Revision 2164 po/vi.po

View differences:

vi.po
7 7
msgstr ""
8 8
"Project-Id-Version: sylpheed\n"
9 9
"Report-Msgid-Bugs-To: \n"
10
"POT-Creation-Date: 2009-03-19 11:34+0900\n"
10
"POT-Creation-Date: 2009-06-08 17:17+0900\n"
11 11
"PO-Revision-Date: 2006-04-16 22:05+0700\n"
12 12
"Last-Translator: Pham Thanh Long <ptlong@gmail.com>\n"
13 13
"Language-Team: Vietnamese <gnome-vi-list@gnome.org>\n"
......
19 19
msgid "Reading all config for each account...\n"
20 20
msgstr "Đang đọc mọi cấu hình cho mỗi tài khoản...\n"
21 21

  
22
#: libsylph/imap.c:482
22
#: libsylph/imap.c:484
23 23
#, c-format
24 24
msgid "IMAP4 connection to %s has been disconnected. Reconnecting...\n"
25 25
msgstr "Kết nối IMAP4 tới %s đã bị ngắt. Đang kết nối lại...\n"
26 26

  
27
#: libsylph/imap.c:537 libsylph/imap.c:543
27
#: libsylph/imap.c:539 libsylph/imap.c:545
28 28
msgid "IMAP4 server disables LOGIN.\n"
29 29
msgstr "Máy chủ IMAP4 cấm ĐĂNG NHẬP.\n"
30 30

  
31
#: libsylph/imap.c:619
31
#: libsylph/imap.c:621
32 32
#, c-format
33 33
msgid "creating IMAP4 connection to %s:%d ...\n"
34 34
msgstr "đang tạo kết nối IMAP4 tới %s:%d ...\n"
35 35

  
36
#: libsylph/imap.c:663
36
#: libsylph/imap.c:665
37 37
msgid "Can't start TLS session.\n"
38 38
msgstr "Không thể khởi động phiên TLS.\n"
39 39

  
40
#: libsylph/imap.c:1174
40
#: libsylph/imap.c:1176
41 41
#, c-format
42 42
msgid "Getting message %d"
43 43
msgstr "Đang lấy thư %d"
44 44

  
45
#: libsylph/imap.c:1290
45
#: libsylph/imap.c:1292
46 46
#, c-format
47 47
msgid "Appending messages to %s (%d / %d)"
48 48
msgstr "Đang ghép thư vào %s (%d / %d)"
49 49

  
50
#: libsylph/imap.c:1382
50
#: libsylph/imap.c:1384
51 51
#, c-format
52 52
msgid "Moving messages %s to %s ..."
53 53
msgstr "Đang chuyển thư %s tới %s ..."
54 54

  
55
#: libsylph/imap.c:1387
55
#: libsylph/imap.c:1389
56 56
#, c-format
57 57
msgid "Copying messages %s to %s ..."
58 58
msgstr "Đang chép thư %s tới %s ..."
59 59

  
60
#: libsylph/imap.c:1525
60
#: libsylph/imap.c:1527
61 61
#, c-format
62 62
msgid "Removing messages %s"
63 63
msgstr "Đang xoá thư %s"
64 64

  
65
#: libsylph/imap.c:1531
65
#: libsylph/imap.c:1533
66 66
#, c-format
67 67
msgid "can't set deleted flags: %s\n"
68 68
msgstr "không thể đặt cờ đã xoá: %s\n"
69 69

  
70
#: libsylph/imap.c:1539 libsylph/imap.c:1634
70
#: libsylph/imap.c:1541 libsylph/imap.c:1636
71 71
msgid "can't expunge\n"
72 72
msgstr "không thể xoá\n"
73 73

  
74
#: libsylph/imap.c:1622
74
#: libsylph/imap.c:1624
75 75
#, c-format
76 76
msgid "Removing all messages in %s"
77 77
msgstr "Xoá mọi thư trong %s"
78 78

  
79
#: libsylph/imap.c:1628
79
#: libsylph/imap.c:1630
80 80
msgid "can't set deleted flags: 1:*\n"
81 81
msgstr "không thể đặt cờ đã xoá: 1:*\n"
82 82

  
83
#: libsylph/imap.c:1676
83
#: libsylph/imap.c:1678
84 84
msgid "can't close folder\n"
85 85
msgstr "không thể đóng thư mục\n"
86 86

  
87
#: libsylph/imap.c:1755
87
#: libsylph/imap.c:1757
88 88
#, c-format
89 89
msgid "root folder %s not exist\n"
90 90
msgstr "thư mục gốc %s không tồn tại\n"
91 91

  
92
#: libsylph/imap.c:1955 libsylph/imap.c:1963
92
#: libsylph/imap.c:1957 libsylph/imap.c:1965
93 93
msgid "error occurred while getting LIST.\n"
94 94
msgstr "xảy ra lỗi khi lấy LIST.\n"
95 95

  
96
#: libsylph/imap.c:2194
96
#: libsylph/imap.c:2196
97 97
#, c-format
98 98
msgid "Can't create '%s'\n"
99 99
msgstr "Không thể tạo '%s'\n"
100 100

  
101
#: libsylph/imap.c:2199
101
#: libsylph/imap.c:2201
102 102
#, c-format
103 103
msgid "Can't create '%s' under INBOX\n"
104 104
msgstr "Không thể tạo '%s' ở INBOX\n"
105 105

  
106
#: libsylph/imap.c:2261
106
#: libsylph/imap.c:2263
107 107
msgid "can't create mailbox: LIST failed\n"
108 108
msgstr "không thể tạo hộp thư: LIST thất bại\n"
109 109

  
110
#: libsylph/imap.c:2284
110
#: libsylph/imap.c:2286
111 111
msgid "can't create mailbox\n"
112 112
msgstr "không thể tạo hộp thư\n"
113 113

  
114
#: libsylph/imap.c:2412
114
#: libsylph/imap.c:2414
115 115
#, c-format
116 116
msgid "can't rename mailbox: %s to %s\n"
117 117
msgstr "không thể đổi tên hộp thư: %s thành %s\n"
118 118

  
119
#: libsylph/imap.c:2492
119
#: libsylph/imap.c:2494
120 120
msgid "can't delete mailbox\n"
121 121
msgstr "không thể xoá hộp thư\n"
122 122

  
123
#: libsylph/imap.c:2536
123
#: libsylph/imap.c:2538
124 124
msgid "can't get envelope\n"
125 125
msgstr "không thể lấy phong bì\n"
126 126

  
127
#: libsylph/imap.c:2549
127
#: libsylph/imap.c:2551
128 128
#, c-format
129 129
msgid "Getting message headers (%d / %d)"
130 130
msgstr "Đang lấy header của thư (%d / %d)"
131 131

  
132
#: libsylph/imap.c:2559
132
#: libsylph/imap.c:2561
133 133
msgid "error occurred while getting envelope.\n"
134 134
msgstr "xảy ra lỗi khi lấy phong bì.\n"
135 135

  
136
#: libsylph/imap.c:2581
136
#: libsylph/imap.c:2583
137 137
#, c-format
138 138
msgid "can't parse envelope: %s\n"
139 139
msgstr "không thể phân tích phong bì: %s\n"
140 140

  
141
#: libsylph/imap.c:2705
141
#: libsylph/imap.c:2707
142 142
#, c-format
143 143
msgid "Can't connect to IMAP4 server: %s:%d\n"
144 144
msgstr "Không thể kết nối tới máy chủ IMAP4: %s:%d\n"
145 145

  
146
#: libsylph/imap.c:2712
146
#: libsylph/imap.c:2714
147 147
#, c-format
148 148
msgid "Can't establish IMAP4 session with: %s:%d\n"
149 149
msgstr "Không thể tạo phiên IMAP4 với: %s:%d\n"
150 150

  
151
#: libsylph/imap.c:2787
151
#: libsylph/imap.c:2789
152 152
msgid "can't get namespace\n"
153 153
msgstr "không thể lấy khoảng định danh (namespace)\n"
154 154

  
155
#: libsylph/imap.c:3320
155
#: libsylph/imap.c:3322
156 156
#, c-format
157 157
msgid "can't select folder: %s\n"
158 158
msgstr "không thể chọn thư mục: %s\n"
159 159

  
160
#: libsylph/imap.c:3355
160
#: libsylph/imap.c:3357
161 161
msgid "error on imap command: STATUS\n"
162 162
msgstr "có lỗi khi chạy lệnh imap: STATUS\n"
163 163

  
164
#: libsylph/imap.c:3478 libsylph/imap.c:3513
164
#: libsylph/imap.c:3480 libsylph/imap.c:3515
165 165
msgid "IMAP4 authentication failed.\n"
166 166
msgstr "Xác thực IMAP4 thất bại:\n"
167 167

  
168
#: libsylph/imap.c:3562
168
#: libsylph/imap.c:3564
169 169
msgid "IMAP4 login failed.\n"
170 170
msgstr "Đăng nhập IMAP4 thất bại.\n"
171 171

  
172
#: libsylph/imap.c:3899
172
#: libsylph/imap.c:3901
173 173
#, c-format
174 174
msgid "can't append %s to %s\n"
175 175
msgstr "không thể ghep %s vào %s\n"
176 176

  
177
#: libsylph/imap.c:3906
177
#: libsylph/imap.c:3908
178 178
msgid "(sending file...)"
179 179
msgstr "(đang gửi tập tin...)"
180 180

  
181
#: libsylph/imap.c:3935
181
#: libsylph/imap.c:3937
182 182
#, c-format
183 183
msgid "can't append message to %s\n"
184 184
msgstr "không thể ghép thư vào %s\n"
185 185

