Statistics
| Revision:

root / po / vi.po @ 3203

History | View | Annotate | Download (208 KB)

1
# translation of sylpheed.po to Vietnamese
2
# This file is distributed under the same license as the Sylpheed package.
3
# Copyright (C) 2006 Pham Thanh Long.
4
# Pham Thanh Long <ptlong@gmail.com>, 2006.
5
#
6
msgid ""
7
msgstr ""
8
"Project-Id-Version: sylpheed\n"
9
"Report-Msgid-Bugs-To: \n"
10
"POT-Creation-Date: 2013-01-31 11:34+0900\n"
11
"PO-Revision-Date: 2006-04-16 22:05+0700\n"
12
"Last-Translator: Pham Thanh Long <ptlong@gmail.com>\n"
13
"Language-Team: Vietnamese <gnome-vi-list@gnome.org>\n"
14
"MIME-Version: 1.0\n"
15
"Content-Type: text/plain; charset=UTF-8\n"
16
"Content-Transfer-Encoding: 8bit\n"
17

    
18
#: libsylph/account.c:55
19
msgid "Reading all config for each account...\n"
20
msgstr "Đang đọc mọi cấu hình cho mỗi tài khoản...\n"
21

    
22
#: libsylph/filter.c:1608
23
#, fuzzy
24
msgid "Junk mail filter (manual)"
25
msgstr "Lọc thư rác"
26

    
27
#: libsylph/filter.c:1611
28
msgid "Junk mail filter"
29
msgstr "Lọc thư rác"
30

    
31
#: libsylph/imap.c:552
32
#, c-format
33
msgid "IMAP4 connection to %s has been disconnected. Reconnecting...\n"
34
msgstr "Kết nối IMAP4 tới %s đã bị ngắt. Đang kết nối lại...\n"
35

    
36
#: libsylph/imap.c:609 libsylph/imap.c:615
37
msgid "IMAP4 server disables LOGIN.\n"
38
msgstr "Máy chủ IMAP4 cấm ĐĂNG NHẬP.\n"
39

    
40
#: libsylph/imap.c:674
41
#, fuzzy
42
msgid "Could not establish IMAP connection.\n"
43
msgstr "Không thể tạo phiên IMAP4 với: %s:%d\n"
44

    
45
#: libsylph/imap.c:693
46
#, c-format
47
msgid "creating IMAP4 connection to %s:%d ...\n"
48
msgstr "đang tạo kết nối IMAP4 tới %s:%d ...\n"
49

    
50
#: libsylph/imap.c:746
51
msgid "Can't start TLS session.\n"
52
msgstr "Không thể khởi động phiên TLS.\n"
53

    
54
#: libsylph/imap.c:893
55
msgid "(retrieving FLAGS...)"
56
msgstr ""
57

    
58
#: libsylph/imap.c:1284
59
#, fuzzy, c-format
60
msgid "Getting message %u"
61
msgstr "Đang lấy thư %d"
62

    
63
#: libsylph/imap.c:1406
64
#, c-format
65
msgid "Appending messages to %s (%d / %d)"
66
msgstr "Đang ghép thư vào %s (%d / %d)"
67

    
68
#: libsylph/imap.c:1532
69
#, c-format
70
msgid "Moving messages %s to %s ..."
71
msgstr "Đang chuyển thư %s tới %s ..."
72

    
73
#: libsylph/imap.c:1537
74
#, c-format
75
msgid "Copying messages %s to %s ..."
76
msgstr "Đang chép thư %s tới %s ..."
77

    
78
#: libsylph/imap.c:1679
79
#, c-format
80
msgid "Removing messages %s"
81
msgstr "Đang xoá thư %s"
82

    
83
#: libsylph/imap.c:1685
84
#, c-format
85
msgid "can't set deleted flags: %s\n"
86
msgstr "không thể đặt cờ đã xoá: %s\n"
87

    
88
#: libsylph/imap.c:1693 libsylph/imap.c:1799
89
msgid "can't expunge\n"
90
msgstr "không thể xoá\n"
91

    
92
#: libsylph/imap.c:1783
93
#, c-format
94
msgid "Removing all messages in %s"
95
msgstr "Xoá mọi thư trong %s"
96

    
97
#: libsylph/imap.c:1788 libsylph/imap.c:1793
98
msgid "can't set deleted flags: 1:*\n"
99
msgstr "không thể đặt cờ đã xoá: 1:*\n"
100

    
101
#: libsylph/imap.c:1844
102
msgid "can't close folder\n"
103
msgstr "không thể đóng thư mục\n"
104

    
105
#: libsylph/imap.c:1923
106
#, c-format
107
msgid "root folder %s not exist\n"
108
msgstr "thư mục gốc %s không tồn tại\n"
109

    
110
#: libsylph/imap.c:2123 libsylph/imap.c:2131
111
msgid "error occurred while getting LIST.\n"
112
msgstr "xảy ra lỗi khi lấy LIST.\n"
113

    
114
#: libsylph/imap.c:2363
115
#, c-format
116
msgid "Can't create '%s'\n"
117
msgstr "Không thể tạo '%s'\n"
118

    
119
#: libsylph/imap.c:2368
120
#, c-format
121
msgid "Can't create '%s' under INBOX\n"
122
msgstr "Không thể tạo '%s' ở INBOX\n"
123

    
124
#: libsylph/imap.c:2430
125
msgid "can't create mailbox: LIST failed\n"
126
msgstr "không thể tạo hộp thư: LIST thất bại\n"
127

    
128
#: libsylph/imap.c:2453
129
msgid "can't create mailbox\n"
130
msgstr "không thể tạo hộp thư\n"
131

    
132
#: libsylph/imap.c:2582
133
#, c-format
134
msgid "can't rename mailbox: %s to %s\n"
135
msgstr "không thể đổi tên hộp thư: %s thành %s\n"
136

    
137
#: libsylph/imap.c:2671
138
msgid "can't delete mailbox\n"
139
msgstr "không thể xoá hộp thư\n"
140

    
141
#: libsylph/imap.c:2701
142
#, c-format
143
msgid "Getting message headers (%d / %d)"
144
msgstr "Đang lấy header của thư (%d / %d)"
145

    
146
#: libsylph/imap.c:2753
147
msgid "error occurred while getting envelope.\n"
148
msgstr "xảy ra lỗi khi lấy phong bì.\n"
149

    
150
#: libsylph/imap.c:2774
151
#, c-format
152
msgid "can't parse envelope: %s\n"
153
msgstr "không thể phân tích phong bì: %s\n"
154

    
155
#: libsylph/imap.c:2831
156
msgid "can't get envelope\n"
157
msgstr "không thể lấy phong bì\n"
158

    
159
#: libsylph/imap.c:2951 libsylph/imap.c:2957
160
#, c-format
161
msgid "Can't connect to IMAP4 server: %s:%d\n"
162
msgstr "Không thể kết nối tới máy chủ IMAP4: %s:%d\n"
163

    
164
#: libsylph/imap.c:2974
165
#, c-format
166
msgid "Can't establish IMAP4 session with: %s:%d\n"
167
msgstr "Không thể tạo phiên IMAP4 với: %s:%d\n"
168

    
169
#: libsylph/imap.c:3049
170
msgid "can't get namespace\n"
171
msgstr "không thể lấy khoảng định danh (namespace)\n"
172

    
173
#: libsylph/imap.c:3673
174
#, c-format
175
msgid "can't select folder: %s\n"
176
msgstr "không thể chọn thư mục: %s\n"
177

    
178
#: libsylph/imap.c:3711
179
msgid "error on imap command: STATUS\n"
180
msgstr "có lỗi khi chạy lệnh imap: STATUS\n"
181

    
182
#: libsylph/imap.c:3835 libsylph/imap.c:3870
183
msgid "IMAP4 authentication failed.\n"
184
msgstr "Xác thực IMAP4 thất bại:\n"
185

    
186
#: libsylph/imap.c:3923
187
msgid "IMAP4 login failed.\n"
188
msgstr "Đăng nhập IMAP4 thất bại.\n"
189

    
190
#: libsylph/imap.c:4331 libsylph/imap.c:4338
191
#, c-format
192
msgid "can't append %s to %s\n"
193
msgstr "không thể ghep %s vào %s\n"
194

    
195
#: libsylph/imap.c:4345
196
msgid "(sending file...)"
197
msgstr "(đang gửi tập tin...)"
198

    
199
#: libsylph/imap.c:4374
200
#, c-format
201
msgid "can't append message to %s\n"
202
msgstr "không thể ghép thư vào %s\n"
203

    
204
#: libsylph/imap.c:4406
205
#, c-format
206
msgid "can't copy %s to %s\n"
207
msgstr "không thể chép %s tới %s\n"
208

    
209
#: libsylph/imap.c:4429
210
#, c-format
211
msgid "error while imap command: STORE %s %s\n"
212
msgstr "có lỗi khi chạy lệnh imap: STORE %s %s\n"
213

    
214
#: libsylph/imap.c:4445
215
msgid "error while imap command: EXPUNGE\n"
216
msgstr "có lỗi khi chạy lệnh imap: EXPUNGE\n"
217

    
218
#: libsylph/imap.c:4460
219
msgid "error while imap command: CLOSE\n"
220
msgstr "có lỗi khi chạy lệnh imap: CLOSE\n"
221

    
222
#: libsylph/imap.c:4781
223
#, c-format
224
msgid "iconv cannot convert UTF-7 to %s\n"
225
msgstr "iconv không thể chuyển UTF-7 sang %s\n"
226

    
227
#: libsylph/imap.c:4813
228
#, c-format
229
msgid "iconv cannot convert %s to UTF-7\n"
230
msgstr "iconv không thể chuyển %s sang UTF-7\n"
231

    
232
#: libsylph/mbox.c:49 libsylph/mbox.c:230
233
msgid "can't write to temporary file\n"
234
msgstr "không ghi được vào tập tin tạm\n"
235

    
236
#: libsylph/mbox.c:84
237
#, c-format
238
msgid "Getting messages from %s into %s...\n"
239
msgstr "Lấy thư từ %s vào %s...\n"
240

    
241
#: libsylph/mbox.c:96
242
msgid "can't read mbox file.\n"
243
msgstr "không đọc được tập tin mbox.\n"
244

    
245
#: libsylph/mbox.c:103
246
#, c-format
247
msgid "invalid mbox format: %s\n"
248
msgstr "định dạng mbox không hợp lệ: %s\n"
249

    
250
#: libsylph/mbox.c:110
251
#, c-format
252
msgid "malformed mbox: %s\n"
253
msgstr "mbox có lỗi: %s\n"
254

    
255
#: libsylph/mbox.c:143
256
msgid "can't open temporary file\n"
257
msgstr "không mở được tập tin tạm\n"
258

    
259
#: libsylph/mbox.c:195
260
#, c-format
261
msgid ""
262
"unescaped From found:\n"
263
"%s"
264
msgstr ""
265

    
266
#: libsylph/mbox.c:342
267
#, c-format
268
msgid "can't create lock file %s\n"
269
msgstr "không tạo được tập tin khoá %s\n"
270

    
271
#: libsylph/mbox.c:343
272
msgid "use 'flock' instead of 'file' if possible.\n"
273
msgstr "dùng lệnh 'flock' thay vì 'file' nếu có thể\n"
274

    
275
#: libsylph/mbox.c:355
276
#, c-format
277
msgid "can't create %s\n"
278
msgstr "không tạo được %s\n"
279

    
280
#: libsylph/mbox.c:361
281
msgid "mailbox is owned by another process, waiting...\n"
282
msgstr "hộp thư bị chiếm dụng bởi một tiến trình khác, đang chờ...\n"
283

    
284
#: libsylph/mbox.c:390
285
#, c-format
286
msgid "can't lock %s\n"
287
msgstr "không thể khoá %s\n"
288

    
289
#: libsylph/mbox.c:397 libsylph/mbox.c:447
290
msgid "invalid lock type\n"
291
msgstr "kiểu khoá không hợp lệ\n"
292

    
293
#: libsylph/mbox.c:433
294
#, c-format
295
msgid "can't unlock %s\n"
296
msgstr "không thể mở khoá %s\n"
297

    
298
#: libsylph/mbox.c:468
299
msgid "can't truncate mailbox to zero.\n"
300
msgstr "không thể giảm số lượng hộp thư xuống 0.\n"
301

    
302
#: libsylph/mbox.c:508
303
#, c-format
304
msgid "Exporting messages from %s into %s...\n"
305
msgstr "Xuất thư từ %s sang %s...\n"
306

    
307
#: libsylph/mh.c:509
308
#, c-format
309
msgid "can't copy message %s to %s\n"
310
msgstr "không thể chép thư %s tới %s\n"
311

    
312
#: libsylph/mh.c:705 libsylph/mh.c:825
313
msgid "the src folder is identical to the dest.\n"
314
msgstr "thư mục nguồn cũng chính là thư mục gốc.\n"
315

    
316
#: libsylph/mh.c:828
317
#, fuzzy, c-format
318
msgid "Copying message %s/%d to %s ...\n"
319
msgstr "Đang chép thư %s%c%d tới %s ...\n"
320

    
321
#: libsylph/mh.c:1195 libsylph/mh.c:1208 src/main.c:196
322
#, c-format
323
msgid ""
324
"File `%s' already exists.\n"
325
"Can't create folder."
326
msgstr ""
327
"Tập tin `%s' đã có trước.\n"
328
"Không thể tạo thư mục."
329

    
330
#: libsylph/mh.c:1795
331
#, c-format
332
msgid ""
333
"Directory name\n"
334
"'%s' is not a valid UTF-8 string.\n"
335
"Maybe the locale encoding is used for filename.\n"
336
"If that is the case, you must set the following environmental variable\n"
337
"(see README for detail):\n"
338
"\n"
339
"\tG_FILENAME_ENCODING=@locale\n"
340
msgstr ""
341
"Tên thư mục\n"
342
"'%s' không phải là một chuối UTF-8 hợp lệ.\n"
343
"Có thể mã kí tự bản địa được dùng trong tên tập tin.\n"
344
"Nếu ở trong trường hợp đó, bạn phải đặt biến môi trường sau\n"
345
"(đọc README để biết thêm thông tin):\n"
346
"\n"
347
"\tG_FILENAME_ENCODING=@locale\n"
348

    
349
#: libsylph/news.c:226
350
#, c-format
351
msgid "creating NNTP connection to %s:%d ...\n"
352
msgstr "đang tạo kết nối NNTP tới %s:%d ...\n"
353

    
354
#: libsylph/news.c:304
355
#, c-format
356
msgid "NNTP connection to %s:%d has been disconnected. Reconnecting...\n"
357
msgstr "Kết nối NNTP tới %s:%d đã bị ngắt. Đang kết nối lại...\n"
358

    
359
#: libsylph/news.c:407
360
#, c-format
361
msgid "article %d has been already cached.\n"
362
msgstr "văn bản %d vừa được đưa vào bộ đệm.\n"
363

    
364
#: libsylph/news.c:427
365
#, c-format
366
msgid "getting article %d...\n"
367
msgstr "đang lấy văn bản %d...\n"
368

    
369
#: libsylph/news.c:431
370
#, c-format
371
msgid "can't read article %d\n"
372
msgstr "không thể đọc văn bản %d\n"
373

    
374
#: libsylph/news.c:706
375
msgid "can't post article.\n"
376
msgstr "không thể gửi bài viết.\n"
377

    
378
#: libsylph/news.c:732
379
#, c-format
380
msgid "can't retrieve article %d\n"
381
msgstr "không thể lấy bài viết %d\n"
382

    
383
#: libsylph/news.c:789
384
#, c-format
385
msgid "can't select group: %s\n"
386
msgstr "không chọn được nhóm: %s\n"
387

    
388
#: libsylph/news.c:826
389
#, c-format
390
msgid "invalid article range: %d - %d\n"
391
msgstr "phạm vi bài không hợp lệ: %d - %d\n"
392

    
393
#: libsylph/news.c:839
394
msgid "no new articles.\n"
395
msgstr "không có bài mới.\n"
396

    
397
#: libsylph/news.c:849
398
#, c-format
399
msgid "getting xover %d - %d in %s...\n"
400
msgstr "đang lấy xover %d - %d trong %s...\n"
401

    
402
#: libsylph/news.c:853
403
msgid "can't get xover\n"
404
msgstr "không lấy được vover\n"
405

    
406
#: libsylph/news.c:863
407
msgid "error occurred while getting xover.\n"
408
msgstr "có lỗi khi lấy xover.\n"
409

    
410
#: libsylph/news.c:873
411
#, c-format
412
msgid "invalid xover line: %s\n"
413
msgstr "dòng xover không hợp lệ: %s\n"
414

    
415
#: libsylph/news.c:892 libsylph/news.c:924
416
msgid "can't get xhdr\n"
417
msgstr "không lấy được xhdr\n"
418

    
419
#: libsylph/news.c:904 libsylph/news.c:936
420
msgid "error occurred while getting xhdr.\n"
421
msgstr "có lỗi khi lấy xhdr.\n"
422

    
423
#: libsylph/nntp.c:81
424
#, c-format
425
msgid "Can't connect to NNTP server: %s:%d\n"
426
msgstr "Không kết nối được với máy chủ NNTP: %s:%d\n"
427

    
428
#: libsylph/nntp.c:204 libsylph/nntp.c:267
429
#, c-format
430
msgid "protocol error: %s\n"
431
msgstr "lỗi giao thức: %s\n"
432

    
433
#: libsylph/nntp.c:227 libsylph/nntp.c:273
434
msgid "protocol error\n"
435
msgstr "lỗi giao thức\n"
436

    
437
#: libsylph/nntp.c:323
438
msgid "Error occurred while posting\n"
439
msgstr "Có lỗi khi gửi\n"
440

    
441
#: libsylph/nntp.c:403
442
msgid "Error occurred while sending command\n"
443
msgstr "Có gỗi khi gửi lệnh\n"
444

    
445
#: libsylph/pop.c:156
446
msgid "Required APOP timestamp not found in greeting\n"
447
msgstr "Không thấy nhãn thời gian trong lời chào hỏi như yêu cầu\n"
448

    
449
#: libsylph/pop.c:163
450
msgid "Timestamp syntax error in greeting\n"
451
msgstr "Lỗi cú pháp nhãn thời gian trong lời chào hỏi\n"
452

    
453
#: libsylph/pop.c:171
454
#, fuzzy
455
msgid "Invalid timestamp in greeting\n"
456
msgstr "Không thấy nhãn thời gian trong lời chào hỏi như yêu cầu\n"
457

    
458
#: libsylph/pop.c:199 libsylph/pop.c:226
459
msgid "POP3 protocol error\n"
460
msgstr "Lỗi giao thức POP3\n"
461

    
462
#: libsylph/pop.c:270
463
#, c-format
464
msgid "invalid UIDL response: %s\n"
465
msgstr "hồi đáp UIDL không hợp lệ: %s\n"
466

    
467
#: libsylph/pop.c:647
468
#, c-format
469
msgid "POP3: Deleting expired message %d\n"
470
msgstr "POP3: Đang xoá các thư hết hạn %d\n"
471

    
472
#: libsylph/pop.c:656
473
#, c-format
474
msgid "POP3: Skipping message %d (%d bytes)\n"
475
msgstr "POP3: Đang bỏ qua thư %d (%d byte)\n"
476

    
477
#: libsylph/pop.c:690
478
msgid "mailbox is locked\n"
479
msgstr "hộp thư đã bị khoá\n"
480

    
481
#: libsylph/pop.c:693
482
msgid "session timeout\n"
483
msgstr "phiên làm việc hết giờ\n"
484

    
485
#: libsylph/pop.c:699 libsylph/smtp.c:561
486
msgid "can't start TLS session\n"
487
msgstr "không thể khởi động phiên TLS\n"
488

    
489
#: libsylph/pop.c:706 libsylph/smtp.c:496
490
msgid "error occurred on authentication\n"
491
msgstr "có lỗi khi xác thực\n"
492

    
493
#: libsylph/pop.c:711
494
msgid "command not supported\n"
495
msgstr "lệnh không được hỗ trợ\n"
496

    
497
#: libsylph/pop.c:715
498
msgid "error occurred on POP3 session\n"
499
msgstr "có lỗi trong phiên làm việc POP3\n"
500

    
501
#: libsylph/prefs.c:209 libsylph/prefs.c:237 libsylph/prefs.c:282
502
#: libsylph/prefs_account.c:233 libsylph/prefs_account.c:247
503
#: src/prefs_display_header.c:415 src/prefs_display_header.c:440
504
msgid "failed to write configuration to file\n"
505
msgstr "lỗi khi lưu cấu hình vào tập tin\n"
506

    
507
#: libsylph/prefs.c:252
508
#, c-format
509
msgid "Found %s\n"
510
msgstr "Tìm thấy %s\n"
511

    
512
#: libsylph/prefs.c:285
513
msgid "Configuration is saved.\n"
514
msgstr "Cấu hình đã được lưu.\n"
515

    
516
#: libsylph/procmime.c:1307
517
msgid "procmime_get_text_content(): Code conversion failed.\n"
518
msgstr "procmime_get_text_content(): Chuyển đổi mã thất bại.\n"
519

    
520
#: libsylph/procmsg.c:875
521
msgid "can't open mark file\n"
522
msgstr "không thể mở tập tin đánh dấu\n"
523

    
524
#: libsylph/procmsg.c:1467
525
#, c-format
526
msgid "can't fetch message %d\n"
527
msgstr "không thể lấy thư %d\n"
528

    
529
#: libsylph/procmsg.c:1706
530
#, c-format
531
msgid "Print command line is invalid: `%s'\n"
532
msgstr "Lệnh in không hợp lệ: `%s'\n"
533

    
534
#: libsylph/recv.c:141
535
msgid "error occurred while retrieving data.\n"
536
msgstr "có lỗi trong khi lấy dữ liệu.\n"
537

    
538
#: libsylph/recv.c:183 libsylph/recv.c:215 libsylph/recv.c:230
539
msgid "Can't write to file.\n"
540
msgstr "Không thể ghi vào tập tin.\n"
541

    
542
#: libsylph/smtp.c:157
543
msgid "SMTP AUTH not available\n"
544
msgstr "SMTP AUTH không sẵn có\n"
545

    
546
#: libsylph/smtp.c:466 libsylph/smtp.c:516
547
msgid "bad SMTP response\n"
548
msgstr "phản hồi SMTP tồi\n"
549

    
550
#: libsylph/smtp.c:487 libsylph/smtp.c:505 libsylph/smtp.c:602
551
msgid "error occurred on SMTP session\n"
552
msgstr "có lỗi trong phiên SMTP\n"
553

    
554
#: libsylph/ssl.c:130
555
msgid "SSLv23 not available\n"
556
msgstr "SSLv23 không sẵn có\n"
557

    
558
#: libsylph/ssl.c:132
559
msgid "SSLv23 available\n"
560
msgstr "SSLv23 hiện có\n"
561

    
562
#: libsylph/ssl.c:141
563
msgid "TLSv1 not available\n"
564
msgstr "TLSv1 không sẵn có\n"
565

    
566
#: libsylph/ssl.c:143
567
msgid "TLSv1 available\n"
568
msgstr "TLSv1 hiện có\n"
569

    
570
#: libsylph/ssl.c:231 libsylph/ssl.c:238
571
msgid "SSL method not available\n"
572
msgstr "Phương thức SSL không sẵn có\n"
573

    
574
#: libsylph/ssl.c:244
575
msgid "Unknown SSL method *PROGRAM BUG*\n"
576
msgstr "Phương thức SSL không xác định *PROGRAM BUG*\n"
577

    
578
#: libsylph/ssl.c:250
579
msgid "Error creating ssl context\n"
580
msgstr "Lỗi khi tạo ngữ cảnh ssl\n"
581

    
582
#. Get the cipher
583
#: libsylph/ssl.c:269
584
#, c-format
585
msgid "SSL connection using %s\n"
586
msgstr "Kết nối SSL sử dụng %s\n"
587

    
588
#: libsylph/ssl.c:285
589
msgid "Server certificate:\n"
590
msgstr "Máy chủ chứng nhận:\n"
591

    
592
#: libsylph/ssl.c:288
593
#, c-format
594
msgid "  Subject: %s\n"
595
msgstr "  Tiêu đề: %s\n"
596

    
597
#: libsylph/ssl.c:293
598
#, c-format
599
msgid "  Issuer: %s\n"
600
msgstr "  Người phát hành: %s\n"
601

    
602
#: libsylph/utils.c:2961
603
#, c-format
604
msgid "writing to %s failed.\n"
605
msgstr "thất bại khi ghi vào %s.\n"
606

    
607
#: src/about.c:91
608
msgid "About"
609
msgstr "Giới thiệu"
610

    
611
#: src/about.c:227
612
msgid ""
613
"GPGME is copyright 2001 by Werner Koch <dd9jn@gnu.org>\n"
614
"\n"
615
msgstr ""
616

    
617
#: src/about.c:231
618
msgid ""
619
"This program is free software; you can redistribute it and/or modify it "
620
"under the terms of the GNU General Public License as published by the Free "
621
"Software Foundation; either version 2, or (at your option) any later "
622
"version.\n"
623
"\n"
624
msgstr ""
625

    
626
#: src/about.c:237
627
msgid ""
628
"This program is distributed in the hope that it will be useful, but WITHOUT "
629
"ANY WARRANTY; without even the implied warranty of MERCHANTABILITY or "
630
"FITNESS FOR A PARTICULAR PURPOSE. See the GNU General Public License for "
631
"more details.\n"
632
"\n"
633
msgstr ""
634

    
635
#: src/about.c:243
636
msgid ""
637
"You should have received a copy of the GNU General Public License along with "
638
"this program; if not, write to the Free Software Foundation, Inc., 59 Temple "
639
"Place - Suite 330, Boston, MA 02111-1307, USA."
640
msgstr ""
641

    
642
#: src/account_dialog.c:137 src/mainwindow.c:3997
643
msgid ""
644
"Some composing windows are open.\n"
645
"Please close all the composing windows before editing the accounts."
646
msgstr ""
647
"Một số cửa sổ soạn thảo đang mở.\n"
648
"Hãy đóng mọi cửa sổ soạn thảo trước khi sửa tài khoản."
649

    
650
#: src/account_dialog.c:143
651
msgid "Opening account edit window...\n"
652
msgstr "Mở cửa sổ sửa tài khoản...\n"
653

    
654
#: src/account_dialog.c:191
655
#, fuzzy
656
msgid "Creating folder tree. Please wait..."
657
msgstr "Đang tạo khung thư mục...\n"
658

    
659
#: src/account_dialog.c:193
660
#, fuzzy
661
msgid "Creation of the folder tree failed."
662
msgstr "Việc làm lại cây thư mục thất bại."
663

    
664
#: src/account_dialog.c:296
665
msgid "Creating account edit window...\n"
666
msgstr "Đang tạo cửa sổ sửa tài khoản...\n"
667

    
668
#: src/account_dialog.c:301
669
msgid "Edit accounts"
670
msgstr "Sửa tài khoản"
671

    
672
#: src/account_dialog.c:321
673
msgid ""
674
"New messages will be checked in this order. Check the boxes\n"
675
"on the `G' column to enable message retrieval by `Get all'."
676
msgstr ""
677
"Các thư mới sẽ được kiểm tra theo thứ tự này. Đánh dấu các hộp\n"
678
"trên cột `G' để cho phép lấy thư về bằng `Lấy tất cả'."
679

    
680
#: src/account_dialog.c:376 src/addressadd.c:178 src/addressbook.c:776
681
#: src/compose.c:5411 src/editaddress.c:777 src/editaddress.c:826
682
#: src/editbook.c:198 src/editgroup.c:266 src/editjpilot.c:270
683
#: src/editldap.c:307 src/editvcard.c:183 src/mimeview.c:226
684
#: src/prefs_filter.c:270 src/prefs_folder_item.c:171 src/select-keys.c:311
685
msgid "Name"
686
msgstr "Tên"
687

    
688
#: src/account_dialog.c:381 src/prefs_account_dialog.c:736
689
msgid "Protocol"
690
msgstr "Giao thức"
691

    
692
#: src/account_dialog.c:386
693
msgid "Server"
694
msgstr "Máy chủ"
695

    
696
#: src/account_dialog.c:410 src/prefs_filter.c:341
697
msgid "Edit"
698
msgstr "Soạn"
699

    
700
#: src/account_dialog.c:450
701
msgid " _Set as default account "
702
msgstr " Đặt là_m tài khoản mặc định "
703

    
704
#: src/account_dialog.c:530
705
#, c-format
706
msgid "Do you really want to delete the account '%s'?"
707
msgstr "Bạn có thực sự muốn xoá tài khoản '%s' không?"
708

    
709
#: src/account_dialog.c:532 src/prefs_filter.c:708
710
msgid "(Untitled)"
711
msgstr "(Chưa đặt tên)"
712

    
713
#: src/account_dialog.c:533
714
msgid "Delete account"
715
msgstr "Xoá tài khoản"
716

    
717
#: src/action.c:331
718
#, c-format
719
msgid "Could not get message file %d"
720
msgstr "Không thể lấy tập tin thông điệp %d"
721

    
722
#: src/action.c:362
723
msgid "Could not get message part."
724
msgstr "Không thể lấy thành phần của thư."
725

    
726
#: src/action.c:379
727
msgid "Can't get part of multipart message"
728
msgstr "Không thể lấy thành phần của bức thư nhiều thành phần"
729

    
730
#: src/action.c:472
731
#, c-format
732
msgid ""
733
"The selected action cannot be used in the compose window\n"
734
"because it contains %%f, %%F or %%p."
735
msgstr ""
736
"Hành động đã chọn không thể được dùng trong cửa sổ soạn thảo\n"
737
"bởi vì nó có chứa %%f, %%F hoặc %%p."
738

