Revision 3198 po/vi.po

View differences:

vi.po
7 7
msgstr ""
8 8
"Project-Id-Version: sylpheed\n"
9 9
"Report-Msgid-Bugs-To: \n"
10
"POT-Creation-Date: 2012-10-30 14:09+0900\n"
10
"POT-Creation-Date: 2013-01-29 17:43+0900\n"
11 11
"PO-Revision-Date: 2006-04-16 22:05+0700\n"
12 12
"Last-Translator: Pham Thanh Long <ptlong@gmail.com>\n"
13 13
"Language-Team: Vietnamese <gnome-vi-list@gnome.org>\n"
......
28 28
msgid "Junk mail filter"
29 29
msgstr "Lọc thư rác"
30 30

  
31
#: libsylph/imap.c:549
31
#: libsylph/imap.c:552
32 32
#, c-format
33 33
msgid "IMAP4 connection to %s has been disconnected. Reconnecting...\n"
34 34
msgstr "Kết nối IMAP4 tới %s đã bị ngắt. Đang kết nối lại...\n"
35 35

  
36
#: libsylph/imap.c:606 libsylph/imap.c:612
36
#: libsylph/imap.c:609 libsylph/imap.c:615
37 37
msgid "IMAP4 server disables LOGIN.\n"
38 38
msgstr "Máy chủ IMAP4 cấm ĐĂNG NHẬP.\n"
39 39

  
40
#: libsylph/imap.c:671
40
#: libsylph/imap.c:674
41 41
#, fuzzy
42 42
msgid "Could not establish IMAP connection.\n"
43 43
msgstr "Không thể tạo phiên IMAP4 với: %s:%d\n"
44 44

  
45
#: libsylph/imap.c:690
45
#: libsylph/imap.c:693
46 46
#, c-format
47 47
msgid "creating IMAP4 connection to %s:%d ...\n"
48 48
msgstr "đang tạo kết nối IMAP4 tới %s:%d ...\n"
49 49

  
50
#: libsylph/imap.c:743
50
#: libsylph/imap.c:746
51 51
msgid "Can't start TLS session.\n"
52 52
msgstr "Không thể khởi động phiên TLS.\n"
53 53

  
54
#: libsylph/imap.c:890
54
#: libsylph/imap.c:893
55 55
msgid "(retrieving FLAGS...)"
56 56
msgstr ""
57 57

  
58
#: libsylph/imap.c:1281
58
#: libsylph/imap.c:1284
59 59
#, fuzzy, c-format
60 60
msgid "Getting message %u"
61 61
msgstr "Đang lấy thư %d"
62 62

  
63
#: libsylph/imap.c:1403
63
#: libsylph/imap.c:1406
64 64
#, c-format
65 65
msgid "Appending messages to %s (%d / %d)"
66 66
msgstr "Đang ghép thư vào %s (%d / %d)"
67 67

  
68
#: libsylph/imap.c:1529
68
#: libsylph/imap.c:1532
69 69
#, c-format
70 70
msgid "Moving messages %s to %s ..."
71 71
msgstr "Đang chuyển thư %s tới %s ..."
72 72

  
73
#: libsylph/imap.c:1534
73
#: libsylph/imap.c:1537
74 74
#, c-format
75 75
msgid "Copying messages %s to %s ..."
76 76
msgstr "Đang chép thư %s tới %s ..."
77 77

  
78
#: libsylph/imap.c:1676
78
#: libsylph/imap.c:1679
79 79
#, c-format
80 80
msgid "Removing messages %s"
81 81
msgstr "Đang xoá thư %s"
82 82

  
83
#: libsylph/imap.c:1682
83
#: libsylph/imap.c:1685
84 84
#, c-format
85 85
msgid "can't set deleted flags: %s\n"
86 86
msgstr "không thể đặt cờ đã xoá: %s\n"
87 87

  
88
#: libsylph/imap.c:1690 libsylph/imap.c:1796
88
#: libsylph/imap.c:1693 libsylph/imap.c:1799
89 89
msgid "can't expunge\n"
90 90
msgstr "không thể xoá\n"
91 91

  
92
#: libsylph/imap.c:1780
92
#: libsylph/imap.c:1783
93 93
#, c-format
94 94
msgid "Removing all messages in %s"
95 95
msgstr "Xoá mọi thư trong %s"
96 96

