Statistics
| Revision:

root / po / vi.po @ 2164

History | View | Annotate | Download (191 KB)

1
# translation of sylpheed.po to Vietnamese
2
# This file is distributed under the same license as the Sylpheed package.
3
# Copyright (C) 2006 Pham Thanh Long.
4
# Pham Thanh Long <ptlong@gmail.com>, 2006.
5
#
6
msgid ""
7
msgstr ""
8
"Project-Id-Version: sylpheed\n"
9
"Report-Msgid-Bugs-To: \n"
10
"POT-Creation-Date: 2009-06-08 17:17+0900\n"
11
"PO-Revision-Date: 2006-04-16 22:05+0700\n"
12
"Last-Translator: Pham Thanh Long <ptlong@gmail.com>\n"
13
"Language-Team: Vietnamese <gnome-vi-list@gnome.org>\n"
14
"MIME-Version: 1.0\n"
15
"Content-Type: text/plain; charset=UTF-8\n"
16
"Content-Transfer-Encoding: 8bit\n"
17

    
18
#: libsylph/account.c:56
19
msgid "Reading all config for each account...\n"
20
msgstr "Đang đọc mọi cấu hình cho mỗi tài khoản...\n"
21

    
22
#: libsylph/imap.c:484
23
#, c-format
24
msgid "IMAP4 connection to %s has been disconnected. Reconnecting...\n"
25
msgstr "Kết nối IMAP4 tới %s đã bị ngắt. Đang kết nối lại...\n"
26

    
27
#: libsylph/imap.c:539 libsylph/imap.c:545
28
msgid "IMAP4 server disables LOGIN.\n"
29
msgstr "Máy chủ IMAP4 cấm ĐĂNG NHẬP.\n"
30

    
31
#: libsylph/imap.c:621
32
#, c-format
33
msgid "creating IMAP4 connection to %s:%d ...\n"
34
msgstr "đang tạo kết nối IMAP4 tới %s:%d ...\n"
35

    
36
#: libsylph/imap.c:665
37
msgid "Can't start TLS session.\n"
38
msgstr "Không thể khởi động phiên TLS.\n"
39

    
40
#: libsylph/imap.c:1176
41
#, c-format
42
msgid "Getting message %d"
43
msgstr "Đang lấy thư %d"
44

    
45
#: libsylph/imap.c:1292
46
#, c-format
47
msgid "Appending messages to %s (%d / %d)"
48
msgstr "Đang ghép thư vào %s (%d / %d)"
49

    
50
#: libsylph/imap.c:1384
51
#, c-format
52
msgid "Moving messages %s to %s ..."
53
msgstr "Đang chuyển thư %s tới %s ..."
54

    
55
#: libsylph/imap.c:1389
56
#, c-format
57
msgid "Copying messages %s to %s ..."
58
msgstr "Đang chép thư %s tới %s ..."
59

    
60
#: libsylph/imap.c:1527
61
#, c-format
62
msgid "Removing messages %s"
63
msgstr "Đang xoá thư %s"
64

    
65
#: libsylph/imap.c:1533
66
#, c-format
67
msgid "can't set deleted flags: %s\n"
68
msgstr "không thể đặt cờ đã xoá: %s\n"
69

    
70
#: libsylph/imap.c:1541 libsylph/imap.c:1636
71
msgid "can't expunge\n"
72
msgstr "không thể xoá\n"
73

    
74
#: libsylph/imap.c:1624
75
#, c-format
76
msgid "Removing all messages in %s"
77
msgstr "Xoá mọi thư trong %s"
78

    
79
#: libsylph/imap.c:1630
80
msgid "can't set deleted flags: 1:*\n"
81
msgstr "không thể đặt cờ đã xoá: 1:*\n"
82

    
83
#: libsylph/imap.c:1678
84
msgid "can't close folder\n"
85
msgstr "không thể đóng thư mục\n"
86

    
87
#: libsylph/imap.c:1757
88
#, c-format
89
msgid "root folder %s not exist\n"
90
msgstr "thư mục gốc %s không tồn tại\n"
91

    
92
#: libsylph/imap.c:1957 libsylph/imap.c:1965
93
msgid "error occurred while getting LIST.\n"
94
msgstr "xảy ra lỗi khi lấy LIST.\n"
95

    
96
#: libsylph/imap.c:2196
97
#, c-format
98
msgid "Can't create '%s'\n"
99
msgstr "Không thể tạo '%s'\n"
100

    
101
#: libsylph/imap.c:2201
102
#, c-format
103
msgid "Can't create '%s' under INBOX\n"
104
msgstr "Không thể tạo '%s' ở INBOX\n"
105

    
106
#: libsylph/imap.c:2263
107
msgid "can't create mailbox: LIST failed\n"
108
msgstr "không thể tạo hộp thư: LIST thất bại\n"
109

    
110
#: libsylph/imap.c:2286
111
msgid "can't create mailbox\n"
112
msgstr "không thể tạo hộp thư\n"
113

    
114
#: libsylph/imap.c:2414
115
#, c-format
116
msgid "can't rename mailbox: %s to %s\n"
117
msgstr "không thể đổi tên hộp thư: %s thành %s\n"
118

    
119
#: libsylph/imap.c:2494
120
msgid "can't delete mailbox\n"
121
msgstr "không thể xoá hộp thư\n"
122

    
123
#: libsylph/imap.c:2538
124
msgid "can't get envelope\n"
125
msgstr "không thể lấy phong bì\n"
126

    
127
#: libsylph/imap.c:2551
128
#, c-format
129
msgid "Getting message headers (%d / %d)"
130
msgstr "Đang lấy header của thư (%d / %d)"
131

    
132
#: libsylph/imap.c:2561
133
msgid "error occurred while getting envelope.\n"
134
msgstr "xảy ra lỗi khi lấy phong bì.\n"
135

    
136
#: libsylph/imap.c:2583
137
#, c-format
138
msgid "can't parse envelope: %s\n"
139
msgstr "không thể phân tích phong bì: %s\n"
140

    
141
#: libsylph/imap.c:2707
142
#, c-format
143
msgid "Can't connect to IMAP4 server: %s:%d\n"
144
msgstr "Không thể kết nối tới máy chủ IMAP4: %s:%d\n"
145

    
146
#: libsylph/imap.c:2714
147
#, c-format
148
msgid "Can't establish IMAP4 session with: %s:%d\n"
149
msgstr "Không thể tạo phiên IMAP4 với: %s:%d\n"
150

    
151
#: libsylph/imap.c:2789
152
msgid "can't get namespace\n"
153
msgstr "không thể lấy khoảng định danh (namespace)\n"
154

    
155
#: libsylph/imap.c:3322
156
#, c-format
157
msgid "can't select folder: %s\n"
158
msgstr "không thể chọn thư mục: %s\n"
159

    
160
#: libsylph/imap.c:3357
161
msgid "error on imap command: STATUS\n"
162
msgstr "có lỗi khi chạy lệnh imap: STATUS\n"
163

    
164
#: libsylph/imap.c:3480 libsylph/imap.c:3515
165
msgid "IMAP4 authentication failed.\n"
166
msgstr "Xác thực IMAP4 thất bại:\n"
167

    
168
#: libsylph/imap.c:3564
169
msgid "IMAP4 login failed.\n"
170
msgstr "Đăng nhập IMAP4 thất bại.\n"
171

    
172
#: libsylph/imap.c:3901
173
#, c-format
174
msgid "can't append %s to %s\n"
175
msgstr "không thể ghep %s vào %s\n"
176

    
177
#: libsylph/imap.c:3908
178
msgid "(sending file...)"
179
msgstr "(đang gửi tập tin...)"
180

    
181
#: libsylph/imap.c:3937
182
#, c-format
183
msgid "can't append message to %s\n"
184
msgstr "không thể ghép thư vào %s\n"
185

    
186
#: libsylph/imap.c:3969
187
#, c-format
188
msgid "can't copy %s to %s\n"
189
msgstr "không thể chép %s tới %s\n"
190

    
191
#: libsylph/imap.c:3993
192
#, c-format
193
msgid "error while imap command: STORE %s %s\n"
194
msgstr "có lỗi khi chạy lệnh imap: STORE %s %s\n"
195

    
196
#: libsylph/imap.c:4007
197
msgid "error while imap command: EXPUNGE\n"
198
msgstr "có lỗi khi chạy lệnh imap: EXPUNGE\n"
199

    
200
#: libsylph/imap.c:4020
201
msgid "error while imap command: CLOSE\n"
202
msgstr "có lỗi khi chạy lệnh imap: CLOSE\n"
203

    
204
#: libsylph/imap.c:4296
205
#, c-format
206
msgid "iconv cannot convert UTF-7 to %s\n"
207
msgstr "iconv không thể chuyển UTF-7 sang %s\n"
208

    
209
#: libsylph/imap.c:4326
210
#, c-format
211
msgid "iconv cannot convert %s to UTF-7\n"
212
msgstr "iconv không thể chuyển %s sang UTF-7\n"
213

    
214
#: libsylph/mbox.c:48 libsylph/mbox.c:205
215
msgid "can't write to temporary file\n"
216
msgstr "không ghi được vào tập tin tạm\n"
217

    
218
#: libsylph/mbox.c:77
219
#, c-format
220
msgid "Getting messages from %s into %s...\n"
221
msgstr "Lấy thư từ %s vào %s...\n"
222

    
223
#: libsylph/mbox.c:87
224
msgid "can't read mbox file.\n"
225
msgstr "không đọc được tập tin mbox.\n"
226

    
227
#: libsylph/mbox.c:94
228
#, c-format
229
msgid "invalid mbox format: %s\n"
230
msgstr "định dạng mbox không hợp lệ: %s\n"
231

    
232
#: libsylph/mbox.c:101
233
#, c-format
234
msgid "malformed mbox: %s\n"
235
msgstr "mbox có lỗi: %s\n"
236

    
237
#: libsylph/mbox.c:119
238
msgid "can't open temporary file\n"
239
msgstr "không mở được tập tin tạm\n"
240

    
241
#: libsylph/mbox.c:170
242
#, c-format
243
msgid ""
244
"unescaped From found:\n"
245
"%s"
246
msgstr ""
247

    
248
#: libsylph/mbox.c:297
249
#, c-format
250
msgid "can't create lock file %s\n"
251
msgstr "không tạo được tập tin khoá %s\n"
252

    
253
#: libsylph/mbox.c:298
254
msgid "use 'flock' instead of 'file' if possible.\n"
255
msgstr "dùng lệnh 'flock' thay vì 'file' nếu có thể\n"
256

    
257
#: libsylph/mbox.c:310
258
#, c-format
259
msgid "can't create %s\n"
260
msgstr "không tạo được %s\n"
261

    
262
#: libsylph/mbox.c:316
263
msgid "mailbox is owned by another process, waiting...\n"
264
msgstr "hộp thư bị chiếm dụng bởi một tiến trình khác, đang chờ...\n"
265

    
266
#: libsylph/mbox.c:345
267
#, c-format
268
msgid "can't lock %s\n"
269
msgstr "không thể khoá %s\n"
270

    
271
#: libsylph/mbox.c:352 libsylph/mbox.c:402
272
msgid "invalid lock type\n"
273
msgstr "kiểu khoá không hợp lệ\n"
274

    
275
#: libsylph/mbox.c:388
276
#, c-format
277
msgid "can't unlock %s\n"
278
msgstr "không thể mở khoá %s\n"
279

    
280
#: libsylph/mbox.c:423
281
msgid "can't truncate mailbox to zero.\n"
282
msgstr "không thể giảm số lượng hộp thư xuống 0.\n"
283

    
284
#: libsylph/mbox.c:447
285
#, c-format
286
msgid "Exporting messages from %s into %s...\n"
287
msgstr "Xuất thư từ %s sang %s...\n"
288

    
289
#: libsylph/mh.c:465
290
#, c-format
291
msgid "can't copy message %s to %s\n"
292
msgstr "không thể chép thư %s tới %s\n"
293

    
294
#: libsylph/mh.c:540 libsylph/mh.c:666
295
msgid "Can't open mark file.\n"
296
msgstr "Không thể mở tập tin đánh đấu.\n"
297

    
298
#: libsylph/mh.c:547 libsylph/mh.c:672
299
msgid "the src folder is identical to the dest.\n"
300
msgstr "thư mục nguồn cũng chính là thư mục gốc.\n"
301

    
302
#: libsylph/mh.c:675
303
#, fuzzy, c-format
304
msgid "Copying message %s/%d to %s ...\n"
305
msgstr "Đang chép thư %s%c%d tới %s ...\n"
306

    
307
#: libsylph/mh.c:1010 libsylph/mh.c:1023 src/main.c:167
308
#, c-format
309
msgid ""
310
"File `%s' already exists.\n"
311
"Can't create folder."
312
msgstr ""
313
"Tập tin `%s' đã có trước.\n"
314
"Không thể tạo thư mục."
315

    
316
#: libsylph/mh.c:1556
317
#, c-format
318
msgid ""
319
"Directory name\n"
320
"'%s' is not a valid UTF-8 string.\n"
321
"Maybe the locale encoding is used for filename.\n"
322
"If that is the case, you must set the following environmental variable\n"
323
"(see README for detail):\n"
324
"\n"
325
"\tG_FILENAME_ENCODING=@locale\n"
326
msgstr ""
327
"Tên thư mục\n"
328
"'%s' không phải là một chuối UTF-8 hợp lệ.\n"
329
"Có thể mã kí tự bản địa được dùng trong tên tập tin.\n"
330
"Nếu ở trong trường hợp đó, bạn phải đặt biến môi trường sau\n"
331
"(đọc README để biết thêm thông tin):\n"
332
"\n"
333
"\tG_FILENAME_ENCODING=@locale\n"
334

    
335
#: libsylph/news.c:214
336
#, c-format
337
msgid "creating NNTP connection to %s:%d ...\n"
338
msgstr "đang tạo kết nối NNTP tới %s:%d ...\n"
339

    
340
#: libsylph/news.c:283
341
#, c-format
342
msgid "NNTP connection to %s:%d has been disconnected. Reconnecting...\n"
343
msgstr "Kết nối NNTP tới %s:%d đã bị ngắt. Đang kết nối lại...\n"
344

    
345
#: libsylph/news.c:384
346
#, c-format
347
msgid "article %d has been already cached.\n"
348
msgstr "văn bản %d vừa được đưa vào bộ đệm.\n"
349

    
350
#: libsylph/news.c:404
351
#, c-format
352
msgid "getting article %d...\n"
353
msgstr "đang lấy văn bản %d...\n"
354

    
355
#: libsylph/news.c:408
356
#, c-format
357
msgid "can't read article %d\n"
358
msgstr "không thể đọc văn bản %d\n"
359

    
360
#: libsylph/news.c:683
361
msgid "can't post article.\n"
362
msgstr "không thể gửi bài viết.\n"
363

    
364
#: libsylph/news.c:709
365
#, c-format
366
msgid "can't retrieve article %d\n"
367
msgstr "không thể lấy bài viết %d\n"
368

    
369
#: libsylph/news.c:766
370
#, c-format
371
msgid "can't select group: %s\n"
372
msgstr "không chọn được nhóm: %s\n"
373

    
374
#: libsylph/news.c:803
375
#, c-format
376
msgid "invalid article range: %d - %d\n"
377
msgstr "phạm vi bài không hợp lệ: %d - %d\n"
378

    
379
#: libsylph/news.c:816
380
msgid "no new articles.\n"
381
msgstr "không có bài mới.\n"
382

    
383
#: libsylph/news.c:826
384
#, c-format
385
msgid "getting xover %d - %d in %s...\n"
386
msgstr "đang lấy xover %d - %d trong %s...\n"
387

    
388
#: libsylph/news.c:830
389
msgid "can't get xover\n"
390
msgstr "không lấy được vover\n"
391

    
392
#: libsylph/news.c:840
393
msgid "error occurred while getting xover.\n"
394
msgstr "có lỗi khi lấy xover.\n"
395

    
396
#: libsylph/news.c:850
397
#, c-format
398
msgid "invalid xover line: %s\n"
399
msgstr "dòng xover không hợp lệ: %s\n"
400

    
401
#: libsylph/news.c:869 libsylph/news.c:901
402
msgid "can't get xhdr\n"
403
msgstr "không lấy được xhdr\n"
404

    
405
#: libsylph/news.c:881 libsylph/news.c:913
406
msgid "error occurred while getting xhdr.\n"
407
msgstr "có lỗi khi lấy xhdr.\n"
408

    
409
#: libsylph/nntp.c:68
410
#, c-format
411
msgid "Can't connect to NNTP server: %s:%d\n"
412
msgstr "Không kết nối được với máy chủ NNTP: %s:%d\n"
413

    
414
#: libsylph/nntp.c:164 libsylph/nntp.c:227
415
#, c-format
416
msgid "protocol error: %s\n"
417
msgstr "lỗi giao thức: %s\n"
418

    
419
#: libsylph/nntp.c:187 libsylph/nntp.c:233
420
msgid "protocol error\n"
421
msgstr "lỗi giao thức\n"
422

    
423
#: libsylph/nntp.c:283
424
msgid "Error occurred while posting\n"
425
msgstr "Có lỗi khi gửi\n"
426

    
427
#: libsylph/nntp.c:363
428
msgid "Error occurred while sending command\n"
429
msgstr "Có gỗi khi gửi lệnh\n"
430

    
431
#: libsylph/pop.c:156
432
msgid "Required APOP timestamp not found in greeting\n"
433
msgstr "Không thấy nhãn thời gian trong lời chào hỏi như yêu cầu\n"
434

    
435
#: libsylph/pop.c:163
436
msgid "Timestamp syntax error in greeting\n"
437
msgstr "Lỗi cú pháp nhãn thời gian trong lời chào hỏi\n"
438

    
439
#: libsylph/pop.c:171
440
#, fuzzy
441
msgid "Invalid timestamp in greeting\n"
442
msgstr "Không thấy nhãn thời gian trong lời chào hỏi như yêu cầu\n"
443

    
444
#: libsylph/pop.c:199 libsylph/pop.c:226
445
msgid "POP3 protocol error\n"
446
msgstr "Lỗi giao thức POP3\n"
447

    
448
#: libsylph/pop.c:270
449
#, c-format
450
msgid "invalid UIDL response: %s\n"
451
msgstr "hồi đáp UIDL không hợp lệ: %s\n"
452

    
453
#: libsylph/pop.c:647
454
#, c-format
455
msgid "POP3: Deleting expired message %d\n"
456
msgstr "POP3: Đang xoá các thư hết hạn %d\n"
457

    
458
#: libsylph/pop.c:656
459
#, c-format
460
msgid "POP3: Skipping message %d (%d bytes)\n"
461
msgstr "POP3: Đang bỏ qua thư %d (%d byte)\n"
462

    
463
#: libsylph/pop.c:689
464
msgid "mailbox is locked\n"
465
msgstr "hộp thư đã bị khoá\n"
466

    
467
#: libsylph/pop.c:692
468
msgid "session timeout\n"
469
msgstr "phiên làm việc hết giờ\n"
470

    
471
#: libsylph/pop.c:698 libsylph/smtp.c:561
472
msgid "can't start TLS session\n"
473
msgstr "không thể khởi động phiên TLS\n"
474

    
475
#: libsylph/pop.c:705 libsylph/smtp.c:496
476
msgid "error occurred on authentication\n"
477
msgstr "có lỗi khi xác thực\n"
478

    
479
#: libsylph/pop.c:710
480
msgid "command not supported\n"
481
msgstr "lệnh không được hỗ trợ\n"
482

    
483
#: libsylph/pop.c:714
484
msgid "error occurred on POP3 session\n"
485
msgstr "có lỗi trong phiên làm việc POP3\n"
486

    
487
#: libsylph/prefs.c:209 libsylph/prefs.c:237 libsylph/prefs.c:282
488
#: libsylph/prefs_account.c:220 libsylph/prefs_account.c:234
489
#: src/prefs_display_header.c:415 src/prefs_display_header.c:440
490
msgid "failed to write configuration to file\n"
491
msgstr "lỗi khi lưu cấu hình vào tập tin\n"
492

    
493
#: libsylph/prefs.c:252
494
#, c-format
495
msgid "Found %s\n"
496
msgstr "Tìm thấy %s\n"
497

    
498
#: libsylph/prefs.c:285
499
msgid "Configuration is saved.\n"
500
msgstr "Cấu hình đã được lưu.\n"
501

    
502
#: libsylph/prefs_common.c:579
503
#, fuzzy
504
msgid "Junk mail filter (manual)"
505
msgstr "Lọc thư rác"
506

    
507
#: libsylph/prefs_common.c:582
508
msgid "Junk mail filter"
509
msgstr "Lọc thư rác"
510

    
511
#: libsylph/procmime.c:1226
512
msgid "procmime_get_text_content(): Code conversion failed.\n"
513
msgstr "procmime_get_text_content(): Chuyển đổi mã thất bại.\n"
514

    
515
#: libsylph/procmsg.c:656
516
msgid "can't open mark file\n"
517
msgstr "không thể mở tập tin đánh dấu\n"
518

    
519
#: libsylph/procmsg.c:1139
520
#, c-format
521
msgid "can't fetch message %d\n"
522
msgstr "không thể lấy thư %d\n"
523

    
524
#: libsylph/procmsg.c:1377
525
#, c-format
526
msgid "Print command line is invalid: `%s'\n"
527
msgstr "Lệnh in không hợp lệ: `%s'\n"
528

    
529
#: libsylph/recv.c:141
530
msgid "error occurred while retrieving data.\n"
531
msgstr "có lỗi trong khi lấy dữ liệu.\n"
532

    
533
#: libsylph/recv.c:183 libsylph/recv.c:215 libsylph/recv.c:230
534
msgid "Can't write to file.\n"
535
msgstr "Không thể ghi vào tập tin.\n"
536

    
537
#: libsylph/smtp.c:157
538
msgid "SMTP AUTH not available\n"
539
msgstr "SMTP AUTH không sẵn có\n"
540

    
541
#: libsylph/smtp.c:466 libsylph/smtp.c:516
542
msgid "bad SMTP response\n"
543
msgstr "phản hồi SMTP tồi\n"
544

    
545
#: libsylph/smtp.c:487 libsylph/smtp.c:505 libsylph/smtp.c:602
546
msgid "error occurred on SMTP session\n"
547
msgstr "có lỗi trong phiên SMTP\n"
548

    
549
#: libsylph/ssl.c:130
550
msgid "SSLv23 not available\n"
551
msgstr "SSLv23 không sẵn có\n"
552

    
553
#: libsylph/ssl.c:132
554
msgid "SSLv23 available\n"
555
msgstr "SSLv23 hiện có\n"
556

    
557
#: libsylph/ssl.c:141
558
msgid "TLSv1 not available\n"
559
msgstr "TLSv1 không sẵn có\n"
560

    
561
#: libsylph/ssl.c:143
562
msgid "TLSv1 available\n"
563
msgstr "TLSv1 hiện có\n"
564

    
565
#: libsylph/ssl.c:231 libsylph/ssl.c:238
566
msgid "SSL method not available\n"
567
msgstr "Phương thức SSL không sẵn có\n"
568

    
569
#: libsylph/ssl.c:244
570
msgid "Unknown SSL method *PROGRAM BUG*\n"
571
msgstr "Phương thức SSL không xác định *PROGRAM BUG*\n"
572

    
573
#: libsylph/ssl.c:250
574
msgid "Error creating ssl context\n"
575
msgstr "Lỗi khi tạo ngữ cảnh ssl\n"
576

    
577
#. Get the cipher
578
#: libsylph/ssl.c:269
579
#, c-format
580
msgid "SSL connection using %s\n"
581
msgstr "Kết nối SSL sử dụng %s\n"
582

    
583
#: libsylph/ssl.c:278
584
msgid "Server certificate:\n"
585
msgstr "Máy chủ chứng nhận:\n"
586

    
587
#: libsylph/ssl.c:281
588
#, c-format
589
msgid "  Subject: %s\n"
590
msgstr "  Tiêu đề: %s\n"
591

    
592
#: libsylph/ssl.c:286
593
#, c-format
594
msgid "  Issuer: %s\n"
595
msgstr "  Người phát hành: %s\n"
596

    
597
#: libsylph/utils.c:2785 libsylph/utils.c:2908
598
#, c-format
599
msgid "writing to %s failed.\n"
600
msgstr "thất bại khi ghi vào %s.\n"
601

    
602
#: src/about.c:91
603
msgid "About"
604
msgstr "Giới thiệu"
605

    
606
#: src/about.c:226
607
msgid ""
608
"GPGME is copyright 2001 by Werner Koch <dd9jn@gnu.org>\n"
609
"\n"
610
msgstr ""
611

    
612
#: src/about.c:230
613
msgid ""
614
"This program is free software; you can redistribute it and/or modify it "
615
"under the terms of the GNU General Public License as published by the Free "
616
"Software Foundation; either version 2, or (at your option) any later "
617
"version.\n"
618
"\n"
619
msgstr ""
620

    
621
#: src/about.c:236
622
msgid ""
623
"This program is distributed in the hope that it will be useful, but WITHOUT "
624
"ANY WARRANTY; without even the implied warranty of MERCHANTABILITY or "
625
"FITNESS FOR A PARTICULAR PURPOSE. See the GNU General Public License for "
626
"more details.\n"
627
"\n"
628
msgstr ""
629

    
630
#: src/about.c:242
631
msgid ""
632
"You should have received a copy of the GNU General Public License along with "
633
"this program; if not, write to the Free Software Foundation, Inc., 59 Temple "
634
"Place - Suite 330, Boston, MA 02111-1307, USA."
635
msgstr ""
636

    
637
#: src/account_dialog.c:137
638
msgid ""
639
"Some composing windows are open.\n"
640
"Please close all the composing windows before editing the accounts."
641
msgstr ""
642
"Một số cửa sổ soạn thảo đang mở.\n"
643
"Hãy đóng mọi cửa sổ soạn thảo trước khi sửa tài khoản."
644

    
645
#: src/account_dialog.c:143
646
msgid "Opening account edit window...\n"
647
msgstr "Mở cửa sổ sửa tài khoản...\n"
648

    
649
#: src/account_dialog.c:288
650
msgid "Creating account edit window...\n"
651
msgstr "Đang tạo cửa sổ sửa tài khoản...\n"
652

    
653
#: src/account_dialog.c:293
654
msgid "Edit accounts"
655
msgstr "Sửa tài khoản"
656

    
657
#: src/account_dialog.c:313
658
msgid ""
659
"New messages will be checked in this order. Check the boxes\n"
660
"on the `G' column to enable message retrieval by `Get all'."
661
msgstr ""
662
"Các thư mới sẽ được kiểm tra theo thứ tự này. Đánh dấu các hộp\n"
663
"trên cột `G' để cho phép lấy thư về bằng `Lấy tất cả'."
664

    
665
#: src/account_dialog.c:368 src/addressadd.c:177 src/addressbook.c:502
666
#: src/compose.c:5110 src/editaddress.c:777 src/editaddress.c:826
667
#: src/editbook.c:198 src/editgroup.c:266 src/editjpilot.c:270
668
#: src/editldap.c:307 src/editvcard.c:183 src/mimeview.c:226
669
#: src/prefs_filter.c:257 src/prefs_folder_item.c:171 src/select-keys.c:311
670
msgid "Name"
671
msgstr "Tên"
672

    
673
#: src/account_dialog.c:373 src/prefs_account_dialog.c:693
674
msgid "Protocol"
675
msgstr "Giao thức"
676

    
677
#: src/account_dialog.c:378
678
msgid "Server"
679
msgstr "Máy chủ"
680

    
681
#: src/account_dialog.c:402 src/prefs_filter.c:322
682
msgid "Edit"
683
msgstr "Soạn"
684

    
685
#: src/account_dialog.c:436
686
msgid " _Set as default account "
687
msgstr " Đặt là_m tài khoản mặc định "
688

    
689
#: src/account_dialog.c:489
690
#, c-format
691
msgid "Do you really want to delete the account '%s'?"
692
msgstr "Bạn có thực sự muốn xoá tài khoản '%s' không?"
693

    
694
#: src/account_dialog.c:491 src/prefs_filter.c:687
695
msgid "(Untitled)"
696
msgstr "(Chưa đặt tên)"
697

    
698
#: src/account_dialog.c:492
699
msgid "Delete account"
700
msgstr "Xoá tài khoản"
701

    
702
#: src/action.c:331
703
#, c-format
704
msgid "Could not get message file %d"
705
msgstr "Không thể lấy tập tin thông điệp %d"
706

    
707
#: src/action.c:362
708
msgid "Could not get message part."
709
msgstr "Không thể lấy thành phần của thư."
710

    
711
#: src/action.c:379
712
msgid "Can't get part of multipart message"
713
msgstr "Không thể lấy thành phần của bức thư nhiều thành phần"
714

    
715
#: src/action.c:472
716
#, c-format
717
msgid ""
718
"The selected action cannot be used in the compose window\n"
719
"because it contains %%f, %%F or %%p."
720
msgstr ""
721
"Hành động đã chọn không thể được dùng trong cửa sổ soạn thảo\n"
722
"bởi vì nó có chứa %%f, %%F hoặc %%p."
723

    
724
#: src/action.c:711
725
#, c-format
726
msgid ""
727
"Command could not be started. Pipe creation failed.\n"
728
"%s"
729
msgstr ""
730
"Không thể khởi tạo lệnh. Việc tạo ống nối thất bại.\n"
731
"%s"
732

    
733
#. Fork error
734
#: src/action.c:799
735
#, c-format
736
msgid ""
737
"Could not fork to execute the following command:\n"
738
"%s\n"
739
"%s"
740
msgstr ""
741
"Không thể phân nhánh để chạy các lệnh sau:\n"
742
"%s\n"
743
"%s"
744

    
745
#: src/action.c:1035
746
#, c-format
747
msgid "--- Running: %s\n"
748
msgstr "--- Đang chạy: %s\n"
749

    
750
#: src/action.c:1039
751
#, c-format
752
msgid "--- Ended: %s\n"
753
msgstr "--- Kết thúc: %s\n"
754