    
739
#: src/action.c:711
740
#, c-format
741
msgid ""
742
"Command could not be started. Pipe creation failed.\n"
743
"%s"
744
msgstr ""
745
"Không thể khởi tạo lệnh. Việc tạo ống nối thất bại.\n"
746
"%s"
747

    
748
#. Fork error
749
#: src/action.c:810
750
#, c-format
751
msgid ""
752
"Could not fork to execute the following command:\n"
753
"%s\n"
754
"%s"
755
msgstr ""
756
"Không thể phân nhánh để chạy các lệnh sau:\n"
757
"%s\n"
758
"%s"
759

    
760
#: src/action.c:1052
761
#, c-format
762
msgid "--- Running: %s\n"
763
msgstr "--- Đang chạy: %s\n"
764

    
765
#: src/action.c:1056
766
#, c-format
767
msgid "--- Ended: %s\n"
768
msgstr "--- Kết thúc: %s\n"
769

    
770
#: src/action.c:1088
771
msgid "Action's input/output"
772
msgstr "Đầu vào/Đầu ra của hành động"
773

    
774
#: src/action.c:1148
775
msgid " Send "
776
msgstr " Gửi "
777

    
778
#: src/action.c:1159
779
msgid "Abort"
780
msgstr "Thoát"
781

    
782
#: src/action.c:1349
783
#, c-format
784
msgid ""
785
"Enter the argument for the following action:\n"
786
"(`%%h' will be replaced with the argument)\n"
787
"  %s"
788
msgstr ""
789
"Nhập đối số cho hành động sau:\n"
790
"(`%%h' sẽ được thay thế bằng đối số)\n"
791
"  %s"
792

    
793
#: src/action.c:1354
794
msgid "Action's hidden user argument"
795
msgstr "Đối số người dùng của hành động"
796

    
797
#: src/action.c:1358
798
#, c-format
799
msgid ""
800
"Enter the argument for the following action:\n"
801
"(`%%u' will be replaced with the argument)\n"
802
"  %s"
803
msgstr ""
804
"Nhập đối số cho hành động sau:\n"
805
"(`%%u' sẽ được thay thế bằng đối số)\n"
806
"  %s"
807

    
808
#: src/action.c:1363
809
msgid "Action's user argument"
810
msgstr "Đối số người dùng của hành động"
811

    
812
#: src/addressadd.c:156
813
msgid "Add Address to Book"
814
msgstr "Thêm địa chỉ vào sổ"
815

    
816
#: src/addressadd.c:188 src/compose.c:3364 src/prefs_toolbar.c:89
817
#: src/select-keys.c:312
818
msgid "Address"
819
msgstr "Địa chỉ"
820

    
821
#: src/addressadd.c:198 src/addressbook.c:826 src/editaddress.c:629
822
#: src/editaddress.c:695 src/editgroup.c:268 src/importcsv.c:126
823
msgid "Remarks"
824
msgstr "Ghi chú"
825

    
826
#: src/addressadd.c:220
827
msgid "Select Address Book Folder"
828
msgstr "Chọn thư mục sổ địa chỉ"
829

    
830
#: src/addressadd.c:313 src/addressbook.c:1065 src/addressbook.c:3546
831
#, fuzzy
832
msgid "Auto-registered address"
833
msgstr "Các mẫu đã đăng kí"
834

    
835
#: src/addressbook.c:405 src/compose.c:582 src/mainwindow.c:550
836
#: src/messageview.c:166
837
msgid "/_File"
838
msgstr "/_Tập tin"
839

    
840
#: src/addressbook.c:406
841
msgid "/_File/New _Book"
842
msgstr "/_Tập tin/_Sổ mới"
843

    
844
#: src/addressbook.c:407
845
msgid "/_File/New _vCard"
846
msgstr "/_Tập tin/_vCard mới"
847

    
848
#: src/addressbook.c:409
849
msgid "/_File/New _JPilot"
850
msgstr "/_Tập tin/_JPilot mới"
851

    
852
#: src/addressbook.c:412
853
msgid "/_File/New _LDAP Server"
854
msgstr "/_Tập tin/_Máy chủ LDAP mới"
855

    
856
#: src/addressbook.c:414 src/addressbook.c:417 src/compose.c:587
857
#: src/compose.c:592 src/compose.c:595 src/compose.c:598 src/mainwindow.c:568
858
#: src/mainwindow.c:571 src/mainwindow.c:573 src/mainwindow.c:575
859
#: src/mainwindow.c:580 src/mainwindow.c:582 src/messageview.c:168
860
#: src/messageview.c:173
861
msgid "/_File/---"
862
msgstr "/_Tập tin/---"
863

    
864
#: src/addressbook.c:415
865
msgid "/_File/_Edit"
866
msgstr "/_Tập tin/Soạ_n"
867

    
868
#: src/addressbook.c:416
869
msgid "/_File/_Delete"
870
msgstr "/_Tập tin/_Xoá"
871

    
872
#: src/addressbook.c:418
873
msgid "/_File/_Save"
874
msgstr "/_Tập tin/_Lưu"
875

    
876
#: src/addressbook.c:419 src/compose.c:599 src/messageview.c:174
877
msgid "/_File/_Close"
878
msgstr "/_Tập tin/Đón_g"
879

    
880
#: src/addressbook.c:421 src/addressbook.c:468 src/addressbook.c:485
881
#: src/compose.c:601 src/mainwindow.c:586 src/messageview.c:176
882
msgid "/_Edit"
883
msgstr "/_Soạn"
884

    
885
#: src/addressbook.c:422 src/compose.c:606 src/mainwindow.c:587
886
#: src/messageview.c:177
887
msgid "/_Edit/_Copy"
888
msgstr "/_Soạn/_Sao chép"
889

    
890
#: src/addressbook.c:423 src/compose.c:607
891
msgid "/_Edit/_Paste"
892
msgstr "/_Soạn/_Dán"
893

    
894
#: src/addressbook.c:425
895
msgid "/_Address"
896
msgstr "/Đị_a chỉ"
897

    
898
#: src/addressbook.c:426
899
msgid "/_Address/New _Address"
900
msgstr "/Đị_a chỉ/Địa chỉ _mới"
901

    
902
#: src/addressbook.c:427
903
msgid "/_Address/New _Group"
904
msgstr "/Đị_a chỉ/_Nhóm mới"
905

    
906
#: src/addressbook.c:428
907
msgid "/_Address/New _Folder"
908
msgstr "/Đị_a chỉ/_Thư mục mới"
909

    
910
#: src/addressbook.c:429 src/addressbook.c:436
911
msgid "/_Address/---"
912
msgstr "/Đị_a chỉ/---"
913

    
914
#: src/addressbook.c:430
915
#, fuzzy
916
msgid "/_Address/Add _to recipient"
917
msgstr "/Đị_a chỉ/_Xoá"
918

    
919
#: src/addressbook.c:432
920
#, fuzzy
921
msgid "/_Address/Add to _Cc"
922
msgstr "/Đị_a chỉ/_Soạn"
923

    
924
#: src/addressbook.c:434
925
#, fuzzy
926
msgid "/_Address/Add to _Bcc"
927
msgstr "/Đị_a chỉ/_Soạn"
928

    
929
#: src/addressbook.c:437
930
msgid "/_Address/_Edit"
931
msgstr "/Đị_a chỉ/_Soạn"
932

    
933
#: src/addressbook.c:438
934
msgid "/_Address/_Delete"
935
msgstr "/Đị_a chỉ/_Xoá"
936

    
937
#: src/addressbook.c:440 src/compose.c:717 src/mainwindow.c:834
938
#: src/messageview.c:299
939
msgid "/_Tools"
940
msgstr "/_Công cụ"
941

    
942
#: src/addressbook.c:441
943
msgid "/_Tools/Import _LDIF file"
944
msgstr "/_Công cụ/_Nhập tập tin LDIF"
945

    
946
#: src/addressbook.c:442
947
#, fuzzy
948
msgid "/_Tools/Import _CSV file"
949
msgstr "/_Công cụ/_Nhập tập tin LDIF"
950

    
951
#: src/addressbook.c:444 src/compose.c:741 src/mainwindow.c:892
952
#: src/messageview.c:319
953
msgid "/_Help"
954
msgstr "/_Hỗ trợ"
955

    
956
#: src/addressbook.c:445 src/compose.c:742 src/mainwindow.c:912
957
#: src/messageview.c:320
958
msgid "/_Help/_About"
959
msgstr "/_Hỗ trợ/_Giới thiệu"
960

    
961
#: src/addressbook.c:464 src/addressbook.c:474
962
msgid "/New _Address"
963
msgstr "/Địa chỉ _mới"
964

    
965
#: src/addressbook.c:465 src/addressbook.c:475
966
msgid "/New _Group"
967
msgstr "/_Nhóm mới"
968

    
969
#: src/addressbook.c:466 src/addressbook.c:476
970
msgid "/New _Folder"
971
msgstr "/Thư _mục mới"
972

    
973
#: src/addressbook.c:467 src/addressbook.c:477 src/addressbook.c:484
974
#: src/addressbook.c:487 src/compose.c:573 src/compose.c:576
975
#: src/folderview.c:258 src/folderview.c:261 src/folderview.c:266
976
#: src/folderview.c:269 src/folderview.c:282 src/folderview.c:285
977
#: src/folderview.c:287 src/folderview.c:292 src/folderview.c:295
978
#: src/folderview.c:309 src/folderview.c:311 src/folderview.c:315
979
#: src/folderview.c:317 src/mimeview.c:141 src/mimeview.c:151
980
#: src/summaryview.c:437 src/summaryview.c:441 src/summaryview.c:444
981
#: src/summaryview.c:456 src/summaryview.c:458 src/summaryview.c:461
982
#: src/summaryview.c:463 src/summaryview.c:475 src/summaryview.c:481
983
msgid "/---"
984
msgstr "/---"
985

    
986
#: src/addressbook.c:469 src/addressbook.c:486 src/summaryview.c:457
987
msgid "/_Delete"
988
msgstr "/_Xoá"
989

    
990
#: src/addressbook.c:478
991
msgid "/Add _to recipient"
992
msgstr ""
993

    
994
#: src/addressbook.c:480
995
msgid "/Add t_o Cc"
996
msgstr ""
997

    
998
#: src/addressbook.c:482
999
msgid "/Add to _Bcc"
1000
msgstr ""
1001

    
1002
#: src/addressbook.c:488
1003
#, fuzzy
1004
msgid "/_Copy"
1005
msgstr "/_Sao chép"
1006

    
1007
#: src/addressbook.c:489
1008
#, fuzzy
1009
msgid "/_Paste"
1010
msgstr "/_Soạn/_Dán"
1011

    
1012
#: src/addressbook.c:614 src/prefs_common_dialog.c:2735 src/prefs_toolbar.c:90
1013
msgid "Address book"
1014
msgstr "Sổ địa chỉ"
1015

    
1016
#. special folder setting (maybe these options are redundant)
1017
#: src/addressbook.c:687 src/addressbook.c:4249 src/folderview.c:395
1018
#: src/prefs_account_dialog.c:1993 src/query_search.c:401
1019
msgid "Folder"
1020
msgstr "Thư mục"
1021

    
1022
#: src/addressbook.c:808
1023
msgid "E-Mail address"
1024
msgstr "Địa chỉ email"
1025

    
1026
#: src/addressbook.c:866 src/quick_search.c:126
1027
msgid "Search:"
1028
msgstr "Tìm kiếm:"
1029

    
1030
#: src/addressbook.c:904 src/compose.c:3309 src/headerview.c:57
1031
#: src/prefs_folder_item.c:340 src/prefs_template.c:200
1032
msgid "To:"
1033
msgstr "Người nhận:"
1034

    
1035
#: src/addressbook.c:908 src/compose.c:3326 src/headerview.c:58
1036
#: src/prefs_folder_item.c:357 src/prefs_template.c:202
1037
msgid "Cc:"
1038
msgstr "Cc:"
1039

    
1040
#: src/addressbook.c:912 src/compose.c:3343 src/prefs_folder_item.c:368
1041
#: src/prefs_template.c:204
1042
msgid "Bcc:"
1043
msgstr "Bcc:"
1044

    
1045
#. Buttons
1046
#: src/addressbook.c:933 src/addressbook.c:2330 src/editaddress.c:719
1047
#: src/editaddress.c:853 src/prefs_actions.c:266
1048
#: src/prefs_display_header.c:280 src/prefs_display_header.c:336
1049
#: src/prefs_template.c:263 src/prefs_toolbar.c:65
1050
msgid "Delete"
1051
msgstr "Xoá"
1052

    
1053
#: src/addressbook.c:936 src/editaddress.c:725 src/editaddress.c:859
1054
#: src/prefs_actions.c:254 src/prefs_customheader.c:232
1055
#: src/prefs_display_header.c:274 src/prefs_display_header.c:330
1056
#: src/prefs_filter_edit.c:1608
1057
msgid "Add"
1058
msgstr "Thêm"
1059

    
1060
#: src/addressbook.c:939 src/prefs_toolbar.c:80
1061
#, fuzzy
1062
msgid "Search"
1063
msgstr "Tìm kiếm:"
1064

    
1065
#: src/addressbook.c:942
1066
#, fuzzy
1067
msgid "_Close"
1068
msgstr "Màu sắc"
1069

    
1070
#. Confirm deletion
1071
#: src/addressbook.c:1138
1072
msgid "Delete address(es)"
1073
msgstr "Xoá địa chỉ"
1074

    
1075
#: src/addressbook.c:1139
1076
msgid "Really delete the address(es)?"
1077
msgstr "Thực sự muốn xoá (các) địa chỉ này?"
1078

    
1079
#: src/addressbook.c:2321
1080
#, c-format
1081
msgid ""
1082
"Do you want to delete the folder AND all addresses in `%s' ?\n"
1083
"If deleting the folder only, addresses will be moved into parent folder."
1084
msgstr ""
1085
"Bạn có muốn xoá thư mục VÀ mọi địa chỉ trong `%s' ?\n"
1086
"Nếu chỉ xoá thư mục, các địa chỉ sẽ được chuyển đến thư mục cấp cao hơn."
1087

    
1088
#: src/addressbook.c:2324 src/folderview.c:2707
1089
msgid "Delete folder"
1090
msgstr "Xoá thư mục"
1091

    
1092
#: src/addressbook.c:2324
1093
msgid "_Folder only"
1094
msgstr "_Chỉ thư mục"
1095

    
1096
#: src/addressbook.c:2324
1097
msgid "Folder and _addresses"
1098
msgstr "Thư mục và địa c_hỉ"
1099

    
1100
#: src/addressbook.c:2329
1101
#, c-format
1102
msgid "Really delete `%s' ?"
1103
msgstr "Thực sự muốn xoá `%s' ?"
1104

    
1105
#: src/addressbook.c:3292 src/addressbook.c:3430
1106
msgid "New user, could not save index file."
1107
msgstr "Người dùng mới, không thể lưu tập tin mục lục."
1108

    
1109
#: src/addressbook.c:3296 src/addressbook.c:3434
1110
msgid "New user, could not save address book files."
1111
msgstr "Người dùng mới, không thể lưu các tập tin sổ địa chỉ."
1112

    
1113
#: src/addressbook.c:3306 src/addressbook.c:3444
1114
msgid "Old address book converted successfully."
1115
msgstr "Sổ địa chỉ cũ đã được chuyển đổi thành công."
1116

    
1117
#: src/addressbook.c:3311
1118
msgid ""
1119
"Old address book converted,\n"
1120
"could not save new address index file"
1121
msgstr ""
1122
"Sổ địa chỉ cũ đã được chuyển,\n"
1123
"không thể lưu tập tin địa chỉ mới"
1124

    
1125
#: src/addressbook.c:3324
1126
msgid ""
1127
"Could not convert address book,\n"
1128
"but created empty new address book files."
1129
msgstr ""
1130
"Không thể chuyển đổi sổ địa chỉ,\n"
1131
"nhưng đã tạo các tập tin sổ địa chỉ trống mới."
1132

    
1133
#: src/addressbook.c:3330
1134
msgid ""
1135
"Could not convert address book,\n"
1136
"could not create new address book files."
1137
msgstr ""
1138
"Không thể chuyển đổi sổ địa chỉ,\n"
1139
"không thể tạo các tập tin sổ địa chỉ mới."
1140

    
1141
#: src/addressbook.c:3335
1142
msgid ""
1143
"Could not convert address book\n"
1144
"and could not create new address book files."
1145
msgstr ""
1146
"Không thể chuyển đổi sổ địa chỉ\n"
1147
"và không thể các tập tin sổ địa chỉ mới."
1148

    
1149
#: src/addressbook.c:3342
1150
#, fuzzy
1151
msgid "Address book conversion error"
1152
msgstr "Lỗi chuyển đổi sổ địa chỉ"
1153

    
1154
#: src/addressbook.c:3346
1155
#, fuzzy
1156
msgid "Address book conversion"
1157
msgstr "Chuyển đổi sổ địa chỉ"
1158

    
1159
#: src/addressbook.c:3385
1160
#, fuzzy, c-format
1161
msgid ""
1162
"Could not read address index:\n"
1163
"\n"
1164
"%s%c%s"
1165
msgstr "Không thể đọc mục lục địa chỉ"
1166

    
1167
#: src/addressbook.c:3388
1168
#, fuzzy
1169
msgid "Address Book Error"
1170
msgstr "Lỗi sổ địa chỉ"
1171

    
1172
#: src/addressbook.c:3449
1173
msgid "Old address book converted, could not save new address index file"
1174
msgstr ""
1175
"Sổ địa chỉ cũ đã được chuyển đổi, không thể lưu tập tin mục lục địa chỉ mới"
1176

    
1177
#: src/addressbook.c:3463
1178
msgid ""
1179
"Could not convert address book, but created empty new address book files."
1180
msgstr ""
1181
"Không thể chuyển đổi sổ địa chỉ, nhưng đã tạo các tập tin sổ địa chỉ trống "
1182
"mới."
1183

    
1184
#: src/addressbook.c:3469
1185
msgid ""
1186
"Could not convert address book, could not create new address book files."
1187
msgstr ""
1188
"Không thể chuyển đổi sổ địa chỉ, không thể tạo các tập tin sổ địa chỉ mới."
1189

    
1190
#: src/addressbook.c:3475
1191
msgid ""
1192
"Could not convert address book and could not create new address book files."
1193
msgstr ""
1194
"Không thể chuyển đổi sổ địa chỉ và không thể tạo các tập tin sổ địa chỉ mới."
1195

    
1196
#: src/addressbook.c:3487
1197
msgid "Could not read address index"
1198
msgstr "Không thể đọc mục lục địa chỉ"
1199

    
1200
#: src/addressbook.c:3493
1201
#, fuzzy
1202
msgid "Address Book Conversion Error"
1203
msgstr "Lỗi chuyển đổi sổ địa chỉ"
1204

    
1205
#: src/addressbook.c:3499
1206
#, fuzzy
1207
msgid "Address Book Conversion"
1208
msgstr "Chuyển đổi sổ địa chỉ"
1209

    
1210
#: src/addressbook.c:4179 src/prefs_common_dialog.c:2534
1211
msgid "Interface"
1212
msgstr "Giao diện"
1213

    
1214
#: src/addressbook.c:4193 src/importcsv.c:676 src/importldif.c:478
1215
msgid "Address Book"
1216
msgstr "Sổ địa chỉ"
1217

    
1218
#: src/addressbook.c:4207
1219
msgid "Person"
1220
msgstr "Cá nhân"
1221

    
1222
#: src/addressbook.c:4221
1223
msgid "EMail Address"
1224
msgstr "Địa chỉ email"
1225

    
1226
#: src/addressbook.c:4235
1227
msgid "Group"
1228
msgstr "Nhóm"
1229

    
1230
#: src/addressbook.c:4263
1231
msgid "vCard"
1232
msgstr "vCard"
1233

    
1234
#: src/addressbook.c:4277 src/addressbook.c:4291
1235
msgid "JPilot"
1236
msgstr "JPilot"
1237

    
1238
#: src/addressbook.c:4305
1239
msgid "LDAP Server"
1240
msgstr "Máy chủ LDAP"
1241

    
1242
#: src/addrindex.c:95 src/addrindex.c:99 src/addrindex.c:106
1243
msgid "Common address"
1244
msgstr "Địa chỉ chung"
1245

    
1246
#: src/addrindex.c:96 src/addrindex.c:100 src/addrindex.c:107
1247
msgid "Personal address"
1248
msgstr "Địa chỉ cá nhân"
1249

    
1250
#: src/alertpanel.c:142 src/compose.c:6833 src/main.c:878
1251
msgid "Notice"
1252
msgstr "Chú ý"
1253

    
1254
#: src/alertpanel.c:155 src/main.c:1015
1255
msgid "Warning"
1256
msgstr "Cảnh báo"
1257

    
1258
#: src/alertpanel.c:168 src/inc.c:894
1259
#: plugin/attachment_tool/attachment_tool.c:263
1260
msgid "Error"
1261
msgstr "Lỗi"
1262

    
1263
#: src/alertpanel.c:223
1264
msgid "Creating alert panel dialog...\n"
1265
msgstr "Tạo hộp thoại thanh báo lỗi...\n"
1266

    
1267
#: src/alertpanel.c:318
1268
msgid "Show this message next time"
1269
msgstr "Hiện thông điệp này vào lần tới"
1270

    
1271
#: src/colorlabel.c:47
1272
msgid "Orange"
1273
msgstr "Cam"
1274

    
1275
#: src/colorlabel.c:48
1276
msgid "Red"
1277
msgstr "Đỏ"
1278

    
1279
#: src/colorlabel.c:49
1280
msgid "Pink"
1281
msgstr "Hồng"
1282

    
1283
#: src/colorlabel.c:50
1284
msgid "Sky blue"
1285
msgstr "Xanh da trời"
1286

    
1287
#: src/colorlabel.c:51
1288
msgid "Blue"
1289
msgstr "Xanh"
1290

    
1291
#: src/colorlabel.c:52
1292
msgid "Green"
1293
msgstr "Xanh lá cây"
1294

    
1295
#: src/colorlabel.c:53
1296
msgid "Brown"
1297
msgstr "Nâu"
1298

    
1299
#. create sub items. for the menu item activation callback we pass the
1300
#. * color flag value as data parameter. Also we attach a data pointer
1301
#. * so we can always get back the SummaryView pointer.
1302
#: src/colorlabel.c:300 src/prefs_folder_item.c:317 src/summaryview.c:5326
1303
msgid "None"
1304
msgstr "Không"
1305

    
1306
#: src/compose.c:572 src/mimeview.c:135
1307
msgid "/_Open"
1308
msgstr "/_Mở"
1309

    
1310
#: src/compose.c:574
1311
msgid "/_Add..."
1312
msgstr "/Thê_m..."
1313

    
1314
#: src/compose.c:575
1315
msgid "/_Remove"
1316
msgstr "/_Xoá bỏ"
1317

    
1318
#: src/compose.c:577 src/folderview.c:273 src/folderview.c:299
1319
#: src/folderview.c:321
1320
msgid "/_Properties..."
1321
msgstr "/Th_uộc tính"
1322

    
1323
#: src/compose.c:583
1324
msgid "/_File/_Send"
1325
msgstr "/_Tập tin/_Gửi"
1326

    
1327
#: src/compose.c:585
1328
msgid "/_File/Send _later"
1329
msgstr "/_Tập tin/Gửi _sau"
1330

    
1331
#: src/compose.c:588
1332
msgid "/_File/Save to _draft folder"
1333
msgstr "/_Tập tin/Lưu vào thư mục _nháp"
1334

    
1335
#: src/compose.c:590
1336
msgid "/_File/Save and _keep editing"
1337
msgstr "/_Tập tin/Lưu và _tiếp tục soạn"
1338

    
1339
#: src/compose.c:593
1340
msgid "/_File/_Attach file"
1341
msgstr "/_Tập tin/Đính _kèm tập tin"
1342

    
1343
#: src/compose.c:594
1344
msgid "/_File/_Insert file"
1345
msgstr "/_Tập tin/_Chèn tập tin"
1346

    
1347
#: src/compose.c:596
1348
msgid "/_File/Insert si_gnature"
1349
msgstr "/_Tập tin/Chèn _chữ kí"
1350

    
1351
#: src/compose.c:597
1352
msgid "/_File/A_ppend signature"
1353
msgstr "/_Tập tin/Thêm _chữ kí"
1354

    
1355
#: src/compose.c:602
1356
msgid "/_Edit/_Undo"
1357
msgstr "/_Soạn/_Hoàn tác"
1358

    
1359
#: src/compose.c:603
1360
msgid "/_Edit/_Redo"
1361
msgstr "/_Soạn/Ch_uyển tác"
1362

    
1363
#: src/compose.c:604 src/compose.c:611 src/mainwindow.c:590
1364
#: src/messageview.c:179
1365
msgid "/_Edit/---"
1366
msgstr "/_Soạn/---"
1367

    
1368
#: src/compose.c:605
1369
msgid "/_Edit/Cu_t"
1370
msgstr "/_Soạn/_Cắt"
1371

    
1372
#: src/compose.c:608
1373
msgid "/_Edit/Paste as _quotation"
1374
msgstr "/_Soạn/Dán ở dạng t_rích dẫn"
1375

    
1376
#: src/compose.c:610 src/mainwindow.c:588 src/messageview.c:178
1377
msgid "/_Edit/Select _all"
1378
msgstr "/_Soạn/Chọ_n tất cả"
1379

    
1380
#: src/compose.c:612
1381
msgid "/_Edit/_Wrap current paragraph"
1382
msgstr "/_Soạn/_Khuôn dòng đoạn hiện tại"
1383

    
1384
#: src/compose.c:614
1385
msgid "/_Edit/Wrap all long _lines"
1386
msgstr "/_Soạn/Khuôn _mọi dòng dài"
1387

    
1388
#: src/compose.c:616
1389
msgid "/_Edit/Aut_o wrapping"
1390
msgstr "/_Soạn/Tự độ_ng khuôn dòng"
1391

    
1392
#: src/compose.c:617 src/mainwindow.c:596 src/messageview.c:183
1393
#: src/summaryview.c:476
1394
msgid "/_View"
1395
msgstr "/_Xem"
1396

    
1397
#: src/compose.c:618
1398
msgid "/_View/_To"
1399
msgstr "/_Xem/_Người nhận"
1400

    
1401
#: src/compose.c:619
1402
msgid "/_View/_Cc"
1403
msgstr "/_Xem/_Cc"
1404

    
1405
#: src/compose.c:620
1406
msgid "/_View/_Bcc"
1407
msgstr "/_Xem/_Bcc"
1408

    
1409
#: src/compose.c:621
1410
#, fuzzy
1411
msgid "/_View/_Reply-To"
1412
msgstr "/_Xem/_Hồi âm cho"
1413

    
1414
#: src/compose.c:622 src/compose.c:624 src/compose.c:626 src/compose.c:628
1415
#: src/compose.c:631 src/mainwindow.c:619 src/mainwindow.c:625
1416
#: src/mainwindow.c:652 src/mainwindow.c:676 src/mainwindow.c:779
1417
#: src/mainwindow.c:783 src/messageview.c:275
1418
msgid "/_View/---"
1419
msgstr "/_Xem/---"
1420

    
1421
#: src/compose.c:623
1422
#, fuzzy
1423
msgid "/_View/_Followup-To"
1424
msgstr "/_Xem/Tiế_p sau"
1425

    
1426
#: src/compose.c:625
1427
msgid "/_View/R_uler"
1428
msgstr "/_Xem/_Thước kẻ"
1429

    
1430
#: src/compose.c:627
1431
msgid "/_View/_Attachment"
1432
msgstr "/_Xem/Đí_nh kèm"
1433

    
1434
#: src/compose.c:629
1435
#, fuzzy
1436
msgid "/_View/Cu_stomize toolbar..."
1437
msgstr "/_Xem/Đi _tới/Thư mụ_c khác..."
1438

    
1439
#: src/compose.c:637 src/mainwindow.c:683 src/messageview.c:190
1440
msgid "/_View/Character _encoding"
1441
msgstr "/_Xem/Mã _kí tự"
1442

    
1443
#: src/compose.c:638
1444
msgid "/_View/Character _encoding/_Automatic"
1445
msgstr "/_Xem/Mã _kí tự/_Tự động"
1446

    
1447
#: src/compose.c:640 src/compose.c:646 src/compose.c:652 src/compose.c:656
1448
#: src/compose.c:664 src/compose.c:668 src/compose.c:674 src/compose.c:680
1449
#: src/compose.c:684 src/compose.c:694 src/compose.c:698 src/compose.c:706
1450
#: src/compose.c:710 src/mainwindow.c:679 src/mainwindow.c:686
1451
#: src/messageview.c:186
1452
msgid "/_View/Character _encoding/---"
1453
msgstr "/_Xem/Mã _kí tự/---"
1454

    
1455
#: src/compose.c:642 src/mainwindow.c:687 src/messageview.c:194
1456
msgid "/_View/Character _encoding/7bit ascii (US-ASC_II)"
1457
msgstr "/_Xem/Mã _kí tự/7bit ascii (US-ASC_II)"
1458

    
1459
#: src/compose.c:644 src/mainwindow.c:689 src/messageview.c:197
1460
msgid "/_View/Character _encoding/Unicode (_UTF-8)"
1461
msgstr "/_Xem/Mã _kí tự/Unicode (_UTF-8)"
1462

    
1463
#: src/compose.c:648 src/mainwindow.c:693 src/messageview.c:200
1464
msgid "/_View/Character _encoding/Western European (ISO-8859-_1)"
1465
msgstr "/_Xem/Mã _kí tự/Tây Âu (ISO-8859-_1)"
1466