  
97
#: libsylph/imap.c:1785 libsylph/imap.c:1790
97
#: libsylph/imap.c:1788 libsylph/imap.c:1793
98 98
msgid "can't set deleted flags: 1:*\n"
99 99
msgstr "không thể đặt cờ đã xoá: 1:*\n"
100 100

  
101
#: libsylph/imap.c:1841
101
#: libsylph/imap.c:1844
102 102
msgid "can't close folder\n"
103 103
msgstr "không thể đóng thư mục\n"
104 104

  
105
#: libsylph/imap.c:1920
105
#: libsylph/imap.c:1923
106 106
#, c-format
107 107
msgid "root folder %s not exist\n"
108 108
msgstr "thư mục gốc %s không tồn tại\n"
109 109

  
110
#: libsylph/imap.c:2120 libsylph/imap.c:2128
110
#: libsylph/imap.c:2123 libsylph/imap.c:2131
111 111
msgid "error occurred while getting LIST.\n"
112 112
msgstr "xảy ra lỗi khi lấy LIST.\n"
113 113

  
114
#: libsylph/imap.c:2360
114
#: libsylph/imap.c:2363
115 115
#, c-format
116 116
msgid "Can't create '%s'\n"
117 117
msgstr "Không thể tạo '%s'\n"
118 118

  
119
#: libsylph/imap.c:2365
119
#: libsylph/imap.c:2368
120 120
#, c-format
121 121
msgid "Can't create '%s' under INBOX\n"
122 122
msgstr "Không thể tạo '%s' ở INBOX\n"
123 123

  
124
#: libsylph/imap.c:2427
124
#: libsylph/imap.c:2430
125 125
msgid "can't create mailbox: LIST failed\n"
126 126
msgstr "không thể tạo hộp thư: LIST thất bại\n"
127 127

  
128
#: libsylph/imap.c:2450
128
#: libsylph/imap.c:2453
129 129
msgid "can't create mailbox\n"
130 130
msgstr "không thể tạo hộp thư\n"
131 131

  
132
#: libsylph/imap.c:2579
132
#: libsylph/imap.c:2582
133 133
#, c-format
134 134
msgid "can't rename mailbox: %s to %s\n"
135 135
msgstr "không thể đổi tên hộp thư: %s thành %s\n"
136 136

  
137
#: libsylph/imap.c:2668
137
#: libsylph/imap.c:2671
138 138
msgid "can't delete mailbox\n"
139 139
msgstr "không thể xoá hộp thư\n"
140 140

  
141
#: libsylph/imap.c:2698
141
#: libsylph/imap.c:2701
142 142
#, c-format
143 143
msgid "Getting message headers (%d / %d)"
144 144
msgstr "Đang lấy header của thư (%d / %d)"
145 145

  
146
#: libsylph/imap.c:2750
146
#: libsylph/imap.c:2753
147 147
msgid "error occurred while getting envelope.\n"
148 148
msgstr "xảy ra lỗi khi lấy phong bì.\n"
149 149

  
150
#: libsylph/imap.c:2771
150
#: libsylph/imap.c:2774
151 151
#, c-format
152 152
msgid "can't parse envelope: %s\n"
153 153
msgstr "không thể phân tích phong bì: %s\n"
154 154

  
155
#: libsylph/imap.c:2828
155
#: libsylph/imap.c:2831
156 156
msgid "can't get envelope\n"
157 157
msgstr "không thể lấy phong bì\n"
158 158

  
159
#: libsylph/imap.c:2948 libsylph/imap.c:2954
159
#: libsylph/imap.c:2951 libsylph/imap.c:2957
160 160
#, c-format
161 161
msgid "Can't connect to IMAP4 server: %s:%d\n"
162 162
msgstr "Không thể kết nối tới máy chủ IMAP4: %s:%d\n"
163 163

  
164
#: libsylph/imap.c:2971
164
#: libsylph/imap.c:2974
165 165
#, c-format
166 166
msgid "Can't establish IMAP4 session with: %s:%d\n"
167 167
msgstr "Không thể tạo phiên IMAP4 với: %s:%d\n"
168 168

  
169
#: libsylph/imap.c:3046
169
#: libsylph/imap.c:3049
170 170
msgid "can't get namespace\n"
171 171
msgstr "không thể lấy khoảng định danh (namespace)\n"
172 172