  
186
#: libsylph/imap.c:3967
186
#: libsylph/imap.c:3969
187 187
#, c-format
188 188
msgid "can't copy %s to %s\n"
189 189
msgstr "không thể chép %s tới %s\n"
190 190

  
191
#: libsylph/imap.c:3991
191
#: libsylph/imap.c:3993
192 192
#, c-format
193 193
msgid "error while imap command: STORE %s %s\n"
194 194
msgstr "có lỗi khi chạy lệnh imap: STORE %s %s\n"
195 195

  
196
#: libsylph/imap.c:4005
196
#: libsylph/imap.c:4007
197 197
msgid "error while imap command: EXPUNGE\n"
198 198
msgstr "có lỗi khi chạy lệnh imap: EXPUNGE\n"
199 199

  
200
#: libsylph/imap.c:4018
200
#: libsylph/imap.c:4020
201 201
msgid "error while imap command: CLOSE\n"
202 202
msgstr "có lỗi khi chạy lệnh imap: CLOSE\n"
203 203

  
204
#: libsylph/imap.c:4294
204
#: libsylph/imap.c:4296
205 205
#, c-format
206 206
msgid "iconv cannot convert UTF-7 to %s\n"
207 207
msgstr "iconv không thể chuyển UTF-7 sang %s\n"
208 208

  
209
#: libsylph/imap.c:4324
209
#: libsylph/imap.c:4326
210 210
#, c-format
211 211
msgid "iconv cannot convert %s to UTF-7\n"
212 212
msgstr "iconv không thể chuyển %s sang UTF-7\n"
......
286 286
msgid "Exporting messages from %s into %s...\n"
287 287
msgstr "Xuất thư từ %s sang %s...\n"
288 288

  
289
#: libsylph/mh.c:464
289
#: libsylph/mh.c:465
290 290
#, c-format
291 291
msgid "can't copy message %s to %s\n"
292 292
msgstr "không thể chép thư %s tới %s\n"
293 293

  
294
#: libsylph/mh.c:537 libsylph/mh.c:659
294
#: libsylph/mh.c:540 libsylph/mh.c:666
295 295
msgid "Can't open mark file.\n"
296 296
msgstr "Không thể mở tập tin đánh đấu.\n"
297 297

  
298
#: libsylph/mh.c:544 libsylph/mh.c:665
298
#: libsylph/mh.c:547 libsylph/mh.c:672
299 299
msgid "the src folder is identical to the dest.\n"
300 300
msgstr "thư mục nguồn cũng chính là thư mục gốc.\n"
301 301

  
302
#: libsylph/mh.c:668
302
#: libsylph/mh.c:675
303 303
#, fuzzy, c-format
304 304
msgid "Copying message %s/%d to %s ...\n"
305 305
msgstr "Đang chép thư %s%c%d tới %s ...\n"
306 306

  
307
#: libsylph/mh.c:998 libsylph/mh.c:1011 src/main.c:161
307
#: libsylph/mh.c:1010 libsylph/mh.c:1023 src/main.c:167
308 308
#, c-format
309 309
msgid ""
310 310
"File `%s' already exists.\n"
......
313 313
"Tập tin `%s' đã có trước.\n"
314 314
"Không thể tạo thư mục."
315 315

  
316
#: libsylph/mh.c:1534
316
#: libsylph/mh.c:1556
317 317
#, c-format
318 318
msgid ""
319 319
"Directory name\n"
......
499 499
msgid "Configuration is saved.\n"
500 500
msgstr "Cấu hình đã được lưu.\n"
501 501

  
502
#: libsylph/prefs_common.c:574
502
#: libsylph/prefs_common.c:579
503 503
#, fuzzy
504 504
msgid "Junk mail filter (manual)"
505 505
msgstr "Lọc thư rác"
506 506

  
507
#: libsylph/prefs_common.c:577
507
#: libsylph/prefs_common.c:582
508 508
msgid "Junk mail filter"
509 509
msgstr "Lọc thư rác"
510 510

  
......
516 516
msgid "can't open mark file\n"
517 517
msgstr "không thể mở tập tin đánh dấu\n"
518 518

  
519
#: libsylph/procmsg.c:1134
519
#: libsylph/procmsg.c:1139
520 520
#, c-format
521 521
msgid "can't fetch message %d\n"
522 522
msgstr "không thể lấy thư %d\n"
523 523

  
524
#: libsylph/procmsg.c:1372
524
#: libsylph/procmsg.c:1377
525 525
#, c-format
526 526
msgid "Print command line is invalid: `%s'\n"
527 527
msgstr "Lệnh in không hợp lệ: `%s'\n"
......
812 812
msgid "Select Address Book Folder"
813 813
msgstr "Chọn thư mục sổ địa chỉ"
814 814

  
815
#: src/addressbook.c:334 src/compose.c:560 src/mainwindow.c:532
815
#: src/addressbook.c:334 src/compose.c:560 src/mainwindow.c:540
816 816
#: src/messageview.c:149
817 817
msgid "/_File"
818 818
msgstr "/_Tập tin"
......
834 834
msgstr "/_Tập tin/_Máy chủ LDAP mới"
835 835

  
836 836
#: src/addressbook.c:343 src/addressbook.c:346 src/compose.c:565
837
#: src/compose.c:570 src/compose.c:573 src/compose.c:576 src/mainwindow.c:550
838
#: src/mainwindow.c:553 src/mainwindow.c:555 src/mainwindow.c:557
839
#: src/mainwindow.c:562 src/mainwindow.c:564 src/messageview.c:151
837
#: src/compose.c:570 src/compose.c:573 src/compose.c:576 src/mainwindow.c:558
838
#: src/mainwindow.c:561 src/mainwindow.c:563 src/mainwindow.c:565
839
#: src/mainwindow.c:570 src/mainwindow.c:572 src/messageview.c:151
840 840
#: src/messageview.c:156
841 841
msgid "/_File/---"
842 842
msgstr "/_Tập tin/---"
......
858 858
msgstr "/_Tập tin/Đón_g"
859 859

  
860 860
#: src/addressbook.c:350 src/addressbook.c:390 src/addressbook.c:400
861
#: src/compose.c:579 src/mainwindow.c:568 src/messageview.c:159
861
#: src/compose.c:579 src/mainwindow.c:576 src/messageview.c:159
862 862
msgid "/_Edit"
863 863
msgstr "/_Soạn"
864 864

  
865
#: src/addressbook.c:351 src/compose.c:584 src/mainwindow.c:569
865
#: src/addressbook.c:351 src/compose.c:584 src/mainwindow.c:577
866 866
#: src/messageview.c:160
867 867
msgid "/_Edit/_Copy"
868 868
msgstr "/_Soạn/_Sao chép"
......
899 899
msgid "/_Address/_Delete"
900 900
msgstr "/Đị_a chỉ/_Xoá"
901 901

  
902
#: src/addressbook.c:362 src/compose.c:695 src/mainwindow.c:816
902
#: src/addressbook.c:362 src/compose.c:695 src/mainwindow.c:824
903 903
#: src/messageview.c:282
904 904
msgid "/_Tools"
905 905
msgstr "/_Công cụ"
......
913 913
msgid "/_Tools/Import _CSV file"
914 914
msgstr "/_Công cụ/_Nhập tập tin LDIF"
915 915

  
916
#: src/addressbook.c:366 src/compose.c:716 src/mainwindow.c:870
916
#: src/addressbook.c:366 src/compose.c:716 src/mainwindow.c:880
917 917
#: src/messageview.c:302
918 918
msgid "/_Help"
919 919
msgstr "/_Hỗ trợ"
920 920

  
921
#: src/addressbook.c:367 src/compose.c:717 src/mainwindow.c:882
921
#: src/addressbook.c:367 src/compose.c:717 src/mainwindow.c:894
922 922
#: src/messageview.c:303
923 923
msgid "/_Help/_About"
924 924
msgstr "/_Hỗ trợ/_Giới thiệu"
......
936 936
msgstr "/Thư _mục mới"
937 937

  
938 938
#: src/addressbook.c:389 src/addressbook.c:399 src/addressbook.c:402
939
#: src/compose.c:554 src/folderview.c:255 src/folderview.c:257
940
#: src/folderview.c:262 src/folderview.c:265 src/folderview.c:278
941
#: src/folderview.c:280 src/folderview.c:282 src/folderview.c:287
942
#: src/folderview.c:290 src/folderview.c:304 src/folderview.c:306
943
#: src/folderview.c:310 src/folderview.c:312 src/mimeview.c:141
939
#: src/compose.c:554 src/folderview.c:256 src/folderview.c:258
940
#: src/folderview.c:263 src/folderview.c:266 src/folderview.c:279
941
#: src/folderview.c:281 src/folderview.c:283 src/folderview.c:288
942
#: src/folderview.c:291 src/folderview.c:305 src/folderview.c:307
943
#: src/folderview.c:311 src/folderview.c:313 src/mimeview.c:141
944 944
#: src/mimeview.c:151 src/summaryview.c:421 src/summaryview.c:425
945 945
#: src/summaryview.c:428 src/summaryview.c:440 src/summaryview.c:442
946 946
#: src/summaryview.c:445 src/summaryview.c:447 src/summaryview.c:459
......
966 966
msgid "E-Mail address"
967 967
msgstr "Địa chỉ email"
968 968

  
969
#: src/addressbook.c:507 src/prefs_common_dialog.c:2353 src/prefs_toolbar.c:90
969
#: src/addressbook.c:507 src/prefs_common_dialog.c:2373 src/prefs_toolbar.c:90
970 970
msgid "Address book"
971 971
msgstr "Sổ địa chỉ"
972 972