    
755
#: src/action.c:1071
756
msgid "Action's input/output"
757
msgstr "Đầu vào/Đầu ra của hành động"
758

    
759
#: src/action.c:1131
760
msgid " Send "
761
msgstr " Gửi "
762

    
763
#: src/action.c:1142
764
msgid "Abort"
765
msgstr "Thoát"
766

    
767
#: src/action.c:1315
768
#, c-format
769
msgid ""
770
"Enter the argument for the following action:\n"
771
"(`%%h' will be replaced with the argument)\n"
772
"  %s"
773
msgstr ""
774
"Nhập đối số cho hành động sau:\n"
775
"(`%%h' sẽ được thay thế bằng đối số)\n"
776
"  %s"
777

    
778
#: src/action.c:1320
779
msgid "Action's hidden user argument"
780
msgstr "Đối số người dùng của hành động"
781

    
782
#: src/action.c:1324
783
#, c-format
784
msgid ""
785
"Enter the argument for the following action:\n"
786
"(`%%u' will be replaced with the argument)\n"
787
"  %s"
788
msgstr ""
789
"Nhập đối số cho hành động sau:\n"
790
"(`%%u' sẽ được thay thế bằng đối số)\n"
791
"  %s"
792

    
793
#: src/action.c:1329
794
msgid "Action's user argument"
795
msgstr "Đối số người dùng của hành động"
796

    
797
#: src/addressadd.c:155
798
msgid "Add Address to Book"
799
msgstr "Thêm địa chỉ vào sổ"
800

    
801
#: src/addressadd.c:187 src/compose.c:3208 src/prefs_toolbar.c:89
802
#: src/select-keys.c:312
803
msgid "Address"
804
msgstr "Địa chỉ"
805

    
806
#: src/addressadd.c:197 src/addressbook.c:504 src/editaddress.c:629
807
#: src/editaddress.c:695 src/editgroup.c:268 src/importcsv.c:125
808
msgid "Remarks"
809
msgstr "Ghi chú"
810

    
811
#: src/addressadd.c:219
812
msgid "Select Address Book Folder"
813
msgstr "Chọn thư mục sổ địa chỉ"
814

    
815
#: src/addressbook.c:334 src/compose.c:560 src/mainwindow.c:540
816
#: src/messageview.c:149
817
msgid "/_File"
818
msgstr "/_Tập tin"
819

    
820
#: src/addressbook.c:335
821
msgid "/_File/New _Book"
822
msgstr "/_Tập tin/_Sổ mới"
823

    
824
#: src/addressbook.c:336
825
msgid "/_File/New _vCard"
826
msgstr "/_Tập tin/_vCard mới"
827

    
828
#: src/addressbook.c:338
829
msgid "/_File/New _JPilot"
830
msgstr "/_Tập tin/_JPilot mới"
831

    
832
#: src/addressbook.c:341
833
msgid "/_File/New _LDAP Server"
834
msgstr "/_Tập tin/_Máy chủ LDAP mới"
835

    
836
#: src/addressbook.c:343 src/addressbook.c:346 src/compose.c:565
837
#: src/compose.c:570 src/compose.c:573 src/compose.c:576 src/mainwindow.c:558
838
#: src/mainwindow.c:561 src/mainwindow.c:563 src/mainwindow.c:565
839
#: src/mainwindow.c:570 src/mainwindow.c:572 src/messageview.c:151
840
#: src/messageview.c:156
841
msgid "/_File/---"
842
msgstr "/_Tập tin/---"
843

    
844
#: src/addressbook.c:344
845
msgid "/_File/_Edit"
846
msgstr "/_Tập tin/Soạ_n"
847

    
848
#: src/addressbook.c:345
849
msgid "/_File/_Delete"
850
msgstr "/_Tập tin/_Xoá"
851

    
852
#: src/addressbook.c:347
853
msgid "/_File/_Save"
854
msgstr "/_Tập tin/_Lưu"
855

    
856
#: src/addressbook.c:348 src/compose.c:577 src/messageview.c:157
857
msgid "/_File/_Close"
858
msgstr "/_Tập tin/Đón_g"
859

    
860
#: src/addressbook.c:350 src/addressbook.c:390 src/addressbook.c:400
861
#: src/compose.c:579 src/mainwindow.c:576 src/messageview.c:159
862
msgid "/_Edit"
863
msgstr "/_Soạn"
864

    
865
#: src/addressbook.c:351 src/compose.c:584 src/mainwindow.c:577
866
#: src/messageview.c:160
867
msgid "/_Edit/_Copy"
868
msgstr "/_Soạn/_Sao chép"
869

    
870
#: src/addressbook.c:352 src/compose.c:585
871
msgid "/_Edit/_Paste"
872
msgstr "/_Soạn/_Dán"
873

    
874
#: src/addressbook.c:354
875
msgid "/_Address"
876
msgstr "/Đị_a chỉ"
877

    
878
#: src/addressbook.c:355
879
msgid "/_Address/New _Address"
880
msgstr "/Đị_a chỉ/Địa chỉ _mới"
881

    
882
#: src/addressbook.c:356
883
msgid "/_Address/New _Group"
884
msgstr "/Đị_a chỉ/_Nhóm mới"
885

    
886
#: src/addressbook.c:357
887
msgid "/_Address/New _Folder"
888
msgstr "/Đị_a chỉ/_Thư mục mới"
889

    
890
#: src/addressbook.c:358
891
msgid "/_Address/---"
892
msgstr "/Đị_a chỉ/---"
893

    
894
#: src/addressbook.c:359
895
msgid "/_Address/_Edit"
896
msgstr "/Đị_a chỉ/_Soạn"
897

    
898
#: src/addressbook.c:360
899
msgid "/_Address/_Delete"
900
msgstr "/Đị_a chỉ/_Xoá"
901

    
902
#: src/addressbook.c:362 src/compose.c:695 src/mainwindow.c:824
903
#: src/messageview.c:282
904
msgid "/_Tools"
905
msgstr "/_Công cụ"
906

    
907
#: src/addressbook.c:363
908
msgid "/_Tools/Import _LDIF file"
909
msgstr "/_Công cụ/_Nhập tập tin LDIF"
910

    
911
#: src/addressbook.c:364
912
#, fuzzy
913
msgid "/_Tools/Import _CSV file"
914
msgstr "/_Công cụ/_Nhập tập tin LDIF"
915

    
916
#: src/addressbook.c:366 src/compose.c:716 src/mainwindow.c:880
917
#: src/messageview.c:302
918
msgid "/_Help"
919
msgstr "/_Hỗ trợ"
920

    
921
#: src/addressbook.c:367 src/compose.c:717 src/mainwindow.c:894
922
#: src/messageview.c:303
923
msgid "/_Help/_About"
924
msgstr "/_Hỗ trợ/_Giới thiệu"
925

    
926
#: src/addressbook.c:386 src/addressbook.c:396
927
msgid "/New _Address"
928
msgstr "/Địa chỉ _mới"
929

    
930
#: src/addressbook.c:387 src/addressbook.c:397
931
msgid "/New _Group"
932
msgstr "/_Nhóm mới"
933

    
934
#: src/addressbook.c:388 src/addressbook.c:398
935
msgid "/New _Folder"
936
msgstr "/Thư _mục mới"
937

    
938
#: src/addressbook.c:389 src/addressbook.c:399 src/addressbook.c:402
939
#: src/compose.c:554 src/folderview.c:256 src/folderview.c:258
940
#: src/folderview.c:263 src/folderview.c:266 src/folderview.c:279
941
#: src/folderview.c:281 src/folderview.c:283 src/folderview.c:288
942
#: src/folderview.c:291 src/folderview.c:305 src/folderview.c:307
943
#: src/folderview.c:311 src/folderview.c:313 src/mimeview.c:141
944
#: src/mimeview.c:151 src/summaryview.c:421 src/summaryview.c:425
945
#: src/summaryview.c:428 src/summaryview.c:440 src/summaryview.c:442
946
#: src/summaryview.c:445 src/summaryview.c:447 src/summaryview.c:459
947
#: src/summaryview.c:465
948
msgid "/---"
949
msgstr "/---"
950

    
951
#: src/addressbook.c:391 src/addressbook.c:401 src/summaryview.c:441
952
msgid "/_Delete"
953
msgstr "/_Xoá"
954

    
955
#: src/addressbook.c:403
956
#, fuzzy
957
msgid "/_Copy"
958
msgstr "/_Sao chép"
959

    
960
#: src/addressbook.c:404
961
#, fuzzy
962
msgid "/_Paste"
963
msgstr "/_Soạn/_Dán"
964

    
965
#: src/addressbook.c:503
966
msgid "E-Mail address"
967
msgstr "Địa chỉ email"
968

    
969
#: src/addressbook.c:507 src/prefs_common_dialog.c:2373 src/prefs_toolbar.c:90
970
msgid "Address book"
971
msgstr "Sổ địa chỉ"
972

    
973
#: src/addressbook.c:619 src/prefs_filter_edit.c:251
974
#: src/prefs_search_folder.c:187
975
msgid "Name:"
976
msgstr "Tên:"
977

    
978
#: src/addressbook.c:656 src/compose.c:3153 src/headerview.c:55
979
#: src/prefs_folder_item.c:339 src/prefs_template.c:179
980
msgid "To:"
981
msgstr "Người nhận:"
982

    
983
#: src/addressbook.c:660 src/compose.c:3170 src/headerview.c:56
984
#: src/prefs_folder_item.c:356 src/prefs_template.c:181
985
msgid "Cc:"
986
msgstr "Cc:"
987

    
988
#: src/addressbook.c:664 src/compose.c:3187 src/prefs_folder_item.c:367
989
#: src/prefs_template.c:183
990
msgid "Bcc:"
991
msgstr "Bcc:"
992

    
993
#. Buttons
994
#: src/addressbook.c:685 src/addressbook.c:1649 src/editaddress.c:719
995
#: src/editaddress.c:853 src/prefs_actions.c:266
996
#: src/prefs_display_header.c:280 src/prefs_display_header.c:336
997
#: src/prefs_template.c:239 src/prefs_toolbar.c:65
998
msgid "Delete"
999
msgstr "Xoá"
1000

    
1001
#: src/addressbook.c:688 src/editaddress.c:725 src/editaddress.c:859
1002
#: src/prefs_actions.c:254 src/prefs_customheader.c:232
1003
#: src/prefs_display_header.c:274 src/prefs_display_header.c:330
1004
#: src/prefs_filter_edit.c:1560
1005
msgid "Add"
1006
msgstr "Thêm"
1007

    
1008
#: src/addressbook.c:691
1009
msgid "Lookup"
1010
msgstr "Tra cứu"
1011

    
1012
#: src/addressbook.c:694
1013
#, fuzzy
1014
msgid "_Close"
1015
msgstr "Màu sắc"
1016

    
1017
#. Confirm deletion
1018
#: src/addressbook.c:864
1019
msgid "Delete address(es)"
1020
msgstr "Xoá địa chỉ"
1021

    
1022
#: src/addressbook.c:865
1023
msgid "Really delete the address(es)?"
1024
msgstr "Thực sự muốn xoá (các) địa chỉ này?"
1025

    
1026
#: src/addressbook.c:1640
1027
#, c-format
1028
msgid ""
1029
"Do you want to delete the folder AND all addresses in `%s' ?\n"
1030
"If deleting the folder only, addresses will be moved into parent folder."
1031
msgstr ""
1032
"Bạn có muốn xoá thư mục VÀ mọi địa chỉ trong `%s' ?\n"
1033
"Nếu chỉ xoá thư mục, các địa chỉ sẽ được chuyển đến thư mục cấp cao hơn."
1034

    
1035
#: src/addressbook.c:1643 src/folderview.c:2542
1036
msgid "Delete folder"
1037
msgstr "Xoá thư mục"
1038

    
1039
#: src/addressbook.c:1643
1040
msgid "_Folder only"
1041
msgstr "_Chỉ thư mục"
1042

    
1043
#: src/addressbook.c:1643
1044
msgid "Folder and _addresses"
1045
msgstr "Thư mục và địa c_hỉ"
1046

    
1047
#: src/addressbook.c:1648
1048
#, c-format
1049
msgid "Really delete `%s' ?"
1050
msgstr "Thực sự muốn xoá `%s' ?"
1051

    
1052
#: src/addressbook.c:2425 src/addressbook.c:2558
1053
msgid "New user, could not save index file."
1054
msgstr "Người dùng mới, không thể lưu tập tin mục lục."
1055

    
1056
#: src/addressbook.c:2429 src/addressbook.c:2562
1057
msgid "New user, could not save address book files."
1058
msgstr "Người dùng mới, không thể lưu các tập tin sổ địa chỉ."
1059

    
1060
#: src/addressbook.c:2439 src/addressbook.c:2572
1061
msgid "Old address book converted successfully."
1062
msgstr "Sổ địa chỉ cũ đã được chuyển đổi thành công."
1063

    
1064
#: src/addressbook.c:2444
1065
msgid ""
1066
"Old address book converted,\n"
1067
"could not save new address index file"
1068
msgstr ""
1069
"Sổ địa chỉ cũ đã được chuyển,\n"
1070
"không thể lưu tập tin địa chỉ mới"
1071

    
1072
#: src/addressbook.c:2457
1073
msgid ""
1074
"Could not convert address book,\n"
1075
"but created empty new address book files."
1076
msgstr ""
1077
"Không thể chuyển đổi sổ địa chỉ,\n"
1078
"nhưng đã tạo các tập tin sổ địa chỉ trống mới."
1079

    
1080
#: src/addressbook.c:2463
1081
msgid ""
1082
"Could not convert address book,\n"
1083
"could not create new address book files."
1084
msgstr ""
1085
"Không thể chuyển đổi sổ địa chỉ,\n"
1086
"không thể tạo các tập tin sổ địa chỉ mới."
1087

    
1088
#: src/addressbook.c:2468
1089
msgid ""
1090
"Could not convert address book\n"
1091
"and could not create new address book files."
1092
msgstr ""
1093
"Không thể chuyển đổi sổ địa chỉ\n"
1094
"và không thể các tập tin sổ địa chỉ mới."
1095

    
1096
#: src/addressbook.c:2475
1097
#, fuzzy
1098
msgid "Address book conversion error"
1099
msgstr "Lỗi chuyển đổi sổ địa chỉ"
1100

    
1101
#: src/addressbook.c:2479
1102
#, fuzzy
1103
msgid "Address book conversion"
1104
msgstr "Chuyển đổi sổ địa chỉ"
1105

    
1106
#: src/addressbook.c:2514
1107
#, fuzzy
1108
msgid "Address Book Error"
1109
msgstr "Lỗi sổ địa chỉ"
1110

    
1111
#: src/addressbook.c:2515 src/addressbook.c:2615
1112
msgid "Could not read address index"
1113
msgstr "Không thể đọc mục lục địa chỉ"
1114

    
1115
#: src/addressbook.c:2577
1116
msgid "Old address book converted, could not save new address index file"
1117
msgstr ""
1118
"Sổ địa chỉ cũ đã được chuyển đổi, không thể lưu tập tin mục lục địa chỉ mới"
1119

    
1120
#: src/addressbook.c:2591
1121
msgid ""
1122
"Could not convert address book, but created empty new address book files."
1123
msgstr ""
1124
"Không thể chuyển đổi sổ địa chỉ, nhưng đã tạo các tập tin sổ địa chỉ trống "
1125
"mới."
1126

    
1127
#: src/addressbook.c:2597
1128
msgid ""
1129
"Could not convert address book, could not create new address book files."
1130
msgstr ""
1131
"Không thể chuyển đổi sổ địa chỉ, không thể tạo các tập tin sổ địa chỉ mới."
1132

    
1133
#: src/addressbook.c:2603
1134
msgid ""
1135
"Could not convert address book and could not create new address book files."
1136
msgstr ""
1137
"Không thể chuyển đổi sổ địa chỉ và không thể tạo các tập tin sổ địa chỉ mới."
1138

    
1139
#: src/addressbook.c:2621
1140
#, fuzzy
1141
msgid "Address Book Conversion Error"
1142
msgstr "Lỗi chuyển đổi sổ địa chỉ"
1143

    
1144
#: src/addressbook.c:2627
1145
#, fuzzy
1146
msgid "Address Book Conversion"
1147
msgstr "Chuyển đổi sổ địa chỉ"
1148

    
1149
#: src/addressbook.c:3147 src/prefs_common_dialog.c:2198
1150
msgid "Interface"
1151
msgstr "Giao diện"
1152

    
1153
#: src/addressbook.c:3163 src/importcsv.c:671 src/importldif.c:478
1154
msgid "Address Book"
1155
msgstr "Sổ địa chỉ"
1156

    
1157
#: src/addressbook.c:3179
1158
msgid "Person"
1159
msgstr "Cá nhân"
1160

    
1161
#: src/addressbook.c:3195
1162
msgid "EMail Address"
1163
msgstr "Địa chỉ email"
1164

    
1165
#: src/addressbook.c:3211
1166
msgid "Group"
1167
msgstr "Nhóm"
1168

    
1169
#. special folder setting (maybe these options are redundant)
1170
#: src/addressbook.c:3227 src/folderview.c:385 src/prefs_account_dialog.c:1835
1171
#: src/query_search.c:400
1172
msgid "Folder"
1173
msgstr "Thư mục"
1174

    
1175
#: src/addressbook.c:3243
1176
msgid "vCard"
1177
msgstr "vCard"
1178

    
1179
#: src/addressbook.c:3259 src/addressbook.c:3275
1180
msgid "JPilot"
1181
msgstr "JPilot"
1182

    
1183
#: src/addressbook.c:3291
1184
msgid "LDAP Server"
1185
msgstr "Máy chủ LDAP"
1186

    
1187
#: src/addrindex.c:95 src/addrindex.c:99 src/addrindex.c:106
1188
msgid "Common address"
1189
msgstr "Địa chỉ chung"
1190

    
1191
#: src/addrindex.c:96 src/addrindex.c:100 src/addrindex.c:107
1192
msgid "Personal address"
1193
msgstr "Địa chỉ cá nhân"
1194

    
1195
#: src/alertpanel.c:142 src/compose.c:6438 src/main.c:677
1196
msgid "Notice"
1197
msgstr "Chú ý"
1198

    
1199
#: src/alertpanel.c:155 src/main.c:786
1200
msgid "Warning"
1201
msgstr "Cảnh báo"
1202

    
1203
#: src/alertpanel.c:168 src/inc.c:727
1204
msgid "Error"
1205
msgstr "Lỗi"
1206

    
1207
#: src/alertpanel.c:223
1208
msgid "Creating alert panel dialog...\n"
1209
msgstr "Tạo hộp thoại thanh báo lỗi...\n"
1210

    
1211
#: src/alertpanel.c:318
1212
msgid "Show this message next time"
1213
msgstr "Hiện thông điệp này vào lần tới"
1214

    
1215
#: src/colorlabel.c:46
1216
msgid "Orange"
1217
msgstr "Cam"
1218

    
1219
#: src/colorlabel.c:47
1220
msgid "Red"
1221
msgstr "Đỏ"
1222

    
1223
#: src/colorlabel.c:48
1224
msgid "Pink"
1225
msgstr "Hồng"
1226

    
1227
#: src/colorlabel.c:49
1228
msgid "Sky blue"
1229
msgstr "Xanh da trời"
1230

    
1231
#: src/colorlabel.c:50
1232
msgid "Blue"
1233
msgstr "Xanh"
1234

    
1235
#: src/colorlabel.c:51
1236
msgid "Green"
1237
msgstr "Xanh lá cây"
1238

    
1239
#: src/colorlabel.c:52
1240
msgid "Brown"
1241
msgstr "Nâu"
1242

    
1243
#. create sub items. for the menu item activation callback we pass the
1244
#. * color flag value as data parameter. Also we attach a data pointer
1245
#. * so we can always get back the SummaryView pointer.
1246
#: src/colorlabel.c:280 src/prefs_folder_item.c:316 src/summaryview.c:4942
1247
msgid "None"
1248
msgstr "Không"
1249

    
1250
#: src/compose.c:552
1251
msgid "/_Add..."
1252
msgstr "/Thê_m..."
1253

    
1254
#: src/compose.c:553
1255
msgid "/_Remove"
1256
msgstr "/_Xoá bỏ"
1257

    
1258
#: src/compose.c:555 src/folderview.c:270 src/folderview.c:295
1259
#: src/folderview.c:317
1260
msgid "/_Properties..."
1261
msgstr "/Th_uộc tính"
1262

    
1263
#: src/compose.c:561
1264
msgid "/_File/_Send"
1265
msgstr "/_Tập tin/_Gửi"
1266

    
1267
#: src/compose.c:563
1268
msgid "/_File/Send _later"
1269
msgstr "/_Tập tin/Gửi _sau"
1270

    
1271
#: src/compose.c:566
1272
msgid "/_File/Save to _draft folder"
1273
msgstr "/_Tập tin/Lưu vào thư mục _nháp"
1274

    
1275
#: src/compose.c:568
1276
msgid "/_File/Save and _keep editing"
1277
msgstr "/_Tập tin/Lưu và _tiếp tục soạn"
1278

    
1279
#: src/compose.c:571
1280
msgid "/_File/_Attach file"
1281
msgstr "/_Tập tin/Đính _kèm tập tin"
1282

    
1283
#: src/compose.c:572
1284
msgid "/_File/_Insert file"
1285
msgstr "/_Tập tin/_Chèn tập tin"
1286

    
1287
#: src/compose.c:574
1288
msgid "/_File/Insert si_gnature"
1289
msgstr "/_Tập tin/Chèn _chữ kí"
1290

    
1291
#: src/compose.c:575
1292
msgid "/_File/A_ppend signature"
1293
msgstr "/_Tập tin/Thêm _chữ kí"
1294

    
1295
#: src/compose.c:580
1296
msgid "/_Edit/_Undo"
1297
msgstr "/_Soạn/_Hoàn tác"
1298

    
1299
#: src/compose.c:581
1300
msgid "/_Edit/_Redo"
1301
msgstr "/_Soạn/Ch_uyển tác"
1302

    
1303
#: src/compose.c:582 src/compose.c:589 src/mainwindow.c:580
1304
#: src/messageview.c:162
1305
msgid "/_Edit/---"
1306
msgstr "/_Soạn/---"
1307

    
1308
#: src/compose.c:583
1309
msgid "/_Edit/Cu_t"
1310
msgstr "/_Soạn/_Cắt"
1311

    
1312
#: src/compose.c:586
1313
msgid "/_Edit/Paste as _quotation"
1314
msgstr "/_Soạn/Dán ở dạng t_rích dẫn"
1315

    
1316
#: src/compose.c:588 src/mainwindow.c:578 src/messageview.c:161
1317
msgid "/_Edit/Select _all"
1318
msgstr "/_Soạn/Chọ_n tất cả"
1319

    
1320
#: src/compose.c:590
1321
msgid "/_Edit/_Wrap current paragraph"
1322
msgstr "/_Soạn/_Khuôn dòng đoạn hiện tại"
1323

    
1324
#: src/compose.c:592
1325
msgid "/_Edit/Wrap all long _lines"
1326
msgstr "/_Soạn/Khuôn _mọi dòng dài"
1327

    
1328
#: src/compose.c:594
1329
msgid "/_Edit/Aut_o wrapping"
1330
msgstr "/_Soạn/Tự độ_ng khuôn dòng"
1331

    
1332
#: src/compose.c:595 src/mainwindow.c:586 src/messageview.c:166
1333
#: src/summaryview.c:460
1334
msgid "/_View"
1335
msgstr "/_Xem"
1336

    
1337
#: src/compose.c:596
1338
msgid "/_View/_To"
1339
msgstr "/_Xem/_Người nhận"
1340

    
1341
#: src/compose.c:597
1342
msgid "/_View/_Cc"
1343
msgstr "/_Xem/_Cc"
1344

    
1345
#: src/compose.c:598
1346
msgid "/_View/_Bcc"
1347
msgstr "/_Xem/_Bcc"
1348

    
1349
#: src/compose.c:599
1350
#, fuzzy
1351
msgid "/_View/_Reply-To"
1352
msgstr "/_Xem/_Hồi âm cho"
1353

    
1354
#: src/compose.c:600 src/compose.c:602 src/compose.c:604 src/compose.c:606
1355
#: src/compose.c:609 src/mainwindow.c:609 src/mainwindow.c:615
1356
#: src/mainwindow.c:642 src/mainwindow.c:666 src/mainwindow.c:769
1357
#: src/mainwindow.c:773 src/messageview.c:258
1358
msgid "/_View/---"
1359
msgstr "/_Xem/---"
1360

    
1361
#: src/compose.c:601
1362
#, fuzzy
1363
msgid "/_View/_Followup-To"
1364
msgstr "/_Xem/Tiế_p sau"
1365

    
1366
#: src/compose.c:603
1367
msgid "/_View/R_uler"
1368
msgstr "/_Xem/_Thước kẻ"
1369

    
1370
#: src/compose.c:605
1371
msgid "/_View/_Attachment"
1372
msgstr "/_Xem/Đí_nh kèm"
1373

    
1374
#: src/compose.c:607
1375
#, fuzzy
1376
msgid "/_View/Cu_stomize toolbar..."
1377
msgstr "/_Xem/Đi _tới/Thư mụ_c khác..."
1378

    
1379
#: src/compose.c:615 src/mainwindow.c:673 src/messageview.c:173
1380
msgid "/_View/Character _encoding"
1381
msgstr "/_Xem/Mã _kí tự"
1382

    
1383
#: src/compose.c:616
1384
msgid "/_View/Character _encoding/_Automatic"
1385
msgstr "/_Xem/Mã _kí tự/_Tự động"
1386

    
1387
#: src/compose.c:618 src/compose.c:624 src/compose.c:630 src/compose.c:634
1388
#: src/compose.c:642 src/compose.c:646 src/compose.c:652 src/compose.c:658
1389
#: src/compose.c:662 src/compose.c:672 src/compose.c:676 src/compose.c:684
1390
#: src/compose.c:688 src/mainwindow.c:669 src/mainwindow.c:676
1391
#: src/messageview.c:169
1392
msgid "/_View/Character _encoding/---"
1393
msgstr "/_Xem/Mã _kí tự/---"
1394

    
1395
#: src/compose.c:620 src/mainwindow.c:677 src/messageview.c:177
1396
msgid "/_View/Character _encoding/7bit ascii (US-ASC_II)"
1397
msgstr "/_Xem/Mã _kí tự/7bit ascii (US-ASC_II)"
1398

    
1399
#: src/compose.c:622 src/mainwindow.c:679 src/messageview.c:180
1400
msgid "/_View/Character _encoding/Unicode (_UTF-8)"
1401
msgstr "/_Xem/Mã _kí tự/Unicode (_UTF-8)"
1402

    
1403
#: src/compose.c:626 src/mainwindow.c:683 src/messageview.c:183
1404
msgid "/_View/Character _encoding/Western European (ISO-8859-_1)"
1405
msgstr "/_Xem/Mã _kí tự/Tây Âu (ISO-8859-_1)"
1406

    
1407
#: src/compose.c:628 src/mainwindow.c:685 src/messageview.c:185
1408
msgid "/_View/Character _encoding/Western European (ISO-8859-15)"
1409
msgstr "/_Xem/Mã _kí tự/Tây Âu (ISO-8859-15)"
1410

    
1411
#: src/compose.c:632 src/mainwindow.c:691 src/messageview.c:190
1412
msgid "/_View/Character _encoding/Central European (ISO-8859-_2)"
1413
msgstr "/_Xem/Mã _kí tự/Trung Âu (ISO-8859-_2)"
1414

    
1415
#: src/compose.c:636 src/mainwindow.c:695 src/messageview.c:193
1416
msgid "/_View/Character _encoding/_Baltic (ISO-8859-13)"
1417
msgstr "/_Xem/Mã _kí tự/_Baltic (ISO-8859-13)"
1418

    
1419
#: src/compose.c:638 src/mainwindow.c:697 src/messageview.c:195
1420
msgid "/_View/Character _encoding/Baltic (ISO-8859-_4)"
1421
msgstr "/_Xem/Mã _kí tự/Baltic (ISO-8859-_4)"
1422

    
1423
#: src/compose.c:640 src/mainwindow.c:699 src/messageview.c:197
1424
#, fuzzy
1425
msgid "/_View/Character _encoding/Baltic (Windows-1257)"
1426
msgstr "/_Xem/Mã _kí tự/A-rập (Windows-1256)"
1427

    
1428
#: src/compose.c:644 src/mainwindow.c:703 src/messageview.c:200
1429
msgid "/_View/Character _encoding/Greek (ISO-8859-_7)"
1430
msgstr "/_Xem/Mã _kí tự/Hi Lạp (ISO-8859-_7)"
1431

    
1432
#: src/compose.c:648 src/mainwindow.c:707 src/messageview.c:203
1433
msgid "/_View/Character _encoding/Arabic (ISO-8859-_6)"
1434
msgstr "/_Xem/Mã _kí tự/A-rập (ISO-8859-_6)"
1435

    
1436
#: src/compose.c:650 src/mainwindow.c:709 src/messageview.c:205
1437
msgid "/_View/Character _encoding/Arabic (Windows-1256)"
1438
msgstr "/_Xem/Mã _kí tự/A-rập (Windows-1256)"
1439

    
1440
#: src/compose.c:654 src/mainwindow.c:713 src/messageview.c:208
1441
msgid "/_View/Character _encoding/Hebrew (ISO-8859-_8)"
1442
msgstr "/_Xem/Mã _kí tự/Do Thái (ISO-8859-_8)"
1443

    
1444
#: src/compose.c:656 src/mainwindow.c:715 src/messageview.c:210
1445
msgid "/_View/Character _encoding/Hebrew (Windows-1255)"
1446
msgstr "/_Xem/Mã _kí tự/Do Thái (Windows-1255)"
1447

    
1448
#: src/compose.c:660 src/mainwindow.c:719 src/messageview.c:213
1449
msgid "/_View/Character _encoding/Turkish (ISO-8859-_9)"
1450
msgstr "/_Xem/Mã _kí tự/Thổ Nhĩ Kì (ISO-8859-_9)"
1451