  
173
#: libsylph/imap.c:3670
173
#: libsylph/imap.c:3673
174 174
#, c-format
175 175
msgid "can't select folder: %s\n"
176 176
msgstr "không thể chọn thư mục: %s\n"
177 177

  
178
#: libsylph/imap.c:3708
178
#: libsylph/imap.c:3711
179 179
msgid "error on imap command: STATUS\n"
180 180
msgstr "có lỗi khi chạy lệnh imap: STATUS\n"
181 181

  
182
#: libsylph/imap.c:3832 libsylph/imap.c:3867
182
#: libsylph/imap.c:3835 libsylph/imap.c:3870
183 183
msgid "IMAP4 authentication failed.\n"
184 184
msgstr "Xác thực IMAP4 thất bại:\n"
185 185

  
186
#: libsylph/imap.c:3920
186
#: libsylph/imap.c:3923
187 187
msgid "IMAP4 login failed.\n"
188 188
msgstr "Đăng nhập IMAP4 thất bại.\n"
189 189

  
190
#: libsylph/imap.c:4328 libsylph/imap.c:4335
190
#: libsylph/imap.c:4331 libsylph/imap.c:4338
191 191
#, c-format
192 192
msgid "can't append %s to %s\n"
193 193
msgstr "không thể ghep %s vào %s\n"
194 194

  
195
#: libsylph/imap.c:4342
195
#: libsylph/imap.c:4345
196 196
msgid "(sending file...)"
197 197
msgstr "(đang gửi tập tin...)"
198 198

  
199
#: libsylph/imap.c:4371
199
#: libsylph/imap.c:4374
200 200
#, c-format
201 201
msgid "can't append message to %s\n"
202 202
msgstr "không thể ghép thư vào %s\n"
203 203

  
204
#: libsylph/imap.c:4403
204
#: libsylph/imap.c:4406
205 205
#, c-format
206 206
msgid "can't copy %s to %s\n"
207 207
msgstr "không thể chép %s tới %s\n"
208 208

  
209
#: libsylph/imap.c:4426
209
#: libsylph/imap.c:4429
210 210
#, c-format
211 211
msgid "error while imap command: STORE %s %s\n"
212 212
msgstr "có lỗi khi chạy lệnh imap: STORE %s %s\n"
213 213

  
214
#: libsylph/imap.c:4442
214
#: libsylph/imap.c:4445
215 215
msgid "error while imap command: EXPUNGE\n"
216 216
msgstr "có lỗi khi chạy lệnh imap: EXPUNGE\n"
217 217

  
218
#: libsylph/imap.c:4457
218
#: libsylph/imap.c:4460
219 219
msgid "error while imap command: CLOSE\n"
220 220
msgstr "có lỗi khi chạy lệnh imap: CLOSE\n"
221 221

  
222
#: libsylph/imap.c:4778
222
#: libsylph/imap.c:4781
223 223
#, c-format
224 224
msgid "iconv cannot convert UTF-7 to %s\n"
225 225
msgstr "iconv không thể chuyển UTF-7 sang %s\n"
226 226

  
227
#: libsylph/imap.c:4810
227
#: libsylph/imap.c:4813
228 228
#, c-format
229 229
msgid "iconv cannot convert %s to UTF-7\n"
230 230
msgstr "iconv không thể chuyển %s sang UTF-7\n"
......
318 318
msgid "Copying message %s/%d to %s ...\n"
319 319
msgstr "Đang chép thư %s%c%d tới %s ...\n"
320 320

  
321
#: libsylph/mh.c:1195 libsylph/mh.c:1208 src/main.c:195
321
#: libsylph/mh.c:1195 libsylph/mh.c:1208 src/main.c:196
322 322
#, c-format
323 323
msgid ""
324 324
"File `%s' already exists.\n"
......
327 327
"Tập tin `%s' đã có trước.\n"
328 328
"Không thể tạo thư mục."
329 329

  
330
#: libsylph/mh.c:1773
330
#: libsylph/mh.c:1795
331 331
#, c-format
332 332
msgid ""
333 333
"Directory name\n"
......
346 346
"\n"
347 347
"\tG_FILENAME_ENCODING=@locale\n"
348 348

  
349
#: libsylph/news.c:223
349
#: libsylph/news.c:226
350 350
#, c-format
351 351
msgid "creating NNTP connection to %s:%d ...\n"
352 352
msgstr "đang tạo kết nối NNTP tới %s:%d ...\n"
353 353

