xoá bỏ"
1317

    
1318
#: src/compose.c:577 src/folderview.c:273 src/folderview.c:299
1319
#: src/folderview.c:321
1320
msgid "/_Properties..."
1321
msgstr "/Th_uộc tính"
1322

    
1323
#: src/compose.c:583
1324
msgid "/_File/_Send"
1325
msgstr "/_Tập tin/_Gửi"
1326

    
1327
#: src/compose.c:585
1328
msgid "/_File/Send _later"
1329
msgstr "/_Tập tin/Gửi _sau"
1330

    
1331
#: src/compose.c:588
1332
msgid "/_File/Save to _draft folder"
1333
msgstr "/_Tập tin/Lưu vào thư mục _nháp"
1334

    
1335
#: src/compose.c:590
1336
msgid "/_File/Save and _keep editing"
1337
msgstr "/_Tập tin/Lưu và _tiếp tục soạn"
1338

    
1339
#: src/compose.c:593
1340
msgid "/_File/_Attach file"
1341
msgstr "/_Tập tin/Đính _kèm tập tin"
1342

    
1343
#: src/compose.c:594
1344
msgid "/_File/_Insert file"
1345
msgstr "/_Tập tin/_Chèn tập tin"
1346

    
1347
#: src/compose.c:596
1348
msgid "/_File/Insert si_gnature"
1349
msgstr "/_Tập tin/Chèn _chữ kí"
1350

    
1351
#: src/compose.c:597
1352
msgid "/_File/A_ppend signature"
1353
msgstr "/_Tập tin/Thêm _chữ kí"
1354

    
1355
#: src/compose.c:602
1356
msgid "/_Edit/_Undo"
1357
msgstr "/_Soạn/_Hoàn tác"
1358

    
1359
#: src/compose.c:603
1360
msgid "/_Edit/_Redo"
1361
msgstr "/_Soạn/Ch_uyển tác"
1362

    
1363
#: src/compose.c:604 src/compose.c:611 src/mainwindow.c:590
1364
#: src/messageview.c:179
1365
msgid "/_Edit/---"
1366
msgstr "/_Soạn/---"
1367

    
1368
#: src/compose.c:605
1369
msgid "/_Edit/Cu_t"
1370
msgstr "/_Soạn/_Cắt"
1371

    
1372
#: src/compose.c:608
1373
msgid "/_Edit/Paste as _quotation"
1374
msgstr "/_Soạn/Dán ở dạng t_rích dẫn"
1375

    
1376
#: src/compose.c:610 src/mainwindow.c:588 src/messageview.c:178
1377
msgid "/_Edit/Select _all"
1378
msgstr "/_Soạn/Chọ_n tất cả"
1379

    
1380
#: src/compose.c:612
1381
msgid "/_Edit/_Wrap current paragraph"
1382
msgstr "/_Soạn/_Khuôn dòng đoạn hiện tại"
1383

    
1384
#: src/compose.c:614
1385
msgid "/_Edit/Wrap all long _lines"
1386
msgstr "/_Soạn/Khuôn _mọi dòng dài"
1387

    
1388
#: src/compose.c:616
1389
msgid "/_Edit/Aut_o wrapping"
1390
msgstr "/_Soạn/Tự độ_ng khuôn dòng"
1391

    
1392
#: src/compose.c:617 src/mainwindow.c:596 src/messageview.c:183
1393
#: src/summaryview.c:476
1394
msgid "/_View"
1395
msgstr "/_Xem"
1396

    
1397
#: src/compose.c:618
1398
msgid "/_View/_To"
1399
msgstr "/_Xem/_Người nhận"
1400

    
1401
#: src/compose.c:619
1402
msgid "/_View/_Cc"
1403
msgstr "/_Xem/_Cc"
1404

    
1405
#: src/compose.c:620
1406
msgid "/_View/_Bcc"
1407
msgstr "/_Xem/_Bcc"
1408

    
1409
#: src/compose.c:621
1410
#, fuzzy
1411
msgid "/_View/_Reply-To"
1412
msgstr "/_Xem/_Hồi âm cho"
1413

    
1414
#: src/compose.c:622 src/compose.c:624 src/compose.c:626 src/compose.c:628
1415
#: src/compose.c:631 src/mainwindow.c:619 src/mainwindow.c:625
1416
#: src/mainwindow.c:652 src/mainwindow.c:676 src/mainwindow.c:779
1417
#: src/mainwindow.c:783 src/messageview.c:275
1418
msgid "/_View/---"
1419
msgstr "/_Xem/---"
1420

    
1421
#: src/compose.c:623
1422
#, fuzzy
1423
msgid "/_View/_Followup-To"
1424
msgstr "/_Xem/Tiế_p sau"
1425

    
1426
#: src/compose.c:625
1427
msgid "/_View/R_uler"
1428
msgstr "/_Xem/_Thước kẻ"
1429

    
1430
#: src/compose.c:627
1431
msgid "/_View/_Attachment"
1432
msgstr "/_Xem/Đí_nh kèm"
1433

    
1434
#: src/compose.c:629
1435
#, fuzzy
1436
msgid "/_View/Cu_stomize toolbar..."
1437
msgstr "/_Xem/Đi _tới/Thư mụ_c khác..."
1438

    
1439
#: src/compose.c:637 src/mainwindow.c:683 src/messageview.c:190
1440
msgid "/_View/Character _encoding"
1441
msgstr "/_Xem/Mã _kí tự"
1442

    
1443
#: src/compose.c:638
1444
msgid "/_View/Character _encoding/_Automatic"
1445
msgstr "/_Xem/Mã _kí tự/_Tự động"
1446

    
1447
#: src/compose.c:640 src/compose.c:646 src/compose.c:652 src/compose.c:656
1448
#: src/compose.c:664 src/compose.c:668 src/compose.c:674 src/compose.c:680
1449
#: src/compose.c:684 src/compose.c:694 src/compose.c:698 src/compose.c:706
1450
#: src/compose.c:710 src/mainwindow.c:679 src/mainwindow.c:686
1451
#: src/messageview.c:186
1452
msgid "/_View/Character _encoding/---"
1453
msgstr "/_Xem/Mã _kí tự/---"
1454

    
1455
#: src/compose.c:642 src/mainwindow.c:687 src/messageview.c:194
1456
msgid "/_View/Character _encoding/7bit ascii (US-ASC_II)"
1457
msgstr "/_Xem/Mã _kí tự/7bit ascii (US-ASC_II)"
1458

    
1459
#: src/compose.c:644 src/mainwindow.c:689 src/messageview.c:197
1460
msgid "/_View/Character _encoding/Unicode (_UTF-8)"
1461
msgstr "/_Xem/Mã _kí tự/Unicode (_UTF-8)"
1462

    
1463
#: src/compose.c:648 src/mainwindow.c:693 src/messageview.c:200
1464
msgid "/_View/Character _encoding/Western European (ISO-8859-_1)"
1465
msgstr "/_Xem/Mã _kí tự/Tây Âu (ISO-8859-_1)"
1466

    
1467
#: src/compose.c:650 src/mainwindow.c:695 src/messageview.c:202
1468
msgid "/_View/Character _encoding/Western European (ISO-8859-15)"
1469
msgstr "/_Xem/Mã _kí tự/Tây Âu (ISO-8859-15)"
1470

    
1471
#: src/compose.c:654 src/mainwindow.c:701 src/messageview.c:207
1472
msgid "/_View/Character _encoding/Central European (ISO-8859-_2)"
1473
msgstr "/_Xem/Mã _kí tự/Trung Âu (ISO-8859-_2)"
1474

    
1475
#: src/compose.c:658 src/mainwindow.c:705 src/messageview.c:210
1476
msgid "/_View/Character _encoding/_Baltic (ISO-8859-13)"
1477
msgstr "/_Xem/Mã _kí tự/_Baltic (ISO-8859-13)"
1478

    
1479
#: src/compose.c:660 src/mainwindow.c:707 src/messageview.c:212
1480
msgid "/_View/Character _encoding/Baltic (ISO-8859-_4)"
1481
msgstr "/_Xem/Mã _kí tự/Baltic (ISO-8859-_4)"
1482

    
1483
#: src/compose.c:662 src/mainwindow.c:709 src/messageview.c:214
1484
#, fuzzy
1485
msgid "/_View/Character _encoding/Baltic (Windows-1257)"
1486
msgstr "/_Xem/Mã _kí tự/A-rập (Windows-1256)"
1487

    
1488
#: src/compose.c:666 src/mainwindow.c:713 src/messageview.c:217
1489
msgid "/_View/Character _encoding/Greek (ISO-8859-_7)"
1490
msgstr "/_Xem/Mã _kí tự/Hi Lạp (ISO-8859-_7)"
1491

    
1492
#: src/compose.c:670 src/mainwindow.c:717 src/messageview.c:220
1493
msgid "/_View/Character _encoding/Arabic (ISO-8859-_6)"
1494
msgstr "/_Xem/Mã _kí tự/A-rập (ISO-8859-_6)"
1495

    
1496
#: src/compose.c:672 src/mainwindow.c:719 src/messageview.c:222
1497
msgid "/_View/Character _encoding/Arabic (Windows-1256)"
1498
msgstr "/_Xem/Mã _kí tự/A-rập (Windows-1256)"
1499

    
1500
#: src/compose.c:676 src/mainwindow.c:723 src/messageview.c:225
1501
msgid "/_View/Character _encoding/Hebrew (ISO-8859-_8)"
1502
msgstr "/_Xem/Mã _kí tự/Do Thái (ISO-8859-_8)"
1503

    
1504
#: src/compose.c:678 src/mainwindow.c:725 src/messageview.c:227
1505
msgid "/_View/Character _encoding/Hebrew (Windows-1255)"
1506
msgstr "/_Xem/Mã _kí tự/Do Thái (Windows-1255)"
1507

    
1508
#: src/compose.c:682 src/mainwindow.c:729 src/messageview.c:230
1509
msgid "/_View/Character _encoding/Turkish (ISO-8859-_9)"
1510
msgstr "/_Xem/Mã _kí tự/Thổ Nhĩ Kì (ISO-8859-_9)"
1511

    
1512
#: src/compose.c:686 src/mainwindow.c:733 src/messageview.c:233
1513
msgid "/_View/Character _encoding/Cyrillic (ISO-8859-_5)"
1514
msgstr "/_Xem/Mã _kí tự/Cyrillic (ISO-8859-_5)"
1515

    
1516
#: src/compose.c:688 src/mainwindow.c:735 src/messageview.c:235
1517
msgid "/_View/Character _encoding/Cyrillic (KOI8-_R)"
1518
msgstr "/_Xem/Mã _kí tự/Cyrillic (KOI8-_R)"
1519

    
1520
#: src/compose.c:690 src/mainwindow.c:737 src/messageview.c:237
1521
msgid "/_View/Character _encoding/Cyrillic (KOI8-U)"
1522
msgstr "/_Xem/Mã _kí tự/Cyrillic (KOI8-U)"
1523

    
1524
#: src/compose.c:692 src/mainwindow.c:739 src/messageview.c:239
1525
msgid "/_View/Character _encoding/Cyrillic (Windows-1251)"
1526
msgstr "/_Xem/Mã _kí tự/Cyrillic (Windows-1251)"
1527

    
1528
#: src/compose.c:696 src/mainwindow.c:743 src/messageview.c:242
1529
msgid "/_View/Character _encoding/Japanese (ISO-2022-_JP)"
1530
msgstr "/_Xem/Mã _kí tự/Nhật Bản (ISO-2022-_JP)"
1531

    
1532
#: src/compose.c:700 src/mainwindow.c:753 src/messageview.c:251
1533
msgid "/_View/Character _encoding/Simplified Chinese (_GB2312)"
1534
msgstr "/_Xem/Mã _kí tự/Hán giản thể (_GB2312)"
1535

    
1536
#: src/compose.c:702 src/mainwindow.c:755 src/messageview.c:253
1537
msgid "/_View/Character _encoding/Simplified Chinese (GBK)"
1538
msgstr "/_Xem/Mã _kí tự/Hán phồn thể (GBK)"
1539

    
1540
#: src/compose.c:704 src/mainwindow.c:757 src/messageview.c:255
1541
msgid "/_View/Character _encoding/Traditional Chinese (_Big5)"
1542
msgstr "/_Xem/Mã _kí tự/Hán phồn thể (_Big5)"
1543

    
1544
#: src/compose.c:708 src/mainwindow.c:765 src/messageview.c:262
1545
msgid "/_View/Character _encoding/Korean (EUC-_KR)"
1546
msgstr "/_Xem/Mã _kí tự/Triều Tiên (EUC-_KR)"
1547

    
1548
#: src/compose.c:712 src/mainwindow.c:771 src/messageview.c:267
1549
msgid "/_View/Character _encoding/Thai (TIS-620)"
1550
msgstr "/_Xem/Mã _kí tự/Thái (TIS-620)"
1551

    
1552
#: src/compose.c:714 src/mainwindow.c:773 src/messageview.c:269
1553
msgid "/_View/Character _encoding/Thai (Windows-874)"
1554
msgstr "/_Xem/Mã _kí tự/Thái (Windows-874)"
1555

    
1556
#: src/compose.c:718 src/mainwindow.c:835 src/messageview.c:300
1557
msgid "/_Tools/_Address book"
1558
msgstr "/_Công cụ/_Sổ địa chỉ"
1559

    
1560
#: src/compose.c:719
1561
msgid "/_Tools/_Template"
1562
msgstr "/_Công cụ/_Mẫu"
1563

    
1564
#: src/compose.c:721 src/mainwindow.c:859 src/messageview.c:316
1565
msgid "/_Tools/Actio_ns"
1566
msgstr "/_Công cụ/_Hành động"
1567

    
1568
#: src/compose.c:723 src/compose.c:726 src/compose.c:730 src/compose.c:736
1569
#: src/mainwindow.c:838 src/mainwindow.c:852 src/mainwindow.c:857
1570
#: src/mainwindow.c:860 src/mainwindow.c:866 src/mainwindow.c:868
1571
#: src/messageview.c:303 src/messageview.c:315
1572
msgid "/_Tools/---"
1573
msgstr "/_Công cụ/---"
1574

    
1575
#: src/compose.c:724
1576
msgid "/_Tools/Edit with e_xternal editor"
1577
msgstr "/_Công cụ/Soạ_n với chương trình ngoài"
1578

    
1579
#: src/compose.c:727
1580
msgid "/_Tools/Request _disposition notification"
1581
msgstr ""
1582

    
1583
#: src/compose.c:731
1584
msgid "/_Tools/PGP Si_gn"
1585
msgstr "/_Công cụ/Chữ _kí PGP"
1586

    
1587
#: src/compose.c:732
1588
msgid "/_Tools/PGP _Encrypt"
1589
msgstr "/_Công cụ/Mã hoá _PGP"
1590

    
1591
#: src/compose.c:737
1592
msgid "/_Tools/_Check spell"
1593
msgstr "/_Công cụ/Kiểm tra _chính tả"
1594

    
1595
#: src/compose.c:738
1596
msgid "/_Tools/_Set spell language"
1597
msgstr "/_Công cụ/Chọn ngôn ngữ để _kiểm tra chính tả"
1598

    
1599
#: src/compose.c:1026
1600
#, c-format
1601
msgid "%s: file not exist\n"
1602
msgstr "%s: tập tin không tồn tại\n"
1603

    
1604
#: src/compose.c:1133 src/compose.c:1210
1605
msgid "Can't get text part\n"
1606
msgstr "Không thể lấy phần văn bản\n"
1607

    
1608
#: src/compose.c:1756
1609
msgid "Quote mark format error."
1610
msgstr "Lỗi định dạng đánh dấu trích dẫn."
1611

    
1612
#: src/compose.c:1768
1613
msgid "Message reply/forward format error."
1614
msgstr "Lỗi định dạng trả lời/chuyển tiếp thư."
1615

    
1616
#: src/compose.c:2281
1617
#, c-format
1618
msgid "File %s doesn't exist\n"
1619
msgstr "Tập tin %s không tồn tại\n"
1620

    
1621
#: src/compose.c:2285
1622
#, c-format
1623
msgid "Can't get file size of %s\n"
1624
msgstr "Không thể xác định kích tước tập tin của %s\n"
1625

    
1626
#: src/compose.c:2290 src/compose.c:4469
1627
#, c-format
1628
msgid "File %s is empty."
1629
msgstr "%s là tập tin trống."
1630

    
1631
#: src/compose.c:2295
1632
#, c-format
1633
msgid "Can't read %s."
1634
msgstr "Không thể đọc %s."
1635

    
1636
#: src/compose.c:2328
1637
#, c-format
1638
msgid "Message: %s"
1639
msgstr "Thư: %s"
1640

    
1641
#: src/compose.c:2388 src/mimeview.c:590
1642
msgid "Can't get the part of multipart message."
1643
msgstr "Không thể lấy thành phần cho thư nhiều thành phần."
1644

    
1645
#: src/compose.c:2878 src/headerview.c:259 src/query_search.c:791
1646
#: src/rpop3.c:701 src/summaryview.c:2508
1647
msgid "(No Subject)"
1648
msgstr "(Không tiêu đề)"
1649

    
1650
#: src/compose.c:2881
1651
#, c-format
1652
msgid "%s - Compose%s"
1653
msgstr "%s - Viết thư%s"
1654

    
1655
#: src/compose.c:3004
1656
msgid "Recipient is not specified."
1657
msgstr "Chưa chỉ định người nhận."
1658

    
1659
#: src/compose.c:3012
1660
msgid "Empty subject"
1661
msgstr "Tiêu đề bị bỏ trống"
1662

    
1663
#: src/compose.c:3013
1664
msgid "Subject is empty. Send it anyway?"
1665
msgstr "Tiêu đề bị bỏ trống. Vẫn gửi đi?"
1666

    
1667
#: src/compose.c:3077
1668
#, fuzzy
1669
msgid "Attachment is missing"
1670
msgstr "Đính kèm"
1671

    
1672
#: src/compose.c:3078
1673
msgid "There is no attachment. Send it without attachments?"
1674
msgstr ""
1675

    
1676
#: src/compose.c:3195 src/compose.c:3221
1677
msgid "Check recipients"
1678
msgstr ""
1679

    
1680
#: src/compose.c:3241
1681
#, fuzzy
1682
msgid "Really send this mail to the following addresses?"
1683
msgstr "Tự động đặt địa chỉ sau"
1684

    
1685
#: src/compose.c:3254 src/compose.c:5277 src/headerview.c:56
1686
msgid "From:"
1687
msgstr "Người gửi:"
1688

    
1689
#: src/compose.c:3276 src/headerview.c:60 src/prefs_template.c:208
1690
msgid "Subject:"
1691
msgstr "Tiêu đề:"
1692

    
1693
#: src/compose.c:3369
1694
#, fuzzy
1695
msgid "_Send"
1696
msgstr "Gửi"
1697

    
1698
#: src/compose.c:3399
1699
#, fuzzy
1700
msgid ""
1701
"Checking for new messages is currently running.\n"
1702
"Please try again later."
1703
msgstr "Kiểm tra thư mới trong mọi thư mục..."
1704

    
1705
#: src/compose.c:3535
1706
msgid "can't get recipient list."
1707
msgstr "không lấy được danh sách người nhận."
1708

    
1709
#: src/compose.c:3563
1710
msgid ""
1711
"Account for sending mail is not specified.\n"
1712
"Please select a mail account before sending."
1713
msgstr ""
1714
"Chưa xác định tài khoản để gửi thư.\n"
1715
"Hãy chọn một tài khoản trước khi gửi."
1716

    
1717
#: src/compose.c:3583 src/send_message.c:353
1718
#, c-format
1719
msgid "Error occurred while posting the message to %s ."
1720
msgstr "Xảy ra lỗi khi gửi thư đến %s ."
1721

    
1722
#: src/compose.c:3633
1723
msgid ""
1724
"Sending of message was completed, but the message could not be saved to "
1725
"outbox."
1726
msgstr ""
1727

    
1728
#: src/compose.c:3677
1729
#, c-format
1730
msgid "Could not find any key associated with currently selected key id `%s'."
1731
msgstr "Không tìm thấy khoá liên quan đến khoá đang chọn với id `%s'."
1732

    
1733
#: src/compose.c:3704 src/compose.c:4089
1734
#, fuzzy
1735
msgid "Can't sign the message."
1736
msgstr "Không thể xếp hàng thông điệp"
1737

    
1738
#: src/compose.c:3731 src/compose.c:4135
1739
#, fuzzy
1740
msgid "Can't encrypt the message."
1741
msgstr "Không thể xếp hàng thông điệp"
1742

    
1743
#: src/compose.c:3766 src/compose.c:4130
1744
#, fuzzy
1745
msgid "Can't encrypt or sign the message."
1746
msgstr "Không thể xếp hàng thông điệp"
1747

    
1748
#: src/compose.c:3812 src/compose.c:4163 src/compose.c:4226 src/compose.c:4346
1749
msgid "can't change file mode\n"
1750
msgstr "không thể đổi chế độ tập tin\n"
1751

    
1752
#: src/compose.c:3845
1753
#, c-format
1754
msgid ""
1755
"Can't convert the character encoding of the message body from %s to %s.\n"
1756
"\n"
1757
"Send it as %s anyway?"
1758
msgstr ""
1759
"Không thể chuyển mã kí tự của nội dung thư từ %s sang %s.\n"
1760
"\n"
1761
"Vẫn gửi ở dạng %s?"
1762

    
1763
#: src/compose.c:3851
1764
msgid "Code conversion error"
1765
msgstr "Lỗi chuyển mã"
1766

    
1767
#: src/compose.c:3937
1768
#, c-format
1769
msgid ""
1770
"Line %d exceeds the line length limit (998 bytes).\n"
1771
"The contents of the message might be broken on the way to the delivery.\n"
1772
"\n"
1773
"Send it anyway?"
1774
msgstr ""
1775
"Dòng %d vượt độ dài quy định (998 byte).\n"
1776
"Nội dung thư có thể không toàn vẹn khi chuyển đến người nhận.\n"
1777
"\n"
1778
"Vẫn gửi đi?"
1779

    
1780
#: src/compose.c:3941
1781
msgid "Line length limit"
1782
msgstr "Giới hạn độ dài của dòng"
1783

    
1784
#: src/compose.c:4107
1785
msgid "Encrypting with Bcc"
1786
msgstr ""
1787

    
1788
#: src/compose.c:4108
1789
msgid ""
1790
"This message has Bcc recipients. If this message is encrypted, all Bcc "
1791
"recipients will be visible by examing the encryption key list, leading to "
1792
"loss of confidentiality.\n"
1793
"\n"
1794
"Send it anyway?"
1795
msgstr ""
1796

    
1797
#: src/compose.c:4306
1798
msgid "can't remove the old message\n"
1799
msgstr "không thể xoá thư cũ\n"
1800

    
1801
#: src/compose.c:4324
1802
msgid "queueing message...\n"
1803
msgstr "đang xếp hàng thư...\n"
1804

    
1805
#: src/compose.c:4412
1806
msgid "can't find queue folder\n"
1807
msgstr "không thấy thư mục đợi\n"
1808

    
1809
#: src/compose.c:4419
1810
msgid "can't queue the message\n"
1811
msgstr "không thể xếp hàng thư\n"
1812

    
1813
#: src/compose.c:4464
1814
#, fuzzy, c-format
1815
msgid "File %s doesn't exist."
1816
msgstr "Tập tin %s không tồn tại\n"
1817