    
1467
#: src/compose.c:650 src/mainwindow.c:695 src/messageview.c:202
1468
msgid "/_View/Character _encoding/Western European (ISO-8859-15)"
1469
msgstr "/_Xem/Mã _kí tự/Tây Âu (ISO-8859-15)"
1470

    
1471
#: src/compose.c:654 src/mainwindow.c:701 src/messageview.c:207
1472
msgid "/_View/Character _encoding/Central European (ISO-8859-_2)"
1473
msgstr "/_Xem/Mã _kí tự/Trung Âu (ISO-8859-_2)"
1474

    
1475
#: src/compose.c:658 src/mainwindow.c:705 src/messageview.c:210
1476
msgid "/_View/Character _encoding/_Baltic (ISO-8859-13)"
1477
msgstr "/_Xem/Mã _kí tự/_Baltic (ISO-8859-13)"
1478

    
1479
#: src/compose.c:660 src/mainwindow.c:707 src/messageview.c:212
1480
msgid "/_View/Character _encoding/Baltic (ISO-8859-_4)"
1481
msgstr "/_Xem/Mã _kí tự/Baltic (ISO-8859-_4)"
1482

    
1483
#: src/compose.c:662 src/mainwindow.c:709 src/messageview.c:214
1484
#, fuzzy
1485
msgid "/_View/Character _encoding/Baltic (Windows-1257)"
1486
msgstr "/_Xem/Mã _kí tự/A-rập (Windows-1256)"
1487

    
1488
#: src/compose.c:666 src/mainwindow.c:713 src/messageview.c:217
1489
msgid "/_View/Character _encoding/Greek (ISO-8859-_7)"
1490
msgstr "/_Xem/Mã _kí tự/Hi Lạp (ISO-8859-_7)"
1491

    
1492
#: src/compose.c:670 src/mainwindow.c:717 src/messageview.c:220
1493
msgid "/_View/Character _encoding/Arabic (ISO-8859-_6)"
1494
msgstr "/_Xem/Mã _kí tự/A-rập (ISO-8859-_6)"
1495

    
1496
#: src/compose.c:672 src/mainwindow.c:719 src/messageview.c:222
1497
msgid "/_View/Character _encoding/Arabic (Windows-1256)"
1498
msgstr "/_Xem/Mã _kí tự/A-rập (Windows-1256)"
1499

    
1500
#: src/compose.c:676 src/mainwindow.c:723 src/messageview.c:225
1501
msgid "/_View/Character _encoding/Hebrew (ISO-8859-_8)"
1502
msgstr "/_Xem/Mã _kí tự/Do Thái (ISO-8859-_8)"
1503

    
1504
#: src/compose.c:678 src/mainwindow.c:725 src/messageview.c:227
1505
msgid "/_View/Character _encoding/Hebrew (Windows-1255)"
1506
msgstr "/_Xem/Mã _kí tự/Do Thái (Windows-1255)"
1507

    
1508
#: src/compose.c:682 src/mainwindow.c:729 src/messageview.c:230
1509
msgid "/_View/Character _encoding/Turkish (ISO-8859-_9)"
1510
msgstr "/_Xem/Mã _kí tự/Thổ Nhĩ Kì (ISO-8859-_9)"
1511

    
1512
#: src/compose.c:686 src/mainwindow.c:733 src/messageview.c:233
1513
msgid "/_View/Character _encoding/Cyrillic (ISO-8859-_5)"
1514
msgstr "/_Xem/Mã _kí tự/Cyrillic (ISO-8859-_5)"
1515

    
1516
#: src/compose.c:688 src/mainwindow.c:735 src/messageview.c:235
1517
msgid "/_View/Character _encoding/Cyrillic (KOI8-_R)"
1518
msgstr "/_Xem/Mã _kí tự/Cyrillic (KOI8-_R)"
1519

    
1520
#: src/compose.c:690 src/mainwindow.c:737 src/messageview.c:237
1521
msgid "/_View/Character _encoding/Cyrillic (KOI8-U)"
1522
msgstr "/_Xem/Mã _kí tự/Cyrillic (KOI8-U)"
1523

    
1524
#: src/compose.c:692 src/mainwindow.c:739 src/messageview.c:239
1525
msgid "/_View/Character _encoding/Cyrillic (Windows-1251)"
1526
msgstr "/_Xem/Mã _kí tự/Cyrillic (Windows-1251)"
1527

    
1528
#: src/compose.c:696 src/mainwindow.c:743 src/messageview.c:242
1529
msgid "/_View/Character _encoding/Japanese (ISO-2022-_JP)"
1530
msgstr "/_Xem/Mã _kí tự/Nhật Bản (ISO-2022-_JP)"
1531

    
1532
#: src/compose.c:700 src/mainwindow.c:753 src/messageview.c:251
1533
msgid "/_View/Character _encoding/Simplified Chinese (_GB2312)"
1534
msgstr "/_Xem/Mã _kí tự/Hán giản thể (_GB2312)"
1535

    
1536
#: src/compose.c:702 src/mainwindow.c:755 src/messageview.c:253
1537
msgid "/_View/Character _encoding/Simplified Chinese (GBK)"
1538
msgstr "/_Xem/Mã _kí tự/Hán phồn thể (GBK)"
1539

    
1540
#: src/compose.c:704 src/mainwindow.c:757 src/messageview.c:255
1541
msgid "/_View/Character _encoding/Traditional Chinese (_Big5)"
1542
msgstr "/_Xem/Mã _kí tự/Hán phồn thể (_Big5)"
1543

    
1544
#: src/compose.c:708 src/mainwindow.c:765 src/messageview.c:262
1545
msgid "/_View/Character _encoding/Korean (EUC-_KR)"
1546
msgstr "/_Xem/Mã _kí tự/Triều Tiên (EUC-_KR)"
1547

    
1548
#: src/compose.c:712 src/mainwindow.c:771 src/messageview.c:267
1549
msgid "/_View/Character _encoding/Thai (TIS-620)"
1550
msgstr "/_Xem/Mã _kí tự/Thái (TIS-620)"
1551

    
1552
#: src/compose.c:714 src/mainwindow.c:773 src/messageview.c:269
1553
msgid "/_View/Character _encoding/Thai (Windows-874)"
1554
msgstr "/_Xem/Mã _kí tự/Thái (Windows-874)"
1555

    
1556
#: src/compose.c:718 src/mainwindow.c:835 src/messageview.c:300
1557
msgid "/_Tools/_Address book"
1558
msgstr "/_Công cụ/_Sổ địa chỉ"
1559

    
1560
#: src/compose.c:719
1561
msgid "/_Tools/_Template"
1562
msgstr "/_Công cụ/_Mẫu"
1563

    
1564
#: src/compose.c:721 src/mainwindow.c:859 src/messageview.c:316
1565
msgid "/_Tools/Actio_ns"
1566
msgstr "/_Công cụ/_Hành động"
1567

    
1568
#: src/compose.c:723 src/compose.c:726 src/compose.c:730 src/compose.c:736
1569
#: src/mainwindow.c:838 src/mainwindow.c:852 src/mainwindow.c:857
1570
#: src/mainwindow.c:860 src/mainwindow.c:866 src/mainwindow.c:868
1571
#: src/messageview.c:303 src/messageview.c:315
1572
msgid "/_Tools/---"
1573
msgstr "/_Công cụ/---"
1574

    
1575
#: src/compose.c:724
1576
msgid "/_Tools/Edit with e_xternal editor"
1577
msgstr "/_Công cụ/Soạ_n với chương trình ngoài"
1578

    
1579
#: src/compose.c:727
1580
msgid "/_Tools/Request _disposition notification"
1581
msgstr ""
1582

    
1583
#: src/compose.c:731
1584
msgid "/_Tools/PGP Si_gn"
1585
msgstr "/_Công cụ/Chữ _kí PGP"
1586

    
1587
#: src/compose.c:732
1588
msgid "/_Tools/PGP _Encrypt"
1589
msgstr "/_Công cụ/Mã hoá _PGP"
1590

    
1591
#: src/compose.c:737
1592
msgid "/_Tools/_Check spell"
1593
msgstr "/_Công cụ/Kiểm tra _chính tả"
1594

    
1595
#: src/compose.c:738
1596
msgid "/_Tools/_Set spell language"
1597
msgstr "/_Công cụ/Chọn ngôn ngữ để _kiểm tra chính tả"
1598

    
1599
#: src/compose.c:1026
1600
#, c-format
1601
msgid "%s: file not exist\n"
1602
msgstr "%s: tập tin không tồn tại\n"
1603

    
1604
#: src/compose.c:1133 src/compose.c:1210
1605
msgid "Can't get text part\n"
1606
msgstr "Không thể lấy phần văn bản\n"
1607

    
1608
#: src/compose.c:1756
1609
msgid "Quote mark format error."
1610
msgstr "Lỗi định dạng đánh dấu trích dẫn."
1611

    
1612
#: src/compose.c:1768
1613
msgid "Message reply/forward format error."
1614
msgstr "Lỗi định dạng trả lời/chuyển tiếp thư."
1615

    
1616
#: src/compose.c:2281
1617
#, c-format
1618
msgid "File %s doesn't exist\n"
1619
msgstr "Tập tin %s không tồn tại\n"
1620

    
1621
#: src/compose.c:2285
1622
#, c-format
1623
msgid "Can't get file size of %s\n"
1624
msgstr "Không thể xác định kích tước tập tin của %s\n"
1625

    
1626
#: src/compose.c:2290 src/compose.c:4469
1627
#, c-format
1628
msgid "File %s is empty."
1629
msgstr "%s là tập tin trống."
1630

    
1631
#: src/compose.c:2295
1632
#, c-format
1633
msgid "Can't read %s."
1634
msgstr "Không thể đọc %s."
1635

    
1636
#: src/compose.c:2328
1637
#, c-format
1638
msgid "Message: %s"
1639
msgstr "Thư: %s"
1640

    
1641
#: src/compose.c:2388 src/mimeview.c:590
1642
msgid "Can't get the part of multipart message."
1643
msgstr "Không thể lấy thành phần cho thư nhiều thành phần."
1644

    
1645
#: src/compose.c:2878 src/headerview.c:259 src/query_search.c:791
1646
#: src/rpop3.c:701 src/summaryview.c:2508
1647
msgid "(No Subject)"
1648
msgstr "(Không tiêu đề)"
1649

    
1650
#: src/compose.c:2881
1651
#, c-format
1652
msgid "%s - Compose%s"
1653
msgstr "%s - Viết thư%s"
1654

    
1655
#: src/compose.c:3004
1656
msgid "Recipient is not specified."
1657
msgstr "Chưa chỉ định người nhận."
1658

    
1659
#: src/compose.c:3012
1660
msgid "Empty subject"
1661
msgstr "Tiêu đề bị bỏ trống"
1662

    
1663
#: src/compose.c:3013
1664
msgid "Subject is empty. Send it anyway?"
1665
msgstr "Tiêu đề bị bỏ trống. Vẫn gửi đi?"
1666

    
1667
#: src/compose.c:3077
1668
#, fuzzy
1669
msgid "Attachment is missing"
1670
msgstr "Đính kèm"
1671

    
1672
#: src/compose.c:3078
1673
msgid "There is no attachment. Send it without attachments?"
1674
msgstr ""
1675

    
1676
#: src/compose.c:3195 src/compose.c:3221
1677
msgid "Check recipients"
1678
msgstr ""
1679

    
1680
#: src/compose.c:3241
1681
#, fuzzy
1682
msgid "Really send this mail to the following addresses?"
1683
msgstr "Tự động đặt địa chỉ sau"
1684

    
1685
#: src/compose.c:3254 src/compose.c:5277 src/headerview.c:56
1686
msgid "From:"
1687
msgstr "Người gửi:"
1688

    
1689
#: src/compose.c:3276 src/headerview.c:60 src/prefs_template.c:208
1690
msgid "Subject:"
1691
msgstr "Tiêu đề:"
1692

    
1693
#: src/compose.c:3369
1694
#, fuzzy
1695
msgid "_Send"
1696
msgstr "Gửi"
1697

    
1698
#: src/compose.c:3399
1699
#, fuzzy
1700
msgid ""
1701
"Checking for new messages is currently running.\n"
1702
"Please try again later."
1703
msgstr "Kiểm tra thư mới trong mọi thư mục..."
1704

    
1705
#: src/compose.c:3535
1706
msgid "can't get recipient list."
1707
msgstr "không lấy được danh sách người nhận."
1708

    
1709
#: src/compose.c:3563
1710
msgid ""
1711
"Account for sending mail is not specified.\n"
1712
"Please select a mail account before sending."
1713
msgstr ""
1714
"Chưa xác định tài khoản để gửi thư.\n"
1715
"Hãy chọn một tài khoản trước khi gửi."
1716

    
1717
#: src/compose.c:3583 src/send_message.c:353
1718
#, c-format
1719
msgid "Error occurred while posting the message to %s ."
1720
msgstr "Xảy ra lỗi khi gửi thư đến %s ."
1721

    
1722
#: src/compose.c:3633
1723
msgid ""
1724
"Sending of message was completed, but the message could not be saved to "
1725
"outbox."
1726
msgstr ""
1727

    
1728
#: src/compose.c:3677
1729
#, c-format
1730
msgid "Could not find any key associated with currently selected key id `%s'."
1731
msgstr "Không tìm thấy khoá liên quan đến khoá đang chọn với id `%s'."
1732

    
1733
#: src/compose.c:3704 src/compose.c:4089
1734
#, fuzzy
1735
msgid "Can't sign the message."
1736
msgstr "Không thể xếp hàng thông điệp"
1737

    
1738
#: src/compose.c:3731 src/compose.c:4135
1739
#, fuzzy
1740
msgid "Can't encrypt the message."
1741
msgstr "Không thể xếp hàng thông điệp"
1742

    
1743
#: src/compose.c:3766 src/compose.c:4130
1744
#, fuzzy
1745
msgid "Can't encrypt or sign the message."
1746
msgstr "Không thể xếp hàng thông điệp"
1747

    
1748
#: src/compose.c:3812 src/compose.c:4163 src/compose.c:4226 src/compose.c:4346
1749
msgid "can't change file mode\n"
1750
msgstr "không thể đổi chế độ tập tin\n"
1751

    
1752
#: src/compose.c:3845
1753
#, c-format
1754
msgid ""
1755
"Can't convert the character encoding of the message body from %s to %s.\n"
1756
"\n"
1757
"Send it as %s anyway?"
1758
msgstr ""
1759
"Không thể chuyển mã kí tự của nội dung thư từ %s sang %s.\n"
1760
"\n"
1761
"Vẫn gửi ở dạng %s?"
1762

    
1763
#: src/compose.c:3851
1764
msgid "Code conversion error"
1765
msgstr "Lỗi chuyển mã"
1766

    
1767
#: src/compose.c:3937
1768
#, c-format
1769
msgid ""
1770
"Line %d exceeds the line length limit (998 bytes).\n"
1771
"The contents of the message might be broken on the way to the delivery.\n"
1772
"\n"
1773
"Send it anyway?"
1774
msgstr ""
1775
"Dòng %d vượt độ dài quy định (998 byte).\n"
1776
"Nội dung thư có thể không toàn vẹn khi chuyển đến người nhận.\n"
1777
"\n"
1778
"Vẫn gửi đi?"
1779

    
1780
#: src/compose.c:3941
1781
msgid "Line length limit"
1782
msgstr "Giới hạn độ dài của dòng"
1783

    
1784
#: src/compose.c:4107
1785
msgid "Encrypting with Bcc"
1786
msgstr ""
1787

    
1788
#: src/compose.c:4108
1789
msgid ""
1790
"This message has Bcc recipients. If this message is encrypted, all Bcc "
1791
"recipients will be visible by examing the encryption key list, leading to "
1792
"loss of confidentiality.\n"
1793
"\n"
1794
"Send it anyway?"
1795
msgstr ""
1796

    
1797
#: src/compose.c:4306
1798
msgid "can't remove the old message\n"
1799
msgstr "không thể xoá thư cũ\n"
1800

    
1801
#: src/compose.c:4324
1802
msgid "queueing message...\n"
1803
msgstr "đang xếp hàng thư...\n"
1804

    
1805
#: src/compose.c:4412
1806
msgid "can't find queue folder\n"
1807
msgstr "không thấy thư mục đợi\n"
1808

    
1809
#: src/compose.c:4419
1810
msgid "can't queue the message\n"
1811
msgstr "không thể xếp hàng thư\n"
1812

    
1813
#: src/compose.c:4464
1814
#, fuzzy, c-format
1815
msgid "File %s doesn't exist."
1816
msgstr "Tập tin %s không tồn tại\n"
1817

    
1818
#: src/compose.c:4473
1819
#, fuzzy, c-format
1820
msgid "Can't open file %s."
1821
msgstr "Không thể mở tập tin đánh đấu.\n"
1822

    
1823
#: src/compose.c:5224
1824
msgid "Creating compose window...\n"
1825
msgstr "Đang tạo cửa sổ soạn thảo...\n"
1826

    
1827
#: src/compose.c:5351
1828
msgid "PGP Sign"
1829
msgstr "Chữ kí PGP"
1830

    
1831
#: src/compose.c:5354
1832
msgid "PGP Encrypt"
1833
msgstr "Mã hoá PGP"
1834

    
1835
#: src/compose.c:5392 src/mimeview.c:209
1836
#, fuzzy
1837
msgid "Data type"
1838
msgstr "Thời gian"
1839

    
1840
#. S_COL_DATE
1841
#: src/compose.c:5401 src/mimeview.c:217 src/prefs_filter_edit.c:512
1842
#: src/prefs_summary_column.c:72 src/rpop3.c:437 src/select-keys.c:309
1843
#: src/summaryview.c:5475
1844
msgid "Size"
1845
msgstr "Kích thước"
1846

    
1847
#: src/compose.c:6495
1848
msgid "Invalid MIME type."
1849
msgstr "Kiểu MIME không hợp lệ"
1850

    
1851
#: src/compose.c:6513
1852
msgid "File doesn't exist or is empty."
1853
msgstr "Tập tin không tồn tại hoặc rỗng."
1854

    
1855
#: src/compose.c:6582
1856
msgid "Properties"
1857
msgstr "Thuộc tính"
1858

    
1859
#: src/compose.c:6600
1860
msgid "MIME type"
1861
msgstr "Kiểu MIME"
1862

    
1863
#. Encoding
1864
#: src/compose.c:6602 src/prefs_common_dialog.c:1115
1865
#: src/prefs_common_dialog.c:1782
1866
msgid "Encoding"
1867
msgstr "Mã hoá"
1868

    
1869
#: src/compose.c:6625 src/prefs_folder_item.c:202
1870
msgid "Path"
1871
msgstr "Đường dẫn"
1872

    
1873
#: src/compose.c:6626
1874
msgid "File name"
1875
msgstr "Tên tập tin"
1876

    
1877
#: src/compose.c:6715
1878
#, fuzzy
1879
msgid "File not exist."
1880
msgstr "%s: tập tin không tồn tại\n"
1881

    
1882
#: src/compose.c:6725 src/mimeview.c:1269 src/mimeview.c:1284
1883
msgid "Opening executable file"
1884
msgstr "Đang mở tập tin chạy"
1885

    
1886
#: src/compose.c:6726 src/mimeview.c:1270 src/mimeview.c:1285
1887
msgid ""
1888
"This is an executable file. Opening executable file is restricted for "
1889
"security.\n"
1890
"If you want to launch it, save it to somewhere and make sure it is not an "
1891
"virus or something like a malicious program."
1892
msgstr ""
1893
"Đây là một tập tin chạy. Việc mở tập tin chạy cần hạn chế vì lí do bảo mật.\n"
1894
"Nếu bạn muốn chạy tập tin, lưu nó vào đâu đó và đảm bảo nó không bị nhiễm vi-"
1895
"rút hay là chương trình có hại."
1896

    
1897
#: src/compose.c:6768
1898
#, c-format
1899
msgid "External editor command line is invalid: `%s'\n"
1900
msgstr "Dòng lệnh cho trình soạn thảo ngoài không hợp lệ: `%s'\n"
1901

    
1902
#: src/compose.c:6830
1903
#, c-format
1904
msgid ""
1905
"The external editor is still working.\n"
1906
"Force terminating the process (pid: %d)?\n"
1907
msgstr ""
1908
"Trình soạn thảo ngoài vẫn đang hoạt động.\n"
1909
"Bắt buộc dừng tiến trình (pid: %d)?\n"
1910

    
1911
#: src/compose.c:7167 src/mainwindow.c:3067
1912
msgid "_Customize toolbar..."
1913
msgstr ""
1914

    
1915
#: src/compose.c:7327 src/compose.c:7333 src/compose.c:7355
1916
msgid "Can't queue the message."
1917
msgstr "Không thể xếp hàng thông điệp"
1918

    
1919
#: src/compose.c:7468
1920
msgid "Select files"
1921
msgstr "Chọn tập tin"
1922

    
1923
#: src/compose.c:7491 src/inputdialog.c:372 src/prefs_common_dialog.c:4560
1924
msgid "Select file"
1925
msgstr "Chọn tập tin"
1926

    
1927
#: src/compose.c:7545
1928
msgid "Save message"
1929
msgstr "Lưu thư"
1930

    
1931
#: src/compose.c:7546
1932
msgid "This message has been modified. Save it to draft folder?"
1933
msgstr "Nội dung đã được thay đổi. Lưu vào thư mục nháp?"
1934

    
1935
#: src/compose.c:7548 src/compose.c:7552
1936
msgid "Close _without saving"
1937
msgstr "_Không lưu"
1938

    
1939
#: src/compose.c:7599
1940
#, c-format
1941
msgid "Do you want to apply the template `%s' ?"
1942
msgstr "Bạn có muốn dùng mẫu `%s' ?"
1943

    
1944
#: src/compose.c:7601
1945
msgid "Apply template"
1946
msgstr "Dùng mẫu"
1947

    
1948
#: src/compose.c:7602
1949
msgid "_Replace"
1950
msgstr "_Thay thế"
1951

    
1952
#: src/compose.c:7602
1953
msgid "_Insert"
1954
msgstr "_Chèn"
1955

    
1956
#: src/editaddress.c:161
1957
msgid "Add New Person"
1958
msgstr "Thêm người mới"
1959

    
1960
#: src/editaddress.c:162
1961
msgid "Edit Person Details"
1962
msgstr "Soạn thông tin về cá nhân"
1963

    
1964
#: src/editaddress.c:303
1965
msgid "An E-Mail address must be supplied."
1966
msgstr "Phải cung cấp một địa chỉ email."
1967

    
1968
#: src/editaddress.c:422
1969
msgid "A Name and Value must be supplied."
1970
msgstr "Phải cung cấp một Tên và Giá trị."
1971

    
1972
#: src/editaddress.c:479
1973
msgid "Edit Person Data"
1974
msgstr "Soạn dữ liệu về cá nhân"
1975

    
1976
#: src/editaddress.c:578 src/importcsv.c:123
1977
msgid "Display Name"
1978
msgstr "Tên hiển thị"
1979

    
1980
#: src/editaddress.c:584 src/editaddress.c:588 src/importcsv.c:122
1981
msgid "Last Name"
1982
msgstr "Họ"
1983

    
1984
#: src/editaddress.c:585 src/editaddress.c:587 src/importcsv.c:121
1985
msgid "First Name"
1986
msgstr "Tên"
1987

    
1988
#: src/editaddress.c:590 src/importcsv.c:124
1989
msgid "Nick Name"
1990
msgstr "Biệt danh"
1991

    
1992
#: src/editaddress.c:627 src/editaddress.c:677 src/editaddress.c:887
1993
#: src/editgroup.c:267 src/importcsv.c:125
1994
msgid "E-Mail Address"
1995
msgstr "Địa chỉ email"
1996

    
1997
#: src/editaddress.c:628 src/editaddress.c:686 src/importcsv.c:127
1998
msgid "Alias"
1999
msgstr "Bí danh"
2000

    
2001
#. Buttons
2002
#: src/editaddress.c:713
2003
msgid "Move Up"
2004
msgstr "Chuyển lên"
2005

    
2006
#: src/editaddress.c:716
2007
msgid "Move Down"
2008
msgstr "Chuyển xuống"
2009

    
2010
#: src/editaddress.c:722 src/editaddress.c:856 src/importldif.c:607
2011
msgid "Modify"
2012
msgstr "Thay đổi"
2013

    
2014
#: src/editaddress.c:728 src/editaddress.c:862
2015
msgid "Clear"
2016
msgstr "Xoá"
2017

    
2018
#: src/editaddress.c:778 src/editaddress.c:835 src/prefs_customheader.c:203
2019
msgid "Value"
2020
msgstr "Giá trị"
2021

    
2022
#: src/editaddress.c:886
2023
msgid "Basic Data"
2024
msgstr "Dữ liệu cơ bản"
2025

    
2026
#: src/editaddress.c:888
2027
msgid "User Attributes"
2028
msgstr "Các thuộc tính người dùng"
2029

    
2030
#: src/editbook.c:120
2031
msgid "File appears to be Ok."
2032
msgstr "Tập tin có vẻ ổn"
2033

    
2034
#: src/editbook.c:123
2035
msgid "File does not appear to be a valid address book format."
2036
msgstr "Tập tin có vẻ không đúng định dạng sổ địa chỉ."
2037

    
2038
#: src/editbook.c:126 src/editjpilot.c:203 src/editvcard.c:107
2039
msgid "Could not read file."
2040
msgstr "Không thể đọc tập tin."
2041

    
2042
#: src/editbook.c:176 src/editbook.c:290
2043
#, fuzzy
2044
msgid "Edit Address Book"
2045
msgstr "Soạn Sổ địa chỉ"
2046

    
2047
#: src/editbook.c:205 src/editjpilot.c:277 src/editvcard.c:190
2048
msgid " Check File "
2049
msgstr " Kiểm tra tập tin "
2050

    
2051
#: src/editbook.c:210 src/editjpilot.c:282 src/editvcard.c:195
2052
#: src/prefs_account_dialog.c:1328
2053
msgid "File"
2054
msgstr "Tập tin"
2055

    
2056
#: src/editbook.c:309
2057
#, fuzzy
2058
msgid "Add New Address Book"
2059
msgstr "Thêm Sổ địa chỉ mới"
2060

    
2061
#: src/editgroup.c:107
2062
msgid "A Group Name must be supplied."
2063
msgstr "Phải cung cấp một tên nhóm"
2064

    
2065
#: src/editgroup.c:272
2066
msgid "Edit Group Data"
2067
msgstr "Soạn dữ liệu cho nhóm"
2068

    
2069
#: src/editgroup.c:302
2070
msgid "Group Name"
2071
msgstr "Tên nhóm"
2072

    
2073
#: src/editgroup.c:319
2074
msgid "Available Addresses"
2075
msgstr "Các địa chỉ hiện có"
2076

    
2077
#: src/editgroup.c:347 src/prefs_display_items.c:178
2078
#: src/prefs_summary_column.c:253
2079
msgid "  ->  "
2080
msgstr "  ->  "
2081

    
2082
#: src/editgroup.c:350 src/prefs_display_items.c:182
2083
#: src/prefs_summary_column.c:257
2084
msgid "  <-  "
2085
msgstr "  <-  "
2086

    
2087
#: src/editgroup.c:359
2088
msgid "Addresses in Group"
2089
msgstr "Các địa chỉ trong nhóm"
2090

    
2091
#: src/editgroup.c:429
2092
msgid "Move E-Mail Addresses to or from Group with arrow buttons"
2093
msgstr "Chuyển địa chỉ email tới hoặc từ nhóm với nút mũi tên"
2094

    
2095
#: src/editgroup.c:481
2096
msgid "Edit Group Details"
2097
msgstr "Soạn thông tin về nhóm"
2098

    
2099
#: src/editgroup.c:484
2100
msgid "Add New Group"
2101
msgstr "Thêm nhóm mới"
2102

    
2103
#: src/editgroup.c:537
2104
msgid "Edit folder"
2105
msgstr "Sửa thư mục"
2106

    
2107
#: src/editgroup.c:537
2108
msgid "Input the new name of folder:"
2109
msgstr "Đặt tên mới cho thư mục:"
2110

    
2111
#: src/editgroup.c:540 src/foldersel.c:602 src/folderview.c:2436
2112
#: src/folderview.c:2442
2113
msgid "New folder"
2114
msgstr "Thư mục mới"
2115

    
2116
#: src/editgroup.c:541 src/foldersel.c:603 src/folderview.c:2443
2117
msgid "Input the name of new folder:"
2118
msgstr "Đặt tên cho thư mục mới:"
2119

    
2120
#: src/editjpilot.c:200
2121
msgid "File does not appear to be JPilot format."
2122
msgstr "Tập tin có vẻ không dùng định dạng JPilot."
2123

    
2124
#: src/editjpilot.c:212
2125
msgid "Select JPilot File"
2126
msgstr "Chọn tập tin JPilot"
2127

    
2128
#: src/editjpilot.c:248 src/editjpilot.c:380
2129
msgid "Edit JPilot Entry"
2130
msgstr "Soạn mục JPilot"
2131

    
2132
#: src/editjpilot.c:289 src/editldap.c:349 src/editvcard.c:202
2133
#: src/importcsv.c:696 src/importldif.c:498 src/prefs_account_dialog.c:2021
2134
#: src/prefs_common_dialog.c:2331
2135
msgid " ... "
2136
msgstr " ... "
2137

    
2138
#: src/editjpilot.c:294
2139
msgid "Additional e-Mail address item(s)"
2140
msgstr "Các địa chỉ email bổ sung"
2141

    
2142
#: src/editjpilot.c:387
2143
msgid "Add New JPilot Entry"
2144
msgstr "Thêm mục JPilot mới"
2145