  
......
1032 1032
"Bạn có muốn xoá thư mục VÀ mọi địa chỉ trong `%s' ?\n"
1033 1033
"Nếu chỉ xoá thư mục, các địa chỉ sẽ được chuyển đến thư mục cấp cao hơn."
1034 1034

  
1035
#: src/addressbook.c:1643 src/folderview.c:2529
1035
#: src/addressbook.c:1643 src/folderview.c:2542
1036 1036
msgid "Delete folder"
1037 1037
msgstr "Xoá thư mục"
1038 1038

  
......
1146 1146
msgid "Address Book Conversion"
1147 1147
msgstr "Chuyển đổi sổ địa chỉ"
1148 1148

  
1149
#: src/addressbook.c:3147 src/prefs_common_dialog.c:2182
1149
#: src/addressbook.c:3147 src/prefs_common_dialog.c:2198
1150 1150
msgid "Interface"
1151 1151
msgstr "Giao diện"
1152 1152

  
......
1167 1167
msgstr "Nhóm"
1168 1168

  
1169 1169
#. special folder setting (maybe these options are redundant)
1170
#: src/addressbook.c:3227 src/folderview.c:384 src/prefs_account_dialog.c:1835
1170
#: src/addressbook.c:3227 src/folderview.c:385 src/prefs_account_dialog.c:1835
1171 1171
#: src/query_search.c:400
1172 1172
msgid "Folder"
1173 1173
msgstr "Thư mục"
......
1192 1192
msgid "Personal address"
1193 1193
msgstr "Địa chỉ cá nhân"
1194 1194

  
1195
#: src/alertpanel.c:142 src/compose.c:6438 src/main.c:741
1195
#: src/alertpanel.c:142 src/compose.c:6438 src/main.c:677
1196 1196
msgid "Notice"
1197 1197
msgstr "Chú ý"
1198 1198

  
1199
#: src/alertpanel.c:155 src/main.c:858
1199
#: src/alertpanel.c:155 src/main.c:786
1200 1200
msgid "Warning"
1201 1201
msgstr "Cảnh báo"
1202 1202

  
......
1255 1255
msgid "/_Remove"
1256 1256
msgstr "/_Xoá bỏ"
1257 1257

  
1258
#: src/compose.c:555 src/folderview.c:269 src/folderview.c:294
1259
#: src/folderview.c:316
1258
#: src/compose.c:555 src/folderview.c:270 src/folderview.c:295
1259
#: src/folderview.c:317
1260 1260
msgid "/_Properties..."
1261 1261
msgstr "/Th_uộc tính"
1262 1262

  
......
1300 1300
msgid "/_Edit/_Redo"
1301 1301
msgstr "/_Soạn/Ch_uyển tác"
1302 1302

  
1303
#: src/compose.c:582 src/compose.c:589 src/mainwindow.c:572
1303
#: src/compose.c:582 src/compose.c:589 src/mainwindow.c:580
1304 1304
#: src/messageview.c:162
1305 1305
msgid "/_Edit/---"
1306 1306
msgstr "/_Soạn/---"
......
1313 1313
msgid "/_Edit/Paste as _quotation"
1314 1314
msgstr "/_Soạn/Dán ở dạng t_rích dẫn"
1315 1315

  
1316
#: src/compose.c:588 src/mainwindow.c:570 src/messageview.c:161
1316
#: src/compose.c:588 src/mainwindow.c:578 src/messageview.c:161
1317 1317
msgid "/_Edit/Select _all"
1318 1318
msgstr "/_Soạn/Chọ_n tất cả"
1319 1319

  
......
1329 1329
msgid "/_Edit/Aut_o wrapping"
1330 1330
msgstr "/_Soạn/Tự độ_ng khuôn dòng"
1331 1331

  
1332
#: src/compose.c:595 src/mainwindow.c:578 src/messageview.c:166
1332
#: src/compose.c:595 src/mainwindow.c:586 src/messageview.c:166
1333 1333
#: src/summaryview.c:460
1334 1334
msgid "/_View"
1335 1335
msgstr "/_Xem"
......
1352 1352
msgstr "/_Xem/_Hồi âm cho"
1353 1353

  
1354 1354
#: src/compose.c:600 src/compose.c:602 src/compose.c:604 src/compose.c:606
1355
#: src/compose.c:609 src/mainwindow.c:601 src/mainwindow.c:607
1356
#: src/mainwindow.c:634 src/mainwindow.c:658 src/mainwindow.c:761
1357
#: src/mainwindow.c:765 src/messageview.c:258
1355
#: src/compose.c:609 src/mainwindow.c:609 src/mainwindow.c:615
1356
#: src/mainwindow.c:642 src/mainwindow.c:666 src/mainwindow.c:769
1357
#: src/mainwindow.c:773 src/messageview.c:258
1358 1358
msgid "/_View/---"
1359 1359
msgstr "/_Xem/---"
1360 1360

  
......
1376 1376
msgid "/_View/Cu_stomize toolbar..."
1377 1377
msgstr "/_Xem/Đi _tới/Thư mụ_c khác..."
1378 1378

  
1379
#: src/compose.c:615 src/mainwindow.c:665 src/messageview.c:173
1379
#: src/compose.c:615 src/mainwindow.c:673 src/messageview.c:173
1380 1380
msgid "/_View/Character _encoding"
1381 1381
msgstr "/_Xem/Mã _kí tự"
1382 1382

  
......
1387 1387
#: src/compose.c:618 src/compose.c:624 src/compose.c:630 src/compose.c:634
1388 1388
#: src/compose.c:642 src/compose.c:646 src/compose.c:652 src/compose.c:658
1389 1389
#: src/compose.c:662 src/compose.c:672 src/compose.c:676 src/compose.c:684
1390
#: src/compose.c:688 src/mainwindow.c:661 src/mainwindow.c:668
1390
#: src/compose.c:688 src/mainwindow.c:669 src/mainwindow.c:676
1391 1391
#: src/messageview.c:169
1392 1392
msgid "/_View/Character _encoding/---"
1393 1393
msgstr "/_Xem/Mã _kí tự/---"
1394 1394

  
1395
#: src/compose.c:620 src/mainwindow.c:669 src/messageview.c:177
1395
#: src/compose.c:620 src/mainwindow.c:677 src/messageview.c:177
1396 1396
msgid "/_View/Character _encoding/7bit ascii (US-ASC_II)"
1397 1397
msgstr "/_Xem/Mã _kí tự/7bit ascii (US-ASC_II)"
1398 1398

  
1399
#: src/compose.c:622 src/mainwindow.c:671 src/messageview.c:180
1399
#: src/compose.c:622 src/mainwindow.c:679 src/messageview.c:180
1400 1400
msgid "/_View/Character _encoding/Unicode (_UTF-8)"
1401 1401
msgstr "/_Xem/Mã _kí tự/Unicode (_UTF-8)"
1402 1402

  
1403
#: src/compose.c:626 src/mainwindow.c:675 src/messageview.c:183
1403
#: src/compose.c:626 src/mainwindow.c:683 src/messageview.c:183
1404 1404
msgid "/_View/Character _encoding/Western European (ISO-8859-_1)"
1405 1405
msgstr "/_Xem/Mã _kí tự/Tây Âu (ISO-8859-_1)"
1406 1406

  
1407
#: src/compose.c:628 src/mainwindow.c:677 src/messageview.c:185
1407
#: src/compose.c:628 src/mainwindow.c:685 src/messageview.c:185
1408 1408
msgid "/_View/Character _encoding/Western European (ISO-8859-15)"
1409 1409
msgstr "/_Xem/Mã _kí tự/Tây Âu (ISO-8859-15)"
1410 1410

  
1411
#: src/compose.c:632 src/mainwindow.c:683 src/messageview.c:190
1411
#: src/compose.c:632 src/mainwindow.c:691 src/messageview.c:190
1412 1412
msgid "/_View/Character _encoding/Central European (ISO-8859-_2)"
1413 1413
msgstr "/_Xem/Mã _kí tự/Trung Âu (ISO-8859-_2)"
1414 1414

  
1415
#: src/compose.c:636 src/mainwindow.c:687 src/messageview.c:193
1415
#: src/compose.c:636 src/mainwindow.c:695 src/messageview.c:193
1416 1416
msgid "/_View/Character _encoding/_Baltic (ISO-8859-13)"
1417 1417
msgstr "/_Xem/Mã _kí tự/_Baltic (ISO-8859-13)"
1418 1418

  
1419
#: src/compose.c:638 src/mainwindow.c:689 src/messageview.c:195
1419
#: src/compose.c:638 src/mainwindow.c:697 src/messageview.c:195
1420 1420
msgid "/_View/Character _encoding/Baltic (ISO-8859-_4)"
1421 1421
msgstr "/_Xem/Mã _kí tự/Baltic (ISO-8859-_4)"
1422 1422

  
1423
#: src/compose.c:640 src/mainwindow.c:691 src/messageview.c:197
1423
#: src/compose.c:640 src/mainwindow.c:699 src/messageview.c:197
1424 1424
#, fuzzy
1425 1425
msgid "/_View/Character _encoding/Baltic (Windows-1257)"
1426 1426
msgstr "/_Xem/Mã _kí tự/A-rập (Windows-1256)"
1427 1427

  
1428
#: src/compose.c:644 src/mainwindow.c:695 src/messageview.c:200
1428
#: src/compose.c:644 src/mainwindow.c:703 src/messageview.c:200
1429 1429
msgid "/_View/Character _encoding/Greek (ISO-8859-_7)"
1430 1430
msgstr "/_Xem/Mã _kí tự/Hi Lạp (ISO-8859-_7)"
1431 1431