    
1818
#: src/compose.c:4473
1819
#, fuzzy, c-format
1820
msgid "Can't open file %s."
1821
msgstr "Không thể mở tập tin đánh đấu.\n"
1822

    
1823
#: src/compose.c:5224
1824
msgid "Creating compose window...\n"
1825
msgstr "Đang tạo cửa sổ soạn thảo...\n"
1826

    
1827
#: src/compose.c:5351
1828
msgid "PGP Sign"
1829
msgstr "Chữ kí PGP"
1830

    
1831
#: src/compose.c:5354
1832
msgid "PGP Encrypt"
1833
msgstr "Mã hoá PGP"
1834

    
1835
#: src/compose.c:5392 src/mimeview.c:209
1836
#, fuzzy
1837
msgid "Data type"
1838
msgstr "Thời gian"
1839

    
1840
#. S_COL_DATE
1841
#: src/compose.c:5401 src/mimeview.c:217 src/prefs_filter_edit.c:512
1842
#: src/prefs_summary_column.c:72 src/rpop3.c:437 src/select-keys.c:309
1843
#: src/summaryview.c:5475
1844
msgid "Size"
1845
msgstr "Kích thước"
1846

    
1847
#: src/compose.c:6495
1848
msgid "Invalid MIME type."
1849
msgstr "Kiểu MIME không hợp lệ"
1850

    
1851
#: src/compose.c:6513
1852
msgid "File doesn't exist or is empty."
1853
msgstr "Tập tin không tồn tại hoặc rỗng."
1854

    
1855
#: src/compose.c:6582
1856
msgid "Properties"
1857
msgstr "Thuộc tính"
1858

    
1859
#: src/compose.c:6600
1860
msgid "MIME type"
1861
msgstr "Kiểu MIME"
1862

    
1863
#. Encoding
1864
#: src/compose.c:6602 src/prefs_common_dialog.c:1134
1865
#: src/prefs_common_dialog.c:1801
1866
msgid "Encoding"
1867
msgstr "Mã hoá"
1868

    
1869
#: src/compose.c:6625 src/prefs_folder_item.c:202
1870
msgid "Path"
1871
msgstr "Đường dẫn"
1872

    
1873
#: src/compose.c:6626
1874
msgid "File name"
1875
msgstr "Tên tập tin"
1876

    
1877
#: src/compose.c:6715
1878
#, fuzzy
1879
msgid "File not exist."
1880
msgstr "%s: tập tin không tồn tại\n"
1881

    
1882
#: src/compose.c:6725 src/mimeview.c:1269 src/mimeview.c:1284
1883
msgid "Opening executable file"
1884
msgstr "Đang mở tập tin chạy"
1885

    
1886
#: src/compose.c:6726 src/mimeview.c:1270 src/mimeview.c:1285
1887
msgid ""
1888
"This is an executable file. Opening executable file is restricted for "
1889
"security.\n"
1890
"If you want to launch it, save it to somewhere and make sure it is not an "
1891
"virus or something like a malicious program."
1892
msgstr ""
1893
"Đây là một tập tin chạy. Việc mở tập tin chạy cần hạn chế vì lí do bảo mật.\n"
1894
"Nếu bạn muốn chạy tập tin, lưu nó vào đâu đó và đảm bảo nó không bị nhiễm vi-"
1895
"rút hay là chương trình có hại."
1896

    
1897
#: src/compose.c:6768
1898
#, c-format
1899
msgid "External editor command line is invalid: `%s'\n"
1900
msgstr "Dòng lệnh cho trình soạn thảo ngoài không hợp lệ: `%s'\n"
1901

    
1902
#: src/compose.c:6830
1903
#, c-format
1904
msgid ""
1905
"The external editor is still working.\n"
1906
"Force terminating the process (pid: %d)?\n"
1907
msgstr ""
1908
"Trình soạn thảo ngoài vẫn đang hoạt động.\n"
1909
"Bắt buộc dừng tiến trình (pid: %d)?\n"
1910

    
1911
#: src/compose.c:7167 src/mainwindow.c:3067
1912
msgid "_Customize toolbar..."
1913
msgstr ""
1914

    
1915
#: src/compose.c:7327 src/compose.c:7333 src/compose.c:7355
1916
msgid "Can't queue the message."
1917
msgstr "Không thể xếp hàng thông điệp"
1918

    
1919
#: src/compose.c:7468
1920
msgid "Select files"
1921
msgstr "Chọn tập tin"
1922

    
1923
#: src/compose.c:7491 src/inputdialog.c:372 src/prefs_common_dialog.c:4579
1924
msgid "Select file"
1925
msgstr "Chọn tập tin"
1926

    
1927
#: src/compose.c:7545
1928
msgid "Save message"
1929
msgstr "Lưu thư"
1930

    
1931
#: src/compose.c:7546
1932
msgid "This message has been modified. Save it to draft folder?"
1933
msgstr "Nội dung đã được thay đổi. Lưu vào thư mục nháp?"
1934

    
1935
#: src/compose.c:7548 src/compose.c:7552
1936
msgid "Close _without saving"
1937
msgstr "_Không lưu"
1938

    
1939
#: src/compose.c:7599
1940
#, c-format
1941
msgid "Do you want to apply the template `%s' ?"
1942
msgstr "Bạn có muốn dùng mẫu `%s' ?"
1943

    
1944
#: src/compose.c:7601
1945
msgid "Apply template"
1946
msgstr "Dùng mẫu"
1947

    
1948
#: src/compose.c:7602
1949
msgid "_Replace"
1950
msgstr "_Thay thế"
1951

    
1952
#: src/compose.c:7602
1953
msgid "_Insert"
1954
msgstr "_Chèn"
1955

    
1956
#: src/editaddress.c:161
1957
msgid "Add New Person"
1958
msgstr "Thêm người mới"
1959

    
1960
#: src/editaddress.c:162
1961
msgid "Edit Person Details"
1962
msgstr "Soạn thông tin về cá nhân"
1963

    
1964
#: src/editaddress.c:303
1965
msgid "An E-Mail address must be supplied."
1966
msgstr "Phải cung cấp một địa chỉ email."
1967

    
1968
#: src/editaddress.c:422
1969
msgid "A Name and Value must be supplied."
1970
msgstr "Phải cung cấp một Tên và Giá trị."
1971

    
1972
#: src/editaddress.c:479
1973
msgid "Edit Person Data"
1974
msgstr "Soạn dữ liệu về cá nhân"
1975

    
1976
#: src/editaddress.c:578 src/importcsv.c:123
1977
msgid "Display Name"
1978
msgstr "Tên hiển thị"
1979

    
1980
#: src/editaddress.c:584 src/editaddress.c:588 src/importcsv.c:122
1981
msgid "Last Name"
1982
msgstr "Họ"
1983

    
1984
#: src/editaddress.c:585 src/editaddress.c:587 src/importcsv.c:121
1985
msgid "First Name"
1986
msgstr "Tên"
1987

    
1988
#: src/editaddress.c:590 src/importcsv.c:124
1989
msgid "Nick Name"
1990
msgstr "Biệt danh"
1991

    
1992
#: src/editaddress.c:627 src/editaddress.c:677 src/editaddress.c:887
1993
#: src/editgroup.c:267 src/importcsv.c:125
1994
msgid "E-Mail Address"
1995
msgstr "Địa chỉ email"
1996

    
1997
#: src/editaddress.c:628 src/editaddress.c:686 src/importcsv.c:127
1998
msgid "Alias"
1999
msgstr "Bí danh"
2000

    
2001
#. Buttons
2002
#: src/editaddress.c:713
2003
msgid "Move Up"
2004
msgstr "Chuyển lên"
2005

    
2006
#: src/editaddress.c:716
2007
msgid "Move Down"
2008
msgstr "Chuyển xuống"
2009

    
2010
#: src/editaddress.c:722 src/editaddress.c:856 src/importldif.c:607
2011
msgid "Modify"
2012
msgstr "Thay đổi"
2013

    
2014
#: src/editaddress.c:728 src/editaddress.c:862
2015
msgid "Clear"
2016
msgstr "Xoá"
2017

    
2018
#: src/editaddress.c:778 src/editaddress.c:835 src/prefs_customheader.c:203
2019
msgid "Value"
2020
msgstr "Giá trị"
2021

    
2022
#: src/editaddress.c:886
2023
msgid "Basic Data"
2024
msgstr "Dữ liệu cơ bản"
2025

    
2026
#: src/editaddress.c:888
2027
msgid "User Attributes"
2028
msgstr "Các thuộc tính người dùng"
2029

    
2030
#: src/editbook.c:120
2031
msgid "File appears to be Ok."
2032
msgstr "Tập tin có vẻ ổn"
2033

    
2034
#: src/editbook.c:123
2035
msgid "File does not appear to be a valid address book format."
2036
msgstr "Tập tin có vẻ không đúng định dạng sổ địa chỉ."
2037

    
2038
#: src/editbook.c:126 src/editjpilot.c:203 src/editvcard.c:107
2039
msgid "Could not read file."
2040
msgstr "Không thể đọc tập tin."
2041

    
2042
#: src/editbook.c:176 src/editbook.c:290
2043
#, fuzzy
2044
msgid "Edit Address Book"
2045
msgstr "Soạn Sổ địa chỉ"
2046

    
2047
#: src/editbook.c:205 src/editjpilot.c:277 src/editvcard.c:190
2048
msgid " Check File "
2049
msgstr " Kiểm tra tập tin "
2050

    
2051
#: src/editbook.c:210 src/editjpilot.c:282 src/editvcard.c:195
2052
#: src/prefs_account_dialog.c:1328
2053
msgid "File"
2054
msgstr "Tập tin"
2055

    
2056
#: src/editbook.c:309
2057
#, fuzzy
2058
msgid "Add New Address Book"
2059
msgstr "Thêm Sổ địa chỉ mới"
2060

    
2061
#: src/editgroup.c:107
2062
msgid "A Group Name must be supplied."
2063
msgstr "Phải cung cấp một tên nhóm"
2064

    
2065
#: src/editgroup.c:272
2066
msgid "Edit Group Data"
2067
msgstr "Soạn dữ liệu cho nhóm"
2068

    
2069
#: src/editgroup.c:302
2070
msgid "Group Name"
2071
msgstr "Tên nhóm"
2072

    
2073
#: src/editgroup.c:319
2074
msgid "Available Addresses"
2075
msgstr "Các địa chỉ hiện có"
2076

    
2077
#: src/editgroup.c:347 src/prefs_display_items.c:178
2078
#: src/prefs_summary_column.c:253
2079
msgid "  ->  "
2080
msgstr "  ->  "
2081

    
2082
#: src/editgroup.c:350 src/prefs_display_items.c:182
2083
#: src/prefs_summary_column.c:257
2084
msgid "  <-  "
2085
msgstr "  <-  "
2086

    
2087
#: src/editgroup.c:359
2088
msgid "Addresses in Group"
2089
msgstr "Các địa chỉ trong nhóm"
2090

    
2091
#: src/editgroup.c:429
2092
msgid "Move E-Mail Addresses to or from Group with arrow buttons"
2093
msgstr "Chuyển địa chỉ email tới hoặc từ nhóm với nút mũi tên"
2094

    
2095
#: src/editgroup.c:481
2096
msgid "Edit Group Details"
2097
msgstr "Soạn thông tin về nhóm"
2098

    
2099
#: src/editgroup.c:484
2100
msgid "Add New Group"
2101
msgstr "Thêm nhóm mới"
2102

    
2103
#: src/editgroup.c:537
2104
msgid "Edit folder"
2105
msgstr "Sửa thư mục"
2106

    
2107
#: src/editgroup.c:537
2108
msgid "Input the new name of folder:"
2109
msgstr "Đặt tên mới cho thư mục:"
2110

    
2111
#: src/editgroup.c:540 src/foldersel.c:602 src/folderview.c:2436
2112
#: src/folderview.c:2442
2113
msgid "New folder"
2114
msgstr "Thư mục mới"
2115

    
2116
#: src/editgroup.c:541 src/foldersel.c:603 src/folderview.c:2443
2117
msgid "Input the name of new folder:"
2118
msgstr "Đặt tên cho thư mục mới:"
2119

    
2120
#: src/editjpilot.c:200
2121
msgid "File does not appear to be JPilot format."
2122
msgstr "Tập tin có vẻ không dùng định dạng JPilot."
2123

    
2124
#: src/editjpilot.c:212
2125
msgid "Select JPilot File"
2126
msgstr "Chọn tập tin JPilot"
2127

    
2128
#: src/editjpilot.c:248 src/editjpilot.c:380
2129
msgid "Edit JPilot Entry"
2130
msgstr "Soạn mục JPilot"
2131

    
2132
#: src/editjpilot.c:289 src/editldap.c:349 src/editvcard.c:202
2133
#: src/importcsv.c:696 src/importldif.c:498 src/prefs_account_dialog.c:2021
2134
#: src/prefs_common_dialog.c:2350
2135
msgid " ... "
2136
msgstr " ... "
2137

    
2138
#: src/editjpilot.c:294
2139
msgid "Additional e-Mail address item(s)"
2140
msgstr "Các địa chỉ email bổ sung"
2141

    
2142
#: src/editjpilot.c:387
2143
msgid "Add New JPilot Entry"
2144
msgstr "Thêm mục JPilot mới"
2145

    
2146
#: src/editldap.c:171
2147
msgid "Connected successfully to server"
2148
msgstr "Kết nối thành công tới máy chủ"
2149

    
2150
#: src/editldap.c:174 src/editldap_basedn.c:300
2151
msgid "Could not connect to server"
2152
msgstr "Không thể kết nối tới máy chủ"
2153

    
2154
#: src/editldap.c:222 src/editldap.c:546
2155
msgid "Edit LDAP Server"
2156
msgstr "Thay đổi máy chủ LDAP"
2157

    
2158
#: src/editldap.c:316 src/editldap_basedn.c:168
2159
msgid "Hostname"
2160
msgstr "Tên host"
2161

    
2162
#: src/editldap.c:325 src/editldap_basedn.c:178
2163
msgid "Port"
2164
msgstr "Cổng"
2165

    
2166
#: src/editldap.c:337
2167
msgid " Check Server "
2168
msgstr " Kiểm tra máy chủ "
2169

    
2170
#: src/editldap.c:342 src/editldap_basedn.c:188
2171
msgid "Search Base"
2172
msgstr "Search Base"
2173

    
2174
#: src/editldap.c:399
2175
msgid "Search Criteria"
2176
msgstr "Yêu cầu tìm kiếm"
2177

    
2178
#: src/editldap.c:406
2179
msgid " Reset "
2180
msgstr " Tái lập "
2181

    
2182
#: src/editldap.c:411
2183
msgid "Bind DN"
2184
msgstr ""
2185

    
2186
#: src/editldap.c:420
2187
msgid "Bind Password"
2188
msgstr ""
2189

    
2190
#: src/editldap.c:430
2191
msgid "Timeout (secs)"
2192
msgstr "Hết hạn (giây)"
2193

    
2194
#: src/editldap.c:444
2195
msgid "Maximum Entries"
2196
msgstr "Số mục tối đa"
2197

    
2198
#: src/editldap.c:471 src/prefs_account_dialog.c:593
2199
msgid "Basic"
2200
msgstr "Cơ bản"
2201

    
2202
#: src/editldap.c:472
2203
msgid "Extended"
2204
msgstr "Mở rộng"
2205

    
2206
#: src/editldap.c:558
2207
msgid "Add New LDAP Server"
2208
msgstr "Thêm máy chủ LDAP mới"
2209

    
2210
#: src/editldap_basedn.c:148
2211
msgid "Edit LDAP - Select Search Base"
2212
msgstr "Soạn LDAP - Chọn Search Base"
2213

    
2214
#: src/editldap_basedn.c:209
2215
msgid "Available Search Base(s)"
2216
msgstr "Search Base hiện có"
2217

    
2218
#: src/editldap_basedn.c:296
2219
msgid "Could not read Search Base(s) from server - please set manually"
2220
msgstr "Không thể đọc Search Base từ máy chủ - hãy đặt theo cách thủ công"
2221

    
2222
#: src/editvcard.c:104
2223
msgid "File does not appear to be vCard format."
2224
msgstr "Tập tin có vẻ không dùng định dạng vCard."
2225

    
2226
#: src/editvcard.c:116
2227
msgid "Select vCard File"
2228
msgstr "Chọn tập tin vCard"
2229

    
2230
#: src/editvcard.c:161 src/editvcard.c:269
2231
msgid "Edit vCard Entry"
2232
msgstr "Soạn mục vCard"
2233

    
2234
#: src/editvcard.c:274
2235
msgid "Add New vCard Entry"
2236
msgstr "Thêm mục vCard mới"
2237

    
2238
#: src/export.c:226
2239
#, fuzzy, c-format
2240
msgid "Exporting %s ..."
2241
msgstr "Đang tìm %s ..."
2242

    
2243
#: src/export.c:228
2244
#, fuzzy
2245
msgid "Exporting"
2246
msgstr "Xuất khẩu"
2247

    
2248
#: src/export.c:261
2249
#, fuzzy
2250
msgid "Error occurred on export."
2251
msgstr "Có lỗi khi gửi\n"
2252

    
2253
#: src/export.c:355
2254
msgid "Export"
2255
msgstr "Xuất khẩu"
2256

    
2257
#: src/export.c:374 src/export.c:471
2258
#, fuzzy
2259
msgid "Specify source folder and destination file."
2260
msgstr "Chỉ định tập tin mbox đích và thư mục đến."
2261

    
2262
#: src/export.c:384 src/import.c:623
2263
#, fuzzy
2264
msgid "File format:"
2265
msgstr "Định dạng thời gian"
2266

    
2267
#: src/export.c:389
2268
#, fuzzy
2269
msgid "Source folder:"
2270
msgstr "Thư mục nguồn:"
2271

    
2272
#: src/export.c:394
2273
#, fuzzy
2274
msgid "Destination:"
2275
msgstr "Thư mục đến:"
2276

    
2277
#: src/export.c:404 src/import.c:643
2278
msgid "UNIX mbox"
2279
msgstr ""
2280

    
2281
#: src/export.c:407
2282
msgid "eml (number + .eml)"
2283
msgstr ""
2284

    
2285
#: src/export.c:410
2286
msgid "MH (number only)"
2287
msgstr ""
2288

    
2289
#: src/export.c:424 src/export.c:430 src/import.c:663 src/import.c:669
2290
#: src/prefs_account_dialog.c:998
2291
msgid " Select... "
2292
msgstr "Chọn... "
2293

    
2294
#: src/export.c:441
2295
#, fuzzy
2296
msgid "Export only selected messages"
2297
msgstr "Không có thêm thư được đánh dấu nào"
2298

    
2299
#: src/export.c:474
2300
#, fuzzy
2301
msgid "Specify source folder and destination folder."
2302
msgstr "Chỉ định tập tin mbox đích và thư mục đến."
2303

    
2304
#: src/export.c:500
2305
#, fuzzy
2306
msgid "Select destination file"
2307
msgstr "Chọn tập tin xuất"
2308

    
2309
#: src/export.c:504
2310
#, fuzzy
2311
msgid "Select destination folder"
2312
msgstr "Chọn tập tin xuất"
2313

    
2314
#: src/filesel.c:216
2315
#, fuzzy
2316
msgid "The link target not found."
2317
msgstr "Tìm thấy %d thư.\n"
2318

    
2319
#: src/filesel.c:247
2320
msgid "Save as"
2321
msgstr "Lưu là"
2322

    
2323
#: src/filesel.c:254 src/filesel.c:382
2324
#, fuzzy
2325
msgid "Overwrite existing file"
2326
msgstr "Ghi đè tập tin có trước?"
2327

    
2328
#: src/filesel.c:255 src/filesel.c:383
2329
msgid "The file already exists. Do you want to replace it?"
2330
msgstr ""
2331

    
2332
#: src/filesel.c:272 src/foldersel.c:256
2333
msgid "Select folder"
2334
msgstr "Chọn thư mục"
2335

    
2336
#: src/foldersel.c:403 src/folderview.c:1250 src/prefs_folder_item.c:235
2337
msgid "Inbox"
2338
msgstr "Hộp nhận"
2339

    
2340
#: src/foldersel.c:407 src/folderview.c:1256 src/prefs_folder_item.c:236
2341
msgid "Sent"
2342
msgstr "Đã gửi"
2343

    
2344
#: src/foldersel.c:411 src/folderview.c:1262 src/prefs_folder_item.c:238
2345
msgid "Queue"
2346
msgstr "Đợi gửi"
2347

    
2348
#: src/foldersel.c:415 src/folderview.c:1268 src/prefs_folder_item.c:239
2349
msgid "Trash"
2350
msgstr "Thùng rác"
2351

    
2352
#: src/foldersel.c:419 src/folderview.c:1274 src/prefs_folder_item.c:237
2353
msgid "Drafts"
2354
msgstr "Nháp"
2355

    
2356
#: src/foldersel.c:423 src/folderview.c:1280 src/prefs_common_dialog.c:2294
2357
#: src/prefs_folder_item.c:240 src/prefs_toolbar.c:68
2358
msgid "Junk"
2359
msgstr "Rác"
2360

    
2361
#: src/foldersel.c:604 src/folderview.c:2440 src/folderview.c:2444
2362
msgid "NewFolder"
2363
msgstr "Thư mục mới"
2364

    
2365
#: src/foldersel.c:612 src/folderview.c:2454 src/folderview.c:2462
2366
#: src/folderview.c:2524
2367
#, c-format
2368
msgid "`%c' can't be included in folder name."
2369
msgstr "`%c' không được có trong tên thư mục."
2370

    
2371
#: src/foldersel.c:622 src/folderview.c:2473 src/folderview.c:2532
2372
#: src/query_search.c:1157
2373
#, c-format
2374
msgid "The folder `%s' already exists."
2375
msgstr "Thư mục `%s' đã có trước."
2376

    
2377
#: src/foldersel.c:630 src/folderview.c:2480
2378
#, c-format
2379
msgid "Can't create the folder `%s'."
2380
msgstr "Không tạo được thư mục `%s'."
2381

    
2382
#: src/folderview.c:254 src/folderview.c:278
2383
msgid "/Create _new folder..."
2384
msgstr "/Tạo thư mục _mới..."
2385

    
2386
#: src/folderview.c:255 src/folderview.c:279 src/folderview.c:307
2387
msgid "/_Rename folder..."
2388
msgstr "/Đổi _tên thư mục..."
2389

    
2390
#: src/folderview.c:256 src/folderview.c:280
2391
msgid "/_Move folder..."
2392
msgstr "/_Di chuyển thư mục..."
2393

    
2394
#: src/folderview.c:257 src/folderview.c:281 src/folderview.c:308
2395
msgid "/_Delete folder"
2396
msgstr "/_Xoá thư mục"
2397

    
2398
#: src/folderview.c:259 src/folderview.c:283
2399
#, fuzzy
2400
msgid "/Empty _junk"
2401
msgstr "/Đổ _rác"
2402

    
2403
#: src/folderview.c:260 src/folderview.c:284
2404
msgid "/Empty _trash"
2405
msgstr "/Đổ _rác"
2406

    
2407
#: src/folderview.c:262 src/folderview.c:288 src/folderview.c:312
2408
msgid "/_Check for new messages"
2409
msgstr "/_Kiểm tra thư mới"
2410