    
2146
#: src/editldap.c:171
2147
msgid "Connected successfully to server"
2148
msgstr "Kết nối thành công tới máy chủ"
2149

    
2150
#: src/editldap.c:174 src/editldap_basedn.c:300
2151
msgid "Could not connect to server"
2152
msgstr "Không thể kết nối tới máy chủ"
2153

    
2154
#: src/editldap.c:222 src/editldap.c:546
2155
msgid "Edit LDAP Server"
2156
msgstr "Thay đổi máy chủ LDAP"
2157

    
2158
#: src/editldap.c:316 src/editldap_basedn.c:168
2159
msgid "Hostname"
2160
msgstr "Tên host"
2161

    
2162
#: src/editldap.c:325 src/editldap_basedn.c:178
2163
msgid "Port"
2164
msgstr "Cổng"
2165

    
2166
#: src/editldap.c:337
2167
msgid " Check Server "
2168
msgstr " Kiểm tra máy chủ "
2169

    
2170
#: src/editldap.c:342 src/editldap_basedn.c:188
2171
msgid "Search Base"
2172
msgstr "Search Base"
2173

    
2174
#: src/editldap.c:399
2175
msgid "Search Criteria"
2176
msgstr "Yêu cầu tìm kiếm"
2177

    
2178
#: src/editldap.c:406
2179
msgid " Reset "
2180
msgstr " Tái lập "
2181

    
2182
#: src/editldap.c:411
2183
msgid "Bind DN"
2184
msgstr ""
2185

    
2186
#: src/editldap.c:420
2187
msgid "Bind Password"
2188
msgstr ""
2189

    
2190
#: src/editldap.c:430
2191
msgid "Timeout (secs)"
2192
msgstr "Hết hạn (giây)"
2193

    
2194
#: src/editldap.c:444
2195
msgid "Maximum Entries"
2196
msgstr "Số mục tối đa"
2197

    
2198
#: src/editldap.c:471 src/prefs_account_dialog.c:593
2199
msgid "Basic"
2200
msgstr "Cơ bản"
2201

    
2202
#: src/editldap.c:472
2203
msgid "Extended"
2204
msgstr "Mở rộng"
2205

    
2206
#: src/editldap.c:558
2207
msgid "Add New LDAP Server"
2208
msgstr "Thêm máy chủ LDAP mới"
2209

    
2210
#: src/editldap_basedn.c:148
2211
msgid "Edit LDAP - Select Search Base"
2212
msgstr "Soạn LDAP - Chọn Search Base"
2213

    
2214
#: src/editldap_basedn.c:209
2215
msgid "Available Search Base(s)"
2216
msgstr "Search Base hiện có"
2217

    
2218
#: src/editldap_basedn.c:296
2219
msgid "Could not read Search Base(s) from server - please set manually"
2220
msgstr "Không thể đọc Search Base từ máy chủ - hãy đặt theo cách thủ công"
2221

    
2222
#: src/editvcard.c:104
2223
msgid "File does not appear to be vCard format."
2224
msgstr "Tập tin có vẻ không dùng định dạng vCard."
2225

    
2226
#: src/editvcard.c:116
2227
msgid "Select vCard File"
2228
msgstr "Chọn tập tin vCard"
2229

    
2230
#: src/editvcard.c:161 src/editvcard.c:269
2231
msgid "Edit vCard Entry"
2232
msgstr "Soạn mục vCard"
2233

    
2234
#: src/editvcard.c:274
2235
msgid "Add New vCard Entry"
2236
msgstr "Thêm mục vCard mới"
2237

    
2238
#: src/export.c:226
2239
#, fuzzy, c-format
2240
msgid "Exporting %s ..."
2241
msgstr "Đang tìm %s ..."
2242

    
2243
#: src/export.c:228
2244
#, fuzzy
2245
msgid "Exporting"
2246
msgstr "Xuất khẩu"
2247

    
2248
#: src/export.c:261
2249
#, fuzzy
2250
msgid "Error occurred on export."
2251
msgstr "Có lỗi khi gửi\n"
2252

    
2253
#: src/export.c:355
2254
msgid "Export"
2255
msgstr "Xuất khẩu"
2256

    
2257
#: src/export.c:374 src/export.c:471
2258
#, fuzzy
2259
msgid "Specify source folder and destination file."
2260
msgstr "Chỉ định tập tin mbox đích và thư mục đến."
2261

    
2262
#: src/export.c:384 src/import.c:623
2263
#, fuzzy
2264
msgid "File format:"
2265
msgstr "Định dạng thời gian"
2266

    
2267
#: src/export.c:389
2268
#, fuzzy
2269
msgid "Source folder:"
2270
msgstr "Thư mục nguồn:"
2271

    
2272
#: src/export.c:394
2273
#, fuzzy
2274
msgid "Destination:"
2275
msgstr "Thư mục đến:"
2276

    
2277
#: src/export.c:404 src/import.c:643
2278
msgid "UNIX mbox"
2279
msgstr ""
2280

    
2281
#: src/export.c:407
2282
msgid "eml (number + .eml)"
2283
msgstr ""
2284

    
2285
#: src/export.c:410
2286
msgid "MH (number only)"
2287
msgstr ""
2288

    
2289
#: src/export.c:424 src/export.c:430 src/import.c:663 src/import.c:669
2290
#: src/prefs_account_dialog.c:998
2291
msgid " Select... "
2292
msgstr "Chọn... "
2293

    
2294
#: src/export.c:441
2295
#, fuzzy
2296
msgid "Export only selected messages"
2297
msgstr "Không có thêm thư được đánh dấu nào"
2298

    
2299
#: src/export.c:474
2300
#, fuzzy
2301
msgid "Specify source folder and destination folder."
2302
msgstr "Chỉ định tập tin mbox đích và thư mục đến."
2303

    
2304
#: src/export.c:500
2305
#, fuzzy
2306
msgid "Select destination file"
2307
msgstr "Chọn tập tin xuất"
2308

    
2309
#: src/export.c:504
2310
#, fuzzy
2311
msgid "Select destination folder"
2312
msgstr "Chọn tập tin xuất"
2313

    
2314
#: src/filesel.c:216
2315
#, fuzzy
2316
msgid "The link target not found."
2317
msgstr "Tìm thấy %d thư.\n"
2318

    
2319
#: src/filesel.c:247
2320
msgid "Save as"
2321
msgstr "Lưu là"
2322

    
2323
#: src/filesel.c:254 src/filesel.c:382
2324
#, fuzzy
2325
msgid "Overwrite existing file"
2326
msgstr "Ghi đè tập tin có trước?"
2327

    
2328
#: src/filesel.c:255 src/filesel.c:383
2329
msgid "The file already exists. Do you want to replace it?"
2330
msgstr ""
2331

    
2332
#: src/filesel.c:272 src/foldersel.c:256
2333
msgid "Select folder"
2334
msgstr "Chọn thư mục"
2335

    
2336
#: src/foldersel.c:403 src/folderview.c:1250 src/prefs_folder_item.c:235
2337
msgid "Inbox"
2338
msgstr "Hộp nhận"
2339

    
2340
#: src/foldersel.c:407 src/folderview.c:1256 src/prefs_folder_item.c:236
2341
msgid "Sent"
2342
msgstr "Đã gửi"
2343

    
2344
#: src/foldersel.c:411 src/folderview.c:1262 src/prefs_folder_item.c:238
2345
msgid "Queue"
2346
msgstr "Đợi gửi"
2347

    
2348
#: src/foldersel.c:415 src/folderview.c:1268 src/prefs_folder_item.c:239
2349
msgid "Trash"
2350
msgstr "Thùng rác"
2351

    
2352
#: src/foldersel.c:419 src/folderview.c:1274 src/prefs_folder_item.c:237
2353
msgid "Drafts"
2354
msgstr "Nháp"
2355

    
2356
#: src/foldersel.c:423 src/folderview.c:1280 src/prefs_common_dialog.c:2275
2357
#: src/prefs_folder_item.c:240 src/prefs_toolbar.c:68
2358
msgid "Junk"
2359
msgstr "Rác"
2360

    
2361
#: src/foldersel.c:604 src/folderview.c:2440 src/folderview.c:2444
2362
msgid "NewFolder"
2363
msgstr "Thư mục mới"
2364

    
2365
#: src/foldersel.c:612 src/folderview.c:2454 src/folderview.c:2462
2366
#: src/folderview.c:2524
2367
#, c-format
2368
msgid "`%c' can't be included in folder name."
2369
msgstr "`%c' không được có trong tên thư mục."
2370

    
2371
#: src/foldersel.c:622 src/folderview.c:2473 src/folderview.c:2532
2372
#: src/query_search.c:1157
2373
#, c-format
2374
msgid "The folder `%s' already exists."
2375
msgstr "Thư mục `%s' đã có trước."
2376

    
2377
#: src/foldersel.c:630 src/folderview.c:2480
2378
#, c-format
2379
msgid "Can't create the folder `%s'."
2380
msgstr "Không tạo được thư mục `%s'."
2381

    
2382
#: src/folderview.c:254 src/folderview.c:278
2383
msgid "/Create _new folder..."
2384
msgstr "/Tạo thư mục _mới..."
2385

    
2386
#: src/folderview.c:255 src/folderview.c:279 src/folderview.c:307
2387
msgid "/_Rename folder..."
2388
msgstr "/Đổi _tên thư mục..."
2389

    
2390
#: src/folderview.c:256 src/folderview.c:280
2391
msgid "/_Move folder..."
2392
msgstr "/_Di chuyển thư mục..."
2393

    
2394
#: src/folderview.c:257 src/folderview.c:281 src/folderview.c:308
2395
msgid "/_Delete folder"
2396
msgstr "/_Xoá thư mục"
2397

    
2398
#: src/folderview.c:259 src/folderview.c:283
2399
#, fuzzy
2400
msgid "/Empty _junk"
2401
msgstr "/Đổ _rác"
2402

    
2403
#: src/folderview.c:260 src/folderview.c:284
2404
msgid "/Empty _trash"
2405
msgstr "/Đổ _rác"
2406

    
2407
#: src/folderview.c:262 src/folderview.c:288 src/folderview.c:312
2408
msgid "/_Check for new messages"
2409
msgstr "/_Kiểm tra thư mới"
2410

    
2411
#: src/folderview.c:264 src/folderview.c:290
2412
msgid "/R_ebuild folder tree"
2413
msgstr "/_Làm lại cây thư mục"
2414

    
2415
#: src/folderview.c:265 src/folderview.c:291 src/folderview.c:314
2416
msgid "/_Update summary"
2417
msgstr "/_Cập nhật tóm tắt"
2418

    
2419
#: src/folderview.c:267 src/folderview.c:293 src/folderview.c:316
2420
#, fuzzy
2421
msgid "/Mar_k all read"
2422
msgstr "Đánh dấu là đã đọc"
2423

    
2424
#: src/folderview.c:268 src/folderview.c:294
2425
#, fuzzy
2426
msgid "/Send _queued messages"
2427
msgstr "_Gửi thư đang đợi"
2428

    
2429
#: src/folderview.c:270 src/folderview.c:296 src/folderview.c:318
2430
msgid "/_Search messages..."
2431
msgstr "/_Tìm thư..."
2432

    
2433
#: src/folderview.c:271 src/folderview.c:297 src/folderview.c:319
2434
msgid "/Ed_it search condition..."
2435
msgstr ""
2436

    
2437
#: src/folderview.c:286 src/folderview.c:310
2438
msgid "/Down_load"
2439
msgstr "/Tải _về"
2440

    
2441
#: src/folderview.c:304
2442
msgid "/Su_bscribe to newsgroup..."
2443
msgstr "/Đăng kí vào _nhóm tin..."
2444

    
2445
#: src/folderview.c:306
2446
msgid "/_Remove newsgroup"
2447
msgstr "/_Xoá nhóm tin"
2448

    
2449
#: src/folderview.c:343
2450
msgid "Creating folder view...\n"
2451
msgstr "Đang tạo khung thư mục...\n"
2452

    
2453
#: src/folderview.c:425 src/prefs_common_dialog.c:1692
2454
msgid "New"
2455
msgstr "Mới"
2456

    
2457
#. S_COL_MARK
2458
#: src/folderview.c:441 src/prefs_common_dialog.c:1693
2459
#: src/prefs_filter_edit.c:516 src/prefs_summary_column.c:67
2460
#: src/quick_search.c:108
2461
msgid "Unread"
2462
msgstr "Chưa đọc"
2463

    
2464
#: src/folderview.c:457 src/prefs_common_dialog.c:1694
2465
msgid "Total"
2466
msgstr ""
2467

    
2468
#: src/folderview.c:602
2469
msgid "Setting folder info...\n"
2470
msgstr "Thiết lập thông tin thư mục...\n"
2471

    
2472
#: src/folderview.c:603
2473
msgid "Setting folder info..."
2474
msgstr "Thiết lập thông tin thư mục..."
2475

    
2476
#: src/folderview.c:911 src/mainwindow.c:4200 src/setup.c:305
2477
#, c-format
2478
msgid "Scanning folder %s%c%s ..."
2479
msgstr "Đang quét thư mục %s%c%s ..."
2480

    
2481
#: src/folderview.c:915 src/mainwindow.c:4205 src/setup.c:310
2482
#, c-format
2483
msgid "Scanning folder %s ..."
2484
msgstr "Đang quét thư mục %s ..."
2485

    
2486
#: src/folderview.c:959
2487
msgid "Rebuild folder tree"
2488
msgstr "Làm lại cây thư mục"
2489

    
2490
#: src/folderview.c:960
2491
msgid "The folder tree will be rebuilt. Continue?"
2492
msgstr "Cây thư mục sẽ được làm lại. Tiếp tục?"
2493

    
2494
#: src/folderview.c:969
2495
msgid "Rebuilding folder tree..."
2496
msgstr "Đang làm lại cây thư mục..."
2497

    
2498
#: src/folderview.c:976
2499
msgid "Rebuilding of the folder tree failed."
2500
msgstr "Việc làm lại cây thư mục thất bại."
2501

    
2502
#: src/folderview.c:1114
2503
msgid "Checking for new messages in all folders..."
2504
msgstr "Kiểm tra thư mới trong mọi thư mục..."
2505

    
2506
#: src/folderview.c:2083
2507
#, c-format
2508
msgid "Folder %s is selected\n"
2509
msgstr "Thư mục %s được chọn\n"
2510

    
2511
#: src/folderview.c:2252
2512
#, c-format
2513
msgid "Downloading messages in %s ..."
2514
msgstr "Đang tải thư về trong %s ..."
2515

    
2516
#: src/folderview.c:2280
2517
#, fuzzy, c-format
2518
msgid "Download all messages under '%s' ?"
2519
msgstr "Đang tải thư về trong %s ..."
2520

    
2521
#: src/folderview.c:2283
2522
#, fuzzy
2523
msgid "Download all messages"
2524
msgstr "Đang tải thư về trong %s ..."
2525

    
2526
#: src/folderview.c:2332
2527
#, c-format
2528
msgid "Error occurred while downloading messages in `%s'."
2529
msgstr "Có lỗi khi tải thư về trong `%s'."
2530

    
2531
#: src/folderview.c:2437
2532
msgid ""
2533
"Input the name of new folder:\n"
2534
"(if you want to create a folder to store subfolders,\n"
2535
" append `/' at the end of the name)"
2536
msgstr ""
2537
"Đặt tên cho thư mục mới:\n"
2538
"(nếu bạn muốn tạo một thư mục để lưu thư mục con,\n"
2539
" thêm `/' vào cuối tên)"
2540

    
2541
#: src/folderview.c:2512
2542
#, c-format
2543
msgid "Input new name for `%s':"
2544
msgstr "Đặt tên cho `%s':"
2545

    
2546
#: src/folderview.c:2513
2547
msgid "Rename folder"
2548
msgstr "Đổi tên thư mục"
2549

    
2550
#: src/folderview.c:2544 src/folderview.c:2553
2551
#, c-format
2552
msgid "Can't rename the folder '%s'."
2553
msgstr "Không thể đổi tên thư mục `%s'."
2554

    
2555
#: src/folderview.c:2628
2556
#, c-format
2557
msgid "Can't move the folder `%s'."
2558
msgstr "Không thể di chuyển thư mục `%s'."
2559

    
2560
#: src/folderview.c:2697
2561
#, c-format
2562
msgid ""
2563
"Delete the search folder '%s' ?\n"
2564
"The real messages are not deleted."
2565
msgstr ""
2566
"Xoá thư mục tìm kiếm `%s' ?\n"
2567
"Thư sẽ không bị xoá khỏi ổ cứng."
2568

    
2569
#: src/folderview.c:2699
2570
msgid "Delete search folder"
2571
msgstr "Xoá thư mục tìm kiếm"
2572

    
2573
#: src/folderview.c:2704
2574
#, c-format
2575
msgid ""
2576
"All folders and messages under '%s' will be permanently deleted.\n"
2577
"Recovery will not be possible.\n"
2578
"\n"
2579
"Do you really want to delete?"
2580
msgstr ""
2581
"Mọi thư mục và thư trong '%s' sẽ bị xoá vĩnh viễn.\n"
2582
"Việc khôi phục là không thể.\n"
2583
"\n"
2584
"Bạn có thực sự muốn xoá không?"
2585

    
2586
#: src/folderview.c:2736 src/folderview.c:2743
2587
#, c-format
2588
msgid "Can't remove the folder '%s'."
2589
msgstr "Không thể xoá thư mục '%s'."
2590

    
2591
#: src/folderview.c:2785
2592
msgid "Empty trash"
2593
msgstr "Đổi rác"
2594

    
2595
#: src/folderview.c:2786
2596
msgid "Delete all messages in the trash folder?"
2597
msgstr "Xoá mọi thư trong thùng rác?"
2598

    
2599
#: src/folderview.c:2793
2600
#, fuzzy
2601
msgid "Empty junk"
2602
msgstr "Không phải thư rác"
2603

    
2604
#: src/folderview.c:2794
2605
#, fuzzy
2606
msgid "Delete all messages in the junk folder?"
2607
msgstr "Xoá mọi thư trong thùng rác?"
2608

    
2609
#: src/folderview.c:2841
2610
#, c-format
2611
msgid ""
2612
"Really remove the mailbox `%s' ?\n"
2613
"(The messages are NOT deleted from the disk)"
2614
msgstr ""
2615
"Thực sự muốn xoá hộp thư `%s' ?\n"
2616
"(Thư sẽ KHÔNG bị xoá khỏi ổ cứng)"
2617

    
2618
#: src/folderview.c:2843
2619
msgid "Remove mailbox"
2620
msgstr "Xoá hộp thư"
2621

    
2622
#: src/folderview.c:2893
2623
#, c-format
2624
msgid "Really delete IMAP4 account `%s'?"
2625
msgstr "Thực sự muốn xoá tài khoản IMAP4 `%s'?"
2626

    
2627
#: src/folderview.c:2894
2628
msgid "Delete IMAP4 account"
2629
msgstr "Xoá tài khoản IMAP4"
2630

    
2631
#: src/folderview.c:3047
2632
#, c-format
2633
msgid "Really delete newsgroup `%s'?"
2634
msgstr "Thực sự muốn xoá nhóm tin `%s'?"
2635

    
2636
#: src/folderview.c:3048
2637
msgid "Delete newsgroup"
2638
msgstr "Xoá nhóm tin"
2639

    
2640
#: src/folderview.c:3098
2641
#, c-format
2642
msgid "Really delete news account `%s'?"
2643
msgstr "Thực sự muốn xoá tài khoản tin tức `%s'?"
2644

    
2645
#: src/folderview.c:3099
2646
msgid "Delete news account"
2647
msgstr "Xoá tài khoản tin tức"
2648

    
2649
#: src/headerview.c:59
2650
msgid "Newsgroups:"
2651
msgstr "Nhóm tin:"
2652

    
2653
#: src/headerview.c:93
2654
msgid "Creating header view...\n"
2655
msgstr "Đang tạo khung xem header...\n"
2656

    
2657
#: src/headerview.c:228 src/query_search.c:792 src/rpop3.c:702
2658
#: src/summaryview.c:2511
2659
msgid "(No From)"
2660
msgstr "(Không rõ người gửi)"
2661

    
2662
#: src/imageview.c:55
2663
msgid "Creating image view...\n"
2664
msgstr "Đang tạo khung xem ảnh...\n"
2665

    
2666
#: src/imageview.c:109
2667
msgid "Can't load the image."
2668
msgstr "Không thể tải anh."
2669

    
2670
#: src/import.c:211
2671
#, fuzzy
2672
msgid "The source file does not exist."
2673
msgstr "Tập tin %s không tồn tại\n"
2674

    
2675
#: src/import.c:222
2676
#, fuzzy
2677
msgid "Can't find the destination folder."
2678
msgstr "Chỉ định tập tin mbox đích và thư mục đến."
2679

    
2680
#: src/import.c:227 src/import.c:552
2681
#, fuzzy, c-format
2682
msgid "Importing %s ..."
2683
msgstr "Đang tìm %s ..."
2684

    
2685
#: src/import.c:229 src/import.c:510
2686
#, fuzzy
2687
msgid "Importing"
2688
msgstr "Nhập khẩu"
2689

    
2690
#: src/import.c:251 src/import.c:557
2691
#, fuzzy
2692
msgid "Scanning folder..."
2693
msgstr "Đang quét thư mục %s ..."
2694

    
2695
#: src/import.c:262
2696
#, fuzzy
2697
msgid "Error occurred on import."
2698
msgstr "Có lỗi khi gửi\n"
2699

    
2700
#: src/import.c:511
2701
msgid "Importing Outlook Express folders"
2702
msgstr ""
2703

    
2704
#: src/import.c:546
2705
#, fuzzy, c-format
2706
msgid "Cannot create the folder '%s'."
2707
msgstr "Không tạo được thư mục `%s'."
2708

    
2709
#: src/import.c:594
2710
msgid "Import"
2711
msgstr "Nhập khẩu"
2712

    
2713
#: src/import.c:613 src/import.c:701
2714
#, fuzzy
2715
msgid "Specify source file and destination folder."
2716
msgstr "Chỉ định tập tin mbox đích và thư mục đến."
2717

    
2718
#: src/import.c:628
2719
#, fuzzy
2720
msgid "Source:"
2721
msgstr "Thư mục nguồn:"
2722

    
2723
#: src/import.c:633
2724
#, fuzzy
2725
msgid "Destination folder:"
2726
msgstr "Thư mục đến:"
2727

    
2728
#: src/import.c:646
2729
#, fuzzy
2730
msgid "eml (folder)"
2731
msgstr "Thư mục mới"
2732

    
2733
#: src/import.c:649
2734
msgid "Outlook Express (dbx)"
2735
msgstr ""
2736

    
2737
#: src/import.c:698
2738
#, fuzzy
2739
msgid "Specify source folder including eml files and destination folder."
2740
msgstr "Chỉ định tập tin mbox đích và thư mục đến."
2741

    
2742
#: src/import.c:728
2743
#, fuzzy
2744
msgid "Select importing folder"
2745
msgstr "Chọn tập tin nhập khẩu"
2746

    
2747
#: src/import.c:731
2748
msgid "Select importing file"
2749
msgstr "Chọn tập tin nhập khẩu"
2750

    
2751
#: src/importcsv.c:153 src/importldif.c:122
2752
msgid "Please specify address book name and file to import."
2753
msgstr "Hãy chỉ định tên sổ địa chỉ và tập tin để nhập khẩu."
2754

    
2755
#: src/importcsv.c:156
2756
#, fuzzy
2757
msgid "Select and reorder CSV field names to import."
2758
msgstr "Chọn và đổi tên các trường LDIF để nhập khẩu."
2759

    
2760
#: src/importcsv.c:159 src/importldif.c:128
2761
msgid "File imported."
2762
msgstr "Tập tin đã được nhập."
2763

    
2764
#: src/importcsv.c:518 src/importldif.c:317
2765
msgid "Please select a file."
2766
msgstr "Hãy chọn một tập tin."
2767

    
2768
#: src/importcsv.c:524 src/importldif.c:323
2769
msgid "Address book name must be supplied."
2770
msgstr "Phải cung cấp tên sổ địa chỉ."
2771

    
2772
#: src/importcsv.c:533
2773
#, fuzzy
2774
msgid "Error reading CSV fields."
2775
msgstr "Lỗi khi đọc các trường LDIF."
2776

    
2777
#: src/importcsv.c:559
2778
#, fuzzy
2779
msgid "CSV file imported successfully."
2780
msgstr "Nhập khẩu thành công tập tin LDIF."
2781

    
2782
#: src/importcsv.c:621
2783
#, fuzzy
2784
msgid "Select CSV File"
2785
msgstr "Chọn tập tin vCard"
2786

    
2787
#: src/importcsv.c:687 src/importldif.c:489
2788
msgid "File Name"
2789
msgstr "Tên tập tin"
2790

    
2791
#: src/importcsv.c:705
2792
msgid "Comma-separated"
2793
msgstr ""
2794

    
2795
#: src/importcsv.c:709
2796
msgid "Tab-separated"
2797
msgstr ""
2798

    
2799
#: src/importcsv.c:740 src/importldif.c:530
2800
msgid "S"
2801
msgstr "S"
2802

    
2803
#: src/importcsv.c:741
2804
#, fuzzy
2805
msgid "CSV Field"
2806
msgstr "Trường LDIF"
2807

    
2808
#: src/importcsv.c:742
2809
#, fuzzy
2810
msgid "Address Book Field"
2811
msgstr "Sổ địa chỉ:"
2812

    
2813
#: src/importcsv.c:759
2814
msgid "Reorder address book fields with the Up and Down button."
2815
msgstr ""
2816

    
2817
#: src/importcsv.c:794 src/prefs_actions.c:310 src/prefs_customheader.c:279
2818
#: src/prefs_display_header.c:287 src/prefs_display_items.c:233
2819
#: src/prefs_summary_column.c:301 src/prefs_template.c:309
2820
msgid "Up"
2821
msgstr "Lên"
2822

    
2823
#: src/importcsv.c:796 src/prefs_actions.c:316 src/prefs_customheader.c:285
2824
#: src/prefs_display_header.c:293 src/prefs_display_items.c:237
2825
#: src/prefs_summary_column.c:305 src/prefs_template.c:315
2826
msgid "Down"
2827
msgstr "Xuống"
2828

    
2829
#: src/importcsv.c:838 src/importldif.c:653
2830
msgid "Address Book :"
2831
msgstr "Sổ địa chỉ:"
2832

    
2833
#: src/importcsv.c:848 src/importldif.c:663
2834
msgid "File Name :"
2835
msgstr "Tên tập tin:"
2836

    
2837
#: src/importcsv.c:859 src/importldif.c:673
2838
msgid "Records :"
2839
msgstr "Mảng:"
2840

    
2841
#: src/importcsv.c:887
2842
#, fuzzy
2843
msgid "Import CSV file into Address Book"
2844
msgstr "Nhập khẩu tập tin LDIF vào sổ địa chỉ"
2845

    
2846
#. Button panel
2847
#: src/importcsv.c:919 src/importldif.c:733 src/prefs_toolbar.c:74
2848
msgid "Next"
2849
msgstr "Tiếp"
2850

    
2851
#: src/importcsv.c:920 src/importldif.c:734 src/prefs_toolbar.c:77
2852
msgid "Prev"
2853
msgstr "Trước"
2854

    
2855
#: src/importcsv.c:952 src/importldif.c:766
2856
msgid "File Info"
2857
msgstr "Thông tin tập tin"
2858

    
2859
#: src/importcsv.c:953
2860
#, fuzzy
2861
msgid "Fields"
2862
msgstr "Trường LDIF"
2863

    
2864
#: src/importcsv.c:954 src/importldif.c:768
2865
msgid "Finish"
2866
msgstr "Hoàn thành"
2867

    
2868
#: src/importldif.c:125
2869
msgid "Select and rename LDIF field names to import."
2870
msgstr "Chọn và đổi tên các trường LDIF để nhập khẩu."
2871

    
2872
#: src/importldif.c:341
2873
msgid "Error reading LDIF fields."
2874
msgstr "Lỗi khi đọc các trường LDIF."
2875

    
2876
#: src/importldif.c:364
2877
msgid "LDIF file imported successfully."
2878
msgstr "Nhập khẩu thành công tập tin LDIF."
2879

    
2880
#: src/importldif.c:426
2881
msgid "Select LDIF File"
2882
msgstr "Chọn tập tin LDIF"
2883

    
2884
#: src/importldif.c:531 src/importldif.c:581
2885
msgid "LDIF Field"
2886
msgstr "Trường LDIF"
2887

    
2888
#: src/importldif.c:532
2889
msgid "Attribute Name"
2890
msgstr "Tên thuộc tính"
2891

    
2892
#: src/importldif.c:591
2893
msgid "Attribute"
2894
msgstr "Thuộc tính"
2895

    
2896
#: src/importldif.c:600 src/select-keys.c:335
2897
msgid "Select"
2898
msgstr "Chọn"
2899

    
2900
#: src/importldif.c:701
2901
msgid "Import LDIF file into Address Book"
2902
msgstr "Nhập khẩu tập tin LDIF vào sổ địa chỉ"
2903

    
2904
#: src/importldif.c:767
2905
msgid "Attributes"
2906
msgstr "Thuộc tính"
2907

    
2908
#: src/inc.c:197
2909
#, c-format
2910
msgid "Sylpheed: %d new messages"
2911
msgstr "Sylpheed: %d thư mới"
2912

    
2913
#: src/inc.c:208
2914
#, c-format
2915
msgid "[Local]: %d"
2916
msgstr ""
2917

    
2918
#: src/inc.c:612
2919
#, fuzzy
2920
msgid "Authenticating with POP3"
2921
msgstr "Đang xác thực"
2922