  
1432
#: src/compose.c:648 src/mainwindow.c:699 src/messageview.c:203
1432
#: src/compose.c:648 src/mainwindow.c:707 src/messageview.c:203
1433 1433
msgid "/_View/Character _encoding/Arabic (ISO-8859-_6)"
1434 1434
msgstr "/_Xem/Mã _kí tự/A-rập (ISO-8859-_6)"
1435 1435

  
1436
#: src/compose.c:650 src/mainwindow.c:701 src/messageview.c:205
1436
#: src/compose.c:650 src/mainwindow.c:709 src/messageview.c:205
1437 1437
msgid "/_View/Character _encoding/Arabic (Windows-1256)"
1438 1438
msgstr "/_Xem/Mã _kí tự/A-rập (Windows-1256)"
1439 1439

  
1440
#: src/compose.c:654 src/mainwindow.c:705 src/messageview.c:208
1440
#: src/compose.c:654 src/mainwindow.c:713 src/messageview.c:208
1441 1441
msgid "/_View/Character _encoding/Hebrew (ISO-8859-_8)"
1442 1442
msgstr "/_Xem/Mã _kí tự/Do Thái (ISO-8859-_8)"
1443 1443

  
1444
#: src/compose.c:656 src/mainwindow.c:707 src/messageview.c:210
1444
#: src/compose.c:656 src/mainwindow.c:715 src/messageview.c:210
1445 1445
msgid "/_View/Character _encoding/Hebrew (Windows-1255)"
1446 1446
msgstr "/_Xem/Mã _kí tự/Do Thái (Windows-1255)"
1447 1447

  
1448
#: src/compose.c:660 src/mainwindow.c:711 src/messageview.c:213
1448
#: src/compose.c:660 src/mainwindow.c:719 src/messageview.c:213
1449 1449
msgid "/_View/Character _encoding/Turkish (ISO-8859-_9)"
1450 1450
msgstr "/_Xem/Mã _kí tự/Thổ Nhĩ Kì (ISO-8859-_9)"
1451 1451

  
1452
#: src/compose.c:664 src/mainwindow.c:715 src/messageview.c:216
1452
#: src/compose.c:664 src/mainwindow.c:723 src/messageview.c:216
1453 1453
msgid "/_View/Character _encoding/Cyrillic (ISO-8859-_5)"
1454 1454
msgstr "/_Xem/Mã _kí tự/Cyrillic (ISO-8859-_5)"
1455 1455

  
1456
#: src/compose.c:666 src/mainwindow.c:717 src/messageview.c:218
1456
#: src/compose.c:666 src/mainwindow.c:725 src/messageview.c:218
1457 1457
msgid "/_View/Character _encoding/Cyrillic (KOI8-_R)"
1458 1458
msgstr "/_Xem/Mã _kí tự/Cyrillic (KOI8-_R)"
1459 1459

  
1460
#: src/compose.c:668 src/mainwindow.c:719 src/messageview.c:220
1460
#: src/compose.c:668 src/mainwindow.c:727 src/messageview.c:220
1461 1461
msgid "/_View/Character _encoding/Cyrillic (KOI8-U)"
1462 1462
msgstr "/_Xem/Mã _kí tự/Cyrillic (KOI8-U)"
1463 1463

  
1464
#: src/compose.c:670 src/mainwindow.c:721 src/messageview.c:222
1464
#: src/compose.c:670 src/mainwindow.c:729 src/messageview.c:222
1465 1465
msgid "/_View/Character _encoding/Cyrillic (Windows-1251)"
1466 1466
msgstr "/_Xem/Mã _kí tự/Cyrillic (Windows-1251)"
1467 1467

  
1468
#: src/compose.c:674 src/mainwindow.c:725 src/messageview.c:225
1468
#: src/compose.c:674 src/mainwindow.c:733 src/messageview.c:225
1469 1469
msgid "/_View/Character _encoding/Japanese (ISO-2022-_JP)"
1470 1470
msgstr "/_Xem/Mã _kí tự/Nhật Bản (ISO-2022-_JP)"
1471 1471

  
1472
#: src/compose.c:678 src/mainwindow.c:735 src/messageview.c:234
1472
#: src/compose.c:678 src/mainwindow.c:743 src/messageview.c:234
1473 1473
msgid "/_View/Character _encoding/Simplified Chinese (_GB2312)"
1474 1474
msgstr "/_Xem/Mã _kí tự/Hán giản thể (_GB2312)"
1475 1475

  
1476
#: src/compose.c:680 src/mainwindow.c:737 src/messageview.c:236
1476
#: src/compose.c:680 src/mainwindow.c:745 src/messageview.c:236
1477 1477
msgid "/_View/Character _encoding/Simplified Chinese (GBK)"
1478 1478
msgstr "/_Xem/Mã _kí tự/Hán phồn thể (GBK)"
1479 1479

  
1480
#: src/compose.c:682 src/mainwindow.c:739 src/messageview.c:238
1480
#: src/compose.c:682 src/mainwindow.c:747 src/messageview.c:238
1481 1481
msgid "/_View/Character _encoding/Traditional Chinese (_Big5)"
1482 1482
msgstr "/_Xem/Mã _kí tự/Hán phồn thể (_Big5)"
1483 1483

  
1484
#: src/compose.c:686 src/mainwindow.c:747 src/messageview.c:245
1484
#: src/compose.c:686 src/mainwindow.c:755 src/messageview.c:245
1485 1485
msgid "/_View/Character _encoding/Korean (EUC-_KR)"
1486 1486
msgstr "/_Xem/Mã _kí tự/Triều Tiên (EUC-_KR)"
1487 1487

  
1488
#: src/compose.c:690 src/mainwindow.c:753 src/messageview.c:250
1488
#: src/compose.c:690 src/mainwindow.c:761 src/messageview.c:250
1489 1489
msgid "/_View/Character _encoding/Thai (TIS-620)"
1490 1490
msgstr "/_Xem/Mã _kí tự/Thái (TIS-620)"
1491 1491

  
1492
#: src/compose.c:692 src/mainwindow.c:755 src/messageview.c:252
1492
#: src/compose.c:692 src/mainwindow.c:763 src/messageview.c:252
1493 1493
msgid "/_View/Character _encoding/Thai (Windows-874)"
1494 1494
msgstr "/_Xem/Mã _kí tự/Thái (Windows-874)"
1495 1495

  
1496
#: src/compose.c:696 src/mainwindow.c:817 src/messageview.c:283
1496
#: src/compose.c:696 src/mainwindow.c:825 src/messageview.c:283
1497 1497
msgid "/_Tools/_Address book"
1498 1498
msgstr "/_Công cụ/_Sổ địa chỉ"
1499 1499

  
......
1501 1501
msgid "/_Tools/_Template"
1502 1502
msgstr "/_Công cụ/_Mẫu"
1503 1503

  
1504
#: src/compose.c:699 src/mainwindow.c:841 src/messageview.c:299
1504
#: src/compose.c:699 src/mainwindow.c:849 src/messageview.c:299
1505 1505
msgid "/_Tools/Actio_ns"
1506 1506
msgstr "/_Công cụ/_Hành động"
1507 1507

  
1508
#: src/compose.c:701 src/compose.c:705 src/compose.c:711 src/mainwindow.c:820
1509
#: src/mainwindow.c:834 src/mainwindow.c:839 src/mainwindow.c:842
1510
#: src/mainwindow.c:846 src/mainwindow.c:848 src/messageview.c:286
1508
#: src/compose.c:701 src/compose.c:705 src/compose.c:711 src/mainwindow.c:828
1509
#: src/mainwindow.c:842 src/mainwindow.c:847 src/mainwindow.c:850
1510
#: src/mainwindow.c:854 src/mainwindow.c:856 src/messageview.c:286
1511 1511
#: src/messageview.c:298
1512 1512
msgid "/_Tools/---"
1513 1513
msgstr "/_Công cụ/---"
......
1787 1787
msgid "Properties"
1788 1788
msgstr "Thuộc tính"
1789 1789

  
1790
#: src/compose.c:6259 src/prefs_common_dialog.c:1579
1790
#: src/compose.c:6259 src/prefs_common_dialog.c:1594
1791 1791
msgid "Encoding"
1792 1792
msgstr "Mã hoá"
1793 1793

  
......
1813 1813
"Trình soạn thảo ngoài vẫn đang hoạt động.\n"
1814 1814
"Bắt buộc dừng tiến trình (pid: %d)?\n"
1815 1815

  
1816
#: src/compose.c:6772 src/mainwindow.c:2999
1816
#: src/compose.c:6772 src/mainwindow.c:3016
1817 1817
msgid "_Customize toolbar..."
1818 1818
msgstr ""
1819 1819

  
......
2013 2013
msgid "Input the new name of folder:"
2014 2014
msgstr "Đặt tên mới cho thư mục:"
2015 2015

  
2016
#: src/editgroup.c:540 src/foldersel.c:585 src/folderview.c:2272
2017
#: src/folderview.c:2278
2016
#: src/editgroup.c:540 src/foldersel.c:585 src/folderview.c:2274
2017
#: src/folderview.c:2280
2018 2018
msgid "New folder"
2019 2019
msgstr "Thư mục mới"
2020 2020

  
2021
#: src/editgroup.c:541 src/foldersel.c:586 src/folderview.c:2279
2021
#: src/editgroup.c:541 src/foldersel.c:586 src/folderview.c:2281
2022 2022
msgid "Input the name of new folder:"
2023 2023
msgstr "Đặt tên cho thư mục mới:"
2024 2024

  
......
2036 2036

  
2037 2037
#: src/editjpilot.c:289 src/editldap.c:349 src/editvcard.c:202
2038 2038
#: src/importcsv.c:691 src/importldif.c:498 src/prefs_account_dialog.c:1863
2039
#: src/prefs_common_dialog.c:1985
2039
#: src/prefs_common_dialog.c:2000
2040 2040
msgid " ... "
2041 2041
msgstr " ... "
2042 2042