    
2411
#: src/folderview.c:264 src/folderview.c:290
2412
msgid "/R_ebuild folder tree"
2413
msgstr "/_Làm lại cây thư mục"
2414

    
2415
#: src/folderview.c:265 src/folderview.c:291 src/folderview.c:314
2416
msgid "/_Update summary"
2417
msgstr "/_Cập nhật tóm tắt"
2418

    
2419
#: src/folderview.c:267 src/folderview.c:293 src/folderview.c:316
2420
#, fuzzy
2421
msgid "/Mar_k all read"
2422
msgstr "Đánh dấu là đã đọc"
2423

    
2424
#: src/folderview.c:268 src/folderview.c:294
2425
#, fuzzy
2426
msgid "/Send _queued messages"
2427
msgstr "_Gửi thư đang đợi"
2428

    
2429
#: src/folderview.c:270 src/folderview.c:296 src/folderview.c:318
2430
msgid "/_Search messages..."
2431
msgstr "/_Tìm thư..."
2432

    
2433
#: src/folderview.c:271 src/folderview.c:297 src/folderview.c:319
2434
msgid "/Ed_it search condition..."
2435
msgstr ""
2436

    
2437
#: src/folderview.c:286 src/folderview.c:310
2438
msgid "/Down_load"
2439
msgstr "/Tải _về"
2440

    
2441
#: src/folderview.c:304
2442
msgid "/Su_bscribe to newsgroup..."
2443
msgstr "/Đăng kí vào _nhóm tin..."
2444

    
2445
#: src/folderview.c:306
2446
msgid "/_Remove newsgroup"
2447
msgstr "/_Xoá nhóm tin"
2448

    
2449
#: src/folderview.c:343
2450
msgid "Creating folder view...\n"
2451
msgstr "Đang tạo khung thư mục...\n"
2452

    
2453
#: src/folderview.c:425 src/prefs_common_dialog.c:1711
2454
msgid "New"
2455
msgstr "Mới"
2456

    
2457
#. S_COL_MARK
2458
#: src/folderview.c:441 src/prefs_common_dialog.c:1712
2459
#: src/prefs_filter_edit.c:516 src/prefs_summary_column.c:67
2460
#: src/quick_search.c:108
2461
msgid "Unread"
2462
msgstr "Chưa đọc"
2463

    
2464
#: src/folderview.c:457 src/prefs_common_dialog.c:1713
2465
msgid "Total"
2466
msgstr ""
2467

    
2468
#: src/folderview.c:602
2469
msgid "Setting folder info...\n"
2470
msgstr "Thiết lập thông tin thư mục...\n"
2471

    
2472
#: src/folderview.c:603
2473
msgid "Setting folder info..."
2474
msgstr "Thiết lập thông tin thư mục..."
2475

    
2476
#: src/folderview.c:911 src/mainwindow.c:4204 src/setup.c:305
2477
#, c-format
2478
msgid "Scanning folder %s%c%s ..."
2479
msgstr "Đang quét thư mục %s%c%s ..."
2480

    
2481
#: src/folderview.c:915 src/mainwindow.c:4209 src/setup.c:310
2482
#, c-format
2483
msgid "Scanning folder %s ..."
2484
msgstr "Đang quét thư mục %s ..."
2485

    
2486
#: src/folderview.c:959
2487
msgid "Rebuild folder tree"
2488
msgstr "Làm lại cây thư mục"
2489

    
2490
#: src/folderview.c:960
2491
msgid "The folder tree will be rebuilt. Continue?"
2492
msgstr "Cây thư mục sẽ được làm lại. Tiếp tục?"
2493

    
2494
#: src/folderview.c:969
2495
msgid "Rebuilding folder tree..."
2496
msgstr "Đang làm lại cây thư mục..."
2497

    
2498
#: src/folderview.c:976
2499
msgid "Rebuilding of the folder tree failed."
2500
msgstr "Việc làm lại cây thư mục thất bại."
2501

    
2502
#: src/folderview.c:1114
2503
msgid "Checking for new messages in all folders..."
2504
msgstr "Kiểm tra thư mới trong mọi thư mục..."
2505

    
2506
#: src/folderview.c:2083
2507
#, c-format
2508
msgid "Folder %s is selected\n"
2509
msgstr "Thư mục %s được chọn\n"
2510

    
2511
#: src/folderview.c:2252
2512
#, c-format
2513
msgid "Downloading messages in %s ..."
2514
msgstr "Đang tải thư về trong %s ..."
2515

    
2516
#: src/folderview.c:2280
2517
#, fuzzy, c-format
2518
msgid "Download all messages under '%s' ?"
2519
msgstr "Đang tải thư về trong %s ..."
2520

    
2521
#: src/folderview.c:2283
2522
#, fuzzy
2523
msgid "Download all messages"
2524
msgstr "Đang tải thư về trong %s ..."
2525

    
2526
#: src/folderview.c:2332
2527
#, c-format
2528
msgid "Error occurred while downloading messages in `%s'."
2529
msgstr "Có lỗi khi tải thư về trong `%s'."
2530

    
2531
#: src/folderview.c:2437
2532
msgid ""
2533
"Input the name of new folder:\n"
2534
"(if you want to create a folder to store subfolders,\n"
2535
" append `/' at the end of the name)"
2536
msgstr ""
2537
"Đặt tên cho thư mục mới:\n"
2538
"(nếu bạn muốn tạo một thư mục để lưu thư mục con,\n"
2539
" thêm `/' vào cuối tên)"
2540

    
2541
#: src/folderview.c:2512
2542
#, c-format
2543
msgid "Input new name for `%s':"
2544
msgstr "Đặt tên cho `%s':"
2545

    
2546
#: src/folderview.c:2513
2547
msgid "Rename folder"
2548
msgstr "Đổi tên thư mục"
2549

    
2550
#: src/folderview.c:2544 src/folderview.c:2553
2551
#, c-format
2552
msgid "Can't rename the folder '%s'."
2553
msgstr "Không thể đổi tên thư mục `%s'."
2554

    
2555
#: src/folderview.c:2628
2556
#, c-format
2557
msgid "Can't move the folder `%s'."
2558
msgstr "Không thể di chuyển thư mục `%s'."
2559

    
2560
#: src/folderview.c:2697
2561
#, c-format
2562
msgid ""
2563
"Delete the search folder '%s' ?\n"
2564
"The real messages are not deleted."
2565
msgstr ""
2566
"Xoá thư mục tìm kiếm `%s' ?\n"
2567
"Thư sẽ không bị xoá khỏi ổ cứng."
2568

    
2569
#: src/folderview.c:2699
2570
msgid "Delete search folder"
2571
msgstr "Xoá thư mục tìm kiếm"
2572

    
2573
#: src/folderview.c:2704
2574
#, c-format
2575
msgid ""
2576
"All folders and messages under '%s' will be permanently deleted.\n"
2577
"Recovery will not be possible.\n"
2578
"\n"
2579
"Do you really want to delete?"
2580
msgstr ""
2581
"Mọi thư mục và thư trong '%s' sẽ bị xoá vĩnh viễn.\n"
2582
"Việc khôi phục là không thể.\n"
2583
"\n"
2584
"Bạn có thực sự muốn xoá không?"
2585

    
2586
#: src/folderview.c:2736 src/folderview.c:2743
2587
#, c-format
2588
msgid "Can't remove the folder '%s'."
2589
msgstr "Không thể xoá thư mục '%s'."
2590

    
2591
#: src/folderview.c:2785
2592
msgid "Empty trash"
2593
msgstr "Đổi rác"
2594

    
2595
#: src/folderview.c:2786
2596
msgid "Delete all messages in the trash folder?"
2597
msgstr "Xoá mọi thư trong thùng rác?"
2598

    
2599
#: src/folderview.c:2793
2600
#, fuzzy
2601
msgid "Empty junk"
2602
msgstr "Không phải thư rác"
2603

    
2604
#: src/folderview.c:2794
2605
#, fuzzy
2606
msgid "Delete all messages in the junk folder?"
2607
msgstr "Xoá mọi thư trong thùng rác?"
2608

    
2609
#: src/folderview.c:2841
2610
#, c-format
2611
msgid ""
2612
"Really remove the mailbox `%s' ?\n"
2613
"(The messages are NOT deleted from the disk)"
2614
msgstr ""
2615
"Thực sự muốn xoá hộp thư `%s' ?\n"
2616
"(Thư sẽ KHÔNG bị xoá khỏi ổ cứng)"
2617

    
2618
#: src/folderview.c:2843
2619
msgid "Remove mailbox"
2620
msgstr "Xoá hộp thư"
2621

    
2622
#: src/folderview.c:2893
2623
#, c-format
2624
msgid "Really delete IMAP4 account `%s'?"
2625
msgstr "Thực sự muốn xoá tài khoản IMAP4 `%s'?"
2626

    
2627
#: src/folderview.c:2894
2628
msgid "Delete IMAP4 account"
2629
msgstr "Xoá tài khoản IMAP4"
2630

    
2631
#: src/folderview.c:3047
2632
#, c-format
2633
msgid "Really delete newsgroup `%s'?"
2634
msgstr "Thực sự muốn xoá nhóm tin `%s'?"
2635

    
2636
#: src/folderview.c:3048
2637
msgid "Delete newsgroup"
2638
msgstr "Xoá nhóm tin"
2639

    
2640
#: src/folderview.c:3098
2641
#, c-format
2642
msgid "Really delete news account `%s'?"
2643
msgstr "Thực sự muốn xoá tài khoản tin tức `%s'?"
2644

    
2645
#: src/folderview.c:3099
2646
msgid "Delete news account"
2647
msgstr "Xoá tài khoản tin tức"
2648

    
2649
#: src/headerview.c:59
2650
msgid "Newsgroups:"
2651
msgstr "Nhóm tin:"
2652

    
2653
#: src/headerview.c:93
2654
msgid "Creating header view...\n"
2655
msgstr "Đang tạo khung xem header...\n"
2656

    
2657
#: src/headerview.c:228 src/query_search.c:792 src/rpop3.c:702
2658
#: src/summaryview.c:2511
2659
msgid "(No From)"
2660
msgstr "(Không rõ người gửi)"
2661

    
2662
#: src/imageview.c:55
2663
msgid "Creating image view...\n"
2664
msgstr "Đang tạo khung xem ảnh...\n"
2665

    
2666
#: src/imageview.c:109
2667
msgid "Can't load the image."
2668
msgstr "Không thể tải anh."
2669

    
2670
#: src/import.c:211
2671
#, fuzzy
2672
msgid "The source file does not exist."
2673
msgstr "Tập tin %s không tồn tại\n"
2674

    
2675
#: src/import.c:222
2676
#, fuzzy
2677
msgid "Can't find the destination folder."
2678
msgstr "Chỉ định tập tin mbox đích và thư mục đến."
2679

    
2680
#: src/import.c:227 src/import.c:552
2681
#, fuzzy, c-format
2682
msgid "Importing %s ..."
2683
msgstr "Đang tìm %s ..."
2684

    
2685
#: src/import.c:229 src/import.c:510
2686
#, fuzzy
2687
msgid "Importing"
2688
msgstr "Nhập khẩu"
2689

    
2690
#: src/import.c:251 src/import.c:557
2691
#, fuzzy
2692
msgid "Scanning folder..."
2693
msgstr "Đang quét thư mục %s ..."
2694

    
2695
#: src/import.c:262
2696
#, fuzzy
2697
msgid "Error occurred on import."
2698
msgstr "Có lỗi khi gửi\n"
2699

    
2700
#: src/import.c:511
2701
msgid "Importing Outlook Express folders"
2702
msgstr ""
2703

    
2704
#: src/import.c:546
2705
#, fuzzy, c-format
2706
msgid "Cannot create the folder '%s'."
2707
msgstr "Không tạo được thư mục `%s'."
2708

    
2709
#: src/import.c:594
2710
msgid "Import"
2711
msgstr "Nhập khẩu"
2712

    
2713
#: src/import.c:613 src/import.c:701
2714
#, fuzzy
2715
msgid "Specify source file and destination folder."
2716
msgstr "Chỉ định tập tin mbox đích và thư mục đến."
2717

    
2718
#: src/import.c:628
2719
#, fuzzy
2720
msgid "Source:"
2721
msgstr "Thư mục nguồn:"
2722

    
2723
#: src/import.c:633
2724
#, fuzzy
2725
msgid "Destination folder:"
2726
msgstr "Thư mục đến:"
2727

    
2728
#: src/import.c:646
2729
#, fuzzy
2730
msgid "eml (folder)"
2731
msgstr "Thư mục mới"
2732

    
2733
#: src/import.c:649
2734
msgid "Outlook Express (dbx)"
2735
msgstr ""
2736

    
2737
#: src/import.c:698
2738
#, fuzzy
2739
msgid "Specify source folder including eml files and destination folder."
2740
msgstr "Chỉ định tập tin mbox đích và thư mục đến."
2741

    
2742
#: src/import.c:728
2743
#, fuzzy
2744
msgid "Select importing folder"
2745
msgstr "Chọn tập tin nhập khẩu"
2746

    
2747
#: src/import.c:731
2748
msgid "Select importing file"
2749
msgstr "Chọn tập tin nhập khẩu"
2750

    
2751
#: src/importcsv.c:153 src/importldif.c:122
2752
msgid "Please specify address book name and file to import."
2753
msgstr "Hãy chỉ định tên sổ địa chỉ và tập tin để nhập khẩu."
2754

    
2755
#: src/importcsv.c:156
2756
#, fuzzy
2757
msgid "Select and reorder CSV field names to import."
2758
msgstr "Chọn và đổi tên các trường LDIF để nhập khẩu."
2759

    
2760
#: src/importcsv.c:159 src/importldif.c:128
2761
msgid "File imported."
2762
msgstr "Tập tin đã được nhập."
2763

    
2764
#: src/importcsv.c:518 src/importldif.c:317
2765
msgid "Please select a file."
2766
msgstr "Hãy chọn một tập tin."
2767

    
2768
#: src/importcsv.c:524 src/importldif.c:323
2769
msgid "Address book name must be supplied."
2770
msgstr "Phải cung cấp tên sổ địa chỉ."
2771

    
2772
#: src/importcsv.c:533
2773
#, fuzzy
2774
msgid "Error reading CSV fields."
2775
msgstr "Lỗi khi đọc các trường LDIF."
2776

    
2777
#: src/importcsv.c:559
2778
#, fuzzy
2779
msgid "CSV file imported successfully."
2780
msgstr "Nhập khẩu thành công tập tin LDIF."
2781

    
2782
#: src/importcsv.c:621
2783
#, fuzzy
2784
msgid "Select CSV File"
2785
msgstr "Chọn tập tin vCard"
2786

    
2787
#: src/importcsv.c:687 src/importldif.c:489
2788
msgid "File Name"
2789
msgstr "Tên tập tin"
2790

    
2791
#: src/importcsv.c:705
2792
msgid "Comma-separated"
2793
msgstr ""
2794

    
2795
#: src/importcsv.c:709
2796
msgid "Tab-separated"
2797
msgstr ""
2798

    
2799
#: src/importcsv.c:740 src/importldif.c:530
2800
msgid "S"
2801
msgstr "S"
2802

    
2803
#: src/importcsv.c:741
2804
#, fuzzy
2805
msgid "CSV Field"
2806
msgstr "Trường LDIF"
2807

    
2808
#: src/importcsv.c:742
2809
#, fuzzy
2810
msgid "Address Book Field"
2811
msgstr "Sổ địa chỉ:"
2812

    
2813
#: src/importcsv.c:759
2814
msgid "Reorder address book fields with the Up and Down button."
2815
msgstr ""
2816

    
2817
#: src/importcsv.c:794 src/prefs_actions.c:310 src/prefs_customheader.c:279
2818
#: src/prefs_display_header.c:287 src/prefs_display_items.c:233
2819
#: src/prefs_summary_column.c:301 src/prefs_template.c:309
2820
msgid "Up"
2821
msgstr "Lên"
2822

    
2823
#: src/importcsv.c:796 src/prefs_actions.c:316 src/prefs_customheader.c:285
2824
#: src/prefs_display_header.c:293 src/prefs_display_items.c:237
2825
#: src/prefs_summary_column.c:305 src/prefs_template.c:315
2826
msgid "Down"
2827
msgstr "Xuống"
2828

    
2829
#: src/importcsv.c:838 src/importldif.c:653
2830
msgid "Address Book :"
2831
msgstr "Sổ địa chỉ:"
2832

    
2833
#: src/importcsv.c:848 src/importldif.c:663
2834
msgid "File Name :"
2835
msgstr "Tên tập tin:"
2836

    
2837
#: src/importcsv.c:859 src/importldif.c:673
2838
msgid "Records :"
2839
msgstr "Mảng:"
2840

    
2841
#: src/importcsv.c:887
2842
#, fuzzy
2843
msgid "Import CSV file into Address Book"
2844
msgstr "Nhập khẩu tập tin LDIF vào sổ địa chỉ"
2845

    
2846
#. Button panel
2847
#: src/importcsv.c:919 src/importldif.c:733 src/prefs_toolbar.c:74
2848
msgid "Next"
2849
msgstr "Tiếp"
2850

    
2851
#: src/importcsv.c:920 src/importldif.c:734 src/prefs_toolbar.c:77
2852
msgid "Prev"
2853
msgstr "Trước"
2854

    
2855
#: src/importcsv.c:952 src/importldif.c:766
2856
msgid "File Info"
2857
msgstr "Thông tin tập tin"
2858

    
2859
#: src/importcsv.c:953
2860
#, fuzzy
2861
msgid "Fields"
2862
msgstr "Trường LDIF"
2863

    
2864
#: src/importcsv.c:954 src/importldif.c:768
2865
msgid "Finish"
2866
msgstr "Hoàn thành"
2867

    
2868
#: src/importldif.c:125
2869
msgid "Select and rename LDIF field names to import."
2870
msgstr "Chọn và đổi tên các trường LDIF để nhập khẩu."
2871

    
2872
#: src/importldif.c:341
2873
msgid "Error reading LDIF fields."
2874
msgstr "Lỗi khi đọc các trường LDIF."
2875

    
2876
#: src/importldif.c:364
2877
msgid "LDIF file imported successfully."
2878
msgstr "Nhập khẩu thành công tập tin LDIF."
2879

    
2880
#: src/importldif.c:426
2881
msgid "Select LDIF File"
2882
msgstr "Chọn tập tin LDIF"
2883

    
2884
#: src/importldif.c:531 src/importldif.c:581
2885
msgid "LDIF Field"
2886
msgstr "Trường LDIF"
2887

    
2888
#: src/importldif.c:532
2889
msgid "Attribute Name"
2890
msgstr "Tên thuộc tính"
2891

    
2892
#: src/importldif.c:591
2893
msgid "Attribute"
2894
msgstr "Thuộc tính"
2895

    
2896
#: src/importldif.c:600 src/select-keys.c:335
2897
msgid "Select"
2898
msgstr "Chọn"
2899

    
2900
#: src/importldif.c:701
2901
msgid "Import LDIF file into Address Book"
2902
msgstr "Nhập khẩu tập tin LDIF vào sổ địa chỉ"
2903

    
2904
#: src/importldif.c:767
2905
msgid "Attributes"
2906
msgstr "Thuộc tính"
2907

    
2908
#: src/inc.c:214 src/inc.c:238
2909
#, c-format
2910
msgid "Sylpheed: %d new messages"
2911
msgstr "Sylpheed: %d thư mới"
2912

    
2913
#: src/inc.c:225
2914
#, c-format
2915
msgid "[Local]: %d"
2916
msgstr ""
2917

    
2918
#: src/inc.c:667
2919
#, fuzzy
2920
msgid "Authenticating with POP3"
2921
msgstr "Đang xác thực"
2922

    
2923
#: src/inc.c:697
2924
msgid "Retrieving new messages"
2925
msgstr "Đang tải về thư mới"
2926

    
2927
#: src/inc.c:699
2928
#, fuzzy
2929
msgid "Cancel _all"
2930
msgstr "Đã bị huỷ bỏ"
2931

    
2932
#: src/inc.c:745
2933
msgid "Standby"
2934
msgstr "Đợi"
2935

    
2936
#: src/inc.c:902 src/inc.c:956
2937
msgid "Cancelled"
2938
msgstr "Đã bị huỷ bỏ"
2939

    
2940
#: src/inc.c:913
2941
msgid "Retrieving"
2942
msgstr "Đang tải về"
2943

    
2944
#: src/inc.c:922 src/inc.c:1268
2945
#, fuzzy, c-format
2946
msgid "%d message(s) (%s) received"
2947
msgstr "Xong (%d thư (%s) nhận được)"
2948

    
2949
#: src/inc.c:926
2950
#, fuzzy, c-format
2951
msgid "no new messages"
2952
msgstr "Không có thư mới."
2953

    
2954
#: src/inc.c:927
2955
#, fuzzy
2956
msgid "Done"
2957
msgstr "Xong."
2958

    
2959
#: src/inc.c:932
2960
#, fuzzy
2961
msgid "Server not found"
2962
msgstr "Thông tin máy chủ"
2963

    
2964
#: src/inc.c:936
2965
msgid "Connection failed"
2966
msgstr "Kết nối thất bại"
2967

    
2968
#: src/inc.c:939
2969
msgid "Auth failed"
2970
msgstr "Xác thực thất bại"
2971

    
2972
#: src/inc.c:943
2973
msgid "Locked"
2974
msgstr "Đã khoá"
2975

    
2976
#: src/inc.c:953
2977
msgid "Timeout"
2978
msgstr "Hết giờ"
2979

    
2980
#: src/inc.c:1003
2981
#, c-format
2982
msgid "Finished (%d new message(s))"
2983
msgstr "Hoàn tất (%d thư mới)"
2984

    
2985
#: src/inc.c:1006
2986
#, c-format
2987
msgid "Finished (no new messages)"
2988
msgstr "Hoàn tất (không có thư mới)"
2989

    
2990
#: src/inc.c:1015
2991
msgid "Some errors occurred while getting mail."
2992
msgstr "Xảy ra một số lỗi khi nhận thư."
2993

    
2994
#: src/inc.c:1051
2995
#, c-format
2996
msgid "getting new messages of account %s...\n"
2997
msgstr "đang nhận thư mới của tài khoản %s...\n"
2998

    
2999
#: src/inc.c:1055
3000
#, fuzzy, c-format
3001
msgid "%s: Authenticating with POP3"
3002
msgstr "Đang xác thực"
3003

    
3004
#: src/inc.c:1058
3005
#, c-format
3006
msgid "%s: Retrieving new messages"
3007
msgstr "%s: Đang nhận thư mới"
3008

    
3009
#: src/inc.c:1063
3010
#, c-format
3011
msgid "Connecting to POP3 server: %s..."
3012
msgstr "Đang kết nối tới máy chủ POP3: %s..."
3013

    
3014
#: src/inc.c:1081
3015
#, c-format
3016
msgid "Can't connect to POP3 server: %s:%d\n"
3017
msgstr "Không thể kết nối tới máy thủ POP3: %s:%d\n"
3018

    
3019
#: src/inc.c:1171 src/rpop3.c:873 src/send_message.c:846
3020
#, c-format
3021
msgid "Authenticating..."
3022
msgstr "Đang xác thực..."
3023

    
3024
#: src/inc.c:1172
3025
#, c-format
3026
msgid "Retrieving messages from %s..."
3027
msgstr "Đang lấy thư trên %s..."
3028