    
2923
#: src/inc.c:641
2924
msgid "Retrieving new messages"
2925
msgstr "Đang tải về thư mới"
2926

    
2927
#: src/inc.c:643
2928
#, fuzzy
2929
msgid "Cancel _all"
2930
msgstr "Đã bị huỷ bỏ"
2931

    
2932
#: src/inc.c:689
2933
msgid "Standby"
2934
msgstr "Đợi"
2935

    
2936
#: src/inc.c:846 src/inc.c:900
2937
msgid "Cancelled"
2938
msgstr "Đã bị huỷ bỏ"
2939

    
2940
#: src/inc.c:857
2941
msgid "Retrieving"
2942
msgstr "Đang tải về"
2943

    
2944
#: src/inc.c:866 src/inc.c:1212
2945
#, fuzzy, c-format
2946
msgid "%d message(s) (%s) received"
2947
msgstr "Xong (%d thư (%s) nhận được)"
2948

    
2949
#: src/inc.c:870
2950
#, fuzzy, c-format
2951
msgid "no new messages"
2952
msgstr "Không có thư mới."
2953

    
2954
#: src/inc.c:871
2955
#, fuzzy
2956
msgid "Done"
2957
msgstr "Xong."
2958

    
2959
#: src/inc.c:876
2960
#, fuzzy
2961
msgid "Server not found"
2962
msgstr "Thông tin máy chủ"
2963

    
2964
#: src/inc.c:880
2965
msgid "Connection failed"
2966
msgstr "Kết nối thất bại"
2967

    
2968
#: src/inc.c:883
2969
msgid "Auth failed"
2970
msgstr "Xác thực thất bại"
2971

    
2972
#: src/inc.c:887
2973
msgid "Locked"
2974
msgstr "Đã khoá"
2975

    
2976
#: src/inc.c:897
2977
msgid "Timeout"
2978
msgstr "Hết giờ"
2979

    
2980
#: src/inc.c:947
2981
#, c-format
2982
msgid "Finished (%d new message(s))"
2983
msgstr "Hoàn tất (%d thư mới)"
2984

    
2985
#: src/inc.c:950
2986
#, c-format
2987
msgid "Finished (no new messages)"
2988
msgstr "Hoàn tất (không có thư mới)"
2989

    
2990
#: src/inc.c:959
2991
msgid "Some errors occurred while getting mail."
2992
msgstr "Xảy ra một số lỗi khi nhận thư."
2993

    
2994
#: src/inc.c:995
2995
#, c-format
2996
msgid "getting new messages of account %s...\n"
2997
msgstr "đang nhận thư mới của tài khoản %s...\n"
2998

    
2999
#: src/inc.c:999
3000
#, fuzzy, c-format
3001
msgid "%s: Authenticating with POP3"
3002
msgstr "Đang xác thực"
3003

    
3004
#: src/inc.c:1002
3005
#, c-format
3006
msgid "%s: Retrieving new messages"
3007
msgstr "%s: Đang nhận thư mới"
3008

    
3009
#: src/inc.c:1007
3010
#, c-format
3011
msgid "Connecting to POP3 server: %s..."
3012
msgstr "Đang kết nối tới máy chủ POP3: %s..."
3013

    
3014
#: src/inc.c:1025
3015
#, c-format
3016
msgid "Can't connect to POP3 server: %s:%d\n"
3017
msgstr "Không thể kết nối tới máy thủ POP3: %s:%d\n"
3018

    
3019
#: src/inc.c:1115 src/rpop3.c:873 src/send_message.c:846
3020
#, c-format
3021
msgid "Authenticating..."
3022
msgstr "Đang xác thực..."
3023

    
3024
#: src/inc.c:1116
3025
#, c-format
3026
msgid "Retrieving messages from %s..."
3027
msgstr "Đang lấy thư trên %s..."
3028

    
3029
#: src/inc.c:1121
3030
msgid "Getting the number of new messages (STAT)..."
3031
msgstr "Đang xác định số lượng thư mới (STAT)..."
3032

    
3033
#: src/inc.c:1125
3034
msgid "Getting the number of new messages (LAST)..."
3035
msgstr "Đang xác định số lượng thư mới (LAST)..."
3036

    
3037
#: src/inc.c:1129
3038
msgid "Getting the number of new messages (UIDL)..."
3039
msgstr "Đang xác định số lượng thư mới (UIDL)..."
3040

    
3041
#: src/inc.c:1133
3042
msgid "Getting the size of messages (LIST)..."
3043
msgstr "Đang xác định kích thước thư (LIST)..."
3044

    
3045
#: src/inc.c:1143
3046
#, c-format
3047
msgid "Deleting message %d"
3048
msgstr "Đang xoá thư %d"
3049

    
3050
#: src/inc.c:1150 src/send_message.c:864
3051
msgid "Quitting"
3052
msgstr "Đang thoát"
3053

    
3054
#: src/inc.c:1187
3055
#, c-format
3056
msgid "Retrieving message (%d / %d) (%s / %s)"
3057
msgstr "Đang lấy thư (%d / %d) (%s / %s)"
3058

    
3059
#: src/inc.c:1452 src/inc.c:1479 src/summaryview.c:4811 src/summaryview.c:5001
3060
#: src/summaryview.c:5052
3061
msgid ""
3062
"Execution of the junk filter command failed.\n"
3063
"Please check the junk mail control setting."
3064
msgstr ""
3065

    
3066
#: src/inc.c:1543 src/send_message.c:1001
3067
#, fuzzy
3068
msgid "Server not found."
3069
msgstr "Tìm thấy %d thư.\n"
3070

    
3071
#: src/inc.c:1547
3072
#, fuzzy, c-format
3073
msgid "Server %s not found."
3074
msgstr "Tìm thấy %d thư.\n"
3075

    
3076
#: src/inc.c:1550
3077
msgid "Connection failed."
3078
msgstr "Kết nối thất bại."
3079

    
3080
#: src/inc.c:1554
3081
#, fuzzy, c-format
3082
msgid "Connection to %s:%d failed."
3083
msgstr "Kết nối thất bại."
3084

    
3085
#: src/inc.c:1558
3086
msgid "Error occurred while processing mail."
3087
msgstr "Có lỗi khi xử lí thư."
3088

    
3089
#: src/inc.c:1563
3090
#, c-format
3091
msgid ""
3092
"Error occurred while processing mail:\n"
3093
"%s"
3094
msgstr ""
3095
"Có lỗi khi xử lí thư:\n"
3096
"%s"
3097

    
3098
#: src/inc.c:1569
3099
msgid "No disk space left."
3100
msgstr "Ổ cứng bị đầy."
3101

    
3102
#: src/inc.c:1574
3103
msgid "Can't write file."
3104
msgstr "Không thể ghi lên tập tin"
3105

    
3106
#: src/inc.c:1579
3107
msgid "Socket error."
3108
msgstr "Lỗi socket."
3109

    
3110
#. consider EOF right after QUIT successful
3111
#: src/inc.c:1585 src/rpop3.c:575 src/rpop3.c:576 src/send_message.c:786
3112
#: src/send_message.c:1014
3113
msgid "Connection closed by the remote host."
3114
msgstr "Kết nối bị ngắt bởi máy từ xa."
3115

    
3116
#: src/inc.c:1591
3117
msgid "Mailbox is locked."
3118
msgstr "Hộp thư bị khoá."
3119

    
3120
#: src/inc.c:1595
3121
#, c-format
3122
msgid ""
3123
"Mailbox is locked:\n"
3124
"%s"
3125
msgstr ""
3126
"Hộp thư bị khoá:\n"
3127
"%s"
3128

    
3129
#: src/inc.c:1601 src/rpop3.c:550 src/rpop3.c:555 src/send_message.c:990
3130
msgid "Authentication failed."
3131
msgstr "Xác thực thất bại."
3132

    
3133
#: src/inc.c:1606 src/rpop3.c:552 src/send_message.c:993
3134
#, c-format
3135
msgid ""
3136
"Authentication failed:\n"
3137
"%s"
3138
msgstr ""
3139
"Xác thực thất bại:\n"
3140
"%s"
3141

    
3142
#: src/inc.c:1611 src/rpop3.c:580 src/rpop3.c:581 src/send_message.c:1018
3143
msgid "Session timed out."
3144
msgstr "Phiên làm việc hết giờ."
3145

    
3146
#: src/inc.c:1652
3147
msgid "Incorporation cancelled\n"
3148
msgstr "Sáp nhập bị huỷ bỏ\n"
3149

    
3150
#: src/inc.c:1764
3151
#, c-format
3152
msgid "Getting new messages from %s into %s...\n"
3153
msgstr "Đang lấy thư từ %s vào %s...\n"
3154

    
3155
#: src/inputdialog.c:151
3156
#, c-format
3157
msgid "Input password for %s on %s:"
3158
msgstr "Nhập mật khẩu cho %s trên %s:"
3159

    
3160
#: src/inputdialog.c:153
3161
msgid "Input password"
3162
msgstr "Nhập mật khẩu"
3163

    
3164
#: src/logwindow.c:72
3165
msgid "Protocol log"
3166
msgstr "Theo dõi giao thức"
3167

    
3168
#: src/main.c:618
3169
#, fuzzy, c-format
3170
msgid "Usage: %s [OPTIONS ...] [URL]\n"
3171
msgstr "Cách dùng: %s [TUỲ CHỌN]...\n"
3172

    
3173
#: src/main.c:621
3174
#, fuzzy
3175
msgid "  --compose [mailto URL] open composition window"
3176
msgstr "  --compose [địa chỉ]    mở cửa sổ soạn thảo"
3177

    
3178
#: src/main.c:622
3179
msgid ""
3180
"  --attach file1 [file2]...\n"
3181
"                         open composition window with specified files\n"
3182
"                         attached"
3183
msgstr ""
3184
"  --attach tập_tin_1 [tập_tin_2]...\n"
3185
"                         mở cửa sổ soạn thảo với tập tin đính kèm\n"
3186
"                         đã chỉ định"
3187

    
3188
#: src/main.c:625
3189
msgid "  --receive              receive new messages"
3190
msgstr "  --receive              nhận thư mới"
3191

    
3192
#: src/main.c:626
3193
msgid "  --receive-all          receive new messages of all accounts"
3194
msgstr "  --receive-all          nhận thư mới từ mọi tài khoản"
3195

    
3196
#: src/main.c:627
3197
msgid "  --send                 send all queued messages"
3198
msgstr "  --send                 gửi mọi thư đã xếp hàng"
3199

    
3200
#: src/main.c:628
3201
msgid "  --status [folder]...   show the total number of messages"
3202
msgstr "  --status [thư mục]...   hiện tổng số thư"
3203

    
3204
#: src/main.c:629
3205
msgid ""
3206
"  --status-full [folder]...\n"
3207
"                         show the status of each folder"
3208
msgstr ""
3209
"  --status-full [thư mục]...\n"
3210
"                         hiện trạng thái của từng thư mục"
3211

    
3212
#: src/main.c:631
3213
msgid "  --open folderid/msgnum open existing message in a new window"
3214
msgstr ""
3215

    
3216
#: src/main.c:632
3217
msgid "  --open <file URL>      open an rfc822 message file in a new window"
3218
msgstr ""
3219

    
3220
#: src/main.c:633
3221
msgid ""
3222
"  --configdir dirname    specify directory which stores configuration files"
3223
msgstr ""
3224

    
3225
#: src/main.c:635
3226
msgid "  --ipcport portnum      specify port for IPC remote commands"
3227
msgstr ""
3228

    
3229
#: src/main.c:637
3230
msgid "  --exit                 exit Sylpheed"
3231
msgstr "  --exit                đóng Sylpheed"
3232

    
3233
#: src/main.c:638
3234
msgid "  --debug                debug mode"
3235
msgstr "  --debug                chế độ gỡ lỗi"
3236

    
3237
#: src/main.c:639
3238
#, fuzzy
3239
msgid "  --safe-mode            safe mode"
3240
msgstr "  --debug                chế độ gỡ lỗi"
3241

    
3242
#: src/main.c:640
3243
msgid "  --help                 display this help and exit"
3244
msgstr "  --help                 hiển thị phần giúp đỡ này và thoát"
3245

    
3246
#: src/main.c:641
3247
msgid "  --version              output version information and exit"
3248
msgstr "  --version              đưa ra thông tin phiên bản và thoát"
3249

    
3250
#: src/main.c:645
3251
#, c-format
3252
msgid "Press any key..."
3253
msgstr ""
3254

    
3255
#: src/main.c:795
3256
msgid "Filename encoding"
3257
msgstr "Mã của tên tập tin"
3258

    
3259
#: src/main.c:796
3260
msgid ""
3261
"The locale encoding is not UTF-8, but the environmental variable "
3262
"G_FILENAME_ENCODING is not set.\n"
3263
"If the locale encoding is used for file name or directory name, it will not "
3264
"work correctly.\n"
3265
"In that case, you must set the following environmental variable (see README "
3266
"for detail):\n"
3267
"\n"
3268
"\tG_FILENAME_ENCODING=@locale\n"
3269
"\n"
3270
"Continue?"
3271
msgstr ""
3272
"Mã kí tự bản địa không phải là UTF-8, nhưng biến môi trường "
3273
"G_FILENAME_ENCODING chưa được đặt.\n"
3274
"Nếu mã kí tự bản địa được dùng cho tên tập tin hoặc thư mục, nó sẽ làm việc "
3275
"chính xác.\n"
3276
"Trong trường hợp đó, bạn phải đặt biến môi trường sau đây (xem README để "
3277
"biết thêm chi tiết):\n"
3278
"\n"
3279
"\tG_FILENAME_ENCODING=@locale\n"
3280
"\n"
3281
"Tiếp tục?"
3282

    
3283
#: src/main.c:879
3284
msgid "Composing message exists. Really quit?"
3285
msgstr "Đang viết thư. Bạn thực sự muốn thoát?"
3286

    
3287
#: src/main.c:890
3288
msgid "Queued messages"
3289
msgstr "Các thư đang đợi gửi"
3290

    
3291
#: src/main.c:891
3292
msgid "Some unsent messages are queued. Exit now?"
3293
msgstr "Một số thư chưa gửi đã được xếp hàng. Thoát bây giờ?"
3294

    
3295
#: src/main.c:1016
3296
msgid ""
3297
"GnuPG is not installed properly, or its version is too old.\n"
3298
"OpenPGP support disabled."
3299
msgstr ""
3300
"GnuPG không được cài đặt hoàn hảo, hoặc phiên bản quá cũ.\n"
3301
"Việc hỗ trợ OpenGPG bị cấm."
3302

    
3303
#: src/main.c:1249
3304
msgid "Loading plug-ins..."
3305
msgstr ""
3306

    
3307
#. remote command mode
3308
#: src/main.c:1451
3309
msgid "another Sylpheed is already running.\n"
3310
msgstr "một tiến trình Sylpheed khác đang chạy.\n"
3311

    
3312
#: src/main.c:1739
3313
msgid "Migration of configuration"
3314
msgstr "Di trú cấu hình"
3315

    
3316
#: src/main.c:1740
3317
msgid ""
3318
"The previous version of configuration found.\n"
3319
"Do you want to migrate it?"
3320
msgstr ""
3321
"Tìm thấy phiên bản trước của cấu hình.\n"
3322
"Bạn có muốn di trú nó không?"
3323

    
3324
#: src/mainwindow.c:551
3325
msgid "/_File/_Folder"
3326
msgstr "/_Tập tin/_Thư mục"
3327

    
3328
#: src/mainwindow.c:552
3329
msgid "/_File/_Folder/Create _new folder..."
3330
msgstr "/_Tập tin/_Thư mục/_Tạo thư mục mới..."
3331

    
3332
#: src/mainwindow.c:554
3333
msgid "/_File/_Folder/_Rename folder..."
3334
msgstr "/_Tập tin/_Thư mục/Đổi tê_n thư mục..."
3335

    
3336
#: src/mainwindow.c:555
3337
msgid "/_File/_Folder/_Move folder..."
3338
msgstr "/_Tập tin/_Thư mục/_Di chuyển thư mục"
3339

    
3340
#: src/mainwindow.c:556
3341
msgid "/_File/_Folder/_Delete folder"
3342
msgstr "/_Tập tin/_Thư mục/_Xoá thư mục"
3343

    
3344
#: src/mainwindow.c:557
3345
msgid "/_File/_Mailbox"
3346
msgstr "/_Tập tin/_Hộp thư"
3347

    
3348
#: src/mainwindow.c:558
3349
msgid "/_File/_Mailbox/Add _mailbox..."
3350
msgstr "/_Tập tin/_Hộp thư/_Thêm hộp thư..."
3351

    
3352
#: src/mainwindow.c:559
3353
msgid "/_File/_Mailbox/_Remove mailbox"
3354
msgstr "/_Tập tin/_Hộp thư/_Xoá hộp thư"
3355

    
3356
#: src/mainwindow.c:560 src/mainwindow.c:565
3357
msgid "/_File/_Mailbox/---"
3358
msgstr "/_Tập tin/_Hộp thư/---"
3359

    
3360
#: src/mainwindow.c:561
3361
msgid "/_File/_Mailbox/_Check for new messages"
3362
msgstr "/_Tập tin/_Hộp thư/_Kiểm tra thư mới"
3363

    
3364
#: src/mainwindow.c:563
3365
msgid "/_File/_Mailbox/Check for new messages in _all mailboxes"
3366
msgstr "/_Tập tin/_Hộp thư/Kiể_m tra thư mới ở mọi hộp thư"
3367

    
3368
#: src/mainwindow.c:566
3369
msgid "/_File/_Mailbox/R_ebuild folder tree"
3370
msgstr "/_Tập tin/_Hộp thư/_Làm lại cây thư mục"
3371

    
3372
#: src/mainwindow.c:569
3373
#, fuzzy
3374
msgid "/_File/_Import mail data..."
3375
msgstr "/_Tập tin/_Nhập khẩu tập tin mbox..."
3376

    
3377
#: src/mainwindow.c:570
3378
#, fuzzy
3379
msgid "/_File/_Export mail data..."
3380
msgstr "/_Tập tin/_Xuất khẩu tập tin mbox..."
3381

    
3382
#: src/mainwindow.c:572
3383
msgid "/_File/Empty all _trash"
3384
msgstr "/_Tập tin/Đổ _rác"
3385

    
3386
#: src/mainwindow.c:574 src/messageview.c:167
3387
msgid "/_File/_Save as..."
3388
msgstr "/_Tập tin/_Lưu là..."
3389

    
3390
#: src/mainwindow.c:577 src/messageview.c:170
3391
#, fuzzy
3392
msgid "/_File/Page set_up..."
3393
msgstr "/_Tập tin/_Lưu là..."
3394

    
3395
#: src/mainwindow.c:579 src/messageview.c:172
3396
msgid "/_File/_Print..."
3397
msgstr "/_Tập tin/I_n..."
3398

    
3399
#: src/mainwindow.c:581
3400
msgid "/_File/_Work offline"
3401
msgstr "/_Tập tin/Làm _việc ngoại tuyến"
3402

    
3403
#. {N_("/_File/_Close"),		"<alt>W", app_exit_cb, 0, NULL},
3404
#: src/mainwindow.c:584
3405
msgid "/_File/E_xit"
3406
msgstr "/_Tập tin/Th_oát"
3407

    
3408
#: src/mainwindow.c:589
3409
msgid "/_Edit/Select _thread"
3410
msgstr "/_Soạn/_Chọn luồng"
3411

    
3412
#: src/mainwindow.c:591 src/messageview.c:180
3413
msgid "/_Edit/_Find in current message..."
3414
msgstr "/_Soạn/_Tìm trong thư hiện tại..."
3415

    
3416
#: src/mainwindow.c:593
3417
msgid "/_Edit/_Search messages..."
3418
msgstr "/_Soạn/Tìm _kiếm thư..."
3419

    
3420
#: src/mainwindow.c:594
3421
#, fuzzy
3422
msgid "/_Edit/_Quick search"
3423
msgstr "/_Soạn/_Dán"
3424

    
3425
#: src/mainwindow.c:597
3426
msgid "/_View/Show or hi_de"
3427
msgstr "/_Xem/_Hiện hoặc ẩn"
3428

    
3429
#: src/mainwindow.c:598
3430
msgid "/_View/Show or hi_de/_Folder tree"
3431
msgstr "/_Xem/_Hiện hoặc ẩn/_Cây thư mục"
3432

    
3433
#: src/mainwindow.c:600
3434
msgid "/_View/Show or hi_de/_Message view"
3435
msgstr "/_Xem/_Hiện hoặc ẩn/_Khung xem thư"
3436

    
3437
#: src/mainwindow.c:602
3438
msgid "/_View/Show or hi_de/_Toolbar"
3439
msgstr "/_Xem/_Hiện hoặc ẩn/_Thanh công cụ"
3440

    
3441
#: src/mainwindow.c:604
3442
msgid "/_View/Show or hi_de/_Toolbar/Icon _and text"
3443
msgstr "/_Xem/_Hiện hoặc ẩn/_Thanh công cụ/Biểu tượng _và nhãn"
3444

    
3445
#: src/mainwindow.c:606
3446
#, fuzzy
3447
msgid "/_View/Show or hi_de/_Toolbar/Text at the _right of icon"
3448
msgstr "/_Xem/_Hiện hoặc ẩn/_Thanh công cụ/_Biểu tượng"
3449

    
3450
#: src/mainwindow.c:608
3451
msgid "/_View/Show or hi_de/_Toolbar/_Icon"
3452
msgstr "/_Xem/_Hiện hoặc ẩn/_Thanh công cụ/_Biểu tượng"
3453

    
3454
#: src/mainwindow.c:610
3455
msgid "/_View/Show or hi_de/_Toolbar/_Text"
3456
msgstr "/_Xem/_Hiện hoặc ẩn/_Thanh công cụ/_Nhãn"
3457

    
3458
#: src/mainwindow.c:612
3459
msgid "/_View/Show or hi_de/_Toolbar/_None"
3460
msgstr "/_Xem/_Hiện hoặc ẩn/_Thanh công cụ/_Không"
3461

    
3462
#: src/mainwindow.c:614
3463
msgid "/_View/Show or hi_de/_Search bar"
3464
msgstr "/_Xem/_Hiện hoặc ẩn/T_hanh tìm kiếm"
3465

    
3466
#: src/mainwindow.c:616
3467
msgid "/_View/Show or hi_de/Status _bar"
3468
msgstr "/_Xem/_Hiện hoặc ẩn/T_hanh trạng thái"
3469

    
3470
#: src/mainwindow.c:618
3471
#, fuzzy
3472
msgid "/_View/_Customize toolbar..."
3473
msgstr "/_Xem/Đi _tới/Thư mụ_c khác..."
3474

    
3475
#: src/mainwindow.c:620
3476
#, fuzzy
3477
msgid "/_View/Layou_t"
3478
msgstr "/_Xem/_Sắp xếp"
3479

    
3480
#: src/mainwindow.c:621
3481
#, fuzzy
3482
msgid "/_View/Layou_t/_Normal"
3483
msgstr "/_Xem/_Sắp xếp/theo người _gửi"
3484

    
3485
#: src/mainwindow.c:622
3486
msgid "/_View/Layou_t/_Vertical"
3487
msgstr ""
3488

    
3489
#: src/mainwindow.c:623
3490
msgid "/_View/Separate f_older tree"
3491
msgstr "/_Xem/_Cây thư mục riêng rẽ"
3492

    
3493
#: src/mainwindow.c:624
3494
msgid "/_View/Separate _message view"
3495
msgstr "/_Xem/_Khung xem thư riêng rẽ"
3496

    
3497
#: src/mainwindow.c:626
3498
msgid "/_View/_Sort"
3499
msgstr "/_Xem/_Sắp xếp"
3500

    
3501
#: src/mainwindow.c:627
3502
msgid "/_View/_Sort/by _number"
3503
msgstr "/_Xem/_Sắp xếp/theo _số"
3504

    
3505
#: src/mainwindow.c:628
3506
msgid "/_View/_Sort/by s_ize"
3507
msgstr "/_Xem/_Sắp xếp/theo _kích thước"
3508

    
3509
#: src/mainwindow.c:629
3510
msgid "/_View/_Sort/by _date"
3511
msgstr "/_Xem/_Sắp xếp/th_eo thời gian"
3512

    
3513
#: src/mainwindow.c:630
3514
msgid "/_View/_Sort/by t_hread date"
3515
msgstr "/_Xem/_Sắp xếp/th_eo thời gian của luồng"
3516

    
3517
#: src/mainwindow.c:631
3518
msgid "/_View/_Sort/by _from"
3519
msgstr "/_Xem/_Sắp xếp/theo người _gửi"
3520

    
3521
#: src/mainwindow.c:632
3522
msgid "/_View/_Sort/by _recipient"
3523
msgstr "/_Xem/_Sắp xếp/theo người _nhận"
3524

    
3525
#: src/mainwindow.c:633
3526
msgid "/_View/_Sort/by _subject"
3527
msgstr "/_Xem/_Sắp xếp/theo tiê_u đề"
3528

    
3529
#: src/mainwindow.c:634
3530
msgid "/_View/_Sort/by _color label"
3531
msgstr "/_Xem/_Sắp xếp/theo nhãn _màu"
3532

    
3533
#: src/mainwindow.c:636
3534
msgid "/_View/_Sort/by _mark"
3535
msgstr "/_Xem/_Sắp xếp/theo đánh _dấu"
3536

    
3537
#: src/mainwindow.c:637
3538
msgid "/_View/_Sort/by _unread"
3539
msgstr "/_Xem/_Sắp xếp/theo _chưa đọc"
3540

    
3541
#: src/mainwindow.c:638
3542
msgid "/_View/_Sort/by a_ttachment"
3543
msgstr "/_Xem/_Sắp xếp/theo đín_h kèm"
3544

    
3545
#: src/mainwindow.c:640
3546
msgid "/_View/_Sort/D_on't sort"
3547
msgstr "/_Xem/_Sắp xếp/Không sắp _xếp"
3548

    
3549
#: src/mainwindow.c:641 src/mainwindow.c:644
3550
msgid "/_View/_Sort/---"
3551
msgstr "/_Xem/_Sắp xếp/---"
3552

    
3553
#: src/mainwindow.c:642
3554
msgid "/_View/_Sort/Ascending"
3555
msgstr "/_Xem/_Sắp xếp/_Tăng dần"
3556

    
3557
#: src/mainwindow.c:643
3558
msgid "/_View/_Sort/Descending"
3559
msgstr "/_Xem/_Sắp xếp/_Giảm dần"
3560

    
3561
#: src/mainwindow.c:645
3562
msgid "/_View/_Sort/_Attract by subject"
3563
msgstr "/_Xem/_Sắp xếp/Tập t_rung theo tiêu đề"
3564

    
3565
#: src/mainwindow.c:647
3566
msgid "/_View/Th_read view"
3567
msgstr "/_Xem/_Xem theo luồng"
3568

    
3569
#: src/mainwindow.c:648
3570
msgid "/_View/E_xpand all threads"
3571
msgstr "/_Xem/Mở mọi l_uồng"
3572

    
3573
#: src/mainwindow.c:649
3574
msgid "/_View/Co_llapse all threads"
3575
msgstr "/_Xem/Đón_g mọi luồng"
3576

    
3577
#: src/mainwindow.c:650
3578
msgid "/_View/Set display _item..."
3579
msgstr "/_Xem/Chọ_n mục hiển thị..."
3580

    
3581
#: src/mainwindow.c:653
3582
msgid "/_View/_Go to"
3583
msgstr "/_Xem/Đi _tới"
3584

    
3585
#: src/mainwindow.c:654
3586
msgid "/_View/_Go to/_Prev message"
3587
msgstr "/_Xem/Đi _tới/Thư _trước"
3588

    
3589
#: src/mainwindow.c:655
3590
msgid "/_View/_Go to/_Next message"
3591
msgstr "/_Xem/Đi _tới/Thư tiế_p theo"
3592

    
3593
#: src/mainwindow.c:656 src/mainwindow.c:661 src/mainwindow.c:664
3594
#: src/mainwindow.c:669 src/mainwindow.c:674
3595
msgid "/_View/_Go to/---"
3596
msgstr "/_Xem/Đi _tới/---"
3597

    
3598
#: src/mainwindow.c:657
3599
msgid "/_View/_Go to/P_rev unread message"
3600
msgstr "/_Xem/Đi _tới/Thư trước (_chưa đọc)"
3601

    
3602
#: src/mainwindow.c:659
3603
msgid "/_View/_Go to/N_ext unread message"
3604
msgstr "/_Xem/Đi _tới/Thư tiếp theo (chư_a đọc)"
3605

    
3606
#: src/mainwindow.c:662
3607
msgid "/_View/_Go to/Prev ne_w message"
3608
msgstr "/_Xem/Đi _tới/Thư trước (_mới)"
3609

    
3610
#: src/mainwindow.c:663
3611
msgid "/_View/_Go to/Ne_xt new message"
3612
msgstr "/_Xem/Đi _tới/T_hư tiếp theo (mới)"
3613

    
3614
#: src/mainwindow.c:665
3615
msgid "/_View/_Go to/Prev _marked message"
3616
msgstr "/_Xem/Đi _tới/Thư trước (đánh _dấu)"
3617

    
3618
#: src/mainwindow.c:667
3619
msgid "/_View/_Go to/Next m_arked message"
3620
msgstr "/_Xem/Đi _tới/Thư tiếp the_o (đánh dấu)"
3621

    
3622
#: src/mainwindow.c:670
3623
msgid "/_View/_Go to/Prev _labeled message"
3624
msgstr "/_Xem/Đi _tới/Thư trước (đã _gán nhãn)"
3625