  
354
#: libsylph/news.c:301
354
#: libsylph/news.c:304
355 355
#, c-format
356 356
msgid "NNTP connection to %s:%d has been disconnected. Reconnecting...\n"
357 357
msgstr "Kết nối NNTP tới %s:%d đã bị ngắt. Đang kết nối lại...\n"
358 358

  
359
#: libsylph/news.c:404
359
#: libsylph/news.c:407
360 360
#, c-format
361 361
msgid "article %d has been already cached.\n"
362 362
msgstr "văn bản %d vừa được đưa vào bộ đệm.\n"
363 363

  
364
#: libsylph/news.c:424
364
#: libsylph/news.c:427
365 365
#, c-format
366 366
msgid "getting article %d...\n"
367 367
msgstr "đang lấy văn bản %d...\n"
368 368

  
369
#: libsylph/news.c:428
369
#: libsylph/news.c:431
370 370
#, c-format
371 371
msgid "can't read article %d\n"
372 372
msgstr "không thể đọc văn bản %d\n"
373 373

  
374
#: libsylph/news.c:703
374
#: libsylph/news.c:706
375 375
msgid "can't post article.\n"
376 376
msgstr "không thể gửi bài viết.\n"
377 377

  
378
#: libsylph/news.c:729
378
#: libsylph/news.c:732
379 379
#, c-format
380 380
msgid "can't retrieve article %d\n"
381 381
msgstr "không thể lấy bài viết %d\n"
382 382

  
383
#: libsylph/news.c:786
383
#: libsylph/news.c:789
384 384
#, c-format
385 385
msgid "can't select group: %s\n"
386 386
msgstr "không chọn được nhóm: %s\n"
387 387

  
388
#: libsylph/news.c:823
388
#: libsylph/news.c:826
389 389
#, c-format
390 390
msgid "invalid article range: %d - %d\n"
391 391
msgstr "phạm vi bài không hợp lệ: %d - %d\n"
392 392

  
393
#: libsylph/news.c:836
393
#: libsylph/news.c:839
394 394
msgid "no new articles.\n"
395 395
msgstr "không có bài mới.\n"
396 396

  
397
#: libsylph/news.c:846
397
#: libsylph/news.c:849
398 398
#, c-format
399 399
msgid "getting xover %d - %d in %s...\n"
400 400
msgstr "đang lấy xover %d - %d trong %s...\n"
401 401

  
402
#: libsylph/news.c:850
402
#: libsylph/news.c:853
403 403
msgid "can't get xover\n"
404 404
msgstr "không lấy được vover\n"
405 405

  
406
#: libsylph/news.c:860
406
#: libsylph/news.c:863
407 407
msgid "error occurred while getting xover.\n"
408 408
msgstr "có lỗi khi lấy xover.\n"
409 409

  
410
#: libsylph/news.c:870
410
#: libsylph/news.c:873
411 411
#, c-format
412 412
msgid "invalid xover line: %s\n"
413 413
msgstr "dòng xover không hợp lệ: %s\n"
414 414

  
415
#: libsylph/news.c:889 libsylph/news.c:921
415
#: libsylph/news.c:892 libsylph/news.c:924
416 416
msgid "can't get xhdr\n"
417 417
msgstr "không lấy được xhdr\n"
418 418

  
419
#: libsylph/news.c:901 libsylph/news.c:933
419
#: libsylph/news.c:904 libsylph/news.c:936
420 420
msgid "error occurred while getting xhdr.\n"
421 421
msgstr "có lỗi khi lấy xhdr.\n"
422 422

  
......
1247 1247
msgid "Personal address"
1248 1248
msgstr "Địa chỉ cá nhân"
1249 1249

  
1250
#: src/alertpanel.c:142 src/compose.c:6833 src/main.c:874
1250
#: src/alertpanel.c:142 src/compose.c:6833 src/main.c:878
1251 1251
msgid "Notice"
1252 1252
msgstr "Chú ý"
1253 1253

  
1254
#: src/alertpanel.c:155 src/main.c:1011
1254
#: src/alertpanel.c:155 src/main.c:1015
1255 1255
msgid "Warning"
1256 1256
msgstr "Cảnh báo"
1257 1257