  
......
2186 2186
msgid "Select folder"
2187 2187
msgstr "Chọn thư mục"
2188 2188

  
2189
#: src/foldersel.c:390 src/folderview.c:1221 src/prefs_folder_item.c:235
2189
#: src/foldersel.c:390 src/folderview.c:1222 src/prefs_folder_item.c:235
2190 2190
msgid "Inbox"
2191 2191
msgstr "Hộp nhận"
2192 2192

  
2193
#: src/foldersel.c:394 src/folderview.c:1227 src/prefs_folder_item.c:236
2193
#: src/foldersel.c:394 src/folderview.c:1228 src/prefs_folder_item.c:236
2194 2194
msgid "Sent"
2195 2195
msgstr "Đã gửi"
2196 2196

  
2197
#: src/foldersel.c:398 src/folderview.c:1233 src/prefs_folder_item.c:238
2197
#: src/foldersel.c:398 src/folderview.c:1234 src/prefs_folder_item.c:238
2198 2198
msgid "Queue"
2199 2199
msgstr "Đợi gửi"
2200 2200

  
2201
#: src/foldersel.c:402 src/folderview.c:1239 src/prefs_folder_item.c:239
2201
#: src/foldersel.c:402 src/folderview.c:1240 src/prefs_folder_item.c:239
2202 2202
msgid "Trash"
2203 2203
msgstr "Thùng rác"
2204 2204

  
2205
#: src/foldersel.c:406 src/folderview.c:1245 src/prefs_folder_item.c:237
2205
#: src/foldersel.c:406 src/folderview.c:1246 src/prefs_folder_item.c:237
2206 2206
msgid "Drafts"
2207 2207
msgstr "Nháp"
2208 2208

  
2209
#: src/foldersel.c:587 src/folderview.c:2276 src/folderview.c:2280
2209
#: src/foldersel.c:587 src/folderview.c:2278 src/folderview.c:2282
2210 2210
msgid "NewFolder"
2211 2211
msgstr "Thư mục mới"
2212 2212

  
2213
#: src/foldersel.c:595 src/folderview.c:2288 src/folderview.c:2349
2213
#: src/foldersel.c:595 src/folderview.c:2292 src/folderview.c:2300
2214
#: src/folderview.c:2362
2214 2215
#, c-format
2215 2216
msgid "`%c' can't be included in folder name."
2216 2217
msgstr "`%c' không được có trong tên thư mục."
2217 2218

  
2218
#: src/foldersel.c:605 src/folderview.c:2298 src/folderview.c:2357
2219
#: src/foldersel.c:605 src/folderview.c:2311 src/folderview.c:2370
2219 2220
#: src/query_search.c:1052
2220 2221
#, c-format
2221 2222
msgid "The folder `%s' already exists."
2222 2223
msgstr "Thư mục `%s' đã có trước."
2223 2224

  
2224
#: src/foldersel.c:613 src/folderview.c:2305
2225
#: src/foldersel.c:613 src/folderview.c:2318
2225 2226
#, c-format
2226 2227
msgid "Can't create the folder `%s'."
2227 2228
msgstr "Không tạo được thư mục `%s'."
2228 2229

  
2229
#: src/folderview.c:251 src/folderview.c:274
2230
#: src/folderview.c:252 src/folderview.c:275
2230 2231
msgid "/Create _new folder..."
2231 2232
msgstr "/Tạo thư mục _mới..."
2232 2233

  
2233
#: src/folderview.c:252 src/folderview.c:275 src/folderview.c:302
2234
#: src/folderview.c:253 src/folderview.c:276 src/folderview.c:303
2234 2235
msgid "/_Rename folder..."
2235 2236
msgstr "/Đổi _tên thư mục..."
2236 2237

  
2237
#: src/folderview.c:253 src/folderview.c:276
2238
#: src/folderview.c:254 src/folderview.c:277
2238 2239
msgid "/_Move folder..."
2239 2240
msgstr "/_Di chuyển thư mục..."
2240 2241

  
2241
#: src/folderview.c:254 src/folderview.c:277 src/folderview.c:303
2242
#: src/folderview.c:255 src/folderview.c:278 src/folderview.c:304
2242 2243
msgid "/_Delete folder"
2243 2244
msgstr "/_Xoá thư mục"
2244 2245

  
2245
#: src/folderview.c:256 src/folderview.c:279
2246
#: src/folderview.c:257 src/folderview.c:280
2246 2247
msgid "/Empty _trash"
2247 2248
msgstr "/Đổ _rác"
2248 2249

  
2249
#: src/folderview.c:258 src/folderview.c:283 src/folderview.c:307
2250
#: src/folderview.c:259 src/folderview.c:284 src/folderview.c:308
2250 2251
msgid "/_Check for new messages"
2251 2252
msgstr "/_Kiểm tra thư mới"
2252 2253

  
2253
#: src/folderview.c:260 src/folderview.c:285
2254
#: src/folderview.c:261 src/folderview.c:286
2254 2255
msgid "/R_ebuild folder tree"
2255 2256
msgstr "/_Làm lại cây thư mục"
2256 2257

  
2257
#: src/folderview.c:261 src/folderview.c:286 src/folderview.c:309
2258
#: src/folderview.c:262 src/folderview.c:287 src/folderview.c:310
2258 2259
msgid "/_Update summary"
2259 2260
msgstr "/_Cập nhật tóm tắt"
2260 2261

  
2261
#: src/folderview.c:263 src/folderview.c:288 src/folderview.c:311
2262
#: src/folderview.c:264 src/folderview.c:289 src/folderview.c:312
2262 2263
#, fuzzy
2263 2264
msgid "/Mar_k all read"
2264 2265
msgstr "Đánh dấu là đã đọc"
2265 2266

  
2266
#: src/folderview.c:264 src/folderview.c:289
2267
#: src/folderview.c:265 src/folderview.c:290
2267 2268
#, fuzzy
2268 2269
msgid "/Send _queued messages"
2269 2270
msgstr "_Gửi thư đang đợi"
2270 2271

  
2271
#: src/folderview.c:266 src/folderview.c:291 src/folderview.c:313
2272
#: src/folderview.c:267 src/folderview.c:292 src/folderview.c:314
2272 2273
msgid "/_Search messages..."
2273 2274
msgstr "/_Tìm thư..."
2274 2275

  
2275
#: src/folderview.c:267 src/folderview.c:292 src/folderview.c:314
2276
#: src/folderview.c:268 src/folderview.c:293 src/folderview.c:315
2276 2277
msgid "/Ed_it search condition..."
2277 2278
msgstr ""
2278 2279

  
2279
#: src/folderview.c:281 src/folderview.c:305
2280
#: src/folderview.c:282 src/folderview.c:306
2280 2281
msgid "/Down_load"
2281 2282
msgstr "/Tải _về"
2282 2283

  
2283
#: src/folderview.c:299
2284
#: src/folderview.c:300
2284 2285
msgid "/Su_bscribe to newsgroup..."
2285 2286
msgstr "/Đăng kí vào _nhóm tin..."
2286 2287

  
2287
#: src/folderview.c:301
2288
#: src/folderview.c:302
2288 2289
msgid "/_Remove newsgroup"
2289 2290
msgstr "/_Xoá nhóm tin"
2290 2291

  
2291
#: src/folderview.c:337
2292
#: src/folderview.c:338
2292 2293
msgid "Creating folder view...\n"
2293 2294
msgstr "Đang tạo khung thư mục...\n"
2294 2295

  
2295
#: src/folderview.c:414
2296
#: src/folderview.c:415
2296 2297
msgid "New"
2297 2298
msgstr "Mới"
2298 2299

  
2299 2300
#. S_COL_MARK
2300
#: src/folderview.c:430 src/prefs_filter_edit.c:507
2301
#: src/folderview.c:431 src/prefs_filter_edit.c:507
2301 2302
#: src/prefs_summary_column.c:67 src/quick_search.c:96
2302 2303
msgid "Unread"
2303 2304
msgstr "Chưa đọc"
2304 2305

  
2305
#: src/folderview.c:446
2306
#: src/folderview.c:447
2306 2307
msgid "Total"
2307 2308
msgstr ""
2308 2309

  
2309
#: src/folderview.c:579
2310
#: src/folderview.c:580
2310 2311
msgid "Setting folder info...\n"
2311 2312
msgstr "Thiết lập thông tin thư mục...\n"
2312 2313

  
2313
#: src/folderview.c:580
2314
#: src/folderview.c:581
2314 2315
msgid "Setting folder info..."
2315 2316
msgstr "Thiết lập thông tin thư mục..."
2316 2317

  
2317
#: src/folderview.c:888 src/mainwindow.c:4027 src/setup.c:80
2318
#: src/folderview.c:889 src/mainwindow.c:4060 src/setup.c:80
2318 2319
#, c-format
2319 2320
msgid "Scanning folder %s%c%s ..."
2320 2321
msgstr "Đang quét thư mục %s%c%s ..."
2321 2322

  
2322
#: src/folderview.c:892 src/mainwindow.c:4032 src/setup.c:85
2323
#: src/folderview.c:893 src/mainwindow.c:4065 src/setup.c:85
2323 2324
#, c-format
2324 2325
msgid "Scanning folder %s ..."
2325 2326
msgstr "Đang quét thư mục %s ..."
2326 2327

  
2327
#: src/folderview.c:934
2328
#: src/folderview.c:935
2328 2329
msgid "Rebuild folder tree"
2329 2330
msgstr "Làm lại cây thư mục"
2330 2331