    
3626
#: src/mainwindow.c:672
3627
msgid "/_View/_Go to/Next la_beled message"
3628
msgstr "/_Xem/Đi _tới/Thư tiếp th_eo (đã gán nhãn)"
3629

    
3630
#: src/mainwindow.c:675
3631
msgid "/_View/_Go to/Other _folder..."
3632
msgstr "/_Xem/Đi _tới/Thư mụ_c khác..."
3633

    
3634
#: src/mainwindow.c:684 src/messageview.c:191
3635
msgid "/_View/Character _encoding/_Auto detect"
3636
msgstr "/_Xem/Mã _kí tự/_Tự động xác định"
3637

    
3638
#: src/mainwindow.c:697 src/messageview.c:204
3639
msgid "/_View/Character _encoding/Western European (Windows-1252)"
3640
msgstr "/_Xem/Mã _kí tự/Đông Âu (Windows-1252)"
3641

    
3642
#: src/mainwindow.c:745 src/messageview.c:244
3643
msgid "/_View/Character _encoding/Japanese (ISO-2022-JP-2)"
3644
msgstr "/_Xem/Mã _kí tự/Nhật Bản (ISO-2022-JP-2)"
3645

    
3646
#: src/mainwindow.c:747 src/messageview.c:246
3647
msgid "/_View/Character _encoding/Japanese (_EUC-JP)"
3648
msgstr "/_Xem/Mã _kí tự/Nhật Bản (_EUC-JP)"
3649

    
3650
#: src/mainwindow.c:749 src/messageview.c:248
3651
msgid "/_View/Character _encoding/Japanese (_Shift__JIS)"
3652
msgstr "/_Xem/Mã _kí tự/Nhật Bản (_Shift__JIS)"
3653

    
3654
#: src/mainwindow.c:759 src/messageview.c:257
3655
msgid "/_View/Character _encoding/Traditional Chinese (EUC-_TW)"
3656
msgstr "/_Xem/Mã _kí tự/Hán phồn thể (EUC-_TW)"
3657

    
3658
#: src/mainwindow.c:761 src/messageview.c:259
3659
msgid "/_View/Character _encoding/Chinese (ISO-2022-_CN)"
3660
msgstr "/_Xem/Mã _kí tự/Hán (ISO-2022-_CN)"
3661

    
3662
#: src/mainwindow.c:767 src/messageview.c:264
3663
msgid "/_View/Character _encoding/Korean (ISO-2022-KR)"
3664
msgstr "/_Xem/Mã _kí tự/Triều Tiên (ISO-2022-KR)"
3665

    
3666
#: src/mainwindow.c:780 src/summaryview.c:477
3667
msgid "/_View/Open in new _window"
3668
msgstr "/_Xem/_Mở trong cửa sổ mới"
3669

    
3670
#: src/mainwindow.c:781 src/messageview.c:276 src/summaryview.c:479
3671
msgid "/_View/Mess_age source"
3672
msgstr "/_Xem/_Nguồn thư"
3673

    
3674
#: src/mainwindow.c:782 src/messageview.c:277 src/summaryview.c:480
3675
#, fuzzy
3676
msgid "/_View/All _headers"
3677
msgstr "/_Xem/Mọi _header"
3678

    
3679
#: src/mainwindow.c:784
3680
msgid "/_View/_Update summary"
3681
msgstr "/_Xem/_Cập nhật tóm tắt"
3682

    
3683
#: src/mainwindow.c:786 src/messageview.c:280
3684
msgid "/_Message"
3685
msgstr "/_Thư"
3686

    
3687
#: src/mainwindow.c:787
3688
msgid "/_Message/Recei_ve"
3689
msgstr "/_Thư/_Nhận"
3690

    
3691
#: src/mainwindow.c:788
3692
msgid "/_Message/Recei_ve/Get from _current account"
3693
msgstr "/_Thư/_Nhận/_Từ tài khoản mặc định"
3694

    
3695
#: src/mainwindow.c:790
3696
msgid "/_Message/Recei_ve/Get from _all accounts"
3697
msgstr "/_Thư/_Nhận/Từ _mọi tài khoản"
3698

    
3699
#: src/mainwindow.c:792
3700
#, fuzzy
3701
msgid "/_Message/Recei_ve/Stop receivin_g"
3702
msgstr "/_Thư/_Nhận/_Huỷ bỏ việc lấy thư"
3703

    
3704
#: src/mainwindow.c:794
3705
#, fuzzy
3706
msgid "/_Message/Recei_ve/_Remote mailbox..."
3707
msgstr "/_Thư/_Nhận/Từ _mọi tài khoản"
3708

    
3709
#: src/mainwindow.c:796
3710
msgid "/_Message/Recei_ve/---"
3711
msgstr "/_Thư/_Nhận/---"
3712

    
3713
#: src/mainwindow.c:797
3714
msgid "/_Message/_Send queued messages"
3715
msgstr "/_Thư/_Nhận/_Gửi thư đang xếp hàng"
3716

    
3717
#: src/mainwindow.c:798 src/mainwindow.c:800 src/mainwindow.c:807
3718
#: src/mainwindow.c:812 src/mainwindow.c:815 src/mainwindow.c:826
3719
#: src/mainwindow.c:828 src/mainwindow.c:831 src/messageview.c:283
3720
#: src/messageview.c:291 src/messageview.c:296
3721
msgid "/_Message/---"
3722
msgstr "/_Thư/---"
3723

    
3724
#: src/mainwindow.c:799 src/messageview.c:281
3725
msgid "/_Message/Compose _new message"
3726
msgstr "/_Thư/_Viết thư mới"
3727

    
3728
#: src/mainwindow.c:801 src/messageview.c:284
3729
msgid "/_Message/_Reply"
3730
msgstr "/_Thư/_Hồi âm"
3731

    
3732
#: src/mainwindow.c:802
3733
msgid "/_Message/Repl_y to"
3734
msgstr "/_Thư/Hồi â_m tới"
3735

    
3736
#: src/mainwindow.c:803 src/messageview.c:285
3737
msgid "/_Message/Repl_y to/_all"
3738
msgstr "/_Thư/Hồi â_m tới/_tất cả"
3739

    
3740
#: src/mainwindow.c:804 src/messageview.c:287
3741
msgid "/_Message/Repl_y to/_sender"
3742
msgstr "/_Thư/Hồi â_m tới/_người gửi"
3743

    
3744
#: src/mainwindow.c:805 src/messageview.c:289
3745
msgid "/_Message/Repl_y to/mailing _list"
3746
msgstr "/_Thư/Hồi â_m tới/_hộp thư chung"
3747

    
3748
#: src/mainwindow.c:808 src/messageview.c:292
3749
msgid "/_Message/_Forward"
3750
msgstr "/_Thư/_Chuyển tiếp"
3751

    
3752
#: src/mainwindow.c:809 src/messageview.c:293
3753
msgid "/_Message/For_ward as attachment"
3754
msgstr "/_Thư/Ch_uyển tiếp ở dạng đính kèm"
3755

    
3756
#: src/mainwindow.c:811 src/messageview.c:295
3757
msgid "/_Message/Redirec_t"
3758
msgstr "/_Thư/Chu_yển hướng"
3759

    
3760
#: src/mainwindow.c:813
3761
msgid "/_Message/M_ove..."
3762
msgstr "/_Thư/_Di chuyển..."
3763

    
3764
#: src/mainwindow.c:814
3765
msgid "/_Message/_Copy..."
3766
msgstr "/_Thư/_Sao chép"
3767

    
3768
#: src/mainwindow.c:816
3769
msgid "/_Message/_Mark"
3770
msgstr "/_Thư/Đánh _dấu"
3771

    
3772
#: src/mainwindow.c:817
3773
#, fuzzy
3774
msgid "/_Message/_Mark/Set _flag"
3775
msgstr "/_Thư/Đánh _dấu/Đánh _dấu"
3776

    
3777
#: src/mainwindow.c:818
3778
#, fuzzy
3779
msgid "/_Message/_Mark/_Unset flag"
3780
msgstr "/_Thư/Đánh _dấu/_Bỏ đánh dấu"
3781

    
3782
#: src/mainwindow.c:819
3783
msgid "/_Message/_Mark/---"
3784
msgstr "/_Thư/Đánh _dấu/---"
3785

    
3786
#: src/mainwindow.c:820
3787
msgid "/_Message/_Mark/Mark as unr_ead"
3788
msgstr "/_Thư/Đánh _dấu/C_hưa đọc"
3789

    
3790
#: src/mainwindow.c:821
3791
msgid "/_Message/_Mark/Mark as rea_d"
3792
msgstr "/_Thư/Đánh _dấu/Đã đọ_c"
3793

    
3794
#: src/mainwindow.c:823
3795
msgid "/_Message/_Mark/Mark _thread as read"
3796
msgstr "/_Thư/Đánh _dấu/Luồng đã được đọ_c"
3797

    
3798
#: src/mainwindow.c:825
3799
msgid "/_Message/_Mark/Mark all _read"
3800
msgstr "/_Thư/Đánh _dấu/Đã đọc _tất cả"
3801

    
3802
#: src/mainwindow.c:827
3803
msgid "/_Message/_Delete"
3804
msgstr "/_Thư/_Xoá"
3805

    
3806
#: src/mainwindow.c:829
3807
msgid "/_Message/Set as _junk mail"
3808
msgstr "/_Thư/Đánh dấu là thư _rác"
3809

    
3810
#: src/mainwindow.c:830
3811
msgid "/_Message/Set as not j_unk mail"
3812
msgstr "/_Thư/Đánh dấu _không là thư rác"
3813

    
3814
#: src/mainwindow.c:832 src/messageview.c:297
3815
msgid "/_Message/Re-_edit"
3816
msgstr "/_Thư/S_oạn lại"
3817

    
3818
#: src/mainwindow.c:836
3819
msgid "/_Tools/Add sender to address boo_k..."
3820
msgstr "/_Công cụ/_Thêm người gửi vào sổ địa chỉ..."
3821

    
3822
#: src/mainwindow.c:839
3823
msgid "/_Tools/_Filter all messages in folder"
3824
msgstr "/_Công cụ/_Lọc mọi thư trong thư mục"
3825

    
3826
#: src/mainwindow.c:841
3827
msgid "/_Tools/Filter _selected messages"
3828
msgstr "/_Công cụ/Lọ_c các thư đã chọn"
3829

    
3830
#: src/mainwindow.c:843 src/messageview.c:304
3831
msgid "/_Tools/_Create filter rule"
3832
msgstr "/_Công cụ/Tạo _quy tắc lọc"
3833

    
3834
#: src/mainwindow.c:844 src/messageview.c:306
3835
msgid "/_Tools/_Create filter rule/_Automatically"
3836
msgstr "/_Công cụ/Tạo _quy tắc lọc/_Tự động"
3837

    
3838
#: src/mainwindow.c:846 src/messageview.c:308
3839
msgid "/_Tools/_Create filter rule/by _From"
3840
msgstr "/_Công cụ/Tạo _quy tắc lọc/theo _Người gửi"
3841

    
3842
#: src/mainwindow.c:848 src/messageview.c:310
3843
msgid "/_Tools/_Create filter rule/by _To"
3844
msgstr "/_Công cụ/Tạo _quy tắc lọc/theo N_gười nhận"
3845

    
3846
#: src/mainwindow.c:850 src/messageview.c:312
3847
msgid "/_Tools/_Create filter rule/by _Subject"
3848
msgstr "/_Công cụ/Tạo _quy tắc lọc/theo Tiê_u đề"
3849

    
3850
#: src/mainwindow.c:853
3851
msgid "/_Tools/Filter _junk mails in folder"
3852
msgstr "/_Công cụ/Lọc _thư rác trong thư mục"
3853

    
3854
#: src/mainwindow.c:855
3855
msgid "/_Tools/Filter junk _mails in selected messages"
3856
msgstr "/_Công cụ/Lọc thư _rác trong các thư đã chọn"
3857

    
3858
#: src/mainwindow.c:862
3859
msgid "/_Tools/Delete du_plicated messages"
3860
msgstr "/_Công cụ/_Xoá thư trùng"
3861

    
3862
#: src/mainwindow.c:864
3863
#, fuzzy
3864
msgid "/_Tools/C_oncatenate separated messages"
3865
msgstr "/_Công cụ/_Xoá thư trùng"
3866

    
3867
#: src/mainwindow.c:867
3868
#, fuzzy
3869
msgid "/_Tools/E_xecute marked process"
3870
msgstr "Chạy tiến trình đã đánh dấu"
3871

    
3872
#: src/mainwindow.c:869
3873
msgid "/_Tools/_Log window"
3874
msgstr "/_Công cụ/Cửa sổ theo _dõi"
3875

    
3876
#: src/mainwindow.c:871
3877
msgid "/_Configuration"
3878
msgstr "/Cấ_u hình"
3879

    
3880
#: src/mainwindow.c:872
3881
msgid "/_Configuration/_Common preferences..."
3882
msgstr "/Cấ_u hình/_Cấu hình chung..."
3883

    
3884
#: src/mainwindow.c:874
3885
#, fuzzy
3886
msgid "/_Configuration/_Filter settings..."
3887
msgstr "/Cấ_u hình/_Thiết lập bộ lọc..."
3888

    
3889
#: src/mainwindow.c:876
3890
msgid "/_Configuration/_Template..."
3891
msgstr "/Cấ_u hình/_Mẫu..."
3892

    
3893
#: src/mainwindow.c:878
3894
msgid "/_Configuration/_Actions..."
3895
msgstr "/Cấ_u hình/_Hành động..."
3896

    
3897
#: src/mainwindow.c:880
3898
#, fuzzy
3899
msgid "/_Configuration/Plug-in _manager..."
3900
msgstr "/Cấ_u hình/_Mẫu..."
3901

    
3902
#: src/mainwindow.c:882
3903
msgid "/_Configuration/---"
3904
msgstr "/Cấ_u hình/---"
3905

    
3906
#: src/mainwindow.c:883
3907
msgid "/_Configuration/_Preferences for current account..."
3908
msgstr "/Cấ_u hình/Cấ_u hình cho tài khoản mặc định..."
3909

    
3910
#: src/mainwindow.c:885
3911
msgid "/_Configuration/Create _new account..."
3912
msgstr "/Cấ_u hình/Tạ_o tài khoản mới..."
3913

    
3914
#: src/mainwindow.c:887
3915
msgid "/_Configuration/_Edit accounts..."
3916
msgstr "/Cấ_u hình/_Sửa tài khoản..."
3917

    
3918
#: src/mainwindow.c:889
3919
msgid "/_Configuration/C_hange current account"
3920
msgstr "/Cấ_u hình/Đổi tài _khoản mặc định"
3921

    
3922
#: src/mainwindow.c:893
3923
msgid "/_Help/_Manual"
3924
msgstr "/_Hỗ trợ/_Sổ tay hướng dẫn"
3925

    
3926
#: src/mainwindow.c:894
3927
msgid "/_Help/_Manual/_English"
3928
msgstr "/_Hỗ trợ/_Sổ tay hướng dẫn/Tiếng _Anh"
3929

    
3930
#: src/mainwindow.c:895
3931
msgid "/_Help/_Manual/_Japanese"
3932
msgstr "/_Hỗ trợ/_Sổ tay hướng dẫn/Tiếng _Nhật"
3933

    
3934
#: src/mainwindow.c:896
3935
msgid "/_Help/_FAQ"
3936
msgstr "/_Hỗ trợ/_Câu hỏi thường gặp"
3937

    
3938
#: src/mainwindow.c:897
3939
msgid "/_Help/_FAQ/_English"
3940
msgstr "/_Hỗ trợ/_Câu hỏi thường gặp/Tiếng _Anh"
3941

    
3942
#: src/mainwindow.c:898
3943
msgid "/_Help/_FAQ/_German"
3944
msgstr "/_Hỗ trợ/_Câu hỏi thường gặp/Tiếng Đứ_c"
3945

    
3946
#: src/mainwindow.c:899
3947
msgid "/_Help/_FAQ/_Spanish"
3948
msgstr "/_Hỗ trợ/_Câu hỏi thường gặp/Tiếng _Tây Ban Nha"
3949

    
3950
#: src/mainwindow.c:900
3951
msgid "/_Help/_FAQ/_French"
3952
msgstr "/_Hỗ trợ/_Câu hỏi thường gặp/Tiếng _Pháp"
3953

    
3954
#: src/mainwindow.c:901
3955
msgid "/_Help/_FAQ/_Italian"
3956
msgstr "/_Hỗ trợ/_Câu hỏi thường gặp/_Tiếng Italia"
3957

    
3958
#: src/mainwindow.c:902
3959
msgid "/_Help/_Command line options"
3960
msgstr "/_Hỗ trợ/Tuỳ chọn _dòng lệnh"
3961

    
3962
#: src/mainwindow.c:904 src/mainwindow.c:911
3963
msgid "/_Help/---"
3964
msgstr "/_Hỗ trợ/---"
3965

    
3966
#: src/mainwindow.c:905
3967
msgid "/_Help/_Update check..."
3968
msgstr ""
3969

    
3970
#: src/mainwindow.c:907
3971
msgid "/_Help/Update check of _plug-ins..."
3972
msgstr ""
3973

    
3974
#: src/mainwindow.c:954
3975
msgid "Creating main window...\n"
3976
msgstr "Đang tạo cửa sổ chính...\n"
3977

    
3978
#: src/mainwindow.c:1134
3979
#, c-format
3980
msgid "MainWindow: color allocation %d failed\n"
3981
msgstr "Cửa sổ chính: việc cấp màu %d thất bại\n"
3982

    
3983
#: src/mainwindow.c:1224 src/summaryview.c:2668 src/summaryview.c:2755
3984
#: src/summaryview.c:4375 src/summaryview.c:4504 src/summaryview.c:4893
3985
msgid "done.\n"
3986
msgstr "xong.\n"
3987

    
3988
#: src/mainwindow.c:1344 src/mainwindow.c:1385 src/mainwindow.c:1410
3989
msgid "Untitled"
3990
msgstr "Chưa đặt tên"
3991

    
3992
#: src/mainwindow.c:1411
3993
msgid "none"
3994
msgstr "không"
3995

    
3996
#: src/mainwindow.c:1780
3997
msgid "Offline"
3998
msgstr "Ngoại tuyến"
3999

    
4000
#: src/mainwindow.c:1781
4001
msgid "You are offline. Go online?"
4002
msgstr "Bạn đang ngoại tuyến. Chuyển sang trực tuyến?"
4003

    
4004
#: src/mainwindow.c:1798
4005
msgid "Empty all trash"
4006
msgstr "Đổ mọi thùng rác"
4007

    
4008
#: src/mainwindow.c:1799
4009
msgid "Delete all messages in trash folders?"
4010
msgstr "Xoá mọi thư trong thùng rác?"
4011

    
4012
#: src/mainwindow.c:1830
4013
msgid "Add mailbox"
4014
msgstr "Thêm hộp thư"
4015

    
4016
#: src/mainwindow.c:1831
4017
msgid ""
4018
"Specify the location of mailbox.\n"
4019
"If the existing mailbox is specified, it will be\n"
4020
"scanned automatically."
4021
msgstr ""
4022
"Nhập vị trí của hộp thư.\n"
4023
"Nếu hộp thư có trước được chỉ định, nó sẽ được\n"
4024
"tự động quét."
4025

    
4026
#: src/mainwindow.c:1837
4027
#, c-format
4028
msgid "The mailbox `%s' already exists."
4029
msgstr "Hộp thư `%s' đã có trước."
4030

    
4031
#: src/mainwindow.c:1842 src/setup.c:279
4032
msgid "Mailbox"
4033
msgstr "Hộp thư"
4034

    
4035
#: src/mainwindow.c:1848 src/setup.c:285
4036
msgid ""
4037
"Creation of the mailbox failed.\n"
4038
"Maybe some files already exist, or you don't have the permission to write "
4039
"there."
4040
msgstr ""
4041
"Việc tạo hộp thư đã thất bại.\n"
4042
"Có thể một số tập tin đã có trước, hoặc bạn không có quyền ghi lên đó."
4043

    
4044
#: src/mainwindow.c:2375
4045
msgid "Sylpheed - Folder View"
4046
msgstr "Sylpheed - Khung thư mục"
4047

    
4048
#: src/mainwindow.c:2395
4049
msgid "Sylpheed - Message View"
4050
msgstr "Sylpheed - Khung đọc thư"
4051

    
4052
#: src/mainwindow.c:2591 src/mimeview.c:142 src/summaryview.c:431
4053
msgid "/_Reply"
4054
msgstr "/_Hồi âm"
4055

    
4056
#: src/mainwindow.c:2592
4057
msgid "/Reply to _all"
4058
msgstr "/Hồi âm _tất cả"
4059

    
4060
#: src/mainwindow.c:2593
4061
msgid "/Reply to _sender"
4062
msgstr "/Hồi âm cho người _gửi"
4063

    
4064
#: src/mainwindow.c:2594
4065
msgid "/Reply to mailing _list"
4066
msgstr "/Hồi âm cho _hộp thư chung"
4067

    
4068
#: src/mainwindow.c:2599 src/summaryview.c:438
4069
msgid "/_Forward"
4070
msgstr "/_Chuyển tiếp"
4071

    
4072
#: src/mainwindow.c:2600 src/summaryview.c:439
4073
msgid "/For_ward as attachment"
4074
msgstr "/Ch_uyển tiếp ở dạng đính kèm"
4075

    
4076
#: src/mainwindow.c:2601 src/summaryview.c:440
4077
msgid "/Redirec_t"
4078
msgstr "/Chu_yển hướng"
4079

    
4080
#: src/mainwindow.c:3060
4081
msgid "Icon _and text"
4082
msgstr ""
4083

    
4084
#: src/mainwindow.c:3061
4085
#, fuzzy
4086
msgid "Text at the _right of icon"
4087
msgstr "/_Xem/_Hiện hoặc ẩn/_Thanh công cụ/_Biểu tượng"
4088

    
4089
#: src/mainwindow.c:3063
4090
msgid "_Icon"
4091
msgstr ""
4092

    
4093
#: src/mainwindow.c:3064
4094
#, fuzzy
4095
msgid "_Text"
4096
msgstr "Văn bản"
4097

    
4098
#: src/mainwindow.c:3065
4099
#, fuzzy
4100
msgid "_None"
4101
msgstr "Không"
4102

    
4103
#: src/mainwindow.c:3103
4104
msgid "You are offline. Click the icon to go online."
4105
msgstr "Bạn đang ngoại tuyến. Nhấn vào biểu tượng để chuyển sang trực tuyến."
4106

    
4107
#: src/mainwindow.c:3115
4108
msgid "You are online. Click the icon to go offline."
4109
msgstr "Bạn đang trực tuyến. Nhấn vào biểu tượng để chuyển sang ngoại tuyến."
4110

    
4111
#: src/mainwindow.c:3397
4112
msgid "Exit"
4113
msgstr "Thoát"
4114

    
4115
#: src/mainwindow.c:3397
4116
msgid "Exit this program?"
4117
msgstr "Thoát chương trình này?"
4118

    
4119
#: src/mainwindow.c:3800
4120
msgid "The selected messages could not be combined."
4121
msgstr ""
4122

    
4123
#: src/mainwindow.c:3910
4124
#, fuzzy
4125
msgid "Select folder to open"
4126
msgstr "Chọn thư mục"
4127

    
4128
#: src/mainwindow.c:4080
4129
msgid "Command line options"
4130
msgstr "Tuỳ chọn dòng lệnh"
4131

    
4132
#: src/mainwindow.c:4093
4133
msgid "Usage: sylpheed [OPTION]..."
4134
msgstr "Cách dùng: sylpheed [TUỲ CHỌN]..."
4135

    
4136
#: src/mainwindow.c:4101
4137
#, fuzzy
4138
msgid ""
4139
"--compose [address]\n"
4140
"--attach file1 [file2]...\n"
4141
"--receive\n"
4142
"--receive-all\n"
4143
"--send\n"
4144
"--status [folder]...\n"
4145
"--status-full [folder]...\n"
4146
"--open folderid/msgnum\n"
4147
"--configdir dirname\n"
4148
"--exit\n"
4149
"--debug\n"
4150
"--help\n"
4151
"--version"
4152
msgstr ""
4153
"--compose [địa_chỉ]\n"
4154
"--attach tập_tin1 [tập_tin2]...\n"
4155
"--receive\n"
4156
"--receive-all\n"
4157
"--send\n"
4158
"--status [thư_mục]...\n"
4159
"--status-full [thư_mục]...\n"
4160
"--configdir tên_thư_mục\n"
4161
"--exit\n"
4162
"--debug\n"
4163
"--help\n"
4164
"--version"
4165

    
4166
#: src/mainwindow.c:4118
4167
#, fuzzy
4168
msgid ""
4169
"open composition window\n"
4170
"open composition window with specified files attached\n"
4171
"receive new messages\n"
4172
"receive new messages of all accounts\n"
4173
"send all queued messages\n"
4174
"show the total number of messages\n"
4175
"show the status of each folder\n"
4176
"open message in new window\n"
4177
"specify directory which stores configuration files\n"
4178
"exit Sylpheed\n"
4179
"debug mode\n"
4180
"display this help and exit\n"
4181
"output version information and exit"
4182
msgstr ""
4183
"mở cửa sổ soạn thảo\n"
4184
"mở cửa sổ soạn thảo với tập tin đính kèm đã chọn\n"
4185
"nhận thư mới\n"
4186
"nhận thư mới của mọi tài khoản\n"
4187
"gửi mọi thư đang chờ gửi\n"
4188
"hiện tổng số thư\n"
4189
"hiện trạng thái của từng thư mục\n"
4190
"chỉ định thư mục dùng để lưu tập tin cấu hình\n"
4191
"đóng Sylpheed\n"
4192
"chế độ dò lỗi\n"
4193
"hiện thông tin trợ giúp này và thoát\n"
4194
"đưa ra thông tin phiên bản và thoát"
4195

    
4196
#: src/mainwindow.c:4136
4197
msgid "Windows-only option:"
4198
msgstr ""
4199

    
4200
#: src/mainwindow.c:4144
4201
msgid "--ipcport portnum"
4202
msgstr ""
4203

    
4204
#: src/mainwindow.c:4149
4205
msgid "specify port for IPC remote commands"
4206
msgstr ""
4207

    
4208
#: src/message_search.c:120
4209
msgid "Find in current message"
4210
msgstr "Tìm trong thư hiện tại"
4211

    
4212
#: src/message_search.c:138
4213
msgid "Find text:"
4214
msgstr "Tìm văn bản:"
4215

    
4216
#: src/message_search.c:153 src/prefs_search_folder.c:253
4217
#: src/query_search.c:346
4218
msgid "Case sensitive"
4219
msgstr "Phân biệt chữ hoa/thường"
4220

    
4221
#: src/message_search.c:211
4222
msgid "Search failed"
4223
msgstr "Tìm kiếm thất bại"
4224

    
4225
#: src/message_search.c:212
4226
msgid "Search string not found."
4227
msgstr "Không thấy chuỗi cần tìm"
4228

    
4229
#: src/message_search.c:220
4230
msgid "Beginning of message reached; continue from end?"
4231
msgstr "Đã đến đầu thư; tiếp tục từ cuối thư?"
4232

    
4233
#: src/message_search.c:223
4234
msgid "End of message reached; continue from beginning?"
4235
msgstr "Đã đến cuối thư; tiếp tục từ đầu thư?"
4236

    
4237
#: src/message_search.c:226
4238
msgid "Search finished"
4239
msgstr "Đã tìm xong"
4240

    
4241
#: src/messageview.c:301
4242
msgid "/_Tools/Add sender to address boo_k"
4243
msgstr "/_Công cụ/Thêm người gửi vào _sổ địa chỉ"
4244

    
4245
#: src/messageview.c:343
4246
msgid "Creating message view...\n"
4247
msgstr "Đang tạo khung xem thư...\n"
4248

    
4249
#: src/messageview.c:368
4250
msgid "Text"
4251
msgstr "Văn bản"
4252

    
4253
#: src/messageview.c:373
4254
msgid "Attachments"
4255
msgstr "Đính kèm"
4256

    
4257
#: src/messageview.c:399
4258
msgid "Switch to attachment list view"
4259
msgstr ""
4260

    
4261
#: src/messageview.c:417
4262
#, fuzzy
4263
msgid "Save _all attachments..."
4264
msgstr "Có đính kèm"
4265

    
4266
#: src/messageview.c:481
4267
msgid "Message View - Sylpheed"
4268
msgstr "Khung xem thư - Sylpheed"
4269

    
4270
#: src/messageview.c:933 src/summaryview.c:3922
4271
#, c-format
4272
msgid "Can't save the file `%s'."
4273
msgstr "Không thể lưu tập tin `%s'."
4274

    
4275
#: src/mimeview.c:136
4276
msgid "/Open _with..."
4277
msgstr "/Mở _với..."
4278

    
4279
#: src/mimeview.c:137
4280
msgid "/_Display as text"
4281
msgstr "/_Hiển thị ở dạng văn bản thuần tuý"
4282

    
4283
#: src/mimeview.c:138
4284
msgid "/_Save as..."
4285
msgstr "/_Lưu là..."
4286

    
4287
#: src/mimeview.c:139
4288
msgid "/Save _all..."
4289
msgstr "/Lưu _tất cả..."
4290

    
4291
#: src/mimeview.c:140 src/summaryview.c:482
4292
msgid "/_Print..."
4293
msgstr "/I_n ấn..."
4294

    
4295
#: src/mimeview.c:143
4296
#, fuzzy
4297
msgid "/_Reply/_Reply"
4298
msgstr "/_Xem/_Hồi âm cho"
4299

    
4300
#: src/mimeview.c:144
4301
#, fuzzy
4302
msgid "/_Reply/Reply to _all"
4303
msgstr "/Hồi âm _tất cả"
4304