    
1452
#: src/compose.c:664 src/mainwindow.c:723 src/messageview.c:216
1453
msgid "/_View/Character _encoding/Cyrillic (ISO-8859-_5)"
1454
msgstr "/_Xem/Mã _kí tự/Cyrillic (ISO-8859-_5)"
1455

    
1456
#: src/compose.c:666 src/mainwindow.c:725 src/messageview.c:218
1457
msgid "/_View/Character _encoding/Cyrillic (KOI8-_R)"
1458
msgstr "/_Xem/Mã _kí tự/Cyrillic (KOI8-_R)"
1459

    
1460
#: src/compose.c:668 src/mainwindow.c:727 src/messageview.c:220
1461
msgid "/_View/Character _encoding/Cyrillic (KOI8-U)"
1462
msgstr "/_Xem/Mã _kí tự/Cyrillic (KOI8-U)"
1463

    
1464
#: src/compose.c:670 src/mainwindow.c:729 src/messageview.c:222
1465
msgid "/_View/Character _encoding/Cyrillic (Windows-1251)"
1466
msgstr "/_Xem/Mã _kí tự/Cyrillic (Windows-1251)"
1467

    
1468
#: src/compose.c:674 src/mainwindow.c:733 src/messageview.c:225
1469
msgid "/_View/Character _encoding/Japanese (ISO-2022-_JP)"
1470
msgstr "/_Xem/Mã _kí tự/Nhật Bản (ISO-2022-_JP)"
1471

    
1472
#: src/compose.c:678 src/mainwindow.c:743 src/messageview.c:234
1473
msgid "/_View/Character _encoding/Simplified Chinese (_GB2312)"
1474
msgstr "/_Xem/Mã _kí tự/Hán giản thể (_GB2312)"
1475

    
1476
#: src/compose.c:680 src/mainwindow.c:745 src/messageview.c:236
1477
msgid "/_View/Character _encoding/Simplified Chinese (GBK)"
1478
msgstr "/_Xem/Mã _kí tự/Hán phồn thể (GBK)"
1479

    
1480
#: src/compose.c:682 src/mainwindow.c:747 src/messageview.c:238
1481
msgid "/_View/Character _encoding/Traditional Chinese (_Big5)"
1482
msgstr "/_Xem/Mã _kí tự/Hán phồn thể (_Big5)"
1483

    
1484
#: src/compose.c:686 src/mainwindow.c:755 src/messageview.c:245
1485
msgid "/_View/Character _encoding/Korean (EUC-_KR)"
1486
msgstr "/_Xem/Mã _kí tự/Triều Tiên (EUC-_KR)"
1487

    
1488
#: src/compose.c:690 src/mainwindow.c:761 src/messageview.c:250
1489
msgid "/_View/Character _encoding/Thai (TIS-620)"
1490
msgstr "/_Xem/Mã _kí tự/Thái (TIS-620)"
1491

    
1492
#: src/compose.c:692 src/mainwindow.c:763 src/messageview.c:252
1493
msgid "/_View/Character _encoding/Thai (Windows-874)"
1494
msgstr "/_Xem/Mã _kí tự/Thái (Windows-874)"
1495

    
1496
#: src/compose.c:696 src/mainwindow.c:825 src/messageview.c:283
1497
msgid "/_Tools/_Address book"
1498
msgstr "/_Công cụ/_Sổ địa chỉ"
1499

    
1500
#: src/compose.c:697
1501
msgid "/_Tools/_Template"
1502
msgstr "/_Công cụ/_Mẫu"
1503

    
1504
#: src/compose.c:699 src/mainwindow.c:849 src/messageview.c:299
1505
msgid "/_Tools/Actio_ns"
1506
msgstr "/_Công cụ/_Hành động"
1507

    
1508
#: src/compose.c:701 src/compose.c:705 src/compose.c:711 src/mainwindow.c:828
1509
#: src/mainwindow.c:842 src/mainwindow.c:847 src/mainwindow.c:850
1510
#: src/mainwindow.c:854 src/mainwindow.c:856 src/messageview.c:286
1511
#: src/messageview.c:298
1512
msgid "/_Tools/---"
1513
msgstr "/_Công cụ/---"
1514

    
1515
#: src/compose.c:702
1516
msgid "/_Tools/Edit with e_xternal editor"
1517
msgstr "/_Công cụ/Soạ_n với chương trình ngoài"
1518

    
1519
#: src/compose.c:706
1520
msgid "/_Tools/PGP Si_gn"
1521
msgstr "/_Công cụ/Chữ _kí PGP"
1522

    
1523
#: src/compose.c:707
1524
msgid "/_Tools/PGP _Encrypt"
1525
msgstr "/_Công cụ/Mã hoá _PGP"
1526

    
1527
#: src/compose.c:712
1528
msgid "/_Tools/_Check spell"
1529
msgstr "/_Công cụ/Kiểm tra _chính tả"
1530

    
1531
#: src/compose.c:713
1532
msgid "/_Tools/_Set spell language"
1533
msgstr "/_Công cụ/Chọn ngôn ngữ để _kiểm tra chính tả"
1534

    
1535
#: src/compose.c:977
1536
#, c-format
1537
msgid "%s: file not exist\n"
1538
msgstr "%s: tập tin không tồn tại\n"
1539

    
1540
#: src/compose.c:1081 src/compose.c:1155
1541
msgid "Can't get text part\n"
1542
msgstr "Không thể lấy phần văn bản\n"
1543

    
1544
#: src/compose.c:1635
1545
msgid "Quote mark format error."
1546
msgstr "Lỗi định dạng đánh dấu trích dẫn."
1547

    
1548
#: src/compose.c:1647
1549
msgid "Message reply/forward format error."
1550
msgstr "Lỗi định dạng trả lời/chuyển tiếp thư."
1551

    
1552
#: src/compose.c:2135
1553
#, c-format
1554
msgid "File %s doesn't exist\n"
1555
msgstr "Tập tin %s không tồn tại\n"
1556

    
1557
#: src/compose.c:2139
1558
#, c-format
1559
msgid "Can't get file size of %s\n"
1560
msgstr "Không thể xác định kích tước tập tin của %s\n"
1561

    
1562
#: src/compose.c:2143 src/compose.c:4204
1563
#, c-format
1564
msgid "File %s is empty."
1565
msgstr "%s là tập tin trống."
1566

    
1567
#: src/compose.c:2147
1568
#, c-format
1569
msgid "Can't read %s."
1570
msgstr "Không thể đọc %s."
1571

    
1572
#: src/compose.c:2180
1573
#, c-format
1574
msgid "Message: %s"
1575
msgstr "Thư: %s"
1576

    
1577
#: src/compose.c:2240 src/mimeview.c:583
1578
msgid "Can't get the part of multipart message."
1579
msgstr "Không thể lấy thành phần cho thư nhiều thành phần."
1580

    
1581
#: src/compose.c:2730 src/headerview.c:233 src/query_search.c:687
1582
#: src/rpop3.c:663 src/summaryview.c:2271
1583
msgid "(No Subject)"
1584
msgstr "(Không tiêu đề)"
1585

    
1586
#: src/compose.c:2733
1587
#, c-format
1588
msgid "%s - Compose%s"
1589
msgstr "%s - Viết thư%s"
1590

    
1591
#: src/compose.c:2848
1592
msgid "Recipient is not specified."
1593
msgstr "Chưa chỉ định người nhận."
1594

    
1595
#: src/compose.c:2856
1596
msgid "Empty subject"
1597
msgstr "Tiêu đề bị bỏ trống"
1598

    
1599
#: src/compose.c:2857
1600
msgid "Subject is empty. Send it anyway?"
1601
msgstr "Tiêu đề bị bỏ trống. Vẫn gửi đi?"
1602

    
1603
#: src/compose.c:2921
1604
#, fuzzy
1605
msgid "Attachment is missing"
1606
msgstr "Đính kèm"
1607

    
1608
#: src/compose.c:2922
1609
msgid "There is no attachment. Send it without attachments?"
1610
msgstr ""
1611

    
1612
#: src/compose.c:3039 src/compose.c:3065
1613
msgid "Check recipients"
1614
msgstr ""
1615

    
1616
#: src/compose.c:3085
1617
#, fuzzy
1618
msgid "Really send this mail to the following addresses?"
1619
msgstr "Tự động đặt địa chỉ sau"
1620

    
1621
#: src/compose.c:3098 src/compose.c:4976 src/headerview.c:54
1622
msgid "From:"
1623
msgstr "Người gửi:"
1624

    
1625
#: src/compose.c:3120 src/headerview.c:58 src/prefs_template.c:187
1626
msgid "Subject:"
1627
msgstr "Tiêu đề:"
1628

    
1629
#: src/compose.c:3213
1630
#, fuzzy
1631
msgid "_Send"
1632
msgstr "Gửi"
1633

    
1634
#: src/compose.c:3298
1635
msgid "can't get recipient list."
1636
msgstr "không lấy được danh sách người nhận."
1637

    
1638
#: src/compose.c:3318
1639
msgid ""
1640
"Account for sending mail is not specified.\n"
1641
"Please select a mail account before sending."
1642
msgstr ""
1643
"Chưa xác định tài khoản để gửi thư.\n"
1644
"Hãy chọn một tài khoản trước khi gửi."
1645

    
1646
#: src/compose.c:3332 src/send_message.c:315
1647
#, c-format
1648
msgid "Error occurred while posting the message to %s ."
1649
msgstr "Xảy ra lỗi khi gửi thư đến %s ."
1650

    
1651
#: src/compose.c:3382
1652
msgid "Can't save the message to outbox."
1653
msgstr "Không thể lưu thư vào hộp gửi (outbox)."
1654

    
1655
#: src/compose.c:3420
1656
#, c-format
1657
msgid "Could not find any key associated with currently selected key id `%s'."
1658
msgstr "Không tìm thấy khoá liên quan đến khoá đang chọn với id `%s'."
1659

    
1660
#: src/compose.c:3447 src/compose.c:3832
1661
#, fuzzy
1662
msgid "Can't sign the message."
1663
msgstr "Không thể xếp hàng thông điệp"
1664

    
1665
#: src/compose.c:3474 src/compose.c:3875
1666
#, fuzzy
1667
msgid "Can't encrypt the message."
1668
msgstr "Không thể xếp hàng thông điệp"
1669

    
1670
#: src/compose.c:3509 src/compose.c:3870
1671
#, fuzzy
1672
msgid "Can't encrypt or sign the message."
1673
msgstr "Không thể xếp hàng thông điệp"
1674

    
1675
#: src/compose.c:3555 src/compose.c:3903 src/compose.c:3966 src/compose.c:4086
1676
msgid "can't change file mode\n"
1677
msgstr "không thể đổi chế độ tập tin\n"
1678

    
1679
#: src/compose.c:3588
1680
#, c-format
1681
msgid ""
1682
"Can't convert the character encoding of the message body from %s to %s.\n"
1683
"\n"
1684
"Send it as %s anyway?"
1685
msgstr ""
1686
"Không thể chuyển mã kí tự của nội dung thư từ %s sang %s.\n"
1687
"\n"
1688
"Vẫn gửi ở dạng %s?"
1689

    
1690
#: src/compose.c:3594
1691
msgid "Code conversion error"
1692
msgstr "Lỗi chuyển mã"
1693

    
1694
#: src/compose.c:3680
1695
#, c-format
1696
msgid ""
1697
"Line %d exceeds the line length limit (998 bytes).\n"
1698
"The contents of the message might be broken on the way to the delivery.\n"
1699
"\n"
1700
"Send it anyway?"
1701
msgstr ""
1702
"Dòng %d vượt độ dài quy định (998 byte).\n"
1703
"Nội dung thư có thể không toàn vẹn khi chuyển đến người nhận.\n"
1704
"\n"
1705
"Vẫn gửi đi?"
1706

    
1707
#: src/compose.c:3684
1708
msgid "Line length limit"
1709
msgstr "Giới hạn độ dài của dòng"
1710

    
1711
#: src/compose.c:3850
1712
msgid "Encrypting with Bcc"
1713
msgstr ""
1714

    
1715
#: src/compose.c:3851
1716
msgid ""
1717
"This message has Bcc recipients. If this message is encrypted, all Bcc "
1718
"recipients will be visible by examing the encryption key list, leading to "
1719
"loss of confidentiality.\n"
1720
"\n"
1721
"Send it anyway?"
1722
msgstr ""
1723

    
1724
#: src/compose.c:4046
1725
msgid "can't remove the old message\n"
1726
msgstr "không thể xoá thư cũ\n"
1727

    
1728
#: src/compose.c:4064
1729
msgid "queueing message...\n"
1730
msgstr "đang xếp hàng thư...\n"
1731

    
1732
#: src/compose.c:4152
1733
msgid "can't find queue folder\n"
1734
msgstr "không thấy thư mục đợi\n"
1735

    
1736
#: src/compose.c:4159
1737
msgid "can't queue the message\n"
1738
msgstr "không thể xếp hàng thư\n"
1739

    
1740
#: src/compose.c:4199
1741
#, fuzzy, c-format
1742
msgid "File %s doesn't exist."
1743
msgstr "Tập tin %s không tồn tại\n"
1744

    
1745
#: src/compose.c:4208
1746
#, fuzzy, c-format
1747
msgid "Can't open file %s."
1748
msgstr "Không thể mở tập tin đánh đấu.\n"
1749

    
1750
#: src/compose.c:4808
1751
#, c-format
1752
msgid "generated Message-ID: %s\n"
1753
msgstr "đã tạo ID của thư: %s\n"
1754

    
1755
#: src/compose.c:4923
1756
msgid "Creating compose window...\n"
1757
msgstr "Đang tạo cửa sổ soạn thảo...\n"
1758

    
1759
#: src/compose.c:5050
1760
msgid "PGP Sign"
1761
msgstr "Chữ kí PGP"
1762

    
1763
#: src/compose.c:5053
1764
msgid "PGP Encrypt"
1765
msgstr "Mã hoá PGP"
1766

    
1767
#: src/compose.c:5091 src/compose.c:6257
1768
msgid "MIME type"
1769
msgstr "Kiểu MIME"
1770

    
1771
#. S_COL_DATE
1772
#: src/compose.c:5100 src/mimeview.c:217 src/prefs_filter_edit.c:503
1773
#: src/prefs_summary_column.c:72 src/rpop3.c:418 src/select-keys.c:309
1774
#: src/summaryview.c:5091
1775
msgid "Size"
1776
msgstr "Kích thước"
1777

    
1778
#: src/compose.c:6152
1779
msgid "Invalid MIME type."
1780
msgstr "Kiểu MIME không hợp lệ"
1781

    
1782
#: src/compose.c:6170
1783
msgid "File doesn't exist or is empty."
1784
msgstr "Tập tin không tồn tại hoặc rỗng."
1785

    
1786
#: src/compose.c:6239
1787
msgid "Properties"
1788
msgstr "Thuộc tính"
1789

    
1790
#: src/compose.c:6259 src/prefs_common_dialog.c:1594
1791
msgid "Encoding"
1792
msgstr "Mã hoá"
1793

    
1794
#: src/compose.c:6282 src/prefs_folder_item.c:202
1795
msgid "Path"
1796
msgstr "Đường dẫn"
1797

    
1798
#: src/compose.c:6283
1799
msgid "File name"
1800
msgstr "Tên tập tin"
1801

    
1802
#: src/compose.c:6373
1803
#, c-format
1804
msgid "External editor command line is invalid: `%s'\n"
1805
msgstr "Dòng lệnh cho trình soạn thảo ngoài không hợp lệ: `%s'\n"
1806

    
1807
#: src/compose.c:6435
1808
#, c-format
1809
msgid ""
1810
"The external editor is still working.\n"
1811
"Force terminating the process (pid: %d)?\n"
1812
msgstr ""
1813
"Trình soạn thảo ngoài vẫn đang hoạt động.\n"
1814
"Bắt buộc dừng tiến trình (pid: %d)?\n"
1815

    
1816
#: src/compose.c:6772 src/mainwindow.c:3016
1817
msgid "_Customize toolbar..."
1818
msgstr ""
1819

    
1820
#: src/compose.c:6892 src/compose.c:6897 src/compose.c:6903
1821
msgid "Can't queue the message."
1822
msgstr "Không thể xếp hàng thông điệp"
1823

    
1824
#: src/compose.c:6994
1825
msgid "Select files"
1826
msgstr "Chọn tập tin"
1827

    
1828
#: src/compose.c:7017
1829
msgid "Select file"
1830
msgstr "Chọn tập tin"
1831

    
1832
#: src/compose.c:7068
1833
msgid "Save message"
1834
msgstr "Lưu thư"
1835

    
1836
#: src/compose.c:7069
1837
msgid "This message has been modified. Save it to draft folder?"
1838
msgstr "Nội dung đã được thay đổi. Lưu vào thư mục nháp?"
1839

    
1840
#: src/compose.c:7071
1841
msgid "Close _without saving"
1842
msgstr "_Không lưu"
1843

    
1844
#: src/compose.c:7113
1845
#, c-format
1846
msgid "Do you want to apply the template `%s' ?"
1847
msgstr "Bạn có muốn dùng mẫu `%s' ?"
1848

    
1849
#: src/compose.c:7115
1850
msgid "Apply template"
1851
msgstr "Dùng mẫu"
1852

    
1853
#: src/compose.c:7116
1854
msgid "_Replace"
1855
msgstr "_Thay thế"
1856

    
1857
#: src/compose.c:7116
1858
msgid "_Insert"
1859
msgstr "_Chèn"
1860

    
1861
#: src/editaddress.c:161
1862
msgid "Add New Person"
1863
msgstr "Thêm người mới"
1864

    
1865
#: src/editaddress.c:162
1866
msgid "Edit Person Details"
1867
msgstr "Soạn thông tin về cá nhân"
1868

    
1869
#: src/editaddress.c:303
1870
msgid "An E-Mail address must be supplied."
1871
msgstr "Phải cung cấp một địa chỉ email."
1872

    
1873
#: src/editaddress.c:422
1874
msgid "A Name and Value must be supplied."
1875
msgstr "Phải cung cấp một Tên và Giá trị."
1876

    
1877
#: src/editaddress.c:479
1878
msgid "Edit Person Data"
1879
msgstr "Soạn dữ liệu về cá nhân"
1880

    
1881
#: src/editaddress.c:578 src/importcsv.c:122
1882
msgid "Display Name"
1883
msgstr "Tên hiển thị"
1884

    
1885
#: src/editaddress.c:584 src/editaddress.c:588 src/importcsv.c:121
1886
msgid "Last Name"
1887
msgstr "Họ"
1888

    
1889
#: src/editaddress.c:585 src/editaddress.c:587 src/importcsv.c:120
1890
msgid "First Name"
1891
msgstr "Tên"
1892

    
1893
#: src/editaddress.c:590 src/importcsv.c:123
1894
msgid "Nick Name"
1895
msgstr "Biệt danh"
1896

    
1897
#: src/editaddress.c:627 src/editaddress.c:677 src/editaddress.c:887
1898
#: src/editgroup.c:267 src/importcsv.c:124
1899
msgid "E-Mail Address"
1900
msgstr "Địa chỉ email"
1901

    
1902
#: src/editaddress.c:628 src/editaddress.c:686
1903
msgid "Alias"
1904
msgstr "Bí danh"
1905

    
1906
#. Buttons
1907
#: src/editaddress.c:713
1908
msgid "Move Up"
1909
msgstr "Chuyển lên"
1910

    
1911
#: src/editaddress.c:716
1912
msgid "Move Down"
1913
msgstr "Chuyển xuống"
1914

    
1915
#: src/editaddress.c:722 src/editaddress.c:856 src/importldif.c:607
1916
msgid "Modify"
1917
msgstr "Thay đổi"
1918

    
1919
#: src/editaddress.c:728 src/editaddress.c:862
1920
msgid "Clear"
1921
msgstr "Xoá"
1922

    
1923
#: src/editaddress.c:778 src/editaddress.c:835 src/prefs_customheader.c:203
1924
msgid "Value"
1925
msgstr "Giá trị"
1926

    
1927
#: src/editaddress.c:886
1928
msgid "Basic Data"
1929
msgstr "Dữ liệu cơ bản"
1930

    
1931
#: src/editaddress.c:888
1932
msgid "User Attributes"
1933
msgstr "Các thuộc tính người dùng"
1934

    
1935
#: src/editbook.c:120
1936
msgid "File appears to be Ok."
1937
msgstr "Tập tin có vẻ ổn"
1938

    
1939
#: src/editbook.c:123
1940
msgid "File does not appear to be a valid address book format."
1941
msgstr "Tập tin có vẻ không đúng định dạng sổ địa chỉ."
1942

    
1943
#: src/editbook.c:126 src/editjpilot.c:203 src/editvcard.c:107
1944
msgid "Could not read file."
1945
msgstr "Không thể đọc tập tin."
1946

    
1947
#: src/editbook.c:176 src/editbook.c:290
1948
#, fuzzy
1949
msgid "Edit Address Book"
1950
msgstr "Soạn Sổ địa chỉ"
1951

    
1952
#: src/editbook.c:205 src/editjpilot.c:277 src/editvcard.c:190
1953
msgid " Check File "
1954
msgstr " Kiểm tra tập tin "
1955

    
1956
#: src/editbook.c:210 src/editjpilot.c:282 src/editvcard.c:195
1957
#: src/prefs_account_dialog.c:1284
1958
msgid "File"
1959
msgstr "Tập tin"
1960

    
1961
#: src/editbook.c:309
1962
#, fuzzy
1963
msgid "Add New Address Book"
1964
msgstr "Thêm Sổ địa chỉ mới"
1965

    
1966
#: src/editgroup.c:107
1967
msgid "A Group Name must be supplied."
1968
msgstr "Phải cung cấp một tên nhóm"
1969

    
1970
#: src/editgroup.c:272
1971
msgid "Edit Group Data"
1972
msgstr "Soạn dữ liệu cho nhóm"
1973

    
1974
#: src/editgroup.c:302
1975
msgid "Group Name"
1976
msgstr "Tên nhóm"
1977

    
1978
#: src/editgroup.c:319
1979
msgid "Available Addresses"
1980
msgstr "Các địa chỉ hiện có"
1981

    
1982
#: src/editgroup.c:347 src/prefs_display_items.c:178
1983
#: src/prefs_summary_column.c:253
1984
msgid "  ->  "
1985
msgstr "  ->  "
1986

    
1987
#: src/editgroup.c:350 src/prefs_display_items.c:182
1988
#: src/prefs_summary_column.c:257
1989
msgid "  <-  "
1990
msgstr "  <-  "
1991

    
1992
#: src/editgroup.c:359
1993
msgid "Addresses in Group"
1994
msgstr "Các địa chỉ trong nhóm"
1995

    
1996
#: src/editgroup.c:429
1997
msgid "Move E-Mail Addresses to or from Group with arrow buttons"
1998
msgstr "Chuyển địa chỉ email tới hoặc từ nhóm với nút mũi tên"
1999

    
2000
#: src/editgroup.c:481
2001
msgid "Edit Group Details"
2002
msgstr "Soạn thông tin về nhóm"
2003

    
2004
#: src/editgroup.c:484
2005
msgid "Add New Group"
2006
msgstr "Thêm nhóm mới"
2007

    
2008
#: src/editgroup.c:537
2009
msgid "Edit folder"
2010
msgstr "Sửa thư mục"
2011

    
2012
#: src/editgroup.c:537
2013
msgid "Input the new name of folder:"
2014
msgstr "Đặt tên mới cho thư mục:"
2015

    
2016
#: src/editgroup.c:540 src/foldersel.c:585 src/folderview.c:2274
2017
#: src/folderview.c:2280
2018
msgid "New folder"
2019
msgstr "Thư mục mới"
2020

    
2021
#: src/editgroup.c:541 src/foldersel.c:586 src/folderview.c:2281
2022
msgid "Input the name of new folder:"
2023
msgstr "Đặt tên cho thư mục mới:"
2024

    
2025
#: src/editjpilot.c:200
2026
msgid "File does not appear to be JPilot format."
2027
msgstr "Tập tin có vẻ không dùng định dạng JPilot."
2028

    
2029
#: src/editjpilot.c:212
2030
msgid "Select JPilot File"
2031
msgstr "Chọn tập tin JPilot"
2032

    
2033
#: src/editjpilot.c:248 src/editjpilot.c:380
2034
msgid "Edit JPilot Entry"
2035
msgstr "Soạn mục JPilot"
2036

    
2037
#: src/editjpilot.c:289 src/editldap.c:349 src/editvcard.c:202
2038
#: src/importcsv.c:691 src/importldif.c:498 src/prefs_account_dialog.c:1863
2039
#: src/prefs_common_dialog.c:2000
2040
msgid " ... "
2041
msgstr " ... "
2042

    
2043
#: src/editjpilot.c:294
2044
msgid "Additional e-Mail address item(s)"
2045
msgstr "Các địa chỉ email bổ sung"
2046

    
2047
#: src/editjpilot.c:387
2048
msgid "Add New JPilot Entry"
2049
msgstr "Thêm mục JPilot mới"
2050

    
2051
#: src/editldap.c:171
2052
msgid "Connected successfully to server"
2053
msgstr "Kết nối thành công tới máy chủ"
2054

    
2055
#: src/editldap.c:174 src/editldap_basedn.c:300
2056
msgid "Could not connect to server"
2057
msgstr "Không thể kết nối tới máy chủ"
2058

    
2059
#: src/editldap.c:222 src/editldap.c:546
2060
msgid "Edit LDAP Server"
2061
msgstr "Thay đổi máy chủ LDAP"
2062

    
2063
#: src/editldap.c:316 src/editldap_basedn.c:168
2064
msgid "Hostname"
2065
msgstr "Tên host"
2066

    
2067
#: src/editldap.c:325 src/editldap_basedn.c:178
2068
msgid "Port"
2069
msgstr "Cổng"
2070

    
2071
#: src/editldap.c:337
2072
msgid " Check Server "
2073
msgstr " Kiểm tra máy chủ "
2074

    
2075
#: src/editldap.c:342 src/editldap_basedn.c:188
2076
msgid "Search Base"
2077
msgstr "Search Base"
2078

    
2079
#: src/editldap.c:399
2080
msgid "Search Criteria"
2081
msgstr "Yêu cầu tìm kiếm"
2082

    
2083
#: src/editldap.c:406
2084
msgid " Reset "
2085
msgstr " Tái lập "
2086

    
2087
#: src/editldap.c:411
2088
msgid "Bind DN"
2089
msgstr ""
2090

    
2091
#: src/editldap.c:420
2092
msgid "Bind Password"
2093
msgstr ""
2094

    
2095
#: src/editldap.c:430
2096
msgid "Timeout (secs)"
2097
msgstr "Hết hạn (giây)"
2098

    
2099
#: src/editldap.c:444
2100
msgid "Maximum Entries"
2101
msgstr "Số mục tối đa"
2102

    
2103
#: src/editldap.c:471 src/prefs_account_dialog.c:552
2104
msgid "Basic"
2105
msgstr "Cơ bản"
2106

    
2107
#: src/editldap.c:472
2108
msgid "Extended"
2109
msgstr "Mở rộng"
2110

    
2111
#: src/editldap.c:558
2112
msgid "Add New LDAP Server"
2113
msgstr "Thêm máy chủ LDAP mới"
2114

    
2115
#: src/editldap_basedn.c:148
2116
msgid "Edit LDAP - Select Search Base"
2117
msgstr "Soạn LDAP - Chọn Search Base"
2118

    
2119
#: src/editldap_basedn.c:209
2120
msgid "Available Search Base(s)"
2121
msgstr "Search Base hiện có"
2122

    
2123
#: src/editldap_basedn.c:296
2124
msgid "Could not read Search Base(s) from server - please set manually"
2125
msgstr "Không thể đọc Search Base từ máy chủ - hãy đặt theo cách thủ công"
2126

    
2127
#: src/editvcard.c:104
2128
msgid "File does not appear to be vCard format."
2129
msgstr "Tập tin có vẻ không dùng định dạng vCard."
2130

    
2131
#: src/editvcard.c:116
2132
msgid "Select vCard File"
2133
msgstr "Chọn tập tin vCard"
2134

    
2135
#: src/editvcard.c:161 src/editvcard.c:269
2136
msgid "Edit vCard Entry"
2137
msgstr "Soạn mục vCard"
2138

    
2139
#: src/editvcard.c:274
2140
msgid "Add New vCard Entry"
2141
msgstr "Thêm mục vCard mới"
2142

    
2143
#: src/export.c:148
2144
msgid "Export"
2145
msgstr "Xuất khẩu"
2146

    
2147
#: src/export.c:167
2148
msgid "Specify target folder and mbox file."
2149
msgstr "Chỉ định thư mục đích và tập tin mbox."
2150

    
2151
#: src/export.c:177
2152
msgid "Source dir:"
2153
msgstr "Thư mục nguồn:"
2154

    
2155
#: src/export.c:182
2156
msgid "Exporting file:"
2157
msgstr "Đang xuất tập tin:"
2158

    
2159
#: src/export.c:195 src/export.c:201 src/import.c:201 src/import.c:207
2160
#: src/prefs_account_dialog.c:955
2161
msgid " Select... "
2162
msgstr "Chọn... "
2163

    
2164
#: src/export.c:239
2165
msgid "Select exporting file"
2166
msgstr "Chọn tập tin xuất"
2167

    
2168
#: src/filesel.c:158
2169
msgid "Save as"
2170
msgstr "Lưu là"
2171

    
2172
#: src/filesel.c:165 src/filesel.c:279
2173
#, fuzzy
2174
msgid "Overwrite existing file"
2175
msgstr "Ghi đè tập tin có trước?"
2176

    
2177
#: src/filesel.c:166 src/filesel.c:280
2178
msgid "The file already exists. Do you want to replace it?"
2179
msgstr ""
2180

    
2181
#: src/filesel.c:183
2182
msgid "Select directory"
2183
msgstr "Chọn thư mục"
2184

    
2185
#: src/foldersel.c:252
2186
msgid "Select folder"
2187
msgstr "Chọn thư mục"
2188