  
......
2941 2941
msgid "Retrieving"
2942 2942
msgstr "Đang tải về"
2943 2943

  
2944
#: src/inc.c:866 src/inc.c:1208
2944
#: src/inc.c:866 src/inc.c:1212
2945 2945
#, fuzzy, c-format
2946 2946
msgid "%d message(s) (%s) received"
2947 2947
msgstr "Xong (%d thư (%s) nhận được)"
......
3016 3016
msgid "Can't connect to POP3 server: %s:%d\n"
3017 3017
msgstr "Không thể kết nối tới máy thủ POP3: %s:%d\n"
3018 3018

  
3019
#: src/inc.c:1111 src/rpop3.c:862 src/send_message.c:846
3019
#: src/inc.c:1115 src/rpop3.c:862 src/send_message.c:846
3020 3020
#, c-format
3021 3021
msgid "Authenticating..."
3022 3022
msgstr "Đang xác thực..."
3023 3023

  
3024
#: src/inc.c:1112
3024
#: src/inc.c:1116
3025 3025
#, c-format
3026 3026
msgid "Retrieving messages from %s..."
3027 3027
msgstr "Đang lấy thư trên %s..."
3028 3028

  
3029
#: src/inc.c:1117
3029
#: src/inc.c:1121
3030 3030
msgid "Getting the number of new messages (STAT)..."
3031 3031
msgstr "Đang xác định số lượng thư mới (STAT)..."
3032 3032

  
3033
#: src/inc.c:1121
3033
#: src/inc.c:1125
3034 3034
msgid "Getting the number of new messages (LAST)..."
3035 3035
msgstr "Đang xác định số lượng thư mới (LAST)..."
3036 3036

  
3037
#: src/inc.c:1125
3037
#: src/inc.c:1129
3038 3038
msgid "Getting the number of new messages (UIDL)..."
3039 3039
msgstr "Đang xác định số lượng thư mới (UIDL)..."
3040 3040

  
3041
#: src/inc.c:1129
3041
#: src/inc.c:1133
3042 3042
msgid "Getting the size of messages (LIST)..."
3043 3043
msgstr "Đang xác định kích thước thư (LIST)..."
3044 3044

  
3045
#: src/inc.c:1139
3045
#: src/inc.c:1143
3046 3046
#, c-format
3047 3047
msgid "Deleting message %d"
3048 3048
msgstr "Đang xoá thư %d"
3049 3049

  
3050
#: src/inc.c:1146 src/send_message.c:864
3050
#: src/inc.c:1150 src/send_message.c:864
3051 3051
msgid "Quitting"
3052 3052
msgstr "Đang thoát"
3053 3053

  
3054
#: src/inc.c:1183
3054
#: src/inc.c:1187
3055 3055
#, c-format
3056 3056
msgid "Retrieving message (%d / %d) (%s / %s)"
3057 3057
msgstr "Đang lấy thư (%d / %d) (%s / %s)"
3058 3058

  
3059
#: src/inc.c:1448 src/inc.c:1475 src/summaryview.c:4811 src/summaryview.c:5001
3059
#: src/inc.c:1452 src/inc.c:1479 src/summaryview.c:4811 src/summaryview.c:5001
3060 3060
#: src/summaryview.c:5052
3061 3061
msgid ""
3062 3062
"Execution of the junk filter command failed.\n"
3063 3063
"Please check the junk mail control setting."
3064 3064
msgstr ""
3065 3065

  
3066
#: src/inc.c:1539 src/send_message.c:1001
3066
#: src/inc.c:1543 src/send_message.c:1001
3067 3067
#, fuzzy
3068 3068
msgid "Server not found."
3069 3069
msgstr "Tìm thấy %d thư.\n"
3070 3070

  
3071
#: src/inc.c:1543
3071
#: src/inc.c:1547
3072 3072
#, fuzzy, c-format
3073 3073
msgid "Server %s not found."
3074 3074
msgstr "Tìm thấy %d thư.\n"
3075 3075

  
3076
#: src/inc.c:1546
3076
#: src/inc.c:1550
3077 3077
msgid "Connection failed."
3078 3078
msgstr "Kết nối thất bại."
3079 3079

  
3080
#: src/inc.c:1550
3080
#: src/inc.c:1554
3081 3081
#, fuzzy, c-format
3082 3082
msgid "Connection to %s:%d failed."
3083 3083
msgstr "Kết nối thất bại."
3084 3084