    
3029
#: src/inc.c:1177
3030
msgid "Getting the number of new messages (STAT)..."
3031
msgstr "Đang xác định số lượng thư mới (STAT)..."
3032

    
3033
#: src/inc.c:1181
3034
msgid "Getting the number of new messages (LAST)..."
3035
msgstr "Đang xác định số lượng thư mới (LAST)..."
3036

    
3037
#: src/inc.c:1185
3038
msgid "Getting the number of new messages (UIDL)..."
3039
msgstr "Đang xác định số lượng thư mới (UIDL)..."
3040

    
3041
#: src/inc.c:1189
3042
msgid "Getting the size of messages (LIST)..."
3043
msgstr "Đang xác định kích thước thư (LIST)..."
3044

    
3045
#: src/inc.c:1199
3046
#, c-format
3047
msgid "Deleting message %d"
3048
msgstr "Đang xoá thư %d"
3049

    
3050
#: src/inc.c:1206 src/send_message.c:864
3051
msgid "Quitting"
3052
msgstr "Đang thoát"
3053

    
3054
#: src/inc.c:1243
3055
#, c-format
3056
msgid "Retrieving message (%d / %d) (%s / %s)"
3057
msgstr "Đang lấy thư (%d / %d) (%s / %s)"
3058

    
3059
#: src/inc.c:1522 src/inc.c:1549 src/summaryview.c:4811 src/summaryview.c:5001
3060
#: src/summaryview.c:5052
3061
msgid ""
3062
"Execution of the junk filter command failed.\n"
3063
"Please check the junk mail control setting."
3064
msgstr ""
3065

    
3066
#: src/inc.c:1624 src/send_message.c:1001
3067
#, fuzzy
3068
msgid "Server not found."
3069
msgstr "Tìm thấy %d thư.\n"
3070

    
3071
#: src/inc.c:1628
3072
#, fuzzy, c-format
3073
msgid "Server %s not found."
3074
msgstr "Tìm thấy %d thư.\n"
3075

    
3076
#: src/inc.c:1631
3077
msgid "Connection failed."
3078
msgstr "Kết nối thất bại."
3079

    
3080
#: src/inc.c:1635
3081
#, fuzzy, c-format
3082
msgid "Connection to %s:%d failed."
3083
msgstr "Kết nối thất bại."
3084

    
3085
#: src/inc.c:1639
3086
msgid "Error occurred while processing mail."
3087
msgstr "Có lỗi khi xử lí thư."
3088

    
3089
#: src/inc.c:1644
3090
#, c-format
3091
msgid ""
3092
"Error occurred while processing mail:\n"
3093
"%s"
3094
msgstr ""
3095
"Có lỗi khi xử lí thư:\n"
3096
"%s"
3097

    
3098
#: src/inc.c:1650
3099
msgid "No disk space left."
3100
msgstr "Ổ cứng bị đầy."
3101

    
3102
#: src/inc.c:1655
3103
msgid "Can't write file."
3104
msgstr "Không thể ghi lên tập tin"
3105

    
3106
#: src/inc.c:1660
3107
msgid "Socket error."
3108
msgstr "Lỗi socket."
3109

    
3110
#. consider EOF right after QUIT successful
3111
#: src/inc.c:1666 src/rpop3.c:575 src/rpop3.c:576 src/send_message.c:786
3112
#: src/send_message.c:1014
3113
msgid "Connection closed by the remote host."
3114
msgstr "Kết nối bị ngắt bởi máy từ xa."
3115

    
3116
#: src/inc.c:1672
3117
msgid "Mailbox is locked."
3118
msgstr "Hộp thư bị khoá."
3119

    
3120
#: src/inc.c:1676
3121
#, c-format
3122
msgid ""
3123
"Mailbox is locked:\n"
3124
"%s"
3125
msgstr ""
3126
"Hộp thư bị khoá:\n"
3127
"%s"
3128

    
3129
#: src/inc.c:1682 src/rpop3.c:550 src/rpop3.c:555 src/send_message.c:990
3130
msgid "Authentication failed."
3131
msgstr "Xác thực thất bại."
3132

    
3133
#: src/inc.c:1687 src/rpop3.c:552 src/send_message.c:993
3134
#, c-format
3135
msgid ""
3136
"Authentication failed:\n"
3137
"%s"
3138
msgstr ""
3139
"Xác thực thất bại:\n"
3140
"%s"
3141

    
3142
#: src/inc.c:1692 src/rpop3.c:580 src/rpop3.c:581 src/send_message.c:1018
3143
msgid "Session timed out."
3144
msgstr "Phiên làm việc hết giờ."
3145

    
3146
#: src/inc.c:1733
3147
msgid "Incorporation cancelled\n"
3148
msgstr "Sáp nhập bị huỷ bỏ\n"
3149

    
3150
#: src/inc.c:1845
3151
#, c-format
3152
msgid "Getting new messages from %s into %s...\n"
3153
msgstr "Đang lấy thư từ %s vào %s...\n"
3154

    
3155
#: src/inputdialog.c:151
3156
#, c-format
3157
msgid "Input password for %s on %s:"
3158
msgstr "Nhập mật khẩu cho %s trên %s:"
3159

    
3160
#: src/inputdialog.c:153
3161
msgid "Input password"
3162
msgstr "Nhập mật khẩu"
3163

    
3164
#: src/logwindow.c:72
3165
msgid "Protocol log"
3166
msgstr "Theo dõi giao thức"
3167

    
3168
#: src/main.c:618
3169
#, fuzzy, c-format
3170
msgid "Usage: %s [OPTIONS ...] [URL]\n"
3171
msgstr "Cách dùng: %s [TUỲ CHỌN]...\n"
3172

    
3173
#: src/main.c:621
3174
#, fuzzy
3175
msgid "  --compose [mailto URL] open composition window"
3176
msgstr "  --compose [địa chỉ]    mở cửa sổ soạn thảo"
3177

    
3178
#: src/main.c:622
3179
msgid ""
3180
"  --attach file1 [file2]...\n"
3181
"                         open composition window with specified files\n"
3182
"                         attached"
3183
msgstr ""
3184
"  --attach tập_tin_1 [tập_tin_2]...\n"
3185
"                         mở cửa sổ soạn thảo với tập tin đính kèm\n"
3186
"                         đã chỉ định"
3187

    
3188
#: src/main.c:625
3189
msgid "  --receive              receive new messages"
3190
msgstr "  --receive              nhận thư mới"
3191

    
3192
#: src/main.c:626
3193
msgid "  --receive-all          receive new messages of all accounts"
3194
msgstr "  --receive-all          nhận thư mới từ mọi tài khoản"
3195

    
3196
#: src/main.c:627
3197
msgid "  --send                 send all queued messages"
3198
msgstr "  --send                 gửi mọi thư đã xếp hàng"
3199

    
3200
#: src/main.c:628
3201
msgid "  --status [folder]...   show the total number of messages"
3202
msgstr "  --status [thư mục]...   hiện tổng số thư"
3203

    
3204
#: src/main.c:629
3205
msgid ""
3206
"  --status-full [folder]...\n"
3207
"                         show the status of each folder"
3208
msgstr ""
3209
"  --status-full [thư mục]...\n"
3210
"                         hiện trạng thái của từng thư mục"
3211

    
3212
#: src/main.c:631
3213
msgid "  --open folderid/msgnum open existing message in a new window"
3214
msgstr ""
3215

    
3216
#: src/main.c:632
3217
msgid "  --open <file URL>      open an rfc822 message file in a new window"
3218
msgstr ""
3219

    
3220
#: src/main.c:633
3221
msgid ""
3222
"  --configdir dirname    specify directory which stores configuration files"
3223
msgstr ""
3224

    
3225
#: src/main.c:635
3226
msgid "  --ipcport portnum      specify port for IPC remote commands"
3227
msgstr ""
3228

    
3229
#: src/main.c:637
3230
msgid "  --exit                 exit Sylpheed"
3231
msgstr "  --exit                đóng Sylpheed"
3232

    
3233
#: src/main.c:638
3234
msgid "  --debug                debug mode"
3235
msgstr "  --debug                chế độ gỡ lỗi"
3236

    
3237
#: src/main.c:639
3238
#, fuzzy
3239
msgid "  --safe-mode            safe mode"
3240
msgstr "  --debug                chế độ gỡ lỗi"
3241

    
3242
#: src/main.c:640
3243
msgid "  --help                 display this help and exit"
3244
msgstr "  --help                 hiển thị phần giúp đỡ này và thoát"
3245

    
3246
#: src/main.c:641
3247
msgid "  --version              output version information and exit"
3248
msgstr "  --version              đưa ra thông tin phiên bản và thoát"
3249

    
3250
#: src/main.c:645
3251
#, c-format
3252
msgid "Press any key..."
3253
msgstr ""
3254

    
3255
#: src/main.c:795
3256
msgid "Filename encoding"
3257
msgstr "Mã của tên tập tin"
3258

    
3259
#: src/main.c:796
3260
msgid ""
3261
"The locale encoding is not UTF-8, but the environmental variable "
3262
"G_FILENAME_ENCODING is not set.\n"
3263
"If the locale encoding is used for file name or directory name, it will not "
3264
"work correctly.\n"
3265
"In that case, you must set the following environmental variable (see README "
3266
"for detail):\n"
3267
"\n"
3268
"\tG_FILENAME_ENCODING=@locale\n"
3269
"\n"
3270
"Continue?"
3271
msgstr ""
3272
"Mã kí tự bản địa không phải là UTF-8, nhưng biến môi trường "
3273
"G_FILENAME_ENCODING chưa được đặt.\n"
3274
"Nếu mã kí tự bản địa được dùng cho tên tập tin hoặc thư mục, nó sẽ làm việc "
3275
"chính xác.\n"
3276
"Trong trường hợp đó, bạn phải đặt biến môi trường sau đây (xem README để "
3277
"biết thêm chi tiết):\n"
3278
"\n"
3279
"\tG_FILENAME_ENCODING=@locale\n"
3280
"\n"
3281
"Tiếp tục?"
3282

    
3283
#: src/main.c:879
3284
msgid "Composing message exists. Really quit?"
3285
msgstr "Đang viết thư. Bạn thực sự muốn thoát?"
3286

    
3287
#: src/main.c:890
3288
msgid "Queued messages"
3289
msgstr "Các thư đang đợi gửi"
3290

    
3291
#: src/main.c:891
3292
msgid "Some unsent messages are queued. Exit now?"
3293
msgstr "Một số thư chưa gửi đã được xếp hàng. Thoát bây giờ?"
3294

    
3295
#: src/main.c:1016
3296
msgid ""
3297
"GnuPG is not installed properly, or its version is too old.\n"
3298
"OpenPGP support disabled."
3299
msgstr ""
3300
"GnuPG không được cài đặt hoàn hảo, hoặc phiên bản quá cũ.\n"
3301
"Việc hỗ trợ OpenGPG bị cấm."
3302

    
3303
#: src/main.c:1249
3304
msgid "Loading plug-ins..."
3305
msgstr ""
3306

    
3307
#. remote command mode
3308
#: src/main.c:1451
3309
msgid "another Sylpheed is already running.\n"
3310
msgstr "một tiến trình Sylpheed khác đang chạy.\n"
3311

    
3312
#: src/main.c:1739
3313
msgid "Migration of configuration"
3314
msgstr "Di trú cấu hình"
3315

    
3316
#: src/main.c:1740
3317
msgid ""
3318
"The previous version of configuration found.\n"
3319
"Do you want to migrate it?"
3320
msgstr ""
3321
"Tìm thấy phiên bản trước của cấu hình.\n"
3322
"Bạn có muốn di trú nó không?"
3323

    
3324
#: src/mainwindow.c:551
3325
msgid "/_File/_Folder"
3326
msgstr "/_Tập tin/_Thư mục"
3327

    
3328
#: src/mainwindow.c:552
3329
msgid "/_File/_Folder/Create _new folder..."
3330
msgstr "/_Tập tin/_Thư mục/_Tạo thư mục mới..."
3331

    
3332
#: src/mainwindow.c:554
3333
msgid "/_File/_Folder/_Rename folder..."
3334
msgstr "/_Tập tin/_Thư mục/Đổi tê_n thư mục..."
3335

    
3336
#: src/mainwindow.c:555
3337
msgid "/_File/_Folder/_Move folder..."
3338
msgstr "/_Tập tin/_Thư mục/_Di chuyển thư mục"
3339

    
3340
#: src/mainwindow.c:556
3341
msgid "/_File/_Folder/_Delete folder"
3342
msgstr "/_Tập tin/_Thư mục/_Xoá thư mục"
3343

    
3344
#: src/mainwindow.c:557
3345
msgid "/_File/_Mailbox"
3346
msgstr "/_Tập tin/_Hộp thư"
3347

    
3348
#: src/mainwindow.c:558
3349
msgid "/_File/_Mailbox/Add _mailbox..."
3350
msgstr "/_Tập tin/_Hộp thư/_Thêm hộp thư..."
3351

    
3352
#: src/mainwindow.c:559
3353
msgid "/_File/_Mailbox/_Remove mailbox"
3354
msgstr "/_Tập tin/_Hộp thư/_Xoá hộp thư"
3355

    
3356
#: src/mainwindow.c:560 src/mainwindow.c:565
3357
msgid "/_File/_Mailbox/---"
3358
msgstr "/_Tập tin/_Hộp thư/---"
3359

    
3360
#: src/mainwindow.c:561
3361
msgid "/_File/_Mailbox/_Check for new messages"
3362
msgstr "/_Tập tin/_Hộp thư/_Kiểm tra thư mới"
3363

    
3364
#: src/mainwindow.c:563
3365
msgid "/_File/_Mailbox/Check for new messages in _all mailboxes"
3366
msgstr "/_Tập tin/_Hộp thư/Kiể_m tra thư mới ở mọi hộp thư"
3367

    
3368
#: src/mainwindow.c:566
3369
msgid "/_File/_Mailbox/R_ebuild folder tree"
3370
msgstr "/_Tập tin/_Hộp thư/_Làm lại cây thư mục"
3371

    
3372
#: src/mainwindow.c:569
3373
#, fuzzy
3374
msgid "/_File/_Import mail data..."
3375
msgstr "/_Tập tin/_Nhập khẩu tập tin mbox..."
3376

    
3377
#: src/mainwindow.c:570
3378
#, fuzzy
3379
msgid "/_File/_Export mail data..."
3380
msgstr "/_Tập tin/_Xuất khẩu tập tin mbox..."
3381

    
3382
#: src/mainwindow.c:572
3383
msgid "/_File/Empty all _trash"
3384
msgstr "/_Tập tin/Đổ _rác"
3385

    
3386
#: src/mainwindow.c:574 src/messageview.c:167
3387
msgid "/_File/_Save as..."
3388
msgstr "/_Tập tin/_Lưu là..."
3389

    
3390
#: src/mainwindow.c:577 src/messageview.c:170
3391
#, fuzzy
3392
msgid "/_File/Page set_up..."
3393
msgstr "/_Tập tin/_Lưu là..."
3394

    
3395
#: src/mainwindow.c:579 src/messageview.c:172
3396
msgid "/_File/_Print..."
3397
msgstr "/_Tập tin/I_n..."
3398

    
3399
#: src/mainwindow.c:581
3400
msgid "/_File/_Work offline"
3401
msgstr "/_Tập tin/Làm _việc ngoại tuyến"
3402

    
3403
#. {N_("/_File/_Close"),		"<alt>W", app_exit_cb, 0, NULL},
3404
#: src/mainwindow.c:584
3405
msgid "/_File/E_xit"
3406
msgstr "/_Tập tin/Th_oát"
3407

    
3408
#: src/mainwindow.c:589
3409
msgid "/_Edit/Select _thread"
3410
msgstr "/_Soạn/_Chọn luồng"
3411

    
3412
#: src/mainwindow.c:591 src/messageview.c:180
3413
msgid "/_Edit/_Find in current message..."
3414
msgstr "/_Soạn/_Tìm trong thư hiện tại..."
3415

    
3416
#: src/mainwindow.c:593
3417
msgid "/_Edit/_Search messages..."
3418
msgstr "/_Soạn/Tìm _kiếm thư..."
3419

    
3420
#: src/mainwindow.c:594
3421
#, fuzzy
3422
msgid "/_Edit/_Quick search"
3423
msgstr "/_Soạn/_Dán"
3424

    
3425
#: src/mainwindow.c:597
3426
msgid "/_View/Show or hi_de"
3427
msgstr "/_Xem/_Hiện hoặc ẩn"
3428

    
3429
#: src/mainwindow.c:598
3430
msgid "/_View/Show or hi_de/_Folder tree"
3431
msgstr "/_Xem/_Hiện hoặc ẩn/_Cây thư mục"
3432

    
3433
#: src/mainwindow.c:600
3434
msgid "/_View/Show or hi_de/_Message view"
3435
msgstr "/_Xem/_Hiện hoặc ẩn/_Khung xem thư"
3436

    
3437
#: src/mainwindow.c:602
3438
msgid "/_View/Show or hi_de/_Toolbar"
3439
msgstr "/_Xem/_Hiện hoặc ẩn/_Thanh công cụ"
3440

    
3441
#: src/mainwindow.c:604
3442
msgid "/_View/Show or hi_de/_Toolbar/Icon _and text"
3443
msgstr "/_Xem/_Hiện hoặc ẩn/_Thanh công cụ/Biểu tượng _và nhãn"
3444

    
3445
#: src/mainwindow.c:606
3446
#, fuzzy
3447
msgid "/_View/Show or hi_de/_Toolbar/Text at the _right of icon"
3448
msgstr "/_Xem/_Hiện hoặc ẩn/_Thanh công cụ/_Biểu tượng"
3449

    
3450
#: src/mainwindow.c:608
3451
msgid "/_View/Show or hi_de/_Toolbar/_Icon"
3452
msgstr "/_Xem/_Hiện hoặc ẩn/_Thanh công cụ/_Biểu tượng"
3453

    
3454
#: src/mainwindow.c:610
3455
msgid "/_View/Show or hi_de/_Toolbar/_Text"
3456
msgstr "/_Xem/_Hiện hoặc ẩn/_Thanh công cụ/_Nhãn"
3457

    
3458
#: src/mainwindow.c:612
3459
msgid "/_View/Show or hi_de/_Toolbar/_None"
3460
msgstr "/_Xem/_Hiện hoặc ẩn/_Thanh công cụ/_Không"
3461

    
3462
#: src/mainwindow.c:614
3463
msgid "/_View/Show or hi_de/_Search bar"
3464
msgstr "/_Xem/_Hiện hoặc ẩn/T_hanh tìm kiếm"
3465

    
3466
#: src/mainwindow.c:616
3467
msgid "/_View/Show or hi_de/Status _bar"
3468
msgstr "/_Xem/_Hiện hoặc ẩn/T_hanh trạng thái"
3469

    
3470
#: src/mainwindow.c:618
3471
#, fuzzy
3472
msgid "/_View/_Customize toolbar..."
3473
msgstr "/_Xem/Đi _tới/Thư mụ_c khác..."
3474

    
3475
#: src/mainwindow.c:620
3476
#, fuzzy
3477
msgid "/_View/Layou_t"
3478
msgstr "/_Xem/_Sắp xếp"
3479

    
3480
#: src/mainwindow.c:621
3481
#, fuzzy
3482
msgid "/_View/Layou_t/_Normal"
3483
msgstr "/_Xem/_Sắp xếp/theo người _gửi"
3484

    
3485
#: src/mainwindow.c:622
3486
msgid "/_View/Layou_t/_Vertical"
3487
msgstr ""
3488

    
3489
#: src/mainwindow.c:623
3490
msgid "/_View/Separate f_older tree"
3491
msgstr "/_Xem/_Cây thư mục riêng rẽ"
3492

    
3493
#: src/mainwindow.c:624
3494
msgid "/_View/Separate _message view"
3495
msgstr "/_Xem/_Khung xem thư riêng rẽ"
3496

    
3497
#: src/mainwindow.c:626
3498
msgid "/_View/_Sort"
3499
msgstr "/_Xem/_Sắp xếp"
3500

    
3501
#: src/mainwindow.c:627
3502
msgid "/_View/_Sort/by _number"
3503
msgstr "/_Xem/_Sắp xếp/theo _số"
3504

    
3505
#: src/mainwindow.c:628
3506
msgid "/_View/_Sort/by s_ize"
3507
msgstr "/_Xem/_Sắp xếp/theo _kích thước"
3508

    
3509
#: src/mainwindow.c:629
3510
msgid "/_View/_Sort/by _date"
3511
msgstr "/_Xem/_Sắp xếp/th_eo thời gian"
3512

    
3513
#: src/mainwindow.c:630
3514
msgid "/_View/_Sort/by t_hread date"
3515
msgstr "/_Xem/_Sắp xếp/th_eo thời gian của luồng"
3516

    
3517
#: src/mainwindow.c:631
3518
msgid "/_View/_Sort/by _from"
3519
msgstr "/_Xem/_Sắp xếp/theo người _gửi"
3520

    
3521
#: src/mainwindow.c:632
3522
msgid "/_View/_Sort/by _recipient"
3523
msgstr "/_Xem/_Sắp xếp/theo người _nhận"
3524

    
3525
#: src/mainwindow.c:633
3526
msgid "/_View/_Sort/by _subject"
3527
msgstr "/_Xem/_Sắp xếp/theo tiê_u đề"
3528

    
3529
#: src/mainwindow.c:634
3530
msgid "/_View/_Sort/by _color label"
3531
msgstr "/_Xem/_Sắp xếp/theo nhãn _màu"
3532

    
3533
#: src/mainwindow.c:636
3534
msgid "/_View/_Sort/by _mark"
3535
msgstr "/_Xem/_Sắp xếp/theo đánh _dấu"
3536

    
3537
#: src/mainwindow.c:637
3538
msgid "/_View/_Sort/by _unread"
3539
msgstr "/_Xem/_Sắp xếp/theo _chưa đọc"
3540

    
3541
#: src/mainwindow.c:638
3542
msgid "/_View/_Sort/by a_ttachment"
3543
msgstr "/_Xem/_Sắp xếp/theo đín_h kèm"
3544

    
3545
#: src/mainwindow.c:640
3546
msgid "/_View/_Sort/D_on't sort"
3547
msgstr "/_Xem/_Sắp xếp/Không sắp _xếp"
3548

    
3549
#: src/mainwindow.c:641 src/mainwindow.c:644
3550
msgid "/_View/_Sort/---"
3551
msgstr "/_Xem/_Sắp xếp/---"
3552

    
3553
#: src/mainwindow.c:642
3554
msgid "/_View/_Sort/Ascending"
3555
msgstr "/_Xem/_Sắp xếp/_Tăng dần"
3556

    
3557
#: src/mainwindow.c:643
3558
msgid "/_View/_Sort/Descending"
3559
msgstr "/_Xem/_Sắp xếp/_Giảm dần"
3560

    
3561
#: src/mainwindow.c:645
3562
msgid "/_View/_Sort/_Attract by subject"
3563
msgstr "/_Xem/_Sắp xếp/Tập t_rung theo tiêu đề"
3564

    
3565
#: src/mainwindow.c:647
3566
msgid "/_View/Th_read view"
3567
msgstr "/_Xem/_Xem theo luồng"
3568

    
3569
#: src/mainwindow.c:648
3570
msgid "/_View/E_xpand all threads"
3571
msgstr "/_Xem/Mở mọi l_uồng"
3572