    
2189
#: src/foldersel.c:390 src/folderview.c:1222 src/prefs_folder_item.c:235
2190
msgid "Inbox"
2191
msgstr "Hộp nhận"
2192

    
2193
#: src/foldersel.c:394 src/folderview.c:1228 src/prefs_folder_item.c:236
2194
msgid "Sent"
2195
msgstr "Đã gửi"
2196

    
2197
#: src/foldersel.c:398 src/folderview.c:1234 src/prefs_folder_item.c:238
2198
msgid "Queue"
2199
msgstr "Đợi gửi"
2200

    
2201
#: src/foldersel.c:402 src/folderview.c:1240 src/prefs_folder_item.c:239
2202
msgid "Trash"
2203
msgstr "Thùng rác"
2204

    
2205
#: src/foldersel.c:406 src/folderview.c:1246 src/prefs_folder_item.c:237
2206
msgid "Drafts"
2207
msgstr "Nháp"
2208

    
2209
#: src/foldersel.c:587 src/folderview.c:2278 src/folderview.c:2282
2210
msgid "NewFolder"
2211
msgstr "Thư mục mới"
2212

    
2213
#: src/foldersel.c:595 src/folderview.c:2292 src/folderview.c:2300
2214
#: src/folderview.c:2362
2215
#, c-format
2216
msgid "`%c' can't be included in folder name."
2217
msgstr "`%c' không được có trong tên thư mục."
2218

    
2219
#: src/foldersel.c:605 src/folderview.c:2311 src/folderview.c:2370
2220
#: src/query_search.c:1052
2221
#, c-format
2222
msgid "The folder `%s' already exists."
2223
msgstr "Thư mục `%s' đã có trước."
2224

    
2225
#: src/foldersel.c:613 src/folderview.c:2318
2226
#, c-format
2227
msgid "Can't create the folder `%s'."
2228
msgstr "Không tạo được thư mục `%s'."
2229

    
2230
#: src/folderview.c:252 src/folderview.c:275
2231
msgid "/Create _new folder..."
2232
msgstr "/Tạo thư mục _mới..."
2233

    
2234
#: src/folderview.c:253 src/folderview.c:276 src/folderview.c:303
2235
msgid "/_Rename folder..."
2236
msgstr "/Đổi _tên thư mục..."
2237

    
2238
#: src/folderview.c:254 src/folderview.c:277
2239
msgid "/_Move folder..."
2240
msgstr "/_Di chuyển thư mục..."
2241

    
2242
#: src/folderview.c:255 src/folderview.c:278 src/folderview.c:304
2243
msgid "/_Delete folder"
2244
msgstr "/_Xoá thư mục"
2245

    
2246
#: src/folderview.c:257 src/folderview.c:280
2247
msgid "/Empty _trash"
2248
msgstr "/Đổ _rác"
2249

    
2250
#: src/folderview.c:259 src/folderview.c:284 src/folderview.c:308
2251
msgid "/_Check for new messages"
2252
msgstr "/_Kiểm tra thư mới"
2253

    
2254
#: src/folderview.c:261 src/folderview.c:286
2255
msgid "/R_ebuild folder tree"
2256
msgstr "/_Làm lại cây thư mục"
2257

    
2258
#: src/folderview.c:262 src/folderview.c:287 src/folderview.c:310
2259
msgid "/_Update summary"
2260
msgstr "/_Cập nhật tóm tắt"
2261

    
2262
#: src/folderview.c:264 src/folderview.c:289 src/folderview.c:312
2263
#, fuzzy
2264
msgid "/Mar_k all read"
2265
msgstr "Đánh dấu là đã đọc"
2266

    
2267
#: src/folderview.c:265 src/folderview.c:290
2268
#, fuzzy
2269
msgid "/Send _queued messages"
2270
msgstr "_Gửi thư đang đợi"
2271

    
2272
#: src/folderview.c:267 src/folderview.c:292 src/folderview.c:314
2273
msgid "/_Search messages..."
2274
msgstr "/_Tìm thư..."
2275

    
2276
#: src/folderview.c:268 src/folderview.c:293 src/folderview.c:315
2277
msgid "/Ed_it search condition..."
2278
msgstr ""
2279

    
2280
#: src/folderview.c:282 src/folderview.c:306
2281
msgid "/Down_load"
2282
msgstr "/Tải _về"
2283

    
2284
#: src/folderview.c:300
2285
msgid "/Su_bscribe to newsgroup..."
2286
msgstr "/Đăng kí vào _nhóm tin..."
2287

    
2288
#: src/folderview.c:302
2289
msgid "/_Remove newsgroup"
2290
msgstr "/_Xoá nhóm tin"
2291

    
2292
#: src/folderview.c:338
2293
msgid "Creating folder view...\n"
2294
msgstr "Đang tạo khung thư mục...\n"
2295

    
2296
#: src/folderview.c:415
2297
msgid "New"
2298
msgstr "Mới"
2299

    
2300
#. S_COL_MARK
2301
#: src/folderview.c:431 src/prefs_filter_edit.c:507
2302
#: src/prefs_summary_column.c:67 src/quick_search.c:96
2303
msgid "Unread"
2304
msgstr "Chưa đọc"
2305

    
2306
#: src/folderview.c:447
2307
msgid "Total"
2308
msgstr ""
2309

    
2310
#: src/folderview.c:580
2311
msgid "Setting folder info...\n"
2312
msgstr "Thiết lập thông tin thư mục...\n"
2313

    
2314
#: src/folderview.c:581
2315
msgid "Setting folder info..."
2316
msgstr "Thiết lập thông tin thư mục..."
2317

    
2318
#: src/folderview.c:889 src/mainwindow.c:4060 src/setup.c:80
2319
#, c-format
2320
msgid "Scanning folder %s%c%s ..."
2321
msgstr "Đang quét thư mục %s%c%s ..."
2322

    
2323
#: src/folderview.c:893 src/mainwindow.c:4065 src/setup.c:85
2324
#, c-format
2325
msgid "Scanning folder %s ..."
2326
msgstr "Đang quét thư mục %s ..."
2327

    
2328
#: src/folderview.c:935
2329
msgid "Rebuild folder tree"
2330
msgstr "Làm lại cây thư mục"
2331

    
2332
#: src/folderview.c:936
2333
msgid "The folder tree will be rebuilt. Continue?"
2334
msgstr "Cây thư mục sẽ được làm lại. Tiếp tục?"
2335

    
2336
#: src/folderview.c:945
2337
msgid "Rebuilding folder tree..."
2338
msgstr "Đang làm lại cây thư mục..."
2339

    
2340
#: src/folderview.c:952
2341
msgid "Rebuilding of the folder tree failed."
2342
msgstr "Việc làm lại cây thư mục thất bại."
2343

    
2344
#: src/folderview.c:1086
2345
msgid "Checking for new messages in all folders..."
2346
msgstr "Kiểm tra thư mới trong mọi thư mục..."
2347

    
2348
#: src/folderview.c:1254 src/prefs_common_dialog.c:1944 src/prefs_toolbar.c:68
2349
msgid "Junk"
2350
msgstr "Rác"
2351

    
2352
#: src/folderview.c:1935
2353
#, c-format
2354
msgid "Folder %s is selected\n"
2355
msgstr "Thư mục %s được chọn\n"
2356

    
2357
#: src/folderview.c:2090
2358
#, c-format
2359
msgid "Downloading messages in %s ..."
2360
msgstr "Đang tải thư về trong %s ..."
2361

    
2362
#: src/folderview.c:2118
2363
#, fuzzy, c-format
2364
msgid "Download all messages under '%s' ?"
2365
msgstr "Đang tải thư về trong %s ..."
2366

    
2367
#: src/folderview.c:2121
2368
#, fuzzy
2369
msgid "Download all messages"
2370
msgstr "Đang tải thư về trong %s ..."
2371

    
2372
#: src/folderview.c:2170
2373
#, c-format
2374
msgid "Error occurred while downloading messages in `%s'."
2375
msgstr "Có lỗi khi tải thư về trong `%s'."
2376

    
2377
#: src/folderview.c:2275
2378
msgid ""
2379
"Input the name of new folder:\n"
2380
"(if you want to create a folder to store subfolders,\n"
2381
" append `/' at the end of the name)"
2382
msgstr ""
2383
"Đặt tên cho thư mục mới:\n"
2384
"(nếu bạn muốn tạo một thư mục để lưu thư mục con,\n"
2385
" thêm `/' vào cuối tên)"
2386

    
2387
#: src/folderview.c:2350
2388
#, c-format
2389
msgid "Input new name for `%s':"
2390
msgstr "Đặt tên cho `%s':"
2391

    
2392
#: src/folderview.c:2351
2393
msgid "Rename folder"
2394
msgstr "Đổi tên thư mục"
2395

    
2396
#: src/folderview.c:2382 src/folderview.c:2390
2397
#, c-format
2398
msgid "Can't rename the folder '%s'."
2399
msgstr "Không thể đổi tên thư mục `%s'."
2400

    
2401
#: src/folderview.c:2463
2402
#, c-format
2403
msgid "Can't move the folder `%s'."
2404
msgstr "Không thể di chuyển thư mục `%s'."
2405

    
2406
#: src/folderview.c:2532
2407
#, c-format
2408
msgid ""
2409
"Delete the search folder '%s' ?\n"
2410
"The real messages are not deleted."
2411
msgstr ""
2412
"Xoá thư mục tìm kiếm `%s' ?\n"
2413
"Thư sẽ không bị xoá khỏi ổ cứng."
2414

    
2415
#: src/folderview.c:2534
2416
msgid "Delete search folder"
2417
msgstr "Xoá thư mục tìm kiếm"
2418

    
2419
#: src/folderview.c:2539
2420
#, c-format
2421
msgid ""
2422
"All folders and messages under '%s' will be permanently deleted.\n"
2423
"Recovery will not be possible.\n"
2424
"\n"
2425
"Do you really want to delete?"
2426
msgstr ""
2427
"Mọi thư mục và thư trong '%s' sẽ bị xoá vĩnh viễn.\n"
2428
"Việc khôi phục là không thể.\n"
2429
"\n"
2430
"Bạn có thực sự muốn xoá không?"
2431

    
2432
#: src/folderview.c:2571 src/folderview.c:2577
2433
#, c-format
2434
msgid "Can't remove the folder '%s'."
2435
msgstr "Không thể xoá thư mục '%s'."
2436

    
2437
#: src/folderview.c:2613
2438
msgid "Empty trash"
2439
msgstr "Đổi rác"
2440

    
2441
#: src/folderview.c:2614
2442
msgid "Delete all messages in the trash folder?"
2443
msgstr "Xoá mọi thư trong thùng rác?"
2444

    
2445
#: src/folderview.c:2655
2446
#, c-format
2447
msgid ""
2448
"Really remove the mailbox `%s' ?\n"
2449
"(The messages are NOT deleted from the disk)"
2450
msgstr ""
2451
"Thực sự muốn xoá hộp thư `%s' ?\n"
2452
"(Thư sẽ KHÔNG bị xoá khỏi ổ cứng)"
2453

    
2454
#: src/folderview.c:2657
2455
msgid "Remove mailbox"
2456
msgstr "Xoá hộp thư"
2457

    
2458
#: src/folderview.c:2707
2459
#, c-format
2460
msgid "Really delete IMAP4 account `%s'?"
2461
msgstr "Thực sự muốn xoá tài khoản IMAP4 `%s'?"
2462

    
2463
#: src/folderview.c:2708
2464
msgid "Delete IMAP4 account"
2465
msgstr "Xoá tài khoản IMAP4"
2466

    
2467
#: src/folderview.c:2861
2468
#, c-format
2469
msgid "Really delete newsgroup `%s'?"
2470
msgstr "Thực sự muốn xoá nhóm tin `%s'?"
2471

    
2472
#: src/folderview.c:2862
2473
msgid "Delete newsgroup"
2474
msgstr "Xoá nhóm tin"
2475

    
2476
#: src/folderview.c:2912
2477
#, c-format
2478
msgid "Really delete news account `%s'?"
2479
msgstr "Thực sự muốn xoá tài khoản tin tức `%s'?"
2480

    
2481
#: src/folderview.c:2913
2482
msgid "Delete news account"
2483
msgstr "Xoá tài khoản tin tức"
2484

    
2485
#: src/headerview.c:57
2486
msgid "Newsgroups:"
2487
msgstr "Nhóm tin:"
2488

    
2489
#: src/headerview.c:90
2490
msgid "Creating header view...\n"
2491
msgstr "Đang tạo khung xem header...\n"
2492

    
2493
#: src/headerview.c:212 src/query_search.c:688 src/rpop3.c:664
2494
#: src/summaryview.c:2274
2495
msgid "(No From)"
2496
msgstr "(Không rõ người gửi)"
2497

    
2498
#: src/imageview.c:55
2499
msgid "Creating image view...\n"
2500
msgstr "Đang tạo khung xem ảnh...\n"
2501

    
2502
#: src/imageview.c:109
2503
msgid "Can't load the image."
2504
msgstr "Không thể tải anh."
2505

    
2506
#: src/import.c:154
2507
msgid "Import"
2508
msgstr "Nhập khẩu"
2509

    
2510
#: src/import.c:173
2511
msgid "Specify target mbox file and destination folder."
2512
msgstr "Chỉ định tập tin mbox đích và thư mục đến."
2513

    
2514
#: src/import.c:183
2515
msgid "Importing file:"
2516
msgstr "Tập tin được nhập:"
2517

    
2518
#: src/import.c:188
2519
msgid "Destination dir:"
2520
msgstr "Thư mục đến:"
2521

    
2522
#: src/import.c:245
2523
msgid "Select importing file"
2524
msgstr "Chọn tập tin nhập khẩu"
2525

    
2526
#: src/importcsv.c:151 src/importldif.c:122
2527
msgid "Please specify address book name and file to import."
2528
msgstr "Hãy chỉ định tên sổ địa chỉ và tập tin để nhập khẩu."
2529

    
2530
#: src/importcsv.c:154
2531
#, fuzzy
2532
msgid "Select and reorder CSV field names to import."
2533
msgstr "Chọn và đổi tên các trường LDIF để nhập khẩu."
2534

    
2535
#: src/importcsv.c:157 src/importldif.c:128
2536
msgid "File imported."
2537
msgstr "Tập tin đã được nhập."
2538

    
2539
#: src/importcsv.c:513 src/importldif.c:317
2540
msgid "Please select a file."
2541
msgstr "Hãy chọn một tập tin."
2542

    
2543
#: src/importcsv.c:519 src/importldif.c:323
2544
msgid "Address book name must be supplied."
2545
msgstr "Phải cung cấp tên sổ địa chỉ."
2546

    
2547
#: src/importcsv.c:528
2548
#, fuzzy
2549
msgid "Error reading CSV fields."
2550
msgstr "Lỗi khi đọc các trường LDIF."
2551

    
2552
#: src/importcsv.c:554
2553
#, fuzzy
2554
msgid "CSV file imported successfully."
2555
msgstr "Nhập khẩu thành công tập tin LDIF."
2556

    
2557
#: src/importcsv.c:616
2558
#, fuzzy
2559
msgid "Select CSV File"
2560
msgstr "Chọn tập tin vCard"
2561

    
2562
#: src/importcsv.c:682 src/importldif.c:489
2563
msgid "File Name"
2564
msgstr "Tên tập tin"
2565

    
2566
#: src/importcsv.c:700
2567
msgid "Comma-separated"
2568
msgstr ""
2569

    
2570
#: src/importcsv.c:704
2571
msgid "Tab-separated"
2572
msgstr ""
2573

    
2574
#: src/importcsv.c:735 src/importldif.c:530
2575
msgid "S"
2576
msgstr "S"
2577

    
2578
#: src/importcsv.c:736
2579
#, fuzzy
2580
msgid "CSV Field"
2581
msgstr "Trường LDIF"
2582

    
2583
#: src/importcsv.c:737
2584
#, fuzzy
2585
msgid "Address Book Field"
2586
msgstr "Sổ địa chỉ:"
2587

    
2588
#: src/importcsv.c:754
2589
msgid "Reorder address book fields with the Up and Down button."
2590
msgstr ""
2591

    
2592
#: src/importcsv.c:789 src/prefs_actions.c:310 src/prefs_customheader.c:279
2593
#: src/prefs_display_header.c:287 src/prefs_display_items.c:233
2594
#: src/prefs_summary_column.c:301
2595
msgid "Up"
2596
msgstr "Lên"
2597

    
2598
#: src/importcsv.c:791 src/prefs_actions.c:316 src/prefs_customheader.c:285
2599
#: src/prefs_display_header.c:293 src/prefs_display_items.c:237
2600
#: src/prefs_summary_column.c:305
2601
msgid "Down"
2602
msgstr "Xuống"
2603

    
2604
#: src/importcsv.c:833 src/importldif.c:653
2605
msgid "Address Book :"
2606
msgstr "Sổ địa chỉ:"
2607

    
2608
#: src/importcsv.c:843 src/importldif.c:663
2609
msgid "File Name :"
2610
msgstr "Tên tập tin:"
2611

    
2612
#: src/importcsv.c:854 src/importldif.c:673
2613
msgid "Records :"
2614
msgstr "Mảng:"
2615

    
2616
#: src/importcsv.c:882
2617
#, fuzzy
2618
msgid "Import CSV file into Address Book"
2619
msgstr "Nhập khẩu tập tin LDIF vào sổ địa chỉ"
2620

    
2621
#. Button panel
2622
#: src/importcsv.c:914 src/importldif.c:733 src/prefs_toolbar.c:74
2623
msgid "Next"
2624
msgstr "Tiếp"
2625

    
2626
#: src/importcsv.c:915 src/importldif.c:734 src/prefs_toolbar.c:77
2627
msgid "Prev"
2628
msgstr "Trước"
2629

    
2630
#: src/importcsv.c:947 src/importldif.c:766
2631
msgid "File Info"
2632
msgstr "Thông tin tập tin"
2633

    
2634
#: src/importcsv.c:948
2635
#, fuzzy
2636
msgid "Fields"
2637
msgstr "Trường LDIF"
2638

    
2639
#: src/importcsv.c:949 src/importldif.c:768
2640
msgid "Finish"
2641
msgstr "Hoàn thành"
2642

    
2643
#: src/importldif.c:125
2644
msgid "Select and rename LDIF field names to import."
2645
msgstr "Chọn và đổi tên các trường LDIF để nhập khẩu."
2646

    
2647
#: src/importldif.c:341
2648
msgid "Error reading LDIF fields."
2649
msgstr "Lỗi khi đọc các trường LDIF."
2650

    
2651
#: src/importldif.c:364
2652
msgid "LDIF file imported successfully."
2653
msgstr "Nhập khẩu thành công tập tin LDIF."
2654

    
2655
#: src/importldif.c:426
2656
msgid "Select LDIF File"
2657
msgstr "Chọn tập tin LDIF"
2658

    
2659
#: src/importldif.c:531 src/importldif.c:581
2660
msgid "LDIF Field"
2661
msgstr "Trường LDIF"
2662

    
2663
#: src/importldif.c:532
2664
msgid "Attribute Name"
2665
msgstr "Tên thuộc tính"
2666

    
2667
#: src/importldif.c:591
2668
msgid "Attribute"
2669
msgstr "Thuộc tính"
2670

    
2671
#: src/importldif.c:600 src/select-keys.c:335
2672
msgid "Select"
2673
msgstr "Chọn"
2674

    
2675
#: src/importldif.c:701
2676
msgid "Import LDIF file into Address Book"
2677
msgstr "Nhập khẩu tập tin LDIF vào sổ địa chỉ"
2678

    
2679
#: src/importldif.c:767
2680
msgid "Attributes"
2681
msgstr "Thuộc tính"
2682

    
2683
#: src/inc.c:159
2684
#, c-format
2685
msgid "Sylpheed: %d new messages"
2686
msgstr "Sylpheed: %d thư mới"
2687

    
2688
#: src/inc.c:477
2689
#, fuzzy
2690
msgid "Authenticating with POP3"
2691
msgstr "Đang xác thực"
2692

    
2693
#: src/inc.c:503
2694
msgid "Retrieving new messages"
2695
msgstr "Đang tải về thư mới"
2696

    
2697
#: src/inc.c:546
2698
msgid "Standby"
2699
msgstr "Đợi"
2700

    
2701
#: src/inc.c:683 src/inc.c:733
2702
msgid "Cancelled"
2703
msgstr "Đã bị huỷ bỏ"
2704

    
2705
#: src/inc.c:694
2706
msgid "Retrieving"
2707
msgstr "Đang tải về"
2708

    
2709
#: src/inc.c:703 src/inc.c:1013
2710
#, fuzzy, c-format
2711
msgid "%d message(s) (%s) received"
2712
msgstr "Xong (%d thư (%s) nhận được)"
2713

    
2714
#: src/inc.c:707
2715
#, fuzzy, c-format
2716
msgid "no new messages"
2717
msgstr "Không có thư mới."
2718

    
2719
#: src/inc.c:708
2720
#, fuzzy
2721
msgid "Done"
2722
msgstr "Xong."
2723

    
2724
#: src/inc.c:713
2725
msgid "Connection failed"
2726
msgstr "Kết nối thất bại"
2727

    
2728
#: src/inc.c:716
2729
msgid "Auth failed"
2730
msgstr "Xác thực thất bại"
2731

    
2732
#: src/inc.c:720
2733
msgid "Locked"
2734
msgstr "Đã khoá"
2735

    
2736
#: src/inc.c:730
2737
msgid "Timeout"
2738
msgstr "Hết giờ"
2739

    
2740
#: src/inc.c:780
2741
#, c-format
2742
msgid "Finished (%d new message(s))"
2743
msgstr "Hoàn tất (%d thư mới)"
2744

    
2745
#: src/inc.c:783
2746
#, c-format
2747
msgid "Finished (no new messages)"
2748
msgstr "Hoàn tất (không có thư mới)"
2749

    
2750
#: src/inc.c:792
2751
msgid "Some errors occurred while getting mail."
2752
msgstr "Xảy ra một số lỗi khi nhận thư."
2753

    
2754
#: src/inc.c:826
2755
#, c-format
2756
msgid "getting new messages of account %s...\n"
2757
msgstr "đang nhận thư mới của tài khoản %s...\n"
2758

    
2759
#: src/inc.c:830
2760
#, fuzzy, c-format
2761
msgid "%s: Authenticating with POP3"
2762
msgstr "Đang xác thực"
2763

    
2764
#: src/inc.c:833
2765
#, c-format
2766
msgid "%s: Retrieving new messages"
2767
msgstr "%s: Đang nhận thư mới"
2768

    
2769
#: src/inc.c:838
2770
#, c-format
2771
msgid "Connecting to POP3 server: %s..."
2772
msgstr "Đang kết nối tới máy chủ POP3: %s..."
2773

    
2774
#: src/inc.c:852
2775
#, c-format
2776
msgid "Can't connect to POP3 server: %s:%d\n"
2777
msgstr "Không thể kết nối tới máy thủ POP3: %s:%d\n"
2778

    
2779
#: src/inc.c:932 src/rpop3.c:820 src/send_message.c:813
2780
#, c-format
2781
msgid "Authenticating..."
2782
msgstr "Đang xác thực..."
2783

    
2784
#: src/inc.c:933
2785
#, c-format
2786
msgid "Retrieving messages from %s..."
2787
msgstr "Đang lấy thư trên %s..."
2788

    
2789
#: src/inc.c:938
2790
msgid "Getting the number of new messages (STAT)..."
2791
msgstr "Đang xác định số lượng thư mới (STAT)..."
2792

    
2793
#: src/inc.c:942
2794
msgid "Getting the number of new messages (LAST)..."
2795
msgstr "Đang xác định số lượng thư mới (LAST)..."
2796

    
2797
#: src/inc.c:946
2798
msgid "Getting the number of new messages (UIDL)..."
2799
msgstr "Đang xác định số lượng thư mới (UIDL)..."
2800

    
2801
#: src/inc.c:950
2802
msgid "Getting the size of messages (LIST)..."
2803
msgstr "Đang xác định kích thước thư (LIST)..."
2804

    
2805
#: src/inc.c:960
2806
#, c-format
2807
msgid "Deleting message %d"
2808
msgstr "Đang xoá thư %d"
2809

    
2810
#: src/inc.c:967 src/send_message.c:831
2811
msgid "Quitting"
2812
msgstr "Đang thoát"
2813

    
2814
#: src/inc.c:992
2815
#, c-format
2816
msgid "Retrieving message (%d / %d) (%s / %s)"
2817
msgstr "Đang lấy thư (%d / %d) (%s / %s)"
2818

    
2819
#: src/inc.c:1201 src/inc.c:1221 src/summaryview.c:4503
2820
msgid ""
2821
"Execution of the junk filter command failed.\n"
2822
"Please check the junk mail control setting."
2823
msgstr ""
2824

    
2825
#: src/inc.c:1274
2826
msgid "Connection failed."
2827
msgstr "Kết nối thất bại."
2828

    
2829
#: src/inc.c:1280
2830
msgid "Error occurred while processing mail."
2831
msgstr "Có lỗi khi xử lí thư."
2832

    
2833
#: src/inc.c:1285
2834
#, c-format
2835
msgid ""
2836
"Error occurred while processing mail:\n"
2837
"%s"
2838
msgstr ""
2839
"Có lỗi khi xử lí thư:\n"
2840
"%s"
2841

    
2842
#: src/inc.c:1291
2843
msgid "No disk space left."
2844
msgstr "Ổ cứng bị đầy."
2845

    
2846
#: src/inc.c:1296
2847
msgid "Can't write file."
2848
msgstr "Không thể ghi lên tập tin"
2849

    
2850
#: src/inc.c:1301
2851
msgid "Socket error."
2852
msgstr "Lỗi socket."
2853

    
2854
#. consider EOF right after QUIT successful
2855
#: src/inc.c:1307 src/rpop3.c:544 src/rpop3.c:545 src/send_message.c:760
2856
#: src/send_message.c:966
2857
msgid "Connection closed by the remote host."
2858
msgstr "Kết nối bị ngắt bởi máy từ xa."
2859

    
2860
#: src/inc.c:1313
2861
msgid "Mailbox is locked."
2862
msgstr "Hộp thư bị khoá."
2863

    
2864
#: src/inc.c:1317
2865
#, c-format
2866
msgid ""
2867
"Mailbox is locked:\n"
2868
"%s"
2869
msgstr ""
2870
"Hộp thư bị khoá:\n"
2871
"%s"
2872

    
2873
#: src/inc.c:1323 src/rpop3.c:519 src/rpop3.c:524 src/send_message.c:946
2874
msgid "Authentication failed."
2875
msgstr "Xác thực thất bại."
2876

    
2877
#: src/inc.c:1328 src/rpop3.c:521 src/send_message.c:949
2878
#, c-format
2879
msgid ""
2880
"Authentication failed:\n"
2881
"%s"
2882
msgstr ""
2883
"Xác thực thất bại:\n"
2884
"%s"
2885

    
2886
#: src/inc.c:1333 src/rpop3.c:549 src/rpop3.c:550 src/send_message.c:970
2887
msgid "Session timed out."
2888
msgstr "Phiên làm việc hết giờ."
2889

    
2890
#: src/inc.c:1374
2891
msgid "Incorporation cancelled\n"
2892
msgstr "Sáp nhập bị huỷ bỏ\n"
2893

    
2894
#: src/inc.c:1476
2895
#, c-format
2896
msgid "Getting new messages from %s into %s...\n"
2897
msgstr "Đang lấy thư từ %s vào %s...\n"
2898

    
2899
#: src/inputdialog.c:146
2900
#, c-format
2901
msgid "Input password for %s on %s:"
2902
msgstr "Nhập mật khẩu cho %s trên %s:"
2903

    
2904
#: src/inputdialog.c:148
2905
msgid "Input password"
2906
msgstr "Nhập mật khẩu"
2907

    
2908
#: src/logwindow.c:68
2909
msgid "Protocol log"
2910
msgstr "Theo dõi giao thức"
2911

    
2912
#: src/main.c:224
2913
msgid "g_thread is not supported by glib.\n"
2914
msgstr "g_thread không được glib hỗ trợ.\n"
2915

    
2916
#: src/main.c:532
2917
#, c-format
2918
msgid "Usage: %s [OPTION]...\n"
2919
msgstr "Cách dùng: %s [TUỲ CHỌN]...\n"
2920

    
2921
#: src/main.c:535
2922
msgid "  --compose [address]    open composition window"
2923
msgstr "  --compose [địa chỉ]    mở cửa sổ soạn thảo"
2924

    
2925
#: src/main.c:536
2926
msgid ""
2927
"  --attach file1 [file2]...\n"
2928
"                         open composition window with specified files\n"
2929
"                         attached"
2930
msgstr ""
2931
"  --attach tập_tin_1 [tập_tin_2]...\n"
2932
"                         mở cửa sổ soạn thảo với tập tin đính kèm\n"
2933
"                         đã chỉ định"
2934

    
2935
#: src/main.c:539
2936
msgid "  --receive              receive new messages"
2937
msgstr "  --receive              nhận thư mới"
2938

    
2939
#: src/main.c:540
2940
msgid "  --receive-all          receive new messages of all accounts"
2941
msgstr "  --receive-all          nhận thư mới từ mọi tài khoản"
2942

    
2943
#: src/main.c:541
2944
msgid "  --send                 send all queued messages"
2945
msgstr "  --send                 gửi mọi thư đã xếp hàng"
2946

    
2947
#: src/main.c:542
2948
msgid "  --status [folder]...   show the total number of messages"
2949
msgstr "  --status [thư mục]...   hiện tổng số thư"
2950

    
2951
#: src/main.c:543
2952
msgid ""
2953
"  --status-full [folder]...\n"
2954
"                         show the status of each folder"
2955
msgstr ""
2956
"  --status-full [thư mục]...\n"
2957
"                         hiện trạng thái của từng thư mục"
2958

    
2959
#: src/main.c:545
2960
msgid "  --open folderid/msgnum open message in new window"
2961
msgstr ""
2962

    
2963
#: src/main.c:546
2964
msgid ""
2965
"  --configdir dirname    specify directory which stores configuration files"
2966
msgstr ""
2967