  
3085
#: src/inc.c:1554
3085
#: src/inc.c:1558
3086 3086
msgid "Error occurred while processing mail."
3087 3087
msgstr "Có lỗi khi xử lí thư."
3088 3088

  
3089
#: src/inc.c:1559
3089
#: src/inc.c:1563
3090 3090
#, c-format
3091 3091
msgid ""
3092 3092
"Error occurred while processing mail:\n"
......
3095 3095
"Có lỗi khi xử lí thư:\n"
3096 3096
"%s"
3097 3097

  
3098
#: src/inc.c:1565
3098
#: src/inc.c:1569
3099 3099
msgid "No disk space left."
3100 3100
msgstr "Ổ cứng bị đầy."
3101 3101

  
3102
#: src/inc.c:1570
3102
#: src/inc.c:1574
3103 3103
msgid "Can't write file."
3104 3104
msgstr "Không thể ghi lên tập tin"
3105 3105

  
3106
#: src/inc.c:1575
3106
#: src/inc.c:1579
3107 3107
msgid "Socket error."
3108 3108
msgstr "Lỗi socket."
3109 3109

  
3110 3110
#. consider EOF right after QUIT successful
3111
#: src/inc.c:1581 src/rpop3.c:575 src/rpop3.c:576 src/send_message.c:786
3111
#: src/inc.c:1585 src/rpop3.c:575 src/rpop3.c:576 src/send_message.c:786
3112 3112
#: src/send_message.c:1014
3113 3113
msgid "Connection closed by the remote host."
3114 3114
msgstr "Kết nối bị ngắt bởi máy từ xa."
3115 3115

  
3116
#: src/inc.c:1587
3116
#: src/inc.c:1591
3117 3117
msgid "Mailbox is locked."
3118 3118
msgstr "Hộp thư bị khoá."
3119 3119

  
3120
#: src/inc.c:1591
3120
#: src/inc.c:1595
3121 3121
#, c-format
3122 3122
msgid ""
3123 3123
"Mailbox is locked:\n"
......
3126 3126
"Hộp thư bị khoá:\n"
3127 3127
"%s"
3128 3128

  
3129
#: src/inc.c:1597 src/rpop3.c:550 src/rpop3.c:555 src/send_message.c:990
3129
#: src/inc.c:1601 src/rpop3.c:550 src/rpop3.c:555 src/send_message.c:990
3130 3130
msgid "Authentication failed."
3131 3131
msgstr "Xác thực thất bại."
3132 3132

  
3133
#: src/inc.c:1602 src/rpop3.c:552 src/send_message.c:993
3133
#: src/inc.c:1606 src/rpop3.c:552 src/send_message.c:993
3134 3134
#, c-format
3135 3135
msgid ""
3136 3136
"Authentication failed:\n"
......
3139 3139
"Xác thực thất bại:\n"
3140 3140
"%s"
3141 3141

  
3142
#: src/inc.c:1607 src/rpop3.c:580 src/rpop3.c:581 src/send_message.c:1018
3142
#: src/inc.c:1611 src/rpop3.c:580 src/rpop3.c:581 src/send_message.c:1018
3143 3143
msgid "Session timed out."
3144 3144
msgstr "Phiên làm việc hết giờ."
3145 3145

  
3146
#: src/inc.c:1648
3146
#: src/inc.c:1652
3147 3147
msgid "Incorporation cancelled\n"
3148 3148
msgstr "Sáp nhập bị huỷ bỏ\n"
3149 3149

  
3150
#: src/inc.c:1760
3150
#: src/inc.c:1764
3151 3151
#, c-format
3152 3152
msgid "Getting new messages from %s into %s...\n"
3153 3153
msgstr "Đang lấy thư từ %s vào %s...\n"
......
3165 3165
msgid "Protocol log"
3166 3166
msgstr "Theo dõi giao thức"
3167 3167

  
3168
#: src/main.c:615
3168
#: src/main.c:618
3169 3169
#, fuzzy, c-format
3170 3170
msgid "Usage: %s [OPTIONS ...] [URL]\n"
3171 3171
msgstr "Cách dùng: %s [TUỲ CHỌN]...\n"
3172 3172

  
3173
#: src/main.c:618
3173
#: src/main.c:621
3174 3174
#, fuzzy
3175 3175
msgid "  --compose [mailto URL] open composition window"
3176 3176
msgstr "  --compose [địa chỉ]    mở cửa sổ soạn thảo"
3177 3177