  
2331
#: src/folderview.c:935
2332
#: src/folderview.c:936
2332 2333
msgid "The folder tree will be rebuilt. Continue?"
2333 2334
msgstr "Cây thư mục sẽ được làm lại. Tiếp tục?"
2334 2335

  
2335
#: src/folderview.c:944
2336
#: src/folderview.c:945
2336 2337
msgid "Rebuilding folder tree..."
2337 2338
msgstr "Đang làm lại cây thư mục..."
2338 2339

  
2339
#: src/folderview.c:951
2340
#: src/folderview.c:952
2340 2341
msgid "Rebuilding of the folder tree failed."
2341 2342
msgstr "Việc làm lại cây thư mục thất bại."
2342 2343

  
2343
#: src/folderview.c:1085
2344
#: src/folderview.c:1086
2344 2345
msgid "Checking for new messages in all folders..."
2345 2346
msgstr "Kiểm tra thư mới trong mọi thư mục..."
2346 2347

  
2347
#: src/folderview.c:1253 src/prefs_common_dialog.c:1929 src/prefs_toolbar.c:68
2348
#: src/folderview.c:1254 src/prefs_common_dialog.c:1944 src/prefs_toolbar.c:68
2348 2349
msgid "Junk"
2349 2350
msgstr "Rác"
2350 2351

  
2351
#: src/folderview.c:1933
2352
#: src/folderview.c:1935
2352 2353
#, c-format
2353 2354
msgid "Folder %s is selected\n"
2354 2355
msgstr "Thư mục %s được chọn\n"
2355 2356

  
2356
#: src/folderview.c:2088
2357
#: src/folderview.c:2090
2357 2358
#, c-format
2358 2359
msgid "Downloading messages in %s ..."
2359 2360
msgstr "Đang tải thư về trong %s ..."
2360 2361

  
2361
#: src/folderview.c:2116
2362
#: src/folderview.c:2118
2362 2363
#, fuzzy, c-format
2363 2364
msgid "Download all messages under '%s' ?"
2364 2365
msgstr "Đang tải thư về trong %s ..."
2365 2366

  
2366
#: src/folderview.c:2119
2367
#: src/folderview.c:2121
2367 2368
#, fuzzy
2368 2369
msgid "Download all messages"
2369 2370
msgstr "Đang tải thư về trong %s ..."
2370 2371

  
2371
#: src/folderview.c:2168
2372
#: src/folderview.c:2170
2372 2373
#, c-format
2373 2374
msgid "Error occurred while downloading messages in `%s'."
2374 2375
msgstr "Có lỗi khi tải thư về trong `%s'."
2375 2376

  
2376
#: src/folderview.c:2273
2377
#: src/folderview.c:2275
2377 2378
msgid ""
2378 2379
"Input the name of new folder:\n"
2379 2380
"(if you want to create a folder to store subfolders,\n"
......
2383 2384
"(nếu bạn muốn tạo một thư mục để lưu thư mục con,\n"
2384 2385
" thêm `/' vào cuối tên)"
2385 2386

  
2386
#: src/folderview.c:2337
2387
#: src/folderview.c:2350
2387 2388
#, c-format
2388 2389
msgid "Input new name for `%s':"
2389 2390
msgstr "Đặt tên cho `%s':"
2390 2391

  
2391
#: src/folderview.c:2338
2392
#: src/folderview.c:2351
2392 2393
msgid "Rename folder"
2393 2394
msgstr "Đổi tên thư mục"
2394 2395

  
2395
#: src/folderview.c:2369 src/folderview.c:2377
2396
#: src/folderview.c:2382 src/folderview.c:2390
2396 2397
#, c-format
2397 2398
msgid "Can't rename the folder '%s'."
2398 2399
msgstr "Không thể đổi tên thư mục `%s'."
2399 2400

  
2400
#: src/folderview.c:2450
2401
#: src/folderview.c:2463
2401 2402
#, c-format
2402 2403
msgid "Can't move the folder `%s'."
2403 2404
msgstr "Không thể di chuyển thư mục `%s'."
2404 2405

  
2405
#: src/folderview.c:2519
2406
#: src/folderview.c:2532
2406 2407
#, c-format
2407 2408
msgid ""
2408 2409
"Delete the search folder '%s' ?\n"
......
2411 2412
"Xoá thư mục tìm kiếm `%s' ?\n"
2412 2413
"Thư sẽ không bị xoá khỏi ổ cứng."
2413 2414

  
2414
#: src/folderview.c:2521
2415
#: src/folderview.c:2534
2415 2416
msgid "Delete search folder"
2416 2417
msgstr "Xoá thư mục tìm kiếm"
2417 2418

  
2418
#: src/folderview.c:2526
2419
#: src/folderview.c:2539
2419 2420
#, c-format
2420 2421
msgid ""
2421 2422
"All folders and messages under '%s' will be permanently deleted.\n"
......
2428 2429
"\n"
2429 2430
"Bạn có thực sự muốn xoá không?"
2430 2431

  
2431
#: src/folderview.c:2558 src/folderview.c:2564
2432
#: src/folderview.c:2571 src/folderview.c:2577
2432 2433
#, c-format
2433 2434
msgid "Can't remove the folder '%s'."
2434 2435
msgstr "Không thể xoá thư mục '%s'."
2435 2436

  
2436
#: src/folderview.c:2600
2437
#: src/folderview.c:2613
2437 2438
msgid "Empty trash"
2438 2439
msgstr "Đổi rác"
2439 2440

  
2440
#: src/folderview.c:2601
2441
#: src/folderview.c:2614
2441 2442
msgid "Delete all messages in the trash folder?"
2442 2443
msgstr "Xoá mọi thư trong thùng rác?"
2443 2444

  
2444
#: src/folderview.c:2642
2445
#: src/folderview.c:2655
2445 2446
#, c-format
2446 2447
msgid ""
2447 2448
"Really remove the mailbox `%s' ?\n"
......
2450 2451
"Thực sự muốn xoá hộp thư `%s' ?\n"
2451 2452
"(Thư sẽ KHÔNG bị xoá khỏi ổ cứng)"
2452 2453

  
2453
#: src/folderview.c:2644
2454
#: src/folderview.c:2657
2454 2455
msgid "Remove mailbox"
2455 2456
msgstr "Xoá hộp thư"
2456 2457

  
2457
#: src/folderview.c:2694
2458
#: src/folderview.c:2707
2458 2459
#, c-format
2459 2460
msgid "Really delete IMAP4 account `%s'?"
2460 2461
msgstr "Thực sự muốn xoá tài khoản IMAP4 `%s'?"
2461 2462

  
2462
#: src/folderview.c:2695
2463
#: src/folderview.c:2708
2463 2464
msgid "Delete IMAP4 account"
2464 2465
msgstr "Xoá tài khoản IMAP4"
2465 2466

  
2466
#: src/folderview.c:2848
2467
#: src/folderview.c:2861
2467 2468
#, c-format
2468 2469
msgid "Really delete newsgroup `%s'?"
2469 2470
msgstr "Thực sự muốn xoá nhóm tin `%s'?"
2470 2471

  
2471
#: src/folderview.c:2849
2472
#: src/folderview.c:2862
2472 2473
msgid "Delete newsgroup"
2473 2474
msgstr "Xoá nhóm tin"
2474 2475

  
2475
#: src/folderview.c:2899
2476
#: src/folderview.c:2912
2476 2477
#, c-format
2477 2478
msgid "Really delete news account `%s'?"
2478 2479
msgstr "Thực sự muốn xoá tài khoản tin tức `%s'?"
2479 2480

  
2480
#: src/folderview.c:2900
2481
#: src/folderview.c:2913
2481 2482
msgid "Delete news account"
2482 2483
msgstr "Xoá tài khoản tin tức"
2483 2484

  
......
2908 2909
msgid "Protocol log"
2909 2910
msgstr "Theo dõi giao thức"
2910 2911

  
2911
#: src/main.c:216
2912
#: src/main.c:224
2912 2913
msgid "g_thread is not supported by glib.\n"
2913 2914
msgstr "g_thread không được glib hỗ trợ.\n"
2914 2915

  
2915
#: src/main.c:518
2916
#: src/main.c:532
2916 2917
#, c-format
2917 2918
msgid "Usage: %s [OPTION]...\n"
2918 2919
msgstr "Cách dùng: %s [TUỲ CHỌN]...\n"
2919 2920

  
2920
#: src/main.c:521
2921
#: src/main.c:535
2921 2922
msgid "  --compose [address]    open composition window"
2922 2923
msgstr "  --compose [địa chỉ]    mở cửa sổ soạn thảo"
2923 2924

  
2924
#: src/main.c:522
2925
#: src/main.c:536
2925 2926
msgid ""
2926 2927
"  --attach file1 [file2]...\n"
2927 2928
"                         open composition window with specified files\n"
......
2931 2932
"                         mở cửa sổ soạn thảo với tập tin đính kèm\n"
2932 2933
"                         đã chỉ định"
2933 2934

  
2934
#: src/main.c:525
2935
#: src/main.c:539
2935 2936
msgid "  --receive              receive new messages"
2936 2937
msgstr "  --receive              nhận thư mới"
2937 2938

  
2938
#: src/main.c:526
2939
#: src/main.c:540
2939 2940
msgid "  --receive-all          receive new messages of all accounts"
2940 2941
msgstr "  --receive-all          nhận thư mới từ mọi tài khoản"
2941 2942

  
2942
#: src/main.c:527
2943
#: src/main.c:541
2943 2944
msgid "  --send                 send all queued messages"
2944 2945
msgstr "  --send                 gửi mọi thư đã xếp hàng"
2945 2946

  
2946
#: src/main.c:528
2947
#: src/main.c:542
2947 2948
msgid "  --status [folder]...   show the total number of messages"
2948 2949
msgstr "  --status [thư mục]...   hiện tổng số thư"
2949 2950