    
2968
#: src/main.c:548
2969
msgid "  --ipcport portnum      specify port for IPC remote commands"
2970
msgstr ""
2971

    
2972
#: src/main.c:550
2973
msgid "  --exit                 exit Sylpheed"
2974
msgstr "  --exit                đóng Sylpheed"
2975

    
2976
#: src/main.c:551
2977
msgid "  --debug                debug mode"
2978
msgstr "  --debug                chế độ gỡ lỗi"
2979

    
2980
#: src/main.c:552
2981
msgid "  --help                 display this help and exit"
2982
msgstr "  --help                 hiển thị phần giúp đỡ này và thoát"
2983

    
2984
#: src/main.c:553
2985
msgid "  --version              output version information and exit"
2986
msgstr "  --version              đưa ra thông tin phiên bản và thoát"
2987

    
2988
#: src/main.c:557
2989
#, c-format
2990
msgid "Press any key..."
2991
msgstr ""
2992

    
2993
#: src/main.c:638
2994
msgid "Filename encoding"
2995
msgstr "Mã của tên tập tin"
2996

    
2997
#: src/main.c:639
2998
msgid ""
2999
"The locale encoding is not UTF-8, but the environmental variable "
3000
"G_FILENAME_ENCODING is not set.\n"
3001
"If the locale encoding is used for file name or directory name, it will not "
3002
"work correctly.\n"
3003
"In that case, you must set the following environmental variable (see README "
3004
"for detail):\n"
3005
"\n"
3006
"\tG_FILENAME_ENCODING=@locale\n"
3007
"\n"
3008
"Continue?"
3009
msgstr ""
3010
"Mã kí tự bản địa không phải là UTF-8, nhưng biến môi trường "
3011
"G_FILENAME_ENCODING chưa được đặt.\n"
3012
"Nếu mã kí tự bản địa được dùng cho tên tập tin hoặc thư mục, nó sẽ làm việc "
3013
"chính xác.\n"
3014
"Trong trường hợp đó, bạn phải đặt biến môi trường sau đây (xem README để "
3015
"biết thêm chi tiết):\n"
3016
"\n"
3017
"\tG_FILENAME_ENCODING=@locale\n"
3018
"\n"
3019
"Tiếp tục?"
3020

    
3021
#: src/main.c:678
3022
msgid "Composing message exists. Really quit?"
3023
msgstr "Đang viết thư. Bạn thực sự muốn thoát?"
3024

    
3025
#: src/main.c:689
3026
msgid "Queued messages"
3027
msgstr "Các thư đang đợi gửi"
3028

    
3029
#: src/main.c:690
3030
msgid "Some unsent messages are queued. Exit now?"
3031
msgstr "Một số thư chưa gửi đã được xếp hàng. Thoát bây giờ?"
3032

    
3033
#: src/main.c:787
3034
msgid ""
3035
"GnuPG is not installed properly, or its version is too old.\n"
3036
"OpenPGP support disabled."
3037
msgstr ""
3038
"GnuPG không được cài đặt hoàn hảo, hoặc phiên bản quá cũ.\n"
3039
"Việc hỗ trợ OpenGPG bị cấm."
3040

    
3041
#. remote command mode
3042
#: src/main.c:1129
3043
msgid "another Sylpheed is already running.\n"
3044
msgstr "một tiến trình Sylpheed khác đang chạy.\n"
3045

    
3046
#: src/main.c:1399
3047
msgid "Migration of configuration"
3048
msgstr "Di trú cấu hình"
3049

    
3050
#: src/main.c:1400
3051
msgid ""
3052
"The previous version of configuration found.\n"
3053
"Do you want to migrate it?"
3054
msgstr ""
3055
"Tìm thấy phiên bản trước của cấu hình.\n"
3056
"Bạn có muốn di trú nó không?"
3057

    
3058
#: src/mainwindow.c:541
3059
msgid "/_File/_Folder"
3060
msgstr "/_Tập tin/_Thư mục"
3061

    
3062
#: src/mainwindow.c:542
3063
msgid "/_File/_Folder/Create _new folder..."
3064
msgstr "/_Tập tin/_Thư mục/_Tạo thư mục mới..."
3065

    
3066
#: src/mainwindow.c:544
3067
msgid "/_File/_Folder/_Rename folder..."
3068
msgstr "/_Tập tin/_Thư mục/Đổi tê_n thư mục..."
3069

    
3070
#: src/mainwindow.c:545
3071
msgid "/_File/_Folder/_Move folder..."
3072
msgstr "/_Tập tin/_Thư mục/_Di chuyển thư mục"
3073

    
3074
#: src/mainwindow.c:546
3075
msgid "/_File/_Folder/_Delete folder"
3076
msgstr "/_Tập tin/_Thư mục/_Xoá thư mục"
3077

    
3078
#: src/mainwindow.c:547
3079
msgid "/_File/_Mailbox"
3080
msgstr "/_Tập tin/_Hộp thư"
3081

    
3082
#: src/mainwindow.c:548
3083
msgid "/_File/_Mailbox/Add _mailbox..."
3084
msgstr "/_Tập tin/_Hộp thư/_Thêm hộp thư..."
3085

    
3086
#: src/mainwindow.c:549
3087
msgid "/_File/_Mailbox/_Remove mailbox"
3088
msgstr "/_Tập tin/_Hộp thư/_Xoá hộp thư"
3089

    
3090
#: src/mainwindow.c:550 src/mainwindow.c:555
3091
msgid "/_File/_Mailbox/---"
3092
msgstr "/_Tập tin/_Hộp thư/---"
3093

    
3094
#: src/mainwindow.c:551
3095
msgid "/_File/_Mailbox/_Check for new messages"
3096
msgstr "/_Tập tin/_Hộp thư/_Kiểm tra thư mới"
3097

    
3098
#: src/mainwindow.c:553
3099
msgid "/_File/_Mailbox/Check for new messages in _all mailboxes"
3100
msgstr "/_Tập tin/_Hộp thư/Kiể_m tra thư mới ở mọi hộp thư"
3101

    
3102
#: src/mainwindow.c:556
3103
msgid "/_File/_Mailbox/R_ebuild folder tree"
3104
msgstr "/_Tập tin/_Hộp thư/_Làm lại cây thư mục"
3105

    
3106
#: src/mainwindow.c:559
3107
msgid "/_File/_Import mbox file..."
3108
msgstr "/_Tập tin/_Nhập khẩu tập tin mbox..."
3109

    
3110
#: src/mainwindow.c:560
3111
msgid "/_File/_Export to mbox file..."
3112
msgstr "/_Tập tin/_Xuất khẩu tập tin mbox..."
3113

    
3114
#: src/mainwindow.c:562
3115
msgid "/_File/Empty all _trash"
3116
msgstr "/_Tập tin/Đổ _rác"
3117

    
3118
#: src/mainwindow.c:564 src/messageview.c:150
3119
msgid "/_File/_Save as..."
3120
msgstr "/_Tập tin/_Lưu là..."
3121

    
3122
#: src/mainwindow.c:567 src/messageview.c:153
3123
#, fuzzy
3124
msgid "/_File/Page set_up..."
3125
msgstr "/_Tập tin/_Lưu là..."
3126

    
3127
#: src/mainwindow.c:569 src/messageview.c:155
3128
msgid "/_File/_Print..."
3129
msgstr "/_Tập tin/I_n..."
3130

    
3131
#: src/mainwindow.c:571
3132
msgid "/_File/_Work offline"
3133
msgstr "/_Tập tin/Làm _việc ngoại tuyến"
3134

    
3135
#. {N_("/_File/_Close"),		"<alt>W", app_exit_cb, 0, NULL},
3136
#: src/mainwindow.c:574
3137
msgid "/_File/E_xit"
3138
msgstr "/_Tập tin/Th_oát"
3139

    
3140
#: src/mainwindow.c:579
3141
msgid "/_Edit/Select _thread"
3142
msgstr "/_Soạn/_Chọn luồng"
3143

    
3144
#: src/mainwindow.c:581 src/messageview.c:163
3145
msgid "/_Edit/_Find in current message..."
3146
msgstr "/_Soạn/_Tìm trong thư hiện tại..."
3147

    
3148
#: src/mainwindow.c:583
3149
msgid "/_Edit/_Search messages..."
3150
msgstr "/_Soạn/Tìm _kiếm thư..."
3151

    
3152
#: src/mainwindow.c:584
3153
#, fuzzy
3154
msgid "/_Edit/_Quick search"
3155
msgstr "/_Soạn/_Dán"
3156

    
3157
#: src/mainwindow.c:587
3158
msgid "/_View/Show or hi_de"
3159
msgstr "/_Xem/_Hiện hoặc ẩn"
3160

    
3161
#: src/mainwindow.c:588
3162
msgid "/_View/Show or hi_de/_Folder tree"
3163
msgstr "/_Xem/_Hiện hoặc ẩn/_Cây thư mục"
3164

    
3165
#: src/mainwindow.c:590
3166
msgid "/_View/Show or hi_de/_Message view"
3167
msgstr "/_Xem/_Hiện hoặc ẩn/_Khung xem thư"
3168

    
3169
#: src/mainwindow.c:592
3170
msgid "/_View/Show or hi_de/_Toolbar"
3171
msgstr "/_Xem/_Hiện hoặc ẩn/_Thanh công cụ"
3172

    
3173
#: src/mainwindow.c:594
3174
msgid "/_View/Show or hi_de/_Toolbar/Icon _and text"
3175
msgstr "/_Xem/_Hiện hoặc ẩn/_Thanh công cụ/Biểu tượng _và nhãn"
3176

    
3177
#: src/mainwindow.c:596
3178
#, fuzzy
3179
msgid "/_View/Show or hi_de/_Toolbar/Text at the _right of icon"
3180
msgstr "/_Xem/_Hiện hoặc ẩn/_Thanh công cụ/_Biểu tượng"
3181

    
3182
#: src/mainwindow.c:598
3183
msgid "/_View/Show or hi_de/_Toolbar/_Icon"
3184
msgstr "/_Xem/_Hiện hoặc ẩn/_Thanh công cụ/_Biểu tượng"
3185

    
3186
#: src/mainwindow.c:600
3187
msgid "/_View/Show or hi_de/_Toolbar/_Text"
3188
msgstr "/_Xem/_Hiện hoặc ẩn/_Thanh công cụ/_Nhãn"
3189

    
3190
#: src/mainwindow.c:602
3191
msgid "/_View/Show or hi_de/_Toolbar/_None"
3192
msgstr "/_Xem/_Hiện hoặc ẩn/_Thanh công cụ/_Không"
3193

    
3194
#: src/mainwindow.c:604
3195
msgid "/_View/Show or hi_de/_Search bar"
3196
msgstr "/_Xem/_Hiện hoặc ẩn/T_hanh tìm kiếm"
3197

    
3198
#: src/mainwindow.c:606
3199
msgid "/_View/Show or hi_de/Status _bar"
3200
msgstr "/_Xem/_Hiện hoặc ẩn/T_hanh trạng thái"
3201

    
3202
#: src/mainwindow.c:608
3203
#, fuzzy
3204
msgid "/_View/_Customize toolbar..."
3205
msgstr "/_Xem/Đi _tới/Thư mụ_c khác..."
3206

    
3207
#: src/mainwindow.c:610
3208
#, fuzzy
3209
msgid "/_View/Layou_t"
3210
msgstr "/_Xem/_Sắp xếp"
3211

    
3212
#: src/mainwindow.c:611
3213
#, fuzzy
3214
msgid "/_View/Layou_t/_Normal"
3215
msgstr "/_Xem/_Sắp xếp/theo người _gửi"
3216

    
3217
#: src/mainwindow.c:612
3218
msgid "/_View/Layou_t/_Vertical"
3219
msgstr ""
3220

    
3221
#: src/mainwindow.c:613
3222
msgid "/_View/Separate f_older tree"
3223
msgstr "/_Xem/_Cây thư mục riêng rẽ"
3224

    
3225
#: src/mainwindow.c:614
3226
msgid "/_View/Separate _message view"
3227
msgstr "/_Xem/_Khung xem thư riêng rẽ"
3228

    
3229
#: src/mainwindow.c:616
3230
msgid "/_View/_Sort"
3231
msgstr "/_Xem/_Sắp xếp"
3232

    
3233
#: src/mainwindow.c:617
3234
msgid "/_View/_Sort/by _number"
3235
msgstr "/_Xem/_Sắp xếp/theo _số"
3236

    
3237
#: src/mainwindow.c:618
3238
msgid "/_View/_Sort/by s_ize"
3239
msgstr "/_Xem/_Sắp xếp/theo _kích thước"
3240

    
3241
#: src/mainwindow.c:619
3242
msgid "/_View/_Sort/by _date"
3243
msgstr "/_Xem/_Sắp xếp/th_eo thời gian"
3244

    
3245
#: src/mainwindow.c:620
3246
msgid "/_View/_Sort/by t_hread date"
3247
msgstr "/_Xem/_Sắp xếp/th_eo thời gian của luồng"
3248

    
3249
#: src/mainwindow.c:621
3250
msgid "/_View/_Sort/by _from"
3251
msgstr "/_Xem/_Sắp xếp/theo người _gửi"
3252

    
3253
#: src/mainwindow.c:622
3254
msgid "/_View/_Sort/by _recipient"
3255
msgstr "/_Xem/_Sắp xếp/theo người _nhận"
3256

    
3257
#: src/mainwindow.c:623
3258
msgid "/_View/_Sort/by _subject"
3259
msgstr "/_Xem/_Sắp xếp/theo tiê_u đề"
3260

    
3261
#: src/mainwindow.c:624
3262
msgid "/_View/_Sort/by _color label"
3263
msgstr "/_Xem/_Sắp xếp/theo nhãn _màu"
3264

    
3265
#: src/mainwindow.c:626
3266
msgid "/_View/_Sort/by _mark"
3267
msgstr "/_Xem/_Sắp xếp/theo đánh _dấu"
3268

    
3269
#: src/mainwindow.c:627
3270
msgid "/_View/_Sort/by _unread"
3271
msgstr "/_Xem/_Sắp xếp/theo _chưa đọc"
3272

    
3273
#: src/mainwindow.c:628
3274
msgid "/_View/_Sort/by a_ttachment"
3275
msgstr "/_Xem/_Sắp xếp/theo đín_h kèm"
3276

    
3277
#: src/mainwindow.c:630
3278
msgid "/_View/_Sort/D_on't sort"
3279
msgstr "/_Xem/_Sắp xếp/Không sắp _xếp"
3280

    
3281
#: src/mainwindow.c:631 src/mainwindow.c:634
3282
msgid "/_View/_Sort/---"
3283
msgstr "/_Xem/_Sắp xếp/---"
3284

    
3285
#: src/mainwindow.c:632
3286
msgid "/_View/_Sort/Ascending"
3287
msgstr "/_Xem/_Sắp xếp/_Tăng dần"
3288

    
3289
#: src/mainwindow.c:633
3290
msgid "/_View/_Sort/Descending"
3291
msgstr "/_Xem/_Sắp xếp/_Giảm dần"
3292

    
3293
#: src/mainwindow.c:635
3294
msgid "/_View/_Sort/_Attract by subject"
3295
msgstr "/_Xem/_Sắp xếp/Tập t_rung theo tiêu đề"
3296

    
3297
#: src/mainwindow.c:637
3298
msgid "/_View/Th_read view"
3299
msgstr "/_Xem/_Xem theo luồng"
3300

    
3301
#: src/mainwindow.c:638
3302
msgid "/_View/E_xpand all threads"
3303
msgstr "/_Xem/Mở mọi l_uồng"
3304

    
3305
#: src/mainwindow.c:639
3306
msgid "/_View/Co_llapse all threads"
3307
msgstr "/_Xem/Đón_g mọi luồng"
3308

    
3309
#: src/mainwindow.c:640
3310
msgid "/_View/Set display _item..."
3311
msgstr "/_Xem/Chọ_n mục hiển thị..."
3312

    
3313
#: src/mainwindow.c:643
3314
msgid "/_View/_Go to"
3315
msgstr "/_Xem/Đi _tới"
3316

    
3317
#: src/mainwindow.c:644
3318
msgid "/_View/_Go to/_Prev message"
3319
msgstr "/_Xem/Đi _tới/Thư _trước"
3320

    
3321
#: src/mainwindow.c:645
3322
msgid "/_View/_Go to/_Next message"
3323
msgstr "/_Xem/Đi _tới/Thư tiế_p theo"
3324

    
3325
#: src/mainwindow.c:646 src/mainwindow.c:651 src/mainwindow.c:654
3326
#: src/mainwindow.c:659 src/mainwindow.c:664
3327
msgid "/_View/_Go to/---"
3328
msgstr "/_Xem/Đi _tới/---"
3329

    
3330
#: src/mainwindow.c:647
3331
msgid "/_View/_Go to/P_rev unread message"
3332
msgstr "/_Xem/Đi _tới/Thư trước (_chưa đọc)"
3333

    
3334
#: src/mainwindow.c:649
3335
msgid "/_View/_Go to/N_ext unread message"
3336
msgstr "/_Xem/Đi _tới/Thư tiếp theo (chư_a đọc)"
3337

    
3338
#: src/mainwindow.c:652
3339
msgid "/_View/_Go to/Prev ne_w message"
3340
msgstr "/_Xem/Đi _tới/Thư trước (_mới)"
3341

    
3342
#: src/mainwindow.c:653
3343
msgid "/_View/_Go to/Ne_xt new message"
3344
msgstr "/_Xem/Đi _tới/T_hư tiếp theo (mới)"
3345

    
3346
#: src/mainwindow.c:655
3347
msgid "/_View/_Go to/Prev _marked message"
3348
msgstr "/_Xem/Đi _tới/Thư trước (đánh _dấu)"
3349

    
3350
#: src/mainwindow.c:657
3351
msgid "/_View/_Go to/Next m_arked message"
3352
msgstr "/_Xem/Đi _tới/Thư tiếp the_o (đánh dấu)"
3353

    
3354
#: src/mainwindow.c:660
3355
msgid "/_View/_Go to/Prev _labeled message"
3356
msgstr "/_Xem/Đi _tới/Thư trước (đã _gán nhãn)"
3357

    
3358
#: src/mainwindow.c:662
3359
msgid "/_View/_Go to/Next la_beled message"
3360
msgstr "/_Xem/Đi _tới/Thư tiếp th_eo (đã gán nhãn)"
3361

    
3362
#: src/mainwindow.c:665
3363
msgid "/_View/_Go to/Other _folder..."
3364
msgstr "/_Xem/Đi _tới/Thư mụ_c khác..."
3365

    
3366
#: src/mainwindow.c:674 src/messageview.c:174
3367
msgid "/_View/Character _encoding/_Auto detect"
3368
msgstr "/_Xem/Mã _kí tự/_Tự động xác định"
3369

    
3370
#: src/mainwindow.c:687 src/messageview.c:187
3371
msgid "/_View/Character _encoding/Western European (Windows-1252)"
3372
msgstr "/_Xem/Mã _kí tự/Đông Âu (Windows-1252)"
3373

    
3374
#: src/mainwindow.c:735 src/messageview.c:227
3375
msgid "/_View/Character _encoding/Japanese (ISO-2022-JP-2)"
3376
msgstr "/_Xem/Mã _kí tự/Nhật Bản (ISO-2022-JP-2)"
3377

    
3378
#: src/mainwindow.c:737 src/messageview.c:229
3379
msgid "/_View/Character _encoding/Japanese (_EUC-JP)"
3380
msgstr "/_Xem/Mã _kí tự/Nhật Bản (_EUC-JP)"
3381

    
3382
#: src/mainwindow.c:739 src/messageview.c:231
3383
msgid "/_View/Character _encoding/Japanese (_Shift__JIS)"
3384
msgstr "/_Xem/Mã _kí tự/Nhật Bản (_Shift__JIS)"
3385

    
3386
#: src/mainwindow.c:749 src/messageview.c:240
3387
msgid "/_View/Character _encoding/Traditional Chinese (EUC-_TW)"
3388
msgstr "/_Xem/Mã _kí tự/Hán phồn thể (EUC-_TW)"
3389

    
3390
#: src/mainwindow.c:751 src/messageview.c:242
3391
msgid "/_View/Character _encoding/Chinese (ISO-2022-_CN)"
3392
msgstr "/_Xem/Mã _kí tự/Hán (ISO-2022-_CN)"
3393

    
3394
#: src/mainwindow.c:757 src/messageview.c:247
3395
msgid "/_View/Character _encoding/Korean (ISO-2022-KR)"
3396
msgstr "/_Xem/Mã _kí tự/Triều Tiên (ISO-2022-KR)"
3397

    
3398
#: src/mainwindow.c:770 src/summaryview.c:461
3399
msgid "/_View/Open in new _window"
3400
msgstr "/_Xem/_Mở trong cửa sổ mới"
3401

    
3402
#: src/mainwindow.c:771 src/messageview.c:259 src/summaryview.c:463
3403
msgid "/_View/Mess_age source"
3404
msgstr "/_Xem/_Nguồn thư"
3405

    
3406
#: src/mainwindow.c:772 src/messageview.c:260 src/summaryview.c:464
3407
#, fuzzy
3408
msgid "/_View/All _headers"
3409
msgstr "/_Xem/Mọi _header"
3410

    
3411
#: src/mainwindow.c:774
3412
msgid "/_View/_Update summary"
3413
msgstr "/_Xem/_Cập nhật tóm tắt"
3414

    
3415
#: src/mainwindow.c:776 src/messageview.c:263
3416
msgid "/_Message"
3417
msgstr "/_Thư"
3418

    
3419
#: src/mainwindow.c:777
3420
msgid "/_Message/Recei_ve"
3421
msgstr "/_Thư/_Nhận"
3422

    
3423
#: src/mainwindow.c:778
3424
msgid "/_Message/Recei_ve/Get from _current account"
3425
msgstr "/_Thư/_Nhận/_Từ tài khoản mặc định"
3426

    
3427
#: src/mainwindow.c:780
3428
msgid "/_Message/Recei_ve/Get from _all accounts"
3429
msgstr "/_Thư/_Nhận/Từ _mọi tài khoản"
3430

    
3431
#: src/mainwindow.c:782
3432
#, fuzzy
3433
msgid "/_Message/Recei_ve/Stop receivin_g"
3434
msgstr "/_Thư/_Nhận/_Huỷ bỏ việc lấy thư"
3435

    
3436
#: src/mainwindow.c:784
3437
#, fuzzy
3438
msgid "/_Message/Recei_ve/_Remote mailbox..."
3439
msgstr "/_Thư/_Nhận/Từ _mọi tài khoản"
3440

    
3441
#: src/mainwindow.c:786
3442
msgid "/_Message/Recei_ve/---"
3443
msgstr "/_Thư/_Nhận/---"
3444

    
3445
#: src/mainwindow.c:787
3446
msgid "/_Message/_Send queued messages"
3447
msgstr "/_Thư/_Nhận/_Gửi thư đang xếp hàng"
3448

    
3449
#: src/mainwindow.c:788 src/mainwindow.c:790 src/mainwindow.c:797
3450
#: src/mainwindow.c:802 src/mainwindow.c:805 src/mainwindow.c:816
3451
#: src/mainwindow.c:818 src/mainwindow.c:821 src/messageview.c:266
3452
#: src/messageview.c:274 src/messageview.c:279
3453
msgid "/_Message/---"
3454
msgstr "/_Thư/---"
3455

    
3456
#: src/mainwindow.c:789 src/messageview.c:264
3457
msgid "/_Message/Compose _new message"
3458
msgstr "/_Thư/_Viết thư mới"
3459

    
3460
#: src/mainwindow.c:791 src/messageview.c:267
3461
msgid "/_Message/_Reply"
3462
msgstr "/_Thư/_Hồi âm"
3463

    
3464
#: src/mainwindow.c:792
3465
msgid "/_Message/Repl_y to"
3466
msgstr "/_Thư/Hồi â_m tới"
3467

    
3468
#: src/mainwindow.c:793 src/messageview.c:268
3469
msgid "/_Message/Repl_y to/_all"
3470
msgstr "/_Thư/Hồi â_m tới/_tất cả"
3471

    
3472
#: src/mainwindow.c:794 src/messageview.c:270
3473
msgid "/_Message/Repl_y to/_sender"
3474
msgstr "/_Thư/Hồi â_m tới/_người gửi"
3475

    
3476
#: src/mainwindow.c:795 src/messageview.c:272
3477
msgid "/_Message/Repl_y to/mailing _list"
3478
msgstr "/_Thư/Hồi â_m tới/_hộp thư chung"
3479

    
3480
#: src/mainwindow.c:798 src/messageview.c:275
3481
msgid "/_Message/_Forward"
3482
msgstr "/_Thư/_Chuyển tiếp"
3483

    
3484
#: src/mainwindow.c:799 src/messageview.c:276
3485
msgid "/_Message/For_ward as attachment"
3486
msgstr "/_Thư/Ch_uyển tiếp ở dạng đính kèm"
3487

    
3488
#: src/mainwindow.c:801 src/messageview.c:278
3489
msgid "/_Message/Redirec_t"
3490
msgstr "/_Thư/Chu_yển hướng"
3491

    
3492
#: src/mainwindow.c:803
3493
msgid "/_Message/M_ove..."
3494
msgstr "/_Thư/_Di chuyển..."
3495

    
3496
#: src/mainwindow.c:804
3497
msgid "/_Message/_Copy..."
3498
msgstr "/_Thư/_Sao chép"
3499

    
3500
#: src/mainwindow.c:806
3501
msgid "/_Message/_Mark"
3502
msgstr "/_Thư/Đánh _dấu"
3503

    
3504
#: src/mainwindow.c:807
3505
msgid "/_Message/_Mark/_Mark"
3506
msgstr "/_Thư/Đánh _dấu/Đánh _dấu"
3507

    
3508
#: src/mainwindow.c:808
3509
msgid "/_Message/_Mark/_Unmark"
3510
msgstr "/_Thư/Đánh _dấu/_Bỏ đánh dấu"
3511

    
3512
#: src/mainwindow.c:809
3513
msgid "/_Message/_Mark/---"
3514
msgstr "/_Thư/Đánh _dấu/---"
3515

    
3516
#: src/mainwindow.c:810
3517
msgid "/_Message/_Mark/Mark as unr_ead"
3518
msgstr "/_Thư/Đánh _dấu/C_hưa đọc"
3519

    
3520
#: src/mainwindow.c:811
3521
msgid "/_Message/_Mark/Mark as rea_d"
3522
msgstr "/_Thư/Đánh _dấu/Đã đọ_c"
3523

    
3524
#: src/mainwindow.c:813
3525
msgid "/_Message/_Mark/Mark _thread as read"
3526
msgstr "/_Thư/Đánh _dấu/Luồng đã được đọ_c"
3527

    
3528
#: src/mainwindow.c:815
3529
msgid "/_Message/_Mark/Mark all _read"
3530
msgstr "/_Thư/Đánh _dấu/Đã đọc _tất cả"
3531

    
3532
#: src/mainwindow.c:817
3533
msgid "/_Message/_Delete"
3534
msgstr "/_Thư/_Xoá"
3535

    
3536
#: src/mainwindow.c:819
3537
msgid "/_Message/Set as _junk mail"
3538
msgstr "/_Thư/Đánh dấu là thư _rác"
3539

    
3540
#: src/mainwindow.c:820
3541
msgid "/_Message/Set as not j_unk mail"
3542
msgstr "/_Thư/Đánh dấu _không là thư rác"
3543

    
3544
#: src/mainwindow.c:822 src/messageview.c:280
3545
msgid "/_Message/Re-_edit"
3546
msgstr "/_Thư/S_oạn lại"
3547

    
3548
#: src/mainwindow.c:826
3549
msgid "/_Tools/Add sender to address boo_k..."
3550
msgstr "/_Công cụ/_Thêm người gửi vào sổ địa chỉ..."
3551

    
3552
#: src/mainwindow.c:829
3553
msgid "/_Tools/_Filter all messages in folder"
3554
msgstr "/_Công cụ/_Lọc mọi thư trong thư mục"
3555

    
3556
#: src/mainwindow.c:831
3557
msgid "/_Tools/Filter _selected messages"
3558
msgstr "/_Công cụ/Lọ_c các thư đã chọn"
3559

    
3560
#: src/mainwindow.c:833 src/messageview.c:287
3561
msgid "/_Tools/_Create filter rule"
3562
msgstr "/_Công cụ/Tạo _quy tắc lọc"
3563

    
3564
#: src/mainwindow.c:834 src/messageview.c:289
3565
msgid "/_Tools/_Create filter rule/_Automatically"
3566
msgstr "/_Công cụ/Tạo _quy tắc lọc/_Tự động"
3567

    
3568
#: src/mainwindow.c:836 src/messageview.c:291
3569
msgid "/_Tools/_Create filter rule/by _From"
3570
msgstr "/_Công cụ/Tạo _quy tắc lọc/theo _Người gửi"
3571

    
3572
#: src/mainwindow.c:838 src/messageview.c:293
3573
msgid "/_Tools/_Create filter rule/by _To"
3574
msgstr "/_Công cụ/Tạo _quy tắc lọc/theo N_gười nhận"
3575

    
3576
#: src/mainwindow.c:840 src/messageview.c:295
3577
msgid "/_Tools/_Create filter rule/by _Subject"
3578
msgstr "/_Công cụ/Tạo _quy tắc lọc/theo Tiê_u đề"
3579

    
3580
#: src/mainwindow.c:843
3581
msgid "/_Tools/Filter _junk mails in folder"
3582
msgstr "/_Công cụ/Lọc _thư rác trong thư mục"
3583

    
3584
#: src/mainwindow.c:845
3585
msgid "/_Tools/Filter junk _mails in selected messages"
3586
msgstr "/_Công cụ/Lọc thư _rác trong các thư đã chọn"
3587

    
3588
#: src/mainwindow.c:852
3589
msgid "/_Tools/Delete du_plicated messages"
3590
msgstr "/_Công cụ/_Xoá thư trùng"
3591

    
3592
#: src/mainwindow.c:855
3593
#, fuzzy
3594
msgid "/_Tools/E_xecute marked process"
3595
msgstr "Chạy tiến trình đã đánh dấu"
3596