    
3573
#: src/mainwindow.c:649
3574
msgid "/_View/Co_llapse all threads"
3575
msgstr "/_Xem/Đón_g mọi luồng"
3576

    
3577
#: src/mainwindow.c:650
3578
msgid "/_View/Set display _item..."
3579
msgstr "/_Xem/Chọ_n mục hiển thị..."
3580

    
3581
#: src/mainwindow.c:653
3582
msgid "/_View/_Go to"
3583
msgstr "/_Xem/Đi _tới"
3584

    
3585
#: src/mainwindow.c:654
3586
msgid "/_View/_Go to/_Prev message"
3587
msgstr "/_Xem/Đi _tới/Thư _trước"
3588

    
3589
#: src/mainwindow.c:655
3590
msgid "/_View/_Go to/_Next message"
3591
msgstr "/_Xem/Đi _tới/Thư tiế_p theo"
3592

    
3593
#: src/mainwindow.c:656 src/mainwindow.c:661 src/mainwindow.c:664
3594
#: src/mainwindow.c:669 src/mainwindow.c:674
3595
msgid "/_View/_Go to/---"
3596
msgstr "/_Xem/Đi _tới/---"
3597

    
3598
#: src/mainwindow.c:657
3599
msgid "/_View/_Go to/P_rev unread message"
3600
msgstr "/_Xem/Đi _tới/Thư trước (_chưa đọc)"
3601

    
3602
#: src/mainwindow.c:659
3603
msgid "/_View/_Go to/N_ext unread message"
3604
msgstr "/_Xem/Đi _tới/Thư tiếp theo (chư_a đọc)"
3605

    
3606
#: src/mainwindow.c:662
3607
msgid "/_View/_Go to/Prev ne_w message"
3608
msgstr "/_Xem/Đi _tới/Thư trước (_mới)"
3609

    
3610
#: src/mainwindow.c:663
3611
msgid "/_View/_Go to/Ne_xt new message"
3612
msgstr "/_Xem/Đi _tới/T_hư tiếp theo (mới)"
3613

    
3614
#: src/mainwindow.c:665
3615
msgid "/_View/_Go to/Prev _marked message"
3616
msgstr "/_Xem/Đi _tới/Thư trước (đánh _dấu)"
3617

    
3618
#: src/mainwindow.c:667
3619
msgid "/_View/_Go to/Next m_arked message"
3620
msgstr "/_Xem/Đi _tới/Thư tiếp the_o (đánh dấu)"
3621

    
3622
#: src/mainwindow.c:670
3623
msgid "/_View/_Go to/Prev _labeled message"
3624
msgstr "/_Xem/Đi _tới/Thư trước (đã _gán nhãn)"
3625

    
3626
#: src/mainwindow.c:672
3627
msgid "/_View/_Go to/Next la_beled message"
3628
msgstr "/_Xem/Đi _tới/Thư tiếp th_eo (đã gán nhãn)"
3629

    
3630
#: src/mainwindow.c:675
3631
msgid "/_View/_Go to/Other _folder..."
3632
msgstr "/_Xem/Đi _tới/Thư mụ_c khác..."
3633

    
3634
#: src/mainwindow.c:684 src/messageview.c:191
3635
msgid "/_View/Character _encoding/_Auto detect"
3636
msgstr "/_Xem/Mã _kí tự/_Tự động xác định"
3637

    
3638
#: src/mainwindow.c:697 src/messageview.c:204
3639
msgid "/_View/Character _encoding/Western European (Windows-1252)"
3640
msgstr "/_Xem/Mã _kí tự/Đông Âu (Windows-1252)"
3641

    
3642
#: src/mainwindow.c:745 src/messageview.c:244
3643
msgid "/_View/Character _encoding/Japanese (ISO-2022-JP-2)"
3644
msgstr "/_Xem/Mã _kí tự/Nhật Bản (ISO-2022-JP-2)"
3645

    
3646
#: src/mainwindow.c:747 src/messageview.c:246
3647
msgid "/_View/Character _encoding/Japanese (_EUC-JP)"
3648
msgstr "/_Xem/Mã _kí tự/Nhật Bản (_EUC-JP)"
3649

    
3650
#: src/mainwindow.c:749 src/messageview.c:248
3651
msgid "/_View/Character _encoding/Japanese (_Shift__JIS)"
3652
msgstr "/_Xem/Mã _kí tự/Nhật Bản (_Shift__JIS)"
3653

    
3654
#: src/mainwindow.c:759 src/messageview.c:257
3655
msgid "/_View/Character _encoding/Traditional Chinese (EUC-_TW)"
3656
msgstr "/_Xem/Mã _kí tự/Hán phồn thể (EUC-_TW)"
3657

    
3658
#: src/mainwindow.c:761 src/messageview.c:259
3659
msgid "/_View/Character _encoding/Chinese (ISO-2022-_CN)"
3660
msgstr "/_Xem/Mã _kí tự/Hán (ISO-2022-_CN)"
3661

    
3662
#: src/mainwindow.c:767 src/messageview.c:264
3663
msgid "/_View/Character _encoding/Korean (ISO-2022-KR)"
3664
msgstr "/_Xem/Mã _kí tự/Triều Tiên (ISO-2022-KR)"
3665

    
3666
#: src/mainwindow.c:780 src/summaryview.c:477
3667
msgid "/_View/Open in new _window"
3668
msgstr "/_Xem/_Mở trong cửa sổ mới"
3669

    
3670
#: src/mainwindow.c:781 src/messageview.c:276 src/summaryview.c:479
3671
msgid "/_View/Mess_age source"
3672
msgstr "/_Xem/_Nguồn thư"
3673

    
3674
#: src/mainwindow.c:782 src/messageview.c:277 src/summaryview.c:480
3675
#, fuzzy
3676
msgid "/_View/All _headers"
3677
msgstr "/_Xem/Mọi _header"
3678

    
3679
#: src/mainwindow.c:784
3680
msgid "/_View/_Update summary"
3681
msgstr "/_Xem/_Cập nhật tóm tắt"
3682

    
3683
#: src/mainwindow.c:786 src/messageview.c:280
3684
msgid "/_Message"
3685
msgstr "/_Thư"
3686

    
3687
#: src/mainwindow.c:787
3688
msgid "/_Message/Recei_ve"
3689
msgstr "/_Thư/_Nhận"
3690

    
3691
#: src/mainwindow.c:788
3692
msgid "/_Message/Recei_ve/Get from _current account"
3693
msgstr "/_Thư/_Nhận/_Từ tài khoản mặc định"
3694

    
3695
#: src/mainwindow.c:790
3696
msgid "/_Message/Recei_ve/Get from _all accounts"
3697
msgstr "/_Thư/_Nhận/Từ _mọi tài khoản"
3698

    
3699
#: src/mainwindow.c:792
3700
#, fuzzy
3701
msgid "/_Message/Recei_ve/Stop receivin_g"
3702
msgstr "/_Thư/_Nhận/_Huỷ bỏ việc lấy thư"
3703

    
3704
#: src/mainwindow.c:794
3705
#, fuzzy
3706
msgid "/_Message/Recei_ve/_Remote mailbox..."
3707
msgstr "/_Thư/_Nhận/Từ _mọi tài khoản"
3708

    
3709
#: src/mainwindow.c:796
3710
msgid "/_Message/Recei_ve/---"
3711
msgstr "/_Thư/_Nhận/---"
3712

    
3713
#: src/mainwindow.c:797
3714
msgid "/_Message/_Send queued messages"
3715
msgstr "/_Thư/_Nhận/_Gửi thư đang xếp hàng"
3716

    
3717
#: src/mainwindow.c:798 src/mainwindow.c:800 src/mainwindow.c:807
3718
#: src/mainwindow.c:812 src/mainwindow.c:815 src/mainwindow.c:826
3719
#: src/mainwindow.c:828 src/mainwindow.c:831 src/messageview.c:283
3720
#: src/messageview.c:291 src/messageview.c:296
3721
msgid "/_Message/---"
3722
msgstr "/_Thư/---"
3723

    
3724
#: src/mainwindow.c:799 src/messageview.c:281
3725
msgid "/_Message/Compose _new message"
3726
msgstr "/_Thư/_Viết thư mới"
3727

    
3728
#: src/mainwindow.c:801 src/messageview.c:284
3729
msgid "/_Message/_Reply"
3730
msgstr "/_Thư/_Hồi âm"
3731

    
3732
#: src/mainwindow.c:802
3733
msgid "/_Message/Repl_y to"
3734
msgstr "/_Thư/Hồi â_m tới"
3735

    
3736
#: src/mainwindow.c:803 src/messageview.c:285
3737
msgid "/_Message/Repl_y to/_all"
3738
msgstr "/_Thư/Hồi â_m tới/_tất cả"
3739

    
3740
#: src/mainwindow.c:804 src/messageview.c:287
3741
msgid "/_Message/Repl_y to/_sender"
3742
msgstr "/_Thư/Hồi â_m tới/_người gửi"
3743

    
3744
#: src/mainwindow.c:805 src/messageview.c:289
3745
msgid "/_Message/Repl_y to/mailing _list"
3746
msgstr "/_Thư/Hồi â_m tới/_hộp thư chung"
3747

    
3748
#: src/mainwindow.c:808 src/messageview.c:292
3749
msgid "/_Message/_Forward"
3750
msgstr "/_Thư/_Chuyển tiếp"
3751

    
3752
#: src/mainwindow.c:809 src/messageview.c:293
3753
msgid "/_Message/For_ward as attachment"
3754
msgstr "/_Thư/Ch_uyển tiếp ở dạng đính kèm"
3755

    
3756
#: src/mainwindow.c:811 src/messageview.c:295
3757
msgid "/_Message/Redirec_t"
3758
msgstr "/_Thư/Chu_yển hướng"
3759

    
3760
#: src/mainwindow.c:813
3761
msgid "/_Message/M_ove..."
3762
msgstr "/_Thư/_Di chuyển..."
3763

    
3764
#: src/mainwindow.c:814
3765
msgid "/_Message/_Copy..."
3766
msgstr "/_Thư/_Sao chép"
3767

    
3768
#: src/mainwindow.c:816
3769
msgid "/_Message/_Mark"
3770
msgstr "/_Thư/Đánh _dấu"
3771

    
3772
#: src/mainwindow.c:817
3773
#, fuzzy
3774
msgid "/_Message/_Mark/Set _flag"
3775
msgstr "/_Thư/Đánh _dấu/Đánh _dấu"
3776

    
3777
#: src/mainwindow.c:818
3778
#, fuzzy
3779
msgid "/_Message/_Mark/_Unset flag"
3780
msgstr "/_Thư/Đánh _dấu/_Bỏ đánh dấu"
3781

    
3782
#: src/mainwindow.c:819
3783
msgid "/_Message/_Mark/---"
3784
msgstr "/_Thư/Đánh _dấu/---"
3785

    
3786
#: src/mainwindow.c:820
3787
msgid "/_Message/_Mark/Mark as unr_ead"
3788
msgstr "/_Thư/Đánh _dấu/C_hưa đọc"
3789

    
3790
#: src/mainwindow.c:821
3791
msgid "/_Message/_Mark/Mark as rea_d"
3792
msgstr "/_Thư/Đánh _dấu/Đã đọ_c"
3793

    
3794
#: src/mainwindow.c:823
3795
msgid "/_Message/_Mark/Mark _thread as read"
3796
msgstr "/_Thư/Đánh _dấu/Luồng đã được đọ_c"
3797

    
3798
#: src/mainwindow.c:825
3799
msgid "/_Message/_Mark/Mark all _read"
3800
msgstr "/_Thư/Đánh _dấu/Đã đọc _tất cả"
3801

    
3802
#: src/mainwindow.c:827
3803
msgid "/_Message/_Delete"
3804
msgstr "/_Thư/_Xoá"
3805

    
3806
#: src/mainwindow.c:829
3807
msgid "/_Message/Set as _junk mail"
3808
msgstr "/_Thư/Đánh dấu là thư _rác"
3809

    
3810
#: src/mainwindow.c:830
3811
msgid "/_Message/Set as not j_unk mail"
3812
msgstr "/_Thư/Đánh dấu _không là thư rác"
3813

    
3814
#: src/mainwindow.c:832 src/messageview.c:297
3815
msgid "/_Message/Re-_edit"
3816
msgstr "/_Thư/S_oạn lại"
3817

    
3818
#: src/mainwindow.c:836
3819
msgid "/_Tools/Add sender to address boo_k..."
3820
msgstr "/_Công cụ/_Thêm người gửi vào sổ địa chỉ..."
3821

    
3822
#: src/mainwindow.c:839
3823
msgid "/_Tools/_Filter all messages in folder"
3824
msgstr "/_Công cụ/_Lọc mọi thư trong thư mục"
3825

    
3826
#: src/mainwindow.c:841
3827
msgid "/_Tools/Filter _selected messages"
3828
msgstr "/_Công cụ/Lọ_c các thư đã chọn"
3829

    
3830
#: src/mainwindow.c:843 src/messageview.c:304
3831
msgid "/_Tools/_Create filter rule"
3832
msgstr "/_Công cụ/Tạo _quy tắc lọc"
3833

    
3834
#: src/mainwindow.c:844 src/messageview.c:306
3835
msgid "/_Tools/_Create filter rule/_Automatically"
3836
msgstr "/_Công cụ/Tạo _quy tắc lọc/_Tự động"
3837

    
3838
#: src/mainwindow.c:846 src/messageview.c:308
3839
msgid "/_Tools/_Create filter rule/by _From"
3840
msgstr "/_Công cụ/Tạo _quy tắc lọc/theo _Người gửi"
3841

    
3842
#: src/mainwindow.c:848 src/messageview.c:310
3843
msgid "/_Tools/_Create filter rule/by _To"
3844
msgstr "/_Công cụ/Tạo _quy tắc lọc/theo N_gười nhận"
3845

    
3846
#: src/mainwindow.c:850 src/messageview.c:312
3847
msgid "/_Tools/_Create filter rule/by _Subject"
3848
msgstr "/_Công cụ/Tạo _quy tắc lọc/theo Tiê_u đề"
3849

    
3850
#: src/mainwindow.c:853
3851
msgid "/_Tools/Filter _junk mails in folder"
3852
msgstr "/_Công cụ/Lọc _thư rác trong thư mục"
3853

    
3854
#: src/mainwindow.c:855
3855
msgid "/_Tools/Filter junk _mails in selected messages"
3856
msgstr "/_Công cụ/Lọc thư _rác trong các thư đã chọn"
3857

    
3858
#: src/mainwindow.c:862
3859
msgid "/_Tools/Delete du_plicated messages"
3860
msgstr "/_Công cụ/_Xoá thư trùng"
3861

    
3862
#: src/mainwindow.c:864
3863
#, fuzzy
3864
msgid "/_Tools/C_oncatenate separated messages"
3865
msgstr "/_Công cụ/_Xoá thư trùng"
3866

    
3867
#: src/mainwindow.c:867
3868
#, fuzzy
3869
msgid "/_Tools/E_xecute marked process"
3870
msgstr "Chạy tiến trình đã đánh dấu"
3871

    
3872
#: src/mainwindow.c:869
3873
msgid "/_Tools/_Log window"
3874
msgstr "/_Công cụ/Cửa sổ theo _dõi"
3875

    
3876
#: src/mainwindow.c:871
3877
msgid "/_Configuration"
3878
msgstr "/Cấ_u hình"
3879

    
3880
#: src/mainwindow.c:872
3881
msgid "/_Configuration/_Common preferences..."
3882
msgstr "/Cấ_u hình/_Cấu hình chung..."
3883

    
3884
#: src/mainwindow.c:874
3885
#, fuzzy
3886
msgid "/_Configuration/_Filter settings..."
3887
msgstr "/Cấ_u hình/_Thiết lập bộ lọc..."
3888

    
3889
#: src/mainwindow.c:876
3890
msgid "/_Configuration/_Template..."
3891
msgstr "/Cấ_u hình/_Mẫu..."
3892

    
3893
#: src/mainwindow.c:878
3894
msgid "/_Configuration/_Actions..."
3895
msgstr "/Cấ_u hình/_Hành động..."
3896

    
3897
#: src/mainwindow.c:880
3898
#, fuzzy
3899
msgid "/_Configuration/Plug-in _manager..."
3900
msgstr "/Cấ_u hình/_Mẫu..."
3901

    
3902
#: src/mainwindow.c:882
3903
msgid "/_Configuration/---"
3904
msgstr "/Cấ_u hình/---"
3905

    
3906
#: src/mainwindow.c:883
3907
msgid "/_Configuration/_Preferences for current account..."
3908
msgstr "/Cấ_u hình/Cấ_u hình cho tài khoản mặc định..."
3909

    
3910
#: src/mainwindow.c:885
3911
msgid "/_Configuration/Create _new account..."
3912
msgstr "/Cấ_u hình/Tạ_o tài khoản mới..."
3913

    
3914
#: src/mainwindow.c:887
3915
msgid "/_Configuration/_Edit accounts..."
3916
msgstr "/Cấ_u hình/_Sửa tài khoản..."
3917

    
3918
#: src/mainwindow.c:889
3919
msgid "/_Configuration/C_hange current account"
3920
msgstr "/Cấ_u hình/Đổi tài _khoản mặc định"
3921

    
3922
#: src/mainwindow.c:893
3923
msgid "/_Help/_Manual"
3924
msgstr "/_Hỗ trợ/_Sổ tay hướng dẫn"
3925

    
3926
#: src/mainwindow.c:894
3927
msgid "/_Help/_Manual/_English"
3928
msgstr "/_Hỗ trợ/_Sổ tay hướng dẫn/Tiếng _Anh"
3929

    
3930
#: src/mainwindow.c:895
3931
msgid "/_Help/_Manual/_Japanese"
3932
msgstr "/_Hỗ trợ/_Sổ tay hướng dẫn/Tiếng _Nhật"
3933

    
3934
#: src/mainwindow.c:896
3935
msgid "/_Help/_FAQ"
3936
msgstr "/_Hỗ trợ/_Câu hỏi thường gặp"
3937

    
3938
#: src/mainwindow.c:897
3939
msgid "/_Help/_FAQ/_English"
3940
msgstr "/_Hỗ trợ/_Câu hỏi thường gặp/Tiếng _Anh"
3941

    
3942
#: src/mainwindow.c:898
3943
msgid "/_Help/_FAQ/_German"
3944
msgstr "/_Hỗ trợ/_Câu hỏi thường gặp/Tiếng Đứ_c"
3945

    
3946
#: src/mainwindow.c:899
3947
msgid "/_Help/_FAQ/_Spanish"
3948
msgstr "/_Hỗ trợ/_Câu hỏi thường gặp/Tiếng _Tây Ban Nha"
3949

    
3950
#: src/mainwindow.c:900
3951
msgid "/_Help/_FAQ/_French"
3952
msgstr "/_Hỗ trợ/_Câu hỏi thường gặp/Tiếng _Pháp"
3953

    
3954
#: src/mainwindow.c:901
3955
msgid "/_Help/_FAQ/_Italian"
3956
msgstr "/_Hỗ trợ/_Câu hỏi thường gặp/_Tiếng Italia"
3957

    
3958
#: src/mainwindow.c:902
3959
msgid "/_Help/_Command line options"
3960
msgstr "/_Hỗ trợ/Tuỳ chọn _dòng lệnh"
3961

    
3962
#: src/mainwindow.c:904 src/mainwindow.c:911
3963
msgid "/_Help/---"
3964
msgstr "/_Hỗ trợ/---"
3965

    
3966
#: src/mainwindow.c:905
3967
msgid "/_Help/_Update check..."
3968
msgstr ""
3969

    
3970
#: src/mainwindow.c:907
3971
msgid "/_Help/Update check of _plug-ins..."
3972
msgstr ""
3973

    
3974
#: src/mainwindow.c:954
3975
msgid "Creating main window...\n"
3976
msgstr "Đang tạo cửa sổ chính...\n"
3977

    
3978
#: src/mainwindow.c:1134
3979
#, c-format
3980
msgid "MainWindow: color allocation %d failed\n"
3981
msgstr "Cửa sổ chính: việc cấp màu %d thất bại\n"
3982

    
3983
#: src/mainwindow.c:1224 src/summaryview.c:2668 src/summaryview.c:2755
3984
#: src/summaryview.c:4375 src/summaryview.c:4504 src/summaryview.c:4893
3985
msgid "done.\n"
3986
msgstr "xong.\n"
3987

    
3988
#: src/mainwindow.c:1344 src/mainwindow.c:1385 src/mainwindow.c:1410
3989
msgid "Untitled"
3990
msgstr "Chưa đặt tên"
3991

    
3992
#: src/mainwindow.c:1411
3993
msgid "none"
3994
msgstr "không"
3995

    
3996
#: src/mainwindow.c:1780
3997
msgid "Offline"
3998
msgstr "Ngoại tuyến"
3999

    
4000
#: src/mainwindow.c:1781
4001
msgid "You are offline. Go online?"
4002
msgstr "Bạn đang ngoại tuyến. Chuyển sang trực tuyến?"
4003

    
4004
#: src/mainwindow.c:1798
4005
msgid "Empty all trash"
4006
msgstr "Đổ mọi thùng rác"
4007

    
4008
#: src/mainwindow.c:1799
4009
msgid "Delete all messages in trash folders?"
4010
msgstr "Xoá mọi thư trong thùng rác?"
4011

    
4012
#: src/mainwindow.c:1830
4013
msgid "Add mailbox"
4014
msgstr "Thêm hộp thư"
4015

    
4016
#: src/mainwindow.c:1831
4017
msgid ""
4018
"Specify the location of mailbox.\n"
4019
"If the existing mailbox is specified, it will be\n"
4020
"scanned automatically."
4021
msgstr ""
4022
"Nhập vị trí của hộp thư.\n"
4023
"Nếu hộp thư có trước được chỉ định, nó sẽ được\n"
4024
"tự động quét."
4025

    
4026
#: src/mainwindow.c:1837
4027
#, c-format
4028
msgid "The mailbox `%s' already exists."
4029
msgstr "Hộp thư `%s' đã có trước."
4030

    
4031
#: src/mainwindow.c:1842 src/setup.c:279
4032
msgid "Mailbox"
4033
msgstr "Hộp thư"
4034

    
4035
#: src/mainwindow.c:1848 src/setup.c:285
4036
msgid ""
4037
"Creation of the mailbox failed.\n"
4038
"Maybe some files already exist, or you don't have the permission to write "
4039
"there."
4040
msgstr ""
4041
"Việc tạo hộp thư đã thất bại.\n"
4042
"Có thể một số tập tin đã có trước, hoặc bạn không có quyền ghi lên đó."
4043

    
4044
#: src/mainwindow.c:2375
4045
msgid "Sylpheed - Folder View"
4046
msgstr "Sylpheed - Khung thư mục"
4047

    
4048
#: src/mainwindow.c:2395
4049
msgid "Sylpheed - Message View"
4050
msgstr "Sylpheed - Khung đọc thư"
4051

    
4052
#: src/mainwindow.c:2591 src/mimeview.c:142 src/summaryview.c:431
4053
msgid "/_Reply"
4054
msgstr "/_Hồi âm"
4055

    
4056
#: src/mainwindow.c:2592
4057
msgid "/Reply to _all"
4058
msgstr "/Hồi âm _tất cả"
4059

    
4060
#: src/mainwindow.c:2593
4061
msgid "/Reply to _sender"
4062
msgstr "/Hồi âm cho người _gửi"
4063