    
4305
#: src/mimeview.c:146
4306
#, fuzzy
4307
msgid "/_Reply/Reply to _sender"
4308
msgstr "/Hồi âm cho người _gửi"
4309

    
4310
#: src/mimeview.c:148
4311
#, fuzzy
4312
msgid "/_Reply/Reply to mailing _list"
4313
msgstr "/Hồi âm cho _hộp thư chung"
4314

    
4315
#: src/mimeview.c:152
4316
msgid "/_Check signature"
4317
msgstr "/_Kiểm tra chữ kí"
4318

    
4319
#: src/mimeview.c:180
4320
msgid "Creating MIME view...\n"
4321
msgstr "Đang tạo khung xem MIME...\n"
4322

    
4323
#: src/mimeview.c:332
4324
msgid "Select \"Check signature\" to check"
4325
msgstr "Chọn \"Kiểm tra chữ kí\" để kiểm tra"
4326

    
4327
#: src/mimeview.c:648
4328
msgid "Select an action for the attached file:\n"
4329
msgstr "Chọn một hành động cho tập tin đính kèm:\n"
4330

    
4331
#: src/mimeview.c:670 src/textview.c:849
4332
msgid "Open _with..."
4333
msgstr "Mở _với..."
4334

    
4335
#: src/mimeview.c:674
4336
msgid "_Display as text"
4337
msgstr "_Hiển thị ở dạng văn bản thuần tuý"
4338

    
4339
#: src/mimeview.c:678 src/textview.c:852
4340
msgid "_Save as..."
4341
msgstr "_Lưu là..."
4342

    
4343
#: src/mimeview.c:724
4344
msgid ""
4345
"This signature has not been checked yet.\n"
4346
"\n"
4347
msgstr ""
4348
"Chữ kí này chưa được kiểm tra.\n"
4349
"\n"
4350

    
4351
#: src/mimeview.c:730
4352
msgid "_Check signature"
4353
msgstr "_Kiểm tra chữ kí"
4354

    
4355
#: src/mimeview.c:1026 src/mimeview.c:1122 src/mimeview.c:1152
4356
#: src/mimeview.c:1172 src/mimeview.c:1223 src/mimeview.c:1350
4357
msgid "Can't save the part of multipart message."
4358
msgstr "Không thể lưu thành phần của thư nhiều phần."
4359

    
4360
#: src/mimeview.c:1090
4361
msgid "Can't save the attachments."
4362
msgstr "Không thể lưu tập tin đính kèm."
4363

    
4364
#: src/mimeview.c:1182
4365
msgid "Open with"
4366
msgstr "Mở với"
4367

    
4368
#: src/mimeview.c:1183
4369
#, c-format
4370
msgid ""
4371
"Enter the command line to open file:\n"
4372
"(`%s' will be replaced with file name)"
4373
msgstr ""
4374
"Nhập lệnh để mở tập tin:\n"
4375
"(`%s' sẽ được thay thế bằng tên tập tin)"
4376

    
4377
#: src/passphrase.c:95
4378
msgid "Passphrase"
4379
msgstr "Mật khẩu"
4380

    
4381
#: src/passphrase.c:247
4382
msgid "[no user id]"
4383
msgstr "[không có id người dùng]"
4384

    
4385
#: src/passphrase.c:255
4386
#, c-format
4387
msgid ""
4388
"%sPlease enter the passphrase for:\n"
4389
"\n"
4390
"  %.*s  \n"
4391
"(%.*s)\n"
4392
msgstr ""
4393
"%sHãy nhập mật khẩu cho:\n"
4394
"\n"
4395
"  %.*s  \n"
4396
"(%.*s)\n"
4397

    
4398
#: src/passphrase.c:259
4399
msgid ""
4400
"Bad passphrase! Try again...\n"
4401
"\n"
4402
msgstr ""
4403
"Mật khẩu sai! Thử lại...\n"
4404
"\n"
4405

    
4406
#: src/plugin_manager.c:131
4407
msgid "Plug-in manager"
4408
msgstr ""
4409

    
4410
#: src/plugin_manager.c:142
4411
msgid "Check for _update"
4412
msgstr ""
4413

    
4414
#: src/plugin_manager.c:193
4415
#, fuzzy
4416
msgid "Plug-in information"
4417
msgstr "Thông tin cá nhân"
4418

    
4419
#: src/plugin_manager.c:220 src/plugin_manager.c:222 src/plugin_manager.c:223
4420
#, fuzzy
4421
msgid "(Unknown)"
4422
msgstr "không xác định"
4423

    
4424
#: src/plugin_manager.c:222
4425
msgid "Author: "
4426
msgstr ""
4427

    
4428
#: src/plugin_manager.c:223
4429
#, fuzzy
4430
msgid "File: "
4431
msgstr "Tập tin"
4432

    
4433
#: src/plugin_manager.c:225
4434
#, fuzzy
4435
msgid "Description: "
4436
msgstr "Miêu tả"
4437

    
4438
#: src/prefs_account_dialog.c:479
4439
msgid "Opening account preferences window...\n"
4440
msgstr "Đang mở cửa sổ cấu hình tài khoản...\n"
4441

    
4442
#: src/prefs_account_dialog.c:519
4443
#, c-format
4444
msgid "Account%d"
4445
msgstr "Tài khoản %d"
4446

    
4447
#: src/prefs_account_dialog.c:540
4448
msgid "Preferences for new account"
4449
msgstr "Cấu hình cho tài khoản mới"
4450

    
4451
#: src/prefs_account_dialog.c:549 src/prefs_toolbar.c:99
4452
msgid "Account preferences"
4453
msgstr "Cấu hình tài khoản"
4454

    
4455
#: src/prefs_account_dialog.c:575
4456
msgid "Creating account preferences window...\n"
4457
msgstr "Đang tạo của sổ cấu hình tài khoản...\n"
4458

    
4459
#: src/prefs_account_dialog.c:595 src/prefs_common_dialog.c:809
4460
msgid "Receive"
4461
msgstr "Nhận"
4462

    
4463
#: src/prefs_account_dialog.c:597 src/prefs_common_dialog.c:811
4464
#: src/prefs_toolbar.c:50 src/prefs_toolbar.c:102
4465
msgid "Send"
4466
msgstr "Gửi"
4467

    
4468
#: src/prefs_account_dialog.c:599 src/prefs_common_dialog.c:813
4469
#: src/prefs_folder_item.c:140 src/prefs_toolbar.c:53
4470
msgid "Compose"
4471
msgstr "Viết thư"
4472

    
4473
#: src/prefs_account_dialog.c:602 src/prefs_common_dialog.c:820
4474
msgid "Privacy"
4475
msgstr "Riêng tư"
4476

    
4477
#: src/prefs_account_dialog.c:606
4478
msgid "SSL"
4479
msgstr "SSL"
4480

    
4481
#: src/prefs_account_dialog.c:609
4482
msgid "Proxy"
4483
msgstr ""
4484

    
4485
#: src/prefs_account_dialog.c:611 src/prefs_common_dialog.c:2643
4486
msgid "Advanced"
4487
msgstr "Nâng cao"
4488

    
4489
#: src/prefs_account_dialog.c:667
4490
msgid "Name of this account"
4491
msgstr "Tên của tài khoản này"
4492

    
4493
#: src/prefs_account_dialog.c:676
4494
msgid "Set as default"
4495
msgstr "Đặt là mặc định"
4496

    
4497
#: src/prefs_account_dialog.c:680
4498
msgid "Personal information"
4499
msgstr "Thông tin cá nhân"
4500

    
4501
#: src/prefs_account_dialog.c:689
4502
msgid "Full name"
4503
msgstr "Tên đầy đủ"
4504

    
4505
#: src/prefs_account_dialog.c:695
4506
msgid "Mail address"
4507
msgstr "Địa chỉ thư"
4508

    
4509
#: src/prefs_account_dialog.c:701
4510
msgid "Organization"
4511
msgstr "Tổ chức"
4512

    
4513
#: src/prefs_account_dialog.c:725
4514
msgid "Server information"
4515
msgstr "Thông tin máy chủ"
4516

    
4517
#: src/prefs_account_dialog.c:746 src/prefs_account_dialog.c:903
4518
#: src/prefs_account_dialog.c:1644
4519
msgid "POP3"
4520
msgstr "POP3"
4521

    
4522
#: src/prefs_account_dialog.c:748 src/prefs_account_dialog.c:1011
4523
#: src/prefs_account_dialog.c:1664 src/prefs_account_dialog.c:1965
4524
msgid "IMAP4"
4525
msgstr "IMAP4"
4526

    
4527
#: src/prefs_account_dialog.c:750
4528
msgid "News (NNTP)"
4529
msgstr "Tin tức (NNTP)"
4530

    
4531
#: src/prefs_account_dialog.c:752
4532
msgid "None (local)"
4533
msgstr "Không (nội bộ)"
4534

    
4535
#: src/prefs_account_dialog.c:765
4536
msgid "This server requires authentication"
4537
msgstr "Máy chủ này yêu cầu xác thực"
4538

    
4539
#: src/prefs_account_dialog.c:804
4540
msgid "News server"
4541
msgstr "Máy chủ tin tức"
4542

    
4543
#: src/prefs_account_dialog.c:810
4544
msgid "Server for receiving"
4545
msgstr "Máy chủ nhận"
4546

    
4547
#: src/prefs_account_dialog.c:816
4548
msgid "SMTP server (send)"
4549
msgstr "Máy chủ SMTP (gửi)"
4550

    
4551
#: src/prefs_account_dialog.c:823 src/prefs_account_dialog.c:1211
4552
msgid "User ID"
4553
msgstr "ID người dùng"
4554

    
4555
#: src/prefs_account_dialog.c:829 src/prefs_account_dialog.c:1220
4556
msgid "Password"
4557
msgstr "Mật khẩu"
4558

    
4559
#: src/prefs_account_dialog.c:911
4560
msgid "Use secure authentication (APOP)"
4561
msgstr "Dùng xác thực bảo mật (APOP)"
4562

    
4563
#: src/prefs_account_dialog.c:914
4564
msgid "Remove messages on server when received"
4565
msgstr "Xoá thư khỏi máy chủ sau khi nhận"
4566

    
4567
#: src/prefs_account_dialog.c:925
4568
msgid "Remove after"
4569
msgstr "Xoá sau"
4570

    
4571
#: src/prefs_account_dialog.c:934
4572
msgid "days"
4573
msgstr "ngày"
4574

    
4575
#: src/prefs_account_dialog.c:951
4576
msgid "0 days: remove immediately"
4577
msgstr "0 ngày: xoá ngay lập tức"
4578

    
4579
#: src/prefs_account_dialog.c:961
4580
#, fuzzy
4581
msgid "Download all messages (including already received) on server"
4582
msgstr "Tải mọi thư trên máy chủ"
4583

    
4584
#: src/prefs_account_dialog.c:967
4585
msgid "Receive size limit"
4586
msgstr "Giới hạn kích thước khi nhận"
4587

    
4588
#: src/prefs_account_dialog.c:974 src/prefs_filter_edit.c:597
4589
#: src/prefs_filter_edit.c:1058
4590
msgid "KB"
4591
msgstr "KB"
4592

    
4593
#: src/prefs_account_dialog.c:981
4594
msgid "Filter messages on receiving"
4595
msgstr "Lọc thư khi nhận"
4596

    
4597
#: src/prefs_account_dialog.c:989
4598
msgid "Default inbox"
4599
msgstr "Hộp nhận mặc định"
4600

    
4601
#: src/prefs_account_dialog.c:1009
4602
msgid "Unfiltered messages will be stored in this folder."
4603
msgstr "Thư chưa lọc sẽ được lưu vào thư mục này."
4604

    
4605
#: src/prefs_account_dialog.c:1022 src/prefs_account_dialog.c:1181
4606
msgid "Authentication method"
4607
msgstr "Phương thức xác thực"
4608

    
4609
#: src/prefs_account_dialog.c:1032 src/prefs_account_dialog.c:1191
4610
#: src/prefs_common_dialog.c:1135 src/prefs_common_dialog.c:2761
4611
#: src/prefs_common_dialog.c:3129
4612
msgid "Automatic"
4613
msgstr "Tự động"
4614

    
4615
#: src/prefs_account_dialog.c:1040
4616
msgid "Only check INBOX on receiving"
4617
msgstr "Chỉ kiểm tra Hộp nhận khi nhận"
4618

    
4619
#: src/prefs_account_dialog.c:1042
4620
#, fuzzy
4621
msgid "Filter new messages in INBOX on receiving"
4622
msgstr "Lọc thư khi nhận"
4623

    
4624
#: src/prefs_account_dialog.c:1044
4625
msgid "News"
4626
msgstr "Tin tức"
4627

    
4628
#: src/prefs_account_dialog.c:1056
4629
msgid "Maximum number of articles to download"
4630
msgstr "Số bài tải về tối đa"
4631

    
4632
#: src/prefs_account_dialog.c:1073
4633
msgid "No limit if 0 is specified."
4634
msgstr "Không giới hạn nếu ghi là 0"
4635

    
4636
#: src/prefs_account_dialog.c:1077
4637
msgid "`Get all' checks for new messages on this account"
4638
msgstr "`Lấy tất' sẽ kiểm tra các thư mới của tài khoản này"
4639

    
4640
#: src/prefs_account_dialog.c:1131 src/prefs_customheader.c:186
4641
msgid "Header"
4642
msgstr "Header"
4643

    
4644
#: src/prefs_account_dialog.c:1138
4645
msgid "Add Date header field"
4646
msgstr "Thêm trường Ngày tháng cho header"
4647

    
4648
#: src/prefs_account_dialog.c:1139
4649
msgid "Generate Message-ID"
4650
msgstr "Tạo ID của thư"
4651

    
4652
#: src/prefs_account_dialog.c:1146
4653
msgid "Add user-defined header"
4654
msgstr "Thêm header theo định nghĩa người dùng"
4655

    
4656
#: src/prefs_account_dialog.c:1148 src/prefs_common_dialog.c:1885
4657
#: src/prefs_common_dialog.c:1912
4658
msgid " Edit... "
4659
msgstr " Soạn... "
4660

    
4661
#: src/prefs_account_dialog.c:1158
4662
msgid "Authentication"
4663
msgstr "Xác thực"
4664

    
4665
#: src/prefs_account_dialog.c:1166
4666
msgid "SMTP Authentication (SMTP AUTH)"
4667
msgstr "Xác thực SMTP (SMTP AUTH)"
4668

    
4669
#: src/prefs_account_dialog.c:1242
4670
msgid ""
4671
"If you leave these entries empty, the same user ID and password as receiving "
4672
"will be used."
4673
msgstr ""
4674
"Nếu bạn bỏ trống các mục này, chương trình sẽ dùng ID người dùng và mật khẩu "
4675
"này khi nhận."
4676

    
4677
#: src/prefs_account_dialog.c:1255
4678
msgid "Authenticate with POP3 before sending"
4679
msgstr "Xác thực với POP3 trước khi gửi"
4680

    
4681
#. signature
4682
#: src/prefs_account_dialog.c:1294 src/prefs_common_dialog.c:1253
4683
#: src/prefs_toolbar.c:117
4684
msgid "Signature"
4685
msgstr "Chữ kí"
4686

    
4687
#: src/prefs_account_dialog.c:1302
4688
msgid "Direct input"
4689
msgstr ""
4690

    
4691
#: src/prefs_account_dialog.c:1336
4692
msgid "Command output"
4693
msgstr "Đầu ra của lệnh"
4694

    
4695
#: src/prefs_account_dialog.c:1348
4696
msgid "Put signature before quote (not recommended)"
4697
msgstr ""
4698

    
4699
#: src/prefs_account_dialog.c:1360 src/prefs_folder_item.c:332
4700
msgid "Automatically set the following addresses"
4701
msgstr "Tự động đặt địa chỉ sau"
4702

    
4703
#: src/prefs_account_dialog.c:1369
4704
msgid "Cc"
4705
msgstr "Cc"
4706

    
4707
#: src/prefs_account_dialog.c:1382
4708
msgid "Bcc"
4709
msgstr "Bcc"
4710

    
4711
#: src/prefs_account_dialog.c:1395
4712
msgid "Reply-To"
4713
msgstr "Hồi âm cho"
4714

    
4715
#: src/prefs_account_dialog.c:1452
4716
#, fuzzy
4717
msgid "PGP sign message by default"
4718
msgstr "Kí tên theo mặc định"
4719

    
4720
#: src/prefs_account_dialog.c:1454
4721
#, fuzzy
4722
msgid "PGP encrypt message by default"
4723
msgstr "Mã hoá thư theo mặc định"
4724

    
4725
#: src/prefs_account_dialog.c:1456
4726
msgid "Encrypt when replying to encrypted message"
4727
msgstr "Mã hoá khi trả lời thư mã hoá"
4728

    
4729
#: src/prefs_account_dialog.c:1458
4730
msgid "Use ASCII-armored format for encryption"
4731
msgstr "Dùng định dạng ASCII-armored để mã hoá"
4732

    
4733
#: src/prefs_account_dialog.c:1460
4734
msgid "Use clear text signature"
4735
msgstr "Dùng chữ kí là văn bản thuần tuý"
4736

    
4737
#: src/prefs_account_dialog.c:1465
4738
msgid "Sign key"
4739
msgstr "Khoá của chữ kí"
4740

    
4741
#: src/prefs_account_dialog.c:1473
4742
msgid "Use default GnuPG key"
4743
msgstr "Dùng khoá GnuPG mặc định"
4744

    
4745
#: src/prefs_account_dialog.c:1482
4746
msgid "Select key by your email address"
4747
msgstr "Chọn khoá theo địa chỉ thư của bạn"
4748

    
4749
#: src/prefs_account_dialog.c:1491
4750
msgid "Specify key manually"
4751
msgstr "Chỉ định khoá theo cách thủ công"
4752

    
4753
#: src/prefs_account_dialog.c:1507
4754
msgid "User or key ID:"
4755
msgstr "Người dùng hoặc ID của khoá:"
4756

    
4757
#: src/prefs_account_dialog.c:1652 src/prefs_account_dialog.c:1672
4758
#: src/prefs_account_dialog.c:1691 src/prefs_account_dialog.c:1712
4759
msgid "Don't use SSL"
4760
msgstr "Không dùng SSL"
4761

    
4762
#: src/prefs_account_dialog.c:1655
4763
msgid "Use SSL for POP3 connection"
4764
msgstr "Dùng SSL cho kết nối POP3"
4765

    
4766
#: src/prefs_account_dialog.c:1658 src/prefs_account_dialog.c:1678
4767
#: src/prefs_account_dialog.c:1718
4768
msgid "Use STARTTLS command to start SSL session"
4769
msgstr "Dùng lệnh STARTTLS để khởi động phiên SSL"
4770

    
4771
#: src/prefs_account_dialog.c:1675
4772
msgid "Use SSL for IMAP4 connection"
4773
msgstr "Dùng SSL cho kết nối IMAP4"
4774

    
4775
#: src/prefs_account_dialog.c:1684
4776
msgid "NNTP"
4777
msgstr "NNTP"
4778

    
4779
#: src/prefs_account_dialog.c:1699
4780
msgid "Use SSL for NNTP connection"
4781
msgstr "Dùng SSL cho kết nối NNTP"
4782

    
4783
#: src/prefs_account_dialog.c:1704
4784
msgid "Send (SMTP)"
4785
msgstr "Gửi (SMTP)"
4786

    
4787
#: src/prefs_account_dialog.c:1715
4788
msgid "Use SSL for SMTP connection"
4789
msgstr "Dùng SSL cho kết nối SMTP"
4790

    
4791
#: src/prefs_account_dialog.c:1729
4792
msgid "Use non-blocking SSL"
4793
msgstr "Dùng SSL dạng không chặn"
4794

    
4795
#: src/prefs_account_dialog.c:1732
4796
msgid "Turn this off if you have problems in SSL connection."
4797
msgstr "Tắt nếu bạn có vấn đề với kết nối SSL."
4798

    
4799
#: src/prefs_account_dialog.c:1782
4800
msgid "Use SOCKS proxy"
4801
msgstr ""
4802

    
4803
#: src/prefs_account_dialog.c:1806
4804
#, fuzzy
4805
msgid "Hostname:"
4806
msgstr "Tên host"
4807

    
4808
#: src/prefs_account_dialog.c:1815
4809
#, fuzzy
4810
msgid "Port:"
4811
msgstr "Cổng"
4812

    
4813
#: src/prefs_account_dialog.c:1828
4814
#, fuzzy
4815
msgid "Use authentication"
4816
msgstr "Xác thực"
4817

    
4818
#: src/prefs_account_dialog.c:1834 src/prefs_filter_edit.c:257
4819
#: src/prefs_search_folder.c:187
4820
msgid "Name:"
4821
msgstr "Tên:"
4822

    
4823
#: src/prefs_account_dialog.c:1843
4824
#, fuzzy
4825
msgid "Password:"
4826
msgstr "Mật khẩu"
4827

    
4828
#: src/prefs_account_dialog.c:1854
4829
#, fuzzy
4830
msgid "Use SOCKS proxy on sending"
4831
msgstr "Dùng chương trình ngoài để gửi"
4832

    
4833
#: src/prefs_account_dialog.c:1932
4834
msgid "Specify SMTP port"
4835
msgstr "Chỉ định cổng STMP"
4836

    
4837
#: src/prefs_account_dialog.c:1938
4838
msgid "Specify POP3 port"
4839
msgstr "Chỉ định cổng POP3"
4840

    
4841
#: src/prefs_account_dialog.c:1944
4842
msgid "Specify IMAP4 port"
4843
msgstr "Chỉ định cổng IMAP4"
4844

    
4845
#: src/prefs_account_dialog.c:1950
4846
msgid "Specify NNTP port"
4847
msgstr "Chỉ định cổng NNTP"
4848

    
4849
#: src/prefs_account_dialog.c:1955
4850
msgid "Specify domain name"
4851
msgstr "Chỉ định tên miền"
4852

    
4853
#: src/prefs_account_dialog.c:1976
4854
msgid "IMAP server directory"
4855
msgstr "Thư mục máy chủ IMAP"
4856

    
4857
#: src/prefs_account_dialog.c:1986
4858
msgid "Only the subfolders of this directory will be displayed."
4859
msgstr ""
4860

    
4861
#: src/prefs_account_dialog.c:1989
4862
msgid "Clear all message caches on exit"
4863
msgstr "Xoá mọi thư trên bộ nhớ đệm khi thoát"
4864

    
4865
#: src/prefs_account_dialog.c:2034
4866
msgid "Put sent messages in"
4867
msgstr "Chuyển thư đã gửi vào"
4868

    
4869
#: src/prefs_account_dialog.c:2036
4870
msgid "Put draft messages in"
4871
msgstr "Chuyển thư nháp vào"
4872

    
4873
#: src/prefs_account_dialog.c:2038
4874
msgid "Put queued messages in"
4875
msgstr "Chuyển thư đang đợi gửi vào"
4876

    
4877
#: src/prefs_account_dialog.c:2040
4878
msgid "Put deleted messages in"
4879
msgstr "Chuyển thư đã xoá vào"
4880

    
4881
#: src/prefs_account_dialog.c:2109
4882
msgid "Account name is not entered."
4883
msgstr "Tên tài khoản chưa được nhập"
4884

    
4885
#: src/prefs_account_dialog.c:2113
4886
msgid "Mail address is not entered."
4887
msgstr "Địa chỉ thư chưa được nhập"
4888

    
4889
#: src/prefs_account_dialog.c:2118
4890
msgid "SMTP server is not entered."
4891
msgstr "Máy chủ SMTP chưa được nhập"
4892

    
4893
#: src/prefs_account_dialog.c:2123
4894
msgid "User ID is not entered."
4895
msgstr "ID người dùng chưa được nhập"
4896

    
4897
#: src/prefs_account_dialog.c:2128
4898
msgid "POP3 server is not entered."
4899
msgstr "Máy chủ POP3 chưa được nhập"
4900

    
4901
#: src/prefs_account_dialog.c:2133
4902
msgid "IMAP4 server is not entered."
4903
msgstr "Máy chủ IMAP4 chưa được nhập"
4904

    
4905
#: src/prefs_account_dialog.c:2138
4906
msgid "NNTP server is not entered."
4907
msgstr "Máy chủ NNTP chưa được nhập"
4908

    
4909
#: src/prefs_account_dialog.c:2164
4910
msgid "Specified folder is not a queue folder."
4911
msgstr ""
4912

    
4913
#: src/prefs_account_dialog.c:2274
4914
msgid ""
4915
"It's not recommended to use the old style ASCII-armored\n"
4916
"mode for encrypted messages. It doesn't comply with the\n"
4917
"RFC 3156 - MIME Security with OpenPGP."
4918
msgstr ""
4919
"Không khuyến cáo dùng chế độ mã hoá kiểu cũ ASCII-armored\n"
4920
"Nó không tuân theo RFC 3156 - MIME Security với OpenPGP."
4921

    
4922
#: src/prefs_actions.c:172
4923
msgid "Actions configuration"
4924
msgstr "Cấu hình hành động"
4925

    
4926
#: src/prefs_actions.c:194
4927
msgid "Menu name:"
4928
msgstr "Tên trình đơn"
4929

    
4930
#: src/prefs_actions.c:203
4931
msgid "Command line:"
4932
msgstr "Dòng lệnh:"
4933

    
4934
#: src/prefs_actions.c:215
4935
msgid ""
4936
"Menu name:\n"
4937
" Use / in menu name to make submenus.\n"
4938
"Command line:\n"
4939
" Begin with:\n"
4940
"   | to send message body or selection to command\n"
4941
"   > to send user provided text to command\n"
4942
"   * to send user provided hidden text to command\n"
4943
" End with:\n"
4944
"   | to replace message body or selection with command output\n"
4945
"   > to insert command's output without replacing old text\n"
4946
"   & to run command asynchronously\n"
4947
" Use:\n"
4948
"   %f for message file name\n"
4949
"   %F for the list of the file names of selected messages\n"
4950
"   %p for the selected message part\n"
4951
"   %u for a user provided argument\n"
4952
"   %h for a user provided hidden argument\n"
4953
"   %s for the text selection"
4954
msgstr ""
4955
"Tên trình đơn:\n"
4956
" Dùng / trong tên trình đơn để tạo trình đơn con.\n"
4957
"Dòng lệnh:\n"
4958
" Bắt đầu bằng:\n"
4959
"   | để gửi nội dung thư hoặc phần được chọn tới lệnh\n"
4960
"   > để gửi văn bản người dùng cung cấp tới lệnh\n"
4961
"   * để gửi văn bản ẩn người dùng cung cấp tới lệnh\n"
4962
" Kết thúc với:\n"
4963
"   | để thay thế nội dung thư hoặc phần được chọn với đầu ra của lệnh\n"
4964
"   > để chèn đầu ra của lệnh mà không thay thế nội dung cũ\n"
4965
"   & để chạy lệnh theo kiểu không đồng bộ\n"
4966
" Dùng:\n"
4967
"   %f cho tên tập tin của thư\n"
4968
"   %F cho danh sách các tên tập tin của các thư đã chọn\n"
4969
"   %p cho thành thư đã chọn\n"
4970
"   %u cho đối số mà người dùng đưa ra\n"
4971
"   %h cho đối số ẩn mà người dùng đưa ra\n"
4972
"   %s cho phần văn bản được chọn"
4973

    
4974
#: src/prefs_actions.c:260
4975
msgid " Replace "
4976
msgstr " Thay thế "
4977

    
4978
#: src/prefs_actions.c:272
4979
msgid " Syntax help "
4980
msgstr " Hỗ trợ cú pháp "
4981

    
4982
#: src/prefs_actions.c:291
4983
msgid "Registered actions"
4984
msgstr "Hành động đã đăng kí"
4985

    
4986
#: src/prefs_actions.c:423 src/prefs_template.c:376
4987
msgid "(New)"
4988
msgstr "Mới"
4989

    
4990
#: src/prefs_actions.c:469
4991
msgid "Menu name is not set."
4992
msgstr "Chưa đặt tên trình đơn."
4993

    
4994
#: src/prefs_actions.c:474
4995
msgid "Colon ':' is not allowed in the menu name."
4996
msgstr "Dấu hai chấm ':' không được phép đưa vào tên trình đơn."
4997

    
4998
#: src/prefs_actions.c:484
4999
msgid "Menu name is too long."
5000
msgstr "Tên trình đơn quá dài."
5001

    
5002
#: src/prefs_actions.c:493
5003
msgid "Command line not set."
5004
msgstr "Chưa đặt lệnh"
5005

    
5006
#: src/prefs_actions.c:498
5007
msgid "Menu name and command are too long."
5008
msgstr "Tên trình đơn và lệnh quá dài"
5009

    
5010
#: src/prefs_actions.c:503
5011
#, c-format
5012
msgid ""
5013
"The command\n"
5014
"%s\n"
5015
"has a syntax error."
5016
msgstr ""
5017
"Lệnh\n"
5018
"%s\n"
5019
"bị một lỗi cú pháp."
5020

    
5021
#: src/prefs_actions.c:564
5022
msgid "Delete action"
5023
msgstr "Xoá hành động"
5024

    
5025
#: src/prefs_actions.c:565
5026
msgid "Do you really want to delete this action?"
5027
msgstr "Bạn có thực sự muốn xoá hành động này?"
5028

    
5029
#: src/prefs_common_dialog.c:789
5030
msgid "Creating common preferences window...\n"
5031
msgstr "Đang tạo của sổ cấu hình chung...\n"
5032

    
5033
#: src/prefs_common_dialog.c:793
5034
msgid "Common Preferences"
5035
msgstr "Cấu hình chung"
5036