    
3597
#: src/mainwindow.c:857
3598
msgid "/_Tools/_Log window"
3599
msgstr "/_Công cụ/Cửa sổ theo _dõi"
3600

    
3601
#: src/mainwindow.c:859
3602
msgid "/_Configuration"
3603
msgstr "/Cấ_u hình"
3604

    
3605
#: src/mainwindow.c:860
3606
msgid "/_Configuration/_Common preferences..."
3607
msgstr "/Cấ_u hình/_Cấu hình chung..."
3608

    
3609
#: src/mainwindow.c:862
3610
#, fuzzy
3611
msgid "/_Configuration/_Filter settings..."
3612
msgstr "/Cấ_u hình/_Thiết lập bộ lọc..."
3613

    
3614
#: src/mainwindow.c:864
3615
msgid "/_Configuration/_Template..."
3616
msgstr "/Cấ_u hình/_Mẫu..."
3617

    
3618
#: src/mainwindow.c:866
3619
msgid "/_Configuration/_Actions..."
3620
msgstr "/Cấ_u hình/_Hành động..."
3621

    
3622
#: src/mainwindow.c:868
3623
#, fuzzy
3624
msgid "/_Configuration/Plug-in _manager..."
3625
msgstr "/Cấ_u hình/_Mẫu..."
3626

    
3627
#: src/mainwindow.c:870
3628
msgid "/_Configuration/---"
3629
msgstr "/Cấ_u hình/---"
3630

    
3631
#: src/mainwindow.c:871
3632
msgid "/_Configuration/_Preferences for current account..."
3633
msgstr "/Cấ_u hình/Cấ_u hình cho tài khoản mặc định..."
3634

    
3635
#: src/mainwindow.c:873
3636
msgid "/_Configuration/Create _new account..."
3637
msgstr "/Cấ_u hình/Tạ_o tài khoản mới..."
3638

    
3639
#: src/mainwindow.c:875
3640
msgid "/_Configuration/_Edit accounts..."
3641
msgstr "/Cấ_u hình/_Sửa tài khoản..."
3642

    
3643
#: src/mainwindow.c:877
3644
msgid "/_Configuration/C_hange current account"
3645
msgstr "/Cấ_u hình/Đổi tài _khoản mặc định"
3646

    
3647
#: src/mainwindow.c:881
3648
msgid "/_Help/_Manual"
3649
msgstr "/_Hỗ trợ/_Sổ tay hướng dẫn"
3650

    
3651
#: src/mainwindow.c:882
3652
msgid "/_Help/_Manual/_English"
3653
msgstr "/_Hỗ trợ/_Sổ tay hướng dẫn/Tiếng _Anh"
3654

    
3655
#: src/mainwindow.c:883
3656
msgid "/_Help/_Manual/_Japanese"
3657
msgstr "/_Hỗ trợ/_Sổ tay hướng dẫn/Tiếng _Nhật"
3658

    
3659
#: src/mainwindow.c:884
3660
msgid "/_Help/_FAQ"
3661
msgstr "/_Hỗ trợ/_Câu hỏi thường gặp"
3662

    
3663
#: src/mainwindow.c:885
3664
msgid "/_Help/_FAQ/_English"
3665
msgstr "/_Hỗ trợ/_Câu hỏi thường gặp/Tiếng _Anh"
3666

    
3667
#: src/mainwindow.c:886
3668
msgid "/_Help/_FAQ/_German"
3669
msgstr "/_Hỗ trợ/_Câu hỏi thường gặp/Tiếng Đứ_c"
3670

    
3671
#: src/mainwindow.c:887
3672
msgid "/_Help/_FAQ/_Spanish"
3673
msgstr "/_Hỗ trợ/_Câu hỏi thường gặp/Tiếng _Tây Ban Nha"
3674

    
3675
#: src/mainwindow.c:888
3676
msgid "/_Help/_FAQ/_French"
3677
msgstr "/_Hỗ trợ/_Câu hỏi thường gặp/Tiếng _Pháp"
3678

    
3679
#: src/mainwindow.c:889
3680
msgid "/_Help/_FAQ/_Italian"
3681
msgstr "/_Hỗ trợ/_Câu hỏi thường gặp/_Tiếng Italia"
3682

    
3683
#: src/mainwindow.c:890
3684
msgid "/_Help/_Command line options"
3685
msgstr "/_Hỗ trợ/Tuỳ chọn _dòng lệnh"
3686

    
3687
#: src/mainwindow.c:891 src/mainwindow.c:893
3688
msgid "/_Help/---"
3689
msgstr "/_Hỗ trợ/---"
3690

    
3691
#: src/mainwindow.c:892
3692
msgid "/_Help/_Update check..."
3693
msgstr ""
3694

    
3695
#: src/mainwindow.c:936
3696
msgid "Creating main window...\n"
3697
msgstr "Đang tạo cửa sổ chính...\n"
3698

    
3699
#: src/mainwindow.c:1114
3700
#, c-format
3701
msgid "MainWindow: color allocation %d failed\n"
3702
msgstr "Cửa sổ chính: việc cấp màu %d thất bại\n"
3703

    
3704
#: src/mainwindow.c:1201 src/summaryview.c:2423 src/summaryview.c:2508
3705
#: src/summaryview.c:4068 src/summaryview.c:4197 src/summaryview.c:4574
3706
msgid "done.\n"
3707
msgstr "xong.\n"
3708

    
3709
#: src/mainwindow.c:1319 src/mainwindow.c:1360 src/mainwindow.c:1385
3710
msgid "Untitled"
3711
msgstr "Chưa đặt tên"
3712

    
3713
#: src/mainwindow.c:1386
3714
msgid "none"
3715
msgstr "không"
3716

    
3717
#: src/mainwindow.c:1733
3718
msgid "Offline"
3719
msgstr "Ngoại tuyến"
3720

    
3721
#: src/mainwindow.c:1734
3722
msgid "You are offline. Go online?"
3723
msgstr "Bạn đang ngoại tuyến. Chuyển sang trực tuyến?"
3724

    
3725
#: src/mainwindow.c:1751
3726
msgid "Empty all trash"
3727
msgstr "Đổ mọi thùng rác"
3728

    
3729
#: src/mainwindow.c:1752
3730
msgid "Delete all messages in trash folders?"
3731
msgstr "Xoá mọi thư trong thùng rác?"
3732

    
3733
#: src/mainwindow.c:1782
3734
msgid "Add mailbox"
3735
msgstr "Thêm hộp thư"
3736

    
3737
#: src/mainwindow.c:1783
3738
msgid ""
3739
"Specify the location of mailbox.\n"
3740
"If the existing mailbox is specified, it will be\n"
3741
"scanned automatically."
3742
msgstr ""
3743
"Nhập vị trí của hộp thư.\n"
3744
"Nếu hộp thư có trước được chỉ định, nó sẽ được\n"
3745
"tự động quét."
3746

    
3747
#: src/mainwindow.c:1789 src/setup.c:49
3748
#, c-format
3749
msgid "The mailbox `%s' already exists."
3750
msgstr "Hộp thư `%s' đã có trước."
3751

    
3752
#: src/mainwindow.c:1794 src/setup.c:56
3753
msgid "Mailbox"
3754
msgstr "Hộp thư"
3755

    
3756
#: src/mainwindow.c:1800 src/setup.c:62
3757
msgid ""
3758
"Creation of the mailbox failed.\n"
3759
"Maybe some files already exist, or you don't have the permission to write "
3760
"there."
3761
msgstr ""
3762
"Việc tạo hộp thư đã thất bại.\n"
3763
"Có thể một số tập tin đã có trước, hoặc bạn không có quyền ghi lên đó."
3764

    
3765
#: src/mainwindow.c:2322
3766
msgid "Sylpheed - Folder View"
3767
msgstr "Sylpheed - Khung thư mục"
3768

    
3769
#: src/mainwindow.c:2341
3770
msgid "Sylpheed - Message View"
3771
msgstr "Sylpheed - Khung đọc thư"
3772

    
3773
#: src/mainwindow.c:2537 src/mimeview.c:142 src/summaryview.c:415
3774
msgid "/_Reply"
3775
msgstr "/_Hồi âm"
3776

    
3777
#: src/mainwindow.c:2538
3778
msgid "/Reply to _all"
3779
msgstr "/Hồi âm _tất cả"
3780

    
3781
#: src/mainwindow.c:2539
3782
msgid "/Reply to _sender"
3783
msgstr "/Hồi âm cho người _gửi"
3784

    
3785
#: src/mainwindow.c:2540
3786
msgid "/Reply to mailing _list"
3787
msgstr "/Hồi âm cho _hộp thư chung"
3788

    
3789
#: src/mainwindow.c:2545 src/summaryview.c:422
3790
msgid "/_Forward"
3791
msgstr "/_Chuyển tiếp"
3792

    
3793
#: src/mainwindow.c:2546 src/summaryview.c:423
3794
msgid "/For_ward as attachment"
3795
msgstr "/Ch_uyển tiếp ở dạng đính kèm"
3796

    
3797
#: src/mainwindow.c:2547 src/summaryview.c:424
3798
msgid "/Redirec_t"
3799
msgstr "/Chu_yển hướng"
3800

    
3801
#: src/mainwindow.c:3009
3802
msgid "Icon _and text"
3803
msgstr ""
3804

    
3805
#: src/mainwindow.c:3010
3806
#, fuzzy
3807
msgid "Text at the _right of icon"
3808
msgstr "/_Xem/_Hiện hoặc ẩn/_Thanh công cụ/_Biểu tượng"
3809

    
3810
#: src/mainwindow.c:3012
3811
msgid "_Icon"
3812
msgstr ""
3813

    
3814
#: src/mainwindow.c:3013
3815
#, fuzzy
3816
msgid "_Text"
3817
msgstr "Văn bản"
3818

    
3819
#: src/mainwindow.c:3014
3820
#, fuzzy
3821
msgid "_None"
3822
msgstr "Không"
3823

    
3824
#: src/mainwindow.c:3044
3825
msgid "You are offline. Click the icon to go online."
3826
msgstr "Bạn đang ngoại tuyến. Nhấn vào biểu tượng để chuyển sang trực tuyến."
3827

    
3828
#: src/mainwindow.c:3055
3829
msgid "You are online. Click the icon to go offline."
3830
msgstr "Bạn đang trực tuyến. Nhấn vào biểu tượng để chuyển sang ngoại tuyến."
3831

    
3832
#: src/mainwindow.c:3329
3833
msgid "Exit"
3834
msgstr "Thoát"
3835

    
3836
#: src/mainwindow.c:3329
3837
msgid "Exit this program?"
3838
msgstr "Thoát chương trình này?"
3839

    
3840
#: src/mainwindow.c:3810
3841
#, fuzzy
3842
msgid "Select folder to open"
3843
msgstr "Chọn thư mục"
3844

    
3845
#: src/mainwindow.c:3970
3846
msgid "Command line options"
3847
msgstr "Tuỳ chọn dòng lệnh"
3848

    
3849
#: src/mainwindow.c:3983
3850
msgid "Usage: sylpheed [OPTION]..."
3851
msgstr "Cách dùng: sylpheed [TUỲ CHỌN]..."
3852

    
3853
#: src/mainwindow.c:3991
3854
#, fuzzy
3855
msgid ""
3856
"--compose [address]\n"
3857
"--attach file1 [file2]...\n"
3858
"--receive\n"
3859
"--receive-all\n"
3860
"--send\n"
3861
"--status [folder]...\n"
3862
"--status-full [folder]...\n"
3863
"--open folderid/msgnum\n"
3864
"--configdir dirname\n"
3865
"--exit\n"
3866
"--debug\n"
3867
"--help\n"
3868
"--version"
3869
msgstr ""
3870
"--compose [địa_chỉ]\n"
3871
"--attach tập_tin1 [tập_tin2]...\n"
3872
"--receive\n"
3873
"--receive-all\n"
3874
"--send\n"
3875
"--status [thư_mục]...\n"
3876
"--status-full [thư_mục]...\n"
3877
"--configdir tên_thư_mục\n"
3878
"--exit\n"
3879
"--debug\n"
3880
"--help\n"
3881
"--version"
3882

    
3883
#: src/mainwindow.c:4008
3884
#, fuzzy
3885
msgid ""
3886
"open composition window\n"
3887
"open composition window with specified files attached\n"
3888
"receive new messages\n"
3889
"receive new messages of all accounts\n"
3890
"send all queued messages\n"
3891
"show the total number of messages\n"
3892
"show the status of each folder\n"
3893
"open message in new window\n"
3894
"specify directory which stores configuration files\n"
3895
"exit Sylpheed\n"
3896
"debug mode\n"
3897
"display this help and exit\n"
3898
"output version information and exit"
3899
msgstr ""
3900
"mở cửa sổ soạn thảo\n"
3901
"mở cửa sổ soạn thảo với tập tin đính kèm đã chọn\n"
3902
"nhận thư mới\n"
3903
"nhận thư mới của mọi tài khoản\n"
3904
"gửi mọi thư đang chờ gửi\n"
3905
"hiện tổng số thư\n"
3906
"hiện trạng thái của từng thư mục\n"
3907
"chỉ định thư mục dùng để lưu tập tin cấu hình\n"
3908
"đóng Sylpheed\n"
3909
"chế độ dò lỗi\n"
3910
"hiện thông tin trợ giúp này và thoát\n"
3911
"đưa ra thông tin phiên bản và thoát"
3912

    
3913
#: src/message_search.c:120
3914
msgid "Find in current message"
3915
msgstr "Tìm trong thư hiện tại"
3916

    
3917
#: src/message_search.c:138
3918
msgid "Find text:"
3919
msgstr "Tìm văn bản:"
3920

    
3921
#: src/message_search.c:153 src/prefs_search_folder.c:253
3922
#: src/query_search.c:345
3923
msgid "Case sensitive"
3924
msgstr "Phân biệt chữ hoa/thường"
3925

    
3926
#: src/message_search.c:211
3927
msgid "Search failed"
3928
msgstr "Tìm kiếm thất bại"
3929

    
3930
#: src/message_search.c:212
3931
msgid "Search string not found."
3932
msgstr "Không thấy chuỗi cần tìm"
3933

    
3934
#: src/message_search.c:220
3935
msgid "Beginning of message reached; continue from end?"
3936
msgstr "Đã đến đầu thư; tiếp tục từ cuối thư?"
3937

    
3938
#: src/message_search.c:223
3939
msgid "End of message reached; continue from beginning?"
3940
msgstr "Đã đến cuối thư; tiếp tục từ đầu thư?"
3941

    
3942
#: src/message_search.c:226
3943
msgid "Search finished"
3944
msgstr "Đã tìm xong"
3945

    
3946
#: src/messageview.c:284
3947
msgid "/_Tools/Add sender to address boo_k"
3948
msgstr "/_Công cụ/Thêm người gửi vào _sổ địa chỉ"
3949

    
3950
#: src/messageview.c:316
3951
msgid "Creating message view...\n"
3952
msgstr "Đang tạo khung xem thư...\n"
3953

    
3954
#: src/messageview.c:341
3955
msgid "Text"
3956
msgstr "Văn bản"
3957

    
3958
#: src/messageview.c:346
3959
msgid "Attachments"
3960
msgstr "Đính kèm"
3961

    
3962
#: src/messageview.c:397
3963
msgid "Message View - Sylpheed"
3964
msgstr "Khung xem thư - Sylpheed"
3965

    
3966
#: src/messageview.c:765 src/summaryview.c:3626
3967
#, c-format
3968
msgid "Can't save the file `%s'."
3969
msgstr "Không thể lưu tập tin `%s'."
3970

    
3971
#: src/mimeview.c:135
3972
msgid "/_Open"
3973
msgstr "/_Mở"
3974

    
3975
#: src/mimeview.c:136
3976
msgid "/Open _with..."
3977
msgstr "/Mở _với..."
3978

    
3979
#: src/mimeview.c:137
3980
msgid "/_Display as text"
3981
msgstr "/_Hiển thị ở dạng văn bản thuần tuý"
3982

    
3983
#: src/mimeview.c:138
3984
msgid "/_Save as..."
3985
msgstr "/_Lưu là..."
3986

    
3987
#: src/mimeview.c:139
3988
msgid "/Save _all..."
3989
msgstr "/Lưu _tất cả..."
3990

    
3991
#: src/mimeview.c:140 src/summaryview.c:466
3992
msgid "/_Print..."
3993
msgstr "/I_n ấn..."
3994

    
3995
#: src/mimeview.c:143
3996
#, fuzzy
3997
msgid "/_Reply/_Reply"
3998
msgstr "/_Xem/_Hồi âm cho"
3999

    
4000
#: src/mimeview.c:144
4001
#, fuzzy
4002
msgid "/_Reply/Reply to _all"
4003
msgstr "/Hồi âm _tất cả"
4004

    
4005
#: src/mimeview.c:146
4006
#, fuzzy
4007
msgid "/_Reply/Reply to _sender"
4008
msgstr "/Hồi âm cho người _gửi"
4009

    
4010
#: src/mimeview.c:148
4011
#, fuzzy
4012
msgid "/_Reply/Reply to mailing _list"
4013
msgstr "/Hồi âm cho _hộp thư chung"
4014

    
4015
#: src/mimeview.c:152
4016
msgid "/_Check signature"
4017
msgstr "/_Kiểm tra chữ kí"
4018

    
4019
#: src/mimeview.c:180
4020
msgid "Creating MIME view...\n"
4021
msgstr "Đang tạo khung xem MIME...\n"
4022

    
4023
#: src/mimeview.c:209
4024
msgid "MIME Type"
4025
msgstr "Kiểu MIME"
4026

    
4027
#: src/mimeview.c:329
4028
msgid "Select \"Check signature\" to check"
4029
msgstr "Chọn \"Kiểm tra chữ kí\" để kiểm tra"
4030

    
4031
#: src/mimeview.c:641
4032
msgid "Select an action for the attached file:\n"
4033
msgstr "Chọn một hành động cho tập tin đính kèm:\n"
4034

    
4035
#: src/mimeview.c:663
4036
msgid "Open _with..."
4037
msgstr "Mở _với..."
4038

    
4039
#: src/mimeview.c:667
4040
msgid "_Display as text"
4041
msgstr "_Hiển thị ở dạng văn bản thuần tuý"
4042

    
4043
#: src/mimeview.c:671
4044
msgid "_Save as..."
4045
msgstr "_Lưu là..."
4046

    
4047
#: src/mimeview.c:717
4048
msgid ""
4049
"This signature has not been checked yet.\n"
4050
"\n"
4051
msgstr ""
4052
"Chữ kí này chưa được kiểm tra.\n"
4053
"\n"
4054

    
4055
#: src/mimeview.c:722
4056
msgid "_Check signature"
4057
msgstr "_Kiểm tra chữ kí"
4058

    
4059
#: src/mimeview.c:1010 src/mimeview.c:1077 src/mimeview.c:1113
4060
#: src/mimeview.c:1146 src/mimeview.c:1169 src/mimeview.c:1277
4061
msgid "Can't save the part of multipart message."
4062
msgstr "Không thể lưu thành phần của thư nhiều phần."
4063

    
4064
#: src/mimeview.c:1090
4065
msgid "Can't save the attachments."
4066
msgstr "Không thể lưu tập tin đính kèm."
4067

    
4068
#: src/mimeview.c:1179
4069
msgid "Open with"
4070
msgstr "Mở với"
4071

    
4072
#: src/mimeview.c:1180
4073
#, c-format
4074
msgid ""
4075
"Enter the command line to open file:\n"
4076
"(`%s' will be replaced with file name)"
4077
msgstr ""
4078
"Nhập lệnh để mở tập tin:\n"
4079
"(`%s' sẽ được thay thế bằng tên tập tin)"
4080

    
4081
#: src/mimeview.c:1211
4082
msgid "Opening executable file"
4083
msgstr "Đang mở tập tin chạy"
4084

    
4085
#: src/mimeview.c:1212
4086
msgid ""
4087
"This is an executable file. Opening executable file is restricted for "
4088
"security.\n"
4089
"If you want to launch it, save it to somewhere and make sure it is not an "
4090
"virus or something like a malicious program."
4091
msgstr ""
4092
"Đây là một tập tin chạy. Việc mở tập tin chạy cần hạn chế vì lí do bảo mật.\n"
4093
"Nếu bạn muốn chạy tập tin, lưu nó vào đâu đó và đảm bảo nó không bị nhiễm vi-"
4094
"rút hay là chương trình có hại."
4095

    
4096
#: src/passphrase.c:95
4097
msgid "Passphrase"
4098
msgstr "Mật khẩu"
4099

    
4100
#: src/passphrase.c:247
4101
msgid "[no user id]"
4102
msgstr "[không có id người dùng]"
4103

    
4104
#: src/passphrase.c:255
4105
#, c-format
4106
msgid ""
4107
"%sPlease enter the passphrase for:\n"
4108
"\n"
4109
"  %.*s  \n"
4110
"(%.*s)\n"
4111
msgstr ""
4112
"%sHãy nhập mật khẩu cho:\n"
4113
"\n"
4114
"  %.*s  \n"
4115
"(%.*s)\n"
4116

    
4117
#: src/passphrase.c:259
4118
msgid ""
4119
"Bad passphrase! Try again...\n"
4120
"\n"
4121
msgstr ""
4122
"Mật khẩu sai! Thử lại...\n"
4123
"\n"
4124

    
4125
#: src/plugin_manager.c:115
4126
msgid "Plug-in manager"
4127
msgstr ""
4128

    
4129
#: src/plugin_manager.c:165
4130
#, fuzzy
4131
msgid "Plug-in information"
4132
msgstr "Thông tin cá nhân"
4133

    
4134
#: src/plugin_manager.c:192 src/plugin_manager.c:194 src/plugin_manager.c:195
4135
#, fuzzy
4136
msgid "(Unknown)"
4137
msgstr "không xác định"
4138

    
4139
#: src/plugin_manager.c:194
4140
msgid "Author: "
4141
msgstr ""
4142

    
4143
#: src/plugin_manager.c:195
4144
#, fuzzy
4145
msgid "File: "
4146
msgstr "Tập tin"
4147

    
4148
#: src/plugin_manager.c:197
4149
#, fuzzy
4150
msgid "Description: "
4151
msgstr "Miêu tả"
4152

    
4153
#: src/prefs_account_dialog.c:441
4154
msgid "Opening account preferences window...\n"
4155
msgstr "Đang mở cửa sổ cấu hình tài khoản...\n"
4156

    
4157
#: src/prefs_account_dialog.c:481
4158
#, c-format
4159
msgid "Account%d"
4160
msgstr "Tài khoản %d"
4161

    
4162
#: src/prefs_account_dialog.c:502
4163
msgid "Preferences for new account"
4164
msgstr "Cấu hình cho tài khoản mới"
4165

    
4166
#: src/prefs_account_dialog.c:511 src/prefs_toolbar.c:99
4167
msgid "Account preferences"
4168
msgstr "Cấu hình tài khoản"
4169

    
4170
#: src/prefs_account_dialog.c:534
4171
msgid "Creating account preferences window...\n"
4172
msgstr "Đang tạo của sổ cấu hình tài khoản...\n"
4173

    
4174
#: src/prefs_account_dialog.c:554 src/prefs_common_dialog.c:718
4175
msgid "Receive"
4176
msgstr "Nhận"
4177

    
4178
#: src/prefs_account_dialog.c:556 src/prefs_common_dialog.c:720
4179
#: src/prefs_toolbar.c:50 src/prefs_toolbar.c:102
4180
msgid "Send"
4181
msgstr "Gửi"
4182

    
4183
#: src/prefs_account_dialog.c:558 src/prefs_common_dialog.c:722
4184
#: src/prefs_folder_item.c:140 src/prefs_toolbar.c:53
4185
msgid "Compose"
4186
msgstr "Viết thư"
4187

    
4188
#: src/prefs_account_dialog.c:561 src/prefs_common_dialog.c:729
4189
msgid "Privacy"
4190
msgstr "Riêng tư"
4191

    
4192
#: src/prefs_account_dialog.c:565
4193
msgid "SSL"
4194
msgstr "SSL"
4195

    
4196
#: src/prefs_account_dialog.c:568 src/prefs_common_dialog.c:2291
4197
msgid "Advanced"
4198
msgstr "Nâng cao"
4199

    
4200
#: src/prefs_account_dialog.c:624
4201
msgid "Name of this account"
4202
msgstr "Tên của tài khoản này"
4203

    
4204
#: src/prefs_account_dialog.c:633
4205
msgid "Set as default"
4206
msgstr "Đặt là mặc định"
4207

    
4208
#: src/prefs_account_dialog.c:637
4209
msgid "Personal information"
4210
msgstr "Thông tin cá nhân"
4211

    
4212
#: src/prefs_account_dialog.c:646
4213
msgid "Full name"
4214
msgstr "Tên đầy đủ"
4215

    
4216
#: src/prefs_account_dialog.c:652
4217
msgid "Mail address"
4218
msgstr "Địa chỉ thư"
4219

    
4220
#: src/prefs_account_dialog.c:658
4221
msgid "Organization"
4222
msgstr "Tổ chức"
4223

    
4224
#: src/prefs_account_dialog.c:682
4225
msgid "Server information"
4226
msgstr "Thông tin máy chủ"
4227

    
4228
#: src/prefs_account_dialog.c:703 src/prefs_account_dialog.c:860
4229
#: src/prefs_account_dialog.c:1596
4230
msgid "POP3"
4231
msgstr "POP3"
4232

    
4233
#: src/prefs_account_dialog.c:705 src/prefs_account_dialog.c:968
4234
#: src/prefs_account_dialog.c:1616 src/prefs_account_dialog.c:1807
4235
msgid "IMAP4"
4236
msgstr "IMAP4"
4237

    
4238
#: src/prefs_account_dialog.c:707
4239
msgid "News (NNTP)"
4240
msgstr "Tin tức (NNTP)"
4241

    
4242
#: src/prefs_account_dialog.c:709
4243
msgid "None (local)"
4244
msgstr "Không (nội bộ)"
4245

    
4246
#: src/prefs_account_dialog.c:722
4247
msgid "This server requires authentication"
4248
msgstr "Máy chủ này yêu cầu xác thực"
4249

    
4250
#: src/prefs_account_dialog.c:761
4251
msgid "News server"
4252
msgstr "Máy chủ tin tức"
4253

    
4254
#: src/prefs_account_dialog.c:767
4255
msgid "Server for receiving"
4256
msgstr "Máy chủ nhận"
4257

    
4258
#: src/prefs_account_dialog.c:773
4259
msgid "SMTP server (send)"
4260
msgstr "Máy chủ SMTP (gửi)"
4261

    
4262
#: src/prefs_account_dialog.c:780 src/prefs_account_dialog.c:1168
4263
msgid "User ID"
4264
msgstr "ID người dùng"
4265

    
4266
#: src/prefs_account_dialog.c:786 src/prefs_account_dialog.c:1177
4267
msgid "Password"
4268
msgstr "Mật khẩu"
4269

    
4270
#: src/prefs_account_dialog.c:868
4271
msgid "Use secure authentication (APOP)"
4272
msgstr "Dùng xác thực bảo mật (APOP)"
4273

    
4274
#: src/prefs_account_dialog.c:871
4275
msgid "Remove messages on server when received"
4276
msgstr "Xoá thư khỏi máy chủ sau khi nhận"
4277

    
4278
#: src/prefs_account_dialog.c:882
4279
msgid "Remove after"
4280
msgstr "Xoá sau"
4281

    
4282
#: src/prefs_account_dialog.c:891
4283
msgid "days"
4284
msgstr "ngày"
4285

    
4286
#: src/prefs_account_dialog.c:908
4287
msgid "0 days: remove immediately"
4288
msgstr "0 ngày: xoá ngay lập tức"
4289

    
4290
#: src/prefs_account_dialog.c:918
4291
#, fuzzy
4292
msgid "Download all messages (including already received) on server"
4293
msgstr "Tải mọi thư trên máy chủ"
4294

    
4295
#: src/prefs_account_dialog.c:924
4296
msgid "Receive size limit"
4297
msgstr "Giới hạn kích thước khi nhận"
4298

    
4299
#: src/prefs_account_dialog.c:931 src/prefs_filter_edit.c:581
4300
#: src/prefs_filter_edit.c:1010
4301
msgid "KB"
4302
msgstr "KB"
4303

    
4304
#: src/prefs_account_dialog.c:938
4305
msgid "Filter messages on receiving"
4306
msgstr "Lọc thư khi nhận"
4307

    
4308
#: src/prefs_account_dialog.c:946
4309
msgid "Default inbox"
4310
msgstr "Hộp nhận mặc định"
4311

    
4312
#: src/prefs_account_dialog.c:966
4313
msgid "Unfiltered messages will be stored in this folder."
4314
msgstr "Thư chưa lọc sẽ được lưu vào thư mục này."
4315

    
4316
#: src/prefs_account_dialog.c:979 src/prefs_account_dialog.c:1138
4317
msgid "Authentication method"
4318
msgstr "Phương thức xác thực"
4319

    
4320
#: src/prefs_account_dialog.c:989 src/prefs_account_dialog.c:1148
4321
#: src/prefs_common_dialog.c:941 src/prefs_common_dialog.c:2725
4322
msgid "Automatic"
4323
msgstr "Tự động"
4324

    
4325
#: src/prefs_account_dialog.c:997
4326
msgid "Only check INBOX on receiving"
4327
msgstr "Chỉ kiểm tra Hộp nhận khi nhận"
4328

    
4329
#: src/prefs_account_dialog.c:999
4330
#, fuzzy
4331
msgid "Filter new messages in INBOX on receiving"
4332
msgstr "Lọc thư khi nhận"
4333

    
4334
#: src/prefs_account_dialog.c:1001
4335
msgid "News"
4336
msgstr "Tin tức"
4337

    
4338
#: src/prefs_account_dialog.c:1013
4339
msgid "Maximum number of articles to download"
4340
msgstr "Số bài tải về tối đa"
4341