    
4064
#: src/mainwindow.c:2594
4065
msgid "/Reply to mailing _list"
4066
msgstr "/Hồi âm cho _hộp thư chung"
4067

    
4068
#: src/mainwindow.c:2599 src/summaryview.c:438
4069
msgid "/_Forward"
4070
msgstr "/_Chuyển tiếp"
4071

    
4072
#: src/mainwindow.c:2600 src/summaryview.c:439
4073
msgid "/For_ward as attachment"
4074
msgstr "/Ch_uyển tiếp ở dạng đính kèm"
4075

    
4076
#: src/mainwindow.c:2601 src/summaryview.c:440
4077
msgid "/Redirec_t"
4078
msgstr "/Chu_yển hướng"
4079

    
4080
#: src/mainwindow.c:3060
4081
msgid "Icon _and text"
4082
msgstr ""
4083

    
4084
#: src/mainwindow.c:3061
4085
#, fuzzy
4086
msgid "Text at the _right of icon"
4087
msgstr "/_Xem/_Hiện hoặc ẩn/_Thanh công cụ/_Biểu tượng"
4088

    
4089
#: src/mainwindow.c:3063
4090
msgid "_Icon"
4091
msgstr ""
4092

    
4093
#: src/mainwindow.c:3064
4094
#, fuzzy
4095
msgid "_Text"
4096
msgstr "Văn bản"
4097

    
4098
#: src/mainwindow.c:3065
4099
#, fuzzy
4100
msgid "_None"
4101
msgstr "Không"
4102

    
4103
#: src/mainwindow.c:3103
4104
msgid "You are offline. Click the icon to go online."
4105
msgstr "Bạn đang ngoại tuyến. Nhấn vào biểu tượng để chuyển sang trực tuyến."
4106

    
4107
#: src/mainwindow.c:3115
4108
msgid "You are online. Click the icon to go offline."
4109
msgstr "Bạn đang trực tuyến. Nhấn vào biểu tượng để chuyển sang ngoại tuyến."
4110

    
4111
#: src/mainwindow.c:3397
4112
msgid "Exit"
4113
msgstr "Thoát"
4114

    
4115
#: src/mainwindow.c:3397
4116
msgid "Exit this program?"
4117
msgstr "Thoát chương trình này?"
4118

    
4119
#: src/mainwindow.c:3800
4120
msgid "The selected messages could not be combined."
4121
msgstr ""
4122

    
4123
#: src/mainwindow.c:3910
4124
#, fuzzy
4125
msgid "Select folder to open"
4126
msgstr "Chọn thư mục"
4127

    
4128
#: src/mainwindow.c:4080
4129
msgid "Command line options"
4130
msgstr "Tuỳ chọn dòng lệnh"
4131

    
4132
#: src/mainwindow.c:4093
4133
msgid "Usage: sylpheed [OPTION]..."
4134
msgstr "Cách dùng: sylpheed [TUỲ CHỌN]..."
4135

    
4136
#: src/mainwindow.c:4101
4137
#, fuzzy
4138
msgid ""
4139
"--compose [address]\n"
4140
"--attach file1 [file2]...\n"
4141
"--receive\n"
4142
"--receive-all\n"
4143
"--send\n"
4144
"--status [folder]...\n"
4145
"--status-full [folder]...\n"
4146
"--open folderid/msgnum\n"
4147
"--open <file URL>\n"
4148
"--configdir dirname\n"
4149
"--exit\n"
4150
"--debug\n"
4151
"--safe-mode\n"
4152
"--help\n"
4153
"--version"
4154
msgstr ""
4155
"--compose [địa_chỉ]\n"
4156
"--attach tập_tin1 [tập_tin2]...\n"
4157
"--receive\n"
4158
"--receive-all\n"
4159
"--send\n"
4160
"--status [thư_mục]...\n"
4161
"--status-full [thư_mục]...\n"
4162
"--configdir tên_thư_mục\n"
4163
"--exit\n"
4164
"--debug\n"
4165
"--help\n"
4166
"--version"
4167

    
4168
#: src/mainwindow.c:4120
4169
#, fuzzy
4170
msgid ""
4171
"open composition window\n"
4172
"open composition window with specified files attached\n"
4173
"receive new messages\n"
4174
"receive new messages of all accounts\n"
4175
"send all queued messages\n"
4176
"show the total number of messages\n"
4177
"show the status of each folder\n"
4178
"open message in new window\n"
4179
"open an rfc822 message file in a new window\n"
4180
"specify directory which stores configuration files\n"
4181
"exit Sylpheed\n"
4182
"debug mode\n"
4183
"safe mode\n"
4184
"display this help and exit\n"
4185
"output version information and exit"
4186
msgstr ""
4187
"mở cửa sổ soạn thảo\n"
4188
"mở cửa sổ soạn thảo với tập tin đính kèm đã chọn\n"
4189
"nhận thư mới\n"
4190
"nhận thư mới của mọi tài khoản\n"
4191
"gửi mọi thư đang chờ gửi\n"
4192
"hiện tổng số thư\n"
4193
"hiện trạng thái của từng thư mục\n"
4194
"chỉ định thư mục dùng để lưu tập tin cấu hình\n"
4195
"đóng Sylpheed\n"
4196
"chế độ dò lỗi\n"
4197
"hiện thông tin trợ giúp này và thoát\n"
4198
"đưa ra thông tin phiên bản và thoát"
4199

    
4200
#: src/mainwindow.c:4140
4201
msgid "Windows-only option:"
4202
msgstr ""
4203

    
4204
#: src/mainwindow.c:4148
4205
msgid "--ipcport portnum"
4206
msgstr ""
4207

    
4208
#: src/mainwindow.c:4153
4209
msgid "specify port for IPC remote commands"
4210
msgstr ""
4211

    
4212
#: src/message_search.c:120
4213
msgid "Find in current message"
4214
msgstr "Tìm trong thư hiện tại"
4215

    
4216
#: src/message_search.c:138
4217
msgid "Find text:"
4218
msgstr "Tìm văn bản:"
4219

    
4220
#: src/message_search.c:153 src/prefs_search_folder.c:253
4221
#: src/query_search.c:346
4222
msgid "Case sensitive"
4223
msgstr "Phân biệt chữ hoa/thường"
4224

    
4225
#: src/message_search.c:211
4226
msgid "Search failed"
4227
msgstr "Tìm kiếm thất bại"
4228

    
4229
#: src/message_search.c:212
4230
msgid "Search string not found."
4231
msgstr "Không thấy chuỗi cần tìm"
4232

    
4233
#: src/message_search.c:220
4234
msgid "Beginning of message reached; continue from end?"
4235
msgstr "Đã đến đầu thư; tiếp tục từ cuối thư?"
4236

    
4237
#: src/message_search.c:223
4238
msgid "End of message reached; continue from beginning?"
4239
msgstr "Đã đến cuối thư; tiếp tục từ đầu thư?"
4240

    
4241
#: src/message_search.c:226
4242
msgid "Search finished"
4243
msgstr "Đã tìm xong"
4244

    
4245
#: src/messageview.c:301
4246
msgid "/_Tools/Add sender to address boo_k"
4247
msgstr "/_Công cụ/Thêm người gửi vào _sổ địa chỉ"
4248

    
4249
#: src/messageview.c:343
4250
msgid "Creating message view...\n"
4251
msgstr "Đang tạo khung xem thư...\n"
4252

    
4253
#: src/messageview.c:368
4254
msgid "Text"
4255
msgstr "Văn bản"
4256

    
4257
#: src/messageview.c:373
4258
msgid "Attachments"
4259
msgstr "Đính kèm"
4260

    
4261
#: src/messageview.c:399
4262
msgid "Switch to attachment list view"
4263
msgstr ""
4264

    
4265
#: src/messageview.c:417
4266
#, fuzzy
4267
msgid "Save _all attachments..."
4268
msgstr "Có đính kèm"
4269

    
4270
#: src/messageview.c:481
4271
msgid "Message View - Sylpheed"
4272
msgstr "Khung xem thư - Sylpheed"
4273

    
4274
#: src/messageview.c:933 src/summaryview.c:3922
4275
#, c-format
4276
msgid "Can't save the file `%s'."
4277
msgstr "Không thể lưu tập tin `%s'."
4278

    
4279
#: src/mimeview.c:136
4280
msgid "/Open _with..."
4281
msgstr "/Mở _với..."
4282

    
4283
#: src/mimeview.c:137
4284
msgid "/_Display as text"
4285
msgstr "/_Hiển thị ở dạng văn bản thuần tuý"
4286

    
4287
#: src/mimeview.c:138
4288
msgid "/_Save as..."
4289
msgstr "/_Lưu là..."
4290

    
4291
#: src/mimeview.c:139
4292
msgid "/Save _all..."
4293
msgstr "/Lưu _tất cả..."
4294

    
4295
#: src/mimeview.c:140 src/summaryview.c:482
4296
msgid "/_Print..."
4297
msgstr "/I_n ấn..."
4298

    
4299
#: src/mimeview.c:143
4300
#, fuzzy
4301
msgid "/_Reply/_Reply"
4302
msgstr "/_Xem/_Hồi âm cho"
4303

    
4304
#: src/mimeview.c:144
4305
#, fuzzy
4306
msgid "/_Reply/Reply to _all"
4307
msgstr "/Hồi âm _tất cả"
4308

    
4309
#: src/mimeview.c:146
4310
#, fuzzy
4311
msgid "/_Reply/Reply to _sender"
4312
msgstr "/Hồi âm cho người _gửi"
4313

    
4314
#: src/mimeview.c:148
4315
#, fuzzy
4316
msgid "/_Reply/Reply to mailing _list"
4317
msgstr "/Hồi âm cho _hộp thư chung"
4318

    
4319
#: src/mimeview.c:152
4320
msgid "/_Check signature"
4321
msgstr "/_Kiểm tra chữ kí"
4322

    
4323
#: src/mimeview.c:180
4324
msgid "Creating MIME view...\n"
4325
msgstr "Đang tạo khung xem MIME...\n"
4326

    
4327
#: src/mimeview.c:332
4328
msgid "Select \"Check signature\" to check"
4329
msgstr "Chọn \"Kiểm tra chữ kí\" để kiểm tra"
4330

    
4331
#: src/mimeview.c:648
4332
msgid "Select an action for the attached file:\n"
4333
msgstr "Chọn một hành động cho tập tin đính kèm:\n"
4334

    
4335
#: src/mimeview.c:670 src/textview.c:849
4336
msgid "Open _with..."
4337
msgstr "Mở _với..."
4338

    
4339
#: src/mimeview.c:674
4340
msgid "_Display as text"
4341
msgstr "_Hiển thị ở dạng văn bản thuần tuý"
4342

    
4343
#: src/mimeview.c:678 src/textview.c:852
4344
msgid "_Save as..."
4345
msgstr "_Lưu là..."
4346

    
4347
#: src/mimeview.c:724
4348
msgid ""
4349
"This signature has not been checked yet.\n"
4350
"\n"
4351
msgstr ""
4352
"Chữ kí này chưa được kiểm tra.\n"
4353
"\n"
4354

    
4355
#: src/mimeview.c:730
4356
msgid "_Check signature"
4357
msgstr "_Kiểm tra chữ kí"
4358

    
4359
#: src/mimeview.c:1026 src/mimeview.c:1122 src/mimeview.c:1152
4360
#: src/mimeview.c:1172 src/mimeview.c:1223 src/mimeview.c:1350
4361
msgid "Can't save the part of multipart message."
4362
msgstr "Không thể lưu thành phần của thư nhiều phần."
4363

    
4364
#: src/mimeview.c:1090
4365
msgid "Can't save the attachments."
4366
msgstr "Không thể lưu tập tin đính kèm."
4367

    
4368
#: src/mimeview.c:1182
4369
msgid "Open with"
4370
msgstr "Mở với"
4371

    
4372
#: src/mimeview.c:1183
4373
#, c-format
4374
msgid ""
4375
"Enter the command line to open file:\n"
4376
"(`%s' will be replaced with file name)"
4377
msgstr ""
4378
"Nhập lệnh để mở tập tin:\n"
4379
"(`%s' sẽ được thay thế bằng tên tập tin)"
4380

    
4381
#: src/passphrase.c:95
4382
msgid "Passphrase"
4383
msgstr "Mật khẩu"
4384

    
4385
#: src/passphrase.c:247
4386
msgid "[no user id]"
4387
msgstr "[không có id người dùng]"
4388

    
4389
#: src/passphrase.c:255
4390
#, c-format
4391
msgid ""
4392
"%sPlease enter the passphrase for:\n"
4393
"\n"
4394
"  %.*s  \n"
4395
"(%.*s)\n"
4396
msgstr ""
4397
"%sHãy nhập mật khẩu cho:\n"
4398
"\n"
4399
"  %.*s  \n"
4400
"(%.*s)\n"
4401

    
4402
#: src/passphrase.c:259
4403
msgid ""
4404
"Bad passphrase! Try again...\n"
4405
"\n"
4406
msgstr ""
4407
"Mật khẩu sai! Thử lại...\n"
4408
"\n"
4409

    
4410
#: src/plugin_manager.c:131
4411
msgid "Plug-in manager"
4412
msgstr ""
4413

    
4414
#: src/plugin_manager.c:142
4415
msgid "Check for _update"
4416
msgstr ""
4417

    
4418
#: src/plugin_manager.c:193
4419
#, fuzzy
4420
msgid "Plug-in information"
4421
msgstr "Thông tin cá nhân"
4422

    
4423
#: src/plugin_manager.c:220 src/plugin_manager.c:222 src/plugin_manager.c:223
4424
#, fuzzy
4425
msgid "(Unknown)"
4426
msgstr "không xác định"
4427

    
4428
#: src/plugin_manager.c:222
4429
msgid "Author: "
4430
msgstr ""
4431

    
4432
#: src/plugin_manager.c:223
4433
#, fuzzy
4434
msgid "File: "
4435
msgstr "Tập tin"
4436

    
4437
#: src/plugin_manager.c:225
4438
#, fuzzy
4439
msgid "Description: "
4440
msgstr "Miêu tả"
4441

    
4442
#: src/prefs_account_dialog.c:479
4443
msgid "Opening account preferences window...\n"
4444
msgstr "Đang mở cửa sổ cấu hình tài khoản...\n"
4445

    
4446
#: src/prefs_account_dialog.c:519
4447
#, c-format
4448
msgid "Account%d"
4449
msgstr "Tài khoản %d"
4450

    
4451
#: src/prefs_account_dialog.c:540
4452
msgid "Preferences for new account"
4453
msgstr "Cấu hình cho tài khoản mới"
4454

    
4455
#: src/prefs_account_dialog.c:549 src/prefs_toolbar.c:99
4456
msgid "Account preferences"
4457
msgstr "Cấu hình tài khoản"
4458

    
4459
#: src/prefs_account_dialog.c:575
4460
msgid "Creating account preferences window...\n"
4461
msgstr "Đang tạo của sổ cấu hình tài khoản...\n"
4462

    
4463
#: src/prefs_account_dialog.c:595 src/prefs_common_dialog.c:813
4464
msgid "Receive"
4465
msgstr "Nhận"
4466

    
4467
#: src/prefs_account_dialog.c:597 src/prefs_common_dialog.c:815
4468
#: src/prefs_toolbar.c:50 src/prefs_toolbar.c:102
4469
msgid "Send"
4470
msgstr "Gửi"
4471

    
4472
#: src/prefs_account_dialog.c:599 src/prefs_common_dialog.c:817
4473
#: src/prefs_folder_item.c:140 src/prefs_toolbar.c:53
4474
msgid "Compose"
4475
msgstr "Viết thư"
4476

    
4477
#: src/prefs_account_dialog.c:602 src/prefs_common_dialog.c:824
4478
msgid "Privacy"
4479
msgstr "Riêng tư"
4480

    
4481
#: src/prefs_account_dialog.c:606
4482
msgid "SSL"
4483
msgstr "SSL"
4484

    
4485
#: src/prefs_account_dialog.c:609
4486
msgid "Proxy"
4487
msgstr ""
4488

    
4489
#: src/prefs_account_dialog.c:611 src/prefs_common_dialog.c:2662
4490
msgid "Advanced"
4491
msgstr "Nâng cao"
4492

    
4493
#: src/prefs_account_dialog.c:667
4494
msgid "Name of this account"
4495
msgstr "Tên của tài khoản này"
4496

    
4497
#: src/prefs_account_dialog.c:676
4498
msgid "Set as default"
4499
msgstr "Đặt là mặc định"
4500

    
4501
#: src/prefs_account_dialog.c:680
4502
msgid "Personal information"
4503
msgstr "Thông tin cá nhân"
4504

    
4505
#: src/prefs_account_dialog.c:689
4506
msgid "Full name"
4507
msgstr "Tên đầy đủ"
4508

    
4509
#: src/prefs_account_dialog.c:695
4510
msgid "Mail address"
4511
msgstr "Địa chỉ thư"
4512

    
4513
#: src/prefs_account_dialog.c:701
4514
msgid "Organization"
4515
msgstr "Tổ chức"
4516

    
4517
#: src/prefs_account_dialog.c:725
4518
msgid "Server information"
4519
msgstr "Thông tin máy chủ"
4520

    
4521
#: src/prefs_account_dialog.c:746 src/prefs_account_dialog.c:903
4522
#: src/prefs_account_dialog.c:1644
4523
msgid "POP3"
4524
msgstr "POP3"
4525

    
4526
#: src/prefs_account_dialog.c:748 src/prefs_account_dialog.c:1011
4527
#: src/prefs_account_dialog.c:1664 src/prefs_account_dialog.c:1965
4528
msgid "IMAP4"
4529
msgstr "IMAP4"
4530

    
4531
#: src/prefs_account_dialog.c:750
4532
msgid "News (NNTP)"
4533
msgstr "Tin tức (NNTP)"
4534

    
4535
#: src/prefs_account_dialog.c:752
4536
msgid "None (local)"
4537
msgstr "Không (nội bộ)"
4538

    
4539
#: src/prefs_account_dialog.c:765
4540
msgid "This server requires authentication"
4541
msgstr "Máy chủ này yêu cầu xác thực"
4542

    
4543
#: src/prefs_account_dialog.c:804
4544
msgid "News server"
4545
msgstr "Máy chủ tin tức"
4546

    
4547
#: src/prefs_account_dialog.c:810
4548
msgid "Server for receiving"
4549
msgstr "Máy chủ nhận"
4550

    
4551
#: src/prefs_account_dialog.c:816
4552
msgid "SMTP server (send)"
4553
msgstr "Máy chủ SMTP (gửi)"
4554

    
4555
#: src/prefs_account_dialog.c:823 src/prefs_account_dialog.c:1211
4556
msgid "User ID"
4557
msgstr "ID người dùng"
4558

    
4559
#: src/prefs_account_dialog.c:829 src/prefs_account_dialog.c:1220
4560
msgid "Password"
4561
msgstr "Mật khẩu"
4562

    
4563
#: src/prefs_account_dialog.c:911
4564
msgid "Use secure authentication (APOP)"
4565
msgstr "Dùng xác thực bảo mật (APOP)"
4566

    
4567
#: src/prefs_account_dialog.c:914
4568
msgid "Remove messages on server when received"
4569
msgstr "Xoá thư khỏi máy chủ sau khi nhận"
4570

    
4571
#: src/prefs_account_dialog.c:925
4572
msgid "Remove after"
4573
msgstr "Xoá sau"
4574

    
4575
#: src/prefs_account_dialog.c:934
4576
msgid "days"
4577
msgstr "ngày"
4578

    
4579
#: src/prefs_account_dialog.c:951
4580
msgid "0 days: remove immediately"
4581
msgstr "0 ngày: xoá ngay lập tức"
4582

    
4583
#: src/prefs_account_dialog.c:961
4584
#, fuzzy
4585
msgid "Download all messages (including already received) on server"
4586
msgstr "Tải mọi thư trên máy chủ"
4587

    
4588
#: src/prefs_account_dialog.c:967
4589
msgid "Receive size limit"
4590
msgstr "Giới hạn kích thước khi nhận"
4591

    
4592
#: src/prefs_account_dialog.c:974 src/prefs_filter_edit.c:597
4593
#: src/prefs_filter_edit.c:1058
4594
msgid "KB"
4595
msgstr "KB"
4596

    
4597
#: src/prefs_account_dialog.c:981
4598
msgid "Filter messages on receiving"
4599
msgstr "Lọc thư khi nhận"
4600

    
4601
#: src/prefs_account_dialog.c:989
4602
msgid "Default inbox"
4603
msgstr "Hộp nhận mặc định"
4604

    
4605
#: src/prefs_account_dialog.c:1009
4606
msgid "Unfiltered messages will be stored in this folder."
4607
msgstr "Thư chưa lọc sẽ được lưu vào thư mục này."
4608

    
4609
#: src/prefs_account_dialog.c:1022 src/prefs_account_dialog.c:1181
4610
msgid "Authentication method"
4611
msgstr "Phương thức xác thực"
4612

    
4613
#: src/prefs_account_dialog.c:1032 src/prefs_account_dialog.c:1191
4614
#: src/prefs_common_dialog.c:1154 src/prefs_common_dialog.c:2780
4615
#: src/prefs_common_dialog.c:3148
4616
msgid "Automatic"
4617
msgstr "Tự động"
4618

    
4619
#: src/prefs_account_dialog.c:1040
4620
msgid "Only check INBOX on receiving"
4621
msgstr "Chỉ kiểm tra Hộp nhận khi nhận"
4622

    
4623
#: src/prefs_account_dialog.c:1042
4624
#, fuzzy
4625
msgid "Filter new messages in INBOX on receiving"
4626
msgstr "Lọc thư khi nhận"
4627

    
4628
#: src/prefs_account_dialog.c:1044
4629
msgid "News"
4630
msgstr "Tin tức"
4631

    
4632
#: src/prefs_account_dialog.c:1056
4633
msgid "Maximum number of articles to download"
4634
msgstr "Số bài tải về tối đa"
4635

    
4636
#: src/prefs_account_dialog.c:1073
4637
msgid "No limit if 0 is specified."
4638
msgstr "Không giới hạn nếu ghi là 0"
4639

    
4640
#: src/prefs_account_dialog.c:1077
4641
msgid "`Get all' checks for new messages on this account"
4642
msgstr "`Lấy tất' sẽ kiểm tra các thư mới của tài khoản này"
4643

    
4644
#: src/prefs_account_dialog.c:1131 src/prefs_customheader.c:186
4645
msgid "Header"
4646
msgstr "Header"
4647

    
4648
#: src/prefs_account_dialog.c:1138
4649
msgid "Add Date header field"
4650
msgstr "Thêm trường Ngày tháng cho header"
4651

    
4652
#: src/prefs_account_dialog.c:1139
4653
msgid "Generate Message-ID"
4654
msgstr "Tạo ID của thư"
4655

    
4656
#: src/prefs_account_dialog.c:1146
4657
msgid "Add user-defined header"
4658
msgstr "Thêm header theo định nghĩa người dùng"
4659

    
4660
#: src/prefs_account_dialog.c:1148 src/prefs_common_dialog.c:1904
4661
#: src/prefs_common_dialog.c:1931
4662
msgid " Edit... "
4663
msgstr " Soạn... "
4664

    
4665
#: src/prefs_account_dialog.c:1158
4666
msgid "Authentication"
4667
msgstr "Xác thực"
4668