    
5037
#: src/prefs_common_dialog.c:815
5038
msgid "Display"
5039
msgstr "Hiển thị"
5040

    
5041
#: src/prefs_common_dialog.c:817
5042
msgid "Junk mail"
5043
msgstr "Thư rác"
5044

    
5045
#: src/prefs_common_dialog.c:823
5046
msgid "Details"
5047
msgstr "Chi tiết"
5048

    
5049
#: src/prefs_common_dialog.c:879
5050
msgid "Auto-check new mail"
5051
msgstr "Tự động kiểm tra thư mới"
5052

    
5053
#: src/prefs_common_dialog.c:881 src/prefs_common_dialog.c:1371
5054
msgid "every"
5055
msgstr "mỗi"
5056

    
5057
#: src/prefs_common_dialog.c:893 src/prefs_common_dialog.c:1385
5058
msgid "minute(s)"
5059
msgstr "phút"
5060

    
5061
#: src/prefs_common_dialog.c:902
5062
msgid "Check new mail on startup"
5063
msgstr "Kiểm tra thư mới khi chạy chương trình"
5064

    
5065
#: src/prefs_common_dialog.c:904
5066
msgid "Update all local folders after incorporation"
5067
msgstr "Cập nhập mọi thư mục cục bộ sau khi sáp nhập"
5068

    
5069
#. New message notify
5070
#: src/prefs_common_dialog.c:907
5071
#, fuzzy
5072
msgid "New message notification"
5073
msgstr "Xác thực"
5074

    
5075
#: src/prefs_common_dialog.c:917
5076
#, fuzzy
5077
msgid "Play sound when new messages arrive"
5078
msgstr "Chạy lệnh khi có thư mới"
5079

    
5080
#: src/prefs_common_dialog.c:923
5081
#, fuzzy
5082
msgid "Sound file"
5083
msgstr "Không thể đọc tập tin."
5084

    
5085
#: src/prefs_common_dialog.c:943
5086
#, fuzzy
5087
msgid "Execute command when new messages arrive"
5088
msgstr "Chạy lệnh khi có thư mới"
5089

    
5090
#: src/prefs_common_dialog.c:949 src/prefs_common_dialog.c:2936
5091
#: src/prefs_common_dialog.c:2958 src/prefs_common_dialog.c:2980
5092
msgid "Command"
5093
msgstr "Lệnh"
5094

    
5095
#: src/prefs_common_dialog.c:962
5096
#, c-format
5097
msgid "`%d' will be replaced with the number of new messages."
5098
msgstr "`%d' sẽ được thay thế tương ứng với số thư mới."
5099

    
5100
#: src/prefs_common_dialog.c:966
5101
msgid "Incorporate from local spool"
5102
msgstr "Sáp nhập từ spool cục bộ"
5103

    
5104
#: src/prefs_common_dialog.c:979
5105
msgid "Filter on incorporation"
5106
msgstr "Lọc khi sáp nhập"
5107

    
5108
#: src/prefs_common_dialog.c:985
5109
msgid "Spool path"
5110
msgstr "Đường dẫn spool"
5111

    
5112
#: src/prefs_common_dialog.c:1052 src/prefs_common_dialog.c:1249
5113
#: src/prefs_common_dialog.c:1647 src/prefs_folder_item.c:139
5114
msgid "General"
5115
msgstr "Chung"
5116

    
5117
#: src/prefs_common_dialog.c:1059
5118
msgid "Save sent messages to outbox"
5119
msgstr "Lưu thư đã gửi vào hộp Đã gửi"
5120

    
5121
#: src/prefs_common_dialog.c:1061
5122
msgid "Apply filter rules to sent messages"
5123
msgstr "Áp dụng quy tắc lọc cho thư đã gửi"
5124

    
5125
#: src/prefs_common_dialog.c:1064
5126
#, fuzzy
5127
msgid "Automatically add recipients to address book"
5128
msgstr "Tự động đặt địa chỉ sau"
5129

    
5130
#: src/prefs_common_dialog.c:1067
5131
#, fuzzy
5132
msgid "Display send dialog"
5133
msgstr "Các mục đã hiển thị"
5134

    
5135
#: src/prefs_common_dialog.c:1074
5136
msgid ""
5137
"Notify for missing attachments when the following strings (comma-separated) "
5138
"are found in the message body"
5139
msgstr ""
5140

    
5141
#: src/prefs_common_dialog.c:1085
5142
msgid "(Ex: attach)"
5143
msgstr ""
5144

    
5145
#: src/prefs_common_dialog.c:1096
5146
#, fuzzy
5147
msgid "Confirm recipients before sending"
5148
msgstr "Khuôn dòng trước khi gửi"
5149

    
5150
#: src/prefs_common_dialog.c:1102
5151
msgid "Excluded addresses/domains (comma-separated):"
5152
msgstr ""
5153

    
5154
#: src/prefs_common_dialog.c:1121
5155
msgid "Transfer encoding"
5156
msgstr "Mã kí tự khi chuyển"
5157

    
5158
#: src/prefs_common_dialog.c:1144
5159
msgid ""
5160
"Specify Content-Transfer-Encoding used when message body contains non-ASCII "
5161
"characters."
5162
msgstr ""
5163
"Chỉ định Mã-kí-tự-khi-chuyển-nội-dung sẽ được dùng khi nội dung thư chứa các "
5164
"kí tự không phải ASCII."
5165

    
5166
#: src/prefs_common_dialog.c:1151
5167
msgid "MIME filename encoding"
5168
msgstr "Mã MIME của tên tập tin"
5169

    
5170
#: src/prefs_common_dialog.c:1162
5171
msgid "MIME header"
5172
msgstr ""
5173

    
5174
#: src/prefs_common_dialog.c:1172
5175
msgid ""
5176
"Specify encoding method for MIME filename with non-ASCII characters.\n"
5177
"MIME header: most popular, but violates RFC 2047\n"
5178
"RFC 2231: conforms to standard, but not popular"
5179
msgstr ""
5180

    
5181
#: src/prefs_common_dialog.c:1264
5182
msgid "Signature separator"
5183
msgstr "Vạch phân cách chữ kí"
5184

    
5185
#: src/prefs_common_dialog.c:1273
5186
msgid "Insert automatically"
5187
msgstr "Chèn tự động"
5188

    
5189
#: src/prefs_common_dialog.c:1275 src/prefs_toolbar.c:56
5190
msgid "Reply"
5191
msgstr "Hồi âm"
5192

    
5193
#: src/prefs_common_dialog.c:1283
5194
msgid "Automatically select account for replies"
5195
msgstr "Tự động chọn tài khoản để hồi âm"
5196

    
5197
#: src/prefs_common_dialog.c:1285
5198
msgid "Quote message when replying"
5199
msgstr "Trích dẫn thư khi hồi âm"
5200

    
5201
#: src/prefs_common_dialog.c:1287
5202
#, fuzzy
5203
msgid "Reply to mailing list by Reply button"
5204
msgstr "/Hồi âm cho _hộp thư chung"
5205

    
5206
#: src/prefs_common_dialog.c:1289
5207
msgid "Inherit recipients on reply to self messages"
5208
msgstr ""
5209

    
5210
#: src/prefs_common_dialog.c:1291
5211
msgid "Set only mail address of recipients when replying"
5212
msgstr ""
5213

    
5214
#. editor
5215
#: src/prefs_common_dialog.c:1295 src/prefs_common_dialog.c:2897
5216
#: src/prefs_toolbar.c:120
5217
msgid "Editor"
5218
msgstr "Trình soạn thảo"
5219

    
5220
#: src/prefs_common_dialog.c:1302
5221
msgid "Automatically launch the external editor"
5222
msgstr "Tự động chạy trình soạn thảo ngoài"
5223

    
5224
#: src/prefs_common_dialog.c:1312
5225
msgid "Undo level"
5226
msgstr "Mức hoàn tác"
5227

    
5228
#: src/prefs_common_dialog.c:1332
5229
msgid "Wrap messages at"
5230
msgstr "Khuôn dòng thư tại"
5231

    
5232
#: src/prefs_common_dialog.c:1344
5233
msgid "characters"
5234
msgstr "kí tự"
5235

    
5236
#: src/prefs_common_dialog.c:1354
5237
msgid "Wrap quotation"
5238
msgstr "Khuôn dòng phần trích dẫn"
5239

    
5240
#: src/prefs_common_dialog.c:1360
5241
msgid "Wrap on input"
5242
msgstr "Khuôn dòng khi nhập"
5243

    
5244
#: src/prefs_common_dialog.c:1369
5245
msgid "Auto-save to draft"
5246
msgstr "Tự động lưu vào thư mục nháp"
5247

    
5248
#: src/prefs_common_dialog.c:1394
5249
msgid "Format"
5250
msgstr "Định dạng"
5251

    
5252
#: src/prefs_common_dialog.c:1399
5253
msgid "Spell checking"
5254
msgstr "Kiểm tra chính tả"
5255

    
5256
#. reply
5257
#: src/prefs_common_dialog.c:1452
5258
msgid "Reply format"
5259
msgstr "Định dạng hồi âm"
5260

    
5261
#: src/prefs_common_dialog.c:1467 src/prefs_common_dialog.c:1509
5262
msgid "Quotation mark"
5263
msgstr "Dấu trích dẫn"
5264

    
5265
#. forward
5266
#: src/prefs_common_dialog.c:1494
5267
msgid "Forward format"
5268
msgstr "Định dạng chuyển tiếp"
5269

    
5270
#: src/prefs_common_dialog.c:1541
5271
msgid " Description of symbols "
5272
msgstr " Giải thích các kí hiệu "
5273

    
5274
#: src/prefs_common_dialog.c:1570
5275
msgid "Enable Spell checking"
5276
msgstr "Cho phép kiểm tra chính tả"
5277

    
5278
#: src/prefs_common_dialog.c:1582
5279
msgid "Default language:"
5280
msgstr "Ngôn ngữ mặc định:"
5281

    
5282
#: src/prefs_common_dialog.c:1655
5283
msgid "Text font"
5284
msgstr "Phông chữ cho văn bản"
5285

    
5286
#. ---- Folder View ----
5287
#: src/prefs_common_dialog.c:1667
5288
msgid "Folder View"
5289
msgstr "Khung Thư mục"
5290

    
5291
#: src/prefs_common_dialog.c:1675
5292
msgid "Display unread number next to folder name"
5293
msgstr "Hiển thị số thư chưa đọc ngay sau tên thư mục"
5294

    
5295
#: src/prefs_common_dialog.c:1679
5296
#, fuzzy
5297
msgid "Displaying message number columns in the folder view:"
5298
msgstr "Hiển thị cột số thư chưa đọc trên khung thư mục"
5299

    
5300
#: src/prefs_common_dialog.c:1703
5301
msgid "Abbreviate newsgroups longer than"
5302
msgstr "Viết tắt khi tên nhóm tin dài hơn"
5303

    
5304
#: src/prefs_common_dialog.c:1718
5305
msgid "letters"
5306
msgstr "chữ cái"
5307

    
5308
#. ---- Summary ----
5309
#: src/prefs_common_dialog.c:1724
5310
msgid "Summary View"
5311
msgstr "Khung xem tóm tắt"
5312

    
5313
#: src/prefs_common_dialog.c:1733
5314
msgid "Display recipient on `From' column if sender is yourself"
5315
msgstr "Hiện người nhận trên cột `Người gửi' nếu người gửi là bạn"
5316

    
5317
#: src/prefs_common_dialog.c:1735
5318
msgid "Expand threads"
5319
msgstr "Mở rộng các luồng thư"
5320

    
5321
#: src/prefs_common_dialog.c:1743 src/prefs_common_dialog.c:3372
5322
#: src/prefs_common_dialog.c:3410
5323
msgid "Date format"
5324
msgstr "Định dạng thời gian"
5325

    
5326
#: src/prefs_common_dialog.c:1764
5327
msgid " Set display item of summary... "
5328
msgstr " Đặt các mục hiển thị trên bảng tóm tắt... "
5329

    
5330
#: src/prefs_common_dialog.c:1770
5331
msgid "Message"
5332
msgstr "Thư"
5333

    
5334
#. S_COL_UNREAD
5335
#: src/prefs_common_dialog.c:1774 src/prefs_summary_column.c:68
5336
msgid "Attachment"
5337
msgstr "Đính kèm"
5338

    
5339
#: src/prefs_common_dialog.c:1778
5340
#, fuzzy
5341
msgid "Color label"
5342
msgstr "/_Nhãn màu"
5343

    
5344
#: src/prefs_common_dialog.c:1788
5345
msgid "Default character encoding"
5346
msgstr "Mã kí tự mặc định"
5347

    
5348
#: src/prefs_common_dialog.c:1802
5349
msgid "This is used when displaying messages with missing character encoding."
5350
msgstr "Phần này được dùng khi hiển thị thư bị mất thông tin về mã kí tự"
5351

    
5352
#: src/prefs_common_dialog.c:1808
5353
msgid "Outgoing character encoding"
5354
msgstr "Mã kí tự đầu ra"
5355

    
5356
#: src/prefs_common_dialog.c:1822
5357
msgid ""
5358
"If `Automatic' is selected, the optimal encoding for the current locale will "
5359
"be used."
5360
msgstr ""
5361
"Nếu chọn `Tự động', mã kí tự tối ưu cho thiết lập bản địa hiện tại sẽ được "
5362
"dùng."
5363

    
5364
#: src/prefs_common_dialog.c:1881
5365
msgid "Enable coloration of message"
5366
msgstr "Cho phép màu sắc trong thư"
5367

    
5368
#: src/prefs_common_dialog.c:1896
5369
msgid ""
5370
"Display multi-byte alphabet and numeric as\n"
5371
"ASCII character (Japanese only)"
5372
msgstr ""
5373
"Hiển thị bảng chữ cái và chữ số đa byte\n"
5374
"ở dạng kí tự ASCII (chỉ tiếng Nhật)"
5375

    
5376
#: src/prefs_common_dialog.c:1903
5377
msgid "Display header pane above message view"
5378
msgstr "Hiện ô header phía trên khung xem thư"
5379

    
5380
#: src/prefs_common_dialog.c:1910
5381
msgid "Display short headers on message view"
5382
msgstr "Hiện header dạng ngắn gọn trên khung xem thư"
5383

    
5384
#: src/prefs_common_dialog.c:1922
5385
msgid "Render HTML messages as text"
5386
msgstr "Hiển thị HTML ở dạng văn bản thuần tuý"
5387

    
5388
#: src/prefs_common_dialog.c:1924
5389
#, fuzzy
5390
msgid "Treat HTML only messages as attachment"
5391
msgstr "Hiển thị HTML ở dạng văn bản thuần tuý"
5392

    
5393
#: src/prefs_common_dialog.c:1928
5394
msgid "Display cursor in message view"
5395
msgstr "Hiển thị con trỏ trong khung xem thư"
5396

    
5397
#: src/prefs_common_dialog.c:1941
5398
msgid "Line space"
5399
msgstr "Khoản cách dòng"
5400

    
5401
#: src/prefs_common_dialog.c:1955 src/prefs_common_dialog.c:1993
5402
msgid "pixel(s)"
5403
msgstr "pixel"
5404

    
5405
#: src/prefs_common_dialog.c:1960
5406
msgid "Scroll"
5407
msgstr "Cuộn"
5408

    
5409
#: src/prefs_common_dialog.c:1967
5410
msgid "Half page"
5411
msgstr "Nửa trang"
5412

    
5413
#: src/prefs_common_dialog.c:1973
5414
msgid "Smooth scroll"
5415
msgstr "Cuộn trơn"
5416

    
5417
#: src/prefs_common_dialog.c:1979
5418
msgid "Step"
5419
msgstr "Bước"
5420

    
5421
#: src/prefs_common_dialog.c:2041
5422
msgid "Position of attachment tool button:"
5423
msgstr ""
5424

    
5425
#: src/prefs_common_dialog.c:2046
5426
msgid "Left"
5427
msgstr ""
5428

    
5429
#: src/prefs_common_dialog.c:2054
5430
msgid "Right"
5431
msgstr ""
5432

    
5433
#: src/prefs_common_dialog.c:2062
5434
msgid "Toggle attachment list view with tab"
5435
msgstr ""
5436

    
5437
#: src/prefs_common_dialog.c:2066
5438
#, fuzzy
5439
msgid "Show attached files first on message view"
5440
msgstr "Hiện header dạng ngắn gọn trên khung xem thư"
5441

    
5442
#: src/prefs_common_dialog.c:2068
5443
msgid "Images"
5444
msgstr "Hình ảnh"
5445

    
5446
#: src/prefs_common_dialog.c:2076
5447
msgid "Resize attached large images to fit in the window"
5448
msgstr "Đổi kích thước ảnh to cho vừa với cửa sổ"
5449

    
5450
#: src/prefs_common_dialog.c:2078
5451
msgid "Display images as inline"
5452
msgstr "Hiện hình ảnh ngay trên dòng"
5453

    
5454
#: src/prefs_common_dialog.c:2108
5455
msgid "You can specify label names for each color (Work, TODO etc.)."
5456
msgstr ""
5457

    
5458
#: src/prefs_common_dialog.c:2238
5459
msgid "Enable Junk mail control"
5460
msgstr "Cho phép điều khiển thư rác"
5461

    
5462
#: src/prefs_common_dialog.c:2250
5463
msgid "Learning command:"
5464
msgstr "Lệnh thu thập:"
5465

    
5466
#: src/prefs_common_dialog.c:2259
5467
msgid "(Select preset)"
5468
msgstr "(Chọn kiểu)"
5469

    
5470
#: src/prefs_common_dialog.c:2287
5471
msgid "Not Junk"
5472
msgstr "Không phải thư rác"
5473

    
5474
#: src/prefs_common_dialog.c:2302
5475
msgid "Classifying command"
5476
msgstr "Lệnh phân loại"
5477

    
5478
#: src/prefs_common_dialog.c:2313
5479
msgid ""
5480
"To classify junk mails automatically, both junk and not junk mails must be "
5481
"learned manually to a certain extent."
5482
msgstr ""
5483
"Để tự động phân loại thư rác, chương trình phải được học phân biệt thư rác "
5484
"và thư bình thường ở một mức nhất định."
5485

    
5486
#: src/prefs_common_dialog.c:2323
5487
msgid "Junk folder"
5488
msgstr "Thư mục thư rác"
5489

    
5490
#: src/prefs_common_dialog.c:2341
5491
#, fuzzy
5492
msgid ""
5493
"The messages which are set as junk mail will be moved to this folder. If "
5494
"empty, the default junk folder will be used."
5495
msgstr "Các thư bị đánh dấu là thư rác sẽ được chuyển tới thư mục này."
5496

    
5497
#: src/prefs_common_dialog.c:2353
5498
msgid "Filter messages classified as junk on receiving"
5499
msgstr "Lọc thư được phân loại là thư rác lúc nhận"
5500

    
5501
#: src/prefs_common_dialog.c:2356
5502
#, fuzzy
5503
msgid "Filter junk mails before normal filtering"
5504
msgstr "Xoá thư rác khỏi máy chủ khi nhận"
5505

    
5506
#: src/prefs_common_dialog.c:2359
5507
msgid "Delete junk mails from server on receiving"
5508
msgstr "Xoá thư rác khỏi máy chủ khi nhận"
5509

    
5510
#: src/prefs_common_dialog.c:2364
5511
msgid "Mark filtered junk mails as read"
5512
msgstr "Đánh dấu là đã đọc các thư rác đã lọc"
5513

    
5514
#: src/prefs_common_dialog.c:2406
5515
msgid "Automatically check signatures"
5516
msgstr "Tự động kiểm tra chữ kí"
5517

    
5518
#: src/prefs_common_dialog.c:2409
5519
msgid "Show signature check result in a popup window"
5520
msgstr "Hiện kết quả kiểm tra chữ kí trong cửa sổ popup"
5521

    
5522
#: src/prefs_common_dialog.c:2412
5523
msgid "Store passphrase in memory temporarily"
5524
msgstr "Lưu tạm mật khẩu vào bộ nhớ"
5525

    
5526
#: src/prefs_common_dialog.c:2427
5527
msgid "Expired after"
5528
msgstr "Hết hạn sau"
5529

    
5530
#: src/prefs_common_dialog.c:2440
5531
msgid "minute(s) "
5532
msgstr "phút "
5533

    
5534
#: src/prefs_common_dialog.c:2454
5535
msgid "Setting to '0' will store the passphrase for the whole session."
5536
msgstr "Đặt là '0' để lưu mật khẩu trong suốt phiên làm việc."
5537

    
5538
#: src/prefs_common_dialog.c:2463
5539
msgid "Grab input while entering a passphrase"
5540
msgstr "Bắt (grab) đầu vào khi nhập mật khẩu"
5541

    
5542
#: src/prefs_common_dialog.c:2468
5543
msgid "Display warning on startup if GnuPG doesn't work"
5544
msgstr "Hiển thị cảnh báo lúc khởi động nếu GnuPG không hoạt động"
5545

    
5546
#: src/prefs_common_dialog.c:2542
5547
msgid "Always open messages in summary when selected"
5548
msgstr "Luôn mở thư trong phần tóm tắt khi được chọn"
5549

    
5550
#: src/prefs_common_dialog.c:2546
5551
#, fuzzy
5552
msgid "Always mark as read when a message is opened"
5553
msgstr "Chỉ đánh dấu thư là đã đọc khi mở trong cửa sổ mới"
5554

    
5555
#: src/prefs_common_dialog.c:2552
5556
#, fuzzy
5557
msgid "Open first unread message when a folder is opened"
5558
msgstr "Mở thư chưa đọc đầu tiên khi vào một thư mục"
5559

    
5560
#: src/prefs_common_dialog.c:2558
5561
#, fuzzy
5562
msgid "Remember last selected message"
5563
msgstr "Không có thêm thư được đánh dấu nào"
5564

    
5565
#: src/prefs_common_dialog.c:2563
5566
msgid "Only mark message as read when opened in new window"
5567
msgstr "Chỉ đánh dấu thư là đã đọc khi mở trong cửa sổ mới"
5568

    
5569
#: src/prefs_common_dialog.c:2571
5570
#, fuzzy
5571
msgid "Open inbox after receiving new mail"
5572
msgstr "Đi đến hộp nhận sau khi nhận thư mới"
5573

    
5574
#: src/prefs_common_dialog.c:2573
5575
#, fuzzy
5576
msgid "Open inbox on startup"
5577
msgstr "Kiểm tra thư mới khi chạy chương trình"
5578

    
5579
#: src/prefs_common_dialog.c:2577
5580
msgid "Change current account on folder open"
5581
msgstr ""
5582

    
5583
#: src/prefs_common_dialog.c:2585
5584
msgid "Execute immediately when moving or deleting messages"
5585
msgstr "Thực thi ngay lập tức khi di chuyển hoặc xoá thư"
5586

    
5587
#: src/prefs_common_dialog.c:2597
5588
msgid "Messages will be marked until execution if this is turned off."
5589
msgstr "Thư sẽ được đánh dấu đến khi thực thi nếu không dùng tuỳ chọn này."
5590

    
5591
#: src/prefs_common_dialog.c:2606
5592
msgid "Make the order of buttons comply with GNOME HIG"
5593
msgstr "Sắp xếp thứ tự các nút tương ứng với GNOME HIG"
5594

    
5595
#: src/prefs_common_dialog.c:2609
5596
msgid "Display tray icon"
5597
msgstr "Hiển thị biểu tượng trên khay"
5598

    
5599
#: src/prefs_common_dialog.c:2611
5600
msgid "Minimize to tray icon"
5601
msgstr ""
5602

    
5603
#: src/prefs_common_dialog.c:2613
5604
msgid "Toggle window on trayicon click"
5605
msgstr ""
5606

    
5607
#: src/prefs_common_dialog.c:2623
5608
msgid " Set key bindings... "
5609
msgstr " Đặt phím tắt... "
5610

    
5611
#: src/prefs_common_dialog.c:2629 src/select-keys.c:337
5612
msgid "Other"
5613
msgstr "Khác"
5614

    
5615
#: src/prefs_common_dialog.c:2633
5616
msgid "External commands"
5617
msgstr "Lệnh ngoài"
5618

    
5619
#: src/prefs_common_dialog.c:2638
5620
#, fuzzy
5621
msgid "Update"
5622
msgstr "Thời gian"
5623

    
5624
#: src/prefs_common_dialog.c:2702
5625
msgid "Receive dialog"
5626
msgstr "Hộp thoại nhận thư"
5627

    
5628
#: src/prefs_common_dialog.c:2712
5629
msgid "Show receive dialog"
5630
msgstr "Hiện hộp thoại nhận thư"
5631

    
5632
#: src/prefs_common_dialog.c:2722
5633
msgid "Always"
5634
msgstr "Luôn luôn"
5635

    
5636
#: src/prefs_common_dialog.c:2723
5637
msgid "Only on manual receiving"
5638
msgstr "Chỉ khi nhận theo kiểu thủ công"
5639

    
5640
#: src/prefs_common_dialog.c:2725
5641
msgid "Never"
5642
msgstr "Không bao giờ"
5643

    
5644
#: src/prefs_common_dialog.c:2730
5645
msgid "Don't popup error dialog on receive error"
5646
msgstr "Không hiện hộp thoại báo lỗi kiểu popup khi gặp lỗi"
5647

    
5648
#: src/prefs_common_dialog.c:2733
5649
msgid "Close receive dialog when finished"
5650
msgstr "Đóng hộp thoại nhận thư khi hoàn thành"
5651

    
5652
#: src/prefs_common_dialog.c:2744
5653
msgid "Add address to destination when double-clicked"
5654
msgstr "Thêm địa chỉ vào đích đến khi nhấn đúp"
5655

    
5656
#: src/prefs_common_dialog.c:2748
5657
#, fuzzy
5658
msgid "Set only mail address when entering recipient from address book"
5659
msgstr "Tự động đặt địa chỉ sau"
5660

    
5661
#: src/prefs_common_dialog.c:2756
5662
#, fuzzy
5663
msgid "Auto-completion:"
5664
msgstr "Chuyển đổi sổ địa chỉ"
5665

    
5666
#: src/prefs_common_dialog.c:2769
5667
msgid "Start with Tab"
5668
msgstr ""
5669

    
5670
#: src/prefs_common_dialog.c:2777
5671
msgid "Disable"
5672
msgstr ""
5673

    
5674
#: src/prefs_common_dialog.c:2784
5675
msgid "On exit"
5676
msgstr "Lúc thoát"
5677

    
5678
#: src/prefs_common_dialog.c:2792
5679
msgid "Confirm on exit"
5680
msgstr "Xác nhận khi thoát"
5681

    
5682
#: src/prefs_common_dialog.c:2799
5683
msgid "Empty trash on exit"
5684
msgstr "Đổ rác khi thoát"
5685

    
5686
#: src/prefs_common_dialog.c:2801
5687
msgid "Ask before emptying"
5688
msgstr "Hỏi trước khi đổ rác"
5689

    
5690
#: src/prefs_common_dialog.c:2805
5691
msgid "Warn if there are queued messages"
5692
msgstr "Cảnh báo nếu có thư chờ được gửi"
5693

    
5694
#: src/prefs_common_dialog.c:2862
5695
#, c-format
5696
msgid "External commands (%s will be replaced with file name / URI)"
5697
msgstr "Lệnh ngoài (%s sẽ được thay thế bằng tên tập tin / URI)"
5698

    
5699
#: src/prefs_common_dialog.c:2871
5700
msgid "Web browser"
5701
msgstr "Trình duyệt"
5702

    
5703
#: src/prefs_common_dialog.c:2883 src/prefs_common_dialog.c:4385
5704
#: src/prefs_common_dialog.c:4406
5705
msgid "(Default browser)"
5706
msgstr "(Trình duyệt mặc định)"
5707

    
5708
#: src/prefs_common_dialog.c:2924
5709
#, fuzzy
5710
msgid "Use external program for printing"
5711
msgstr "Dùng chương trình ngoài để gửi"
5712

    
5713
#: src/prefs_common_dialog.c:2946
5714
msgid "Use external program for incorporation"
5715
msgstr "Dùng chương trình ngoài để sáp nhập"
5716

    
5717
#: src/prefs_common_dialog.c:2968
5718
msgid "Use external program for sending"
5719
msgstr "Dùng chương trình ngoài để gửi"
5720

    
5721
#: src/prefs_common_dialog.c:3020
5722
msgid "Update check requires 'curl' command."
5723
msgstr ""
5724

    
5725
#: src/prefs_common_dialog.c:3031
5726
#, fuzzy
5727
msgid "Enable auto update check"
5728
msgstr "Cho phép kiểm tra chính tả"
5729

    
5730
#: src/prefs_common_dialog.c:3033
5731
msgid "Use HTTP proxy"
5732
msgstr ""
5733

    
5734
#: src/prefs_common_dialog.c:3035
5735
msgid "HTTP proxy host (hostname:port):"
5736
msgstr ""
5737

    
5738
#: src/prefs_common_dialog.c:3076
5739
msgid "Enable strict checking of the integrity of summary caches"
5740
msgstr ""
5741
"Cho phép kiểm tra nghiêm ngặt về tính toàn vẹn của bộ đệm của bảng tóm tắt"
5742

    
5743
#: src/prefs_common_dialog.c:3079
5744
msgid ""
5745
"Enable this if the contents of folders have the possibility of modification "
5746
"by other applications.\n"
5747
"This option will degrade the performance of displaying summary."
5748
msgstr ""
5749
"Cho phép nếu nội dung của thư mục có khả năng bị chương trình khác thay "
5750
"đổi.\n"
5751
"Tuỳ chọn này sẽ suy giảm hiệu năng của việc hiển thị bảng tóm tắt."
5752

    
5753
#: src/prefs_common_dialog.c:3086
5754