    
4342
#: src/prefs_account_dialog.c:1030
4343
msgid "No limit if 0 is specified."
4344
msgstr "Không giới hạn nếu ghi là 0"
4345

    
4346
#: src/prefs_account_dialog.c:1034
4347
msgid "`Get all' checks for new messages on this account"
4348
msgstr "`Lấy tất' sẽ kiểm tra các thư mới của tài khoản này"
4349

    
4350
#: src/prefs_account_dialog.c:1088 src/prefs_customheader.c:186
4351
msgid "Header"
4352
msgstr "Header"
4353

    
4354
#: src/prefs_account_dialog.c:1095
4355
msgid "Add Date header field"
4356
msgstr "Thêm trường Ngày tháng cho header"
4357

    
4358
#: src/prefs_account_dialog.c:1096
4359
msgid "Generate Message-ID"
4360
msgstr "Tạo ID của thư"
4361

    
4362
#: src/prefs_account_dialog.c:1103
4363
msgid "Add user-defined header"
4364
msgstr "Thêm header theo định nghĩa người dùng"
4365

    
4366
#: src/prefs_account_dialog.c:1105 src/prefs_common_dialog.c:1700
4367
#: src/prefs_common_dialog.c:1727
4368
msgid " Edit... "
4369
msgstr " Soạn... "
4370

    
4371
#: src/prefs_account_dialog.c:1115
4372
msgid "Authentication"
4373
msgstr "Xác thực"
4374

    
4375
#: src/prefs_account_dialog.c:1123
4376
msgid "SMTP Authentication (SMTP AUTH)"
4377
msgstr "Xác thực SMTP (SMTP AUTH)"
4378

    
4379
#: src/prefs_account_dialog.c:1199
4380
msgid ""
4381
"If you leave these entries empty, the same user ID and password as receiving "
4382
"will be used."
4383
msgstr ""
4384
"Nếu bạn bỏ trống các mục này, chương trình sẽ dùng ID người dùng và mật khẩu "
4385
"này khi nhận."
4386

    
4387
#: src/prefs_account_dialog.c:1212
4388
msgid "Authenticate with POP3 before sending"
4389
msgstr "Xác thực với POP3 trước khi gửi"
4390

    
4391
#. signature
4392
#: src/prefs_account_dialog.c:1250 src/prefs_common_dialog.c:1099
4393
#: src/prefs_toolbar.c:117
4394
msgid "Signature"
4395
msgstr "Chữ kí"
4396

    
4397
#: src/prefs_account_dialog.c:1258
4398
msgid "Direct input"
4399
msgstr ""
4400

    
4401
#: src/prefs_account_dialog.c:1292
4402
msgid "Command output"
4403
msgstr "Đầu ra của lệnh"
4404

    
4405
#: src/prefs_account_dialog.c:1313 src/prefs_folder_item.c:331
4406
msgid "Automatically set the following addresses"
4407
msgstr "Tự động đặt địa chỉ sau"
4408

    
4409
#: src/prefs_account_dialog.c:1322
4410
msgid "Cc"
4411
msgstr "Cc"
4412

    
4413
#: src/prefs_account_dialog.c:1335
4414
msgid "Bcc"
4415
msgstr "Bcc"
4416

    
4417
#: src/prefs_account_dialog.c:1348
4418
msgid "Reply-To"
4419
msgstr "Hồi âm cho"
4420

    
4421
#: src/prefs_account_dialog.c:1403
4422
#, fuzzy
4423
msgid "PGP sign message by default"
4424
msgstr "Kí tên theo mặc định"
4425

    
4426
#: src/prefs_account_dialog.c:1405
4427
#, fuzzy
4428
msgid "PGP encrypt message by default"
4429
msgstr "Mã hoá thư theo mặc định"
4430

    
4431
#: src/prefs_account_dialog.c:1407
4432
msgid "Encrypt when replying to encrypted message"
4433
msgstr "Mã hoá khi trả lời thư mã hoá"
4434

    
4435
#: src/prefs_account_dialog.c:1409
4436
msgid "Use ASCII-armored format for encryption"
4437
msgstr "Dùng định dạng ASCII-armored để mã hoá"
4438

    
4439
#: src/prefs_account_dialog.c:1411
4440
msgid "Use clear text signature"
4441
msgstr "Dùng chữ kí là văn bản thuần tuý"
4442

    
4443
#: src/prefs_account_dialog.c:1416
4444
msgid "Sign key"
4445
msgstr "Khoá của chữ kí"
4446

    
4447
#: src/prefs_account_dialog.c:1424
4448
msgid "Use default GnuPG key"
4449
msgstr "Dùng khoá GnuPG mặc định"
4450

    
4451
#: src/prefs_account_dialog.c:1433
4452
msgid "Select key by your email address"
4453
msgstr "Chọn khoá theo địa chỉ thư của bạn"
4454

    
4455
#: src/prefs_account_dialog.c:1442
4456
msgid "Specify key manually"
4457
msgstr "Chỉ định khoá theo cách thủ công"
4458

    
4459
#: src/prefs_account_dialog.c:1458
4460
msgid "User or key ID:"
4461
msgstr "Người dùng hoặc ID của khoá:"
4462

    
4463
#: src/prefs_account_dialog.c:1604 src/prefs_account_dialog.c:1624
4464
#: src/prefs_account_dialog.c:1643 src/prefs_account_dialog.c:1664
4465
msgid "Don't use SSL"
4466
msgstr "Không dùng SSL"
4467

    
4468
#: src/prefs_account_dialog.c:1607
4469
msgid "Use SSL for POP3 connection"
4470
msgstr "Dùng SSL cho kết nối POP3"
4471

    
4472
#: src/prefs_account_dialog.c:1610 src/prefs_account_dialog.c:1630
4473
#: src/prefs_account_dialog.c:1670
4474
msgid "Use STARTTLS command to start SSL session"
4475
msgstr "Dùng lệnh STARTTLS để khởi động phiên SSL"
4476

    
4477
#: src/prefs_account_dialog.c:1627
4478
msgid "Use SSL for IMAP4 connection"
4479
msgstr "Dùng SSL cho kết nối IMAP4"
4480

    
4481
#: src/prefs_account_dialog.c:1636
4482
msgid "NNTP"
4483
msgstr "NNTP"
4484

    
4485
#: src/prefs_account_dialog.c:1651
4486
msgid "Use SSL for NNTP connection"
4487
msgstr "Dùng SSL cho kết nối NNTP"
4488

    
4489
#: src/prefs_account_dialog.c:1656
4490
msgid "Send (SMTP)"
4491
msgstr "Gửi (SMTP)"
4492

    
4493
#: src/prefs_account_dialog.c:1667
4494
msgid "Use SSL for SMTP connection"
4495
msgstr "Dùng SSL cho kết nối SMTP"
4496

    
4497
#: src/prefs_account_dialog.c:1681
4498
msgid "Use non-blocking SSL"
4499
msgstr "Dùng SSL dạng không chặn"
4500

    
4501
#: src/prefs_account_dialog.c:1684
4502
msgid "Turn this off if you have problems in SSL connection."
4503
msgstr "Tắt nếu bạn có vấn đề với kết nối SSL."
4504

    
4505
#: src/prefs_account_dialog.c:1774
4506
msgid "Specify SMTP port"
4507
msgstr "Chỉ định cổng STMP"
4508

    
4509
#: src/prefs_account_dialog.c:1780
4510
msgid "Specify POP3 port"
4511
msgstr "Chỉ định cổng POP3"
4512

    
4513
#: src/prefs_account_dialog.c:1786
4514
msgid "Specify IMAP4 port"
4515
msgstr "Chỉ định cổng IMAP4"
4516

    
4517
#: src/prefs_account_dialog.c:1792
4518
msgid "Specify NNTP port"
4519
msgstr "Chỉ định cổng NNTP"
4520

    
4521
#: src/prefs_account_dialog.c:1797
4522
msgid "Specify domain name"
4523
msgstr "Chỉ định tên miền"
4524

    
4525
#: src/prefs_account_dialog.c:1818
4526
msgid "IMAP server directory"
4527
msgstr "Thư mục máy chủ IMAP"
4528

    
4529
#: src/prefs_account_dialog.c:1828
4530
msgid "Only the subfolders of this directory will be displayed."
4531
msgstr ""
4532

    
4533
#: src/prefs_account_dialog.c:1831
4534
msgid "Clear all message caches on exit"
4535
msgstr "Xoá mọi thư trên bộ nhớ đệm khi thoát"
4536

    
4537
#: src/prefs_account_dialog.c:1876
4538
msgid "Put sent messages in"
4539
msgstr "Chuyển thư đã gửi vào"
4540

    
4541
#: src/prefs_account_dialog.c:1878
4542
msgid "Put draft messages in"
4543
msgstr "Chuyển thư nháp vào"
4544

    
4545
#: src/prefs_account_dialog.c:1880
4546
msgid "Put queued messages in"
4547
msgstr "Chuyển thư đang đợi gửi vào"
4548

    
4549
#: src/prefs_account_dialog.c:1882
4550
msgid "Put deleted messages in"
4551
msgstr "Chuyển thư đã xoá vào"
4552

    
4553
#: src/prefs_account_dialog.c:1951
4554
msgid "Account name is not entered."
4555
msgstr "Tên tài khoản chưa được nhập"
4556

    
4557
#: src/prefs_account_dialog.c:1955
4558
msgid "Mail address is not entered."
4559
msgstr "Địa chỉ thư chưa được nhập"
4560

    
4561
#: src/prefs_account_dialog.c:1960
4562
msgid "SMTP server is not entered."
4563
msgstr "Máy chủ SMTP chưa được nhập"
4564

    
4565
#: src/prefs_account_dialog.c:1965
4566
msgid "User ID is not entered."
4567
msgstr "ID người dùng chưa được nhập"
4568

    
4569
#: src/prefs_account_dialog.c:1970
4570
msgid "POP3 server is not entered."
4571
msgstr "Máy chủ POP3 chưa được nhập"
4572

    
4573
#: src/prefs_account_dialog.c:1975
4574
msgid "IMAP4 server is not entered."
4575
msgstr "Máy chủ IMAP4 chưa được nhập"
4576

    
4577
#: src/prefs_account_dialog.c:1980
4578
msgid "NNTP server is not entered."
4579
msgstr "Máy chủ NNTP chưa được nhập"
4580

    
4581
#: src/prefs_account_dialog.c:2006
4582
msgid "Specified folder is not a queue folder."
4583
msgstr ""
4584

    
4585
#: src/prefs_account_dialog.c:2116
4586
msgid ""
4587
"It's not recommended to use the old style ASCII-armored\n"
4588
"mode for encrypted messages. It doesn't comply with the\n"
4589
"RFC 3156 - MIME Security with OpenPGP."
4590
msgstr ""
4591
"Không khuyến cáo dùng chế độ mã hoá kiểu cũ ASCII-armored\n"
4592
"Nó không tuân theo RFC 3156 - MIME Security với OpenPGP."
4593

    
4594
#: src/prefs_actions.c:172
4595
msgid "Actions configuration"
4596
msgstr "Cấu hình hành động"
4597

    
4598
#: src/prefs_actions.c:194
4599
msgid "Menu name:"
4600
msgstr "Tên trình đơn"
4601

    
4602
#: src/prefs_actions.c:203
4603
msgid "Command line:"
4604
msgstr "Dòng lệnh:"
4605

    
4606
#: src/prefs_actions.c:215
4607
msgid ""
4608
"Menu name:\n"
4609
" Use / in menu name to make submenus.\n"
4610
"Command line:\n"
4611
" Begin with:\n"
4612
"   | to send message body or selection to command\n"
4613
"   > to send user provided text to command\n"
4614
"   * to send user provided hidden text to command\n"
4615
" End with:\n"
4616
"   | to replace message body or selection with command output\n"
4617
"   > to insert command's output without replacing old text\n"
4618
"   & to run command asynchronously\n"
4619
" Use:\n"
4620
"   %f for message file name\n"
4621
"   %F for the list of the file names of selected messages\n"
4622
"   %p for the selected message part\n"
4623
"   %u for a user provided argument\n"
4624
"   %h for a user provided hidden argument\n"
4625
"   %s for the text selection"
4626
msgstr ""
4627
"Tên trình đơn:\n"
4628
" Dùng / trong tên trình đơn để tạo trình đơn con.\n"
4629
"Dòng lệnh:\n"
4630
" Bắt đầu bằng:\n"
4631
"   | để gửi nội dung thư hoặc phần được chọn tới lệnh\n"
4632
"   > để gửi văn bản người dùng cung cấp tới lệnh\n"
4633
"   * để gửi văn bản ẩn người dùng cung cấp tới lệnh\n"
4634
" Kết thúc với:\n"
4635
"   | để thay thế nội dung thư hoặc phần được chọn với đầu ra của lệnh\n"
4636
"   > để chèn đầu ra của lệnh mà không thay thế nội dung cũ\n"
4637
"   & để chạy lệnh theo kiểu không đồng bộ\n"
4638
" Dùng:\n"
4639
"   %f cho tên tập tin của thư\n"
4640
"   %F cho danh sách các tên tập tin của các thư đã chọn\n"
4641
"   %p cho thành thư đã chọn\n"
4642
"   %u cho đối số mà người dùng đưa ra\n"
4643
"   %h cho đối số ẩn mà người dùng đưa ra\n"
4644
"   %s cho phần văn bản được chọn"
4645

    
4646
#: src/prefs_actions.c:260
4647
msgid " Replace "
4648
msgstr " Thay thế "
4649

    
4650
#: src/prefs_actions.c:272
4651
msgid " Syntax help "
4652
msgstr " Hỗ trợ cú pháp "
4653

    
4654
#: src/prefs_actions.c:291
4655
msgid "Registered actions"
4656
msgstr "Hành động đã đăng kí"
4657

    
4658
#: src/prefs_actions.c:423 src/prefs_template.c:326
4659
msgid "(New)"
4660
msgstr "Mới"
4661

    
4662
#: src/prefs_actions.c:469
4663
msgid "Menu name is not set."
4664
msgstr "Chưa đặt tên trình đơn."
4665

    
4666
#: src/prefs_actions.c:474
4667
msgid "Colon ':' is not allowed in the menu name."
4668
msgstr "Dấu hai chấm ':' không được phép đưa vào tên trình đơn."
4669

    
4670
#: src/prefs_actions.c:484
4671
msgid "Menu name is too long."
4672
msgstr "Tên trình đơn quá dài."
4673

    
4674
#: src/prefs_actions.c:493
4675
msgid "Command line not set."
4676
msgstr "Chưa đặt lệnh"
4677

    
4678
#: src/prefs_actions.c:498
4679
msgid "Menu name and command are too long."
4680
msgstr "Tên trình đơn và lệnh quá dài"
4681

    
4682
#: src/prefs_actions.c:503
4683
#, c-format
4684
msgid ""
4685
"The command\n"
4686
"%s\n"
4687
"has a syntax error."
4688
msgstr ""
4689
"Lệnh\n"
4690
"%s\n"
4691
"bị một lỗi cú pháp."
4692

    
4693
#: src/prefs_actions.c:564
4694
msgid "Delete action"
4695
msgstr "Xoá hành động"
4696

    
4697
#: src/prefs_actions.c:565
4698
msgid "Do you really want to delete this action?"
4699
msgstr "Bạn có thực sự muốn xoá hành động này?"
4700

    
4701
#: src/prefs_common_dialog.c:698
4702
msgid "Creating common preferences window...\n"
4703
msgstr "Đang tạo của sổ cấu hình chung...\n"
4704

    
4705
#: src/prefs_common_dialog.c:702
4706
msgid "Common Preferences"
4707
msgstr "Cấu hình chung"
4708

    
4709
#: src/prefs_common_dialog.c:724
4710
msgid "Display"
4711
msgstr "Hiển thị"
4712

    
4713
#: src/prefs_common_dialog.c:726
4714
msgid "Junk mail"
4715
msgstr "Thư rác"
4716

    
4717
#: src/prefs_common_dialog.c:732
4718
msgid "Details"
4719
msgstr "Chi tiết"
4720

    
4721
#: src/prefs_common_dialog.c:786
4722
msgid "Auto-check new mail"
4723
msgstr "Tự động kiểm tra thư mới"
4724

    
4725
#: src/prefs_common_dialog.c:788 src/prefs_common_dialog.c:1215
4726
msgid "every"
4727
msgstr "mỗi"
4728

    
4729
#: src/prefs_common_dialog.c:800 src/prefs_common_dialog.c:1229
4730
msgid "minute(s)"
4731
msgstr "phút"
4732

    
4733
#: src/prefs_common_dialog.c:809
4734
msgid "Check new mail on startup"
4735
msgstr "Kiểm tra thư mới khi chạy chương trình"
4736

    
4737
#: src/prefs_common_dialog.c:811
4738
msgid "Update all local folders after incorporation"
4739
msgstr "Cập nhập mọi thư mục cục bộ sau khi sáp nhập"
4740

    
4741
#: src/prefs_common_dialog.c:816
4742
msgid "Execute command when new messages arrived"
4743
msgstr "Chạy lệnh khi có thư mới"
4744

    
4745
#: src/prefs_common_dialog.c:828 src/prefs_common_dialog.c:2534
4746
#: src/prefs_common_dialog.c:2556 src/prefs_common_dialog.c:2578
4747
msgid "Command"
4748
msgstr "Lệnh"
4749

    
4750
#: src/prefs_common_dialog.c:839
4751
#, c-format
4752
msgid "`%d' will be replaced with the number of new messages."
4753
msgstr "`%d' sẽ được thay thế tương ứng với số thư mới."
4754

    
4755
#: src/prefs_common_dialog.c:843
4756
msgid "Incorporate from local spool"
4757
msgstr "Sáp nhập từ spool cục bộ"
4758

    
4759
#: src/prefs_common_dialog.c:856
4760
msgid "Filter on incorporation"
4761
msgstr "Lọc khi sáp nhập"
4762

    
4763
#: src/prefs_common_dialog.c:862
4764
msgid "Spool path"
4765
msgstr "Đường dẫn spool"
4766

    
4767
#: src/prefs_common_dialog.c:918
4768
msgid "Save sent messages to outbox"
4769
msgstr "Lưu thư đã gửi vào hộp Đã gửi"
4770

    
4771
#: src/prefs_common_dialog.c:920
4772
msgid "Apply filter rules to sent messages"
4773
msgstr "Áp dụng quy tắc lọc cho thư đã gửi"
4774

    
4775
#: src/prefs_common_dialog.c:927
4776
msgid "Transfer encoding"
4777
msgstr "Mã kí tự khi chuyển"
4778

    
4779
#: src/prefs_common_dialog.c:950
4780
msgid ""
4781
"Specify Content-Transfer-Encoding used when message body contains non-ASCII "
4782
"characters."
4783
msgstr ""
4784
"Chỉ định Mã-kí-tự-khi-chuyển-nội-dung sẽ được dùng khi nội dung thư chứa các "
4785
"kí tự không phải ASCII."
4786

    
4787
#: src/prefs_common_dialog.c:957
4788
msgid "MIME filename encoding"
4789
msgstr "Mã MIME của tên tập tin"
4790

    
4791
#: src/prefs_common_dialog.c:968
4792
msgid "MIME header"
4793
msgstr ""
4794

    
4795
#: src/prefs_common_dialog.c:978
4796
msgid ""
4797
"Specify encoding method for MIME filename with non-ASCII characters.\n"
4798
"MIME header: most popular, but violates RFC 2047\n"
4799
"RFC 2231: conforms to standard, but not popular"
4800
msgstr ""
4801

    
4802
#: src/prefs_common_dialog.c:988
4803
msgid ""
4804
"Notify for missing attachments when the following strings (comma-separated) "
4805
"are found in the message body"
4806
msgstr ""
4807

    
4808
#: src/prefs_common_dialog.c:999
4809
msgid "(Ex: attach)"
4810
msgstr ""
4811

    
4812
#: src/prefs_common_dialog.c:1010
4813
#, fuzzy
4814
msgid "Confirm recipients before sending"
4815
msgstr "Khuôn dòng trước khi gửi"
4816

    
4817
#: src/prefs_common_dialog.c:1016
4818
msgid "Excluded addresses/domains (comma-separated):"
4819
msgstr ""
4820

    
4821
#: src/prefs_common_dialog.c:1095 src/prefs_common_dialog.c:1484
4822
#: src/prefs_folder_item.c:139
4823
msgid "General"
4824
msgstr "Chung"
4825

    
4826
#: src/prefs_common_dialog.c:1110
4827
msgid "Signature separator"
4828
msgstr "Vạch phân cách chữ kí"
4829

    
4830
#: src/prefs_common_dialog.c:1119
4831
msgid "Insert automatically"
4832
msgstr "Chèn tự động"
4833

    
4834
#: src/prefs_common_dialog.c:1121 src/prefs_toolbar.c:56
4835
msgid "Reply"
4836
msgstr "Hồi âm"
4837

    
4838
#: src/prefs_common_dialog.c:1129
4839
msgid "Automatically select account for replies"
4840
msgstr "Tự động chọn tài khoản để hồi âm"
4841

    
4842
#: src/prefs_common_dialog.c:1131
4843
msgid "Quote message when replying"
4844
msgstr "Trích dẫn thư khi hồi âm"
4845

    
4846
#: src/prefs_common_dialog.c:1133
4847
msgid "Reply button invokes mailing list reply"
4848
msgstr "Nhấn nút Hồi âm để hồi âm cho hộp thư chung"
4849

    
4850
#: src/prefs_common_dialog.c:1135
4851
msgid "Inherit recipients on reply to self messages"
4852
msgstr ""
4853

    
4854
#. editor
4855
#: src/prefs_common_dialog.c:1139 src/prefs_common_dialog.c:2497
4856
#: src/prefs_toolbar.c:120
4857
msgid "Editor"
4858
msgstr "Trình soạn thảo"
4859

    
4860
#: src/prefs_common_dialog.c:1146
4861
msgid "Automatically launch the external editor"
4862
msgstr "Tự động chạy trình soạn thảo ngoài"
4863

    
4864
#: src/prefs_common_dialog.c:1156
4865
msgid "Undo level"
4866
msgstr "Mức hoàn tác"
4867

    
4868
#: src/prefs_common_dialog.c:1176
4869
msgid "Wrap messages at"
4870
msgstr "Khuôn dòng thư tại"
4871

    
4872
#: src/prefs_common_dialog.c:1188
4873
msgid "characters"
4874
msgstr "kí tự"
4875

    
4876
#: src/prefs_common_dialog.c:1198
4877
msgid "Wrap quotation"
4878
msgstr "Khuôn dòng phần trích dẫn"
4879

    
4880
#: src/prefs_common_dialog.c:1204
4881
msgid "Wrap on input"
4882
msgstr "Khuôn dòng khi nhập"
4883

    
4884
#: src/prefs_common_dialog.c:1213
4885
msgid "Auto-save to draft"
4886
msgstr "Tự động lưu vào thư mục nháp"
4887

    
4888
#: src/prefs_common_dialog.c:1238
4889
msgid "Format"
4890
msgstr "Định dạng"
4891

    
4892
#: src/prefs_common_dialog.c:1243
4893
msgid "Spell checking"
4894
msgstr "Kiểm tra chính tả"
4895

    
4896
#. reply
4897
#: src/prefs_common_dialog.c:1295
4898
msgid "Reply format"
4899
msgstr "Định dạng hồi âm"
4900

    
4901
#: src/prefs_common_dialog.c:1310 src/prefs_common_dialog.c:1352
4902
msgid "Quotation mark"
4903
msgstr "Dấu trích dẫn"
4904

    
4905
#. forward
4906
#: src/prefs_common_dialog.c:1337
4907
msgid "Forward format"
4908
msgstr "Định dạng chuyển tiếp"
4909

    
4910
#: src/prefs_common_dialog.c:1384
4911
msgid " Description of symbols "
4912
msgstr " Giải thích các kí hiệu "
4913

    
4914
#: src/prefs_common_dialog.c:1413
4915
msgid "Enable Spell checking"
4916
msgstr "Cho phép kiểm tra chính tả"
4917

    
4918
#: src/prefs_common_dialog.c:1425
4919
msgid "Default language:"
4920
msgstr "Ngôn ngữ mặc định:"
4921

    
4922
#: src/prefs_common_dialog.c:1492
4923
msgid "Text font"
4924
msgstr "Phông chữ cho văn bản"
4925

    
4926
#. ---- Folder View ----
4927
#: src/prefs_common_dialog.c:1504
4928
msgid "Folder View"
4929
msgstr "Khung Thư mục"
4930

    
4931
#: src/prefs_common_dialog.c:1512
4932
msgid "Display unread number next to folder name"
4933
msgstr "Hiển thị số thư chưa đọc ngay sau tên thư mục"
4934

    
4935
#: src/prefs_common_dialog.c:1514
4936
msgid "Display message number columns in the folder view"
4937
msgstr "Hiển thị cột số thư chưa đọc trên khung thư mục"
4938

    
4939
#: src/prefs_common_dialog.c:1523
4940
msgid "Abbreviate newsgroups longer than"
4941
msgstr "Viết tắt khi tên nhóm tin dài hơn"
4942

    
4943
#: src/prefs_common_dialog.c:1538
4944
msgid "letters"
4945
msgstr "chữ cái"
4946

    
4947
#. ---- Summary ----
4948
#: src/prefs_common_dialog.c:1544
4949
msgid "Summary View"
4950
msgstr "Khung xem tóm tắt"
4951

    
4952
#: src/prefs_common_dialog.c:1553
4953
msgid "Display recipient on `From' column if sender is yourself"
4954
msgstr "Hiện người nhận trên cột `Người gửi' nếu người gửi là bạn"
4955

    
4956
#: src/prefs_common_dialog.c:1555
4957
msgid "Expand threads"
4958
msgstr "Mở rộng các luồng thư"
4959

    
4960
#: src/prefs_common_dialog.c:1563 src/prefs_common_dialog.c:2968
4961
#: src/prefs_common_dialog.c:3006
4962
msgid "Date format"
4963
msgstr "Định dạng thời gian"
4964

    
4965
#: src/prefs_common_dialog.c:1584
4966
msgid " Set display item of summary... "
4967
msgstr " Đặt các mục hiển thị trên bảng tóm tắt... "
4968

    
4969
#: src/prefs_common_dialog.c:1590
4970
msgid "Message"
4971
msgstr "Thư"
4972

    
4973
#: src/prefs_common_dialog.c:1600
4974
msgid "Default character encoding"
4975
msgstr "Mã kí tự mặc định"
4976

    
4977
#: src/prefs_common_dialog.c:1614
4978
msgid "This is used when displaying messages with missing character encoding."
4979
msgstr "Phần này được dùng khi hiển thị thư bị mất thông tin về mã kí tự"
4980

    
4981
#: src/prefs_common_dialog.c:1620
4982
msgid "Outgoing character encoding"
4983
msgstr "Mã kí tự đầu ra"
4984

    
4985
#: src/prefs_common_dialog.c:1634
4986
msgid ""
4987
"If `Automatic' is selected, the optimal encoding for the current locale will "
4988
"be used."
4989
msgstr ""
4990
"Nếu chọn `Tự động', mã kí tự tối ưu cho thiết lập bản địa hiện tại sẽ được "
4991
"dùng."
4992

    
4993
#: src/prefs_common_dialog.c:1696
4994
msgid "Enable coloration of message"
4995
msgstr "Cho phép màu sắc trong thư"
4996

    
4997
#: src/prefs_common_dialog.c:1711
4998
msgid ""
4999
"Display multi-byte alphabet and numeric as\n"
5000
"ASCII character (Japanese only)"
5001
msgstr ""
5002
"Hiển thị bảng chữ cái và chữ số đa byte\n"
5003
"ở dạng kí tự ASCII (chỉ tiếng Nhật)"
5004

    
5005
#: src/prefs_common_dialog.c:1718
5006
msgid "Display header pane above message view"
5007
msgstr "Hiện ô header phía trên khung xem thư"
5008

    
5009
#: src/prefs_common_dialog.c:1725
5010
msgid "Display short headers on message view"
5011
msgstr "Hiện header dạng ngắn gọn trên khung xem thư"
5012

    
5013
#: src/prefs_common_dialog.c:1737
5014
msgid "Render HTML messages as text"
5015
msgstr "Hiển thị HTML ở dạng văn bản thuần tuý"
5016

    
5017
#: src/prefs_common_dialog.c:1739
5018
#, fuzzy
5019
msgid "Treat HTML only messages as attachment"
5020
msgstr "Hiển thị HTML ở dạng văn bản thuần tuý"
5021

    
5022
#: src/prefs_common_dialog.c:1743
5023
msgid "Display cursor in message view"
5024
msgstr "Hiển thị con trỏ trong khung xem thư"
5025

    
5026
#: src/prefs_common_dialog.c:1756
5027
msgid "Line space"
5028
msgstr "Khoản cách dòng"
5029

    
5030
#: src/prefs_common_dialog.c:1770 src/prefs_common_dialog.c:1808
5031
msgid "pixel(s)"
5032
msgstr "pixel"
5033

    
5034
#: src/prefs_common_dialog.c:1775
5035
msgid "Scroll"
5036
msgstr "Cuộn"
5037

    
5038
#: src/prefs_common_dialog.c:1782
5039
msgid "Half page"
5040
msgstr "Nửa trang"
5041

    
5042
#: src/prefs_common_dialog.c:1788
5043
msgid "Smooth scroll"
5044
msgstr "Cuộn trơn"
5045

    
5046
#: src/prefs_common_dialog.c:1794
5047
msgid "Step"
5048
msgstr "Bước"
5049

    
5050
#: src/prefs_common_dialog.c:1814
5051
msgid "Images"
5052
msgstr "Hình ảnh"
5053

    
5054
#: src/prefs_common_dialog.c:1822
5055
msgid "Resize attached large images to fit in the window"
5056
msgstr "Đổi kích thước ảnh to cho vừa với cửa sổ"
5057

    
5058
#: src/prefs_common_dialog.c:1824
5059
msgid "Display images as inline"
5060
msgstr "Hiện hình ảnh ngay trên dòng"
5061

    
5062
#: src/prefs_common_dialog.c:1910
5063
msgid "Enable Junk mail control"
5064
msgstr "Cho phép điều khiển thư rác"
5065