  
3178
#: src/main.c:619
3178
#: src/main.c:622
3179 3179
msgid ""
3180 3180
"  --attach file1 [file2]...\n"
3181 3181
"                         open composition window with specified files\n"
......
3185 3185
"                         mở cửa sổ soạn thảo với tập tin đính kèm\n"
3186 3186
"                         đã chỉ định"
3187 3187

  
3188
#: src/main.c:622
3188
#: src/main.c:625
3189 3189
msgid "  --receive              receive new messages"
3190 3190
msgstr "  --receive              nhận thư mới"
3191 3191

  
3192
#: src/main.c:623
3192
#: src/main.c:626
3193 3193
msgid "  --receive-all          receive new messages of all accounts"
3194 3194
msgstr "  --receive-all          nhận thư mới từ mọi tài khoản"
3195 3195

  
3196
#: src/main.c:624
3196
#: src/main.c:627
3197 3197
msgid "  --send                 send all queued messages"
3198 3198
msgstr "  --send                 gửi mọi thư đã xếp hàng"
3199 3199

  
3200
#: src/main.c:625
3200
#: src/main.c:628
3201 3201
msgid "  --status [folder]...   show the total number of messages"
3202 3202
msgstr "  --status [thư mục]...   hiện tổng số thư"
3203 3203

  
3204
#: src/main.c:626
3204
#: src/main.c:629
3205 3205
msgid ""
3206 3206
"  --status-full [folder]...\n"
3207 3207
"                         show the status of each folder"
......
3209 3209
"  --status-full [thư mục]...\n"
3210 3210
"                         hiện trạng thái của từng thư mục"
3211 3211

  
3212
#: src/main.c:628
3212
#: src/main.c:631
3213 3213
msgid "  --open folderid/msgnum open existing message in a new window"
3214 3214
msgstr ""
3215 3215

  
3216
#: src/main.c:629
3216
#: src/main.c:632
3217 3217
msgid "  --open <file URL>      open an rfc822 message file in a new window"
3218 3218
msgstr ""
3219 3219

  
3220
#: src/main.c:630
3220
#: src/main.c:633
3221 3221
msgid ""
3222 3222
"  --configdir dirname    specify directory which stores configuration files"
3223 3223
msgstr ""
3224 3224

  
3225
#: src/main.c:632
3225
#: src/main.c:635
3226 3226
msgid "  --ipcport portnum      specify port for IPC remote commands"
3227 3227
msgstr ""
3228 3228

  
3229
#: src/main.c:634
3229
#: src/main.c:637
3230 3230
msgid "  --exit                 exit Sylpheed"
3231 3231
msgstr "  --exit                đóng Sylpheed"
3232 3232

  
3233
#: src/main.c:635
3233
#: src/main.c:638
3234 3234
msgid "  --debug                debug mode"
3235 3235
msgstr "  --debug                chế độ gỡ lỗi"
3236 3236

  
3237
#: src/main.c:636
3237
#: src/main.c:639
3238
#, fuzzy
3239
msgid "  --safemode             safe mode"
3240
msgstr "  --debug                chế độ gỡ lỗi"
3241

  
3242
#: src/main.c:640
3238 3243
msgid "  --help                 display this help and exit"
3239 3244
msgstr "  --help                 hiển thị phần giúp đỡ này và thoát"
3240 3245

  
3241
#: src/main.c:637
3246
#: src/main.c:641
3242 3247
msgid "  --version              output version information and exit"
3243 3248
msgstr "  --version              đưa ra thông tin phiên bản và thoát"
3244 3249

  
3245
#: src/main.c:641
3250
#: src/main.c:645
3246 3251
#, c-format
3247 3252
msgid "Press any key..."
3248 3253
msgstr ""
3249 3254

  
3250
#: src/main.c:791
3255
#: src/main.c:795
3251 3256
msgid "Filename encoding"
3252 3257
msgstr "Mã của tên tập tin"
3253 3258

  
3254
#: src/main.c:792
3259
#: src/main.c:796
3255 3260
msgid ""
3256 3261
"The locale encoding is not UTF-8, but the environmental variable "
3257 3262
"G_FILENAME_ENCODING is not set.\n"
......
3275 3280
"\n"
3276 3281
"Tiếp tục?"
3277 3282