    
4669
#: src/prefs_account_dialog.c:1166
4670
msgid "SMTP Authentication (SMTP AUTH)"
4671
msgstr "Xác thực SMTP (SMTP AUTH)"
4672

    
4673
#: src/prefs_account_dialog.c:1242
4674
msgid ""
4675
"If you leave these entries empty, the same user ID and password as receiving "
4676
"will be used."
4677
msgstr ""
4678
"Nếu bạn bỏ trống các mục này, chương trình sẽ dùng ID người dùng và mật khẩu "
4679
"này khi nhận."
4680

    
4681
#: src/prefs_account_dialog.c:1255
4682
msgid "Authenticate with POP3 before sending"
4683
msgstr "Xác thực với POP3 trước khi gửi"
4684

    
4685
#. signature
4686
#: src/prefs_account_dialog.c:1294 src/prefs_common_dialog.c:1272
4687
#: src/prefs_toolbar.c:117
4688
msgid "Signature"
4689
msgstr "Chữ kí"
4690

    
4691
#: src/prefs_account_dialog.c:1302
4692
msgid "Direct input"
4693
msgstr ""
4694

    
4695
#: src/prefs_account_dialog.c:1336
4696
msgid "Command output"
4697
msgstr "Đầu ra của lệnh"
4698

    
4699
#: src/prefs_account_dialog.c:1348
4700
msgid "Put signature before quote (not recommended)"
4701
msgstr ""
4702

    
4703
#: src/prefs_account_dialog.c:1360 src/prefs_folder_item.c:332
4704
msgid "Automatically set the following addresses"
4705
msgstr "Tự động đặt địa chỉ sau"
4706

    
4707
#: src/prefs_account_dialog.c:1369
4708
msgid "Cc"
4709
msgstr "Cc"
4710

    
4711
#: src/prefs_account_dialog.c:1382
4712
msgid "Bcc"
4713
msgstr "Bcc"
4714

    
4715
#: src/prefs_account_dialog.c:1395
4716
msgid "Reply-To"
4717
msgstr "Hồi âm cho"
4718

    
4719
#: src/prefs_account_dialog.c:1452
4720
#, fuzzy
4721
msgid "PGP sign message by default"
4722
msgstr "Kí tên theo mặc định"
4723

    
4724
#: src/prefs_account_dialog.c:1454
4725
#, fuzzy
4726
msgid "PGP encrypt message by default"
4727
msgstr "Mã hoá thư theo mặc định"
4728

    
4729
#: src/prefs_account_dialog.c:1456
4730
msgid "Encrypt when replying to encrypted message"
4731
msgstr "Mã hoá khi trả lời thư mã hoá"
4732

    
4733
#: src/prefs_account_dialog.c:1458
4734
msgid "Use ASCII-armored format for encryption"
4735
msgstr "Dùng định dạng ASCII-armored để mã hoá"
4736

    
4737
#: src/prefs_account_dialog.c:1460
4738
msgid "Use clear text signature"
4739
msgstr "Dùng chữ kí là văn bản thuần tuý"
4740

    
4741
#: src/prefs_account_dialog.c:1465
4742
msgid "Sign key"
4743
msgstr "Khoá của chữ kí"
4744

    
4745
#: src/prefs_account_dialog.c:1473
4746
msgid "Use default GnuPG key"
4747
msgstr "Dùng khoá GnuPG mặc định"
4748

    
4749
#: src/prefs_account_dialog.c:1482
4750
msgid "Select key by your email address"
4751
msgstr "Chọn khoá theo địa chỉ thư của bạn"
4752

    
4753
#: src/prefs_account_dialog.c:1491
4754
msgid "Specify key manually"
4755
msgstr "Chỉ định khoá theo cách thủ công"
4756

    
4757
#: src/prefs_account_dialog.c:1507
4758
msgid "User or key ID:"
4759
msgstr "Người dùng hoặc ID của khoá:"
4760

    
4761
#: src/prefs_account_dialog.c:1652 src/prefs_account_dialog.c:1672
4762
#: src/prefs_account_dialog.c:1691 src/prefs_account_dialog.c:1712
4763
msgid "Don't use SSL"
4764
msgstr "Không dùng SSL"
4765

    
4766
#: src/prefs_account_dialog.c:1655
4767
msgid "Use SSL for POP3 connection"
4768
msgstr "Dùng SSL cho kết nối POP3"
4769

    
4770
#: src/prefs_account_dialog.c:1658 src/prefs_account_dialog.c:1678
4771
#: src/prefs_account_dialog.c:1718
4772
msgid "Use STARTTLS command to start SSL session"
4773
msgstr "Dùng lệnh STARTTLS để khởi động phiên SSL"
4774

    
4775
#: src/prefs_account_dialog.c:1675
4776
msgid "Use SSL for IMAP4 connection"
4777
msgstr "Dùng SSL cho kết nối IMAP4"
4778

    
4779
#: src/prefs_account_dialog.c:1684
4780
msgid "NNTP"
4781
msgstr "NNTP"
4782

    
4783
#: src/prefs_account_dialog.c:1699
4784
msgid "Use SSL for NNTP connection"
4785
msgstr "Dùng SSL cho kết nối NNTP"
4786

    
4787
#: src/prefs_account_dialog.c:1704
4788
msgid "Send (SMTP)"
4789
msgstr "Gửi (SMTP)"
4790

    
4791
#: src/prefs_account_dialog.c:1715
4792
msgid "Use SSL for SMTP connection"
4793
msgstr "Dùng SSL cho kết nối SMTP"
4794

    
4795
#: src/prefs_account_dialog.c:1729
4796
msgid "Use non-blocking SSL"
4797
msgstr "Dùng SSL dạng không chặn"
4798

    
4799
#: src/prefs_account_dialog.c:1732
4800
msgid "Turn this off if you have problems in SSL connection."
4801
msgstr "Tắt nếu bạn có vấn đề với kết nối SSL."
4802

    
4803
#: src/prefs_account_dialog.c:1782
4804
msgid "Use SOCKS proxy"
4805
msgstr ""
4806

    
4807
#: src/prefs_account_dialog.c:1806
4808
#, fuzzy
4809
msgid "Hostname:"
4810
msgstr "Tên host"
4811

    
4812
#: src/prefs_account_dialog.c:1815
4813
#, fuzzy
4814
msgid "Port:"
4815
msgstr "Cổng"
4816

    
4817
#: src/prefs_account_dialog.c:1828
4818
#, fuzzy
4819
msgid "Use authentication"
4820
msgstr "Xác thực"
4821

    
4822
#: src/prefs_account_dialog.c:1834 src/prefs_filter_edit.c:257
4823
#: src/prefs_search_folder.c:187
4824
msgid "Name:"
4825
msgstr "Tên:"
4826

    
4827
#: src/prefs_account_dialog.c:1843
4828
#, fuzzy
4829
msgid "Password:"
4830
msgstr "Mật khẩu"
4831

    
4832
#: src/prefs_account_dialog.c:1854
4833
#, fuzzy
4834
msgid "Use SOCKS proxy on sending"
4835
msgstr "Dùng chương trình ngoài để gửi"
4836

    
4837
#: src/prefs_account_dialog.c:1932
4838
msgid "Specify SMTP port"
4839
msgstr "Chỉ định cổng STMP"
4840

    
4841
#: src/prefs_account_dialog.c:1938
4842
msgid "Specify POP3 port"
4843
msgstr "Chỉ định cổng POP3"
4844

    
4845
#: src/prefs_account_dialog.c:1944
4846
msgid "Specify IMAP4 port"
4847
msgstr "Chỉ định cổng IMAP4"
4848

    
4849
#: src/prefs_account_dialog.c:1950
4850
msgid "Specify NNTP port"
4851
msgstr "Chỉ định cổng NNTP"
4852

    
4853
#: src/prefs_account_dialog.c:1955
4854
msgid "Specify domain name"
4855
msgstr "Chỉ định tên miền"
4856

    
4857
#: src/prefs_account_dialog.c:1976
4858
msgid "IMAP server directory"
4859
msgstr "Thư mục máy chủ IMAP"
4860

    
4861
#: src/prefs_account_dialog.c:1986
4862
msgid "Only the subfolders of this directory will be displayed."
4863
msgstr ""
4864

    
4865
#: src/prefs_account_dialog.c:1989
4866
msgid "Clear all message caches on exit"
4867
msgstr "Xoá mọi thư trên bộ nhớ đệm khi thoát"
4868

    
4869
#: src/prefs_account_dialog.c:2034
4870
msgid "Put sent messages in"
4871
msgstr "Chuyển thư đã gửi vào"
4872

    
4873
#: src/prefs_account_dialog.c:2036
4874
msgid "Put draft messages in"
4875
msgstr "Chuyển thư nháp vào"
4876

    
4877
#: src/prefs_account_dialog.c:2038
4878
msgid "Put queued messages in"
4879
msgstr "Chuyển thư đang đợi gửi vào"
4880

    
4881
#: src/prefs_account_dialog.c:2040
4882
msgid "Put deleted messages in"
4883
msgstr "Chuyển thư đã xoá vào"
4884

    
4885
#: src/prefs_account_dialog.c:2109
4886
msgid "Account name is not entered."
4887
msgstr "Tên tài khoản chưa được nhập"
4888

    
4889
#: src/prefs_account_dialog.c:2113
4890
msgid "Mail address is not entered."
4891
msgstr "Địa chỉ thư chưa được nhập"
4892

    
4893
#: src/prefs_account_dialog.c:2118
4894
msgid "SMTP server is not entered."
4895
msgstr "Máy chủ SMTP chưa được nhập"
4896

    
4897
#: src/prefs_account_dialog.c:2123
4898
msgid "User ID is not entered."
4899
msgstr "ID người dùng chưa được nhập"
4900

    
4901
#: src/prefs_account_dialog.c:2128
4902
msgid "POP3 server is not entered."
4903
msgstr "Máy chủ POP3 chưa được nhập"
4904

    
4905
#: src/prefs_account_dialog.c:2133
4906
msgid "IMAP4 server is not entered."
4907
msgstr "Máy chủ IMAP4 chưa được nhập"
4908

    
4909
#: src/prefs_account_dialog.c:2138
4910
msgid "NNTP server is not entered."
4911
msgstr "Máy chủ NNTP chưa được nhập"
4912

    
4913
#: src/prefs_account_dialog.c:2164
4914
msgid "Specified folder is not a queue folder."
4915
msgstr ""
4916

    
4917
#: src/prefs_account_dialog.c:2274
4918
msgid ""
4919
"It's not recommended to use the old style ASCII-armored\n"
4920
"mode for encrypted messages. It doesn't comply with the\n"
4921
"RFC 3156 - MIME Security with OpenPGP."
4922
msgstr ""
4923
"Không khuyến cáo dùng chế độ mã hoá kiểu cũ ASCII-armored\n"
4924
"Nó không tuân theo RFC 3156 - MIME Security với OpenPGP."
4925

    
4926
#: src/prefs_actions.c:172
4927
msgid "Actions configuration"
4928
msgstr "Cấu hình hành động"
4929

    
4930
#: src/prefs_actions.c:194
4931
msgid "Menu name:"
4932
msgstr "Tên trình đơn"
4933

    
4934
#: src/prefs_actions.c:203
4935
msgid "Command line:"
4936
msgstr "Dòng lệnh:"
4937

    
4938
#: src/prefs_actions.c:215
4939
msgid ""
4940
"Menu name:\n"
4941
" Use / in menu name to make submenus.\n"
4942
"Command line:\n"
4943
" Begin with:\n"
4944
"   | to send message body or selection to command\n"
4945
"   > to send user provided text to command\n"
4946
"   * to send user provided hidden text to command\n"
4947
" End with:\n"
4948
"   | to replace message body or selection with command output\n"
4949
"   > to insert command's output without replacing old text\n"
4950
"   & to run command asynchronously\n"
4951
" Use:\n"
4952
"   %f for message file name\n"
4953
"   %F for the list of the file names of selected messages\n"
4954
"   %p for the selected message part\n"
4955
"   %u for a user provided argument\n"
4956
"   %h for a user provided hidden argument\n"
4957
"   %s for the text selection"
4958
msgstr ""
4959
"Tên trình đơn:\n"
4960
" Dùng / trong tên trình đơn để tạo trình đơn con.\n"
4961
"Dòng lệnh:\n"
4962
" Bắt đầu bằng:\n"
4963
"   | để gửi nội dung thư hoặc phần được chọn tới lệnh\n"
4964
"   > để gửi văn bản người dùng cung cấp tới lệnh\n"
4965
"   * để gửi văn bản ẩn người dùng cung cấp tới lệnh\n"
4966
" Kết thúc với:\n"
4967
"   | để thay thế nội dung thư hoặc phần được chọn với đầu ra của lệnh\n"
4968
"   > để chèn đầu ra của lệnh mà không thay thế nội dung cũ\n"
4969
"   & để chạy lệnh theo kiểu không đồng bộ\n"
4970
" Dùng:\n"
4971
"   %f cho tên tập tin của thư\n"
4972
"   %F cho danh sách các tên tập tin của các thư đã chọn\n"
4973
"   %p cho thành thư đã chọn\n"
4974
"   %u cho đối số mà người dùng đưa ra\n"
4975
"   %h cho đối số ẩn mà người dùng đưa ra\n"
4976
"   %s cho phần văn bản được chọn"
4977

    
4978
#: src/prefs_actions.c:260
4979
msgid " Replace "
4980
msgstr " Thay thế "
4981

    
4982
#: src/prefs_actions.c:272
4983
msgid " Syntax help "
4984
msgstr " Hỗ trợ cú pháp "
4985

    
4986
#: src/prefs_actions.c:291
4987
msgid "Registered actions"
4988
msgstr "Hành động đã đăng kí"
4989

    
4990
#: src/prefs_actions.c:423 src/prefs_template.c:376
4991
msgid "(New)"
4992
msgstr "Mới"
4993

    
4994
#: src/prefs_actions.c:469
4995
msgid "Menu name is not set."
4996
msgstr "Chưa đặt tên trình đơn."
4997

    
4998
#: src/prefs_actions.c:474
4999
msgid "Colon ':' is not allowed in the menu name."
5000
msgstr "Dấu hai chấm ':' không được phép đưa vào tên trình đơn."
5001

    
5002
#: src/prefs_actions.c:484
5003
msgid "Menu name is too long."
5004
msgstr "Tên trình đơn quá dài."
5005

    
5006
#: src/prefs_actions.c:493
5007
msgid "Command line not set."
5008
msgstr "Chưa đặt lệnh"
5009

    
5010
#: src/prefs_actions.c:498
5011
msgid "Menu name and command are too long."
5012
msgstr "Tên trình đơn và lệnh quá dài"
5013

    
5014
#: src/prefs_actions.c:503
5015
#, c-format
5016
msgid ""
5017
"The command\n"
5018
"%s\n"
5019
"has a syntax error."
5020
msgstr ""
5021
"Lệnh\n"
5022
"%s\n"
5023
"bị một lỗi cú pháp."
5024

    
5025
#: src/prefs_actions.c:564
5026
msgid "Delete action"
5027
msgstr "Xoá hành động"
5028

    
5029
#: src/prefs_actions.c:565
5030
msgid "Do you really want to delete this action?"
5031
msgstr "Bạn có thực sự muốn xoá hành động này?"
5032

    
5033
#: src/prefs_common_dialog.c:793
5034
msgid "Creating common preferences window...\n"
5035
msgstr "Đang tạo của sổ cấu hình chung...\n"
5036

    
5037
#: src/prefs_common_dialog.c:797
5038
msgid "Common Preferences"
5039
msgstr "Cấu hình chung"
5040

    
5041
#: src/prefs_common_dialog.c:819
5042
msgid "Display"
5043
msgstr "Hiển thị"
5044

    
5045
#: src/prefs_common_dialog.c:821
5046
msgid "Junk mail"
5047
msgstr "Thư rác"
5048

    
5049
#: src/prefs_common_dialog.c:827
5050
msgid "Details"
5051
msgstr "Chi tiết"
5052

    
5053
#: src/prefs_common_dialog.c:885
5054
msgid "Auto-check new mail"
5055
msgstr "Tự động kiểm tra thư mới"
5056

    
5057
#: src/prefs_common_dialog.c:887 src/prefs_common_dialog.c:1390
5058
msgid "every"
5059
msgstr "mỗi"
5060

    
5061
#: src/prefs_common_dialog.c:899 src/prefs_common_dialog.c:1404
5062
msgid "minute(s)"
5063
msgstr "phút"
5064

    
5065
#: src/prefs_common_dialog.c:908
5066
msgid "Check new mail on startup"
5067
msgstr "Kiểm tra thư mới khi chạy chương trình"
5068

    
5069
#: src/prefs_common_dialog.c:910
5070
msgid "Update all local folders after incorporation"
5071
msgstr "Cập nhập mọi thư mục cục bộ sau khi sáp nhập"
5072

    
5073
#. New message notify
5074
#: src/prefs_common_dialog.c:913
5075
#, fuzzy
5076
msgid "New message notification"
5077
msgstr "Xác thực"
5078

    
5079
#: src/prefs_common_dialog.c:926
5080
#, fuzzy
5081
msgid "Show notification window when new messages arrive"
5082
msgstr "Chạy lệnh khi có thư mới"
5083

    
5084
#: src/prefs_common_dialog.c:931
5085
#, fuzzy
5086
msgid "Play sound when new messages arrive"
5087
msgstr "Chạy lệnh khi có thư mới"
5088

    
5089
#: src/prefs_common_dialog.c:937
5090
#, fuzzy
5091
msgid "Sound file"
5092
msgstr "Không thể đọc tập tin."
5093

    
5094
#: src/prefs_common_dialog.c:956 src/prefs_common_dialog.c:960
5095
#, fuzzy
5096
msgid "Execute command when new messages arrive"
5097
msgstr "Chạy lệnh khi có thư mới"
5098

    
5099
#: src/prefs_common_dialog.c:967 src/prefs_common_dialog.c:2955
5100
#: src/prefs_common_dialog.c:2977 src/prefs_common_dialog.c:2999
5101
msgid "Command"
5102
msgstr "Lệnh"
5103

    
5104
#: src/prefs_common_dialog.c:980
5105
#, c-format
5106
msgid "`%d' will be replaced with the number of new messages."
5107
msgstr "`%d' sẽ được thay thế tương ứng với số thư mới."
5108

    
5109
#: src/prefs_common_dialog.c:984
5110
msgid "Incorporate from local spool"
5111
msgstr "Sáp nhập từ spool cục bộ"
5112

    
5113
#: src/prefs_common_dialog.c:997
5114
msgid "Filter on incorporation"
5115
msgstr "Lọc khi sáp nhập"
5116

    
5117
#: src/prefs_common_dialog.c:1003
5118
msgid "Spool path"
5119
msgstr "Đường dẫn spool"
5120

    
5121
#: src/prefs_common_dialog.c:1071 src/prefs_common_dialog.c:1268
5122
#: src/prefs_common_dialog.c:1666 src/prefs_folder_item.c:139
5123
msgid "General"
5124
msgstr "Chung"
5125

    
5126
#: src/prefs_common_dialog.c:1078
5127
msgid "Save sent messages to outbox"
5128
msgstr "Lưu thư đã gửi vào hộp Đã gửi"
5129

    
5130
#: src/prefs_common_dialog.c:1080
5131
msgid "Apply filter rules to sent messages"
5132
msgstr "Áp dụng quy tắc lọc cho thư đã gửi"
5133

    
5134
#: src/prefs_common_dialog.c:1083
5135
#, fuzzy
5136
msgid "Automatically add recipients to address book"
5137
msgstr "Tự động đặt địa chỉ sau"
5138

    
5139
#: src/prefs_common_dialog.c:1086
5140
#, fuzzy
5141
msgid "Display send dialog"
5142
msgstr "Các mục đã hiển thị"
5143

    
5144
#: src/prefs_common_dialog.c:1093
5145
msgid ""
5146
"Notify for missing attachments when the following strings (comma-separated) "
5147
"are found in the message body"
5148
msgstr ""
5149

    
5150
#: src/prefs_common_dialog.c:1104
5151
msgid "(Ex: attach)"
5152
msgstr ""
5153

    
5154
#: src/prefs_common_dialog.c:1115
5155
#, fuzzy
5156
msgid "Confirm recipients before sending"
5157
msgstr "Khuôn dòng trước khi gửi"
5158

    
5159
#: src/prefs_common_dialog.c:1121
5160
msgid "Excluded addresses/domains (comma-separated):"
5161
msgstr ""
5162

    
5163
#: src/prefs_common_dialog.c:1140
5164
msgid "Transfer encoding"
5165
msgstr "Mã kí tự khi chuyển"
5166

    
5167
#: src/prefs_common_dialog.c:1163
5168
msgid ""
5169
"Specify Content-Transfer-Encoding used when message body contains non-ASCII "
5170
"characters."
5171
msgstr ""
5172
"Chỉ định Mã-kí-tự-khi-chuyển-nội-dung sẽ được dùng khi nội dung thư chứa các "
5173
"kí tự không phải ASCII."
5174

    
5175
#: src/prefs_common_dialog.c:1170
5176
msgid "MIME filename encoding"
5177
msgstr "Mã MIME của tên tập tin"
5178

    
5179
#: src/prefs_common_dialog.c:1181
5180
msgid "MIME header"
5181
msgstr ""
5182

    
5183
#: src/prefs_common_dialog.c:1191
5184
msgid ""
5185
"Specify encoding method for MIME filename with non-ASCII characters.\n"
5186
"MIME header: most popular, but violates RFC 2047\n"
5187
"RFC 2231: conforms to standard, but not popular"
5188
msgstr ""
5189

    
5190
#: src/prefs_common_dialog.c:1283
5191
msgid "Signature separator"
5192
msgstr "Vạch phân cách chữ kí"
5193

    
5194
#: src/prefs_common_dialog.c:1292
5195
msgid "Insert automatically"
5196
msgstr "Chèn tự động"
5197

    
5198
#: src/prefs_common_dialog.c:1294 src/prefs_toolbar.c:56
5199
msgid "Reply"
5200
msgstr "Hồi âm"
5201

    
5202
#: src/prefs_common_dialog.c:1302
5203
msgid "Automatically select account for replies"
5204
msgstr "Tự động chọn tài khoản để hồi âm"
5205

    
5206
#: src/prefs_common_dialog.c:1304
5207
msgid "Quote message when replying"
5208
msgstr "Trích dẫn thư khi hồi âm"
5209

    
5210
#: src/prefs_common_dialog.c:1306
5211
#, fuzzy
5212
msgid "Reply to mailing list by Reply button"
5213
msgstr "/Hồi âm cho _hộp thư chung"
5214

    
5215
#: src/prefs_common_dialog.c:1308
5216
msgid "Inherit recipients on reply to self messages"
5217
msgstr ""
5218

    
5219
#: src/prefs_common_dialog.c:1310
5220
msgid "Set only mail address of recipients when replying"
5221
msgstr ""
5222

    
5223
#. editor
5224
#: src/prefs_common_dialog.c:1314 src/prefs_common_dialog.c:2916
5225
#: src/prefs_toolbar.c:120
5226
msgid "Editor"
5227
msgstr "Trình soạn thảo"
5228

    
5229
#: src/prefs_common_dialog.c:1321
5230
msgid "Automatically launch the external editor"
5231
msgstr "Tự động chạy trình soạn thảo ngoài"
5232