    
5066
#: src/prefs_common_dialog.c:1922
5067
msgid "Learning command:"
5068
msgstr "Lệnh thu thập:"
5069

    
5070
#: src/prefs_common_dialog.c:1931
5071
msgid "(Select preset)"
5072
msgstr "(Chọn kiểu)"
5073

    
5074
#: src/prefs_common_dialog.c:1956
5075
msgid "Not Junk"
5076
msgstr "Không phải thư rác"
5077

    
5078
#: src/prefs_common_dialog.c:1971
5079
msgid "Classifying command"
5080
msgstr "Lệnh phân loại"
5081

    
5082
#: src/prefs_common_dialog.c:1982
5083
msgid ""
5084
"To classify junk mails automatically, both junk and not junk mails must be "
5085
"learned manually to a certain extent."
5086
msgstr ""
5087
"Để tự động phân loại thư rác, chương trình phải được học phân biệt thư rác "
5088
"và thư bình thường ở một mức nhất định."
5089

    
5090
#: src/prefs_common_dialog.c:1992
5091
msgid "Junk folder"
5092
msgstr "Thư mục thư rác"
5093

    
5094
#: src/prefs_common_dialog.c:2010
5095
msgid "The messages which are set as junk mail will be moved to this folder."
5096
msgstr "Các thư bị đánh dấu là thư rác sẽ được chuyển tới thư mục này."
5097

    
5098
#: src/prefs_common_dialog.c:2021
5099
msgid "Filter messages classified as junk on receiving"
5100
msgstr "Lọc thư được phân loại là thư rác lúc nhận"
5101

    
5102
#: src/prefs_common_dialog.c:2024
5103
#, fuzzy
5104
msgid "Filter junk mails before normal filtering"
5105
msgstr "Xoá thư rác khỏi máy chủ khi nhận"
5106

    
5107
#: src/prefs_common_dialog.c:2027
5108
msgid "Delete junk mails from server on receiving"
5109
msgstr "Xoá thư rác khỏi máy chủ khi nhận"
5110

    
5111
#: src/prefs_common_dialog.c:2032
5112
msgid "Mark filtered junk mails as read"
5113
msgstr "Đánh dấu là đã đọc các thư rác đã lọc"
5114

    
5115
#: src/prefs_common_dialog.c:2074
5116
msgid "Automatically check signatures"
5117
msgstr "Tự động kiểm tra chữ kí"
5118

    
5119
#: src/prefs_common_dialog.c:2077
5120
msgid "Show signature check result in a popup window"
5121
msgstr "Hiện kết quả kiểm tra chữ kí trong cửa sổ popup"
5122

    
5123
#: src/prefs_common_dialog.c:2080
5124
msgid "Store passphrase in memory temporarily"
5125
msgstr "Lưu tạm mật khẩu vào bộ nhớ"
5126

    
5127
#: src/prefs_common_dialog.c:2095
5128
msgid "Expired after"
5129
msgstr "Hết hạn sau"
5130

    
5131
#: src/prefs_common_dialog.c:2108
5132
msgid "minute(s) "
5133
msgstr "phút "
5134

    
5135
#: src/prefs_common_dialog.c:2122
5136
msgid "Setting to '0' will store the passphrase for the whole session."
5137
msgstr "Đặt là '0' để lưu mật khẩu trong suốt phiên làm việc."
5138

    
5139
#: src/prefs_common_dialog.c:2131
5140
msgid "Grab input while entering a passphrase"
5141
msgstr "Bắt (grab) đầu vào khi nhập mật khẩu"
5142

    
5143
#: src/prefs_common_dialog.c:2136
5144
msgid "Display warning on startup if GnuPG doesn't work"
5145
msgstr "Hiển thị cảnh báo lúc khởi động nếu GnuPG không hoạt động"
5146

    
5147
#: src/prefs_common_dialog.c:2206
5148
msgid "Always open messages in summary when selected"
5149
msgstr "Luôn mở thư trong phần tóm tắt khi được chọn"
5150

    
5151
#: src/prefs_common_dialog.c:2210
5152
#, fuzzy
5153
msgid "Open first unread message when a folder is opened"
5154
msgstr "Mở thư chưa đọc đầu tiên khi vào một thư mục"
5155

    
5156
#: src/prefs_common_dialog.c:2217
5157
#, fuzzy
5158
msgid "Remember last selected message"
5159
msgstr "Không có thêm thư được đánh dấu nào"
5160

    
5161
#: src/prefs_common_dialog.c:2221
5162
msgid "Only mark message as read when opened in new window"
5163
msgstr "Chỉ đánh dấu thư là đã đọc khi mở trong cửa sổ mới"
5164

    
5165
#: src/prefs_common_dialog.c:2225
5166
#, fuzzy
5167
msgid "Open inbox after receiving new mail"
5168
msgstr "Đi đến hộp nhận sau khi nhận thư mới"
5169

    
5170
#: src/prefs_common_dialog.c:2227
5171
#, fuzzy
5172
msgid "Open inbox on startup"
5173
msgstr "Kiểm tra thư mới khi chạy chương trình"
5174

    
5175
#: src/prefs_common_dialog.c:2235
5176
msgid "Execute immediately when moving or deleting messages"
5177
msgstr "Thực thi ngay lập tức khi di chuyển hoặc xoá thư"
5178

    
5179
#: src/prefs_common_dialog.c:2247
5180
msgid "Messages will be marked until execution if this is turned off."
5181
msgstr "Thư sẽ được đánh dấu đến khi thực thi nếu không dùng tuỳ chọn này."
5182

    
5183
#: src/prefs_common_dialog.c:2256
5184
msgid "Make the order of buttons comply with GNOME HIG"
5185
msgstr "Sắp xếp thứ tự các nút tương ứng với GNOME HIG"
5186

    
5187
#: src/prefs_common_dialog.c:2259
5188
msgid "Display tray icon"
5189
msgstr "Hiển thị biểu tượng trên khay"
5190

    
5191
#: src/prefs_common_dialog.c:2261
5192
msgid "Minimize to tray icon"
5193
msgstr ""
5194

    
5195
#: src/prefs_common_dialog.c:2263
5196
msgid "Toggle window on trayicon click"
5197
msgstr ""
5198

    
5199
#: src/prefs_common_dialog.c:2273
5200
msgid " Set key bindings... "
5201
msgstr " Đặt phím tắt... "
5202

    
5203
#: src/prefs_common_dialog.c:2279 src/select-keys.c:337
5204
msgid "Other"
5205
msgstr "Khác"
5206

    
5207
#: src/prefs_common_dialog.c:2283
5208
msgid "External commands"
5209
msgstr "Lệnh ngoài"
5210

    
5211
#: src/prefs_common_dialog.c:2287
5212
#, fuzzy
5213
msgid "Update"
5214
msgstr "Thời gian"
5215

    
5216
#: src/prefs_common_dialog.c:2340
5217
msgid "Receive dialog"
5218
msgstr "Hộp thoại nhận thư"
5219

    
5220
#: src/prefs_common_dialog.c:2350
5221
msgid "Show receive dialog"
5222
msgstr "Hiện hộp thoại nhận thư"
5223

    
5224
#: src/prefs_common_dialog.c:2360
5225
msgid "Always"
5226
msgstr "Luôn luôn"
5227

    
5228
#: src/prefs_common_dialog.c:2361
5229
msgid "Only on manual receiving"
5230
msgstr "Chỉ khi nhận theo kiểu thủ công"
5231

    
5232
#: src/prefs_common_dialog.c:2363
5233
msgid "Never"
5234
msgstr "Không bao giờ"
5235

    
5236
#: src/prefs_common_dialog.c:2368
5237
msgid "Don't popup error dialog on receive error"
5238
msgstr "Không hiện hộp thoại báo lỗi kiểu popup khi gặp lỗi"
5239

    
5240
#: src/prefs_common_dialog.c:2371
5241
msgid "Close receive dialog when finished"
5242
msgstr "Đóng hộp thoại nhận thư khi hoàn thành"
5243

    
5244
#: src/prefs_common_dialog.c:2382
5245
msgid "Add address to destination when double-clicked"
5246
msgstr "Thêm địa chỉ vào đích đến khi nhấn đúp"
5247

    
5248
#: src/prefs_common_dialog.c:2384
5249
msgid "On exit"
5250
msgstr "Lúc thoát"
5251

    
5252
#: src/prefs_common_dialog.c:2392
5253
msgid "Confirm on exit"
5254
msgstr "Xác nhận khi thoát"
5255

    
5256
#: src/prefs_common_dialog.c:2399
5257
msgid "Empty trash on exit"
5258
msgstr "Đổ rác khi thoát"
5259

    
5260
#: src/prefs_common_dialog.c:2401
5261
msgid "Ask before emptying"
5262
msgstr "Hỏi trước khi đổ rác"
5263

    
5264
#: src/prefs_common_dialog.c:2405
5265
msgid "Warn if there are queued messages"
5266
msgstr "Cảnh báo nếu có thư chờ được gửi"
5267

    
5268
#: src/prefs_common_dialog.c:2460
5269
#, c-format
5270
msgid "External commands (%s will be replaced with file name / URI)"
5271
msgstr "Lệnh ngoài (%s sẽ được thay thế bằng tên tập tin / URI)"
5272

    
5273
#: src/prefs_common_dialog.c:2469
5274
msgid "Web browser"
5275
msgstr "Trình duyệt"
5276

    
5277
#: src/prefs_common_dialog.c:2481 src/prefs_common_dialog.c:3981
5278
#: src/prefs_common_dialog.c:4002
5279
msgid "(Default browser)"
5280
msgstr "(Trình duyệt mặc định)"
5281

    
5282
#: src/prefs_common_dialog.c:2522
5283
#, fuzzy
5284
msgid "Use external program for printing"
5285
msgstr "Dùng chương trình ngoài để gửi"
5286

    
5287
#: src/prefs_common_dialog.c:2544
5288
msgid "Use external program for incorporation"
5289
msgstr "Dùng chương trình ngoài để sáp nhập"
5290

    
5291
#: src/prefs_common_dialog.c:2566
5292
msgid "Use external program for sending"
5293
msgstr "Dùng chương trình ngoài để gửi"
5294

    
5295
#: src/prefs_common_dialog.c:2617
5296
msgid "Update check requires 'curl' command."
5297
msgstr ""
5298

    
5299
#: src/prefs_common_dialog.c:2628
5300
#, fuzzy
5301
msgid "Enable auto update check"
5302
msgstr "Cho phép kiểm tra chính tả"
5303

    
5304
#: src/prefs_common_dialog.c:2630
5305
msgid "Use HTTP proxy"
5306
msgstr ""
5307

    
5308
#: src/prefs_common_dialog.c:2632
5309
msgid "HTTP proxy host (hostname:port):"
5310
msgstr ""
5311

    
5312
#: src/prefs_common_dialog.c:2672
5313
msgid "Enable strict checking of the integrity of summary caches"
5314
msgstr ""
5315
"Cho phép kiểm tra nghiêm ngặt về tính toàn vẹn của bộ đệm của bảng tóm tắt"
5316

    
5317
#: src/prefs_common_dialog.c:2675
5318
msgid ""
5319
"Enable this if the contents of folders have the possibility of modification "
5320
"by other applications.\n"
5321
"This option will degrade the performance of displaying summary."
5322
msgstr ""
5323
"Cho phép nếu nội dung của thư mục có khả năng bị chương trình khác thay "
5324
"đổi.\n"
5325
"Tuỳ chọn này sẽ suy giảm hiệu năng của việc hiển thị bảng tóm tắt."
5326

    
5327
#: src/prefs_common_dialog.c:2682
5328
msgid "Socket I/O timeout:"
5329
msgstr "Hết hạn I/O socket"
5330

    
5331
#: src/prefs_common_dialog.c:2695
5332
msgid "second(s)"
5333
msgstr "giây"
5334

    
5335
#: src/prefs_common_dialog.c:2723
5336
msgid "Automatic (Recommended)"
5337
msgstr "Tự động (Khuyến cáo)"
5338

    
5339
#: src/prefs_common_dialog.c:2728
5340
msgid "7bit ascii (US-ASCII)"
5341
msgstr "7bit ascii (US-ASCII)"
5342

    
5343
#: src/prefs_common_dialog.c:2730
5344
msgid "Unicode (UTF-8)"
5345
msgstr "Unicode (UTF-8)"
5346

    
5347
#: src/prefs_common_dialog.c:2732
5348
msgid "Western European (ISO-8859-1)"
5349
msgstr "Đông Âu (ISO-8859-1)"
5350

    
5351
#: src/prefs_common_dialog.c:2733
5352
msgid "Western European (ISO-8859-15)"
5353
msgstr "Tây Âu (ISO-8859-15)"
5354

    
5355
#: src/prefs_common_dialog.c:2735
5356
msgid "Western European (Windows-1252)"
5357
msgstr "Tây Âu (Windows-1252)"
5358

    
5359
#: src/prefs_common_dialog.c:2739
5360
msgid "Central European (ISO-8859-2)"
5361
msgstr "Trung Âu (ISO-8859-2)"
5362

    
5363
#: src/prefs_common_dialog.c:2741
5364
msgid "Baltic (ISO-8859-13)"
5365
msgstr "Baltic (ISO-8859-13)"
5366

    
5367
#: src/prefs_common_dialog.c:2742
5368
msgid "Baltic (ISO-8859-4)"
5369
msgstr "Baltic (ISO-8859-4)"
5370

    
5371
#: src/prefs_common_dialog.c:2743
5372
#, fuzzy
5373
msgid "Baltic (Windows-1257)"
5374
msgstr "A-rập (Windows-1256)"
5375

    
5376
#: src/prefs_common_dialog.c:2745
5377
msgid "Greek (ISO-8859-7)"
5378
msgstr "Hi Lạp (ISO-8859-7)"
5379

    
5380
#: src/prefs_common_dialog.c:2747
5381
msgid "Arabic (ISO-8859-6)"
5382
msgstr "A-rập (ISO-8859-6)"
5383

    
5384
#: src/prefs_common_dialog.c:2748
5385
msgid "Arabic (Windows-1256)"
5386
msgstr "A-rập (Windows-1256)"
5387

    
5388
#: src/prefs_common_dialog.c:2750
5389
msgid "Hebrew (ISO-8859-8)"
5390
msgstr "Do Thái (ISO-8859-8)"
5391

    
5392
#: src/prefs_common_dialog.c:2751
5393
msgid "Hebrew (Windows-1255)"
5394
msgstr "Do Thái (Windows-1255)"
5395

    
5396
#: src/prefs_common_dialog.c:2753
5397
msgid "Turkish (ISO-8859-9)"
5398
msgstr "Thổ Nhĩ Kì(ISO-8859-9)"
5399

    
5400
#: src/prefs_common_dialog.c:2755
5401
msgid "Cyrillic (ISO-8859-5)"
5402
msgstr "Cyrillic (ISO-8859-5)"
5403

    
5404
#: src/prefs_common_dialog.c:2756
5405
msgid "Cyrillic (KOI8-R)"
5406
msgstr "Cyrillic (KOI8-R)"
5407

    
5408
#: src/prefs_common_dialog.c:2757
5409
msgid "Cyrillic (KOI8-U)"
5410
msgstr "Cyrillic (KOI8-U)"
5411

    
5412
#: src/prefs_common_dialog.c:2758
5413
msgid "Cyrillic (Windows-1251)"
5414
msgstr "Cyrillic (Windows-1251)"
5415

    
5416
#: src/prefs_common_dialog.c:2760
5417
msgid "Japanese (ISO-2022-JP)"
5418
msgstr "Nhật Bản (ISO-2022-JP)"
5419

    
5420
#: src/prefs_common_dialog.c:2762
5421
msgid "Japanese (EUC-JP)"
5422
msgstr "Nhật Bản (EUC-JP)"
5423

    
5424
#: src/prefs_common_dialog.c:2763
5425
msgid "Japanese (Shift_JIS)"
5426
msgstr "Nhật Bản (Shift_JIS)"
5427

    
5428
#: src/prefs_common_dialog.c:2766
5429
msgid "Simplified Chinese (GB2312)"
5430
msgstr "Hán giản thể (GB2312)"
5431

    
5432
#: src/prefs_common_dialog.c:2767
5433
msgid "Simplified Chinese (GBK)"
5434
msgstr "Hán giản thể (GBK)"
5435

    
5436
#: src/prefs_common_dialog.c:2768
5437
msgid "Traditional Chinese (Big5)"
5438
msgstr "Hán phồn thể (Big5)"
5439

    
5440
#: src/prefs_common_dialog.c:2770
5441
msgid "Traditional Chinese (EUC-TW)"
5442
msgstr "Hán phồn thể (EUC-TW)"
5443

    
5444
#: src/prefs_common_dialog.c:2771
5445
msgid "Chinese (ISO-2022-CN)"
5446
msgstr "Hán (ISO-2022-CN)"
5447

    
5448
#: src/prefs_common_dialog.c:2774
5449
msgid "Korean (EUC-KR)"
5450
msgstr "Triều Tiên (EUC-KR)"
5451

    
5452
#: src/prefs_common_dialog.c:2776
5453
msgid "Thai (TIS-620)"
5454
msgstr "Thái (TIS-620)"
5455

    
5456
#: src/prefs_common_dialog.c:2777
5457
msgid "Thai (Windows-874)"
5458
msgstr "Thái (Windows-874)"
5459

    
5460
#: src/prefs_common_dialog.c:2944
5461
msgid "the full abbreviated weekday name"
5462
msgstr "dạng viết tắt của ngày trong tuần (thứ)"
5463

    
5464
#: src/prefs_common_dialog.c:2945
5465
msgid "the full weekday name"
5466
msgstr "dạng đầy đủ tên ngày trong tuần (thứ)"
5467

    
5468
#: src/prefs_common_dialog.c:2946
5469
msgid "the abbreviated month name"
5470
msgstr "dạng viết tắt của tên tháng"
5471

    
5472
#: src/prefs_common_dialog.c:2947
5473
msgid "the full month name"
5474
msgstr "dạng đầy đủ của tên tháng"
5475

    
5476
#: src/prefs_common_dialog.c:2948
5477
msgid "the preferred date and time for the current locale"
5478
msgstr "định dạng thời gian cho locale hiện tại"
5479

    
5480
#: src/prefs_common_dialog.c:2949
5481
msgid "the century number (year/100)"
5482
msgstr "thế kỉ (năm/100)"
5483

    
5484
#: src/prefs_common_dialog.c:2950
5485
msgid "the day of the month as a decimal number"
5486
msgstr "ngày trong tháng ở dạng số thập phân"
5487

    
5488
#: src/prefs_common_dialog.c:2951
5489
msgid "the hour as a decimal number using a 24-hour clock"
5490
msgstr "giờ ở dạng số thập phân, dùng dạng 24 giờ"
5491

    
5492
#: src/prefs_common_dialog.c:2952
5493
msgid "the hour as a decimal number using a 12-hour clock"
5494
msgstr "giờ ở dạng số thập phân, dùng dạng 12 giờ"
5495

    
5496
#: src/prefs_common_dialog.c:2953
5497
msgid "the day of the year as a decimal number"
5498
msgstr "ngày trong năm ở dạng số thập phân"
5499

    
5500
#: src/prefs_common_dialog.c:2954
5501
msgid "the month as a decimal number"
5502
msgstr "tháng ở dạng số thập phân"
5503

    
5504
#: src/prefs_common_dialog.c:2955
5505
msgid "the minute as a decimal number"
5506
msgstr "phút ở dạng số thập phân"
5507

    
5508
#: src/prefs_common_dialog.c:2956
5509
msgid "either AM or PM"
5510
msgstr "hoặc là AM hoặc là PM"
5511

    
5512
#: src/prefs_common_dialog.c:2957
5513
msgid "the second as a decimal number"
5514
msgstr "giây ở dạng số thập phân"
5515

    
5516
#: src/prefs_common_dialog.c:2958
5517
msgid "the day of the week as a decimal number"
5518
msgstr "ngày trong tuần ở dạng số thập phân"
5519

    
5520
#: src/prefs_common_dialog.c:2959
5521
msgid "the preferred date for the current locale"
5522
msgstr "định dạng ưu tiên cho ngày tháng của locale hiện tại"
5523

    
5524
#: src/prefs_common_dialog.c:2960
5525
msgid "the last two digits of a year"
5526
msgstr "hai số cuối của năm"
5527

    
5528
#: src/prefs_common_dialog.c:2961
5529
msgid "the year as a decimal number"
5530
msgstr "năm ở dạng số thập phân"
5531

    
5532
#: src/prefs_common_dialog.c:2962
5533
msgid "the time zone or name or abbreviation"
5534
msgstr "múi giờ hoặc tên hoặc dạng viết tắt"
5535

    
5536
#: src/prefs_common_dialog.c:2983
5537
msgid "Specifier"
5538
msgstr "Kí hiệu"
5539

    
5540
#: src/prefs_common_dialog.c:2984
5541
msgid "Description"
5542
msgstr "Miêu tả"
5543

    
5544
#: src/prefs_common_dialog.c:3024
5545
msgid "Example"
5546
msgstr "Ví dụ"
5547

    
5548
#: src/prefs_common_dialog.c:3105
5549
msgid "Set message colors"
5550
msgstr "Đặt màu cho thư"
5551

    
5552
#: src/prefs_common_dialog.c:3113
5553
msgid "Colors"
5554
msgstr "Màu sắc"
5555

    
5556
#: src/prefs_common_dialog.c:3147
5557
msgid "Quoted Text - First Level"
5558
msgstr "Nội dung trích dẫn - Cấp 1"
5559

    
5560
#: src/prefs_common_dialog.c:3153
5561
msgid "Quoted Text - Second Level"
5562
msgstr "Nội dung trích dẫn - Cấp 2"
5563

    
5564
#: src/prefs_common_dialog.c:3159
5565
msgid "Quoted Text - Third Level"
5566
msgstr "Nội dung trích dẫn - Cấp 3"
5567

    
5568
#: src/prefs_common_dialog.c:3165
5569
msgid "URI link"
5570
msgstr "Liên kết URI"
5571

    
5572
#: src/prefs_common_dialog.c:3172
5573
msgid "Recycle quote colors"
5574
msgstr "Lặp lại theo vòng"
5575

    
5576
#: src/prefs_common_dialog.c:3239
5577
msgid "Pick color for quotation level 1"
5578
msgstr "Chọn màu cho phần trích dẫn cấp 1"
5579

    
5580
#: src/prefs_common_dialog.c:3242
5581
msgid "Pick color for quotation level 2"
5582
msgstr "Chọn màu cho phần trích dẫn cấp 2"
5583

    
5584
#: src/prefs_common_dialog.c:3245
5585
msgid "Pick color for quotation level 3"
5586
msgstr "Chọn màu cho phần trích dẫn cấp 3"
5587

    
5588
#: src/prefs_common_dialog.c:3248
5589
msgid "Pick color for URI"
5590
msgstr "Chọn màu cho URI"
5591

    
5592
#: src/prefs_common_dialog.c:3388
5593
msgid "Description of symbols"
5594
msgstr "Miêu tả về biểu tượng"
5595

    
5596
#: src/prefs_common_dialog.c:3444
5597
msgid ""
5598
"Date\n"
5599
"From\n"
5600
"Full Name of Sender\n"
5601
"First Name of Sender\n"
5602
"Initial of Sender\n"
5603
"Subject\n"
5604
"To\n"
5605
"Cc\n"
5606
"Newsgroups\n"
5607
"Message-ID"
5608
msgstr ""
5609
"Ngày\n"
5610
"Người gửi\n"
5611
"Tên đầy đủ của người gửi\n"
5612
"Tên của người gửi\n"
5613
"Initial of Sender\n"
5614
"Tiêu đề\n"
5615
"Người nhận\n"
5616
"Cc\n"
5617
"Nhóm tin\n"
5618
"ID của thư"
5619

    
5620
#: src/prefs_common_dialog.c:3457
5621
msgid "If x is set, displays expr"
5622
msgstr "Nếu x đã được đặt, hiển thị expr"
5623

    
5624
#: src/prefs_common_dialog.c:3461
5625
msgid ""
5626
"Message body\n"
5627
"Quoted message body\n"
5628
"Message body without signature\n"
5629
"Quoted message body without signature\n"
5630
"Literal %"
5631
msgstr ""
5632
"Nội dung thư\n"
5633
"Nội dung thư được trích dẫn\n"
5634
"Nội dung thư không gồm chữ kí\n"
5635
"Nội dung thư được trích dẫn không gồm chữ kí\n"
5636
"Literal %"
5637

    
5638
#: src/prefs_common_dialog.c:3469
5639
msgid ""
5640
"Literal backslash\n"
5641
"Literal question mark\n"
5642
"Literal opening curly brace\n"
5643
"Literal closing curly brace"
5644
msgstr ""
5645
"Dấu sổ chéo ngược\n"
5646
"Dấu hỏi\n"
5647
"Dấu ngoặc nhọn mở\n"
5648
"Dấu ngoặc nhọn đóng"
5649

    
5650
#: src/prefs_common_dialog.c:3523
5651
msgid "Key bindings"
5652
msgstr "Phím tắt"
5653

    
5654
#: src/prefs_common_dialog.c:3536
5655
msgid "Select the preset of key bindings."
5656
msgstr "Chọn kiểu phím tắt. "
5657

    
5658
#: src/prefs_common_dialog.c:3546 src/prefs_common_dialog.c:3870
5659
msgid "Default"
5660
msgstr "Mặc định"
5661

    
5662
#: src/prefs_common_dialog.c:3549 src/prefs_common_dialog.c:3879
5663
msgid "Old Sylpheed"
5664
msgstr "Sylpheed cũ"
5665

    
5666
#: src/prefs_customheader.c:161
5667
msgid "Custom header setting"
5668
msgstr "Thiết lập header tuỳ biến"
5669

    
5670
#: src/prefs_customheader.c:238 src/prefs_filter_edit.c:1563
5671
msgid " Delete "
5672
msgstr " Xoá "
5673

    
5674
#: src/prefs_customheader.c:257
5675
msgid "Custom headers"
5676
msgstr "Các header tuỳ biến"
5677

    
5678
#: src/prefs_customheader.c:352 src/prefs_display_header.c:531
5679
msgid "Header name is not set."
5680
msgstr "Chưa đặt tên header"
5681

    
5682
#: src/prefs_customheader.c:410
5683
msgid "Delete header"
5684
msgstr "Xoá header"
5685

    
5686
#: src/prefs_customheader.c:411
5687
msgid "Do you really want to delete this header?"
5688
msgstr "Bạn có thực sự muốn xoá header này không?"
5689

    
5690
#: src/prefs_display_header.c:179
5691
msgid "Creating display header setting window...\n"
5692
msgstr "Đang tạo cửa sổ hiển thị thiết lập header...\n"
5693

    
5694
#: src/prefs_display_header.c:203
5695
msgid "Display header setting"
5696
msgstr "Hiển thị thiết lập header"
5697

    
5698
#: src/prefs_display_header.c:223
5699
msgid "Header name"
5700
msgstr "Tên header"
5701

    
5702
#: src/prefs_display_header.c:255
5703
msgid "Displayed Headers"
5704
msgstr "Các header đã hiển thị"
5705

    
5706
#: src/prefs_display_header.c:314
5707
msgid "Hidden headers"
5708
msgstr "Các header ẩn"
5709

    
5710
#: src/prefs_display_header.c:344
5711
msgid "Show all unspecified headers"
5712
msgstr "Hiện mọi header chưa chỉ định"
5713

    
5714
#: src/prefs_display_header.c:371
5715
msgid "Reading configuration for displaying headers...\n"
5716
msgstr "Đang đọc cấu hình để hiển thị header...\n"
5717

    
5718
#: src/prefs_display_header.c:409
5719
msgid "Writing configuration for displaying headers...\n"
5720
msgstr "Đang ghi cấu hình để hiển thị header...\n"
5721

    
5722
#: src/prefs_display_header.c:541
5723
msgid "This header is already in the list."
5724
msgstr "Header này đã có trên danh sách."
5725

    
5726
#: src/prefs_display_items.c:119
5727
#, fuzzy
5728
msgid "Display items setting"
5729
msgstr "Hiển thị thiết lập header"
5730

    
5731
#: src/prefs_display_items.c:159 src/prefs_summary_column.c:234
5732
msgid "Available items"
5733
msgstr "Các mục hiện có"
5734

    
5735
#: src/prefs_display_items.c:203 src/prefs_summary_column.c:278
5736
msgid "Displayed items"
5737
msgstr "Các mục đã hiển thị"
5738

    
5739
#: src/prefs_display_items.c:254 src/prefs_summary_column.c:322
5740
msgid " Revert to default "
5741
msgstr " Dùng dạng mặc định "
5742

    
5743
#: src/prefs_filter.c:208
5744
#, fuzzy
5745
msgid "Filter settings"
5746
msgstr "Thiết lập bộ lọc"
5747

    
5748
#: src/prefs_filter.c:252
5749
msgid "Enabled"
5750
msgstr "Cho phép"
5751

    
5752
#: src/prefs_filter.c:686
5753
#, c-format
5754
msgid "Do you really want to delete the rule '%s'?"
5755
msgstr "Bạn có thực sự muốn xoá quy tắc '%s' không"
5756

    
5757
#: src/prefs_filter.c:688
5758
msgid "Delete rule"
5759
msgstr "Xoá quy tắc"
5760

    
5761
#: src/prefs_filter_edit.c:236
5762
msgid "Filter rule"
5763
msgstr "Quy tắc lọc"
5764

    
5765
#: src/prefs_filter_edit.c:270
5766
msgid "If any of the following condition matches"
5767
msgstr "Nếu phù hợp với bất kì điều kiện nào dưới đây"
5768

    
5769
#: src/prefs_filter_edit.c:272
5770
msgid "If all of the following conditions match"
5771
msgstr "Nếu phù hợp với tất cả các điều kiện dưới đây"
5772

    
5773
#: src/prefs_filter_edit.c:293
5774
msgid "Perform the following actions:"
5775
msgstr "Thực hiện các thao tác sau:"
5776