  
3278
#: src/main.c:875
3283
#: src/main.c:879
3279 3284
msgid "Composing message exists. Really quit?"
3280 3285
msgstr "Đang viết thư. Bạn thực sự muốn thoát?"
3281 3286

  
3282
#: src/main.c:886
3287
#: src/main.c:890
3283 3288
msgid "Queued messages"
3284 3289
msgstr "Các thư đang đợi gửi"
3285 3290

  
3286
#: src/main.c:887
3291
#: src/main.c:891
3287 3292
msgid "Some unsent messages are queued. Exit now?"
3288 3293
msgstr "Một số thư chưa gửi đã được xếp hàng. Thoát bây giờ?"
3289 3294

  
3290
#: src/main.c:1012
3295
#: src/main.c:1016
3291 3296
msgid ""
3292 3297
"GnuPG is not installed properly, or its version is too old.\n"
3293 3298
"OpenPGP support disabled."
......
3295 3300
"GnuPG không được cài đặt hoàn hảo, hoặc phiên bản quá cũ.\n"
3296 3301
"Việc hỗ trợ OpenGPG bị cấm."
3297 3302

  
3298
#: src/main.c:1245
3303
#: src/main.c:1249
3299 3304
msgid "Loading plug-ins..."
3300 3305
msgstr ""
3301 3306

  
3302 3307
#. remote command mode
3303
#: src/main.c:1441
3308
#: src/main.c:1450
3304 3309
msgid "another Sylpheed is already running.\n"
3305 3310
msgstr "một tiến trình Sylpheed khác đang chạy.\n"
3306 3311

  
3307
#: src/main.c:1729
3312
#: src/main.c:1738
3308 3313
msgid "Migration of configuration"
3309 3314
msgstr "Di trú cấu hình"
3310 3315

  
3311
#: src/main.c:1730
3316
#: src/main.c:1739
3312 3317
msgid ""
3313 3318
"The previous version of configuration found.\n"
3314 3319
"Do you want to migrate it?"
......
6361 6366
msgid "Header:"
6362 6367
msgstr "Header:"
6363 6368

  
6364
#: src/prefs_filter_edit.c:1793 src/prefs_filter_edit.c:1891
6365
#: src/prefs_filter_edit.c:1898
6369
#: src/prefs_filter_edit.c:1793 src/prefs_filter_edit.c:1904
6370
#: src/prefs_filter_edit.c:1911
6366 6371
msgid "Command is not specified."
6367 6372
msgstr "Chưa chỉ định lệnh."
6368 6373

  
6369
#: src/prefs_filter_edit.c:1871 src/prefs_filter_edit.c:1878
6374
#: src/prefs_filter_edit.c:1858
6370 6375
msgid "Destination folder is not specified."
6371 6376
msgstr "Chưa chỉ định thư mục đích."
6372 6377

  
6373
#: src/prefs_filter_edit.c:1948
6378
#: src/prefs_filter_edit.c:1864
6379
#, fuzzy
6380
msgid "The specified destination folder does not exist."
6381
msgstr "Tập tin %s không tồn tại\n"
6382

  
6383
#: src/prefs_filter_edit.c:1961
6374 6384
msgid "Invalid condition exists."
6375 6385
msgstr "Tồn tại điều kiện không hợp lệ."
6376 6386

  
6377
#: src/prefs_filter_edit.c:1971
6387
#: src/prefs_filter_edit.c:1984
6378 6388
msgid "Rule name is not specified."
6379 6389
msgstr "Chưa đặt tên quy tắc."
6380 6390

  
6381
#: src/prefs_filter_edit.c:1997
6391
#: src/prefs_filter_edit.c:2010
6382 6392
msgid "Invalid action exists."
6383 6393
msgstr "Tồn tại hành động không hợp lệ."
6384 6394

  
6385
#: src/prefs_filter_edit.c:2006
6395
#: src/prefs_filter_edit.c:2019
6386 6396
msgid "Condition not exist."
6387 6397
msgstr "Điều kiện không tồn tại."
6388 6398

  
6389
#: src/prefs_filter_edit.c:2008
6399
#: src/prefs_filter_edit.c:2021
6390 6400
msgid "Action not exist."
6391 6401
msgstr "Hành động không tồn tại."
6392 6402

  

Also available in: Unified diff