    
5233
#: src/prefs_common_dialog.c:1331
5234
msgid "Undo level"
5235
msgstr "Mức hoàn tác"
5236

    
5237
#: src/prefs_common_dialog.c:1351
5238
msgid "Wrap messages at"
5239
msgstr "Khuôn dòng thư tại"
5240

    
5241
#: src/prefs_common_dialog.c:1363
5242
msgid "characters"
5243
msgstr "kí tự"
5244

    
5245
#: src/prefs_common_dialog.c:1373
5246
msgid "Wrap quotation"
5247
msgstr "Khuôn dòng phần trích dẫn"
5248

    
5249
#: src/prefs_common_dialog.c:1379
5250
msgid "Wrap on input"
5251
msgstr "Khuôn dòng khi nhập"
5252

    
5253
#: src/prefs_common_dialog.c:1388
5254
msgid "Auto-save to draft"
5255
msgstr "Tự động lưu vào thư mục nháp"
5256

    
5257
#: src/prefs_common_dialog.c:1413
5258
msgid "Format"
5259
msgstr "Định dạng"
5260

    
5261
#: src/prefs_common_dialog.c:1418
5262
msgid "Spell checking"
5263
msgstr "Kiểm tra chính tả"
5264

    
5265
#. reply
5266
#: src/prefs_common_dialog.c:1471
5267
msgid "Reply format"
5268
msgstr "Định dạng hồi âm"
5269

    
5270
#: src/prefs_common_dialog.c:1486 src/prefs_common_dialog.c:1528
5271
msgid "Quotation mark"
5272
msgstr "Dấu trích dẫn"
5273

    
5274
#. forward
5275
#: src/prefs_common_dialog.c:1513
5276
msgid "Forward format"
5277
msgstr "Định dạng chuyển tiếp"
5278

    
5279
#: src/prefs_common_dialog.c:1560
5280
msgid " Description of symbols "
5281
msgstr " Giải thích các kí hiệu "
5282

    
5283
#: src/prefs_common_dialog.c:1589
5284
msgid "Enable Spell checking"
5285
msgstr "Cho phép kiểm tra chính tả"
5286

    
5287
#: src/prefs_common_dialog.c:1601
5288
msgid "Default language:"
5289
msgstr "Ngôn ngữ mặc định:"
5290

    
5291
#: src/prefs_common_dialog.c:1674
5292
msgid "Text font"
5293
msgstr "Phông chữ cho văn bản"
5294

    
5295
#. ---- Folder View ----
5296
#: src/prefs_common_dialog.c:1686
5297
msgid "Folder View"
5298
msgstr "Khung Thư mục"
5299

    
5300
#: src/prefs_common_dialog.c:1694
5301
msgid "Display unread number next to folder name"
5302
msgstr "Hiển thị số thư chưa đọc ngay sau tên thư mục"
5303

    
5304
#: src/prefs_common_dialog.c:1698
5305
#, fuzzy
5306
msgid "Displaying message number columns in the folder view:"
5307
msgstr "Hiển thị cột số thư chưa đọc trên khung thư mục"
5308

    
5309
#: src/prefs_common_dialog.c:1722
5310
msgid "Abbreviate newsgroups longer than"
5311
msgstr "Viết tắt khi tên nhóm tin dài hơn"
5312

    
5313
#: src/prefs_common_dialog.c:1737
5314
msgid "letters"
5315
msgstr "chữ cái"
5316

    
5317
#. ---- Summary ----
5318
#: src/prefs_common_dialog.c:1743
5319
msgid "Summary View"
5320
msgstr "Khung xem tóm tắt"
5321

    
5322
#: src/prefs_common_dialog.c:1752
5323
msgid "Display recipient on `From' column if sender is yourself"
5324
msgstr "Hiện người nhận trên cột `Người gửi' nếu người gửi là bạn"
5325

    
5326
#: src/prefs_common_dialog.c:1754
5327
msgid "Expand threads"
5328
msgstr "Mở rộng các luồng thư"
5329

    
5330
#: src/prefs_common_dialog.c:1762 src/prefs_common_dialog.c:3391
5331
#: src/prefs_common_dialog.c:3429
5332
msgid "Date format"
5333
msgstr "Định dạng thời gian"
5334

    
5335
#: src/prefs_common_dialog.c:1783
5336
msgid " Set display item of summary... "
5337
msgstr " Đặt các mục hiển thị trên bảng tóm tắt... "
5338

    
5339
#: src/prefs_common_dialog.c:1789
5340
msgid "Message"
5341
msgstr "Thư"
5342

    
5343
#. S_COL_UNREAD
5344
#: src/prefs_common_dialog.c:1793 src/prefs_summary_column.c:68
5345
msgid "Attachment"
5346
msgstr "Đính kèm"
5347

    
5348
#: src/prefs_common_dialog.c:1797
5349
#, fuzzy
5350
msgid "Color label"
5351
msgstr "/_Nhãn màu"
5352

    
5353
#: src/prefs_common_dialog.c:1807
5354
msgid "Default character encoding"
5355
msgstr "Mã kí tự mặc định"
5356

    
5357
#: src/prefs_common_dialog.c:1821
5358
msgid "This is used when displaying messages with missing character encoding."
5359
msgstr "Phần này được dùng khi hiển thị thư bị mất thông tin về mã kí tự"
5360

    
5361
#: src/prefs_common_dialog.c:1827
5362
msgid "Outgoing character encoding"
5363
msgstr "Mã kí tự đầu ra"
5364

    
5365
#: src/prefs_common_dialog.c:1841
5366
msgid ""
5367
"If `Automatic' is selected, the optimal encoding for the current locale will "
5368
"be used."
5369
msgstr ""
5370
"Nếu chọn `Tự động', mã kí tự tối ưu cho thiết lập bản địa hiện tại sẽ được "
5371
"dùng."
5372

    
5373
#: src/prefs_common_dialog.c:1900
5374
msgid "Enable coloration of message"
5375
msgstr "Cho phép màu sắc trong thư"
5376

    
5377
#: src/prefs_common_dialog.c:1915
5378
msgid ""
5379
"Display multi-byte alphabet and numeric as\n"
5380
"ASCII character (Japanese only)"
5381
msgstr ""
5382
"Hiển thị bảng chữ cái và chữ số đa byte\n"
5383
"ở dạng kí tự ASCII (chỉ tiếng Nhật)"
5384

    
5385
#: src/prefs_common_dialog.c:1922
5386
msgid "Display header pane above message view"
5387
msgstr "Hiện ô header phía trên khung xem thư"
5388

    
5389
#: src/prefs_common_dialog.c:1929
5390
msgid "Display short headers on message view"
5391
msgstr "Hiện header dạng ngắn gọn trên khung xem thư"
5392

    
5393
#: src/prefs_common_dialog.c:1941
5394
msgid "Render HTML messages as text"
5395
msgstr "Hiển thị HTML ở dạng văn bản thuần tuý"
5396

    
5397
#: src/prefs_common_dialog.c:1943
5398
#, fuzzy
5399
msgid "Treat HTML only messages as attachment"
5400
msgstr "Hiển thị HTML ở dạng văn bản thuần tuý"
5401

    
5402
#: src/prefs_common_dialog.c:1947
5403
msgid "Display cursor in message view"
5404
msgstr "Hiển thị con trỏ trong khung xem thư"
5405

    
5406
#: src/prefs_common_dialog.c:1960
5407
msgid "Line space"
5408
msgstr "Khoản cách dòng"
5409

    
5410
#: src/prefs_common_dialog.c:1974 src/prefs_common_dialog.c:2012
5411
msgid "pixel(s)"
5412
msgstr "pixel"
5413

    
5414
#: src/prefs_common_dialog.c:1979
5415
msgid "Scroll"
5416
msgstr "Cuộn"
5417

    
5418
#: src/prefs_common_dialog.c:1986
5419
msgid "Half page"
5420
msgstr "Nửa trang"
5421

    
5422
#: src/prefs_common_dialog.c:1992
5423
msgid "Smooth scroll"
5424
msgstr "Cuộn trơn"
5425

    
5426
#: src/prefs_common_dialog.c:1998
5427
msgid "Step"
5428
msgstr "Bước"
5429

    
5430
#: src/prefs_common_dialog.c:2060
5431
msgid "Position of attachment tool button:"
5432
msgstr ""
5433

    
5434
#: src/prefs_common_dialog.c:2065
5435
msgid "Left"
5436
msgstr ""
5437

    
5438
#: src/prefs_common_dialog.c:2073
5439
msgid "Right"
5440
msgstr ""
5441

    
5442
#: src/prefs_common_dialog.c:2081
5443
msgid "Toggle attachment list view with tab"
5444
msgstr ""
5445

    
5446
#: src/prefs_common_dialog.c:2085
5447
#, fuzzy
5448
msgid "Show attached files first on message view"
5449
msgstr "Hiện header dạng ngắn gọn trên khung xem thư"
5450

    
5451
#: src/prefs_common_dialog.c:2087
5452
msgid "Images"
5453
msgstr "Hình ảnh"
5454

    
5455
#: src/prefs_common_dialog.c:2095
5456
msgid "Resize attached large images to fit in the window"
5457
msgstr "Đổi kích thước ảnh to cho vừa với cửa sổ"
5458

    
5459
#: src/prefs_common_dialog.c:2097
5460
msgid "Display images as inline"
5461
msgstr "Hiện hình ảnh ngay trên dòng"
5462

    
5463
#: src/prefs_common_dialog.c:2127
5464
msgid "You can specify label names for each color (Work, TODO etc.)."
5465
msgstr ""
5466

    
5467
#: src/prefs_common_dialog.c:2257
5468
msgid "Enable Junk mail control"
5469
msgstr "Cho phép điều khiển thư rác"
5470

    
5471
#: src/prefs_common_dialog.c:2269
5472
msgid "Learning command:"
5473
msgstr "Lệnh thu thập:"
5474

    
5475
#: src/prefs_common_dialog.c:2278
5476
msgid "(Select preset)"
5477
msgstr "(Chọn kiểu)"
5478

    
5479
#: src/prefs_common_dialog.c:2306
5480
msgid "Not Junk"
5481
msgstr "Không phải thư rác"
5482

    
5483
#: src/prefs_common_dialog.c:2321
5484
msgid "Classifying command"
5485
msgstr "Lệnh phân loại"
5486

    
5487
#: src/prefs_common_dialog.c:2332
5488
msgid ""
5489
"To classify junk mails automatically, both junk and not junk mails must be "
5490
"learned manually to a certain extent."
5491
msgstr ""
5492
"Để tự động phân loại thư rác, chương trình phải được học phân biệt thư rác "
5493
"và thư bình thường ở một mức nhất định."
5494

    
5495
#: src/prefs_common_dialog.c:2342
5496
msgid "Junk folder"
5497
msgstr "Thư mục thư rác"
5498

    
5499
#: src/prefs_common_dialog.c:2360
5500
#, fuzzy
5501
msgid ""
5502
"The messages which are set as junk mail will be moved to this folder. If "
5503
"empty, the default junk folder will be used."
5504
msgstr "Các thư bị đánh dấu là thư rác sẽ được chuyển tới thư mục này."
5505

    
5506
#: src/prefs_common_dialog.c:2372
5507
msgid "Filter messages classified as junk on receiving"
5508
msgstr "Lọc thư được phân loại là thư rác lúc nhận"
5509

    
5510
#: src/prefs_common_dialog.c:2375
5511
#, fuzzy
5512
msgid "Filter junk mails before normal filtering"
5513
msgstr "Xoá thư rác khỏi máy chủ khi nhận"
5514

    
5515
#: src/prefs_common_dialog.c:2378
5516
msgid "Delete junk mails from server on receiving"
5517
msgstr "Xoá thư rác khỏi máy chủ khi nhận"
5518

    
5519
#: src/prefs_common_dialog.c:2383
5520
msgid "Mark filtered junk mails as read"
5521
msgstr "Đánh dấu là đã đọc các thư rác đã lọc"
5522

    
5523
#: src/prefs_common_dialog.c:2425
5524
msgid "Automatically check signatures"
5525
msgstr "Tự động kiểm tra chữ kí"
5526

    
5527
#: src/prefs_common_dialog.c:2428
5528
msgid "Show signature check result in a popup window"
5529
msgstr "Hiện kết quả kiểm tra chữ kí trong cửa sổ popup"
5530

    
5531
#: src/prefs_common_dialog.c:2431
5532
msgid "Store passphrase in memory temporarily"
5533
msgstr "Lưu tạm mật khẩu vào bộ nhớ"
5534

    
5535
#: src/prefs_common_dialog.c:2446
5536
msgid "Expired after"
5537
msgstr "Hết hạn sau"
5538

    
5539
#: src/prefs_common_dialog.c:2459
5540
msgid "minute(s) "
5541
msgstr "phút "
5542

    
5543
#: src/prefs_common_dialog.c:2473
5544
msgid "Setting to '0' will store the passphrase for the whole session."
5545
msgstr "Đặt là '0' để lưu mật khẩu trong suốt phiên làm việc."
5546

    
5547
#: src/prefs_common_dialog.c:2482
5548
msgid "Grab input while entering a passphrase"
5549
msgstr "Bắt (grab) đầu vào khi nhập mật khẩu"
5550

    
5551
#: src/prefs_common_dialog.c:2487
5552
msgid "Display warning on startup if GnuPG doesn't work"
5553
msgstr "Hiển thị cảnh báo lúc khởi động nếu GnuPG không hoạt động"
5554

    
5555
#: src/prefs_common_dialog.c:2561
5556
msgid "Always open messages in summary when selected"
5557
msgstr "Luôn mở thư trong phần tóm tắt khi được chọn"
5558

    
5559
#: src/prefs_common_dialog.c:2565
5560
#, fuzzy
5561
msgid "Always mark as read when a message is opened"
5562
msgstr "Chỉ đánh dấu thư là đã đọc khi mở trong cửa sổ mới"
5563

    
5564
#: src/prefs_common_dialog.c:2571
5565
#, fuzzy
5566
msgid "Open first unread message when a folder is opened"
5567
msgstr "Mở thư chưa đọc đầu tiên khi vào một thư mục"
5568

    
5569
#: src/prefs_common_dialog.c:2577
5570
#, fuzzy
5571
msgid "Remember last selected message"
5572
msgstr "Không có thêm thư được đánh dấu nào"
5573

    
5574
#: src/prefs_common_dialog.c:2582
5575
msgid "Only mark message as read when opened in new window"
5576
msgstr "Chỉ đánh dấu thư là đã đọc khi mở trong cửa sổ mới"
5577

    
5578
#: src/prefs_common_dialog.c:2590
5579
#, fuzzy
5580
msgid "Open inbox after receiving new mail"
5581
msgstr "Đi đến hộp nhận sau khi nhận thư mới"
5582

    
5583
#: src/prefs_common_dialog.c:2592
5584
#, fuzzy
5585
msgid "Open inbox on startup"
5586
msgstr "Kiểm tra thư mới khi chạy chương trình"
5587

    
5588
#: src/prefs_common_dialog.c:2596
5589
msgid "Change current account on folder open"
5590
msgstr ""
5591

    
5592
#: src/prefs_common_dialog.c:2604
5593
msgid "Execute immediately when moving or deleting messages"
5594
msgstr "Thực thi ngay lập tức khi di chuyển hoặc xoá thư"
5595

    
5596
#: src/prefs_common_dialog.c:2616
5597
msgid "Messages will be marked until execution if this is turned off."
5598
msgstr "Thư sẽ được đánh dấu đến khi thực thi nếu không dùng tuỳ chọn này."
5599

    
5600
#: src/prefs_common_dialog.c:2625
5601
msgid "Make the order of buttons comply with GNOME HIG"
5602
msgstr "Sắp xếp thứ tự các nút tương ứng với GNOME HIG"
5603

    
5604
#: src/prefs_common_dialog.c:2628
5605
msgid "Display tray icon"
5606
msgstr "Hiển thị biểu tượng trên khay"
5607

    
5608
#: src/prefs_common_dialog.c:2630
5609
msgid "Minimize to tray icon"
5610
msgstr ""
5611

    
5612
#: src/prefs_common_dialog.c:2632
5613
msgid "Toggle window on trayicon click"
5614
msgstr ""
5615

    
5616
#: src/prefs_common_dialog.c:2642
5617
msgid " Set key bindings... "
5618
msgstr " Đặt phím tắt... "
5619

    
5620
#: src/prefs_common_dialog.c:2648 src/select-keys.c:337
5621
msgid "Other"
5622
msgstr "Khác"
5623

    
5624
#: src/prefs_common_dialog.c:2652
5625
msgid "External commands"
5626
msgstr "Lệnh ngoài"
5627

    
5628
#: src/prefs_common_dialog.c:2657
5629
#, fuzzy
5630
msgid "Update"
5631
msgstr "Thời gian"
5632

    
5633
#: src/prefs_common_dialog.c:2721
5634
msgid "Receive dialog"
5635
msgstr "Hộp thoại nhận thư"
5636

    
5637
#: src/prefs_common_dialog.c:2731
5638
msgid "Show receive dialog"
5639
msgstr "Hiện hộp thoại nhận thư"
5640

    
5641
#: src/prefs_common_dialog.c:2741
5642
msgid "Always"
5643
msgstr "Luôn luôn"
5644

    
5645
#: src/prefs_common_dialog.c:2742
5646
msgid "Only on manual receiving"
5647
msgstr "Chỉ khi nhận theo kiểu thủ công"
5648

    
5649
#: src/prefs_common_dialog.c:2744
5650
msgid "Never"
5651
msgstr "Không bao giờ"
5652

    
5653
#: src/prefs_common_dialog.c:2749
5654
msgid "Don't popup error dialog on receive error"
5655
msgstr "Không hiện hộp thoại báo lỗi kiểu popup khi gặp lỗi"
5656

    
5657
#: src/prefs_common_dialog.c:2752
5658
msgid "Close receive dialog when finished"
5659
msgstr "Đóng hộp thoại nhận thư khi hoàn thành"
5660

    
5661
#: src/prefs_common_dialog.c:2763
5662
msgid "Add address to destination when double-clicked"
5663
msgstr "Thêm địa chỉ vào đích đến khi nhấn đúp"
5664

    
5665
#: src/prefs_common_dialog.c:2767
5666
#, fuzzy
5667
msgid "Set only mail address when entering recipient from address book"
5668
msgstr "Tự động đặt địa chỉ sau"
5669

    
5670
#: src/prefs_common_dialog.c:2775
5671
#, fuzzy
5672
msgid "Auto-completion:"
5673
msgstr "Chuyển đổi sổ địa chỉ"
5674

    
5675
#: src/prefs_common_dialog.c:2788
5676
msgid "Start with Tab"
5677
msgstr ""
5678

    
5679
#: src/prefs_common_dialog.c:2796
5680
msgid "Disable"
5681
msgstr ""
5682

    
5683
#: src/prefs_common_dialog.c:2803
5684
msgid "On exit"
5685
msgstr "Lúc thoát"
5686

    
5687
#: src/prefs_common_dialog.c:2811
5688
msgid "Confirm on exit"
5689
msgstr "Xác nhận khi thoát"
5690

    
5691
#: src/prefs_common_dialog.c:2818
5692
msgid "Empty trash on exit"
5693
msgstr "Đổ rác khi thoát"
5694

    
5695
#: src/prefs_common_dialog.c:2820
5696
msgid "Ask before emptying"
5697
msgstr "Hỏi trước khi đổ rác"
5698

    
5699
#: src/prefs_common_dialog.c:2824
5700
msgid "Warn if there are queued messages"
5701
msgstr "Cảnh báo nếu có thư chờ được gửi"
5702

    
5703
#: src/prefs_common_dialog.c:2881
5704
#, c-format
5705
msgid "External commands (%s will be replaced with file name / URI)"
5706
msgstr "Lệnh ngoài (%s sẽ được thay thế bằng tên tập tin / URI)"
5707

    
5708
#: src/prefs_common_dialog.c:2890
5709
msgid "Web browser"
5710
msgstr "Trình duyệt"
5711

    
5712
#: src/prefs_common_dialog.c:2902 src/prefs_common_dialog.c:4404
5713
#: src/prefs_common_dialog.c:4425
5714
msgid "(Default browser)"
5715
msgstr "(Trình duyệt mặc định)"
5716

    
5717
#: src/prefs_common_dialog.c:2943
5718
#, fuzzy
5719
msgid "Use external program for printing"
5720
msgstr "Dùng chương trình ngoài để gửi"
5721

    
5722
#: src/prefs_common_dialog.c:2965
5723
msgid "Use external program for incorporation"
5724
msgstr "Dùng chương trình ngoài để sáp nhập"
5725

    
5726
#: src/prefs_common_dialog.c:2987
5727
msgid "Use external program for sending"
5728
msgstr "Dùng chương trình ngoài để gửi"
5729

    
5730
#: src/prefs_common_dialog.c:3039
5731
msgid "Update check requires 'curl' command."
5732
msgstr ""
5733

    
5734
#: src/prefs_common_dialog.c:3050
5735
#, fuzzy
5736
msgid "Enable auto update check"
5737
msgstr "Cho phép kiểm tra chính tả"
5738

    
5739
#: src/prefs_common_dialog.c:3052
5740
msgid "Use HTTP proxy"
5741
msgstr ""
5742

    
5743
#: src/prefs_common_dialog.c:3054
5744
msgid "HTTP proxy host (hostname:port):"
5745
msgstr ""
5746

    
5747
#: src/prefs_common_dialog.c:3095
5748
msgid "Enable strict checking of the integrity of summary caches"
5749
msgstr ""
5750
"Cho phép kiểm tra nghiêm ngặt về tính toàn vẹn của bộ đệm của bảng tóm tắt"
5751

    
5752
#: src/prefs_common_dialog.c:3098
5753
msgid ""
5754
"Enable this if the contents of folders have the possibility of modification "
5755
"by other applications.\n"
5756
"This option will degrade the performance of displaying summary."
5757
msgstr ""
5758
"Cho phép nếu nội dung của thư mục có khả năng bị chương trình khác thay "
5759
"đổi.\n"
5760
"Tuỳ chọn này sẽ suy giảm hiệu năng của việc hiển thị bảng tóm tắt."
5761

    
5762
#: src/prefs_common_dialog.c:3105
5763
msgid "Socket I/O timeout:"
5764
msgstr "Hết hạn I/O socket"
5765

    
5766
#: src/prefs_common_dialog.c:3118
5767
msgid "second(s)"
5768
msgstr "giây"
5769

    
5770
#: src/prefs_common_dialog.c:3146
5771
msgid "Automatic (Recommended)"
5772
msgstr "Tự động (Khuyến cáo)"
5773

    
5774
#: src/prefs_common_dialog.c:3151
5775
msgid "7bit ascii (US-ASCII)"
5776
msgstr "7bit ascii (US-ASCII)"
5777

    
5778
#: src/prefs_common_dialog.c:3153
5779
msgid "Unicode (UTF-8)"
5780
msgstr "Unicode (UTF-8)"
5781

    
5782
#: src/prefs_common_dialog.c:3155
5783
msgid "Western European (ISO-8859-1)"
5784
msgstr "Đông Âu (ISO-8859-1)"
5785

    
5786
#: src/prefs_common_dialog.c:3156
5787
msgid "Western European (ISO-8859-15)"
5788
msgstr "Tây Âu (ISO-8859-15)"
5789

    
5790
#: src/prefs_common_dialog.c:3158
5791
msgid "Western European (Windows-1252)"
5792
msgstr "Tây