  
2950
#: src/main.c:529
2951
#: src/main.c:543
2951 2952
msgid ""
2952 2953
"  --status-full [folder]...\n"
2953 2954
"                         show the status of each folder"
......
2955 2956
"  --status-full [thư mục]...\n"
2956 2957
"                         hiện trạng thái của từng thư mục"
2957 2958

  
2958
#: src/main.c:531
2959
#: src/main.c:545
2959 2960
msgid "  --open folderid/msgnum open message in new window"
2960 2961
msgstr ""
2961 2962

  
2962
#: src/main.c:532
2963
#: src/main.c:546
2963 2964
msgid ""
2964 2965
"  --configdir dirname    specify directory which stores configuration files"
2965 2966
msgstr ""
2966 2967

  
2967
#: src/main.c:534
2968
#: src/main.c:548
2968 2969
msgid "  --ipcport portnum      specify port for IPC remote commands"
2969 2970
msgstr ""
2970 2971

  
2971
#: src/main.c:536
2972
#: src/main.c:550
2972 2973
msgid "  --exit                 exit Sylpheed"
2973 2974
msgstr "  --exit                đóng Sylpheed"
2974 2975

  
2975
#: src/main.c:537
2976
#: src/main.c:551
2976 2977
msgid "  --debug                debug mode"
2977 2978
msgstr "  --debug                chế độ gỡ lỗi"
2978 2979

  
2979
#: src/main.c:538
2980
#: src/main.c:552
2980 2981
msgid "  --help                 display this help and exit"
2981 2982
msgstr "  --help                 hiển thị phần giúp đỡ này và thoát"
2982 2983

  
2983
#: src/main.c:539
2984
#: src/main.c:553
2984 2985
msgid "  --version              output version information and exit"
2985 2986
msgstr "  --version              đưa ra thông tin phiên bản và thoát"
2986 2987

  
2987
#: src/main.c:543
2988
#: src/main.c:557
2988 2989
#, c-format
2989 2990
msgid "Press any key..."
2990 2991
msgstr ""
2991 2992

  
2992
#: src/main.c:685
2993
#: src/main.c:638
2993 2994
msgid "Filename encoding"
2994 2995
msgstr "Mã của tên tập tin"
2995 2996

  
2996
#: src/main.c:686
2997
#: src/main.c:639
2997 2998
msgid ""
2998 2999
"The locale encoding is not UTF-8, but the environmental variable "
2999 3000
"G_FILENAME_ENCODING is not set.\n"
......
3017 3018
"\n"
3018 3019
"Tiếp tục?"
3019 3020

  
3020
#: src/main.c:742
3021
#: src/main.c:678
3021 3022
msgid "Composing message exists. Really quit?"
3022 3023
msgstr "Đang viết thư. Bạn thực sự muốn thoát?"
3023 3024

  
3024
#: src/main.c:753
3025
#: src/main.c:689
3025 3026
msgid "Queued messages"
3026 3027
msgstr "Các thư đang đợi gửi"
3027 3028

  
3028
#: src/main.c:754
3029
#: src/main.c:690
3029 3030
msgid "Some unsent messages are queued. Exit now?"
3030 3031
msgstr "Một số thư chưa gửi đã được xếp hàng. Thoát bây giờ?"
3031 3032

  
3032
#: src/main.c:859
3033
#: src/main.c:787
3033 3034
msgid ""
3034 3035
"GnuPG is not installed properly, or its version is too old.\n"
3035 3036
"OpenPGP support disabled."
......
3038 3039
"Việc hỗ trợ OpenGPG bị cấm."
3039 3040

  
3040 3041
#. remote command mode
3041
#: src/main.c:1135
3042
#: src/main.c:1129
3042 3043
msgid "another Sylpheed is already running.\n"
3043 3044
msgstr "một tiến trình Sylpheed khác đang chạy.\n"
3044 3045

  
3045
#: src/main.c:1405
3046
#: src/main.c:1399
3046 3047
msgid "Migration of configuration"
3047 3048
msgstr "Di trú cấu hình"
3048 3049

  
3049
#: src/main.c:1406
3050
#: src/main.c:1400
3050 3051
msgid ""
3051 3052
"The previous version of configuration found.\n"
3052 3053
"Do you want to migrate it?"
......
3054 3055
"Tìm thấy phiên bản trước của cấu hình.\n"
3055 3056
"Bạn có muốn di trú nó không?"
3056 3057

  
3057
#: src/mainwindow.c:533
3058
#: src/mainwindow.c:541
3058 3059
msgid "/_File/_Folder"
3059 3060
msgstr "/_Tập tin/_Thư mục"
3060 3061

  
3061
#: src/mainwindow.c:534
3062
#: src/mainwindow.c:542
3062 3063
msgid "/_File/_Folder/Create _new folder..."
3063 3064
msgstr "/_Tập tin/_Thư mục/_Tạo thư mục mới..."
3064 3065

  
3065
#: src/mainwindow.c:536
3066
#: src/mainwindow.c:544
3066 3067
msgid "/_File/_Folder/_Rename folder..."
3067 3068
msgstr "/_Tập tin/_Thư mục/Đổi tê_n thư mục..."
3068 3069

  
3069
#: src/mainwindow.c:537
3070
#: src/mainwindow.c:545
3070 3071
msgid "/_File/_Folder/_Move folder..."
3071 3072
msgstr "/_Tập tin/_Thư mục/_Di chuyển thư mục"
3072 3073

  
3073
#: src/mainwindow.c:538
3074
#: src/mainwindow.c:546
3074 3075
msgid "/_File/_Folder/_Delete folder"
3075 3076
msgstr "/_Tập tin/_Thư mục/_Xoá thư mục"
3076 3077

  
3077
#: src/mainwindow.c:539
3078
#: src/mainwindow.c:547
3078 3079
msgid "/_File/_Mailbox"
3079 3080
msgstr "/_Tập tin/_Hộp thư"
3080 3081

  
3081
#: src/mainwindow.c:540
3082
#: src/mainwindow.c:548
3082 3083
msgid "/_File/_Mailbox/Add _mailbox..."
3083 3084
msgstr "/_Tập tin/_Hộp thư/_Thêm hộp thư..."
3084 3085

  
3085
#: src/mainwindow.c:541
3086
#: src/mainwindow.c:549
3086 3087
msgid "/_File/_Mailbox/_Remove mailbox"
3087 3088
msgstr "/_Tập tin/_Hộp thư/_Xoá hộp thư"
3088 3089

  
3089
#: src/mainwindow.c:542 src/mainwindow.c:547
3090
#: src/mainwindow.c:550 src/mainwindow.c:555
3090 3091
msgid "/_File/_Mailbox/---"
3091 3092
msgstr "/_Tập tin/_Hộp thư/---"
3092 3093

  
3093
#: src/mainwindow.c:543
3094
#: src/mainwindow.c:551
3094 3095
msgid "/_File/_Mailbox/_Check for new messages"
3095 3096
msgstr "/_Tập tin/_Hộp thư/_Kiểm tra thư mới"
3096 3097

  
3097
#: src/mainwindow.c:545
3098
#: src/mainwindow.c:553
3098 3099
msgid "/_File/_Mailbox/Check for new messages in _all mailboxes"
3099 3100
msgstr "/_Tập tin/_Hộp thư/Kiể_m tra thư mới ở mọi hộp thư"
3100 3101

  
3101
#: src/mainwindow.c:548
3102
#: src/mainwindow.c:556
3102 3103
msgid "/_File/_Mailbox/R_ebuild folder tree"
3103 3104
msgstr "/_Tập tin/_Hộp thư/_Làm lại cây thư mục"
3104 3105

  
3105
#: src/mainwindow.c:551
3106
#: src/mainwindow.c:559
3106 3107
msgid "/_File/_Import mbox file..."
3107 3108
msgstr "/_Tập tin/_Nhập khẩu tập tin mbox..."
3108 3109

  
3109
#: src/mainwindow.c:552
3110
#: src/mainwindow.c:560
3110 3111
msgid "/_File/_Export to mbox file..."
3111 3112
msgstr "/_Tập tin/_Xuất khẩu tập tin mbox..."
3112 3113

  
3113
#: src/mainwindow.c:554
3114
#: src/mainwindow.c:562
3114 3115
msgid "/_File/Empty all _trash"
3115 3116
msgstr "/_Tập tin/Đổ _rác"
3116 3117

  
3117
#: src/mainwindow.c:556 src/messageview.c:150
3118
#: src/mainwindow.c:564 src/messageview.c:150
3118 3119
msgid "/_File/_Save as..."
3119 3120
msgstr "/_Tập tin/_Lưu là..."
3120 3121

  
3121
#: src/mainwindow.c:559 src/messageview.c:153
3122
#: src/mainwindow.c:567 src/messageview.c:153
3122 3123
#, fuzzy
3123 3124
msgid "/_File/Page set_up..."
3124 3125
msgstr "/_Tập tin/_Lưu là..."
3125 3126

  
3126
#: src/mainwindow.c:561 src/messageview.c:155
3127
#: src/mainwindow.c:569 src/messageview.c:155
3127 3128
msgid "/_File/_Print..."
3128 3129
msgstr "/_Tập tin/I_n..."
3129 3130

  
3130
#: src/mainwindow.c:563
3131
#: src/mainwindow.c:571
3131 3132
msgid "/_File/_Work offline"
3132 3133
msgstr "/_Tập tin/Làm _việc ngoại tuyến"
3133 3134

  
3134 3135
#. {N_("/_File/_Close"),		"<alt>W", app_exit_cb, 0, NULL},
3135
#: src/mainwindow.c:566
3136
#: src/mainwindow.c:574
3136 3137
msgid "/_File/E_xit"
3137 3138
msgstr "/_Tập tin/Th_oát"
3138 3139

  
3139
#: src/mainwindow.c:571
3140
#: src/mainwindow.c:579
3140 3141
msgid "/_Edit/Select _thread"
3141 3142
msgstr "/_Soạn/_Chọn luồng"
3142 3143

  
3143
#: src/mainwindow.c:573 src/messageview.c:163
3144
#: src/mainwindow.c:581 src/messageview.c:163
3144 3145
msgid "/_Edit/_Find in current message..."
3145 3146
msgstr "/_Soạn/_Tìm trong thư hiện tại..."
3146 3147

  
3147
#: src/mainwindow.c:575
3148
#: src/mainwindow.c:583
3148 3149
msgid "/_Edit/_Search messages..."
3149 3150
msgstr "/_Soạn/Tìm _kiếm thư..."
3150 3151

  
3151
#: src/mainwindow.c:576
3152
#: src/mainwindow.c:584
3152 3153
#, fuzzy
3153 3154
msgid "/_Edit/_Quick search"
3154 3155
msgstr "/_Soạn/_Dán"
3155 3156

  
3156
#: src/mainwindow.c:579
3157
#: src/mainwindow.c:587
3157 3158
msgid "/_View/Show or hi_de"
3158 3159
msgstr "/_Xem/_Hiện hoặc ẩn"
3159 3160

  
3160
#: src/mainwindow.c:580
3161
#: src/mainwindow.c:588
3161 3162
msgid "/_View/Show or hi_de/_Folder tree"
3162 3163
msgstr "/_Xem/_Hiện hoặc ẩn/_Cây thư mục"
3163 3164

  
3164
#: src/mainwindow.c:582
3165
#: src/mainwindow.c:590
3165 3166
msgid "/_View/Show or hi_de/_Message view"
3166 3167
msgstr "/_Xem/_Hiện hoặc ẩn/_Khung xem thư"
3167 3168

  
3168
#: src/mainwindow.c:584
3169
#: src/mainwindow.c:592
3169 3170
msgid "/_View/Show or hi_de/_Toolbar"
3170 3171
msgstr "/_Xem/_Hiện hoặc ẩn/_Thanh công cụ"
3171 3172

  
3172
#: src/mainwindow.c:586
3173
#: src/mainwindow.c:594
3173 3174
msgid "/_View/Show or hi_de/_Toolbar/Icon _and text"
3174 3175
msgstr "/_Xem/_Hiện hoặc ẩn/_Thanh công cụ/Biểu tượng _và nhãn"
3175 3176

  
3176
#: src/mainwindow.c:588
3177
#: src/mainwindow.c:596
3177 3178
#, fuzzy
3178 3179
msgid "/_View/Show or hi_de/_Toolbar/Text at the _right of icon"
3179 3180
msgstr "/_Xem/_Hiện hoặc ẩn/_Thanh công cụ/_Biểu tượng"
3180 3181

  
3181
#: src/mainwindow.c:590
3182
#: src/mainwindow.c:598
3182 3183
msgid "/_View/Show or hi_de/_Toolbar/_Icon"
3183 3184
msgstr "/_Xem/_Hiện hoặc ẩn/_Thanh công cụ/_Biểu tượng"
3184 3185

  
3185
#: src/mainwindow.c:592
3186
#: src/mainwindow.c:600
3186 3187
msgid "/_View/Show or hi_de/_Toolbar/_Text"
3187 3188
msgstr "/_Xem/_Hiện hoặc ẩn/_Thanh công cụ/_Nhãn"
3188 3189

  
3189
#: src/mainwindow.c:594
3190
#: src/mainwindow.c:602
3190 3191
msgid "/_View/Show or hi_de/_Toolbar/_None"
3191 3192
msgstr "/_Xem/_Hiện hoặc ẩn/_Thanh công cụ/_Không"
3192 3193

  
3193
#: src/mainwindow.c:596
3194
#: src/mainwindow.c:604
3194 3195
msgid "/_View/Show or hi_de/_Search bar"
3195 3196
msgstr "/_Xem/_Hiện hoặc ẩn/T_hanh tìm kiếm"
3196 3197

  
3197
#: src/mainwindow.c:598
3198
#: src/mainwindow.c:606
3198 3199
msgid "/_View/Show or hi_de/Status _bar"
3199 3200
msgstr "/_Xem/_Hiện hoặc ẩn/T_hanh trạng thái"
3200 3201

  
3201
#: src/mainwindow.c:600
3202
#: src/mainwindow.c:608
3202 3203
#, fuzzy
3203 3204
msgid "/_View/_Customize toolbar..."
3204 3205
msgstr "/_Xem/Đi _tới/Thư mụ_c khác..."
3205 3206

  
3206
#: src/mainwindow.c:602
3207
#: src/mainwindow.c:610
3207 3208
#, fuzzy
3208 3209
msgid "/_View/Layou_t"
3209 3210
msgstr "/_Xem/_Sắp xếp"
3210 3211

  
3211
#: src/mainwindow.c:603
3212
#: src/mainwindow.c:611
3212 3213
#, fuzzy
3213 3214
msgid "/_View/Layou_t/_Normal"
3214 3215
msgstr "/_Xem/_Sắp xếp/theo người _gửi"
3215 3216

  
3216
#: src/mainwindow.c:604
3217
#: src/mainwindow.c:612
3217 3218
msgid "/_View/Layou_t/_Vertical"
3218 3219
msgstr ""
3219 3220

  
3220
#: src/mainwindow.c:605
3221
#: src/mainwindow.c:613
3221 3222
msgid "/_View/Separate f_older tree"
3222 3223
msgstr "/_Xem/_Cây thư mục riêng rẽ"
3223 3224

  
3224
#: src/mainwindow.c:606
3225
#: src/mainwindow.c:614
3225 3226
msgid "/_View/Separate _message view"
3226 3227
msgstr "/_Xem/_Khung xem thư riêng rẽ"
3227 3228

  
3228
#: src/mainwindow.c:608
3229
#: src/mainwindow.c:616
3229 3230
msgid "/_View/_Sort"
3230 3231
msgstr "/_Xem/_Sắp xếp"
3231 3232

  
3232
#: src/mainwindow.c:609
3233
#: src/mainwindow.c:617
3233 3234
msgid "/_View/_Sort/by _number"
3234 3235
msgstr "/_Xem/_Sắp xếp/theo _số"
3235 3236

  
3236
#: src/mainwindow.c:610
3237
#: src/mainwindow.c:618
3237 3238
msgid "/_View/_Sort/by s_ize"
3238 3239
msgstr "/_Xem/_Sắp xếp/theo _kích thước"
3239 3240

  
3240
#: src/mainwindow.c:611
3241
#: src/mainwindow.c:619
3241 3242
msgid "/_View/_Sort/by _date"
3242 3243
msgstr "/_Xem/_Sắp xếp/th_eo thời gian"
3243 3244

  
3244
#: src/mainwindow.c:612
3245
#: src/mainwindow.c:620
3245 3246
msgid "/_View/_Sort/by t_hread date"
3246 3247
msgstr "/_Xem/_Sắp xếp/th_eo thời gian của luồng"
3247 3248

  
3248
#: src/mainwindow.c:613
3249
#: src/mainwindow.c:621
3249 3250
msgid "/_View/_Sort/by _from"
3250 3251
msgstr "/_Xem/_Sắp xếp/theo người _gửi"
3251 3252

  
3252
#: src/mainwindow.c:614
3253
#: src/mainwindow.c:622
3253 3254
msgid "/_View/_Sort/by _recipient"
3254 3255
msgstr "/_Xem/_Sắp xếp/theo người _nhận"
3255 3256

  
3256
#: src/mainwindow.c:615
3257
#: src/mainwindow.c:623
3257 3258
msgid "/_View/_Sort/by _subject"
3258 3259
msgstr "/_Xem/_Sắp xếp/theo tiê_u đề"
3259 3260

  
3260
#: src/mainwindow.c:616
3261
#: src/mainwindow.c:624
3261 3262
msgid "/_View/_Sort/by _color label"
3262 3263
msgstr "/_Xem/_Sắp xếp/theo nhãn _màu"
3263 3264

  
3264
#: src/mainwindow.c:618
3265
#: src/mainwindow.c:626
3265 3266
msgid "/_View/_Sort/by _mark"
3266 3267
msgstr "/_Xem/_Sắp xếp/theo đánh _dấu"
3267 3268

  
3268
#: src/mainwindow.c:619
3269
#: src/mainwindow.c:627
3269 3270
msgid "/_View/_Sort/by _unread"
3270 3271
msgstr "/_Xem/_Sắp xếp/theo _chưa đọc"
3271 3272

  
3272
#: src/mainwindow.c:620
3273
#: src/mainwindow.c:628
3273 3274
msgid "/_View/_Sort/by a_ttachment"
3274 3275
msgstr "/_Xem/_Sắp xếp/theo đín_h kèm"
3275 3276

  
3276
#: src/mainwindow.c:622
3277
#: src/mainwindow.c:630
3277 3278
msgid "/_View/_Sort/D_on't sort"
3278 3279
msgstr "/_Xem/_Sắp xếp/Không sắp _xếp"
3279 3280

  
3280
#: src/mainwindow.c:623 src/mainwindow.c:626
3281
#: src/mainwindow.c:631 src/mainwindow.c:634
3281 3282
msgid "/_View/_Sort/---"
3282 3283
msgstr "/_Xem/_Sắp xếp/---"
3283 3284

  
... This diff was truncated because it exceeds the maximum size that can be displayed.

Also available in: Unified diff